Khóa luận: Kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành tại CTCP Nhựa Đà Nẵng

Khóa luận kế toán: Tập hợp chi phí sản xuất & tính giá thành tại CTCP Nhựa Đà Nẵng. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. Cơ sở lý thuyết về kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất

1.1. Khái niệm, bản chất chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm

1.1.1. Khái niệm và phân loại chi phí sản xuất

1.1.2. Khái niệm và phân loại giá thành sản phẩm

1.1.3. Mối quan hệ giữa chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm

1.2. Phương pháp kế toán tập hợp chi phí sản xuất, giá thành sản phẩm

1.2.1. Đối tượng kế toán chi phí sản xuất, đối tượng tính giá thành

1.2.2. Phương pháp tập hợp và phân bổ chi phí sản xuất

1.2.3. Phản ánh chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm theo phương pháp kê khai thường xuyên

1.2.3.1. Tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
1.2.3.2. Tập hợp chi phí nhân công trực tiếp
1.2.3.3. Tập hợp chi phí sản xuất chung
1.2.3.4. Tổng tập hợp chi phí sản xuất

1.2.4. Kế toán tính giá thành sản phẩm

1.2.4.1. Đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ
1.2.4.2. Tính giá thành

2. Tình hình thực tế về kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm ở Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng

2.1. Đặc điểm sản xuất kinh doanh và tổ chức quản lý của Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng

2.1.1. Đặc điểm sản xuất kinh doanh của Công ty

2.1.2. Tổ chức quản lý của công ty

2.1.3. Đặc điểm tổ chức kế toán của Công ty

2.2. Đặc điểm hoạt động sản xuất và kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm ở công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng

2.2.1. Đặc điểm hoạt động sản xuất sản phẩm

2.2.2. Đối tượng, phương pháp tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành ở Công ty

2.2.3. Tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

2.2.4. Tập hợp chi phí công nhân trực tiếp

2.2.5. Tập hợp chi phí sản xuất chung

2.2.6. Tổng hợp chi phí sản xuất, đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ và tính giá thành sản phẩm tại Công ty

3. Nhận xét và một số ý kiến đóng góp về công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng

3.1. Nhận xét về công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng

3.2. Một số ý kiến đề xuất

3.2.1. Phản ánh chi phí nguyên vật liệu trực tiếp theo phương pháp kê khai thường xuyên

3.2.2. Phản ánh chi phí nhân công trực tiếp

3.2.3. Phản ánh chi phí sản xuất chung

3.2.4. Phản ánh tổng hợp tập hợp chi phí sản xuất

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

PHỤ LỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kế Toán Tập Hợp Chi Phí Tại Nhựa Đà Nẵng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là trong ngành sản xuất, phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng. Để tồn tại và phát triển, việc kiểm soát chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm một cách hiệu quả là vô cùng quan trọng. Khóa luận tốt nghiệp về kế toán tập hợp chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng nhằm mục tiêu phân tích thực trạng, từ đó đưa ra giải pháp hoàn thiện công tác kế toán chi phí. Như đã đề cập trong tài liệu gốc, chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm là những yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Công tác kế toán chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm đúng đắn sẽ cung cấp thông tin kịp thời, chính xác, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định tối ưu, tiết kiệm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm. Mong muốn của mọi doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận mà không làm giảm chất lượng, uy tín, thương hiệu. Khóa luận sẽ tập trung vào việc tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí sản xuất chung, từ đó xác định giá thành thực tế của sản phẩm. Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nhựa, đặc biệt quan tâm đến công tác này. Nghiên cứu này sẽ dựa trên số liệu năm 2018, sử dụng phương pháp quan sát thực tiễn, thu thập thông tin, mô tả và phân tích thực trạng, trao đổi với nhân viên kế toán và các bộ phận liên quan.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Kế Toán Chi Phí Trong Ngành Nhựa

Ngành nhựa là một ngành công nghiệp cạnh tranh, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cải tiến quy trình sản xuất và kiểm soát chi phí. Việc tính giá thành sản phẩm chính xác giúp doanh nghiệp xác định lợi nhuận trên từng sản phẩm, từ đó có chiến lược giá phù hợp để cạnh tranh trên thị trường. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng vì nó tập trung vào Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng, một doanh nghiệp cụ thể, giúp đưa ra các giải pháp sát với thực tế của công ty.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Của Khóa Luận Tốt Nghiệp

Khóa luận tập trung vào hai mục tiêu chính: mô tả, phản ánh và phân tích thực trạng công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng; đề xuất một số ý kiến nhằm hoàn thiện công tác này. Đối tượng nghiên cứu là kế toán tập hợp chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong năm 2018, tập trung vào hoạt động kế toán chi phí và tính giá thành của công ty.

1.3. Phương Pháp Nghiên Cứu Được Sử Dụng Trong Khóa Luận

Khóa luận sử dụng phương pháp quan sát thực tiễn, thu thập thông tin từ nhiều nguồn, mô tả, phân tích thực trạng, và trao đổi trực tiếp với nhân viên công ty. Các thông tin thu thập được bao gồm các chứng từ kế toán, sổ sách kế toán, báo cáo tài chính, và các thông tin liên quan đến quy trình sản xuất của công ty. Các phương pháp này giúp đảm bảo tính khách quan và chính xác của nghiên cứu.

II. Thách Thức Trong Kế Toán Chi Phí Tại Công Ty Nhựa Đà Nẵng

Việc tập hợp chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng đối diện với nhiều thách thức. Thứ nhất, sự đa dạng của các sản phẩm nhựa với quy trình sản xuất khác nhau đòi hỏi hệ thống kế toán phải linh hoạt và chính xác. Thứ hai, biến động giá cả nguyên vật liệu đầu vào, đặc biệt là hạt nhựa, ảnh hưởng lớn đến giá thành sản phẩm. Thứ ba, việc phân bổ chi phí sản xuất chung một cách hợp lý cho từng loại sản phẩm là một bài toán khó, đòi hỏi phải có tiêu chí phân bổ phù hợp. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ có thể không phản ánh chính xác giá thành sản phẩm, đặc biệt trong bối cảnh giá cả nguyên vật liệu biến động. Hơn nữa, việc hạch toán chung bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp vào một tài khoản cũng gây khó khăn cho việc theo dõi và hạch toán. Các thách thức này đòi hỏi Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng phải liên tục cải tiến hệ thống kế toán chi phí để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.

2.1. Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Và Ảnh Hưởng Đến Kế Toán Chi Phí

Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ bao bì xi măng đến ống nước, dép, và các sản phẩm ép. Mỗi loại sản phẩm có quy trình sản xuất và chi phí khác nhau. Điều này đòi hỏi hệ thống kế toán phải có khả năng theo dõi và phân bổ chi phí một cách chi tiết và chính xác cho từng loại sản phẩm.

2.2. Biến Động Giá Nguyên Vật Liệu Và Quản Lý Rủi Ro Giá

Giá nguyên vật liệu đầu vào, đặc biệt là hạt nhựa, thường xuyên biến động do ảnh hưởng của thị trường thế giới. Biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuấtgiá thành sản phẩm. Do đó, công ty cần có các biện pháp quản lý rủi ro giá hiệu quả, chẳng hạn như mua bảo hiểm giá hoặc ký hợp đồng mua bán nguyên vật liệu dài hạn.

2.3. Phân Bổ Chi Phí Sản Xuất Chung Hợp Lý Cho Từng Sản Phẩm

Chi phí sản xuất chung bao gồm nhiều khoản mục khác nhau, như chi phí nhân viên phân xưởng, chi phí khấu hao TSCĐ, chi phí điện nước, và chi phí bằng tiền khác. Việc phân bổ các khoản chi phí này cho từng loại sản phẩm một cách hợp lý là một thách thức lớn. Công ty cần xác định các tiêu chí phân bổ phù hợp, chẳng hạn như số lượng sản phẩm, giờ máy, hoặc diện tích sử dụng.

III. Phương Pháp Tập Hợp Chi Phí Nguyên Vật Liệu Tại Nhựa Đà Nẵng

Tại Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng, việc tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là một bước quan trọng trong quy trình tính giá thành sản phẩm. Công ty sử dụng phương pháp kê khai thường xuyên, theo dõi chi tiết từng loại nguyên vật liệu, từ hạt nhựa đến các loại phụ gia. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ có thể không phản ánh chính xác giá trị nguyên vật liệu xuất kho. Tuy nhiên, phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện và giảm bớt công việc cho kế toán viên. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp được tập hợp thông qua các chứng từ như phiếu xuất kho, bảng tổng hợp xuất nguyên vật liệu, và sổ chi tiết tài khoản 621. Kế toán sử dụng phần mềm Bravo 7 để nhập liệu và xử lý thông tin. Cuối kỳ, kế toán tiến hành tính giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ và lập bảng tổng hợp xuất nguyên vật liệu cho từng nhóm sản phẩm.

3.1. Chứng Từ Và Sổ Sách Sử Dụng Trong Kế Toán Nguyên Vật Liệu

Các chứng từ và sổ sách sử dụng trong kế toán nguyên vật liệu bao gồm phiếu xuất kho, bảng tổng hợp xuất nguyên vật liệu, sổ chi tiết TK 621 (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp), sổ tổng hợp TK 621, bảng xuất nhập phế liệu, và bảng tổng hợp định mức tổ. Các chứng từ này đảm bảo tính minh bạch và chính xác của thông tin.

3.2. Quy Trình Luân Chuyển Chứng Từ Và Hạch Toán Nguyên Vật Liệu

Quy trình bắt đầu từ việc bộ phận có nhu cầu vật tư lập giấy đề nghị cấp vật tư. Sau khi được phê duyệt, phòng kinh doanh viết phiếu xuất kho trên phần mềm, phiếu xuất kho được luân chuyển cho thủ kho để xuất kho và cho kế toán để hạch toán. Hằng ngày, kế toán nhập liệu từ phiếu xuất kho vào phần mềm Bravo 7. Cuối kỳ, phần mềm sẽ tự động tính giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ.

3.3. Đánh Giá Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Phương Pháp Bình Quân Gia Quyền

Ưu điểm của phương pháp bình quân gia quyền là đơn giản, dễ thực hiện, và giảm bớt công việc cho kế toán viên. Tuy nhiên, nhược điểm là thiếu độ chính xác trong việc phản ánh giá trị nguyên vật liệu, đặc biệt khi giá cả biến động. Trong điều kiện hiện nay, công ty có thể cân nhắc sử dụng các phương pháp khác như FIFO hoặc LIFO để tăng tính chính xác.

IV. Kế Toán Chi Phí Nhân Công Trực Tiếp Tại Công Ty Nhựa Đà Nẵng

Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm tiền lương, phụ cấp, tiền ăn ca, và các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ) của công nhân trực tiếp sản xuất. Công ty sử dụng các chứng từ như bảng chấm công, bảng thanh toán tiền lương, bảng phân bổ lương và tiền ăn giữa ca, bảng phân bổ BHXH, và sổ chi tiết tài khoản 622 để tập hợp chi phí nhân công. Theo tài liệu gốc, công ty sử dụng một tài khoản 3383 để hạch toán chung cho cả bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp, điều này không phù hợp với quy định hiện hành. Kế toán tiến hành tính lương cho công nhân theo hai hình thức: lương thời gian và lương sản phẩm. Chi phí nhân công trực tiếp được phân bổ cho từng nhóm sản phẩm dựa trên khối lượng sản phẩm hoàn thành.

4.1. Phương Pháp Tính Lương Cho Công Nhân Sản Xuất

Công ty sử dụng hai hình thức tính lương: lương thời gian và lương sản phẩm. Lương thời gian được tính dựa trên mức lương cơ bản, hệ số lương, và số ngày làm việc thực tế. Lương sản phẩm được tính dựa trên đơn giá sản phẩm và số lượng sản phẩm hoàn thành. Việc kết hợp cả hai hình thức giúp khuyến khích công nhân làm việc hiệu quả hơn.

4.2. Hạch Toán Các Khoản Trích Theo Lương Của Công Nhân

Các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ) được tính theo tỷ lệ quy định và được phân bổ cho từng bộ phận sản xuất. Theo tài liệu gốc, việc hạch toán chung các khoản bảo hiểm vào một tài khoản là không hợp lý và cần được điều chỉnh để đảm bảo tuân thủ quy định.

4.3. Phân Bổ Chi Phí Nhân Công Cho Từng Nhóm Sản Phẩm

Chi phí nhân công trực tiếp được phân bổ cho từng nhóm sản phẩm dựa trên khối lượng sản phẩm hoàn thành. Phương pháp này đơn giản và dễ thực hiện, nhưng có thể không phản ánh chính xác chi phí nhân công thực tế cho từng sản phẩm, đặc biệt khi các sản phẩm có độ phức tạp khác nhau.

V. Quản Lý Chi Phí Sản Xuất Chung Tại Công Ty Nhựa Đà Nẵng

Chi phí sản xuất chung bao gồm chi phí nhân viên phân xưởng, chi phí dụng cụ sản xuất, chi phí khấu hao TSCĐ, chi phí dịch vụ mua ngoài, và chi phí bằng tiền khác. Công ty sử dụng các chứng từ như phiếu xuất kho, phiếu chi, hóa đơn mua hàng, bảng tính khấu hao TSCĐ, và sổ chi tiết tài khoản 627 để tập hợp chi phí sản xuất chung. Chi phí sản xuất chung được phân bổ cho từng nhóm sản phẩm dựa trên các tiêu chí như khối lượng sản phẩm hoàn thành hoặc định mức tiêu hao năng lượng. Việc quản lý chi phí sản xuất chung hiệu quả giúp công ty kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

5.1. Xác Định Các Khoản Mục Chi Phí Sản Xuất Chung

Các khoản mục chi phí sản xuất chung bao gồm: chi phí nhân viên phân xưởng, chi phí vật liệu, chi phí dụng cụ sản xuất, chi phí khấu hao TSCĐ, chi phí dịch vụ mua ngoài (điện, nước, sửa chữa), và chi phí bằng tiền khác (giấy, mực, nước uống, bảo hộ lao động). Việc phân loại rõ ràng các khoản mục giúp cho việc quản lý và kiểm soát chi phí dễ dàng hơn.

5.2. Phương Pháp Phân Bổ Chi Phí Sản Xuất Chung Cho Các Sản Phẩm

Chi phí sản xuất chung được phân bổ cho từng nhóm sản phẩm dựa trên các tiêu chí khác nhau, tùy thuộc vào tính chất của từng khoản mục. Ví dụ, chi phí nhân viên phân xưởng có thể được phân bổ dựa trên khối lượng sản phẩm hoàn thành, trong khi chi phí điện nước có thể được phân bổ dựa trên định mức tiêu hao năng lượng.

5.3. Giải Pháp Tiết Kiệm Chi Phí Sản Xuất Chung

Để tiết kiệm chi phí sản xuất chung, công ty có thể áp dụng nhiều giải pháp, chẳng hạn như: tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm tiêu hao nguyên vật liệu và năng lượng; tăng cường bảo trì máy móc thiết bị để giảm chi phí sửa chữa; sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo để giảm chi phí điện nước; và đào tạo nhân viên để nâng cao năng suất lao động.

VI. Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Chi Phí Tại Nhựa Đà Nẵng

Để hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm, Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng cần thực hiện một số giải pháp. Thứ nhất, nên xem xét áp dụng các phương pháp tính giá xuất kho chính xác hơn, như FIFO hoặc LIFO, thay vì chỉ sử dụng phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ. Thứ hai, cần tách biệt các tài khoản hạch toán bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp để tuân thủ quy định. Thứ ba, nên xây dựng định mức chi phí cho từng loại sản phẩm để kiểm soát chi phí hiệu quả hơn. Thứ tư, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán, chẳng hạn như sử dụng phần mềm kế toán hiện đại hơn để tự động hóa quy trình tập hợp chi phítính giá thành. Cuối cùng, cần đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân viên kế toán để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc.

6.1. Cải Tiến Phương Pháp Tính Giá Xuất Kho Nguyên Vật Liệu

Thay vì chỉ sử dụng phương pháp bình quân gia quyền, công ty nên xem xét áp dụng các phương pháp khác như FIFO (nhập trước xuất trước) hoặc LIFO (nhập sau xuất trước). Các phương pháp này có thể phản ánh chính xác hơn giá trị nguyên vật liệu xuất kho và giúp cho việc tính giá thành sản phẩm chính xác hơn.

6.2. Tách Biệt Các Tài Khoản Hạch Toán Bảo Hiểm

Để tuân thủ quy định hiện hành, công ty cần tách biệt các tài khoản hạch toán bảo hiểm xã hội (TK 3383), bảo hiểm y tế (TK 3384), và bảo hiểm thất nghiệp (TK 3386). Việc này giúp cho việc theo dõi và hạch toán các khoản bảo hiểm chính xác hơn và dễ dàng hơn.

6.3. Xây Dựng Định Mức Chi Phí Cho Từng Loại Sản Phẩm

Việc xây dựng định mức chi phí cho từng loại sản phẩm giúp công ty kiểm soát chi phí hiệu quả hơn. Định mức chi phí cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tế, và cần được điều chỉnh thường xuyên để phù hợp với điều kiện sản xuất kinh doanh.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất Chương 2: Tình hình thực tế về kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm ở Công ty Cổ phần nhựa Đà Nẵng Chương 3: Nhận xét và một số ý kiến đóng góp về công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty Cổ phần nhựa Đà Nẵng 6. Tổng quan tài liệu Như chúng ta đã biết thì kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm là một phần hành kế toán quan trọng trong bất kỳ một doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh nào. 8 Đặc biệt là trong thời buổi hội nhập kinh tế quốc tế và theo cơ chế thị trường ngày nay thì chi phí và giá thành sản phẩm chính là những chỉ tiêu hết sức quan trọng để nhà quản trị biết được tình hình hoạt động kinh doanh (lãi, lỗ) của doanh nghiệp và có các hướng đi thích hợp để đảm bảo thu nhập vượt trên chi phí đã bỏ ra, không những bảo toàn được vốn mà còn có các biện pháp thích hợp giúp doanh nghiệp có lợi nhuận, từ đó tích lũy, tái sản xuất mở rộng, đảm bảo sự tồn tại và phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Chính vì nhận thức được tầm quan trọng của Kế toán chi phí và tính giá thành nên những năm gần đây đã có không ít tác giả nghiên cứu và đi sâu tìm hiểu vấn đề này.

Đã có nhiều bài luận văn nghiên cứu đi sâu vào thực trạng công tác kế toán chi phí và tính giá thành của các công ty cụ thể, các ngành nghề kinh doanh… Điển hình là: Tác giả Đào Thị Chang (Đào Thị Chang, 2011) đã thực hiện đề tài “Hoàn thiện công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần nhựa thiếu niên tiền phong”. Bài viết nêu tóm gọn lại những lý luận chung về kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp, phân tích thực trạng công tác kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần nhựa thiếu niên tiền phong. Sau khi thực hiện so sánh, đối chiếu, phân tích, tác giả có đề xuất một số giải pháp nhằm giúp công ty hoàn thiện tổ chức kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm. Tuy nhiên, bài viết chưa đi sâu làm rõ các giải pháp đề xuất và khả năng áp dụng những giải pháp này vào thực tế doanh nghiệp.

Đề tài của tác giả Lê Thị Thu Hằng (Lê Thị Thu Hằng, 2013) về “Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm may mặc gia công xuất khẩu tại Tổng Công ty cổ phần may 10” đã tìm hiểu và đánh giá được thực trạng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong hoạt động may gia công xuất khẩu của tổng công ty thông qua các phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Bên cạnh đó, sau khi thu thập và tổng hợp được thông tin, tác giả so sánh, đối chiếu, phân tích để đưa ra các đề xuất hoàn thiện công tác kế toán ở đơn vị này. Nhìn chung, tác giả đã đưa ra được các giải pháp hoàn thiện theo cả hướng kế toán tài chính cũng như hướng kế toán quản trị. Tuy vậy, các giải pháp đưa ra còn chưa có số liệu tính toán cụ thể và các giải pháp cũng không được chi tiết theo các bước thực hiện.

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Mai Anh (2014) (Nguyễn Thị Mai Anh, 2014) về “Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí trong các Công ty cổ phần nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoáng Việt Nam” đã hệ thống hóa lại cơ sở lý luận về kế toán quản trị và cả kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp. Tác giả cũng nghiên cứu, tiến hành khảo sát và đánh giá thực trạng kế toán quản trị chi phí trong các Công ty cổ phần nhựa Việt Nam. Để đạt được mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, tác giả không chỉ áp dụng phương pháp định lượng và còn kết hợp định tính để phân tích dữ liệu thu được. Chính vì vậy, đề tài đã phân tích và nhận xét được thực trạng kế toán chi phí của các công ty thuộc lĩnh vực này.

Từ đó, đóng góp những giải pháp và điều kiện hoàn thiện công tác kế toán quản trị chi phí sao cho phù hợp với đặc điểm hoạt động của các công ty trong điều kiện hiện nay. Tác giả Bùi Thị Lan Hương (Bùi Thị Lan Hương, 2016) đã nghiên cứu đề tài “Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần Đại Kim”. Bài viết này đã nêu lên thực trạng công tác Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần Đại Kim, kết hợp với việc so sánh, đối chiếu với hệ thống cơ sở lý 9 luận chung về kế toán chi phí và tính giá thành để từ đó đánh giá chi tiết thực trạng và đưa ra các đề xuất mang tính khả thi cho công ty. Để hoàn thiện bài luận, tác giả thông qua phỏng vấn thu thập thông tin, tiến hành quan sát, nghiên cứu hành vi các kế toán viên từ đó só sánh đối chiếu với cơ sở lý thuyết, thực trạng chung để đưa ra những kết luận.

Tuy nhiên, các đề xuất và giải pháp mà tác giả đưa ra chưa thực sự chi tiết và chưa nêu ra các bước thực hiện giải pháp một cách cụ thể. Tác giả Nguyễn Quỳnh Phương (Nguyễn Quỳnh Phương, 2016) có thực hiện nghiên cứu đề tài “Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty thiết bị và vật liệu xây dựng HANCONRP”. Tác giả tiếp cận đề tài trên hai góc độ, một là tiếp cận theo quan điểm kế toán tài chính, hai là tiếp cận theo quan điểm kế toán quản trị. Đề tài vận dụng những lý luận đã được hệ thống hóa cùng với những phương pháp phân tích khoa học để đi sâu nghiên cứu thực trạng công tác kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm của Công ty.

Tác giả cũng rút ra những ưu điểm và hạn chế, và từ những hạn chế vốn có mà đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện hơn nữa phần hành kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty. Tuy bài viết tiếp cận vấn đề trên hai góc độ như đã nói, nhưng giữa góc độ kế toán tài chính và kế toán quản trị vẫn còn khá rời rạc, không thể hiện sự liên kế mà chỉ trình bày riêng rẽ. 10 Cơ sở lý thuyết về kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất 1. Khái niệm, bản chất chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm 1.

Khái niệm và phân loại chi phí sản xuất a. Khái niệm chi phí sản xuất Để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh thì bất kì một doanh nghiệp nào cũng đều phải có đủ ba yếu tố cơ bản như sau: Tư liệu lao động, đối tượng lao động và sức lao động. Quá trình sản xuất được xem là quá trình kết hợp ba yếu tố trên để tạo ra các loại sản phẩm lao vụ và dịch vụ. Sự tiêu hao của các yếu tố này trong quá trình sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp đã tạo ra các chi phí tương ứng với các yếu tố trên, đó là các chi phí về tư liệu lao động, chi phí về đối tượng lao động và chi phí về lao động sống (Ngô Thế Chi & Trương Thị Thủy, 2016).

Theo chế độ kế toán Việt Nam thì “Chi phí hoạt động của doanh nghiệp được hiểu là tổng số các hao phí về lao động sống, lao động vật hóa và các chi phí cần thiết khác mà doanh nghiệp đã chi ra hay tiêu hao trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, trong một thời kỳ nhất định, và chúng được biểu hiện bằng tiền” (Bộ Tài Chính, 2006). Hay bạn có thể hiểu, chi phí sản xuất là số tiền mà doanh nghiệp hay một nhà sản xuất phải bỏ ra để chi mua các yếu tố đầu vào cần thiết cho quá trình sản xuất hàng hóa, dịch vụ nhằm mục đích hướng tới việc thu lại lợi nhuận cho chính doanh nghiệp. Để quản lý một cách có hiệu quả đối với các hoạt động sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp, các nhà quản trị luôn cần biết được mức tiêu hao chi phí của từng loại hoạt động, từng loại sản phẩm, dịch vụ trong từng kỳ là bao nhiêu; và số chi phí mà doanh nghiệp đã chi ra đó cấu thành trong số sản phẩm, dịch vụ doanh nghiệp đã sản xuất hoàn thành là bao nhiêu… Việc xác định chính xác giá thành sản phẩm, dịch vụ sản xuất ra sẽ giúp cho các nhà quản doanh nghiệp trả lời được những câu hỏi nêu trên. Từ đó, biết được hướng đi để cải thiện tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh, nâng cao hiệu quả hoạt động và đưa doanh nghiệp ngày một phát triển hơn.

Phân loại chi phí sản xuất Chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm nhiều loại khác nhau, mỗi doanh nghiệp sẽ có các loại chi phí nhất định và những loại chi phí này cũng đa dạng, nhiều loại, nhiều thứ khác nhau. Vì vậy, để thuận tiện cho công tác quản lý doanh nghiệp, hạch toán, kiểm tra các chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất cũng như phục vụ cho việc ra các quyết định kinh doanh của các nhà quản trị, chi phí sản xuất kinh doanh cần phải được phân loại theo những tiêu thức phù hợp. Có khá nhiều tiêu thức phân loại chi phí sản xuất, mỗi doanh nghiệp sẽ có một cách phân loại chi phí khác nhau tùy theo đặc điểm kinh doanh và tổ chức sản xuất của doanh nghiệp đó. Dưới đây là một số cách phân loại thường được sử dụng.

* Phân loại chi phí theo nội dung kinh tế 11 Cách này còn được gọi là phân loại theo yếu tố chi phí, tức là những chi phí có cùng nội dung tính chất sẽ được xếp chung vào yếu tố chi phí màkhông phân biệt chi phí đó phát sinh ở đâu, công dụng như thế nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ