Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán kiểm toán các khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kiểm toán báo cáo tài chính tại công ty trách nhiệm hữu hạn kiểm toán

Khóa luận tốt nghiệp Kế toán Kiểm toán: Phân tích kiểm toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong BCTC tại công ty kiểm toán TNHH.

Chuyên ngành

Kế Toán Kiểm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2015-2019

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN CÁC KHOẢN MỤC DOANH THU BÁN HÀNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH

1.1. Khái niệm về Doanh thu

1.2. Đo lường Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

1.3. Mục tiêu kiểm toán

1.4. Quy trình kiểm toán

1.4.1. Chuẩn bị kế hoạch kiểm toán

1.4.2. Thu thập thông tin

1.4.3. Thực hiện các thủ tục phân tích

1.4.3.1. Phân tích sơ bộ

1.4.4. Xác định mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán

1.4.5. Xác định cách chọn mẫu - cỡ mẫu

1.4.6. Nghiên cứu hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng và đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát

1.4.7. Thực hiện Kiểm toán

1.4.7.1. Thử nghiệm kiểm soát
1.4.7.2. Thủ tục phân tích
1.4.7.3. Thủ tục kiểm tra chi tiết

1.4.8. Hoàn thành kiểm toán và đưa ý kiến của kiểm toán viên

1.5. Các rủi ro thường gặp

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY TRÌNH KIỂM TOÁN DOANH THU BÁN HÀNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIỂM TOÁN VÀ KẾ TOÁN AAC

2.1. Khái quát về công ty Trách nhiệm hữu hạn Kiểm toán và Kế toán AAC

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Phương châm và mục tiêu hoạt động

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.1.4. Các dịch vụ chuyên ngành

2.1.5. Kết quả hoạt động của công ty

2.2. Quy trình Kiểm toán tại công ty

2.2.1. Qui trình kiểm toán chung tại công ty

2.2.1.1. Giai đoạn chuẩn bị kiểm toán
2.2.1.2. Thực hiện kiểm toán
2.2.1.3. Kết thúc kiểm toán

2.2.2. Cách thức tổ chức hồ sơ kiểm toán tại công ty

2.3. Thực trạng công tác Kiểm toán Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tại công ty ABC do công ty Trách nhiệm hữu hạn Kiểm toán và Kế toán AAC thực hiện

2.3.1. Lập kế hoạch kiểm toán (phụ lục 2)

2.3.1.1. Hợp đồng kiểm toán, kế hoạch kiểm toán và nhóm kiểm toán (A200)
2.3.1.2. Tìm hiểu về hoạt động kinh doanh của khách hàng (A300)
2.3.1.3. Tìm hiểu chính sách kế toán và chu trình kinh doanh quan trọng (A400)
2.3.1.4. Phân tích sơ bộ Báo cáo tài chính (A500)
2.3.1.5. Đánh giá chung về hệ thống kiểm soát nội bộ và rủi ro gian lận (A600)
2.3.1.6. Xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán (A700)
2.3.1.7. Tổng hợp kế hoạch kiểm toán (A900)

2.3.2. Lập kế hoạch kiểm toán chi tiết

2.3.3. Thực hiện kiểm toán (phụ lục 3)

2.3.3.1. Thủ tục phân tích
2.3.3.2. Thử nghiệm chi tiết
2.3.3.2.1. Tổng hợp số liệu, phân tích tổng quát (G110)
2.3.3.2.2. Kiểm tra chính sách kế toán áp dụng (G140)
2.3.3.2.3. Phân tích doanh thu theo hoạt động hoặc sản phẩm; Đối chiếu hạch toán kế toán với phần hành liên quan (G141)
2.3.3.2.4. Đối chiếu doanh thu hạch toán với kê khai thuế GTGT (G143)
2.3.3.2.5. Kiểm tra ghi nhận doanh thu, giảm trừ doanh thu (G144)
2.3.3.2.6. Kiểm tra giao dịch với các bên liên quan (G146)
2.3.3.2.7. Kiểm tra phân loại và trình bày trên BCTC (G148)

2.3.4. Kết thúc kiểm toán (phụ lục 4)

2.3.4.1. Kiểm tra các nội dung khác (H100)
2.3.4.2. Kiểm tra lại giấy làm việc của kiểm toán viên, viết biên bản trao đổi
2.3.4.3. Tổng hợp, kết luận và lập báo cáo

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KIỂM TOÁN DOANH THU TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH DO CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIỂM TOÁN VÀ KẾ TOÁN AAC THỰC HIỆN

3.1. Những nhận xét chung về công tác kiểm toán doanh thu trong kiểm toán Báo cáo tài chính do công ty Trách nhiệm hữu hạn Kiểm toán và Kế toán AAC thực hiện

3.1.1. Về bộ máy quản lý

3.1.2. Về đội ngũ nhân viên

3.1.3. Về công tác tổ chức kiểm toán

3.1.4. Về công tác kiểm toán khoản mục doanh thu

3.2. Những vấn đề còn tồn tại

3.2.1. Tìm hiểu và đánh giá về hệ thống kiểm soát nội bộ

3.2.2. Các thử nghiệm kiểm soát

3.2.3. Thủ tục phân tích

3.2.4. Phương pháp chọn mẫu

3.2.5. Kiểm tra sự đầy đủ của doanh thu

3.3. Một số ý kiến đề xuất nhằm hoàn thiện công tác kiểm toán doanh thu trong kiểm toán Báo cáo tài chính do công ty Trách nhiệm hữu hạn Kiểm toán và Kế toán AAC thực hiện

3.3.1. Hoàn thiện tìm hiểu và đánh giá về hệ thống kiểm soát nội bộ

3.3.2. Hoàn thiện công tác thực hiện các thử nghiệm kiểm soát

3.3.3. Hoàn thiện thủ tục phân tích doanh thu

3.3.4. Bổ sung kiểm tra tính đầy đủ của doanh thu

3.3.5. Bổ sung kiểm tra sự phù hợp giữa doanh thu và giá vốn

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về khóa luận kiểm toán doanh thu AAC

Kiểm toán doanh thu bán hàng và dịch vụ là một phần hành cực kỳ quan trọng trong mọi cuộc kiểm toán báo cáo tài chính. Doanh thu không chỉ là chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và các nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Một khóa luận kiểm toán doanh thu bán hàng và dịch vụ tại AAC chất lượng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cơ sở lý luận, quy trình thực tế và khả năng nhận diện rủi ro. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, hệ thống hóa các kiến thức cốt lõi và phương pháp tiếp cận cần thiết để thực hiện một đề tài nghiên cứu xuất sắc, từ việc xác định mục tiêu, đối tượng nghiên cứu cho đến việc áp dụng các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) vào thực tiễn kiểm toán tại một công ty chuyên nghiệp như AAC.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm toán doanh thu trong BCTC

Doanh thu là khoản mục có rủi ro trọng yếu tiềm tàng cao. Các sai sót hoặc gian lận trong ghi nhận doanh thu có thể làm sai lệch nghiêm trọng Báo cáo Kết quả Hoạt động Kinh doanh (BCKQHĐKD) và Bảng Cân đối Kế toán (BCĐKT). Mục đích chính của việc kiểm toán là nhằm thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp để đưa ra ý kiến xác nhận rằng khoản mục doanh thu được trình bày trung thực và hợp lý. Theo tài liệu nghiên cứu, "hoạt động kiểm toán ra đời với mục đích kiểm tra xác nhận tính trung thực, hợp lý và mức độ tin cậy của thông tin tài chính". Việc kiểm toán khoản mục này giúp đảm bảo các cơ sở dẫn liệu của doanh thu như tính phát sinh, tính đầy đủ, tính chính xác, và đúng kỳ được tuân thủ, từ đó nâng cao độ tin cậy của toàn bộ Báo cáo tài chính (BCTC) cho các nhà đầu tư và bên liên quan.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn kiểm toán doanh thu A C

Một luận văn kiểm toán A&C về chủ đề này thường hướng đến ba mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán doanh thu, bao gồm các chuẩn mực, thủ tục và phương pháp luận liên quan. Thứ hai, phân tích và mô tả thực trạng công tác kiểm toán doanh thu tại một đơn vị cụ thể do AAC thực hiện, qua đó so sánh giữa lý thuyết và thực tiễn. Mục tiêu này đòi hỏi việc nghiên cứu hồ sơ kiểm toán và phỏng vấn các kiểm toán viên. Cuối cùng, dựa trên những phân tích về ưu điểm và tồn tại, đề tài sẽ đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán doanh thu tại AAC, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của các cuộc kiểm toán trong tương lai. Đây là những mục tiêu có tính ứng dụng cao, thể hiện năng lực nghiên cứu của sinh viên.

II. Top rủi ro trọng yếu khi kiểm toán doanh thu bán hàng

Khoản mục doanh thu luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót trọng yếu, bắt nguồn từ cả gian lận có chủ đích và sai sót vô ý. Đối với kiểm toán viên, việc nhận diện, đánh giá và có biện pháp xử lý các rủi ro này là nhiệm vụ tiên quyết trong giai đoạn lập kế hoạch. Các rủi ro thường liên quan đến việc ghi nhận doanh thu không đúng thời điểm, ghi nhận doanh thu khống, hoặc hạch toán sai các khoản giảm trừ. Việc hiểu rõ các dạng rủi ro phổ biến giúp kiểm toán viên thiết kế các thủ tục kiểm toán cơ bảnthử nghiệm kiểm soát phù hợp, tập trung nguồn lực vào những vùng có nguy cơ cao nhất. Phân tích các rủi ro này trong bối cảnh cụ thể của một khóa luận kiểm toán doanh thu bán hàng và dịch vụ tại AAC sẽ giúp làm nổi bật các thách thức thực tiễn.

2.1. Nhận diện các gian lận trong ghi nhận doanh thu phổ biến

Các hành vi gian lận trong ghi nhận doanh thu rất đa dạng và tinh vi. Một trong những hình thức phổ biến là ghi nhận doanh thu sớm (ghi nhận trước khi hoàn thành nghĩa vụ giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ) nhằm làm đẹp báo cáo tài chính cuối kỳ. Một hình thức khác là tạo ra các giao dịch bán hàng giả mạo (doanh thu khống) với các bên liên quan hoặc khách hàng không có thật. Ngoài ra, việc cố ý không ghi nhận hoặc ghi nhận không đầy đủ các khoản giảm trừ doanh thu như hàng bán bị trả lại, chiết khấu thương mại cũng là một hành vi gian lận. Kiểm toán viên phải đặc biệt chú ý đến các giao dịch bất thường gần ngày kết thúc niên độ và thực hiện kiểm tra cắt niên độ (cut-off) một cách cẩn trọng để phát hiện các hành vi này.

2.2. Sai sót do hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng

Một hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng yếu kém là nguồn gốc của nhiều sai sót không chủ đích. Ví dụ, sự thiếu tách bạch giữa chức năng bán hàng, phê duyệt tín dụng, xuất kho và kế toán có thể dẫn đến việc ghi nhận sai số lượng hoặc đơn giá. Việc không đánh số thứ tự liên tục cho hóa đơn và phiếu xuất kho có thể gây ra việc bỏ sót doanh thu (vi phạm cơ sở dẫn liệu về tính đầy đủ). Các sai sót trong việc áp dụng chính sách giá, chiết khấu cũng có thể xảy ra nếu không có quy trình xét duyệt và kiểm tra chặt chẽ. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ là bước không thể thiếu để xác định mức độ rủi ro kiểm soát và quyết định phạm vi của các thử nghiệm cơ bản sau đó.

III. Phương pháp lập kế hoạch kiểm toán doanh thu hiệu quả

Giai đoạn lập kế hoạch giữ vai trò nền tảng, quyết định đến sự thành công của cuộc kiểm toán. Một kế hoạch tốt giúp kiểm toán viên phân bổ nguồn lực hợp lý, tập trung vào các khu vực rủi ro và đảm bảo bao quát hết các khía cạnh trọng yếu. Trong một khóa luận kiểm toán doanh thu bán hàng và dịch vụ tại AAC, việc mô tả chi tiết giai đoạn này cho thấy sự hiểu biết chuyên sâu về phương pháp luận kiểm toán. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập thông tin về khách hàng và môi trường kinh doanh, sau đó tiến hành phân tích sơ bộ, xác định mức trọng yếu và đánh giá rủi ro. Dựa trên các đánh giá này, một chương trình kiểm toán chi tiết sẽ được xây dựng, làm kim chỉ nam cho giai đoạn thực hiện tiếp theo.

3.1. Đánh giá rủi ro và xác định mức trọng yếu ban đầu

Xác định mức trọng yếu là bước đầu tiên để định lượng ngưỡng sai sót có thể chấp nhận được. Kiểm toán viên thường chọn một tiêu chí cơ sở (như lợi nhuận trước thuế, tổng doanh thu hoặc tổng tài sản) và áp dụng một tỷ lệ phần trăm để tính mức trọng yếu tổng thể. Sau đó, mức trọng yếu này được phân bổ cho các khoản mục, trong đó có doanh thu. Song song với đó, kiểm toán viên đánh giá rủi ro tiềm tàng (rủi ro vốn có của khoản mục) và rủi ro kiểm soát (rủi ro mà hệ thống KSNB không ngăn chặn được). Mô hình rủi ro kiểm toán (AR = IR x CR x DR) được sử dụng để xác định mức rủi ro phát hiện (DR) mong muốn, từ đó quyết định khối lượng bằng chứng kiểm toán cần thu thập.

3.2. Thiết kế chương trình kiểm toán và thủ tục phân tích

Dựa trên đánh giá rủi ro, kiểm toán viên sẽ thiết kế chương trình kiểm toán chi tiết. Chương trình này bao gồm danh sách các thủ tục kiểm toán cơ bản cần thực hiện. Một phần quan trọng trong giai đoạn này là thực hiện thủ tục phân tích doanh thu sơ bộ. Các kỹ thuật thường được sử dụng bao gồm: so sánh doanh thu kỳ này với kỳ trước và với kế hoạch; phân tích tỷ suất lợi nhuận gộp theo từng dòng sản phẩm hoặc khu vực địa lý. Những biến động bất thường được phát hiện qua thủ tục phân tích sẽ giúp kiểm toán viên khoanh vùng các lĩnh vực cần kiểm tra chi tiết, giúp cuộc kiểm toán trở nên hiệu quả và tập trung hơn.

IV. Cách thực hiện các thủ tục kiểm toán doanh thu tại AAC

Giai đoạn thực hiện kiểm toán là quá trình triển khai kế hoạch đã vạch ra nhằm thu thập bằng chứng. Tại một công ty chuyên nghiệp như AAC, giai đoạn này được tiến hành một cách bài bản và tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA). Các hoạt động chính bao gồm thực hiện các thử nghiệm kiểm soát để đánh giá hiệu quả vận hành của hệ thống kiểm soát nội bộ và thực hiện các thử nghiệm cơ bản (bao gồm thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết) để phát hiện các sai sót trọng yếu ở cấp độ cơ sở dẫn liệu. Việc thực hiện đầy đủ và đúng đắn các thủ tục này là cơ sở để kiểm toán viên hình thành ý kiến cho báo cáo kiểm toán.

4.1. Áp dụng các thử nghiệm kiểm soát và thủ tục phân tích

Nếu đánh giá ban đầu cho thấy hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng của khách hàng được thiết kế tốt, kiểm toán viên sẽ thực hiện thử nghiệm kiểm soát. Các thử nghiệm này có thể là kiểm tra bằng chứng của việc phê duyệt đơn hàng, đối chiếu chứng từ vận chuyển với hóa đơn, hoặc quan sát việc phân chia trách nhiệm. Kết quả của thử nghiệm kiểm soát sẽ quyết định mức độ tin cậy vào hệ thống và phạm vi của các thử nghiệm cơ bản. Đồng thời, thủ tục phân tích doanh thu chi tiết được thực hiện lại để so sánh với kỳ vọng và tìm ra các sai lệch chưa được giải thích, từ đó định hướng cho việc chọn mẫu kiểm tra chi tiết.

4.2. Kỹ thuật kiểm tra cắt niên độ cut off và chứng từ

Kiểm tra chi tiết là cốt lõi của việc thu thập bằng chứng kiểm toán. Một trong những kỹ thuật quan trọng nhất là kiểm tra cắt niên độ (cut-off). Kiểm toán viên sẽ chọn mẫu các giao dịch bán hàng diễn ra ngay trước và ngay sau ngày kết thúc niên độ kế toán. Họ sẽ kiểm tra các chứng từ liên quan (phiếu xuất kho, hóa đơn, biên bản giao nhận) để đảm bảo doanh thu được ghi nhận đúng kỳ. Bên cạnh đó, kiểm toán viên chọn mẫu các nghiệp vụ doanh thu trong năm, kiểm tra ngược về chứng từ gốc (hợp đồng, đơn đặt hàng) để xác minh tính hiện hữu và chính xác của doanh thu. Các thủ tục này giúp xác minh các cơ sở dẫn liệu của doanh thu một cách trực tiếp.

4.3. Tổng hợp kết quả và lập hồ sơ kiểm toán chi tiết

Tất cả các thủ tục thực hiện, bằng chứng thu thập được, và kết quả kiểm tra đều phải được ghi chép lại một cách đầy đủ và có hệ thống trong hồ sơ kiểm toán, thường được gọi là giấy làm việc. Theo Sơ đồ 2.3 trong tài liệu gốc, AAC có một hệ thống chỉ mục hồ sơ rất rõ ràng (A-Kế hoạch, G-Doanh thu và Phải thu,...). Các giấy làm việc này không chỉ là bằng chứng cho công việc đã thực hiện mà còn là cơ sở để trưởng nhóm và chủ nhiệm kiểm toán soát xét, đồng thời hỗ trợ cho việc lập báo cáo kiểm toán cuối cùng. Một bộ hồ sơ chất lượng phản ánh tính chuyên nghiệp và sự cẩn trọng của kiểm toán viên.

V. Giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán doanh thu AAC

Không có quy trình nào là hoàn hảo tuyệt đối. Dựa trên việc phân tích thực trạng và đối chiếu với cơ sở lý luận, một khóa luận kiểm toán doanh thu bán hàng và dịch vụ tại AAC có giá trị cần đưa ra những nhận xét, đánh giá và đề xuất các giải pháp mang tính xây dựng. Các giải pháp này có thể tập trung vào việc cải tiến các thủ tục kiểm toán hiện hành, ứng dụng công nghệ, hoặc tăng cường công tác đào tạo đội ngũ kiểm toán viên. Mục tiêu cuối cùng là giúp AAC nâng cao hơn nữa chất lượng dịch vụ, giảm thiểu rủi ro kiểm toán và mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng. Đây là phần thể hiện rõ nhất tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề của người nghiên cứu.

5.1. Đề xuất hoàn thiện thủ tục phân tích doanh thu chuyên sâu

Tài liệu gốc chỉ ra rằng thủ tục phân tích doanh thu tại AAC đôi khi còn mang tính hình thức. Một giải pháp là xây dựng các mô hình phân tích dự báo doanh thu dựa trên các dữ liệu phi tài chính (như sản lượng sản xuất, số lượng khách hàng, dữ liệu thị phần). Việc so sánh doanh thu thực tế với con số dự báo từ mô hình sẽ giúp phát hiện các biến động bất thường một cách hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, cần chú trọng phân tích sâu hơn các tỷ lệ tài chính theo từng tháng, so sánh với trung bình ngành để có góc nhìn đa chiều, từ đó đặt ra những câu hỏi sắc bén hơn cho ban giám đốc khách hàng và hoàn thiện quy trình kiểm toán.

5.2. Tăng cường kiểm tra tính đầy đủ và phương pháp chọn mẫu

Nghiên cứu cho thấy đôi khi việc kiểm tra tính đầy đủ của doanh thu chưa được chú trọng bằng tính hiện hữu. Để hoàn thiện quy trình kiểm toán, cần bổ sung các thủ tục như chọn mẫu từ các phiếu xuất kho hoặc báo cáo giao hàng và đối chiếu ngược lên sổ kế toán để đảm bảo mọi lô hàng đã giao đều được xuất hóa đơn và ghi nhận doanh thu. Về phương pháp chọn mẫu, thay vì chỉ tập trung vào các giao dịch có giá trị lớn, AAC có thể áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng hoặc chọn mẫu theo đơn vị tiền tệ (MUS) để tăng khả năng phát hiện sai sót trên toàn bộ tổng thể, đặc biệt là các sai sót khai khống có giá trị không quá lớn.

06/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán kiểm toán các khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kiểm toán báo cáo tài chính tại công ty trách nhiệm hữu hạn kiểm toán

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN CÁC KHOẢN MỤC DOANH THU BÁN HÀNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH 1.Khái niệm về Doanh thu Theo Chuẩn mực kế toán số 14 “Doanh thu và thu nhập khác” thì “Doanh thu: Là tổng giá trị các lợi ích kinh tế DN thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động sản xuất, KD thông thường của DN, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu (VCSH).Đo lường Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ DT được đo lường trên cơ sở giá gốc. DT được xác định theo giá trị hợp lý của các khoản đã thu hoặc sẽ thu được. Trong thực tế, đó là giá trị đã thỏa thuận giữa DN với người mua dưới hình thức giá bán sản phẩm, hàng hóa, DV được thể hiện trên hóa đơn.

Tại thời điểm ghi nhận, DT được xác định theo công thức sau: = ố ượ ả ℎẩ đã ê ℎụ × Đơ á á ê ℎó đơ Trường hợp sản phẩm, hàng hóa, DV thuộc đối tượng chịu thuế GTGT và DN tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ thì đơn giá bán trên hóa đơn trong công thức trên là đơn giá bán chưa có thuế GTGT do thuế GTGT là thuế DN thu hộ nhà nước nên không được tính vào DT của DN. Trường hợp DN bán sản phẩm, hàng hóa, DV thu ngoại tệ thì DT được xác định bằng cách quy đổi ngoại tệ ra đồng Việt Nam theo tỷ giá hối đoái bình quân trên thị trường liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại ngày giao dịch. Theo định nghĩa về DT, DT là giá trị các lợi ích kinh tế làm tăng VCSH của DN. Do đó, các khoản giảm trừ ngoài hóa đơn như: các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và giá trị hàng bán bị trả lại làm giảm lợi ích kinh tế của đơn vị nên được loại trừ khi đo lường DT.

Các loại thuế phát sinh khi tiêu thụ như thuế GTGT (trường hợp tính thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp), thuế Xuất khẩu, thuế Tiêu thụ đặc biệt không phải là lợi ích kinh tế của DN nên không được tính vào DT. Giá trị lợi ích SVTH: TÔN NỮ THỤC NHI | NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 5 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. TRẦN PHAN KHÁNH TRANG kinh tế cuối cùng DN thu được từ giao dịch bán hàng và cung cấp DV được gọi là DT thuần và được xác định theo công thức sau: ℎầ = − á ℎả ả ừ Tuy nhiên, trong một số trường hợp DT không phải đơn thuần là giá bán trên hóa đơn. Chẳng hạn như: - Trường hợp bán hàng trả góp: DT bán hàng được ghi nhận tại thời điểm sản phẩm, hàng hóa được xác định tiêu thụ là giá trị hiện tại của các khoản tiền DN sẽ nhận được trong tương lai.

Hay nói cách khác DT bán hàng được xác định trong trường hợp này giá bán thông thường không bao gồm lãi trả chậm. Phần lãi trả chậm được ghi nhận là DT hoạt động tài chính tương ứng với số tiền lãi thực tế phát sinh trong từng kỳ kế toán. - Trường hợp sản phẩm, hàng hóa, DV được trao đổi để lấy sản phẩm, hàng hóa, DV khác không tương tự thì việc trao đổi đó được coi là một giao dịch tạo ra DT. DT được xác định bằng giá trị hợp lý của sản phẩm, hàng hóa, DV nhận về sau khi điều chỉnh các khoản tiền hoặc tương đương tiền trả thêm hoặc thu thêm.

= á ị ℎợ ý ủ ả ℎẩ , ℎà ℎó , đ đổ hoặc = á ị ℎợ ý ủ ả ℎẩ , ℎà ℎó , ℎậ ề + ố ề ℎ ℎê − ố ề ả ℎê - Trường hợp sản phẩm, hàng hóa, DV được tiêu dùng nội bộ thì DN vẫn ghi nhận DT nhằm phản ánh đầy đủ giá trị lợi ích kinh tế do DN tạo ra. DT trong trường hợp này được xác định bằng giá bán của sản phẩm, hàng hóa, DV tiêu dùng nội bộ. Mục tiêu kiểm toán Bảng 1.1 Mục tiêu kiểm toán Thử nghiệm Mục tiêu Thủ tục kiểm toán kiểm toán kiểm toán - Lập bảng phân tích DT theo từng tháng, Thủ tục phân Phát sinh từng đơn vị trực thuộc. tích cơ bản Đầy đủ - So sánh DT của kỳ này với kỳ trước, theo SVTH: TÔN NỮ THỤC NHI | NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 6 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS.

TRẦN PHAN KHÁNH TRANG từng tháng. - Tính tỷ lệ lãi gộp của những mặt hàng, loại hình DV chủ yếu và so sánh với năm trước. - Kiểm tra chứng từ gốc của các khoản Phát sinh DTBH&CCDV đã được ghi chép. - Kiểm tra việc khóa sổ nghiệp vụ bán hàng Phát sinh và cung cấp DV.

Đầy đủ Kiểm tra chi - Kiểm tra việc tổng hợp, chuyển số Ghi chép chính tiết DTBH&CCDV. xác - Kiểm tra việc tính giá, phân bổ và ghi nhận Đánh giá và các khoản DTBH&CCDV. phân bổ - Kiểm tra sự phân loại DT và việc công bố Trình bày và các thuyết minh cần thiết.Quy trình kiểm toán Để đảm bảo tính hiệu quả, tính kinh tế và tính hiệu lực của từng cuộc kiểm toán cũng như để thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ và có giá trị làm căn cứ cho kết luận của KTV về tính trung thực và hợp lý của số liệu trên BCTC, cuộc kiểm toán thường được tiến hành theo quy trình gồm 3 bước. Và đây cũng là quy trình kiểm toán áp dụng cho kiểm toán các DT và các khoản mục trong kiểm toán BCTC.

SVTH: TÔN NỮ THỤC NHI | NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 7 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. TRẦN PHAN KHÁNH TRANG Chuẩn bị kế hoạch kiểm toán Thu thập thông tin cơ sở Thực hiện thủ tục phân tích cho DT Giai đoạn 1: Lập kế hoạch Đánh giá trọng yếu, rủi ro kiểm toán kiểm toán Tìm hiểu hệ thống KSNB Lập kế hoạch kiểm toán và soạn thảo chương trình kiểm toán Thực hiện thử nghiệm kiểm soát Giai đoạn 2: Thực hiện Thực hiện thủ tục phân tích kiểm toán Thực hiện các thủ tục kiểm tra chi tiết Giai đoạn 3: Hoàn thành kiểm toán Sơ đồ 1.1 Giai đoạn kiểm toán 1. Chuẩn bị kế hoạch kiểm toán Lập kế hoạch kiểm toán không chỉ xuất phát từ yêu cầu chính của cuộc kiểm toán mà còn là nguyên tắc cơ bản trong công tác kiểm toán đã được quy định thành chuẩn mực. Việc thực hiện giai đoạn này nhằm chuẩn bị những điều kiện cơ bản trong công tác kiểm toán các DT, do đó đòi hỏi các KTV phải tuân thủ đầy đủ nhằm đảm bảo tiến hành công tác kiểm toán các DT có hiệu quả và chất lượng.

KTV phải lập kế hoạch kiểm toán cho mọi cuộc kiểm toán. Kế hoạch kiểm toán phải được lập một cách thích hợp nhằm đảm bảo bao quát hết các khía cạnh trọng yếu của công tác kiểm toán; phát hiện gian lận, rủi ro và những vấn đề tiềm ẩn, đảm bảo công tác kiểm toán được hoàn thành đúng thời hạn đã phân bổ cho khoản mục. Kế SVTH: TÔN NỮ THỤC NHI | NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 8 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. TRẦN PHAN KHÁNH TRANG hoạch kiểm toán trợ giúp KTV phân công công việc cho trợ lý kiểm toán và phối hợp với KTV và chuyên gia khác về công việc kiểm toán khoản mục này.

Mục đích của việc lập kế hoạch kiểm toán cho khoản mục DT: - Thu thập được các bằng chứng đầy đủ và có giá trị làm cơ sở để đưa ra các ý kiến xác đáng về các kết luận đối với khoản mục DT. Từ đó giảm thiểu các sai sót đối với khoản mục này. - Phối hợp hiệu quả với các khoản mục khác giúp KTV có thể tiến hành cuộc kiểm toán theo đúng chương trình đã lập với các CP ở mức hợp lý được phân bổ cho khoản mục này. - Qua kế hoạch kiểm toán, KTV có thể kiểm soát và đánh giá chất lượng công việc kiểm toán khoản mục DT đang được thực hiện, nâng cao chất lượng, hiệu quả kiểm toán.

Để giúp cho việc lập kế hoạch kiểm toán và thiết kế phương pháp kiểm toán được thực hiện có hiệu quả Giám đốc kiểm toán và các KTV cao cấp thường lập “chiến lược kiểm toán”. Theo Chuẩn mực kiểm toán số 300 “Lập kế hoạch kiểm toán BCTC”: “Chiến lược kiểm toán là định hướng cơ bản, nội dung trọng tâm và phương pháp tiếp cận chung của cuộc kiểm toán do cấp chỉ đạo vạch ra dựa trên hiểu biết về tình hình hoạt động và môi trường KD của đơn vị được kiểm toán. Chiến lược kiểm toán tổng thể: Là việc cụ thể hóa kế hoạch chiến lược và phương pháp tiếp cận chi tiết về nội dung, lịch trình và phạm vi kiến thức của các thủ tục kiểm toán. Mục tiêu của việc lập chiến lược kiểm toán tổng thể là để xác định các phạm vi, lịch trình, định hướng của cuộc kiểm toán và để làm cơ sở lập kế hoạch kiểm toán.

Chương trình kiểm toán các DT: Là toàn bộ những chỉ dẫn cho KTV và trợ lý kiểm toán tham gia vào công việc kiểm toán khoản mục này và là phương tiện ghi chép theo dõi, kiểm tra tình hình thực hiện kiểm toán khoản mục. Chương trình kiểm toán chỉ dẫn mục tiêu kiểm toán từng khoản mục, nội dung, lịch trình và phạm vi của các thủ tục kiểm toán cụ thể và thời gian ước tính cần thiết cho từng khoản mục này. SVTH: TÔN NỮ THỤC NHI | NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 9 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. TRẦN PHAN KHÁNH TRANG Lập kế hoạch kiểm toán các DT bao gồm kế hoạch kiểm toán tổng quát và kế hoạch kiểm toán cụ thể gồm 6 bước công việc như sau: Chuẩn bị kế hoạch kiểm toán các DT Thu thập thông tin cơ sở các DT Thực hiện thủ tục phân tích cho các DT Đánh giá trọng yếu, rủi ro kiểm toán các DT Tìm hiểu hệ thống KSNB và đánh giá rủi ro kiểm soát đối với DT Lập kế hoạch kiểm toán toàn diện và soạn thảo chương trình kiểm toán Sơ đồ 1.2 Lập kế hoạch và phương pháp kiểm toán 1.

Thu thập thông tin Các thông tin về các DT có thể thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Tuy nhiên đối với từng nguồn tin thu thập cần có sự đánh giá về mức độ tin cậy của chúng: - Thông tin xác nhận từ bên ngoài Xác nhận từ bên ngoài được sử dụng để thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp cho khoản mục DT nhằm hỗ trợ cho cơ sở dẫn liệu của báo cáo kiểm toán của khoản mục này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ