Khoá luận: Kế toán chi phí và phân tích biến động chi phí sản xuất

Tài liệu nghiên cứu Khoá luận tốt nghiệp kế toán chi phí và phân tích biến động chi phí sản xuất tại công ty tnhh sx tm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khoá Luận Tốt Nghiệp

2023

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn kế toán chi phí và phân tích biến động chi phí SX

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của các doanh nghiệp sản xuất, việc quản lý hiệu quả chi phí là yếu tố sống còn. Kế toán chi phí sản xuất không chỉ là công việc ghi chép số liệu mà còn là công cụ đắc lực của kế toán quản trị, cung cấp thông tin nền tảng để tính giá thành sản phẩm và đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Bài viết này, dựa trên nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH SX TM Phước Thành IV, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình hạch toán, phương pháp phân tích, và các giải pháp thực tiễn nhằm kiểm soát chi phí hiệu quả. Việc hiểu rõ bản chất và cách phân loại chi phí là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống quản trị vững chắc. Thông qua việc phân tích sâu các khoản mục chi phí chính và sự biến động của chúng, nhà quản lý có thể xác định các điểm yếu trong quy trình sản xuất, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa chi phí sản xuất, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

1.1. Vai trò của kế toán chi phí trong quản trị doanh nghiệp

Kế toán chi phí là một bộ phận quan trọng của kế toán quản trị, đóng vai trò cung cấp thông tin chi tiết về chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động. Chức năng chính của nó không chỉ dừng lại ở việc tập hợp chi phí để tính giá thành sản phẩm một cách chính xác. Quan trọng hơn, nó cung cấp dữ liệu cho việc lập dự toán, kiểm soát hoạt động và đánh giá hiệu quả của từng bộ phận, từng quy trình. Như trong khóa luận của tác giả Tô Ái Nhân, việc tổ chức tốt công tác kế toán chi phí giúp nhà quản lý tại Phước Thành IV "xác định mức chi phí tiêu hao", "chi tiêu theo định mức" và "phân tích sự biến động của chi phí để biết nguyên nhân tăng, giảm". Nhờ đó, các quyết định liên quan đến định giá bán, lựa chọn danh mục sản phẩm, hay quyết định tiếp tục hoặc ngừng sản xuất một mặt hàng đều dựa trên cơ sở dữ liệu tin cậy, giúp doanh nghiệp phản ứng linh hoạt với những thay đổi của thị trường.

1.2. Phân loại các yếu tố chi phí sản xuất cốt lõi

Để quản lý hiệu quả, chi phí sản xuất cần được phân loại một cách khoa học. Dựa trên cơ sở lý luận được trình bày trong nghiên cứu, chi phí sản xuất được cấu thành từ ba yếu tố chính. Thứ nhất là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (NVLTT), bao gồm giá trị của nguyên vật liệu chính (như gạo lứt tại Phước Thành IV) cấu thành nên thực thể sản phẩm. Thứ hai là chi phí nhân công trực tiếp (NCTT), gồm tiền lương và các khoản trích theo lương của công nhân trực tiếp tham gia sản xuất. Yếu tố cuối cùng là chi phí sản xuất chung (SXC), tập hợp các chi phí phát sinh tại phân xưởng nhưng không thể tính trực tiếp cho từng sản phẩm, ví dụ như chi phí nhân viên quản lý phân xưởng, khấu hao máy móc thiết bị, và chi phí dịch vụ mua ngoài. Việc phân loại rõ ràng này là tiền đề cho việc áp dụng đúng phương pháp tập hợp chi phí và phân bổ chúng một cách hợp lý.

II. Top 3 thách thức trong kiểm soát chi phí sản xuất thực tế

Mặc dù vai trò của việc quản lý chi phí là không thể bàn cãi, các doanh nghiệp sản xuất như Phước Thành IV vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong thực tiễn. Kiểm soát chi phí không chỉ là một bài toán số học mà còn liên quan đến quản lý con người, quy trình và các yếu tố biến động từ thị trường. Thách thức lớn nhất thường đến từ việc dung hòa giữa chi phí thực tếchi phí định mức. Sự chênh lệch có thể phát sinh do nhiều nguyên nhân khách quan như giá nguyên vật liệu tăng, hoặc chủ quan như hiệu suất lao động thấp, máy móc hỏng hóc. Việc xác định chính xác nguyên nhân của sự biến động này đòi hỏi một hệ thống thu thập dữ liệu minh bạch và kịp thời. Nếu không có một quy trình rõ ràng, doanh nghiệp sẽ khó có thể thực hiện phân tích chênh lệch chi phí một cách hiệu quả, dẫn đến các quyết định quản trị sai lầm và làm lãng phí nguồn lực, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh.

2.1. Khó khăn trong việc tập hợp chi phí thực tế chính xác

Một trong những trở ngại cơ bản là việc tập hợp đầy đủ và chính xác chi phí thực tế. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ phận, từ kho, sản xuất đến kế toán. Các chứng từ như phiếu xuất kho, bảng chấm công, hóa đơn dịch vụ mua ngoài phải được luân chuyển kịp thời và không có sai sót. Tuy nhiên, trong thực tế, việc ghi chép thủ công hoặc sai sót trong quá trình nhập liệu có thể dẫn đến số liệu không nhất quán. Tại Phước Thành IV, dù đã áp dụng phần mềm kế toán, việc đảm bảo tính chính xác của dữ liệu đầu vào vẫn là một thách thức. Bất kỳ sự chậm trễ hay thiếu sót nào trong việc ghi nhận chi phí đều ảnh hưởng đến tính kịp thời của báo cáo kế toán quản trị và làm giảm giá trị của các phân tích sau đó.

2.2. Bất cập khi xây dựng và kiểm soát định mức chi phí

Thách thức thứ hai nằm ở việc xây dựng một hệ thống định mức chi phí sản xuất khoa học và khả thi. Định mức là tiêu chuẩn để đo lường hiệu quả, nhưng nếu xây dựng quá cao sẽ gây lãng phí, còn nếu quá thấp sẽ tạo áp lực phi thực tế cho bộ phận sản xuất. Nghiên cứu tại Phước Thành IV cho thấy sự biến động của giá cả thị trường là một yếu tố gây khó khăn cho việc duy trì định mức ổn định, đặc biệt là định mức về giá nguyên vật liệu. Ngoài ra, việc kiểm soát tiêu hao thực tế so với định mức cũng không đơn giản. Nó đòi hỏi phải giám sát chặt chẽ quy trình sản xuất, từ khâu sàng lọc tạp chất, xát trắng đến đóng gói, để phát hiện và xử lý kịp thời các trường hợp sử dụng vật tư, nhân công vượt định mức, một nhiệm vụ đòi hỏi năng lực quản lý cao.

III. Phương pháp hạch toán chi phí NVLTT NCTT và SXC hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc áp dụng một phương pháp tập hợp chi phí và hạch toán chuẩn mực là điều bắt buộc. Tại các doanh nghiệp sản xuất như Phước Thành IV, tài khoản trung tâm để tập hợp chi phí là TK 154 - "Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang". Mọi chi phí phát sinh liên quan trực tiếp đến việc tạo ra sản phẩm đều được ghi Nợ vào tài khoản này. Quy trình này bắt đầu từ việc thu thập và xử lý các chứng từ gốc hợp lệ, phản ánh chính xác từng loại hao phí. Việc hạch toán chi tiết cho từng khoản mục không chỉ phục vụ mục đích lập báo cáo tài chính mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho kế toán quản trị. Một hệ thống hạch toán được tổ chức tốt sẽ giúp theo dõi dòng chảy của chi phí qua từng công đoạn sản xuất, xác định chính xác giá trị sản phẩm dở dang cuối kỳ và là tiền đề không thể thiếu cho việc tính giá thành sản phẩm một cách khoa học.

3.1. Hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp TK 154

Đối với chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, quy trình hạch toán bắt đầu khi bộ phận sản xuất lập phiếu yêu cầu vật tư và thủ kho xuất kho. Căn cứ vào phiếu xuất kho, kế toán ghi Nợ TK 154 và Có TK 152 (Nguyên liệu, vật liệu). Giá trị nguyên vật liệu xuất kho được xác định theo phương pháp mà doanh nghiệp lựa chọn (ví dụ, bình quân gia quyền cuối kỳ như tại Phước Thành IV). Việc theo dõi chi tiết lượng vật tư tiêu hao cho từng lệnh sản xuất hoặc từng sản phẩm là rất quan trọng để kiểm soát chi phí và phát hiện sự lãng phí. Mọi trường hợp vật tư hỏng, phế liệu thu hồi cũng cần được hạch toán rõ ràng để giảm trừ chi phí, đảm bảo số liệu trên TK 154 phản ánh đúng giá trị thực tế.

3.2. Kế toán chi phí nhân công trực tiếp và các khoản trích

Với chi phí nhân công trực tiếp, cơ sở để hạch toán là bảng chấm công và bảng thanh toán lương. Dựa trên số liệu này, kế toán tiến hành tính lương, thưởng và các khoản phải trả cho công nhân trực tiếp sản xuất. Đồng thời, các khoản trích theo lương như BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ cũng được tính toán. Kế toán định khoản Nợ TK 154 (tổng chi phí lương và các khoản trích theo lương của công nhân sản xuất) và Có các tài khoản liên quan như TK 334 (Phải trả người lao động) và TK 338 (Phải trả, phải nộp khác). Việc hạch toán chính xác chi phí nhân công giúp đánh giá đúng hiệu suất lao động và là một cấu phần quan trọng trong giá thành sản phẩm.

3.3. Quy trình tập hợp và phân bổ chi phí sản xuất chung

Hạch toán chi phí sản xuất chung là phức tạp nhất vì nó liên quan đến nhiều loại chi phí gián tiếp tại phân xưởng. Ban đầu, các chi phí này được tập hợp vào Nợ TK 627 (theo từng yếu tố như chi phí nhân viên phân xưởng, chi phí vật liệu, chi phí công cụ dụng cụ, khấu hao TSCĐ...). Cuối kỳ, kế toán tiến hành tổng hợp toàn bộ chi phí trên TK 627 và kết chuyển sang Nợ TK 154. Bước quan trọng tiếp theo là lựa chọn tiêu thức phân bổ hợp lý (như giờ công lao động trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, hoặc số lượng sản phẩm) để phân bổ tổng chi phí sản xuất chung cho từng đối tượng cần tính giá thành. Việc phân bổ chính xác giúp giá thành sản phẩm phản ánh đúng mức độ tiêu hao nguồn lực chung của phân xưởng.

IV. Bí quyết phân tích biến động chi phí sản xuất và chênh lệch

Sau khi đã tập hợp chi phí, bước tiếp theo và cũng là bước mang lại giá trị cao nhất cho nhà quản trị là phân tích chênh lệch chi phí. Đây là quá trình so sánh giữa chi phí thực tế phát sinh với chi phí kế hoạch, định mức hoặc chi phí của kỳ trước để xác định mức độ và nguyên nhân của sự biến động. Như được trình bày trong khóa luận, phương pháp so sánh là công cụ chủ yếu được sử dụng. Phân tích biến động không chỉ dừng lại ở con số tổng thể mà cần đi sâu vào từng khoản mục chi phí: NVLTT, NCTT và SXC. Việc phân tích này giúp trả lời các câu hỏi quan trọng: Tại sao chi phí tăng/giảm? Nguyên nhân đến từ giá cả đầu vào (nhân tố giá) hay do hiệu quả sử dụng (nhân tố lượng)? Kết quả của quá trình này là cơ sở để quy trách nhiệm cho các bộ phận liên quan và đề ra các hành động khắc phục, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa chi phí sản xuất.

4.1. Phương pháp so sánh trong phân tích chênh lệch chi phí

Phương pháp cốt lõi trong phân tích chênh lệch chi phí là phương pháp so sánh. Khóa luận nghiên cứu tại Phước Thành IV đã áp dụng hai dạng so sánh chính: so sánh số tuyệt đối (∆A = A1 – A0) để thấy mức chênh lệch bằng tiền và so sánh số tương đối (tỷ lệ %) để thấy tốc độ thay đổi. Việc so sánh thường được thực hiện giữa kỳ phân tích và kỳ gốc (có thể là kỳ trước hoặc kỳ kế hoạch). Để phân tích sâu hơn, các nhà phân tích thường điều chỉnh số liệu kỳ gốc theo sản lượng thực tế của kỳ phân tích để loại bỏ ảnh hưởng của sự thay đổi quy mô sản xuất. Điều này giúp cô lập và xác định rõ hơn các biến động do hiệu quả quản lý, thay vì chỉ do sản xuất nhiều hơn hay ít hơn.

4.2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng chính Giá và Lượng

Mọi biến động chi phí đều có thể quy về hai nhóm nhân tố chính: giá và lượng. Biến động về giá (Price Variance) phản ánh sự thay đổi của đơn giá đầu vào so với đơn giá định mức hoặc kỳ trước (ví dụ: giá mua 1kg gạo lứt, đơn giá tiền lương 1 giờ công). Biến động về lượng (Quantity/Efficiency Variance) phản ánh sự chênh lệch giữa lượng đầu vào thực tế sử dụng và lượng định mức cho phép để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm (ví dụ: số kg gạo tiêu hao, số giờ công sử dụng). Việc tách bạch hai nhân tố này giúp nhà quản lý xác định đúng nguồn gốc vấn đề. Ví dụ, biến động giá bất lợi có thể do phòng mua hàng, trong khi biến động lượng bất lợi có thể do quản đốc phân xưởng quản lý kém hiệu quả.

V. Case study Áp dụng phân tích chi phí tại Cty Phước Thành IV

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực tiễn. Nghiên cứu tại Công ty Phước Thành IV cung cấp một ví dụ sinh động về việc ứng dụng kế toán chi phí sản xuất và phân tích biến động vào một doanh nghiệp sản xuất cụ thể. Dữ liệu giai đoạn 2019 - 2020 cho thấy những biến động đáng kể trong cơ cấu chi phí của công ty. Tổng chi phí sản xuất đã có sự thay đổi, đòi hỏi phải có sự phân tích sâu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ. Việc phân tích này không chỉ giúp công ty đánh giá lại hiệu quả hoạt động trong quá khứ mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc lập kế hoạch và định mức chi phí sản xuất trong tương lai. Kết quả phân tích là cơ sở vững chắc để ban lãnh đạo đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán và quản lý, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

5.1. Phân tích biến động chung chi phí sản xuất 2019 2020

Theo Bảng 2.2 của khóa luận, chi phí sản xuất tại Phước Thành IV có sự biến động lớn giữa năm 2019 và 2020. Việc phân tích tổng thể cho thấy sự thay đổi không đồng đều giữa các khoản mục. Cụ thể, trong khi một số khoản mục chi phí tăng lên, các khoản mục khác lại giảm xuống. Phân tích chung giúp ban lãnh đạo có cái nhìn bao quát về xu hướng chi phí, xác định được khoản mục nào có biến động bất thường nhất và cần được ưu tiên xem xét chi tiết. Chẳng hạn, một sự gia tăng đột biến trong chi phí nguyên vật liệu trực tiếp có thể là dấu hiệu của việc tăng giá đầu vào hoặc gia tăng tỷ lệ hao hụt trong quy trình sản xuất.

5.2. Đánh giá chi tiết chênh lệch chi phí NVLTT và NCTT

Đi sâu vào chi tiết, Bảng 2.3 và 2.5 trong tài liệu gốc đã phân tích cụ thể biến động của chi phí NVLTTchi phí NCTT. Đối với NVLTT, phân tích chỉ ra sự chênh lệch đến từ cả hai yếu tố: giá mua nguyên vật liệu và lượng tiêu hao. Tương tự, chi phí nhân công biến động do sự thay đổi về đơn giá tiền lương hoặc do thay đổi về số giờ công sử dụng để hoàn thành một đơn vị sản phẩm. Những phân tích chi tiết này giúp nhà quản lý xác định chính xác vấn đề nằm ở khâu nào. Ví dụ, nếu lượng NVLTT tiêu hao tăng, cần xem xét lại chất lượng nguyên liệu đầu vào hoặc tay nghề công nhân. Nếu số giờ công tăng, cần đánh giá lại hiệu suất máy móc hoặc quy trình làm việc.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán và kiểm soát chi phí

Từ những phân tích thực trạng, việc đề xuất các giải pháp khả thi là mục tiêu cuối cùng của mọi nghiên cứu ứng dụng. Để hoàn thiện công tác kế toán và tăng cường kiểm soát chi phí, các giải pháp cần mang tính hệ thống, tác động đến cả quy trình, công nghệ và con người. Tại Phước Thành IV, các đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình tập hợp chứng từ, xây dựng lại hệ thống định mức khoa học hơn và tăng cường vai trò của báo cáo kế toán quản trị trong việc hỗ trợ ra quyết định. Việc áp dụng thành công các giải pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu lãng phí, tối ưu hóa chi phí sản xuất mà còn tạo ra một văn hóa quản trị dựa trên dữ liệu, minh bạch và hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh một cách bền vững.

6.1. Đề xuất hoàn thiện quy trình tập hợp và kiểm soát chi phí

Để nâng cao tính chính xác và kịp thời của thông tin, giải pháp đầu tiên là hoàn thiện công tác kế toán thông qua việc chuẩn hóa quy trình luân chuyển chứng từ. Cần có quy định rõ ràng về thời gian và trách nhiệm của từng bộ phận (kho, sản xuất) trong việc cung cấp chứng từ cho phòng kế toán. Bên cạnh đó, cần xây dựng một hệ thống định mức chi phí sản xuất linh hoạt, được cập nhật định kỳ dựa trên biến động của thị trường và cải tiến công nghệ. Việc áp dụng các công cụ kiểm soát như thẻ kho, phiếu theo dõi sản lượng và báo cáo tiêu hao vật tư hàng ngày sẽ giúp phát hiện sớm các chênh lệch so với định mức, cho phép can thiệp kịp thời thay vì chờ đến cuối kỳ.

6.2. Giải pháp tối ưu hóa chi phí sản xuất nâng cao hiệu quả

Vượt ra ngoài phạm vi kế toán, các giải pháp nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất cần sự phối hợp liên phòng ban. Dựa trên kết quả phân tích biến động, doanh nghiệp có thể tìm kiếm nhà cung cấp nguyên vật liệu mới với giá tốt hơn mà vẫn đảm bảo chất lượng. Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân để giảm tỷ lệ sản phẩm hỏng và hao hụt vật tư. Lên kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng máy móc định kỳ để duy trì hiệu suất hoạt động ổn định, giảm thời gian ngừng máy. Cuối cùng, việc xây dựng các báo cáo kế toán quản trị trực quan, dễ hiểu, phân tích sâu về biến động chi phí và gửi định kỳ cho ban lãnh đạo sẽ giúp các quyết định được đưa ra nhanh chóng và chính xác hơn, trực tiếp góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

11/07/2025
Khoá luận tốt nghiệp kế toán chi phí và phân tích biến động chi phí sản xuất tại công ty tnhh sx tm phước thành iv

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ PHÂN TÍCH BIẾN ĐỘNG CHI PHÍ SẢN XUẤT 1.1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CHI PHÍ 1.1 Khái niệm chi phí Chi phí là khoản tiêu hao của các nguồn nhân lực đã sử dụng cho một mục đích, biểu hiện bằng tiền. Chi phí là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống, lao động vật hóa và các chi phí khác mà doanh nghiệp bỏ ra để tiến hành các hoạt động sản xuất kinh doanh trong một thời kỳ.2 Phân loại chi phí Có nhiều tiêu thức phân loại chi phí. Sau đây là một số tiêu thức phân loại cơ bản: 1.1 Phân loại chi phí theo tính chất kinh tế của chi phí Theo cách phân loại này, toàn bộ các chi phí được chia thành các yếu tố như sau: - Chi phí nguyên vật liệu: bao gồm toàn bộ các chi phí về nguyên liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế,…xuất sử dụng trong kỳ, ngoại trừ chi phí NVL sử dụng không hết để lại cho kỳ sau, xuất kho XDCB, xuất bán ra ngoài,… - Chi phí nhân công: bao gồm tiền lương, các khoản phụ cấp, trợ cấp và các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, KPCĐ, BHTN) của công nhân và nhân viên phục vụ sản xuất. - Chi phí khấu hao TSCĐ: bao gồm toàn bộ số tiền trích khấu hao của TSCĐ phục vụ cho sản xuất của doanh nghiệp.

- Chi phí dịch vụ mua ngoài: như điện, nước, điện thoại, internet, bưu phí,… phục vụ cho sản xuất của doanh nghiệp. SVTH: Tô Ái Nhân Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai - Chi phí bằng tiền khác: bao gồm toàn bộ các chi phí khác dùng cho hoạt động sản xuất của doanh nghiệp ngoài các khoản tiền, như chi phí tiếp khách.2 Phân loại chi phí theo mục đích và công dụng của chi phí Theo cách phân loại này, toàn bộ các chi phí được chia thành các yếu tố như sau: - Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: chi phí nguyên liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu sử dụng vào mục đích trực tiếp sản xuất sản phẩm. - Chi phí nhân công trực tiếp: tiền lương, các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, KPCĐ), phải trả khác cho công nhân trực tiếp sản xuất.

- Chi phí sản xuất chung: là chi phí dùng chung ở các phân xưởng, các đội, trại sản xuất mà ngoài 2 khoản mục chi phí trên bao gồm các khoản mục: chi phí nhân viên phân xưởng, chi phí vật liệu dùng phân xưởng, chi phi dụng cụ sản xuất, chi phí khấu hao TSCĐ phân xưởng, chi phí dịch vụ mua ngoài dùng ở phân xưởng và các chi phí bằng tiền khác.3 Phân loại chi phí theo mối quan hệ với khối lượng sản phẩm Theo cách phân loại này, chi phí sản xuất được chia thành: biến phí và định phí  Biến phí: Chi phí có tổng số thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động. Ngược lại, trên một đơn vị, biến phí thường là một hằng số. - Có 2 loại biến phí: Biến phí tỷ lệ là biến phí cấp bậc + Biến phí tỷ lệ: Biến phí luôn thay đổi tuyến tính với mức độ hoạt động. Hoạt động tồn tại biến phí xuất hiện, ngưng hoạt động biến phí bằng không.

Y = aX, X € [m,n] Trong đó: Y: Tổng biến phí a: Biến phí đơn vị X: Mức độ hoạt động SVTH: Tô Ái Nhân Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai + Biến phí cấp bậc: Biến phí thay đổi theo từng bậc khi mức độ hoạt động đạt đến một mức thay đổi nhất định. Y = ajXj, X € [m,n] Cần kiểm soát tính hữu ích hoạt động phát sinh chi phí; định mức, mức hoạt động và chi phí trung bình.  Định phí: Chi phí có tổng số ít hoặc không thay đổi theo mức độ hoạt động.

Ngược lại, trên một đơn vị, định phí thường thay đổi tỷ lệ nghịch với mức hoạt động. - Có 2 loại định phí: Định phí bắt buộc và định phí tùy ý + Định phí bắt buộc: Định phí có nguồn gốc từ chi phí sử dụng tài sản dài hạn, chi phí tổ chức quản lý và rất khó cắt giảm trong kỳ. Y=B + Định phí tùy ý: Định phí có nguồn gốc từ chi phí quảng cáo, hành chính, quản trị trong kỳ, có thể cắt giảm trong kỳ. Y = Bj  Chi phí hỗn hợp: Là chi phí bao gồm định phí và biến phí.4 Phân loại chi phí theo phương pháp tập hợp chi phí và mối quan hệ với đối tượng chi phí Theo cách phân loại này, chi phí sản xuất được chia thành: - Chi phí trực tiếp: là những chi phí sản xuất có liên quan trực tiếp đến việc sản xuất ra một sản phẩm hoặc trực tiếp thực hiện một lao vụ, dịch vụ nhất định.

- Chi phí gián tiếp: là những khoản chi phí sản xuất có liên quan đến nhiều loại sản phẩm sản xuất, nhiều công việc lao vụ thực hiện.5 Phân loại chi phí theo nội dung cấu thành chi phí Theo cách phân loại này, chi phí sản xuất được chia thành: - Chi phí đơn nhất: là chi phí do một yếu tố duy nhất cấu thành như: nguyên liệu, vật liệu chính dùng trong sản xuất, tiền lương công nhân sản xuất. SVTH: Tô Ái Nhân Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai - Chi phí tổng hợp: là chi phí do nhiều yếu tố khác nhau tập hợp lại theo cùng một công dụng như chi phí sản xuất chung.6 Phân loại chi phí theo khả năng quy nạp chi phí vào giá thành Theo cách phân loại này, chi phí sản xuất được chia thành: - Chi phí trong giá thành: là những chi phí có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp vào việc sản xuất, chế tạo ra sản phẩm. - Chi phí ngoài giá thành: là những chi phí không được tính vào giá thành sản phẩm như: các khoản thiệt hại do thiên tai, chi phí phục vụ phúc lợi,… 1.7 Phân loại chi phí theo lĩnh vực hoạt động Theo cách phân loại này, chi phí sản xuất được chia thành: - Chi phí hoạt động SXKD: bao gồm các khoản chi phí có liên quan đến hoạt động sản xuất, tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa và quản lý doanh nghiệp.

- Chi phí hoạt động tài chính: bao gồm các chi phí có liên quan đến hoạt động về vốn và đầu tư tài chính như: góp vốn liên doanh, đầu tư chứng khoán, cho vay vốn,… - Chi phí khác: là những khoản chi phí phát sinh do các sự kiện hay nghiệp vụ riêng biệt với hoạt động thông thường của doanh nghiệp như: chi phí thanh lý, nhượng bán TSCĐ, bị phạt do vi phạm hợp đồng kinh tế.  Lưu ý: Từng tiêu thức phân loại chi phí trên đều có những ưu – nhược điểm riêng và có tác dụng cụ thể đối với công tác quản lý chi phí của doanh nghiệp.2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT Cơ sở lý luận về kế toán chi phí sản xuất được trình bày theo Thông tư số 133/2016/TT – BTC ngày 26/08/2016 Hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa.1 Kế toán chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang 1.1 Khái niệm SVTH: Tô Ái Nhân Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang là toàn bộ chi phí phát sinh ở doanh nghiệp sản xuất sản phẩm, các chi phí cấu thành nên giá vốn sản phẩm hay giá thành hàng hóa 1.2 Tài khoản sử dụng Căn cứ theo thông tư 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 về việc hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa, kế toán sử dụng tài khoản 154 – “ Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang” (chi tiết theo yêu cầu quản lý) để tập hợp chi phí sản xuất, tính giá thành sản phẩm.  Nguyên tắc hạch toán: Tài khoản 154 “Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang” phản ánh chi phí sản xuất, kinh doanh phát sinh trong kỳ; chi phí sản xuất, kinh doanh của khối lượng sản phẩm, dịch vụ hoàn thành trong kỳ; chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang đầu kỳ, cuối kỳ của các hoạt động sản xuất, kinh doanh chính, phụ và thuê ngoài gia công chế biến ở các doanh nghiệp sản xuất hoặc ở các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ.

Tài khoản 154 cũng phản ánh chi phí sản xuất, kinh doanh của các hoạt động sản xuất, gia công chế biến, hoặc cung cấp dịch vụ của các doanh nghiệp thương mại, nếu có tổ chức các loại hình hoạt động này. Chi phí sản xuất, kinh doanh hạch toán trên Tài khoản 154 phải được chi tiết theo địa điểm phát sinh chi phí (phân xưởng, bộ phận sản xuất, đội sản xuất, công trường,…); theo loại, nhóm sản phẩm, hoặc chi tiết, bộ phận sản phẩm; theo từng loại dịch vụ hoặc theo từng công đoạn dịch vụ. Chi phí sản xuất, kinh doanh phản ánh trên Tài khoản 154 gồm những chi phí sau: – Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp; – Chi phí nhân công trực tiếp; – Chi phí sử dụng máy thi công (đối với hoạt động xây lắp); – Chi phí sản xuất chung. Chi phí nguyên liệu, vật liệu, chi phí nhân công vượt trên mức bình thường và chi phí sản xuất chung cố định không phân bổ thì không được tính vào giá trị hàng tồn kho mà phải tính vào giá vốn hàng bán của kỳ kế toán.

SVTH: Tô Ái Nhân Trang 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai Cuối kỳ, phân bổ chi phí sản xuất chung cố định và chi phí sản xuất chung biến đổi vào chi phí chế biến cho mỗi đơn vị sản phẩm theo chi phí thực tế phát sinh. Không hạch toán vào Tài khoản 154 những chi phí sau: – Chi phí bán hàng; – Chi phí quản lý doanh nghiệp; – Chi phí tài chính; – Chi phí khác; – Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp; – Chi đầu tư xây dựng cơ bản; – Các khoản chi được trang trải bằng nguồn khác.  Kết cấu tài khoản: Tài khoản 154 – Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang – Các chi phí nguyên liệu, vật liệu trực – Giá thành sản xuất thực tế của sản tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí phẩm đã chế tạo xong nhập kho, chuyển sử dụng máy thi công, chi phí sản xuất đi bán, tiêu dùng nội bộ ngay hoặc sử chung phát sinh trong kỳ liên quan đến dụng ngay vào hoạt động XDCB.

sản xuất sản phẩm và chi phí thực hiện – Giá thành sản xuất sản phẩm xây lắp dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ