Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, môi trường kinh doanh trong nước đã chứng kiến sự chuyển biến mạnh mẽ cùng mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các định chế tài chính, đặc biệt là các công ty hoạt động trong lĩnh vực chứng khoán. Trước áp lực thị trường, các tổ chức kinh doanh chứng khoán buộc phải nâng cao năng lực nội tại và quản trị hoạt động nhằm duy trì sự phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, việc phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh định kỳ trở thành công cụ thiết yếu giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, khắc phục hạn chế, tối ưu hóa việc phân bổ các nguồn lực tài chính, lao động và cơ sở vật chất, đồng thời thiết lập cơ sở dữ liệu phục vụ công tác dự báo và hoạch định chiến lược.
Công ty Cổ phần Chứng khoán Quân đội – Chi nhánh Hoàn Kiếm (MBS Hoàn Kiếm) là một trong những đơn vị kinh doanh nòng cốt thuộc hệ thống MBS. Khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính - Ngân hàng với đề tài "Hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần chứng khoán Quân đội MB chi nhánh Hoàn Kiếm" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn về đánh giá và nâng cao chất lượng hoạt động tại chi nhánh này.
Mục đích nghiên cứu trọng tâm của đề tài là phân tích kết quả hoạt động kinh doanh tại MBS Hoàn Kiếm, từ đó cung cấp các luận cứ phục vụ việc ra quyết định quản trị và định hướng phát triển chi nhánh. Để hoàn thành mục đích trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa các lý luận chung về hiệu quả hoạt động của công ty chứng khoán.
- Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán MB – Chi nhánh Hoàn Kiếm giai đoạn 2016–2018.
- Đưa ra các khuyến nghị, giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán MB nói chung và chi nhánh Hoàn Kiếm nói riêng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán MB – Chi nhánh Hoàn Kiếm.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua nhóm chỉ tiêu tài chính tổng hợp (khả năng thanh toán, đòn bẩy tài chính, hiệu quả sử dụng tài sản, khả năng sinh lời) và các chỉ tiêu chuyên biệt cho từng mảng nghiệp vụ (môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư, dịch vụ hỗ trợ tài chính).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán MB – Chi nhánh Hoàn Kiếm (địa chỉ: Tầng 5, Tòa nhà 14C Lý Nam Đế, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và văn bản pháp quy điều chỉnh thị trường chứng khoán Việt Nam:
- Khái niệm và quy định pháp lý: Trích dẫn khái niệm công ty chứng khoán của TS. Đào Lê Minh (2002); định nghĩa theo Quyết định số 27/2007/QĐ-BTC ngày 24/04/2007 của Bộ trưởng Bộ Tài chính; các quy định về chứng chỉ hành nghề tại Điều 60, Điều 61 Luật Chứng khoán năm 2006; quy định vốn pháp định tại Điều 18 Nghị định số 14/2007/NĐ-CP ngày 19/01/2007; định nghĩa hoạt động kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp năm 2005.
- Khung phân tích chỉ tiêu tài chính tổng quát:
- Nhóm chỉ số thanh khoản: Hệ số thanh toán ngắn hạn, hệ số thanh toán nhanh, hệ số thanh toán hiện hành, hệ số thanh toán tiền mặt (Cash Ratio).
- Nhóm chỉ số hoạt động: Tổng doanh thu trên tài sản, doanh số phải thu, thời gian thu tiền bán hàng bình quân.
- Nhóm chỉ số đòn bẩy tài chính: Chỉ số nợ, chỉ số nợ/vốn cổ phần, số nhân vốn cổ phần, hệ số bao phủ lãi vay.
- Nhóm chỉ số sinh lời và tăng trưởng: Biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận ròng, mô hình phân tích DuPont cho hệ số sinh lời trên tổng tài sản (ROA ròng, ROA gộp), hệ số sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ trả cổ tức, tỷ lệ giữ lại lợi nhuận, tốc độ tăng trưởng bền vững ($ROE \times \text{Chỉ số cổ tức}$), thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS).
- Khung phân tích chỉ tiêu nghiệp vụ chứng khoán: Đánh giá định tính và định lượng cho 5 mảng nghiệp vụ chính gồm: Môi giới chứng khoán (doanh thu, phí giao dịch, thị phần, giá trị giao dịch bình quân, số lượng tài khoản); Tự doanh chứng khoán (mức độ chuyên môn hóa, quy mô vốn, danh mục đầu tư); Bảo lãnh phát hành chứng khoán (doanh thu, chi phí, quy trình, kiểm soát rủi ro loại 1 và loại 2); Tư vấn đầu tư chứng khoán (tính linh hoạt, chất lượng khuyến nghị, doanh thu tư vấn); Đòn bẩy hỗ trợ tài chính (chất lượng dịch vụ, tốc độ tăng trưởng doanh thu, dư nợ margin, M-Credit, ứng trước tiền bán).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp qua các bước:
- Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2016–2018 của MBS Hoàn Kiếm, số liệu công bố trên cổng thông tin điện tử của công ty (
mbs.vn) và các chuyên trang thông tin tài chính (cafef.vn).
- Phương pháp xử lý và tổng hợp dữ liệu: Sử dụng bảng tính Excel và Google Drive để phân loại, tổng hợp dữ liệu tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí theo từng năm.
- Phương pháp phân tích và so sánh: Áp dụng công thức tài chính để xác định các hệ số, kết hợp phương pháp so sánh ngang (biến động theo thời gian) và so sánh dọc (cơ cấu tỷ trọng) nhằm rút ra các nhận định về hiệu quả hoạt động.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Chương I tập trung làm rõ các vấn đề lý luận căn bản về tổ chức và hoạt động của công ty chứng khoán:
- Bản chất và vai trò: Công ty chứng khoán là định chế tài chính trung gian kết nối giữa chủ thể thừa vốn và chủ thể thiếu vốn, vận hành theo các điều kiện pháp lý nghiêm ngặt về vốn điều lệ, nhân sự có chứng chỉ hành nghề, cơ sở hạ tầng giao dịch và hệ thống quản trị rủi ro. Tác giả phân tích vai trò của công ty chứng khoán đối với 4 nhóm chủ thể: tổ chức phát hành (tạo vốn qua IPO, bảo lãnh), nhà đầu tư (giảm thiểu chi phí giao dịch, tư vấn danh mục), thị trường chứng khoán (định giá, điều tiết cung cầu, tạo lập thanh khoản) và cơ quan quản lý nhà nước (cung cấp dữ liệu giám sát, ngăn ngừa thao túng).
- Các nghiệp vụ kinh doanh: Trình bày chi tiết cơ chế vận hành của 5 mảng nghiệp vụ: Môi giới (trung gian thực hiện lệnh và thu phí), Bảo lãnh phát hành (cam kết chắc chắn hoặc nỗ lực tối đa), Tự doanh (giao dịch bằng nguồn vốn công ty để tìm kiếm lợi nhuận), Tư vấn đầu tư (cung cấp chiến lược, thời điểm và danh mục) và Đòn bẩy tài chính (ký quỹ margin, M-Credit, ứng trước tiền bán, ứng trước sức mua).
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm nhân tố chủ quan (năng lực tài chính, chất lượng nhân sự, nền tảng công nghệ - hệ thống thông tin, uy tín thương hiệu) và nhóm nhân tố khách quan thuộc môi trường vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP, lãi suất, lạm phát, tỷ giá), môi trường công nghệ (hạ tầng Internet), chính trị - pháp lý và mức độ cạnh tranh nội ngành.
CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN MB CHI NHÁNH HOÀN KIẾM
Chương II phản ánh bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng tài chính của MBS Hoàn Kiếm qua chuỗi số liệu 3 năm (2016–2018):
1. Lịch sử phát triển và mạng lưới MBS
Thành lập năm 2000 bởi Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) với số vốn ban đầu 9 tỷ đồng, công ty từng bước nâng vốn điều lệ: đạt 43 tỷ đồng (2003), 120 tỷ đồng (2006), chuyển đổi thành công ty cổ phần với vốn 300 tỷ đồng (2007), nâng lên 420 tỷ đồng (2008), 800 tỷ đồng (2009), 1.200 tỷ đồng (2010), đổi tên thành Công ty CP Chứng khoán MB năm 2012, hợp nhất với CTCK VIT năm 2013 đạt vốn hơn 1.221 tỷ đồng, và chính thức niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch ngày 28/03/2016. Chi nhánh Hoàn Kiếm đặt tại Tầng 5, Tòa nhà 14C Lý Nam Đế, Hà Nội.
2. Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp (2016–2018)
Tình hình doanh thu, chi phí và lợi nhuận của chi nhánh qua các năm được ghi nhận cụ thể:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Chênh lệch 2017/2016 (%) |
Chênh lệch 2018/2017 (%) |
| Tổng doanh thu |
77,21 |
126,98 |
158,08 |
+64,46% |
+24,50% |
| Trong đó: Doanh thu HĐKD chính |
76,74 |
125,66 |
156,24 |
+63,75% |
+24,34% |
| Tổng chi phí |
74,68 |
123,35 |
127,67 |
+65,17% |
+3,50% |
| Trong đó: Chi phí HĐKD chính |
47,54 |
79,49 |
83,63 |
+67,20% |
+5,21% |
| Chi phí hoạt động tài chính |
18,05 |
28,49 |
27,51 |
+57,89% |
-3,44% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
8,75 |
14,29 |
15,44 |
+63,35% |
+8,04% |
| Chi phí bán hàng |
0,27 |
1,08 |
1,04 |
+300,00% |
-3,25% |
| Chi phí khác |
0,09 |
0,02 |
0,01 |
-82,02% |
-93,75% |
| Lợi nhuận sau thuế |
2,498 |
3,594 |
26,602 |
+43,88% |
+640,00% |
Nhận xét: Doanh thu từ HĐKD chính luôn chiếm trên 98% tổng doanh thu. Năm 2017, doanh thu tăng trưởng 64,46% nhờ tái cơ cấu và bối cảnh thị trường thuận lợi, tuy nhiên chi phí cũng tăng tương ứng 65,17% do trích lập dự phòng và mở rộng hoạt động khiến lợi nhuận sau thuế chỉ tăng 43,88%. Năm 2018, dù thị trường sụt giảm từ quý II sau đợt điều chỉnh của chỉ số chung, công tác quản trị dòng tiền và kiểm soát chi phí (chỉ tăng 3,5%) đã thúc đẩy lợi nhuận sau thuế đạt 26,602 tỷ đồng (gấp 7,4 lần năm 2017).
3. Cơ cấu tài sản, nguồn vốn và thanh khoản
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Tổng tài sản |
527,770 |
640,692 |
566,223 |
| - Tài sản ngắn hạn |
498,352 (94,43%) |
624,529 (97,48%) |
546,876 (96,58%) |
| + Tài sản tài chính |
494,869 |
606,231 |
542,304 |
| + Tiền và các khoản tương đương tiền |
43,957 |
39,262 |
68,767 |
| - Tài sản dài hạn |
29,417 (5,57%) |
11,163 (2,52%) |
19,347 (3,42%) |
| Tổng nguồn vốn |
527,770 |
640,692 |
566,223 |
| - Nợ phải trả |
329,143 (62,36%) |
448,006 (69,93%) |
347,152 (61,31%) |
| + Nợ ngắn hạn |
279,713 (53,00%) |
338,612 (52,85%) |
219,959 (38,85%) |
| + Nợ dài hạn |
49,430 (9,37%) |
109,394 (17,07%) |
127,193 (22,46%) |
| - Vốn chủ sở hữu |
198,626 (37,63%) |
192,686 (30,07%) |
219,071 (38,69%) |
| Chỉ tiêu khả năng thanh toán |
|
|
|
| - Hệ số thanh toán hiện hành (lần) |
1,782 |
1,844 |
2,486 |
| - Hệ số thanh toán nhanh (lần) |
1,782 |
1,844 |
2,486 |
| - Hệ số thanh toán bằng tiền (lần) |
0,157 |
0,116 |
0,313 |
Đặc thù tài chính: Do không có hàng tồn kho, hệ số thanh toán hiện hành và hệ số thanh toán nhanh của MBS Hoàn Kiếm luôn bằng nhau, duy trì ở mức an toàn (>1,7 lần) và tăng lên 2,486 lần năm 2018. Tài sản ngắn hạn (chủ yếu là tài sản tài chính) chiếm tỷ trọng áp đảo trên 94% tổng tài sản.
CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA MBS CHI NHÁNH HOÀN KIẾM
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp cho từng mảng nghiệp vụ:
- Xác định tầm nhìn và mục tiêu hoạt động: Định vị chi nhánh là đơn vị kinh doanh hiệu quả cao trong hệ thống MBS, lấy khách hàng làm trọng tâm, mở rộng thị phần gắn liền với quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng.
- Giải pháp cho từng mảng hoạt động:
- Mảng môi giới chứng khoán: Nâng cao chất lượng tư vấn của nhân viên môi giới, phát triển các kênh tiếp cận khách hàng (telesales, quan hệ khách hàng, trực tuyến), tổ chức hội thảo tọa đàm chia sẻ kiến thức, áp dụng biểu phí linh hoạt và hoàn thiện hệ thống giao dịch điện tử bảo mật, tốc độ cao.
- Mảng tự doanh chứng khoán: Chuyên môn hóa đội ngũ phân tích tự doanh, tăng cường tính kỷ luật trong quản lý danh mục theo kỳ hạn đầu tư (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), chủ động đón đầu các sản phẩm mới như chứng quyền có bảo đảm.
- Mảng bảo lãnh và phát hành chứng khoán: Từng bước xây dựng năng lực thẩm định và kết nối khách hàng doanh nghiệp nhằm khai thác nghiệp vụ này khi chi nhánh đủ điều kiện triển khai theo định hướng chung của MBS.
- Mảng tư vấn đầu tư chứng khoán: Phối hợp chặt chẽ với Trung tâm Nghiên cứu MBS để cung cấp các báo cáo khuyến nghị định kỳ và phân tích chuyên sâu ngay trong phiên giao dịch.
- Mảng đòn bẩy hỗ trợ tài chính: Mở rộng và đa dạng hóa các gói dịch vụ (Margin, M-Credit, ứng trước tiền bán, tính sức mua), thiết lập chặt chẽ hạn mức cho vay tối đa trên từng mã chứng khoán và kiểm soát tỷ lệ giải chấp để hạn chế rủi ro giảm giá tài sản bảo đảm.
- Giải pháp quản trị doanh nghiệp: Hoàn thiện cơ chế thi đua nội bộ (chương trình 5S, "Ý tưởng quản trị rủi ro hiệu quả"), chuẩn hóa quy trình làm việc, tối ưu hóa chi phí vận hành và thực hiện chính sách đãi ngộ, đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa cụ thể các kết quả tài chính cốt lõi của MBS Hoàn Kiếm trong giai đoạn 2016–2018:
| Nhóm chỉ tiêu |
Diễn biến thực tế giai đoạn 2016–2018 |
| Doanh thu và Lợi nhuận |
Doanh thu tăng liên tục từ 77,21 tỷ đồng (2016) lên 126,98 tỷ đồng (2017) và đạt 158,08 tỷ đồng (2018). Lợi nhuận sau thuế bứt phá từ 2,498 tỷ đồng (2016) lên 26,602 tỷ đồng (2018). |
| Cơ cấu tài sản |
Tài sản ngắn hạn chiếm trên 94% tổng tài sản (năm 2017 đạt đỉnh 624,529 tỷ đồng, chiếm 97,48%). Tài sản tài chính ngắn hạn là thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất. |
| Khả năng thanh toán |
Hệ số thanh toán hiện hành và hệ số thanh toán nhanh tăng từ 1,782 lần (2016) lên 2,486 lần (2018); hệ số thanh toán bằng tiền đạt 0,313 lần vào năm 2018. |
| Nghiệp vụ chi nhánh |
Môi giới và dịch vụ đòn bẩy tài chính (Margin, M-Credit, ứng trước tiền bán) là các trụ cột đóng góp doanh thu chính; hoạt động bảo lãnh phát hành chưa được triển khai thành mảng chiến lược trong giai đoạn nghiên cứu. |
Đóng góp của khóa luận:
- Hệ thống hóa hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính và nghiệp vụ áp dụng cho mô hình chi nhánh công ty chứng khoán tại Việt Nam.
- Cung cấp số liệu thực tế về diễn biến tài chính của MBS Hoàn Kiếm qua chu kỳ biến động của thị trường chứng khoán (giai đoạn tăng trưởng mạnh 2016–2017 và giai đoạn phân hóa 2018).
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ chuyên môn nghiệp vụ đến quản trị nội bộ bám sát mô hình thực tế của chi nhánh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2016–2018 tại một đơn vị cơ sở (Chi nhánh Hoàn Kiếm), chưa bao quát toàn bộ hệ thống Tổng công ty MBS. Mảng nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán chưa có đầy đủ số liệu thực tế tại chi nhánh do chưa được đưa vào chiến lược triển khai trực tiếp trong thời kỳ này.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo; so sánh hiệu quả hoạt động giữa các chi nhánh của MBS hoặc so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các chi nhánh của công ty chứng khoán đối thủ trên cùng địa bàn; đánh giá sâu hơn tác động của các sản phẩm phái sinh và chứng quyền có bảo đảm đến cơ cấu doanh thu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán và Đầu tư tài chính tham khảo phương pháp luận và khung phân tích báo cáo tài chính của công ty chứng khoán.
- Phần nội dung giá trị: Khung lý thuyết về hệ thống chỉ tiêu tài chính đặc thù của công ty dịch vụ tài chính (đặc biệt là mối quan hệ giữa hệ số thanh toán nhanh và hiện hành khi không có hàng tồn kho tại Chương I) và chuỗi bảng biểu phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí chi tiết tại Chương II.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao hệ số thanh toán hiện hành và hệ số thanh toán nhanh của MBS Hoàn Kiếm lại có giá trị bằng nhau qua các năm?
Do MBS Hoàn Kiếm là đơn vị kinh doanh dịch vụ tài chính - chứng khoán, danh mục tài sản không phát sinh hoặc chỉ phát sinh tỷ trọng hàng tồn kho không đáng kể. Khi tính toán hệ số thanh toán nhanh, phần giá trị hàng tồn kho bị loại trừ khỏi tài sản ngắn hạn bằng không, dẫn đến tài sản ngắn hạn tương đương tài sản nhanh, khiến hai hệ số này bằng nhau (đạt 1,782 lần năm 2016; 1,844 lần năm 2017 và 2,486 lần năm 2018).
2. Lợi nhuận sau thuế của MBS Hoàn Kiếm biến động như thế nào trong năm 2018 so với năm 2017?
Năm 2018, lợi nhuận sau thuế của MBS Hoàn Kiếm đạt 26,602 tỷ đồng, tăng 23,008 tỷ đồng (tương ứng mức tăng 640%) so với mức 3,594 tỷ đồng của năm 2017. Sự bứt phá này xuất phát từ việc doanh thu HĐKD chính tăng lên 156,24 tỷ đồng kết hợp với việc kiểm soát chi phí chặt chẽ (tổng chi phí chỉ tăng 3,5%).
3. Hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán có vị trí như thế nào tại MBS Hoàn Kiếm trong giai đoạn 2016–2018?
Mặc dù Tổng công ty MBS có đủ điều kiện vốn pháp định (trên 165 tỷ đồng) để thực hiện bảo lãnh phát hành theo quy định, tại Chi nhánh Hoàn Kiếm trong giai đoạn 2016–2018 nghiệp vụ này chưa được đưa vào chiến lược kinh doanh trực tiếp và chưa phải là thế mạnh tạo ra doanh thu của chi nhánh.
4. Khóa luận sử dụng các nguồn dữ liệu thứ cấp nào để phục vụ công tác phân tích?
Dữ liệu phân tích trong khóa luận được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của MBS giai đoạn 2016–2018, hệ thống thông tin thống kê trên trang thông tin chính thức của công ty (mbs.vn) và dữ liệu giao dịch thị trường trên cổng thông tin tài chính cafef.vn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh của công ty chứng khoán và phân tích thực trạng tài chính tại MBS Chi nhánh Hoàn Kiếm giai đoạn 2016–2018. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng doanh thu liên tục từ 77,21 tỷ đồng lên 158,08 tỷ đồng và mức lợi nhuận sau thuế đạt 26,602 tỷ đồng năm 2018, đồng thời phản ánh đặc thù an toàn thanh khoản của một định chế dịch vụ tài chính. Các giải pháp đề xuất tập trung nâng cao năng lực mảng môi giới, tư vấn, đòn bẩy tài chính và chuẩn hóa quy trình quản trị nội bộ, tạo cơ sở thực tiễn định hướng hoạt động cho chi nhánh trong các giai đoạn tiếp theo.