Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế của nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, hoạt động du lịch ghi nhận sự phát triển liên tục, đóng góp nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm cho xã hội. Theo số liệu dự báo của Tổng cục Du lịch Việt Nam được tác giả trích dẫn, mục tiêu năm 2015 của toàn ngành là thu hút 7-8 triệu lượt khách quốc tế và 32-35 triệu lượt khách nội địa; định hướng đến năm 2020 hướng tới mốc 11-12 triệu lượt khách quốc tế, 45-48 triệu lượt khách nội địa, với tổng doanh thu đạt từ 18-19 tỷ USD.

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp buộc phải tối ưu hóa chi phí sản xuất kinh doanh, nâng cao chất lượng dịch vụ, xây dựng uy tín thương hiệu nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Đối với Công ty Cổ phần Du lịch VNTOUR – một doanh nghiệp trẻ trong ngành lữ hành, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng kinh doanh du lịch của Công ty Cổ phần Du lịch VNTOUR, tìm hiểu từng khâu thiết kế, tổ chức và thực hiện chương trình du lịch nội địa; đánh giá điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các biện pháp khắc phục.
  2. Tìm hiểu định hướng và mục tiêu phát triển của công ty để đưa ra những kiến nghị nhằm hoàn thiện bộ phận tổ chức thực hiện chương trình du lịch nội địa.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức kinh doanh và thực hiện chương trình du lịch, kèm theo đánh giá sơ bộ về tính khả thi của các giải pháp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa tại Công ty Cổ phần Du lịch VNTOUR.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Hoạt động hướng dẫn du lịch, hoạt động điều hành tour, công tác marketing và phương thức quản lý điều hành doanh nghiệp.
    • Không gian: Hoạt động kinh doanh và tổ chức thực hiện chương trình du lịch nội địa tại Công ty Cổ phần Du lịch VNTOUR.
    • Thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2014 - 2016 và định hướng phát triển của doanh nghiệp đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống lý thuyết chuyên ngành du lịch - dịch vụ:

  • Cơ sở pháp lý:
    • Luật Du lịch Việt Nam năm 2006 (đặc biệt là Điều 34 quy định về khách du lịch nội địa và quốc tế; Điều 44 về điều kiện kinh doanh lữ hành nội địa; Điều 46 và 47 về điều kiện kinh doanh lữ hành quốc tế).
    • Quy chế quản lý lữ hành của Tổng cục Du lịch ban hành ngày 29/04/1995.
    • Khái niệm du lịch theo định nghĩa của Hội nghị Quốc tế Ottawa (Canada, 6/1999).
  • Hệ thống lý thuyết:
    • Lý thuyết nhu cầu của Abraham Maslow (phân tích 5 cấp bậc nhu cầu của du khách: nhu cầu thiết yếu, nhu cầu an toàn, nhu cầu giao tiếp, nhu cầu được kính trọng, nhu cầu tự hoàn thiện).
    • Khái niệm và đặc trưng của sản phẩm lữ hành (tính tổng hợp, tính không đồng nhất, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, không thể lưu kho, tính thời vụ).
    • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế lữ hành: Doanh thu ($DT = \sum P_i Q_i$), Tổng chi phí ($TC = \sum C_i$), Lợi nhuận ($LN = DT - CP$), Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($TSLN_{dt} = LN / DT$), Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($TSLN_{cp} = LN / CP$), Tổng số lượt khách ($TSLK = \sum Q_i$) và Tổng số ngày khách ($TNK = \sum Q_i t_i$).
  • Mô hình định lượng hành vi sử dụng dịch vụ: Tác giả xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định/hành vi sử dụng sản phẩm du lịch của khách hàng, bao gồm 6 nhóm biến độc lập: Giá cả, Nhân viên, Quy trình, Sản phẩm du lịch, Cơ sở vật chất, Xúc tiến.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Tác giả kết hợp linh hoạt các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn: Thu thập, xử lý và phân tích số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh lữ hành giai đoạn 2014 - 2015 của Công ty Cổ phần Du lịch VNTOUR, tài liệu niên giám thống kê và các ấn phẩm khoa học chuyên ngành.
  • Phương pháp điều tra thực tế: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát để thu thập dữ liệu sơ cấp từ đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ của công ty (thu thập thông tin nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, tình trạng hôn nhân, mức thu nhập).
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Trao đổi trực tiếp, lấy ý kiến chuyên môn từ cán bộ quản lý và nhân sự điều hành lâu năm tại VNTOUR.
  • Phương pháp phân tích số liệu định lượng: Sử dụng phần mềm thống kê để kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và nhóm biến phụ thuộc, phân tích ma trận tương quan và thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kinh doanh lữ hành

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề mang tính lý luận nền tảng về hoạt động lữ hành và quản trị kinh doanh lữ hành:

  • Khái niệm và phân loại du lịch: Làm rõ định nghĩa về du lịch, khách du lịch (nội địa và quốc tế theo Luật Du lịch 2006), phân loại các loại hình du lịch theo môi trường tài nguyên (du lịch thiên nhiên, du lịch văn hóa) và theo mục đích chuyến đi (tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng, thể thao, khám phá, lễ hội, tôn giáo, công vụ, thăm hỏi).
  • Nhu cầu du lịch và đặc thù ngành lữ hành: Phân tích quy luật hình thành nhu cầu du lịch dựa trên tháp nhu cầu Maslow; làm rõ mối quan hệ giữa cung và cầu trong du lịch khi cung mang tính cố định còn cầu phân tán khắp nơi, từ đó khẳng định vai trò trung gian tất yếu của các hãng lữ hành.
  • Doanh nghiệp lữ hành và sản phẩm lữ hành: Phân loại doanh nghiệp lữ hành theo phạm vi hoạt động (nội địa, quốc tế) và theo quy mô/phương thức hoạt động (đại lý du lịch, công ty nhận khách, công ty gửi khách, công ty lữ hành tổng hợp). Hệ thống sản phẩm lữ hành được cấu thành từ 3 nhóm: dịch vụ trung gian, chương trình du lịch (CTDL) trọn gói và các dịch vụ bổ trợ khác.
  • Hiệu quả kinh doanh và các nhân tố tác động: Phân tích bản chất của hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội trong kinh doanh lữ hành; thiết lập công thức tính toán 7 chỉ tiêu kinh tế cơ bản. Đồng thời, chương này chỉ ra hai nhóm nhân tố tác động: nhân tố khách quan (môi trường tự nhiên, văn hóa, kinh tế, chính trị, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, luật pháp chính sách, tính thời vụ, ngành liên quan) và nhân tố chủ quan (vốn, cơ sở vật chất kỹ thuật, chất lượng phục vụ, chiến lược của doanh nghiệp).

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa tại Công ty Du lịch VNTOUR

Chương 2 tập trung khảo sát chi tiết tình hình thực tế tại Công ty Cổ phần Du lịch VNTOUR (tên viết tắt: VNTOUR CORP, mã số thuế: 0312646818):

  • Lịch sử hình thành và cơ cấu bộ máy: Công ty thành lập ngày 12/02/2014, trụ sở ban đầu đặt tại số 244 Phạm Văn Đồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, TP.HCM; sau đó đăng ký thay đổi lần 2 vào ngày 02/12/2015, chuyển trụ sở về số 156 Hoàng Văn Thụ, Phường 9, Quận Phú Nhuận, TP.HCM (văn phòng giao dịch tại số 136 Hoàng Văn Thụ). Ban Giám đốc do ông Trần Minh Luân điều hành, phụ trách hai khối chức năng chính:
    • Khối nghiệp vụ hỗ trợ kinh doanh: Phòng Kế toán, Phòng Marketing (IT, Chăm sóc khách hàng, R&D, Quản lý thương hiệu, Thiết kế), Phòng Điều hành và hướng dẫn, Bộ phận Team và sự kiện.
    • Khối kinh doanh: Phòng Du lịch trong nước, Phòng Du lịch nước ngoài (Outbound), Bộ phận Kinh doanh khách lẻ, Phòng vé (đại lý vé máy bay của Hãng Hàng không Vietjet Air).
  • Khách hàng doanh nghiệp tiêu biểu: Công ty đã thiết lập mạng lưới khách hàng thân thiết với các tập đoàn và doanh nghiệp lớn như Tập đoàn Bút bi Thiên Long, Công ty TNHH Liên doanh Sản xuất Ô tô Ngôi Sao, Tập đoàn Rinnai, Tập đoàn FPT...

Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh của VNTOUR giai đoạn 2014 - 2015

Chỉ tiêu (ĐVT: Triệu VNĐ) Năm 2014 Năm 2015 Tăng trưởng 2015/2014 (%)
Doanh thu 974.462.764 1.179.875.562 20,08%
Chi phí 913.482.297 1.014.478.428 11,06%
Lợi nhuận trước thuế 60.980.467 165.397.134 17,12% (17,02%)

Bảng: Thị trường khách du lịch của VNTOUR giai đoạn 2014 - 2015

Phân khúc khách (ĐVT: Lượt khách) Năm 2014 Năm 2015 Chênh lệch (Lượt)
Khách nội địa 3.614 4.046 +432
Khách Outbound 62 76 +14
Tổng cộng 3.676 4.122 +446
  • Phân tích hoạt động chuyên môn:
    • Sản phẩm và tổ chức tour: Tập trung khai thác các tuyến điểm thắng cảnh, di tích lịch sử văn hóa, dã ngoại cắm trại, tour "Nhịp cầu hồng", tour hội nghị khách hàng, gia đình và dịch vụ teambuilding.
    • Chính sách Marketing - Mix: Đánh giá công tác xúc tiến, phân phối trực tiếp và qua đại lý, chính sách giá vé linh hoạt theo thời vụ.
    • Đội ngũ nhân sự: Khảo sát cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn, học vấn và đánh giá năng lực của đội ngũ hướng dẫn viên nội địa.
  • Kết quả kiểm định mô hình định lượng:
    • Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha cho các biến số cấu thành: Giá cả, Nhân viên, Quy trình, Cơ sở vật chất, Xúc tiến. Thang đo "Sản phẩm du lịch" đạt yêu cầu độ tin cậy sau khi thực hiện loại biến quan sát $SP6$.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, xác định ma trận xoay nhân tố và hệ số tương quan đạt mức ý nghĩa thống kê.
    • Xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính chứng minh mức độ ảnh hưởng của các yếu tố dịch vụ đến hành vi lựa chọn và sử dụng sản phẩm du lịch của khách hàng tại VNTOUR.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành nội địa tại Công ty Du lịch VNTOUR

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, tác giả đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động kinh doanh:

  1. Giải pháp mở rộng thị trường và tăng cường quảng cáo: Đẩy mạnh hoạt động marketing trực tuyến, nâng cấp website, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và triển khai các chương trình quan hệ công chúng (PR).
  2. Giải pháp đa dạng hóa sản phẩm: Thiết kế thêm các tuyến điểm du lịch mới lạ, lồng ghép các hoạt động dã ngoại, trải nghiệm văn hóa bản địa, nâng cao chất lượng kịch bản teambuilding và sự kiện.
  3. Giải pháp chính sách giá: Áp dụng biểu giá linh hoạt theo mùa vụ, chính sách chiết khấu bậc thang cho đoàn khách số lượng lớn và khách hàng doanh nghiệp thân thiết.
  4. Giải pháp nâng cao chất lượng lao động: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về nghiệp vụ hướng dẫn, kỹ năng xử lý tình huống khẩn cấp, kỹ năng giao tiếp và chăm sóc khách hàng cho đội ngũ nhân sự.
  5. Giải pháp tăng cường liên kết kinh doanh: Ký kết thỏa thuận hợp tác chiến lược dài hạn với các cơ sở lưu trú, nhà hàng, đơn vị vận tải đường bộ và hãng hàng không nhằm tối ưu hóa chi phí đầu vào.
  6. Giải pháp đầu tư mở rộng lĩnh vực kinh doanh: Từng bước mở rộng quy mô dịch vụ cho thuê xe du lịch, đẩy mạnh mảng đại lý vé máy bay và dịch vụ visa/hộ chiếu.
  7. Giải pháp hoàn thiện hoạt động tổ chức kinh doanh: Tinh gọn quy trình làm việc liên phòng ban giữa Khối Hỗ trợ (Marketing, Điều hành, Kế toán) và Khối Kinh doanh.
  8. Giải pháp hoàn thiện công tác thực hiện chương trình du lịch: Kiểm soát chặt chẽ quy trình giám sát chất lượng dịch vụ trước, trong và sau chuyến đi; thiết lập hệ thống thu thập và phản hồi ý kiến đánh giá của khách hàng.

Bên cạnh đó, tác giả đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Ban Giám đốc, các phòng ban chức năng của công ty, đồng thời kiến nghị các cơ quan quản lý Nhà nước và chính quyền TP. Hồ Chí Minh tiếp tục hoàn thiện cơ sở hạ tầng, ban hành các chính sách kích cầu du lịch và hỗ trợ doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

  • Kết quả định lượng cụ thể: Khóa luận ghi nhận bức tranh tăng trưởng kinh doanh của VNTOUR trong hai năm đầu thành lập. Năm 2015, doanh thu đạt 1.179.875.562 VNĐ (tăng 20,08% so với mức 974.462.764 VNĐ năm 2014), lợi nhuận trước thuế đạt 165.397.134 VNĐ (tăng 17,12% so với 60.980.467 VNĐ năm 2014). Tổng lượng khách phục vụ năm 2015 đạt 4.122 lượt (tăng 12,13% so với 3.676 lượt năm 2014), trong đó khách nội địa chiếm tỷ trọng chủ đạo với 4.046 lượt khách.
  • Đóng góp về phương pháp tiếp cận: Khóa luận kết hợp phương pháp phân tích tài chính - vận hành truyền thống với mô hình nghiên cứu định lượng hành vi khách hàng. Quá trình kiểm định thang đo đã chỉ ra biến quan sát không phù hợp ($SP6$) cần loại bỏ để tối ưu hóa độ tin cậy của thang đo sản phẩm du lịch.
  • Đóng góp ứng dụng thực tiễn: Hệ thống 8 nhóm giải pháp đề xuất bám sát chuỗi giá trị vận hành của một công ty lữ hành nội địa, từ khâu mua dịch vụ đầu vào, thiết kế tour, định giá, truyền thông đến điều hành và kiểm soát chất lượng phục vụ thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của đề tài:
    • Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính chủ yếu giới hạn trong giai đoạn 2014 - 2015 khi công ty mới thành lập và bước đầu tái cấu trúc địa điểm kinh doanh, chưa phản ánh được chu kỳ kinh doanh dài hạn.
    • Khảo sát thực nghiệm về hành vi sử dụng sản phẩm du lịch được thực hiện trong phạm vi tệp khách hàng của VNTOUR tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng so sánh đa chiều với khách hàng của các công ty lữ hành đối thủ trên cùng địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phân tích sâu hơn về mảng kinh doanh lữ hành quốc tế (Outbound và Inbound) khi doanh nghiệp hoàn thiện điều kiện cấp phép và mở rộng thị trường.
    • Nghiên cứu định kỳ sự biến động trong mức độ hài lòng và lòng trung thành của du khách sau khi doanh nghiệp áp dụng các giải pháp cải tiến quy trình và sản phẩm.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu ngành Du lịch - Lữ hành: Đề tài là tài liệu tham khảo về phương pháp tiếp cận phân tích thực trạng kinh doanh lữ hành tại doanh nghiệp thực tế; cung cấp biểu mẫu tính toán chỉ tiêu kinh tế lữ hành và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát hành vi du khách bằng công cụ thống kê (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy).
  • Đối với các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ: Tài liệu cung cấp góc nhìn tham khảo hữu ích về việc xây dựng cơ cấu tổ chức phân quyền giữa Khối Kinh doanh và Khối Hỗ trợ, cách thức liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ và các bước triển khai tour nội địa trọn gói.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Du lịch VNTOUR được thành lập vào thời gian nào và thay đổi trụ sở ra sao?
Công ty được thành lập ngày 12/02/2014, đặt văn phòng ban đầu tại 244 Phạm Văn Đồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, TP.HCM. Sau đó, công ty đăng ký thay đổi lần 2 vào ngày 02/12/2015, chuyển văn phòng về số 156 Hoàng Văn Thụ, Phường 9, Quận Phú Nhuận, TP.HCM.

2. Kết quả doanh thu và lợi nhuận trước thuế của VNTOUR năm 2015 thay đổi như thế nào so với năm 2014?
Năm 2015, doanh thu của công ty đạt 1.179.875.562 VNĐ, tăng 20,08% so với năm 2014 (974.462.764 VNĐ). Lợi nhuận trước thuế năm 2015 đạt 165.397.134 VNĐ, tăng 17,12% so với năm 2014 (60.980.467 VNĐ).

3. Khối kinh doanh của Công ty VNTOUR gồm những bộ phận nào?
Khối kinh doanh của công ty được cơ cấu thành 4 bộ phận: Phòng Du lịch trong nước, Phòng Du lịch nước ngoài (Outbound), Bộ phận Kinh doanh khách lẻ và Phòng vé (đại lý phân phối của Hãng Hàng không Vietjet Air).

4. Trong mô hình phân tích định lượng hành vi của khách hàng, thang đo nào đã phải loại bỏ biến quan sát?
Trong quá trình phân tích độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, thang đo "Sản phẩm du lịch" đã phải loại bỏ biến quan sát $SP6$ để đạt độ tin cậy phù hợp trước khi đưa vào phân tích nhân tố khám phá (EFA).

5. Một số khách hàng doanh nghiệp lớn tiêu biểu của VNTOUR được nêu trong khóa luận là những đơn vị nào?
Công ty đã thực hiện các hợp đồng tour và dịch vụ cho các đối tác tiêu biểu gồm: Tập đoàn Bút bi Thiên Long, Công ty TNHH Liên doanh Sản xuất Ô tô Ngôi Sao, Tập đoàn Rinnai và Tập đoàn FPT.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Chinh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị lữ hành và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh nội địa tại Công ty Cổ phần Du lịch VNTOUR giai đoạn 2014 - 2015. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp và kiểm định mô hình định lượng hành vi du khách, tác giả đã làm rõ các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của đơn vị. Trên cơ sở đó, 8 nhóm giải pháp đồng bộ và các kiến nghị cụ thể được đề xuất mang lại giá trị ứng dụng thiết thực, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững mảng lữ hành nội địa.