Khóa luận: Thỏa ước lao động tập thể tại Cty Giầy Aurora Việt Nam

Khóa luận tốt nghiệp về thỏa ước lao động tập thể tại công ty TNHH Công nghiệp Giầy Aurora Việt Nam, phân tích thực tiễn và ứng dụng.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

80
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ CƠ BẢN VỀ THỎA ƯỚC LAO ĐỘNG TẬP THỂ

1.1. Khái quát chung về thỏa ước lao động tập thể

1.2. Khái niệm thỏa ước lao động tập thể

1.3. Lịch sử hình thành thỏa ước lao động tập thể

1.3.1. Lịch sử hình thành thỏa ước lao động tập thể trên thế giới

1.3.2. Lịch sử hình thành thỏa ước lao động tập thể ở Việt Nam

1.4. Bản chất của Thỏa ước lao động tập thể

1.5. Vai trò của thỏa ước lao động tập thể

1.6. Những quy định pháp luật về thỏa ước lao động tập thể

1.6.1. Những quy định về thỏa ước của tổ chức lao động quốc tế ILO

1.6.2. Quy định về thỏa ước lao động theo pháp luật Việt Nam

1.7. Phạm vi áp dụng

1.8. Phân loại thỏa ước lao động tập thể

1.9. Nguyên tắc ký kết thỏa ước lao động tập thể

1.10. Nội dung của thỏa ước lao động tập thể

1.11. Ký kết thỏa ước lao động tập thể

1.12. Đăng ký thỏa ước lao động tập thể

1.13. Hiệu lực của thỏa ước lao động tập thể

1.14. TIỂU KẾT CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN ÁP DỤNG NHỮNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ THỎA ƯỚC LAO ĐỘNG TẬP THỂ TẠI CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GIẦY AURORA VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về công ty TNHH Công Nghiệp Giầy Aurora Việt Nam

2.2. Thực tiễn áp dụng những quy định của pháp luật về Thỏa ước lao động tập thể tại Công ty

2.2.1. Tổ chức ký kết

2.2.2. Nội dung của thỏa ước lao động tập thể 2021 của công ty TNHH Công nghiệp Giầy Aurora Việt Nam

2.2.3. Các quy định về tiền lương

2.2.4. Các quy định về áp dụng phụ cấp

2.2.5. Các quy định về thưởng

2.2.6. Các khoản phúc lợi khác

2.2.7. Phối hợp giữa doanh nghiệp và công đoàn

2.2.8. Doanh nghiệp trả lương người lao động khi phải nghỉ việc do dịch bệnh Covid-19

2.2.9. Đăng ký Thỏa ước lao động tập thể

2.2.10. Tổ chức thực hiện thỏa ước lao động tập thể tại công ty

2.2.11. Một số hạn chế, vướng mắc trong quá trình ký kết, thực hiện thỏa ước lao động tại công ty

2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ GIẢI PHÁP VỀ THỎA ƯỚC LAO ĐỘNG TẬP THỂ

3.1. Một số hạn chế của Pháp luật về thỏa ước lao động tập thể từ thực tiễn áp dụng

3.1.1. Hạn chế của pháp luật về quy định chủ thể tham gia thương lượng và ký kết thỏa ước lao động tập thể

3.1.2. Hạn chế về quy định về trình tự thủ tục thương lượng, ký kết, nội dung thỏa ước lao động tập thể

3.1.3. Về thực hiện thoả ước lao động tập thể

3.1.4. Về thanh tra và xử lý vi phạm pháp luật thoả ước lao động tập thể

3.1.5. Hạn chế trong quy định về xử lý vi phạm pháp luật thỏa ước lao động tập thể

3.2. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về thỏa ước lao động tập thể

3.2.1. Định hướng hoàn thiện chính sách pháp luật về thỏa ước lao động tập thể

3.2.2. Nâng cao vai trò của Công đoàn hoặc tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở trong việc xây dựng và giám sát việc thực hiện các vấn đề về thỏa ước lao động tập thể

3.2.3. Kiến nghị về tổ chức thực hiện thỏa ước lao động tập thể tại công ty TNHH Công Nghiệp Giầy Aurora Việt Nam

KẾT LUẬN KHÓA LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về thỏa ước lao động tập thể tại công ty TNHH Aurora Việt Nam

Thỏa ước lao động tập thể là một văn bản pháp lý quan trọng trong mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Tại công ty TNHH Công Nghiệp Giầy Aurora Việt Nam, thỏa ước này không chỉ là một công cụ pháp lý mà còn là cầu nối giữa hai bên, giúp đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả người lao động và doanh nghiệp. Việc ký kết thỏa ước lao động tập thể giúp tạo ra một môi trường làm việc ổn định và hài hòa, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty. Thực tế cho thấy, thỏa ước lao động tập thể tại công ty đã góp phần quan trọng trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp và tăng cường sự gắn bó của người lao động với công ty.

1.1. Khái niệm và bản chất của thỏa ước lao động tập thể

Thỏa ước lao động tập thể là văn bản thỏa thuận giữa tập thể lao động và người sử dụng lao động về các điều kiện lao động. Bản chất của thỏa ước này là tạo ra một cơ sở pháp lý cho mối quan hệ lao động, giúp người lao động có thể thương lượng và đạt được những điều kiện làm việc tốt hơn. Thỏa ước lao động tập thể không chỉ đơn thuần là một hợp đồng mà còn là một công cụ để bảo vệ quyền lợi của người lao động trong doanh nghiệp.

1.2. Vai trò của thỏa ước lao động tập thể trong doanh nghiệp

Thỏa ước lao động tập thể đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ lao động ổn định. Nó giúp người lao động có tiếng nói trong việc thương lượng các điều kiện làm việc, từ đó tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Đối với doanh nghiệp, thỏa ước này giúp quản lý nguồn nhân lực hiệu quả hơn, đồng thời xây dựng hình ảnh và thương hiệu của công ty trong mắt người lao động và xã hội.

II. Thực tiễn ký kết thỏa ước lao động tập thể tại công ty TNHH Aurora Việt Nam

Việc ký kết thỏa ước lao động tập thể tại công ty TNHH Công Nghiệp Giầy Aurora Việt Nam đã diễn ra theo đúng quy trình pháp luật. Công ty đã tổ chức các cuộc họp với sự tham gia của đại diện người lao động và ban lãnh đạo để thương lượng các điều khoản trong thỏa ước. Nội dung thỏa ước bao gồm các quy định về tiền lương, phúc lợi, và các điều kiện làm việc khác. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn còn nhiều thách thức trong quá trình thực hiện thỏa ước này, đặc biệt là trong việc đảm bảo quyền lợi cho người lao động.

2.1. Quy trình ký kết thỏa ước lao động tập thể

Quy trình ký kết thỏa ước lao động tập thể tại công ty TNHH Aurora Việt Nam được thực hiện theo các bước quy định trong pháp luật. Đầu tiên, công ty tổ chức các cuộc họp để thảo luận và thống nhất các điều khoản. Sau đó, thỏa ước được soạn thảo và ký kết giữa đại diện người lao động và người sử dụng lao động. Cuối cùng, thỏa ước được đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

2.2. Nội dung chính của thỏa ước lao động tập thể 2021

Thỏa ước lao động tập thể 2021 của công ty TNHH Aurora Việt Nam bao gồm nhiều nội dung quan trọng như quy định về tiền lương, phụ cấp, thưởng, và các phúc lợi khác cho người lao động. Nội dung này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người lao động mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc quản lý nhân sự.

III. Những thách thức trong thực hiện thỏa ước lao động tập thể

Mặc dù thỏa ước lao động tập thể đã được ký kết, nhưng việc thực hiện vẫn gặp nhiều khó khăn. Một số vấn đề như thiếu sự đồng thuận giữa các bên, sự không rõ ràng trong các điều khoản, và sự thiếu hụt thông tin về quyền lợi của người lao động đã dẫn đến những tranh chấp không đáng có. Để khắc phục tình trạng này, cần có sự can thiệp từ các cơ quan chức năng và sự hỗ trợ từ các tổ chức công đoàn.

3.1. Thiếu sự đồng thuận giữa người lao động và doanh nghiệp

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc thực hiện thỏa ước lao động tập thể là sự thiếu đồng thuận giữa người lao động và doanh nghiệp. Nhiều khi, người lao động không nắm rõ quyền lợi của mình, dẫn đến việc không thể thương lượng hiệu quả. Doanh nghiệp cũng có thể không thực hiện đúng các cam kết trong thỏa ước, gây ra sự không hài lòng trong đội ngũ lao động.

3.2. Thiếu thông tin và kiến thức về quyền lợi lao động

Nhiều người lao động chưa được trang bị đầy đủ kiến thức về quyền lợi của mình theo thỏa ước lao động tập thể. Điều này dẫn đến việc họ không thể bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả. Cần có các chương trình đào tạo và tuyên truyền để nâng cao nhận thức cho người lao động về thỏa ước lao động tập thể.

IV. Kiến nghị nhằm hoàn thiện thỏa ước lao động tập thể tại công ty TNHH Aurora Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả của thỏa ước lao động tập thể tại công ty TNHH Công Nghiệp Giầy Aurora Việt Nam, cần có một số kiến nghị cụ thể. Đầu tiên, cần tăng cường sự tham gia của người lao động trong quá trình thương lượng. Thứ hai, cần cải thiện quy trình ký kết và thực hiện thỏa ước để đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Cuối cùng, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan chức năng để giám sát và đảm bảo việc thực hiện thỏa ước.

4.1. Tăng cường sự tham gia của người lao động

Cần khuyến khích người lao động tham gia tích cực hơn vào quá trình thương lượng thỏa ước lao động tập thể. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tổ chức các cuộc họp, hội thảo để người lao động có thể bày tỏ ý kiến và nguyện vọng của mình.

4.2. Cải thiện quy trình ký kết và thực hiện thỏa ước

Quy trình ký kết và thực hiện thỏa ước lao động tập thể cần được cải thiện để đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Cần có các quy định rõ ràng về trách nhiệm của các bên trong việc thực hiện thỏa ước, từ đó giảm thiểu các tranh chấp có thể xảy ra.

V. Kết luận về thỏa ước lao động tập thể tại công ty TNHH Aurora Việt Nam

Thỏa ước lao động tập thể tại công ty TNHH Công Nghiệp Giầy Aurora Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ lao động ổn định và hài hòa. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả của thỏa ước này, cần có sự nỗ lực từ cả hai phía: người lao động và doanh nghiệp. Việc cải thiện quy trình ký kết và thực hiện thỏa ước sẽ giúp đảm bảo quyền lợi cho người lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty.

5.1. Tầm quan trọng của thỏa ước lao động tập thể

Thỏa ước lao động tập thể không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là một công cụ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người lao động. Nó giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực và ổn định, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty.

5.2. Hướng đi tương lai cho thỏa ước lao động tập thể

Trong tương lai, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về thỏa ước lao động tập thể để đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Đồng thời, cần tăng cường sự tham gia của người lao động trong quá trình thương lượng và thực hiện thỏa ước, từ đó tạo ra một môi trường làm việc công bằng và minh bạch.

25/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp file word thỏa ước lao động tập thể và thực tiễn tại công ty tnhh công nghiệp giầy aurora việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ CƠ BẢN VỀ THỎA ƯỚC LAO ĐỘNG TẬP THỂ 1. Khái quát chung về thỏa ước lao động tập thể 1. Khái niệm thỏa ước lao động tập thể Thỏa ước lao động tập thể là văn bản thỏa thuận giữa tập thể lao động và người sử dụng lao động về các điều kiện lao động mà hai bên đã đạt được thông qua thương lượng tập thể. Nội dung của thỏa ước lao động tập thể không được trái với quy định của pháp luật.

Đây được xem là cơ sở pháp lý tạo nên mối quan hệ lao động có tính tập thể. Hơn thế nữa, nó tạo điều kiện để người lao động thông qua sức mạnh của tập thể với người sử dụng lao động để có thể hưởng những lợi ích tốt nhất. Khi thỏa ước lao động được ký kết đúng đắn sẽ tăng cường kỷ luật trong doanh nghiệp. Mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để doanh nghiệp tiến hành ký hợp đồng lao động, đảm bảo quyền lợi của hai bên.

Có rất nhiều cách tiếp cận, dưới nhiều góc độ, tùy theo từng thời kỳ, từng nơi mà thỏa ước lao động tập thể có những tên gọi khác nhau như: Tập thể khế ước, cộng đồng hiệp ước lao động, hợp đồng lao động tập thể, thỏa ước lao động tập thể.Nhưng xét thực chất thỏa ước lao động tập thể là những quy định nội bộ của doanh nghiệp, trong đó bao gồm những thỏa thuận giữa tập thể lao động và người sử dụng lao động về những vấn đề liên quan đến quan hệ lao động. Trước đây, trong pháp luật lao động Việt Nam gọi thỏa ước lao động tập thể là “hợp động tập thể” với nội dung và phạm vi áp dụng chủ yếu trong doanh nghiệp nhà nước. So với hợp đồng lao động cá nhân, thỏa ước lao động tập thể có những điểm khác biệt dễ nhận biết là về chủ thể của hợp đồng. Nếu trong hợp đồng lao động, chủ thể của quan hệ pháp luật một bên là cá nhân người lao động và một bên là người sử dụng lao động; thì trong thỏa ước lao động tập thể, một bên là tập thể những người lao động và bên kia là người sử dụng lao động hoặc đại diện của tập thể những người sử dụng lao động (nếu là thỏa ước ngành).

Hình thức thỏa thuận trong hợp đồng lao động có thể là văn bản hoặc giao kết bằng miệng, còn thỏa ước lao động tập thể nhất thiết phải bằng văn bản. Có những điểm khác biệt này là tính 9 chất, đặc điểm của mối quan hệ trong thỏa ước lao động tập thể. Thực chất, đó là mối quan hệ về lợi ích của hai bên, một bên là tập thể lao động và một bên là chủ doanh nghiệp. Xuất phát từ lợi ích của mỗi bên, trong quá trình lao động đòi hỏi các bên phải cộng tác với nhau, nhân nhượng lẫn nhau và vì lợi ích của cả hai bên, đồng thời cũng vì mục đích phát triển doanh nghiệp, làm lợi cho đất nước.

Do đó, thỏa ước lao động tập thể chính là sự thỏa thuận của hai bên, là nhân tố ổn định quan hệ lao động trong phạm vi một đơn vị kinh tế cơ sở, một ngành và có tác dụng rất quan trọng về kinh tế xã hội. Chính vì những lý do trên, tên gọi "hợp đồng tập thể" đã được sửa lại là "thỏa ước lao động tập thể” để phân biệt cả về tính chất và nội dung với "hợp đồng lao động". Lịch sử hình thành thỏa ước lao động tập thể 1. Lịch sử hình thành thỏa ước lao động tập thể trên thế giới Thỏa ước lao động tập thể được manh nha từ cuối thế kỷ XVIII, trong thời kỳ chủ nghĩa tư bản cạnh tranh tự do, được ký kết giữa tập thể lao động và chủ xưởng ở nước Anh.

Đến giữa thế kỷ XIX, công nhân đấu tranh ngày càng gay gắt, nhiều cuộc đình công dưới sự lãnh đạo của công đoàn nổ ra đã buộc các nhà tư bản phải ký kết thỏa ước với công đoàn để tránh thiệt hại tài sản. Đến cuối thế kỷ XIX, việc ký kết thỏa ước lao động tập thể đã lan rộng trong các nước tư bản chủ nghĩa. Thoạt đầu, thỏa ước không có hiệu lực pháp luật về mặt quản lý nhà nước. Cho đến tháng 7-1918, Chính phủ Xô Viết, dưới sự lãnh đạo của Lê-Nin đã ban hành “Điều lệ về trình tự phê chuẩn thỏa ước lao động tập thể về xác định mức lương và điều kiện lao động”.

Sau đó, những nội dung của thỏa ước lao động tập thể được tổng hợp đưa vào Bộ luật Lao động năm 1922, xác lập chế định pháp lý về thỏa ước lao động tập thể. Các chính phủ của nhà nước tư sản cũng bắt đầu thừa nhận thỏa ước lao động tập thể và sử dụng hình thức lập pháp nhà nước để xác nhận. Năm 1918, Đức ban hành luật về “thỏa ước lao động, người lao động và hội nghị thương lượng về tranh chấp lao động”, năm 1921, ban hành “Luật về thỏa ước lao động”. Pháp ban hành 1 “Luật về thỏa ước lao động” năm 1919.

Năm 1935, Hoa Kỳ ban hành “Luật về quan hệ lao tư” trong đó bao gồm các nội dung về thỏa ước lao động tập thể. Sau đại chiến thế giới lần thứ hai, trong động lập pháp ở các nước xã hội chủ nghĩa (cũ) và tư bản chủ nghĩa có bước phát triển mới, đều quy định cụ thể thỏa ước lao động tập thể thành một nội dung trong pháp luật lao động quốc gia và theo xu hướng ngày càng mở rộng các điều khoản có thể ký kết. Đặc biệt là phần lớn các nước tư bản chủ nghĩa có thỏa ước lao động tập thể đã được ký từ tầm “vĩ mô” của một ngành trong cả nước (liên bang hoặc bang) để các doanh nghiệp ký kết bổ sung một số điều khoản thỏa thuận mềm hơn, nhất là các điểu khoản có lợi hơn cho người lao động. Tổ chức lao động quốc tế ILO đã có hai công ước trực tiếp về lĩnh vực thỏa ước lao động tập thể đó là Công ước số 98 (năm 1949) về việc áp dụng các nguyên tắc của quyền tổ chức và thương lượng tập thể; Công ước số 154 (năm 1981) về xúc tiến thương lượng tập thể.

Hai công ước quốc tế này đảm bảo quyền bình đẳng trong thương lượng ký kết thỏa ước lao động tập thể, bảo vệ công đoàn, nâng cao vị trí của người lao động trong quan hệ lao động. Theo quan điểm của Tổ chức Lao động Quốc tế ILO thì Thỏa ước lao động tập thể là mọi thỏa thuận bằng văn bản thì những điều kiện lao động và sử dụng lao động được ký kết giữa một bên là người sử dụng lao động, một nhóm người sử dụng lao động hoặc nhiều tổ chức đại diện của người lao động, hoặc nếu không có các tổ chức đó là các đại diện của người lao động hữu quan được họ bầu ra và ủy quyền theo pháp luật và quy định quốc gia. Lịch sử hình thành thỏa ước lao động tập thể ở Việt Nam Tại Việt Nam, sau khi Cách mạng Tháng Tám thành công, Nhà nước Việt Nam dân chủ cộng hòa ra đời, ngày 12/3/1947 Hồ Chủ Tịch đã ký sắc lệnh số 29/SL- nội dung của sắc lệnh đề cập đến việc điều chỉnh mối quan hệ lao động làm công ăn lương. Đây có thể nói vấn đề về Thỏa ước lao động tập thể được nhắc tới lần đầu tiên tại Việt Nam.

Trong thời kỳ kinh tế, kế hoạch tập trung Thỏa ước lao động tập thể được hiểu là hợp đồng tập thể. Tuy chưa có điều kiện để sau đó triển khai thực hiện. Sau khi hòa bình lập lại ở miền bắc, trong giai đoạn khôi phục và phát triển kinh tế, Luật Cộng đoàn (05-11-1957) đã quy định: “trong các xí nghiệp 1 nhà nước, công đoàn thay mặt cho công nhân viên chức tham gia quản lý xí nghiệp và ký kết hợp đồng tập thể (tức thỏa ước tập thể) với giám đốc xí nghiệp”. Trong thời ngụy quyền Sài Gòn, thỏa ước lao động tập thể được gọi là “cộng đồng hiệp ước lao động” hoặc “thỏa ước xí nghiệp” và được thực hiện trong nhiều doanh nghiệp, công ty thời đó.

Điển hình là “Thỏa ước xí nghiệp Shell” (23- 02-1968) giữa công ty Shell Việt Nam và nghiệp đoàn công nhân dầu hỏa và hóa phẩm Việt Nam, “Thỏa ước xí nghiệp Esso” (01-01-1965), “Thỏa ước xí nghiệp điện lực” (21-08-1971), “Cộng đồng hiệp ước cao su”(23- 05-1960),. Trên cơ sở này, năm 1963, Hội đồng chính phủ ban hành nghị định số 17/CP về Điều lệ tạm thời chế độ ký kết hợp đồng tập thể ở các xí nghiệp Nhà nước. Đến những năm 1974-1975, số xí nghiệp Nhà nước thực hiện trên đã tăng lên đáng kể. Do nhận thức chưa rõ thực chất của vấn đề thỏa ước lao động tập thể và do những khó khăn trong sản xuất và quản lý, từ năm 1978, phong trào ký kết hợp đồng tập thể giảm dần và bị lãng quên sau đó.

Chỉ sau thời kỳ đổi mới, những năm cuối thập kỷ 80, việc ký kết thỏa ước lao động tập thể mới được khơi dậy, với nhận thức về thỏa ước lao động tập thể mới hoàn toàn, cùng với những đổi mới toàn diện về kinh tế xã hội của đất nước. - Thời kỳ đổi mới sau năm 1986, Ở nước ta, qua các thời kỳ thì thỏa ước lao động tập thể cũng có sự định nghĩa khác nhau cụ thể như sau: Điều 44 Bộ luật lao động 1994 quy định: “1- Thoả ước lao động tập thể (sau đây gọi tắt là thoả ước tập thể) là văn bản thoả thuận giữa tập thể lao động và người sử dụng lao động về các Điều kiện lao động và sử dụng lao động, quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên trong quan hệ lao động. Thoả ước tập thể do đại diện của tập thể lao động và người sử dụng lao động thương lượng và ký kết theo nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và công khai. 2- Nội dung thoả ước tập thể không được trái với các quy định của pháp luật lao động và pháp luật khác.

1 Nhà nước khuyến khích việc ký kết thoả ước tập thể với những quy định có lợi hơn cho người lao động so với quy định của pháp luật lao động.” Tiếp nối BLLĐ 1994, nền sản xuất trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ. Đến khi Bộ luật lao động 2012 ra đời thay thế cho Bộ luật lao động 1994 thì quy định về thỏa ước có sự thay đổi. Cụ thể: Điều 73 Bộ luật Lao động 2012 quy định: “1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ