Khóa luận: Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam từ 1988 đến nay - ĐH Sư phạm TP.HCM

Khóa luận Địa lý: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam từ 1988 đến nay. Phân tích, đánh giá tác động và triển vọng phát triển FDI tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Địa Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2004

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

CÁC QUAN ĐIỂM NGHIÊN CỨU

Cấu trúc khóa luận

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Khái niệm về đầu tư

2. CHƯƠNG II: KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM TỪ NĂM 1988 ĐẾN NAY

2.1. Khái quát chung tình hình thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam từ 1986

2.2. Các khu vực và các quốc gia đầu tư lớn nhất vào Việt Nam

2.2.1. Singapore đầu tư vào Việt Nam

2.2.2. Nhật Bản đầu tư vào Việt Nam

2.2.3. Hàn Quốc đầu tư vào Việt Nam

2.2.4. Hồng Kông đầu tư vào Việt Nam

2.3. Đầu tư trực tiếp vào thành phố Hồ Chí Minh

2.4. Đầu tư trực tiếp nước ngoài

3. CHƯƠNG III: ĐÁNH GIÁ VAI TRÒ CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP HÓA - HIỆN ĐẠI HÓA VÀ ĐƯA RA CÁC GIẢI PHÁP THỰC HIỆN TRONG GIAI ĐOẠN TỚI

3.1. Vai trò của FDI đối với sự phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam

3.2. Đầu tư trực tiếp nước ngoài đã có vai trò quan trọng trong

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Nhiệm vụ của đề tài

1.3. Giới hạn của đề tài

1.4. Các quan điểm nghiên cứu

1.4.1. Quan điểm hệ thống

1.4.2. Quan điểm tổng hợp lãnh thổ

1.4.3. Quan điểm lịch sử viễn cảnh

1.4.4. Quan điểm sinh thái

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp thu thập thông tin

1.5.2. Phương pháp phân tích so sánh, tổng hợp

1.5.3. Phương pháp bản đồ - biểu đồ

1.6. Lịch sử nghiên cứu đề tài

1.7. Cấu trúc khóa luận

PHẦN II: NỘI DUNG

Tóm tắt

I. Toàn cảnh 3 thập kỷ thu hút vốn FDI vào Việt Nam 1988 nay

Hành trình thu hút vốn FDI của Việt Nam là một câu chuyện về sự chuyển mình mạnh mẽ, bắt đầu từ những nền tảng kinh tế còn nhiều khó khăn. Trước thời kỳ Đổi Mới, nền kinh tế Việt Nam ở trong tình trạng lạc hậu, cơ sở hạ tầng yếu kém, và tích lũy nội bộ không đáng kể. Nhận thức rõ ràng rằng nội lực không đủ để thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, Đảng và Nhà nước đã xác định việc huy động nguồn lực từ bên ngoài là một nhiệm vụ chiến lược. Cột mốc quyết định cho sự thay đổi này là việc ban hành Luật Đầu tư nước ngoài 1987, chính thức mở ra một chương mới cho hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam. Luật này được xem là một văn bản pháp lý cởi mở, tạo ra hành lang pháp lý cần thiết để các nhà đầu tư quốc tế yên tâm đưa vốn vào thị trường. Từ những dự án đầu tiên vào năm 1988, dòng vốn FDI đã không ngừng chảy vào Việt Nam, trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm nhưng luôn đóng vai trò là động lực quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế. Theo thống kê trong tài liệu gốc, tính đến tháng 02/2004, Việt Nam đã thu hút được 4.414 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đầu tư đạt 41,72 tỷ USD, chiếm gần 30% tổng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội. Con số này là minh chứng rõ ràng cho sức hấp dẫn của một môi trường đầu tư đang dần được cải thiện và tiềm năng to lớn của thị trường Việt Nam. Quá trình này không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn đi kèm với công nghệ, kinh nghiệm quản lý và cơ hội hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.

1.1. Bối cảnh ra đời của Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987

Trước năm 1986, Việt Nam đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng. Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung bộc lộ nhiều yếu kém, sản xuất trì trệ, và đời sống người dân gặp nhiều khó khăn. Đại hội Đảng lần thứ VI (12/1986) đã khởi xướng công cuộc Đổi Mới toàn diện, trong đó nhấn mạnh việc mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại. Nhận thức được rằng vốn FDI là chìa khóa để phá vỡ thế bao vây cấm vận và tiếp cận công nghệ, thị trường thế giới, việc xây dựng một khung pháp lý chuyên biệt là yêu cầu cấp thiết. Trên cơ sở đó, Luật Đầu tư nước ngoài 1987 được Quốc hội thông qua, đánh dấu một bước ngoặt lịch sử. Luật này được đánh giá là rất tiến bộ và thông thoáng so với bối cảnh lúc bấy giờ, tạo ra một sân chơi bình đẳng và hấp dẫn cho các nhà đầu tư quốc tế. Đây là nền tảng pháp lý đầu tiên, khẳng định cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc mở cửa và hội nhập.

1.2. Các giai đoạn chính trong lịch sử thu hút dòng vốn FDI

Lịch sử thu hút FDI tại Việt Nam có thể chia thành nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu (1988-1990) là thời kỳ thăm dò, dòng vốn còn khiêm tốn khi các nhà đầu tư còn e dè. Giai đoạn bùng nổ (1991-1996) chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc cả về số dự án và vốn đăng ký, đạt đỉnh vào năm 1996 với 8,64 tỷ USD (theo Biểu đồ trong tài liệu gốc). Giai đoạn suy giảm (1997-2000) chịu tác động mạnh từ cuộc khủng hoảng tài chính khu vực. Dòng vốn FDI vào Việt Nam giảm sút đáng kể. Giai đoạn phục hồi và tăng trưởng trở lại (2001-nay) được thúc đẩy bởi các nỗ lực cải cách thể chế, việc ký kết các hiệp định thương mại song phương và đa phương, và sự ổn định kinh tế vĩ mô. Mỗi giai đoạn đều phản ánh sự nỗ lực không ngừng của Việt Nam trong việc cải thiện môi trường đầu tư và thích ứng với bối cảnh kinh tế toàn cầu.

II. Top 5 thách thức cản trở đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam

Mặc dù đạt được những thành tựu ấn tượng, quá trình thu hút vốn FDI vào Việt Nam không phải lúc nào cũng thuận lợi. Các nhà đầu tư nước ngoài phải đối mặt với không ít rào cản, làm chậm quá trình giải ngân vốn FDI và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Một trong những thách thức lớn nhất được đề cập trong các nghiên cứu là hệ thống cơ sở hạ tầng, mặc dù đã được cải thiện, vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển, đặc biệt là hạ tầng giao thông, logistics và năng lượng. Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật dù đã có nhiều tiến bộ nhưng đôi khi vẫn còn thiếu đồng bộ, tính minh bạch chưa cao, và các thủ tục hành chính còn phức tạp. Theo tài liệu gốc, các nhà đầu tư Nhật Bản đã chỉ ra rằng "sự thiếu đồng bộ của hệ thống pháp luật, tính không minh bạch, khó đoán định của chính sách quản lý và các thủ tục hành chính phức tạp" là những vấn đề đáng lo ngại. Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một bài toán nan giải. Lực lượng lao động dồi dào, giá rẻ là một lợi thế, nhưng lao động có tay nghề cao, kỹ năng quản lý và ngoại ngữ vẫn còn thiếu hụt. Cuối cùng, sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Indonesia, và gần đây là Trung Quốc, đòi hỏi Việt Nam phải liên tục đổi mới để duy trì sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và môi trường đầu tư

Cơ sở hạ tầng là nền tảng vật chất cho mọi hoạt động đầu tư. Tại Việt Nam, hệ thống đường bộ, cảng biển, sân bay và nguồn cung cấp điện đã được đầu tư nâng cấp nhưng vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Chi phí logistics cao, tình trạng tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn, và sự ổn định của lưới điện là những vấn đề mà nhiều doanh nghiệp FDI quan ngại. Hơn nữa, các vấn đề về môi trường như xử lý chất thải tại các khu công nghiệp và ô nhiễm cũng là một thách thức đối với mục tiêu phát triển bền vững, đòi hỏi sự đầu tư lớn hơn vào hạ tầng xanh và các quy định môi trường chặt chẽ.

2.2. Vấn đề về hiệu quả giải ngân vốn FDI và thủ tục hành chính

Có một khoảng cách đáng kể giữa vốn FDI đăng ký và vốn thực hiện. Quá trình giải ngân vốn FDI thường bị kéo dài do các vướng mắc trong thủ tục hành chính, giải phóng mặt bằng, và cấp các loại giấy phép con. Mặc dù chính phủ đã nỗ lực thực hiện cải cách thông qua cơ chế một cửa, việc triển khai ở một số địa phương vẫn chưa đồng bộ. Sự phức tạp trong các quy định về thuế, hải quan, và đất đai cũng tạo ra gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và tăng chi phí cơ hội cho nhà đầu tư.

III. Phương pháp thu hút FDI Cải cách pháp lý và chính sách ưu đãi

Để vượt qua các thách thức và tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ cho dòng vốn FDI, Việt Nam đã triển khai một loạt các phương pháp và giải pháp mang tính chiến lược, tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý và đưa ra các chính sách ưu đãi cạnh tranh. Trọng tâm của chiến lược này là liên tục sửa đổi, bổ sung Luật Đầu tư để phù hợp hơn với thông lệ quốc tế và thực tiễn trong nước. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, Luật Đầu tư nước ngoài 1987 đã được sửa đổi, bổ sung tới 4 lần (tính đến năm 2004) vào các năm 1990, 1992, 1996 và 2000. Mỗi lần sửa đổi đều nhằm tháo gỡ các vướng mắc, đơn giản hóa thủ tục và mở rộng quyền tự chủ cho doanh nghiệp FDI. Song song với đó, Chính phủ đã ban hành gần 100 văn bản dưới luật để hướng dẫn chi tiết, tạo ra một hệ thống pháp lý ngày càng đồng bộ. Một trong những giải pháp đột phá là việc phát triển các khu công nghiệp (KCN)khu chế xuất (KCX), tạo ra những khu vực có cơ sở hạ tầng tập trung, thủ tục hành chính đơn giản và nhiều ưu đãi đầu tư đặc thù, trở thành thỏi nam châm thu hút các dự án sản xuất quy mô lớn.

3.1. Vai trò của chính sách Đổi Mới trong việc mở cửa nền kinh tế

Chính sách Đổi Mới là kim chỉ nam, là nền tảng tư tưởng cho toàn bộ quá trình mở cửa và hội nhập của Việt Nam. Chính sách này đã chuyển đổi nền kinh tế từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thừa nhận sự tồn tại và vai trò quan trọng của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Việc coi vốn FDI là một nguồn lực quan trọng, hữu cơ của nền kinh tế đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận, từ chỗ phòng thủ, kiểm soát sang chủ động thu hút, hợp tác và tạo điều kiện thuận lợi. Nhờ đó, Việt Nam đã từng bước tạo dựng được lòng tin với cộng đồng đầu tư quốc tế.

3.2. Hệ thống ưu đãi đầu tư và việc cấp giấy chứng nhận đầu tư

Để tăng tính cạnh tranh, Việt Nam đã áp dụng một hệ thống ưu đãi đầu tư hấp dẫn, bao gồm các ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp (miễn, giảm thuế trong những năm đầu hoạt động), miễn thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị tạo tài sản cố định, và tiền thuê đất. Các ưu đãi này được áp dụng có chọn lọc, tập trung vào các ngành, lĩnh vực và địa bàn mà nhà nước khuyến khích. Thủ tục cấp giấy chứng nhận đầu tư cũng được cải cách mạnh mẽ theo hướng phân cấp cho các địa phương và ban quản lý các KCN-KCX, rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi của nhà đầu tư, như ví dụ về công ty Nippon Cable System nhận giấy phép chỉ trong 1 ngày được nêu trong tài liệu gốc.

IV. Phân tích số liệu thống kê FDI vào Việt Nam từ 1988 đến nay

Các số liệu thống kê FDI qua các năm là bằng chứng xác thực nhất về hiệu quả của các chính sách thu hút đầu tư. Kể từ khi Luật Đầu tư có hiệu lực, dòng vốn chảy vào Việt Nam đã tăng trưởng ấn tượng. Theo báo cáo FDI trong tài liệu gốc, chỉ trong giai đoạn 1988-2003, đã có 5.034 dự án được cấp phép với tổng vốn đăng ký 49,35 tỷ USD. Dòng vốn này không chỉ lớn về quy mô mà còn có sự đa dạng về cơ cấu ngành và quốc gia đầu tư. Về cơ cấu ngành, công nghiệp và xây dựng luôn là lĩnh vực dẫn đầu, chiếm tỷ trọng lớn nhất, đặc biệt là FDI vào công nghiệp chế biến, chế tạo, góp phần định hình nền tảng công nghiệp của đất nước. Lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là du lịch, khách sạn và gần đây là FDI vào bất động sản, tài chính-ngân hàng, cũng ngày càng thu hút sự quan tâm lớn. Về đối tác, các nhà đầu tư từ châu Á luôn chiếm ưu thế. Theo số liệu tính đến 20/02/2004, Singapore là nhà đầu tư lớn nhất, tiếp theo là Đài Loan, Nhật Bản và Hàn Quốc. Sự hiện diện của các đối tác đầu tư lớn này đã mang đến không chỉ vốn mà cả công nghệ và mạng lưới thị trường toàn cầu cho Việt Nam.

4.1. Cơ cấu vốn FDI theo ngành Công nghiệp chế biến và bất động sản

Phân tích cơ cấu ngành cho thấy sự tập trung rõ rệt của vốn FDI vào lĩnh vực công nghiệp và xây dựng. Tính đến tháng 02/2004, lĩnh vực này chiếm tới 2.948 dự án với tổng vốn 26,9 tỷ USD. Trong đó, ngành công nghiệp nhẹ và công nghiệp nặng thu hút số lượng dự án và vốn đầu tư cao nhất. Điều này phản ánh chiến lược tận dụng lợi thế về lao động giá rẻ của Việt Nam để trở thành một trung tâm sản xuất trong khu vực. Lĩnh vực FDI vào bất động sản và dịch vụ, bao gồm khách sạn - du lịch, xây dựng văn phòng, khu đô thị mới, cũng chiếm một tỷ trọng đáng kể (1.294 dự án với 12,8 tỷ USD), góp phần thay đổi diện mạo đô thị và phát triển hạ tầng dịch vụ hiện đại.

4.2. Các đối tác đầu tư lớn Dòng vốn từ FDI Hàn Quốc Nhật Bản Singapore

Trong số 64 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam (tính đến 2004), các đối tác châu Á đóng vai trò trụ cột. FDI Singapore dẫn đầu với 291 dự án và vốn đăng ký 7,83 tỷ USD. FDI Nhật Bản đứng thứ ba với 428 dự án và 4,58 tỷ USD, nhưng luôn dẫn đầu về vốn thực hiện, cho thấy hiệu quả và cam kết cao của các dự án. FDI Hàn Quốc đứng thứ tư với 679 dự án và 4,28 tỷ USD, tập trung mạnh vào lĩnh vực công nghiệp. Sự đa dạng hóa các đối tác đầu tư giúp Việt Nam giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và tận dụng được thế mạnh của từng quốc gia.

V. Đánh giá tác động của FDI đối với kinh tế xã hội Việt Nam

Tác động của FDI đến sự phát triển của Việt Nam là vô cùng to lớn và đa chiều, thể hiện rõ trên cả phương diện kinh tế và xã hội. Về kinh tế, khu vực FDI đã trở thành một động lực chính cho tăng trưởng kinh tế, đóng góp ngày càng quan trọng vào GDP, giá trị sản xuất công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu. Các doanh nghiệp FDI đã góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tạo ra nhiều ngành nghề và sản phẩm mới có sức cạnh tranh cao. Theo tài liệu, các dự án FDI đã đóng góp vào việc tăng nguồn thu ngân sách và thúc đẩy tiến trình hội nhập quốc tế. Về xã hội, tác động rõ rệt nhất là việc tạo ra hàng triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp, góp phần cải thiện thu nhập và nâng cao đời sống người dân. Hơn nữa, thông qua các dự án liên doanh và hoạt động của các chuyên gia nước ngoài, đã có một quá trình chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến, giúp nâng cao năng lực cho đội ngũ lao động và doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, hoạt động FDI cũng đặt ra những thách thức về môi trường, sự cạnh tranh với doanh nghiệp nội và nguy cơ chuyển giá.

5.1. Tác động tích cực Tăng trưởng kinh tế và chuyển giao công nghệ

Khu vực FDI là một trong những nhân tố quan trọng nhất thúc đẩy tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam trong nhiều năm. Các doanh nghiệp này chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, đặc biệt là các mặt hàng công nghệ cao. Quá trình chuyển giao công nghệ, dù chưa đạt như kỳ vọng, vẫn diễn ra thông qua việc nhập khẩu máy móc, thiết bị hiện đại, quy trình sản xuất tiên tiến và đào tạo lao động. Điều này giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến các doanh nghiệp phụ trợ trong nước.

5.2. Các tác động tiêu cực Vấn đề môi trường và cạnh tranh

Bên cạnh lợi ích, hoạt động FDI cũng mang lại những hệ lụy. Một số dự án, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp nặng, đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường do công nghệ lạc hậu hoặc ý thức tuân thủ pháp luật môi trường chưa cao. Sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp FDI, với lợi thế về vốn, công nghệ và thị trường, cũng tạo ra sức ép cạnh tranh lớn đối với các doanh nghiệp trong nước, vốn có quy mô nhỏ và năng lực hạn chế. Ngoài ra, vấn đề chuyển giá, trốn thuế của một số doanh nghiệp FDI cũng là một thách thức lớn đối với các cơ quan quản lý nhà nước.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: CƠ SỞ LÝ LUẬN L1. Khái niệm về đầu tư; - Bau tư là việc sử dụng một lực lượng tài sản nhất định như vốn, công nghệ, đất đai. vào một hoạt động sản xuất kinh doanh cu thể nhằm tạo ra một hoặc nhiều sản phẩm để thu hút lợi nhuận cho xã hội. Đầu tư có 2 đặc trưng quan trọng là tính sinh lãi và rủi ro.

- Đầu tư quốc tế là một quá trình kính tế, trong đó các nhà đầu tư nước ngoài (tổ chức hoặc cá nhân) đưa vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý hoặc bất kỳ hình thức giá trị nào vào nước tiếp nhận vốn đầu tư để thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ nhằm thu lợi nhuận hoặc dat được các hiệu quả xã hội. Bản chất của đầu tư quốc tế là đầu tư, nhưng nó có thêm ba đặc điểm quan trọng khác với đầu tư trong nước là: + Chủ đầu tư là người nước ngoài. + Các yếu tố đầu tư chuyển qua biên giới quốc gia, + Đồng tiền tính toán thường là ngoại tệ mạnh (USD). Các dang dau tư: Về phân loại đầu tư quốc tế có thể có nhiều cách, nhưng luận văn chỉ căn cứ vào tính chất sử dụng của tư bản.

Nếuan! chất sử dụng của tư bản thì đầu tư quốc tế thường được chia ra 3 hình thức đầu tư chủ yếu là đầu tư gián tiếp, tín dụng quốc tế và đầu tư trực tiếp. Là hình thức đầu tư quốc tế mà trong đó chủ đầu tư nước ngoài chỉ được góp số vốn tối đa nào đó dưới hình thức mua cổ phiếu, sao cho bên nước ngoài không tham gia trực tiếp điều hành đối tượng mà họ bỏ vốn đầu tư. Hình thức này có ưu điểm là khi có sự cố trong kinh doanh, xảy ra đối với xí nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thì các chủ đầu tư ít bị thiệt hại vì vốn đầu tư được phân tán trong số đông những người mua cổ phiếu, trái phiếu. Mặt khác, bên tiếp nhận vốn đầu tư hoàn toàn chủ động quản lý vốn kinh doanh theo ý mình một cách tập trung.

Tuy nhiên hình thức này có nhược điểm lớn là hạn chế khả năng thu hút vốn, kỹ thuật, công nghệ của từng chủ đầu tư nước ngoài vì họ bị khống chế mức độ góp vốn tối đa. Hơn nữa do bên nước ngoài không trực tiếp tham gia điểu hành đối tượng mà họ bỏ vốn đầu tư cho nên hiệu quả sử dụng vốn thường thấp. SVTH: Trần Thị Hang Le Trang:6 Kháa luận fF nghiệp GVHD: Thảu Hoàng Xuân Dang Là hình thức đầu tư dưới dạng cho vay vốn và kiếm lợi thông qua lãi suất tiền vay. Hình thức này được sử dụng khá phổ biến vì có những ưu điểm sau: Thứ nhất.

vốn vay chủ yếu dưới dạng tiền tệ. Thứ hai, nước tiếp nhận đầu tư toàn quyền chủ động sử dụng vốn đầu tư cho các mục đích riêng của mình. Thứ ba, chủ đầu tư nước ngoài có thu nhập ổn định, thông qua lãi suất tién cho vay, không phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động của vốn đầu tư. Thứ tứ, nhiêu nước chủ đầu tư thông qua hình thức này đã rang buộc các nước _ tiếp nhận vào vòng ảnh hưởng của mình (đặc biệt đối với ODA của các nhà nước hoặc các tổ chức tài chính quốc tế).

Bên cạnh những ưu điểm thì cũng như hình thức đầu tư gián tiếp, hình thức này có nhược điểm lớn là hiệu quả sử dụng vốn thường thấp do bên nước ngoài không trực tiếp tham gia điều hành đối tượng mà họ bỏ vốn đầu tư. Hậu quả của đầu tư gián tiếp và tín dụng quốc tế là nhiều nước chậm và dang phát triển lâm vào tình trạng nợ nắn, thậm chí có nước còn mất khả nang chi trả, riêng 32 nước có mức thu nhập thấp năm 1993 nợ quốc tế lên tới 196 tỷ USD. Đầu tư trực tiếp, \” Là hình thức đầu tư quốc tế mà chủ dau tư nước ngoài đóng góp một số vốn đủ lớn vào lĩnh vực sản xuất hoặc dịch vụ, cho phép họ trực tiếp tham gia điều hành đối tượng mà họ bỏ vốn đầu tư. Tỷ lệ góp vốn của chủ đầu tư nước ngoài trong vốn pháp định đủ lớn là bao nhiêu còn tùy thuộc vào quy định của nước tiếp nhận đầu tư.

Nhìn chung, đầu tư trực tiếp có những đặc trưng và thế mạnh riêng của nó, cụ thể là: Thứ nhất, đâu tư trực tiếp mặc dù vẫn chịu sự chỉ phối của chính phủ, nhưng có phần ít bị lệ thuộc vào những mối quan hệ chính trị giữa hai bên so với hình thức tín dụng. Thứ hai, bên nước ngoài trực tiếp tham gia điều hành quá trình kinh doanh của xí nghiệp, nên họ trực tiếp kiểm soát hoạt động và đưa ra những quyết định có lợi nhất cho việc đầu tư, vì vậy mà mức độ khả thi và hiệu quả của dự án khá cao, đặc biệt trong việc tiếp cận thị trường quốc tế để mở rộng xuất khẩu. Thứ ba, do quyền lợi của chủ đầu tư nước ngoài gắn chặt với dự án, nên có thể lựa chọn kỹ thuật, công nghệ thích hợp, nâng cao dan trình độ quản lý và tay nghề cho công nhân ở nước tiếp nhận đầu tư. Tuy nhiên theo kinh nghiệm của các nước tiếp nhận đầu tư trực tiếp nước ngoài cho thấy, bên cạnh những thế mạnh, đầu tưu trực tiếp nước ngoài diễn ra theo cơ chế thị trường trong khi người đầu tư nước ngoài có nhiều kinh nghiệm trong việc ký kết hợp đồng, còn phía chủ nhà lại thiếu kinh nghiệm, có nhiều sơ hở nên phía nước chủ nhà không hoàn toàn chủ động trong việc bố trí cơ cấu đầu tư theo ngành cũng như theo lãnh thổ.

Dĩ nhiên, để điều SVTH: Trần Thy Hang Lé Trang: 7 Khia luận fal nghiệp GVHD: Thay Hodng Xuân Dan; chỉnh hành vi và trách nhiệm giữa các bên cẩn dựa trên những cơ sở pháp lý chắc chấn của luật đầu tư nước ngoài cũng như các văn bản pháp lý có liên quan. Tóm lại, đầu tư trực tiếp sẽ mang theo toàn bộ tài nguyên kinh doanh nên nó thúc đẩy sự phát triển của những ngành nghề mới ở nước nhận dau tư. Vì thế nó có tác dụng thúc đẩy công nghiệp hóa và phát triển kinh tế. Đầu tư trực tiếp là hình thức không kèm các khoản nợ đối với các nước nhận đầu tư.

Trong tương lai, lãi phân chia sẽ chuyển vé các nước đâu tư với điểu kiện là các công trình đầu tư trực tiếp phải thành công. Ở nước ta theo Luật đầu tư nước ngoài (ban hành năm 1987, điểu chỉnh năm 1990, 1992, 1996 và 2000) thì đầu tư trực tiếp nước ngoài được hiểu là việc các nhà đầu tư nước ngoài (pháp nhân hoặc cá nhân) trực tiếp đưa vào Việt Nam vốn hoặc bất kỳ tài sản nào được chính phủ Việt Nam cho phép để tiến hành dưới các hình thức: Hoặc là hợp tác kinh doanh trên cơ sở hợp đồng, hoặc xí nghiệp liên doanh, hoặc xí nghiệp 100% vốn nước ngoài, hoặc hợp đồng “xây dựng — kinh doanh - chuyển giao” (BOT). Như vậy, theo luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thì đầu tư trực tiếp nước ngoài bao gồm 4 hình thức sau: + Xi nghiệp liên doanh (A Joint Venture Company hoặc A Joint Venture Enterprise). Đó là bên nước ngoài (tổ chức, cá nhân) va bên Việt Nam (tổ chức pháp nhân thuộc mọi thành phần kinh tế) thành lập xí nghiệp liên doanh.

Xí nghiệp liên doanh có tư cách pháp nhân theo pháp luật Việt Nam. Phan góp vốn của bên nước ngoài vào vốn pháp định của xí nghiệp liên doanh không bị hạn chế về mức độ cao nhất, theo sự thỏa thuận của hai bên nhưng không được dưới 30% tổng vốn pháp định. Hai bên chia lợi nhuận và chịu những rủi ro của xí nghiệp liên doanh theotỷ lệ góp vốn của mỗi bên. + Xí nghiệp 100% vốn nước ngoài (An Enterprise with 100 percent foreign owned capital).

Đó là việc tổ chức, cá nhân nước ngoài thành lập tại Việt Nam xi nghiệp 100% vốn của nước ngoài, tự mình quản lý xí nghiệp, chịu sự kiểm soát của cơ quan nhà nước về quản lý đầu tư nước ngoài, được hưởng các quyền lợi và phải thực hiện các nghĩa vụ ghi trong giấy phép đầu tư. Xí nghiệp 100% vốn của nước ngoài có tư cách pháp nhân theo pháp luật Việt Nam. + Hợp đồng “Xây dựng - kinh doanh - chuyển giao” (Build — Operate - Transfer - BOT). Đó là việc các tổ chức, cá nhân nước ngoài ký kết với cơ quan nhà nước có thẩm quyển của Việt Nam để xây dựng, khai thác, kinh doanh công trình hạ ting cơ sở trong một thời gian nhất định, hết thời hạn, tổ chức, cá nhân nước ngoài chuyển giao không bồi hoàn công trình đó cho chính phủ Việt Nam.

Vai trd của đầu tư quốc tế: Đối với nước chủ đầu tư, đầu tư quốc tế mang lại cho họ những ích lợi sau đây: Thứ nhất, phan lớn các nước này là những nước công nghiệp phát triển mà tỷ suất lợi nhuận ngày càng có xu hướng giảm và kèm theo là hiện tượng “thừa” tương SVTH: Trần Thị Hang Le Trang: 8 Khia luận fot gập GVHD: Thấu Hoàm Xuân Dây đối tư bản ở trong nước. Cho nên, bằng hình thức đầu tư quốc tế, các nước này đã sử dụng những lợi thế của nước tiếp nhận đầu tư để giảm chỉ phí sản xuất, hạ giá thành sản phẩm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cũng như tăng tỷ suất lợi nhuận của vốn đầu tư. Thứ hai, đầu tư quốc tế khắc phục tình trạng lão hóa sản phẩm tức là thông qua đầu tư quốc tế (thường là đầu tư trực tiếp) các nước tư bản đã di chuyển một bộ phận sản phẩm công nghiệp, phần lớn là máy móc thiết bị ở giai đoạn lão hóa sang các nước kém phát triển hơn để tiếp tục sử dụng, kéo dài thêm chu kỳ sống của sản phẩm. Chúng ta còn nhớ vào những năm 70 của thế kỷ XX, khi cuộc khủng hoảng cơ cấu nổ ra trong chiến lược tái triển khai công nghiệp lần thứ nhất, các nước tư bản phát triển đã di chuyển một bộ phận công nghiệp có kỹ thuật đơn giản dùng nhiều lao động và gây 6 nhiễm môi trường bao gồm các ngành như: công nghiệp đệt may, giày dép, đồ chơi, hàng điện tử đơn giản, công nghiệp khai khoáng và sơ chế quặng sang các nước chậm và đang phát triển.

Đó là vòng đầu tư của công cuộc tái triển khai công nghiệp của các nước tư bản phát triển. Ngày nay, họ đã chuyển sang vòng d4u tư với sự tập trung đầu tư cao hơn để phát triển các ngành như 6 tô, điện tử, máy công cụ, thiết bi tự động,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ