Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Công nghiệp 4.0), công nghệ số, Internet và hệ thống không gian mạng đã làm thay đổi căn bản phương thức quản trị, sản xuất và kinh doanh toàn cầu. Thương mại điện tử (TMĐT) trở thành phương thức thương mại hiện đại giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, rút ngắn chu kỳ sản xuất và mở rộng thị trường xuyên biên giới.

Tại Việt Nam, TMĐT chính thức được thừa nhận về mặt pháp lý từ năm 2005. Đến năm 2018, tốc độ tăng trưởng của thị trường đạt trên 30%, quy mô đạt 7,8 tỷ USD và hướng đến mục tiêu 10 tỷ USD vào năm 2020 theo nhận định của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM). Mặc dù tốc độ phát triển chung rất nhanh, việc ứng dụng TMĐT tại các doanh nghiệp thuộc khu vực miền Trung vẫn gặp nhiều hạn chế do thói quen giao dịch trực tiếp truyền thống.

Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú (tỉnh Thừa Thiên Huế) là doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất, gia công và xuất khẩu hàng may mặc theo mô hình B2B. Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu, việc ứng dụng TMĐT và công nghệ thông tin (CNTT) vào quản trị và kinh doanh là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Khóa luận xác định 03 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về TMĐT, CNTT và tiến trình ứng dụng TMĐT - CNTT trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng ứng dụng TMĐT và CNTT tại Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú giai đoạn 2017–2019, nhận diện các kết quả đạt được cùng những tồn tại, rào cản.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh mức độ ứng dụng TMĐT và CNTT cho công ty đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng ứng dụng thương mại điện tử và công nghệ thông tin trong hoạt động quản lý, sản xuất và kinh doanh xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú, đặt tại Khu Công nghiệp Phú Đa, Thị trấn Phú Đa, Huyện Phú Vang, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2015–2019 (tập trung phân tích 2017–2019); số liệu sơ cấp được khảo sát từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu thông qua hệ thống lý thuyết, tiêu chí đánh giá chuẩn hóa và phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính:

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Khái niệm TMĐT: Tác giả sử dụng định nghĩa theo Luật mẫu về TMĐT của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL Model Law on Electronic Commerce, 1996), tiếp cận TMĐT theo cả nghĩa hẹp (mua bán hàng hóa/dịch vụ qua mạng máy tính) và nghĩa rộng (tích hợp CNTT vào toàn bộ quy trình bán hàng, marketing, thanh toán, sản xuất, đào tạo và quản trị chuỗi cung ứng).
  • Cơ sở pháp lý: Nghị quyết số 49/CP ngày 04/08/1993 của Chính phủ về phát triển CNTT; Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT giai đoạn 2006–2010; Chiến lược phát triển công nghệ thông tin và truyền thông Việt Nam giai đoạn 2011–2020 ("Chiến lược cất cánh"); Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Mô hình cấp độ ứng dụng TMĐT: Khóa luận đối chiếu qua 02 khung phân loại:
    1. Khung 3 cấp độ: Thương mại thông tin (i-commerce), Thương mại giao dịch (t-commerce), Thương mại cộng tác (c-business/c-Commerce).
    2. Khung 6 cấp độ (EPlus Club - TMU): Hiện diện trên mạng $\rightarrow$ Có website chuyên nghiệp $\rightarrow$ Chuẩn bị TMĐT $\rightarrow$ Áp dụng TMĐT $\rightarrow$ TMĐT không dây $\rightarrow$ Cả thế giới trong một máy tính.
  • Quy trình triển khai: Mô hình 5 bước của Trung tâm Đào tạo Quản trị Mạng và An ninh Quốc tế Athena và quy trình 6 bước ứng dụng TMĐT của Bộ Công Thương.
  • Khung đánh giá website:
    • Mô hình AIDA (Awareness – Interest – Desire – Action).
    • Mô hình 7Cs đánh giá website TMĐT (Content, Context, Connection, Community, Commerce, Communication, Customization).
  • Mô hình thực tiễn tham chiếu: Phân tích bài học kinh nghiệm từ Alibaba.com (B2B2C), Vietjet Air (B2C trực tuyến), Vinamilk (Omnichannel qua website Giấc Mơ Sữa Việt) và Lazada (Marketplace).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ cung cấp từ Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kế hoạch - Xuất nhập khẩu và website công ty (thienanphugatex.vn); dữ liệu bên ngoài từ VECOM, Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương), EIU, Pyramid Research, Remarkety.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc phát trực tiếp cho khối nhân viên văn phòng của công ty trong khung giờ nghỉ trưa (12h30–13h00).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên nhiều giai đoạn. Dựa trên quy tắc kinh nghiệm của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) với kích thước mẫu tối thiểu $n = 5 \times m$ ($m = 20$ biến quan sát thuộc 7 nhân tố đánh giá), cỡ mẫu được xác định là $n = 100$ mẫu.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình), phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định giả thuyết giá trị trung bình One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (độ tin cậy 95%) trên phần mềm IBM SPSS 16.0 và Microsoft Excel 2013.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ứng dụng thương mại điện tử và công nghệ thông tin

Chương 1 tổng thuật các khái niệm nền tảng về TMĐT, CNTT, phân loại các mô hình giao dịch (B2B, B2C, C2C, B2G, G2G) và các hình thức hoạt động chủ yếu như thư điện tử (Email), trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), quảng cáo trực tuyến và bán hàng qua mạng. Tác giả phân tích lợi ích của TMĐT đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, cắt giảm chi phí trung gian, nâng cao năng lực cạnh tranh), người tiêu dùng và xã hội; đồng thời chỉ rõ các rào cản như an toàn thông tin, chi phí đầu tư công nghệ ban đầu, khung pháp lý và kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Chương này cũng tổng hợp các tiêu chí đánh giá ứng dụng TMĐT do Cục Thương mại điện tử và CNTT (Bộ Công Thương) ban hành (tỷ trọng đầu tư TMĐT, tỷ trọng doanh thu từ đơn hàng điện tử, hạ tầng nhân lực và thiết bị, mức độ triển khai ERP, CRM, SCM) và thiết lập khung lý thuyết 7Cs để đánh giá giao diện, chức năng của website doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng thương mại điện tử và công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả khảo sát thực nghiệm tại đơn vị:

  • Thông tin doanh nghiệp: CTCP Dệt May Thiên An Phú thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 3301526585 ngày 27/11/2013 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp. Vốn điều lệ 20.000.000.000 đồng. Cơ sở hạ tầng gồm nhà máy chính 16.045 $\text{m}^2$, đường nội bộ 5.376 $\text{m}^2$, bãi đỗ xe 3.000 $\text{m}^2$, nhà ăn 2.025 $\text{m}^2$, hồ môi trường 8.000 $\text{m}^2$ tại KCN Phú Đa và mở rộng cụm nhà máy may Hương Sơ (hoạt động từ 11/2020). Quy mô gồm 43 chuyền may (26 công nhân/chuyền), tổng số gần 2.000 công nhân, 159 nhân viên văn phòng (84 nam, 75 nữ). Năng lực sản xuất đạt 1.000.000 sản phẩm may mặc/tháng. Đã đạt các chứng nhận quốc tế: ISO 9001:2015, WRAP, GSV, SCAN và Higg Index.
  • Hoạt động kinh doanh xuất khẩu: Sản lượng xuất khẩu tăng trưởng liên tục qua các năm:
Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Sản lượng xuất khẩu (Sản phẩm) 41.674.724 80.067.160 127.041.813

Cơ cấu thị trường xuất khẩu năm 2017: Hàn Quốc chiếm 39%, Trung Quốc chiếm 33%, Hồng Kông chiếm 26%, Đài Loan chiếm 2%.

  • Hiện trạng hạ tầng và phần mềm ứng dụng: Doanh nghiệp vận hành hệ thống mạng nội bộ, trang bị phần mềm diệt virus Kaspersky, phần mềm chấm công Mitapro, ứng dụng hệ thống thông quan điện tử trên cổng thông tin Hải quan, hệ thống tra cứu vận đơn quốc tế DHL và phần mềm quản lý sản xuất chuyên dụng do đối tác Hansae cung cấp để theo dõi tiến độ sản xuất, thống kê sản lượng và quản lý đơn hàng.
  • Đánh giá website qua mô hình 7Cs: Tác giả tiến hành so sánh website thienanphugatex.vn với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành (Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến, Tổng công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ, Công ty Cổ phần Dệt May Huế). Kết quả cho thấy website của công ty chỉ dừng lại ở mức độ cung cấp thông tin cơ bản (Cấp độ 1: i-commerce), thiếu các tính năng tương tác đa chiều, chưa có cổng đặt hàng trực tuyến B2B tích hợp và tính năng tùy biến cá nhân hóa (Customization) còn yếu.
  • Kết quả điều tra 100 nhân viên văn phòng: Đánh giá chi tiết về mức độ nhận biết, tần suất sử dụng và mức độ đáp ứng của hạ tầng thiết bị, phần mềm văn phòng, khả năng bảo mật thông tin và hiệu quả công việc thông qua kiểm định One-Sample T-Test trên thang đo Likert.

Chương 3: Một số giải pháp đẩy mạnh hoạt động ứng dụng TMĐT và CNTT tại Công ty Dệt May Thiên An Phú

Dựa trên phương hướng phát triển của ngành dệt may Việt Nam đến năm 2025 và định hướng chuyển đổi số quốc gia, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Xây dựng và chuẩn hóa tiến trình ứng dụng TMĐT - CNTT: Phân kỳ lộ trình đầu tư từ cấp độ thông tin sang cấp độ giao dịch và cộng tác trực tuyến.
  2. Tái cấu trúc quy trình nội bộ và hoàn thiện hạ tầng an ninh mạng: Nâng cấp trang thiết bị máy tính, xây dựng chính sách bảo mật dữ liệu sản xuất kinh doanh, trang bị giải pháp tường lửa và sao lưu định kỳ.
  3. Khai thác hiệu quả hệ thống thông tin Internet và xúc tiến thương mại số: Nâng cấp website công ty theo chuẩn 7Cs, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), tham gia sâu vào các sàn giao dịch TMĐT quốc tế B2B uy tín để tìm kiếm đối tác gia công xuất khẩu.
  4. Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất hoàn thiện môi trường pháp lý TMĐT, chính sách ưu đãi thuế/vốn vay cho doanh nghiệp ứng dụng công nghệ, và nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực CNTT-TMĐT tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Dữ liệu thực trạng sản xuất - kinh doanh: Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng sản lượng xuất khẩu từ 41.674.724 sản phẩm (năm 2017) lên 80.067.160 sản phẩm (năm 2018) và đạt 127.041.813 sản phẩm (năm 2019). Hoạt động xuất khẩu tập trung vào các thị trường Đông Á (Hàn Quốc 39%, Trung Quốc 33%, Hồng Kông 26%, Đài Loan 2%).
  • Hiện trạng số hóa: Doanh nghiệp đã bước đầu triển khai các công cụ CNTT tác nghiệp gồm phần mềm chấm công Mitapro, giải pháp bảo mật Kaspersky, phần mềm quản trị đơn hàng độc quyền từ đối tác Hansae, cùng hệ thống giao dịch điện tử hải quan và logistics (DHL).
  • Đánh giá mức độ ứng dụng: Doanh nghiệp hiện ở Cấp độ 1 (Thương mại thông tin - i-commerce), website chủ yếu phục vụ giới thiệu hình ảnh, chưa tích hợp module thương mại giao dịch (t-commerce) hay hệ thống ERP/SCM/CRM toàn diện liên kết chuỗi cung ứng.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh thực tế về mức độ sẵn sàng và rào cản ứng dụng TMĐT/CNTT tại một doanh nghiệp dệt may quy mô gần 2.000 lao động tại khu vực miền Trung.
  • Ứng dụng thành công khung lý thuyết 7Cs để đối sánh website của đơn vị với các doanh nghiệp lớn cùng ngành (Việt Tiến, Hòa Thọ, Dệt May Huế).
  • Xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ năng lực nội tại và quy chuẩn kỹ thuật thực tế của doanh nghiệp may mặc gia công xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và đối tượng: Khảo sát sơ cấp chỉ thực hiện trên cỡ mẫu $n = 100$ nhân viên khối văn phòng tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú), chưa khảo sát nhóm đối tác, khách hàng quốc tế hoặc mở rộng sang các doanh nghiệp dệt may khác trên địa bàn miền Trung.
  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Chuỗi số liệu thứ cấp phục vụ phân tích dừng lại ở giai đoạn 2017–2019, chưa phản ánh các biến động sâu rộng của chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu trong giai đoạn đại dịch COVID-19 bùng phát từ năm 2020 trở đi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của việc triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và quản trị chuỗi cung ứng (SCM) đối với hiệu quả vận hành của các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu; khảo sát đa biến về mức độ chấp nhận công nghệ của khách hàng B2B quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế: Tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát nội bộ doanh nghiệp, phương pháp xác định cỡ mẫu theo Hair et al. (1998), quy trình ứng dụng kiểm định One-Sample T-Test trong SPSS, và cấu trúc bài khóa luận đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ.
  • Cán bộ quản lý doanh nghiệp may mặc và sản xuất công nghiệp: Tham khảo mô hình so sánh website theo chuẩn 7Cs và các nội dung tái cấu trúc hạ tầng CNTT phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu B2B.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú được thành lập khi nào và có quy mô sản xuất ra sao?

Công ty được thành lập theo quyết định số 3301526585 ngày 27/11/2013 do Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp, vốn điều lệ 20 tỷ đồng. Cơ sở chính đặt tại KCN Phú Đa (diện tích nhà máy chính 16.045 $\text{m}^2$) và mở rộng cụm nhà máy Hương Sơ (11/2020). Công ty có 43 dây chuyền may, gần 2.000 công nhân, 159 nhân viên văn phòng và năng lực sản xuất đạt 1.000.000 sản phẩm/tháng.

2. Các chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế mà công ty đã đạt được là gì?

Công ty đạt hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, chứng nhận trách nhiệm sản xuất toàn cầu WRAP, chứng nhận xác minh an ninh và tuân thủ nhà cung ứng toàn cầu GSV & SCAN, cùng chứng nhận đánh giá tính bền vững môi trường Higg Index.

3. Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu và công cụ xử lý số liệu nào cho khảo sát sơ cấp?

Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu nhiều giai đoạn với công thức cỡ mẫu $n = 5 \times m$ theo Hair et al. (1998). Với $m = 20$ câu hỏi đánh giá thuộc 7 nhân tố, kích thước mẫu điều tra được xác định là $n = 100$ nhân viên văn phòng. Số liệu được xử lý bằng thống kê mô tả, phân tích nhân tố EFA và kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS 16 và Excel 2013.

4. Website của Công ty Thiên An Phú được đánh giá và so sánh với những đối thủ nào?

Website thienanphugatex.vn được đánh giá dựa trên mô hình 7Cs (Content, Context, Connection, Community, Commerce, Communication, Customization) và đặt trong tương quan so sánh trực tiếp với website của 03 doanh nghiệp cùng ngành: Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến, Tổng công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ và Công ty Cổ phần Dệt May Huế.

5. Những ứng dụng CNTT cụ thể nào đang được công ty sử dụng trong vận hành?

Công ty hiện ứng dụng phần mềm bảo mật diệt virus Kaspersky, phần mềm chấm công nhân sự Mitapro, phần mềm quản lý sản xuất và đơn hàng độc quyền từ đối tác Hansae, hệ thống khai báo hải quan điện tử và hệ thống tra cứu hành trình bưu gửi/vận đơn quốc tế của hãng chuyển phát DHL.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Cửu Long đã phản ánh toàn diện bức tranh ứng dụng thương mại điện tử và công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú trong giai đoạn 2017–2019. Bằng việc kết hợp khung lý thuyết chuẩn hóa (cấp độ TMĐT, mô hình 7Cs) và phương pháp khảo sát định lượng trên mẫu 100 nhân viên văn phòng, công trình đã làm rõ những kết quả về tăng trưởng sản lượng xuất khẩu cũng như các điểm nghẽn về hạ tầng số và chức năng website của đơn vị. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp định hướng chuyển đổi số phù hợp cho doanh nghiệp may mặc gia công tại khu vực miền Trung.