Nghiên cứu tác động của vi nhựa lên động vật phiêu sinh Moina macrocopa

Khóa luận CN Sinh học: Đánh giá ảnh hưởng của vi nhựa lên Moina macrocopa. Nghiên cứu khả năng tích tụ vi nhựa ở động vật phiêu sinh.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019 - 2023

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: Đặt vấn đề

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Nội dung thực hiện

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về vi nhựa

2.2. Thực trạng ô nhiễm vi nhựa

2.2.1. Thực trạng ô nhiễm vi nhựa trên thế giới

2.2.2. Thực trạng ô nhiễm vi nhựa ở Việt Nam

2.3. Tổng quan về động vật phiêu sinh

2.3.1. Khái niệm động vật phiêu sinh

2.4. Một số nghiên cứu về ảnh hưởng của vi nhựa đến động vật phiêu sinh

2.5. Giới thiệu về Moina macrocopa

2.6. Calanus helgolandicus

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu

3.2.1. Sinh vật nghiên cứu

3.2.2. Vi nhựa

3.2.3. Môi trường MHW

3.2.4. Tảo lục Chlorella sp. và men bánh mì

3.3. Phương pháp thí nghiệm

3.3.1. Nuôi sinh sản và thích nghi sinh vật

3.3.2. Thí nghiệm cấp tính

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả nuôi sinh sản và thích nghi

4.2. Kết quả thí nghiệm cấp tính

4.2.1. Tỷ lệ hạt vi nhựa tích tụ trong sinh vật

4.2.2. Tỷ lệ chết của sinh vật khi tiếp xúc với vi nhựa

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vi nhựa ảnh hưởng Moina macrocopa và hệ sinh thái

Ô nhiễm môi trường là một vấn đề cấp bách, trong đó ô nhiễm vi nhựa nổi lên như một mối đe dọa thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm đối với các hệ sinh thái nước ngọt. Các hạt vi nhựa, với kích thước dưới 5mm, đang hiện diện ở khắp nơi và gây ra những tác động sinh thái tiêu cực. Một trong những sinh vật chịu ảnh hưởng trực tiếp là Moina macrocopa, hay còn gọi là rận nước Moina. Loài động vật phù du này đóng vai trò nền tảng trong chuỗi thức ăn thủy sinh, là nguồn dinh dưỡng quan trọng cho nhiều loài cá con. Do đó, việc nghiên cứu vi nhựa ảnh hưởng thế nào đến Moina macrocopa không chỉ giúp hiểu rõ tác động lên một loài cụ thể mà còn là chìa khóa để đánh giá rủi ro cho toàn bộ hệ sinh thái. Moina macrocopa thường bị nhầm lẫn và nuốt phải các hạt vi nhựa có kích thước tương đồng với thức ăn tự nhiên của chúng như tảo. Sự tích tụ này có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, từ tổn thương vật lý đến nhiễm độc hóa học. Các nghiên cứu, bao gồm cả khóa luận của Đỗ Thị Bích Ngọc (2023), đã tập trung làm rõ độc tính của vi nhựa đối với loài sinh vật chỉ thị quan trọng này. Phân tích sâu hơn cho thấy, không chỉ sự hiện diện mà cả nồng độ, loại nhựa (như Polyethylene (PE) hay Polystyrene (PS)) và thời gian phơi nhiễm đều quyết định mức độ ảnh hưởng. Hiểu rõ các cơ chế này là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp bảo vệ môi trường nước hiệu quả.

1.1. Giới thiệu về rận nước Moina macrocopa

Moina macrocopa là một loài giáp xác nhỏ, thuộc nhóm động vật phù du, thường được gọi là bo bo hay trứng nước. Chúng có vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái nước ngọt, hoạt động như một mắt xích quan trọng chuyển năng lượng từ thực vật phù du (tảo) lên các bậc dinh dưỡng cao hơn như cá. Với vòng đời ngắn, khả năng sinh sản nhanh và nhạy cảm với thay đổi môi trường, Moina macrocopa được xem là một sinh vật chỉ thị lý tưởng để đánh giá chất lượng nước và nghiên cứu độc học môi trường. Chúng có tập tính ăn lọc không chọn lọc, tiêu thụ tảo, vi khuẩn và các mảnh vụn hữu cơ, chính đặc điểm này khiến chúng dễ dàng nuốt phải các hạt vi nhựa trôi nổi trong nước.

1.2. Vấn đề ô nhiễm vi nhựa trong môi trường nước

Ô nhiễm vi nhựa là sự hiện diện của các mảnh nhựa có kích thước siêu nhỏ trong môi trường. Chúng bắt nguồn từ sự phân rã của rác thải nhựa lớn (vi nhựa thứ cấp) hoặc được sản xuất chủ động cho các sản phẩm như mỹ phẩm (vi nhựa sơ cấp). Do kích thước nhỏ, chúng dễ dàng lan truyền trong các thủy vực, từ sông hồ đến đại dương. Nghiên cứu của Lahens và cộng sự (2018) đã ghi nhận mật độ vi nhựa dạng sợi và mảnh rất cao trên sông Sài Gòn. Những hạt vi nhựa này không chỉ gây hại do bản thân vật liệu nhựa mà còn có khả năng hấp thụ các chất độc hại khác trong môi trường, làm gia tăng độc tính của vi nhựa khi sinh vật nuốt phải, dẫn đến nguy cơ tích lũy sinh họckhuếch đại sinh học trong chuỗi thức ăn.

II. Cách vi nhựa xâm nhập và tác động đến Moina macrocopa

Cơ chế chính mà vi nhựa ảnh hưởng đến Moina macrocopa là thông qua đường tiêu hóa và hô hấp. Với tập tính ăn lọc, Moina macrocopa không thể phân biệt giữa thức ăn tự nhiên và các hạt vi nhựa có kích thước tương đương. Quá trình này được gọi là cơ chế nuốt phải thụ động, dẫn đến việc vi nhựa đi vào hệ tiêu hóa của sinh vật. Một khi đã vào bên trong, các hạt này có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực. Chúng có thể gây tắc nghẽn, làm tổn thương đường ruột và giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng, trực tiếp ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của Moina. Nghiên cứu của Đỗ Thị Bích Ngọc (2023) sử dụng hạt Polyethylene (PE) huỳnh quang kích thước 63-75 µm cho thấy một cơ chế khác. Với kích thước này, vi nhựa được ghi nhận tích tụ chủ yếu ở phần mang, cho thấy sự cản trở trong quá trình hô hấp cũng là một con đường tác động quan trọng. Sự tích lũy sinh học của vi nhựa trong cơ thể rận nước Moina không chỉ gây hại cho bản thân cá thể mà còn biến chúng thành vật trung gian vận chuyển chất ô nhiễm này vào chuỗi thức ăn thủy sinh, đe dọa các loài ở bậc dinh dưỡng cao hơn. Quá trình này làm giảm chất lượng nguồn thức ăn tự nhiên và tiềm ẩn nguy cơ khuếch đại sinh học các chất độc liên quan.

2.1. Phân tích cơ chế nuốt phải và tích lũy sinh học

Cơ chế nuốt phải xảy ra khi Moina macrocopa lọc nước để lấy thức ăn và vô tình đưa cả các hạt vi nhựa vào cơ thể. Sự nhầm lẫn này xảy ra do kích thước và hình dạng của vi nhựa tương tự như tảo và vi khuẩn. Sau khi nuốt phải, một số hạt có thể được đào thải qua phân, nhưng một số khác có thể lưu lại trong đường tiêu hóa. Quá trình này dẫn đến tích lũy sinh học. Nghiên cứu của Kim và Rhee (2021) chỉ ra rằng vi nhựa Polystyrene (PS) có thể được tiêu hóa một phần và xuất hiện trong phân. Tuy nhiên, sự lưu giữ lâu dài trong cơ thể có thể gây ra các vấn đề mãn tính, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của sinh vật.

2.2. Các tổn thương vật lý và cản trở chức năng sống

Sự hiện diện của vi nhựa trong cơ thể Moina macrocopa gây ra các tổn thương vật lý trực tiếp. Các hạt sắc cạnh có thể làm trầy xước, gây tổn thương đường ruột, dẫn đến viêm nhiễm và suy giảm chức năng tiêu hóa. Nghiên cứu trên loài giun biển cũng cho thấy vi nhựa gây viêm và tổn thương hệ tiêu hóa (Wright và ctv, 2013). Ngoài ra, như đã chỉ ra trong nghiên cứu của Đỗ Thị Bích Ngọc (2023), vi nhựa kích thước lớn có thể tích tụ ở mang, gây cản trở vật lý cho quá trình hô hấp, làm giảm hiệu quả trao đổi khí và gây ngạt cho sinh vật. Những cản trở này làm tiêu tốn năng lượng của sinh vật, ảnh hưởng đến các hoạt động sống khác như bơi lội và tìm kiếm thức ăn.

III. Phân tích ảnh hưởng của vi nhựa lên sinh lý Moina macrocopa

Các tác động sinh thái của vi nhựa không chỉ dừng lại ở tổn thương vật lý mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến các chỉ số sinh lý quan trọng của Moina macrocopa. Một trong những ảnh hưởng rõ rệt nhất là lên tỷ lệ sống sót. Nghiên cứu của Đỗ Thị Bích Ngọc (2023) cho thấy, mặc dù tác động không quá lớn trong thời gian ngắn, tỷ lệ chết của rận nước Moina có xu hướng tăng trung bình 12% khi tiếp xúc với nồng độ vi nhựa Polyethylene (PE) cao hơn. Điều này cho thấy sự hiện diện của vi nhựa tạo ra một môi trường sống khắc nghiệt, làm giảm sức đề kháng của sinh vật. Bên cạnh đó, khả năng sinh sản cũng là một chỉ số bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Mặc dù không được đo lường trong nghiên cứu gốc, các tài liệu khác chỉ ra rằng việc tiêu thụ vi nhựa làm giảm năng lượng dành cho sinh sản, có thể làm giảm số lượng con non hoặc kéo dài chu kỳ sinh sản. Hơn nữa, sự tăng trưởng của Moina cũng bị kìm hãm. Khi hệ tiêu hóa bị tổn thương hoặc tắc nghẽn bởi hạt vi nhựa, khả năng hấp thụ dinh dưỡng giảm sút, khiến sinh vật chậm phát triển, không đạt được kích thước tối đa. Những ảnh hưởng tiêu cực lên tỷ lệ sống, sinh sản và tăng trưởng này cho thấy vi nhựa ảnh hưởng thế nào đến Moina macrocopa ở cấp độ quần thể, đe dọa sự ổn định và duy trì nòi giống của loài trong tự nhiên.

3.1. Tác động của vi nhựa đến tỷ lệ sống sót

Tỷ lệ sống sót của Moina macrocopa giảm khi phơi nhiễm với vi nhựa, đặc biệt ở nồng độ cao và thời gian kéo dài. Kết quả thí nghiệm cấp tính trong 48 giờ cho thấy tỷ lệ chết tăng thuận theo nồng độ vi nhựa và thời gian tiếp xúc. Cụ thể, ở nồng độ 500 mg/L, tỷ lệ chết ghi nhận được là cao nhất. Nguyên nhân có thể do các yếu tố căng thẳng kết hợp như cản trở hô hấp, tổn thương cơ học và năng lượng tiêu hao để cố gắng đào thải dị vật. Mặc dù sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê trong phơi nhiễm ngắn hạn, nhưng nó cho thấy một xu hướng đáng lo ngại về tác động lâu dài của ô nhiễm vi nhựa.

3.2. Suy giảm khả năng sinh sản và phát triển

Năng lượng là yếu tố cốt lõi cho khả năng sinh sản. Khi Moina macrocopa phải tiêu tốn năng lượng để đối phó với các tác động của vi nhựa, nguồn lực dành cho việc tạo trứng và sinh sản sẽ bị cắt giảm. Nhiều nghiên cứu trên các loài giáp xác tương tự đã chứng minh điều này. Ví dụ, loài Calanus helgolandicus cho thấy khả năng sinh sản giảm, kích thước trứng nhỏ hơn và tỷ lệ nở thấp hơn khi ăn phải vi nhựa (Cole và ctv, 2015). Tương tự, sự tăng trưởng của Moina cũng bị ảnh hưởng do hấp thụ dinh dưỡng kém, dẫn đến các cá thể nhỏ hơn và yếu hơn, tiếp tục làm giảm tiềm năng sinh sản của cả quần thể.

IV. Đánh giá tác động tế bào và hệ quả lên chuỗi thức ăn

Ngoài các ảnh hưởng có thể quan sát được, độc tính của vi nhựa còn biểu hiện ở cấp độ tế bào và phân tử. Một trong những cơ chế gây hại chính là gây ra stress oxy hóa. Khi tiếp xúc với dị vật như hạt vi nhựa, cơ thể Moina macrocopa có thể sản sinh ra các gốc tự do có hại, gây tổn thương cho tế bào và các phân tử sinh học quan trọng. Nghiên cứu của Kim và Rhee (2021) trên M. macrocopa đã chỉ ra rằng việc tiếp xúc với vi nhựa Polystyrene (PS) gây ra căng thẳng oxy hóa và kích hoạt các cơ chế bảo vệ chống oxy hóa. Nếu tình trạng này kéo dài, hệ thống phòng thủ của sinh vật sẽ bị quá tải, dẫn đến suy yếu và chết. Hơn nữa, những tác động này không chỉ giới hạn ở một cá thể. Vì Moina macrocopa là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn thủy sinh, sự tích lũy sinh học vi nhựa trong cơ thể chúng sẽ dẫn đến hiện tượng khuếch đại sinh học. Khi cá và các sinh vật lớn hơn ăn rận nước Moina bị nhiễm vi nhựa, chúng cũng đồng thời đưa chất ô nhiễm này vào cơ thể mình với nồng độ cao hơn. Quá trình này lặp lại qua nhiều bậc dinh dưỡng, làm gia tăng nguy cơ nhiễm độc trên diện rộng, cho thấy vi nhựa ảnh hưởng thế nào đến Moina macrocopa chỉ là khởi đầu của một vấn đề lớn hơn cho toàn bộ hệ sinh thái nước ngọt.

4.1. Hiện tượng stress oxy hóa ở cấp độ tế bào

Stress oxy hóa là tình trạng mất cân bằng giữa việc sản xuất các gốc tự do và khả năng của cơ thể trong việc giải độc các sản phẩm có hại này. Việc nuốt phải hoặc tiếp xúc với hạt vi nhựa được xem như một tác nhân gây stress. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng phơi nhiễm với vi nhựa dẫn đến sự gia tăng các chỉ số stress oxy hóa ở động vật phù du. Điều này không chỉ gây tổn thương tế bào mà còn có thể ảnh hưởng đến DNA, gây ra các đột biến và làm suy giảm sức khỏe lâu dài của quần thể sinh vật.

4.2. Khuếch đại sinh học trong chuỗi thức ăn thủy sinh

Khuếch đại sinh học là quá trình nồng độ của một chất độc (trong trường hợp này là vi nhựa và các chất độc bám trên nó) tăng lên qua các bậc dinh dưỡng của một chuỗi thức ăn thủy sinh. Moina macrocopa, với số lượng đông đảo ở bậc dinh dưỡng thấp, hoạt động như một “phương tiện vận chuyển” vi nhựa. Khi một con cá nhỏ ăn hàng trăm con Moina nhiễm vi nhựa, nồng độ vi nhựa trong cơ thể nó sẽ cao hơn nhiều so với từng cá thể Moina. Quá trình này tiếp diễn, gây ra nguy cơ ngộ độc cho các loài săn mồi đỉnh bảng, bao gồm cả con người.

V. Hướng đi mới trong nghiên cứu tác động của vi nhựa

Kết quả từ nghiên cứu của Đỗ Thị Bích Ngọc (2023) và các tài liệu liên quan đã khẳng định vi nhựa ảnh hưởng đến Moina macrocopa, nhưng đồng thời cũng mở ra nhiều câu hỏi và hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu này tập trung vào phơi nhiễm cấp tính trong thời gian ngắn (48 giờ) với hạt Polyethylene (PE) kích thước tương đối lớn (63-75 µm). Do đó, các tác động quan sát được có thể chưa phản ánh hết mức độ nguy hiểm của ô nhiễm vi nhựa trong điều kiện tự nhiên, nơi sinh vật phơi nhiễm liên tục trong thời gian dài với nhiều loại và kích thước vi nhựa khác nhau. Một hướng đi cấp thiết là thực hiện các nghiên cứu phơi nhiễm mãn tính, kéo dài qua nhiều thế hệ của rận nước Moina. Điều này sẽ giúp đánh giá các tác động lên khả năng sinh sản, tỷ lệ đột biến và sự thích nghi của loài. Hơn nữa, cần đa dạng hóa đối tượng nghiên cứu, xem xét các loại vi nhựa phổ biến khác như Polystyrene (PS), PVC và các hạt có kích thước nano, vốn được cho là có độc tính của vi nhựa cao hơn. Việc sử dụng Moina macrocopa làm sinh vật chỉ thị vẫn là một phương pháp hiệu quả để sàng lọc và đánh giá rủi ro của các loại vi nhựa khác nhau, cung cấp dữ liệu khoa học vững chắc cho các chính sách quản lý và bảo vệ hệ sinh thái nước ngọt.

5.1. Moina macrocopa như một sinh vật chỉ thị hiệu quả

Với vòng đời ngắn, sinh sản nhanh, dễ nuôi cấy trong phòng thí nghiệm và có vai trò sinh thái rõ ràng, Moina macrocopa là một sinh vật chỉ thị xuất sắc. Các phản ứng của chúng đối với ô nhiễm vi nhựa, từ tỷ lệ sống sót đến các chỉ số sinh hóa như stress oxy hóa, cung cấp những cảnh báo sớm và đáng tin cậy về mức độ ô nhiễm của một thủy vực. Việc chuẩn hóa các quy trình thử nghiệm trên Moina macrocopa sẽ giúp so sánh kết quả giữa các nghiên cứu và xây dựng một bộ công cụ đánh giá rủi ro sinh thái toàn diện.

5.2. Đề xuất nghiên cứu tương lai và giải pháp

Dựa trên phần "Đề nghị" của tài liệu gốc, các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào: (1) Thử nghiệm phơi nhiễm dài hạn trên toàn bộ vòng đời của sinh vật. (2) Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại vi nhựa khác nhau (hình dạng, thành phần, kích thước nhỏ hơn). (3) Đánh giá tác động kết hợp của vi nhựa và các chất ô nhiễm hóa học khác. Về giải pháp, cần có các hành động đồng bộ từ quản lý rác thải nhựa tại nguồn, nâng cao nhận thức cộng đồng, đến việc phát triển các vật liệu thay thế thân thiện với môi trường để giảm thiểu lượng vi nhựa thải ra hệ sinh thái nước ngọt.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ô nhiễm rác thải nhựa luôn là một vấn đề quan trọng được nhiều người chú ý và quan tâm, đặc biệt là trong môi trường nước. Kích thước của rác thải nhựa có thể dao động từ vài micromet đến vài mét, chúng đã được tìm thấy ở khắp các nơi (Barnes và ctv, 2010; Browne và ctv, 2011; Obbard va ctv, 2014; Van Cauwenberghe va ctv, 2013). Đối với các mảnh rác lớn có thé dé dang nhìn thay và thu gom, nhưng đối với các mảnh nhựa nhỏ có kích thước vài micromet rất khó phát hiện và xử lý. Vì thế, các mảnh nhựa nhỏ có thể tồn tại rất nhiều trong tự nhiên và có thé ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái (de Souza Machado và ctv, 2018; Green và ctv, 2017; López-RoJo và ctv, 2020), ví dụ như các loài sinh vật có thể vô tình nuốt phải chúng trong quá trình tìm kiến thức ăn và các mảnh nhựa nhỏ có đường kính dưới 5 mm được gọi là vi nhựa (Microplastics - MP).

Trong vài thập ký qua, vi nhựa đã trở thành một chất ô nhiễm phổ biến trong môi trường nước, dẫn đến mối đe đọa tiềm tàng đối với hệ sinh thái (Menicagli và ctv, 2022; Rai va ctv, 2023). Sự ghi nhận đầu tiên về vi nhựa trong nước mặt xuất hiện từ những năm 1970 ở Bắc Mỹ (Carpenter và ctv, 1972). Tuy nhiên, đánh giá về ô nhiễm vi nhựa trong môi trường mới được báo cáo cho đến đầu thế kỷ 21 (Thompson và ctv, 2004). Kê từ đó, vi nhựa đã được tìm thấy trong hau hết các thủy vực lớn (đại đương, biển, hồ và sông) va trầm tích (Arthur và ctv, 2009; Lusher và ctv, 2013; Thompson va ctv, 2004), ngay ca ở những khu vực xa xôi nhất trên thé giới như băng Bắc Cực và vùng biển Nam Cực (Bergmann va ctv, 2017; Cincinelli va ctv, 2017).

Vi nhựa tạo ra một dang 6 nhiễm nhựa ít rõ ràng hơn so với các mảnh rác thải nhựa với kích thước lớn. Các nhà nghiên cứu dự đoán rằng vào năm 2040 sẽ có hơn 600 triệu tan vi nhựa trong các đại dương của chúng ta. Bởi vì có kích thước nhỏ nên vi nhựa có thể xuất hiện ở nhiều nơi khác nhau. Một số nghiên cứu và khảo sát đã phát hiện vi nhựa trong quan thé sinh vật, đặc biệt la quan thé sinh vat bién (Pegado va ctv, 2018; Van Cauwenberghe va Janssen, 2014) Theo một số nghiên cứu cho thay rang vi nhựa có thé gây nguy hiểm hon rac thai nhựa thông thường.

Chúng có nhiều tác động độc hại đối với các loài động vật lớn như các loài cá, động vật có vú và động vật không xương sống (Puskic và ctv, 2020; Zantis và ctv, 2021). Ví dụ, việc tiếp xúc với vi nhựa gây sự thay đổi trong quá trình kiến ăn và gián đoạn quá trình sinh sản ở hau (Sussarellu và ctv, 2016), gây tốn thương đường ruột của cá ngựa van (Lei và ctv, 2018), ở loài giun biển việc nuốt phải vi nhựa gây ra viêm nhiễm và tổn thương hệ tiêu hóa (Wright va ctv, 2013). Tuy nhiên, các sinh vật nhỏ hơn, chang hạn như động vật phiêu sinh lại có khả năng bị ảnh hưởng nhiều hơn do kích thước hạt vi nhựa có cùng kích thước với con môi của chúng. Cùng với các cơ chế chủ yếu là ăn lọc của nhiều loài thì sự tương tác này đang ngày càng được quan tâm, do vị trí của các sinh vật đó ở gần đầu của chuỗi thức ăn với vai trò chủ đạo trong hoạt động của hệ sinh thái (Botterell và ctv, 2019; Galloway va ctv, 2017).

Tại Việt Nam cũng không ngoại lệ, trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển, đời sống người dân cảng được nâng cao thì lượng vi nhựa trong môi trường cũng tăng theo. Theo tình hình hiện tại, vấn đề ô nhiễm vi nhựa tại Việt Nam mới chỉ được quan tâm và nghiên cứu trong vài năm trở lại đây. Các cuộc khảo sát và nghiên cứu về tác động của vi nhựa đến các sinh vật, đặc biệt là động vật phiêu sinh vẫn còn rất hạn chế. Xuất phát từ thực tế trên, nghiên cứu “Nghiên cứu, đánh giá khả năng tích tụ va tác động của vi nhựa lên động vật phiêu sinh đặc trưng Moina macrocopa” đã được thực hiện.

Mục tiêu đề tài Nuôi sinh sản và thích nghĩ M. macrocopa dé cung cấp đủ số lượng va đảm bảo sự đồng đều về độ tuôi, kích thước của sinh vật thực hiện thí nghiệm. Xác định khả năng tích tụ vi nhựa trong cơ thé và ảnh hưởng của vi nhựa đối với tỷ lệ chết của động vật phiêu sinh M macrocopa. Từ đó, xác định được những anh hưởng xấu của vi nhựa đối với M.

macrocopa nói riêng và các sinh vật khác nói chung. Nội dung thực hiện Nuôi sinh sản và thích nghỉ sinh vật trong điều kiện phòng thí nghiệm. Thí nghiệm cấp tính trong môi trường có vi nhựa sơ cấp. TONG QUAN TÀI LIEU 2.

Tống quan về vi nhựa Hạt vi nhựa (Microplastics - MP) được định nghĩa là các polyme tổng hợp có kích thước không vượt quá 5 mm (UNEP, 2016). Hạt vi nhựa có thể được sản xuất chủ động ở kích thước nhỏ (microbeads) có trong các sản phâm kem đánh răng, tây tế bào chết, sữa rửa mặt hoặc có nguồn gốc hình thành từ quá trình phân mảnh các mảnh nhựa lớn hơn trong môi trường (Castillo và ctv, 2016). Từ nguồn gốc hình thanh vi nhựa được phân chia thành hai loại chính đó là vi nhựa sơ cấp (Primary microplastic PMP) và vi nhựa thứ cấp (Secondary microplastics SMP): Vi nhựa so cap (PMP): là những mảnh nhựa nhỏ được sản xuất có chủ đích. Chúng bao gồm các hạt siêu nhỏ và hạt nhựa (còn được gọi là nurdles).

Một số loại thường được sử dụng trong sữa rửa mặt và mỹ phẩm, hoặc trong công nghệ thôi khí (Arthur và ctv, 2009). Trong một số trường hợp, việc sử dụng chúng trong y học làm vật trung gian truyền thuốc đã được kiểm chứng. Các hạt vi nhựa, được sử dung trong sữa rửa tay tay tế bao chết và tay tế bào chết trên mặt, đã thay thé các thành phan tự nhiên được sử dụng truyền thống, bao gồm vỏ hạnh nhân xay, bột yến mạch và đá bọt. Vi nhựa thứ cấp (SMP): là những mảnh nhựa nhỏ có nguồn gốc từ sự phân hủy của các mảnh nhựa lớn hon, cả trên biển và trên đất liền.

Theo thời gian, đỉnh điểm của quá trình phân hủy vật lý, sinh học và hóa học, bao gồm cả quá trình oxy hóa do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, có thé làm giảm tính toan vẹn cau trúc của các mảnh nhựa, cuối cùng dẫn đến phân hủy thành kích thước mà mắt thường không thể phát hiện được (Thompson và ctv, 2004). Quá trình phân hủy vật liệu nhựa lớn thành nhiều mảnh nhỏ hơn này được gọi là quá trình phân mảnh. Người ta cho rằng vi nhựa có thể tiếp tục phân hủy để có kích thước nhỏ hơn, mặc dù vi nhựa nhỏ nhất được phát hiện trong các đại dương hiện nay có đường kính 1,6 um (Conkle va ctv, 2018). Sự phổ biến của vi nhựa với hình dạng không đồng đều cho thấy rằng sự phân mảnh là một nguồn chính.

Những mảnh vi nhựa được tìm thấy ở khắp nơi trên thé giới như trong đại dương, sông, đất và nhiều môi trường khác. Vi nhựa trong môi trường chủ yêu bắt nguồn từ sự phân hủy chất thải nhựa và chủ yếu được cấu thành từ các polyme phổ biến được sử dụng trong sản xuất nhựa, bao gồm polyetylene (PE), polystyrene (PS), polypropylene (PP), nylon, polyvinyl clorua (PVC), polyamit (PA), axit polylactic (PLA) và polyetylen terephthalate (PET) (Islam và ctv, 2022). Theo một nghiên cứu công bố rằng lượng nhựa và vi nhựa trôi nổi trong đại dương của chúng ta là khoảng 5,25 nghìn tỷ miếng hay 65. Thực trạng ô nhiễm vi nhựa 2.

Thực trạng ô nhiễm vi nhựa trên thế giới Trong vài thập kỷ qua, vi nhựa đã trở thành một chat 6 nhiễm phổ biến trong dat và nước, dẫn đến mối đe dọa tiềm tàng đối với hệ sinh thái. Cùng với đó ngày càng có thêm nhiều cuộc khảo sát và nghiên cứu về ô nhiễm vi nhưa trên khắp thế giới được thực hiện. Các nghiên cứu này trải dài từ nước ngọt đến nước mặn, từ đồng bằng đến miền núi, từ Á sang Âu, nhằm xác định nồng độ và tác động của chúng đối với môi trường sống. Ở Trung Quốc, nồng độ vi nhựa được báo cáo trong các mẫu nước mặt của 20 hồ và vùng đô thị bên bờ sông Hán Giang và sông Dương Tử dao động từ 1660 + 639 đến 8925 + 1591 MP/m° với nồng độ ngày càng cao khi gần trung tâm thành phó (Wang và ctv, 2017).

Vĩ nhựa dang sợi là hình dang được tìm thay nhiều nhất trong các mẫu, trong đó Polypropylene va Polyethylene Terephthalate là các polyme phổ biến. Một nghiên cứu khác đã điều tra sự xuất hiện của vi nhựa ở hồ Thái Hồ. Đây là hồ nước ngọt lớn thứ ba của Trung Quốc và được coi là một trong những hồ bị ô nhiễm nhất do một số hoạt động công nghiệp và du lịch xung quanh nó. Ở đây đã phát hiện vi nhựa trong khoảng nồng độ từ 3,4 - 25,8 MP/L trong nước mặt và 11,0 - 234,6 MP/kg trọng lượng khô trong các mẫu trầm tích (Su và ctv, 2016).

Các cuộc khảo sát do vi nhựa ở một vịnh hẹp Thụy Điển và khu vực bến cảng cạnh một nhà máy sản xuất Polyetylene cho thay nồng độ khoảng 100. Ở vùng Biển Dia Trung Hải nồng độ đo được là 243.853 MP/km2, lượng vi nhựa này có thể so sánh với lượng vi nhựa trung bình đo được ở các vùng tích tụ bên trong của các dòng hải lưu cận nhiệt đới. Lý do giải thích cho sự xuất hiện nồng độ vi nhựa cao này được cho là hệ quả của lượng nhựa thải ra tăng cao kết hợp với địa hình kép kính của Biển Địa Trung Hải (Collignon và ctv, 2012; Cózar và ctv, 2014). Tại Biển Den, với sự trao đổi cực kỳ hạn chế vào Biển Dia Trung Hải, thông qua eo biển Bosphorus va Dardanelles, đã được báo cáo là có lượng vi nhựa cao tới 3,3 x103 MP/m? (Aytan và ctv, 2016).

Một cuộc khảo sát khác được thực hiện ở Anh trên bờ sông Thames 4 cho thấy các hạt vi nhựa có kích thước 1 - 4 mm ở nồng độ 22 - 297 MP/L. Loại vi nhựa chiếm ưu thế nhất là dạng sợi, nhưng tại một địa điểm ở hạ lưu cống thoát nước mưa, tiếp nhận dong chảy đô thị, xuất hiện nhiều vi nhựa dạng mảnh có nguồn gốc từ sơn đánh dấu trên bề mặt đường (Horton và ctv, 2017) Theo một nghiên cứu gần đây của cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế (International Atomic Energy Agency_IAEA).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ