Khóa luận tốt nghiệp: Nghiên cứu công tác quản lý thu chi tại Đại học Huế

Khóa luận kế toán kiểm toán phân tích thực trạng quản lý thu chi tài chính tại Đại Huế, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC SƠ ĐỒ

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.4.2. Phương pháp xử lý dữ liệu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Kết cấu khóa luận

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN LÝ THU CHI TÀI CHÍNH TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP

1.1. Tổng quan về Đại học Công lập

1.1.1. Khái niệm trường Đại học Công lập
1.1.2. Nhiệm vụ và quyền hạn của trường Đại học Công lập
1.1.3. Phân loại trường Đại học Công lập

1.2. Quản lý thu chi tài chính trong các trường Đại học công lập

1.2.1. Tổng quan về thu chi và quản lý thu chi tài chính trong các ĐHCL
1.2.2. Khái niệm thu chi và quản lý thu chi tài chính trong các ĐHCL
1.2.3. Đặc điểm quản lý thu chi tài chính trong các trường ĐHCL
1.2.4. Yêu cầu quản lý thu chi tài chính trong các trường ĐHCL
1.2.5. Nguyên tắc quản lý thu chi tài chính của trường ĐHCL
1.2.6. Mô hình quản lý thu chi tài chính trong các trường ĐHCL
1.2.7. Công cụ quản lý thu chi tài chính trong các trường ĐHCL

1.3. Quản lý nguồn thu trong các trường Đại học Công lập

1.3.1. Quản lý nguồn ngân sách Nhà nước cấp
1.3.2. Quản lý nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp
1.3.3. Quản lý nguồn thu khác

1.4. Quản lý chi trong các trường Đại học Công lập

1.4.1. Quản lý chi thường xuyên trong các trường Đại học công lập
1.4.2. Quản lý chi không thường xuyên trong các trường Đại học công lập

1.5. Kinh nghiệm quản lý thu chi tài chính ở trường ĐHCL trong và ngoài nước

1.5.1. Kinh nghiệm của một số trường Đại học Công lập trong nước
1.5.2. Kinh nghiệm của nước ngoài

1.6. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.6.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.6.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ THU CHI TÀI CHÍNH TẠI ĐẠI HỌC HUẾ

2.1. Tổng quan về Đại học Huế

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển
2.1.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý
2.1.3. Chức năng, nhiệm vụ của Đại học Huế
2.1.4. Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo

2.2. Thực trạng quản lý thu chi tài chính tại ĐHH

2.2.1. Đặc điểm tổ chức quản lý thu, chi tài chính tại Đại học Huế
2.2.2. Công cụ quản lý thu chi tài chính tại Đại học Huế
2.2.3. Quản lý nguồn thu tại Đại học Huế
2.2.4. Quản lý chi tại Đại học Huế
2.2.5. Công tác quyết toán thu chi

2.3. Đánh giá chung về công tác quản lý thu chi tài chính tại ĐHH

2.3.1. Đánh giá công tác tổ chức bộ máy quản lý thu, chi tài chính tại ĐHH
2.3.2. Đánh giá việc sử dụng công cụ quản lý thu, chi tài chính tại ĐHH
2.3.3. Đánh giá công tác quản lý nguồn thu và mức thu
2.3.4. Đánh giá công tác quản lý chi và mức chi
2.3.5. Kết quả đạt được

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ THU CHI TÀI CHÍNH TẠI ĐẠI HỌC HUẾ

3.1. Phân tích ưu, nhược điểm của Đại học Huế

3.1.1. Nhược điểm

3.2. Mục tiêu của Đại học Huế và phương hướng hoàn thiện

3.2.1. Sứ mệnh tầm nhìn của Đại học Huế tới năm 2030
3.2.2. Mục tiêu chiến lược của Đại học Huế
3.2.3. Phương hướng hoàn thiện quản lý thu, chi tài chính

3.3. Một số giải pháp chủ yếu hoàn thiện quản lý thu chi tài chính tại Đại học Huế

3.3.1. Nhóm giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý và phân cấp quản lý thu, chi tài chính tại Đại học Huế
3.3.2. Hoàn thiện việc vận dụng các văn pháp luật liên quan
3.3.3. Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý nguồn thu và mức thu
3.3.4. Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý chi và mức chi

3. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Hướng nghiên cứu đề xuất tiếp theo cho đề tài

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ chế quản lý thu chi tại Đại học Huế

Việc nghiên cứu quản lý thu chi tài chính tại Đại học Huế không chỉ là một đề tài học thuật mà còn phản ánh xu hướng tất yếu của giáo dục đại học Việt Nam. Đại học Huế, với vai trò là một đơn vị sự nghiệp công lập trọng điểm, hoạt động trong bối cảnh Nhà nước đang thúc đẩy mạnh mẽ cơ chế tài chính tự chủ theo Nghị định 16/2015/NĐ-CP. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải hoàn thiện hệ thống quản lý, đảm bảo hoạt động tài chính diễn ra minh bạch, hiệu quả và bền vững. Mục tiêu cốt lõi của quản lý tài chính tại một đại học công lập là sử dụng tối ưu các nguồn lực để thực hiện sứ mệnh đào tạo và nghiên cứu, đồng thời từng bước giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Quá trình này bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát toàn bộ các dòng tiền, từ nguồn thu học phí, nguồn thu nghiên cứu khoa học, đến các khoản chi thường xuyênchi đầu tư phát triển. Việc quản lý hiệu quả không chỉ giúp đảm bảo cân đối thu chi mà còn tạo ra nguồn tích lũy để tái đầu tư, nâng cao chất lượng cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên. Một hệ thống quản lý thu chi tài chính vững mạnh là nền tảng cho sự phát triển của một cơ sở giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Do đó, việc phân tích thực trạng và tìm ra các giải pháp phù hợp cho Đại học Huế là nhiệm vụ có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, góp phần vào sự thành công của chiến lược tự chủ tài chính đại học.

1.1. Vai trò của tự chủ tài chính đại học công lập

Chủ trương tự chủ tài chính đại học theo Nghị quyết 77/NQ-CP và Nghị định 16/2015/NĐ-CP là một bước chuyển mình quan trọng. Cơ chế này trao quyền cho các trường, trong đó có Đại học Huế, chủ động hơn trong việc quyết định các vấn đề tài chính, từ việc xây dựng mức thu học phí (trong khung quy định), đa dạng hóa nguồn thu sự nghiệp, đến việc tự quyết định các khoản chi tiêu. Mục tiêu của tự chủ không chỉ là giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước mà còn tạo động lực để các trường nâng cao chất lượng đào tạo, gắn liền với nhu cầu xã hội. Khi tự chủ, các trường buộc phải năng động hơn trong việc tìm kiếm các nguồn thu mới, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng ngân sách và các nguồn lực sẵn có. Điều này thúc đẩy tính cạnh tranh lành mạnh giữa các cơ sở giáo dục, buộc các đơn vị phải chứng minh giá trị thông qua chất lượng đầu ra.

1.2. Các nguyên tắc cốt lõi trong hoạt động tài chính

Mọi hoạt động tài chính tại Đại học Huế đều phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc quan trọng nhất là công khai, minh bạch tài chính. Mọi khoản thu, chi đều phải được ghi nhận đầy đủ, rõ ràng và công bố theo quy định, đảm bảo sự giám sát của các bên liên quan. Nguyên tắc thứ hai là hiệu quả và tiết kiệm, mọi khoản chi phải được cân nhắc kỹ lưỡng để đạt được mục tiêu với chi phí thấp nhất. Thứ ba là tuân thủ pháp luật, tất cả các hoạt động phải nằm trong khuôn khổ của Luật Ngân sách Nhà nước, Luật Kế toán và các văn bản hướng dẫn liên quan. Cuối cùng là nguyên tắc tập trung dân chủ, thể hiện qua việc xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ có sự tham gia đóng góp của các đơn vị và cán bộ, viên chức, đảm bảo tính hợp lý và đồng thuận cao trong toàn hệ thống.

II. Thách thức trong quản lý thu chi tài chính Đại học Huế

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý thu chi tài chính tại Đại học Huế vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ sự mâu thuẫn giữa yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo và nguồn lực tài chính còn hạn hẹp. Theo tài liệu nghiên cứu, nguồn thu của trường vẫn phụ thuộc phần lớn vào ngân sách nhà nước cấp và nguồn thu học phí. Tuy nhiên, ngân sách nhà nước có xu hướng giảm dần, trong khi mức trần học phí bị khống chế bởi Nghị định 86/2015/NĐ-CP, khiến việc tăng nguồn thu trở nên khó khăn. Điều này tạo áp lực lớn lên cơ chế tài chính của trường, đòi hỏi phải có những giải pháp tài chính đột phá. Một thách thức khác là cơ cấu tổ chức đa cấp của một đại học vùng, khiến việc phân cấp quản lý và điều hành tài chính phức tạp. Đại học Huế vừa là đơn vị dự toán cấp 2, vừa phải quản lý các đơn vị thành viên cấp 3, đòi hỏi một bộ máy điều phối hiệu quả để tránh chồng chéo và đảm bảo sự thống nhất. Bên cạnh đó, việc xây dựng và áp dụng quy chế chi tiêu nội bộ một cách khoa học, công bằng giữa các đơn vị thành viên với đặc thù khác nhau cũng là một bài toán khó, ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việc và hiệu quả sử dụng ngân sách.

2.1. Phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước và học phí

Phân tích số liệu giai đoạn 2015-2017 cho thấy cơ cấu thu của Đại học Huế vẫn còn mất cân đối. Nguồn ngân sách nhà nước cấpnguồn thu học phí vẫn chiếm tỷ trọng chi phối. Sự phụ thuộc này tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt khi chính sách nhà nước thay đổi hoặc quy mô tuyển sinh biến động. Các nguồn thu sự nghiệp khác như từ nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, dịch vụ đào tạo tuy có tiềm năng nhưng chưa được khai thác triệt để. Việc đa dạng hóa nguồn thu là yêu cầu sống còn để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững, hướng tới mục tiêu tự chủ tài chính đại học một cách toàn diện.

2.2. Khó khăn trong việc xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ

Quy chế chi tiêu nội bộ là công cụ quan trọng để thực hiện quyền tự chủ. Tuy nhiên, việc xây dựng một quy chế vừa tuân thủ quy định của nhà nước, vừa phù hợp với đặc thù của một đại học đa ngành, đa lĩnh vực như Đại học Huế là rất phức tạp. Cần phải cân bằng lợi ích giữa các đơn vị thành viên, giữa chi cho con người và chi đầu tư phát triển. Việc xác định các định mức chi cho hoạt động chuyên môn, quản lý sao cho vừa khuyến khích, vừa tiết kiệm đòi hỏi sự nghiên cứu và đồng thuận cao. Nếu quy chế không hợp lý sẽ dẫn đến tình trạng lãng phí hoặc ngược lại, không tạo đủ động lực cho các hoạt động sáng tạo và nâng cao chất lượng.

III. Phương pháp quản lý nguồn thu tài chính tại Đại học Huế

Để đối mặt với thách thức, quản lý thu chi tài chính tại Đại học Huế đã áp dụng nhiều phương pháp nhằm tối ưu hóa các nguồn thu. Công tác quản lý được thực hiện theo quy trình chặt chẽ, từ khâu lập dự toán ngân sách hàng năm đến khi thực hiện và quyết toán kinh phí. Đối với nguồn ngân sách nhà nước, trường thực hiện phân bổ lại cho các đơn vị thành viên dựa trên các tiêu chí rõ ràng như quy mô đào tạo, số lượng biên chế và nhiệm vụ cụ thể, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Đối với nguồn thu sự nghiệp, đặc biệt là học phí, việc quản lý được thực hiện theo Nghị định 86/2015/NĐ-CP, đồng thời phát triển các chương trình đào tạo chất lượng cao, liên kết quốc tế để có mức thu hợp lý. Ngoài ra, Đại học Huế cũng chủ động đẩy mạnh các hoạt động tài chính khác như dịch vụ khoa học công nghệ, tư vấn, cho thuê cơ sở vật chất. Mọi khoản thu đều được tập trung quản lý qua Ban Kế hoạch - Tài chính, sau đó phân bổ theo kế hoạch, đảm bảo nguồn lực được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý chung.

3.1. Tối ưu hóa nguồn thu sự nghiệp và nghiên cứu khoa học

Đại học Huế xác định nguồn thu nghiên cứu khoa học và dịch vụ là hướng đi chiến lược để tăng cường năng lực tài chính. Trường khuyến khích các đơn vị, giảng viên tích cực tham gia các đề tài, dự án trong và ngoài nước. Một phần doanh thu từ các hợp đồng này được trích lại để bổ sung vào nguồn tài chính chung. Bên cạnh đó, các dịch vụ như đào tạo ngắn hạn, bồi dưỡng chuyên môn, tư vấn doanh nghiệp cũng được đẩy mạnh. Việc tối ưu hóa các nguồn thu này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn khẳng định uy tín và năng lực học thuật của trường, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực giữa nghiên cứu, đào tạo và tài chính.

3.2. Quản lý hiệu quả nguồn ngân sách nhà nước được cấp

Việc quản lý hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước cấp là nhiệm vụ trọng tâm. Đại học Huế thực hiện phân cấp quản lý cho các đơn vị dự toán cấp 3. Việc giao dự toán được tính toán kỹ lưỡng, dựa trên nguyên tắc khoán chi, gắn liền với nhiệm vụ và kết quả đầu ra. Ví dụ, quỹ lương được cấp dựa trên số biên chế thực tế sau khi đã trừ đi một phần từ nguồn thu học phí theo quy định. Kinh phí chi hành chính và đào tạo được tính theo định suất quy chuẩn dựa trên số lượng cán bộ và sinh viên. Cách làm này khuyến khích các đơn vị tiết kiệm chi, chủ động tìm kiếm thêm nguồn thu để bù đắp và tăng thu nhập cho cán bộ, viên chức.

IV. Bí quyết kiểm soát các khoản chi tài chính Đại học Huế

Kiểm soát chi là một trụ cột quan trọng trong quản lý thu chi tài chính tại Đại học Huế. Nguyên tắc chung là mọi khoản chi phải nằm trong dự toán được duyệt và tuân thủ quy chế chi tiêu nội bộ. Các khoản chi được phân thành hai nhóm chính: các khoản chi thường xuyên và chi không thường xuyên. Đối với chi thường xuyên, như chi lương, chi hành chính, chi nghiệp vụ, trường áp dụng cơ chế khoán cho các đơn vị để tăng tính chủ động và khuyến khích tiết kiệm. Công tác kế toán đóng vai trò then chốt trong việc ghi nhận, theo dõi và kiểm soát mọi giao dịch. Mọi khoản chi đều phải có đầy đủ chứng từ hợp lệ và được Kho bạc Nhà nước kiểm soát trước khi thanh toán. Đối với chi đầu tư phát triển, như mua sắm tài sản lớn, sửa chữa, xây dựng cơ bản, quy trình quản lý càng chặt chẽ hơn, tuân thủ theo Luật Đấu thầu và các quy định về quản lý đầu tư xây dựng. Việc kiểm soát chi tiêu hiệu quả giúp Đại học Huế đảm bảo nguồn lực được dùng cho các mục tiêu ưu tiên, tránh lãng phí và góp phần vào sự ổn định tài chính lâu dài.

4.1. Phân bổ chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển

Việc cân đối giữa chi thường xuyênchi đầu tư phát triển là một nghệ thuật trong quản lý. Chi thường xuyên đảm bảo hoạt động hàng ngày của bộ máy, trong khi chi đầu tư phát triển là nền tảng cho tương lai. Tại Đại học Huế, việc phân bổ này được thực hiện trong quá trình lập dự toán ngân sách hàng năm. Nguồn kinh phí được ưu tiên cho các hạng mục đầu tư trọng điểm như phòng thí nghiệm, thư viện, công nghệ thông tin nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Các khoản chi thường xuyên được rà soát để cắt giảm những khoản không cần thiết, tối ưu hóa chi phí hoạt động, dành nguồn lực cho các nhiệm vụ chiến lược.

4.2. Vai trò của công tác kế toán và lập dự toán ngân sách

Công tác kế toánlập dự toán ngân sách là hai công cụ không thể thiếu để kiểm soát chi tiêu. Ban Kế hoạch - Tài chính chịu trách nhiệm tổng hợp dự toán từ các đơn vị, trình cấp trên phê duyệt và sau đó giao lại cho các đơn vị thực hiện. Hệ thống kế toán, theo Quyết định 19/2006/QĐ-BTC, giúp ghi chép và phản ánh chính xác, kịp thời mọi hoạt động tài chính. Các báo cáo tài chính trường đại học được lập định kỳ là cơ sở để ban lãnh đạo đánh giá tình hình, phát hiện các sai lệch và đưa ra quyết định điều chỉnh kịp thời, đảm bảo kỷ luật tài chính được duy trì nghiêm ngặt.

V. Phân tích thực trạng quản lý thu chi giai đoạn 2015 2017

Phân tích số liệu từ các báo cáo tài chính trường đại học trong giai đoạn 2015-2017 cung cấp một cái nhìn toàn diện về quản lý thu chi tài chính tại Đại học Huế. Về cơ cấu thu, tổng thu có sự biến động nhưng nhìn chung vẫn duy trì sự ổn định. Trong đó, nguồn ngân sách nhà nước cấpnguồn thu sự nghiệp (chủ yếu là học phí) vẫn là hai trụ cột chính. Điều này cho thấy những kết quả tích cực trong công tác tuyển sinh và duy trì hoạt động đào tạo. Về phía chi, các khoản chi thường xuyên, đặc biệt là chi cho con người (lương và các khoản theo lương), chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh đặc thù của một đơn vị sự nghiệp công lập về giáo dục. Chi đầu tư phát triển đã được quan tâm nhưng tỷ trọng còn khiêm tốn so với nhu cầu thực tế. Bảng cân đối thu - chi cho thấy trường đã nỗ lực để đảm bảo hoạt động, tuy nhiên phần tích lũy để tái đầu tư còn hạn chế. Qua phân tích, có thể thấy công tác quản lý tài chính đã đạt được những kết quả nhất định trong việc duy trì hoạt động, nhưng để tạo ra sự đột phá, cần có những giải pháp tài chính mạnh mẽ và đồng bộ hơn.

5.1. Đánh giá cơ cấu thu chi qua các báo cáo tài chính

Các biểu đồ và bảng số liệu trong khóa luận cho thấy rõ sự phụ thuộc vào nguồn thu truyền thống. Mặc dù có nỗ lực đa dạng hóa, nguồn thu nghiên cứu khoa học và các dịch vụ khác vẫn chưa tạo ra sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong cơ cấu tổng thu. Về cơ cấu chi, tỷ trọng chi cho con người cao là hợp lý, tuy nhiên cần xem xét tối ưu hóa chi quản lý hành chính để dành thêm nguồn lực cho chi chuyên môn và đầu tư. Việc phân tích sâu các báo cáo tài chính giúp nhận diện các điểm nghẽn, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

5.2. Kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại

Kết quả nổi bật là Đại học Huế đã vận hành ổn định trong bối cảnh ngân sách bị cắt giảm, đảm bảo đời sống cho cán bộ, viên chức và duy trì các hoạt động đào tạo, nghiên cứu cốt lõi. Công tác quyết toán kinh phí được thực hiện đúng hạn và đúng quy định. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là khả năng tự chủ tài chính còn ở mức độ thấp, nguồn lực tài chính chưa đủ mạnh để tạo ra những bước phát triển đột phá về cơ sở vật chất và thu hút nhân tài. Tốc độ đổi mới cơ chế tài chính nội bộ đôi khi còn chậm so với yêu cầu thực tiễn.

VI. Top giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính Đại học Huế

Để nâng cao hiệu quả quản lý, khóa luận đã đề xuất một hệ thống các giải pháp tài chính mang tính chiến lược nhằm hoàn thiện công tác quản lý thu chi tài chính tại Đại học Huế. Nhóm giải pháp trọng tâm thứ nhất là hoàn thiện tổ chức bộ máy và phân cấp quản lý. Cần rà soát, tinh gọn bộ máy kế toán, đồng thời phân cấp mạnh mẽ hơn cho các đơn vị thành viên, gắn quyền hạn với trách nhiệm rõ ràng. Nhóm giải pháp thứ hai là tăng cường và đa dạng hóa nguồn thu. Điều này bao gồm việc xây dựng các chương trình đào tạo mới theo nhu cầu xã hội, đẩy mạnh thương mại hóa các sản phẩm nghiên cứu khoa học, và khai thác hiệu quả tài sản công. Nhóm giải pháp thứ ba tập trung vào việc hoàn thiện các công cụ quản lý, đặc biệt là quy chế chi tiêu nội bộ và công tác lập kế hoạch. Quy chế cần được cập nhật thường xuyên, bám sát thực tiễn và tạo động lực thực sự. Cuối cùng, việc tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và hướng tới minh bạch tài chính tuyệt đối là giải pháp nền tảng, đảm bảo mọi nguồn lực được sử dụng hiệu quả và đúng pháp luật.

6.1. Hoàn thiện cơ chế tài chính và phân cấp quản lý

Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện cơ chế tài chính theo hướng tăng cường tự chủ cho các đơn vị trực thuộc. Việc phân cấp quản lý cần đi đôi với việc ban hành các quy định, tiêu chí kiểm soát rõ ràng. Đại học Huế nên giữ vai trò điều phối chiến lược, định hướng và giám sát, trong khi các trường, khoa thành viên được chủ động hơn trong việc sử dụng nguồn tài chính được giao và các nguồn do mình tạo ra. Điều này sẽ giải phóng sự năng động, sáng tạo ở cấp cơ sở, thúc đẩy sự phát triển chung của toàn hệ thống.

6.2. Nâng cao hiệu quả quản lý hướng tới minh bạch tài chính

Giải pháp cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính. Xây dựng một hệ thống phần mềm quản lý tập trung, liên thông dữ liệu giữa các đơn vị sẽ giúp quá trình lập dự toán ngân sách, theo dõi chi tiêu và quyết toán kinh phí trở nên nhanh chóng, chính xác. Công khai hóa các báo cáo tài chính, quy chế chi tiêu trên website của trường là một bước đi cần thiết để hiện thực hóa mục tiêu minh bạch tài chính, củng cố niềm tin và tăng cường sự giám sát từ xã hội, góp phần xây dựng một môi trường tài chính lành mạnh, bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN LÝ THU CHI TÀI CHÍNH TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP 1. Tổng quan về Đại học Công lập 1. Khái niệm trường Đại học Công lập Theo Luật Giáo dục Đại học của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2012: “ Đại học là cơ sở giáo dục Đại học bao gồm tổ hợp các trường cao đẳng, trường đại học, các viện nghiên cứu khoa học thành viên thuộc các lĩnh vực chuyên môn khác nhau tổ chức theo chuyên môn hai cấp để đào tạo các trình độ của giáo dục đại học”; “Cơ sở giáo dục công lập thuộc sở hữu Nhà nước, do Nhà nước đầu tư xây dựng cơ sở vật chất”[17] Theo Ngô Thế Chi: “Nhà trường trong hệ thống giáo dục Đại học quốc dân được thành lập theo quy hoạch, kế hoạch của Nhà nước nhằm phát triển sự nghiệp giáo dục và được tổ chức theo các loại hình công lập, bán công, dân lập, tư thục. Các loại hình này đều chịu sự quản lý của Nhà nước, của các cơ quan quản lý giáo dục theo sự phân công, phân cấp của Chính phủ”[4] Theo Phạm Văn Trường thì Trường Đại học Công lập được định nghĩa như sau: “Đại học công lập là trường đại học do Nhà nước đầu tư về kinh phí và cơ sở vật chất và hoạt động chủ yếu bằng kinh phí từ các nguồn tài chính hoặc các khoản đóng góp phi vụ lợi”[19] Như vậy, trường Đại học công lập là các đơn vị sự nghiệp có thu tự bảo đảm một phần kinh phí hay toàn bộ kinh phí hoạt động thường xuyên thực hiện chức năng giáo dục đại học, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận mà hướng về phục vụ lợi ích cộng đồng và xã hội đồng thời nhiệm vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học và bồi dưỡng đội ngũ tri thức, đội ngũ cán bộ khoa học, kỹ thuật có trình độ chuyên môn đáp ứng nhu cầu xây dựng và phát triển trong thời kỳ công nghiệp hóa hiện đại hóa của đất nước.

5 SVTH: Hà Hồng Ngọc Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Thị Hồng Quyên Các trường Đại học công lập do Nhà nước đầu tư kinh phí xây dựng và quản lý về mặt hoạt động. Như các đơn vị sự nghiệp công lập khác, các trường ĐHCL thực hiện theo Nghị định 43/2006/NĐ-CP ngày 25 tháng 4 năm 2006 và Nghị định 16/2015/NĐ- CP ngày 14 tháng 2 năm 2015 của Chính phủ, kinh phí họat động thường xuyên của trường ĐHCL chủ yếu do NSNN cấp, bên cạnh đó, trường còn có thêm kinh phí từ nguồn thu hoạt động sự nghiệp được giữ lại để đáp ứng nhu cầu chi thường xuyên của trường. Theo Luật giáo dục Đại học có hiệu lực từ 1/1/2013 thì cơ cấu tổ chức trường Đại học gồm [17]: (1) Hội đồng đại học; (2) Giám đốc, phó giám đốc; (3) Văn phòng, ban chức năng; (4) Trường đại học thành viên; (5) Viện nghiên cứu khoa học thành viên; (6) Khoa, trung tâm nghiên cứu khoa học và công nghệ; (7) Tổ chức phục vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học và triển khai ứng dụng, cơ sở sản xuất và kinh doanh, dịch vụ; (8) Phân hiệu (nếu có); (9) Hội đồng khoa học và đào tạo, các hội đồng tư vấn.

Nhiệm vụ và quyền hạn của trường Đại học Công lập Theo Luật giáo dục Đại học năm 2012 của Quốc hội khóa XIII, các trường Đại học công lập có những nhiệm vụ và quyền hạn sau [17]: Xây dựng chiến lược, kế hoạch phát triển cơ sở giáo dục đại học. Triển khai hoạt động đào tạo, khoa học và công nghệ, hợp tác quốc tế, đảm bảo chất lượng giáo dục đại học. Phát triển các chương trình đào tạo theo mục tiêu đã xác định, đảm bảo sự liên thông giữa các chương trình và trình độ đào tạo. Tổ chức bộ máy; tuyển dụng, quản lý, xây dựng, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý, viên chức người lao động.

6 SVTH: Hà Hồng Ngọc Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Thị Hồng Quyên Quản lý người học, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của giảng viên, viên chức, nhân viên, cán bộ quản lý và người học; dành kinh phí để thực hiện chính sách xã hội đối với đối tượng được hưởng chính sách xã hội, đối tượng ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn; đảm bảo môi trường sư phạm cho hoạt động giáo dục. Tự đánh giá chất lượng đào tạo và chịu sự kiểm định chất lượng giáo dục. Được Nhà nước giao hoặc cho thuê đất, cơ sở vật chất; được miễn giảm thuế theo quy định của pháp luật.

Huy động quản lý, sử dụng các nguồn lực; xây dựng và tăng cường cơ sở vật chất, đầu tư trang thiết bị. Hợp tác với các tổ chức kinh tế, giáo dục, văn hóa, thể dục, thể thao, y tế, nghiên cứu khoa học trong nước và nước ngoài. Thực hiện chế độ thông tin, báo cáo và chịu sự kiểm tra, thanh tra của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các bộ ngành có liên quan và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi cơ sở giáo dục đại học đặt trụ sở hoặc có tổ chức hoạt động đào tạo theo quy định. Các nhiệm vụ và quyền hạn khác theo quy định của pháp luật.

Phân loại trường Đại học Công lập Có nhiều tiêu chí để phân loại các trường đại học công lập cụ thể như sau: Theo Quyết định 181/2005/QĐ-TTg thì ĐHCL [8] bao gồm: Đại học quốc gia, Học viện Hành chính quốc gia: Hạng đặc biệt; Đại học vùng, các trường đại học trọng điểm: Hạng một và các trường Đại học còn lại: Hạng hai. Theo khả năng tự đảm bảo nguồn kinh phí cho hoạt động thường xuyên Đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm chi phí hoạt động: là đơn vị có nguồn thu sự nghiệp tự bảo đảm toàn bộ chi phí hoạt động thường xuyên (≥100%); Đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm một phần chi phí hoạt động: là đơn vị có nguồn thu sự nghiệp tự bảo đảm một phần chi phí hoạt động thường xuyên (≥10% và <100%), phần còn lại được NSNN cấp; 7 SVTH: Hà Hồng Ngọc Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Thị Hồng Quyên Đơn vị sự nghiệp do NSNN bảo đảm toàn bộ chi phí hoạt động: là đơn vị có nguồn thu sự nghiệp thấp (≤10%), đơn vị sự nghiệp không có nguồn thu, KP hoạt động thường xuyên theo chức năng, nhiệm vụ do Ngân sách Nhà nước bảo đảm toàn bộ kinh phí hoạt động. Phân loại trường ĐHCL theo mối quan hệ ngân sách Đơn vị dự toán cấp 1: Là đơn vị trực tiếp nhận dự toán Ngân sách hàng năm do Thủ tướng Chính phủ hoặc Uỷ ban nhân dân giao.

Đơn vị dự toán cấp 1 thực hiện phân bổ, giao dự toán ngân sách cho đơn vị cấp dưới trực thuộc; chịu trách nhiệm trước Nhà nước về việc tổ chức, thực hiện công tác kế toán và quyết toán ngân sách của đơn vị mình và công tác kế toán, quyết toán ngân sách của các đơn vị dự toán cấp dưới trực thuộc theo quy định; Đơn vị dự toán cấp 2: Là đơn vị cấp dưới đơn vị dự toán cấp 1, được đơn vị dự toán cấp 1 giao dự toán và phân bổ dự toán được giao cho đơn vị dự toán cấp 3 (trường hợp được uỷ quyền của đơn vị dự toán cấp 1), chịu trách nhiệm về tổ chức thực hiện công tác kế toán và quyết toán ngân sách của đơn vị mình và công tác kế toán, quyết toán của các đơn vị dự toán cấp dưới theo quy định; Đơn vị dự toán cấp 3: Là đơn vị trực tiếp sử dụng ngân sách, được đơn vị dự toán cấp 1 (trường hợp không có đơn vị dự toán cấp 2) hoặc đơn vị dự toán cấp 2 giao dự toán ngân sách, có trách nhiệm tổ chức, thực hiện công tác kế toán và quyết toán ngân sách của đơn vị mình và đơn vị sử dụng ngân sách trực thuộc (nếu có); 1. Quản lý thu chi tài chính trong các trường Đại học công lập 1. Tổng quan về thu chi và quản lý thu chi tài chính trong các ĐHCL 1. Khái niệm thu chi và quản lý thu chi tài chính trong các ĐHCL a.

Khái niệm thu chi tài chính trong các trường Đại học Công lập Tài chính trong trường Đại học phản ánh các khoản thu, chi bằng tiền của các quỹ tiền tệ trong trường đại học. Xét về hình thức nó phản ánh sự vận động và chuyển hóa các nguồn lực tài chính (thu) trong quá trình sử dụng (chi) các quỹ bằng tiền. Xét 8 SVTH: Hà Hồng Ngọc Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Thị Hồng Quyên về bản chất nó là những mối quan hệ tài chính biểu hiện dưới hình thức giá trị phát sinh trong quá trình Nhà nước tiến hành cấp kinh phí cho các trường ĐHCL & nhà trường thực hiện thu học phí, lệ phí và các ĐHCL thực hiện chi tiêu trên cơ sở pháp luật do Nhà nước quy định nhằm thực hiện mục tiêu giáo dục đào tạo.

Theo Ngô Thế Chi thì trong quá trình hoạt động: “Các trường ĐHCL được Nhà nước, cấp trên cấp kinh phí theo quy định của chế độ tài chính, ngân sách. Ngoài ra, các trường tùy theo quy mô và khả năng, được cơ quan có thẩm quyền cho phép tổ chức các hoạt động sự nghiệp có thu, tổ chức sản xuất, kinh doanh dịch vụ, thu các khoản học phí, lệ phí tuyển sinh.theo quy định để tạo thêm nguồn kinh phí trang trải cho hoạt động giáo dục, đào tạo, xây dựng cơ sở vật chất phát triển nhà trường” [4]. Như vậy, thu trong các trường ĐHCL là nguồn tài chính nhận được từ kinh phí do ngân sách cấp, nguồn thu sự nghiệp và nguồn thu khác. Chi trong trong các trường ĐHCL là các khoản chi tiêu từ ngân sách nhà nước cấp, chi từ các nguồn thu sự nghiệp như học phí, lệ phí và chi tiêu từ nguồn thu khác nhằm thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của các trường ĐHCL, bao gồm chi thường xuyên và chi không thường xuyên.

Chi thường xuyên là các khoản chi có thời hạn tác động ngắn, thường dưới một năm. Khoản chi này thường mang tính chất lặp đi lặp lại phục vụ cho các nhu cầu hoạt động thường xuyên của các trường ĐHCL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ