Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp tại Việt Nam đối mặt với nhiều cơ hội mở rộng quy mô song hành cùng các biến động phức tạp của thị trường. Ngành thép giữ vị trí thiết yếu, đóng vai trò nền tảng đối với sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trong lĩnh vực này, Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (mã chứng khoán: HPG) là doanh nghiệp công nghiệp hàng đầu, giữ vị thế chi phối về thị phần thép xây dựng và ống thép tại Việt Nam, đồng thời mở rộng hoạt động sang các ngành phụ trợ như nông nghiệp công nghệ cao, bất động sản công nghiệp, điện máy gia dụng và sản xuất container.

Để bảo đảm mục tiêu phát triển bền vững và duy trì năng lực cạnh tranh trong dài hạn, yêu cầu quản trị đặt ra là phải duy trì một nền tảng tài chính ổn định và kiểm soát tốt các rủi ro tài chính phát sinh từ chu kỳ kinh doanh. Hoạt động phân tích tình hình tài chính đóng vai trò cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá toàn diện năng lực vận hành, hiệu quả sử dụng nguồn vốn, khả năng thanh toán và thực trạng phân bổ tài sản của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Đầu tư tại Học viện Chính sách và Phát triển thực hiện đề tài nhằm nhận diện thực trạng tài chính của Tập đoàn Hòa Phát trong giai đoạn 2022–2024.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát trong giai đoạn 2022–2024.
  3. Đề xuất các giải pháp quản trị tài chính nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát giai đoạn 2022–2024.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2022 đến hết năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quản trị tài chính doanh nghiệp và hệ thống báo cáo tài chính định kỳ theo quy định hiện hành. Nguồn cơ sở dữ liệu nội bộ phục vụ phân tích bao gồm:

  • Bảng cân đối kế toán: Phản ánh tổng thể quy mô, cơ cấu tài sản hiện có và các nguồn vốn hình thành tài sản tại một thời điểm nhất định.
  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Cung cấp thông tin về doanh thu, chi phí và lợi nhuận thuần từ các hoạt động trong kỳ kế toán.
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Ghi nhận các dòng tiền vào và dòng tiền ra phân theo ba hoạt động: hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính.
  • Thuyết minh báo cáo tài chính: Giải trình chi tiết các số liệu kế toán, phương pháp ghi nhận và các biến động tài chính quan trọng.

Hệ thống chỉ số tài chính được xây dựng bao gồm bốn nhóm chỉ tiêu và một mô hình tích hợp:

  • Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán hiện thời (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn); Hệ số thanh toán nhanh ((Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn); Hệ số thanh toán tức thời (Tiền và các khoản tương đương tiền / Nợ ngắn hạn). Tác giả xác định các ngưỡng tham chiếu an toàn: hệ số thanh toán nhanh từ 0,5 đến 1, hệ số thanh toán tức thời từ 0,1 đến 0,5.
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả hoạt động: Vòng quay tổng tài sản (Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân); Vòng quay hàng tồn kho (Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân); Vòng quay các khoản phải thu (Doanh thu thuần / Các khoản phải thu bình quân).
  • Nhóm chỉ tiêu cơ cấu tài chính: Hệ số nợ (Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn, ngưỡng an toàn được tác giả nêu từ 0,25 đến 0,45); Hệ số vốn chủ sở hữu (Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn, ngưỡng phù hợp từ 0,55 đến 0,75); Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu D/E (Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu).
  • Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản x 100%); Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu x 100%); Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ROS (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần x 100%).
  • Mô hình phân tích Dupont: Tách biến động của chỉ số ROE thành tích của ba nhân tố cấu thành: Khả năng sinh lời (Net Profit Margin - NPM = Lợi nhuận ròng / Doanh thu), Hiệu suất sử dụng tài sản (Total Asset Turnover - TAT = Doanh thu / Tổng tài sản) và Đòn bẩy tài chính (Equity Multiplier - EM = Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu).
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa thành hai nhóm nhân tố khách quan (kinh tế vĩ mô, chính sách pháp luật, thị trường tài chính - tín dụng, mức độ cạnh tranh thị trường, yếu tố chính trị - xã hội) và nhân tố chủ quan (cơ cấu vốn, hiệu quả sản xuất kinh doanh, năng lực quản trị tài chính, chiến lược kinh doanh, chất lượng nguồn nhân lực).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp giữa thu thập dữ liệu và kỹ thuật tính toán định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và Báo cáo thường niên giai đoạn 2022–2024 của HPG; thông tin công bố chính thức từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), và các trang thông tin tài chính (Vietstock, CafeF); cùng hệ thống giáo trình, luận văn, công trình nghiên cứu chuyên khảo về tài chính doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp so sánh theo chiều ngang (xác định mức biến động tuyệt đối $\Delta A = A_1 - A_0$ và mức biến động tương đối $\Delta A% = [(A_1 - A_0) / A_0] \times 100%$), phương pháp so sánh theo chiều dọc (phân tích tỷ trọng cơ cấu), phương pháp phân tích tỷ số tài chính và phân tích xu hướng (trend analysis).
  • Phương pháp tổng hợp và đánh giá: Đối chiếu các biến động định lượng với bối cảnh vận hành thực tế của ngành thép và chiến lược mở rộng của doanh nghiệp để làm rõ nguyên nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp

Chương đầu tiên của khóa luận tập trung hệ thống hóa các khái niệm, mục tiêu và ý nghĩa của việc phân tích tài chính. Tác giả phân tích chi tiết vai trò của thông tin tài chính đối với bốn nhóm chủ thể chính:

  • Đối với nhà quản trị: Cung cấp thông tin hỗ trợ công tác lập kế hoạch, kiểm soát chi phí, cơ cấu lại nguồn vốn và điều chỉnh chiến lược vận hành.
  • Đối với chủ sở hữu: Đo lường hiệu quả sử dụng đồng vốn đầu tư, theo dõi sự gia tăng giá trị tài sản và đánh giá rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
  • Đối với nhà đầu tư và chủ nợ: Xác định khả năng sinh lời, đánh giá mức độ tin cậy và kiểm tra năng lực thanh toán các khoản nợ vay đến hạn.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hỗ trợ giám sát tính tuân thủ pháp luật về thuế, tài chính, kế toán và thẩm định sức khỏe của doanh nghiệp trong nền kinh tế.

Chương này cũng thiết lập toàn bộ công thức tính toán, quy ước xác định biến động tuyệt đối, tương đối, cơ sở dữ liệu báo cáo tài chính, nội dung phân tích bảng cân đối, kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ, các nhóm tỷ số tài chính chuẩn và phương trình mở rộng Dupont. Đồng thời, chương 1 phân loại các nhân tố khách quan và chủ quan tác động đến cấu trúc tài chính của doanh nghiệp sản xuất.

Chương 2: Thực trạng tài chính tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoà Phát

Chương 2 mở đầu bằng phần trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát:

  • Quá trình hình thành: Tiền thân là Công ty TNHH Thiết bị Phụ tùng Hòa Phát thành lập tháng 8/1992. Doanh nghiệp mở rộng sang lĩnh vực nội thất (1995), ống thép (1996), thép xây dựng, điện lạnh, đô thị (2001); tái cấu trúc mô hình tập đoàn và niêm yết cổ phiếu HPG trên sàn HOSE vào ngày 15/11/2007; xây dựng Khu liên hợp gang thép Hải Dương các giai đoạn 1, 2, 3 (2009–2016); mở rộng sang nông nghiệp (2015), tôn mạ (2016); đầu tư Khu liên hợp gang thép Hòa Phát Dung Quất quy mô 4 triệu tấn/năm vốn 52 nghìn tỷ đồng (2017); vận hành cung cấp HRC thương mại (2020); khởi công dự án Dung Quất 2 quy mô 5,6 triệu tấn HRC/năm với vốn 85 nghìn tỷ đồng (quý I/2022); cung cấp vỏ container ra thị trường (2023); và hoàn thành lắp đặt Phân kỳ 1 dự án Dung Quất 2 vào tháng 12/2024 để chạy thử nghiệm vào quý I/2025.
  • Cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành: Năng lực sản xuất thép thô đạt 15 triệu tấn/năm. Mô hình quản trị gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Ban Giám đốc, Văn phòng Tập đoàn (gồm 7 ban: Tài chính, Công nghệ và Chuyển đổi số, Pháp chế, Truyền thông - Thương hiệu & Marketing, Nhân sự, Đối ngoại và Phát triển dự án, Kiểm toán nội bộ) và 5 Tổng công ty con phụ trách 5 lĩnh vực: Gang thép, Sản phẩm thép, Nông nghiệp, Bất động sản, và Điện máy gia dụng. Trong đó, mảng sản xuất thép đóng góp 90% doanh thu và lợi nhuận toàn tập đoàn.

Nội dung phân tích thực trạng tài chính tập trung sâu vào biến động quy mô, cơ cấu tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2022–2024 dựa trên các bảng biểu trích xuất từ báo cáo tài chính:

Bảng 1: Biến động quy mô và một số khoản mục tài sản chính của HPG (Đơn vị: nghìn tỷ đồng)

Khoản mục tài sản Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Biến động 2023/2022 (%) Biến động 2024/2023 (%)
Tài sản ngắn hạn 80,514 82,716 86,674 +2,73% +4,78%
- Tiền và tương đương tiền 8,324 12,252 6,887 +47,19% -43,79%
- Đầu tư tài chính ngắn hạn 26,268 22,177 18,974 -15,57% -14,44%
- Hàng tồn kho 34,491 Không nêu 46,091 Không nêu Tăng mạnh
Tài sản dài hạn 89,821 105,066 137,815 +14,51% +23,76%
- Tài sản dở dang dài hạn 13,363 26,098 63,750 +48,80% +59,00%*
- Tài sản cố định 70,832 71,998 67,428 +1,62% -6,35%
Tổng tài sản 170,335 187,782 224,489 +9,29% +16,35%

*(Ghi chú: Văn bản ghi mức tăng hơn 59% hoặc biến động tăng số tuyệt đối từ 26,098 nghìn tỷ lên 63,750 nghìn tỷ đồng vào cuối 2024).

Bảng 2: Biến động quy mô nguồn vốn của HPG (Đơn vị: nghìn tỷ đồng)

Khoản mục nguồn vốn Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Biến động 2023/2022 (%) Biến động 2024/2023 (%)
Nợ phải trả 74,22 84,95 109,84 +12,62% +22,66%
Vốn chủ sở hữu 96,11 102,84 114,65 +6,54% +10,30%*
Tổng nguồn vốn 170,34 187,78 224,49 +9,29% +16,35%

*(Ghi chú: Văn bản ghi tỷ lệ tăng vốn chủ sở hữu 2024 so với 2023 là 10,...%).

Phân tích biến động tài sản cho thấy Hòa Phát tập trung mạnh dòng tiền cho các dự án xây dựng dài hạn, nổi bật là Khu liên hợp gang thép Dung Quất 2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn giảm dần từ 26,268 nghìn tỷ đồng xuống 18,974 nghìn tỷ đồng, tiền mặt năm 2024 giảm xuống 6,887 nghìn tỷ đồng nhằm phân bổ vốn thực hiện đầu tư hạ tầng. Tài sản dở dang dài hạn tăng vọt từ 13,363 nghìn tỷ đồng lên 63,750 nghìn tỷ đồng, trong khi tài sản cố định giảm nhẹ do khấu hao và một số hạng mục mới chưa hoàn thành nghiệm thu. Về phía nguồn vốn, nợ phải trả tăng với tốc độ cao hơn vốn chủ sở hữu (năm 2024 tăng 22,66%), đưa tổng nợ lên mức 109,84 nghìn tỷ đồng nhằm tài trợ kịp thời cho nhu cầu vốn đầu tư lớn.

Các phần còn lại của Chương 2 được thiết kế theo kết cấu đề cương gồm: phân tích kết quả kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận qua Bảng 2.3); phân tích lưu chuyển tiền tệ (dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chính qua Bảng 2.4); tính toán các hệ số thanh toán, hiệu quả hoạt động, cơ cấu tài chính, sinh lời (Bảng 2.5 đến 2.8); phân tích mô hình Dupont (Bảng 2.9); và phần đánh giá chung về thành tựu đạt được, các hạn chế tài chính cùng nguyên nhân phát sinh.

Chương 3: Giải pháp cải thiện tình hình tài chính Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoà Phát

Trên cơ sở định hướng phát triển của Tập đoàn Hòa Phát—lấy thép làm lĩnh vực cốt lõi và hoàn thành đưa vào vận hành dự án Dung Quất 2—chương 3 trình bày hai nhóm giải pháp:

  • Đối với công ty: Xây dựng chính sách quản lý hàng tồn kho tối ưu nhằm giảm tồn đọng vốn lưu động; cân đối nguồn vốn ngắn hạn và dài hạn để kiểm soát tốc độ gia tăng nợ phải trả; tối ưu hóa quản lý dòng tiền chi đầu tư xây dựng cơ bản; duy trì hệ số thanh toán trong ngưỡng an toàn khi đưa các hạng mục nhà máy mới vào vận hành thương mại.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ: Đề xuất hoàn thiện cơ chế, chính sách vĩ mô hỗ trợ ngành sản xuất công nghiệp nền tảng; kiểm soát lãi suất, tỷ giá và ổn định thị trường tài chính - tín dụng; tăng cường các biện pháp phòng vệ thương mại đối với sản phẩm thép nhập khẩu nhằm bảo vệ sản xuất trong nước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và làm rõ các kết quả định lượng cụ thể về cấu trúc tài sản và nguồn vốn của HPG trong giai đoạn 2022–2024:

  • Quy mô tài sản mở rộng liên tục: Tổng tài sản tăng từ 170,335 nghìn tỷ đồng (2022) lên 187,782 nghìn tỷ đồng (2023, tăng 9,29%) và đạt 224,489 nghìn tỷ đồng (2024, tăng 16,35%).
  • Cơ cấu tài sản có sự dịch chuyển rõ rệt sang tài sản dài hạn: Tỷ trọng tài sản dài hạn gia tăng với giá trị đạt 137,815 nghìn tỷ đồng vào năm 2024. Điểm cốt lõi là giá trị tài sản dở dang dài hạn tăng gần 4,8 lần (từ 13,363 nghìn tỷ đồng năm 2022 lên 63,750 nghìn tỷ đồng năm 2024), phản ánh tiến độ giải ngân quy mô lớn vào dự án Khu liên hợp gang thép Dung Quất 2.
  • Nguồn vốn tài trợ mở rộng dựa trên cả hai kênh nợ và vốn chủ sở hữu: Vốn chủ sở hữu tăng trưởng bền bỉ từ 96,11 nghìn tỷ đồng lên 114,65 nghìn tỷ đồng nhờ tích lũy lợi nhuận giữ lại. Song song đó, nợ phải trả tăng từ 74,22 nghìn tỷ đồng lên 109,84 nghìn tỷ đồng, làm tăng đòn bẩy tài chính của tập đoàn trong chu kỳ mở rộng công suất.
  • Sự đánh đổi thanh khoản ngắn hạn cho đầu tư dài hạn: Doanh nghiệp đã giảm tỷ trọng tiền và đầu tư tài chính ngắn hạn (khoản đầu tư ngắn hạn giảm từ 26,268 nghìn tỷ đồng xuống 18,974 nghìn tỷ đồng; tiền mặt giảm từ 12,252 nghìn tỷ đồng năm 2023 xuống 6,887 nghìn tỷ đồng năm 2024) để thanh toán cho các gói thầu xây dựng cơ bản.

Về mặt đóng góp, công trình đã vận dụng có hệ thống khung lý thuyết phân tích tỷ số và mô hình Dupont vào thực tiễn một tập đoàn sản xuất công nghiệp quy mô lớn nhất Việt Nam. Khóa luận cung cấp minh chứng thực nghiệm về tác động của chu kỳ đầu tư vốn lớn (capex) lên cấu trúc bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp thâm dụng vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu giới hạn trong mốc thời gian 3 năm (2022–2024), sử dụng thuần túy dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính hợp nhất công khai. Do đó, nghiên cứu chưa phân tách chi tiết số liệu kế toán quản trị nội bộ của từng tổng công ty thành viên trong 5 khối ngành kinh doanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Theo dõi và cập nhật số liệu giai đoạn 2025–2026 khi Phân kỳ 1 và Phân kỳ 2 của dự án Dung Quất 2 chính thức đi vào vận hành thương mại. Khi đó, việc chuyển giao từ tài sản dở dang dài hạn sang tài sản cố định sẽ cho phép đo lường chính xác hiệu quả sinh lời thực tế của dòng vốn đầu tư mới qua các chỉ tiêu ROA, ROE và năng lực tạo dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Đầu tư, Tài chính doanh nghiệp, Kinh tế học: Nguồn tài liệu học tập cụ thể về phương pháp đọc hiểu, xử lý số liệu và phân tích báo cáo tài chính của một tập đoàn công nghiệp niêm yết.
  • Người nghiên cứu về ngành thép và doanh nghiệp sản xuất thâm dụng vốn: Cung cấp phương pháp luận phân tích cơ cấu tài sản, đánh giá sự đánh đổi giữa mức độ thanh khoản ngắn hạn và chiến lược giải ngân cho các đại dự án công nghiệp.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Phương pháp thiết lập bảng so sánh biến động tài sản - nguồn vốn đa kỳ và khung lý thuyết đánh giá các tỷ số tài chính (thanh toán, cơ cấu nợ, mô hình Dupont).

Câu hỏi thường gặp

1. Năng lực sản xuất thép thô của Tập đoàn Hòa Phát được ghi nhận trong văn bản là bao nhiêu và giữ vị thế gì trong khu vực? Theo văn bản khóa luận, năng lực sản xuất của Tập đoàn Hòa Phát đạt 15 triệu tấn thép thô mỗi năm. Với công suất này, Hòa Phát hiện là doanh nghiệp sản xuất thép lớn nhất khu vực Đông Nam Á, trong đó mảng sản xuất thép đóng góp tới 90% tổng doanh thu và lợi nhuận của toàn tập đoàn.

2. Dự án Khu liên hợp gang thép Hòa Phát Dung Quất 2 có quy mô vốn đầu tư và công suất thiết kế như thế nào? Dự án Dung Quất 2 được khởi công vào quý I/2022 với tổng mức đầu tư dự kiến 85 nghìn tỷ đồng, công suất thiết kế đạt 5,6 triệu tấn thép cuộn cán nóng (HRC) mỗi năm. Đến tháng 12/2024, Phân kỳ 1 của dự án đã hoàn thành lắp đặt và chuẩn bị vận hành thử nghiệm trong quý I/2025, kế hoạch hoàn thành toàn bộ Phân kỳ 2 vào cuối năm 2025.

3. Động lực chính dẫn đến sự gia tăng mạnh của tài sản dài hạn tại Hòa Phát trong giai đoạn 2022–2024 là gì? Động lực chính là sự tăng trưởng đột biến của khoản mục tài sản dở dang dài hạn. Giá trị khoản mục này tăng từ 13,363 nghìn tỷ đồng năm 2022 lên 26,098 nghìn tỷ đồng năm 2023 (tăng 48,80%) và đạt mức 63,750 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2024 do tập trung nguồn vốn lớn cho việc thi công xây dựng dự án Khu liên hợp gang thép Dung Quất 2.

4. Khung lý thuyết của khóa luận đưa ra các ngưỡng an toàn nào đối với hệ số nợ và hệ số vốn chủ sở hữu? Trong chương 1, tác giả xác định ngưỡng an toàn tham chiếu đối với doanh nghiệp tại Việt Nam: hệ số nợ (Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn) nằm trong khoảng từ 0,25 đến 0,45; hệ số vốn chủ sở hữu (Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn) nằm trong khoảng từ 0,55 đến 0,75. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) nhỏ hơn 1 thể hiện tài sản được tài trợ chủ yếu bằng vốn chủ sở hữu, ngược lại D/E lớn hơn 1 phản ánh tài sản chủ yếu được tài trợ bằng nợ.

5. Mô hình Dupont được sử dụng để phân tích chỉ tiêu nào và gồm những thành tố gì? Mô hình Dupont được sử dụng để phân tích tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Mô hình tách ROE thành tích số của ba nhân tố: Tỷ suất lợi nhuận ròng trên doanh thu (Net Profit Margin - NPM, đo lường khả năng sinh lời), Số vòng quay tài sản (Total Asset Turnover - TAT, đo lường hiệu suất sử dụng tài sản) và Hệ số vốn chủ sở hữu/Đòn bẩy tài chính (Equity Multiplier - EM, phản ánh mức độ sử dụng nợ tài trợ cho tài sản).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Đầu tư của tác giả Phạm Thị Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp và áp dụng vào phân tích thực trạng của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát giai đoạn 2022–2024. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật bức tranh tăng trưởng quy mô tài sản vượt mốc 224 nghìn tỷ đồng, gắn liền với chiến lược dịch chuyển dòng vốn vào tài sản dở dang dài hạn để hoàn thiện dự án Dung Quất 2. Đề tài cung cấp các giải pháp quản trị nợ, thanh khoản và các kiến nghị vĩ mô nhằm bảo đảm an toàn tài chính cho doanh nghiệp khi bước vào chu kỳ vận hành năng lực sản xuất mới.