Khóa luận nghiên cứu tổng hợp vật liệu trên nền silic hữu cơ ứng dụng làm giàu phân tử sinh học angiotensin ii

Khóa luận nghiên cứu tổng hợp vật liệu silic hữu cơ ứng dụng trong việc làm giàu phân tử sinh học angiotensin II, mở ra hướng đi mới trong y học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về vật liệu nano

1.2. Định nghĩa khoa học nano và vật lệu nano

1.3. Vật liệu Silic hữu cơ siêu xốp cấu trúc tuần hoàn (PMO)

1.4. Ứng dụng của vật liệu silic hữu cơ siêu xốp trong y sinh

1.5. Vai trò phân phối thuốc

1.6. Cố định các phân tử sinh học

1.7. Tinh sạch làm giàu các phân tử sinh học

1.8. Vai trò chất xúc tác sinh học

1.9. Tình hình nghiên cứu vật liệu micro/nano ứng dụng trong y học

1.10. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.11. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.12. Tổng quan về Angiotensin II

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị, hóa chất, vật tư nghiên cứu

2.2. Hóa chất thí nghiệm

2.3. Thiết bị thí nghiệm

2.4. Vật tư, dụng cụ thí nghiệm

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp tổng hợp silic hữu cơ siêu xốp kích thước nanomet

2.5.2. Phương pháp tổng hợp silic hữu cơ siêu xốp kích thước micromet

2.5.3. Phương pháp xác định tính chất đặc trưng của vật liệu

2.5.4. Phương pháp xác định hình thái học của vật liệu

2.5.5. Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng, thể tích lỗ rỗng, kích thước lỗ rỗng của vật liệu

2.5.6. Phương pháp xác định thành phần nhóm chức của vật liệu

2.5.7. Phương pháp khảo sát khả năng hấp phụ và làm giàu, phân tách angiotensin II của vật liệu

2.5.7.1. Khảo sát sự hấp phụ angiotensin II của MPT theo thời gian
2.5.7.2. Khảo sát khả năng thôi Angiotensin II ra khỏi MPT theo thời gian
2.5.7.3. Khảo sát khả năng làm giàu angiotensin II của các vật liệu PMO
2.5.7.4. Khảo sát sự phân tách angiotensin II từ hỗn hợp protein BSA/ Angiotensin II của các vật liệu PMO

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Kết quả tổng hợp vật liệu PMO

3.2. Khối lượng các vật liệu PMO

3.3. Thành phần nhóm chức

3.4. Hình thái học của vật liệu

3.5. Thông số đặc trưng

3.6. Khảo sát khả năng hấp phụ làm giàu, phân tách angiotensin II của vật liệu

3.7. Đường chuẩn Angiotensin II và BSA

3.8. Khả năng hấp phụ và làm giàu, phân tách angiotensin II của vật liệu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về kết quả tổng hợp vật liệu PMO

4.2. Tối ưu quy trình tổng hợp vật liệu PMO

4.3. Đặc trưng của vật liệu PMO

4.4. Về kết quả khảo sát sự hấp phụ, làm giàu, phân tách protein của vật liệu PMO

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về khóa luận nghiên cứu vật liệu silic hữu cơ

Khóa luận này tập trung vào việc nghiên cứu tổng hợp vật liệu silic hữu cơ với mục tiêu ứng dụng trong việc làm giàu phân tử sinh học angiotensin II. Vật liệu silic hữu cơ siêu xốp (PMO) đã được phát triển để cải thiện khả năng hấp phụ và làm giàu các phân tử sinh học. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và tính chất của vật liệu mà còn mở ra hướng đi mới trong ứng dụng y sinh.

1.1. Định nghĩa và vai trò của vật liệu silic hữu cơ

Vật liệu silic hữu cơ là một loại vật liệu nano có cấu trúc lỗ rỗng, giúp tăng cường khả năng hấp phụ và làm giàu các phân tử sinh học. Chúng có vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp phân tích sinh học hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của angiotensin II trong y học

Angiotensin II là một phân tử sinh học quan trọng trong việc điều hòa huyết áp. Việc làm giàu và phân tách angiotensin II từ mẫu sinh học có thể cải thiện độ nhạy và độ chính xác trong các phương pháp phân tích.

II. Thách thức trong nghiên cứu vật liệu silic hữu cơ

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc tổng hợp vật liệu silic hữu cơ vẫn gặp phải nhiều thách thức. Các vấn đề như độ ổn định của vật liệu, khả năng hấp phụ và sự tương tác với các phân tử sinh học cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả ứng dụng.

2.1. Độ ổn định và tính chất vật liệu

Độ ổn định của vật liệu silic hữu cơ ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp phụ và làm giàu. Việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp là cần thiết để đảm bảo tính chất vật liệu đạt yêu cầu.

2.2. Khả năng hấp phụ và phân tách angiotensin II

Khả năng hấp phụ của vật liệu silic hữu cơ đối với angiotensin II cần được khảo sát kỹ lưỡng. Các yếu tố như kích thước lỗ và bề mặt vật liệu có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hấp phụ.

III. Phương pháp tổng hợp vật liệu silic hữu cơ siêu xốp

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp tổng hợp hiện đại để tạo ra vật liệu silic hữu cơ siêu xốp. Các phương pháp như sol-gel và thủy nhiệt được sử dụng để tối ưu hóa cấu trúc và tính chất của vật liệu.

3.1. Phương pháp sol gel trong tổng hợp vật liệu

Phương pháp sol-gel cho phép tổng hợp vật liệu ở nhiệt độ thấp, giúp duy trì tính chất của các nhóm chức hữu cơ. Quá trình này bao gồm các bước thủy phân và ngưng tụ để tạo ra cấu trúc lỗ rỗng.

3.2. Thủy nhiệt và ứng dụng trong tổng hợp

Phương pháp thủy nhiệt được áp dụng để cải thiện độ tinh khiết và tính đồng nhất của vật liệu. Kỹ thuật này giúp tạo ra các vật liệu có kích thước và hình dạng mong muốn.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu silic hữu cơ có khả năng hấp phụ angiotensin II hiệu quả. Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng vật liệu này có thể được ứng dụng trong việc làm giàu và phân tách các phân tử sinh học trong y học.

4.1. Khả năng hấp phụ angiotensin II của vật liệu

Các thí nghiệm cho thấy vật liệu PMO có khả năng hấp phụ angiotensin II cao, giúp tăng cường độ nhạy trong các phương pháp phân tích sinh học.

4.2. Ứng dụng trong y học và sinh học

Vật liệu silic hữu cơ có thể được ứng dụng trong việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh, đặc biệt là trong lĩnh vực huyết áp và tim mạch.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Khóa luận này đã chỉ ra tiềm năng của vật liệu silic hữu cơ trong việc làm giàu angiotensin II. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu chức năng trong y sinh, hứa hẹn mang lại nhiều giá trị cho ngành y học.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả cho thấy vật liệu PMO có khả năng hấp phụ và làm giàu angiotensin II, mở ra cơ hội cho các ứng dụng trong y học.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp và mở rộng ứng dụng của vật liệu trong các lĩnh vực khác nhau như dược phẩm và công nghệ sinh học.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. Tổng quan về vật liệu nano 1. Định nghĩa khoa học nano và vật lệu nano Khoa học nano đề cập đến việc nghiên cứu, thao tác và chế tạo vật chất, hạt và cấu trúc ở quy mô nanomet. Các tính chất quan trọng của vật liệu, chẳng hạn như tính chất điện, quang, nhiệt và cơ học, được xác định bằng cách các phân tử và nguyên tử lắp ráp trên cấp độ nano thành các cấu trúc lớn hơn.

Hơn nữa, ở các cấu trúc kích thước nanomet, các tính chất này thường khác với ở cấp độ vĩ mô, bởi vì các hiệu ứng cơ học lượng tử trở nên quan trọng. Công nghệ nano là ứng dụng của khoa học nano dẫn đến việc sử dụng các vật liệu nano mới và các thành phần kích thước nano trong các sản phẩm hữu ích. Công nghệ nano cuối cùng sẽ cung cấp khả năng thiết kế các vật liệu và sản phẩm tùy chỉnh với các đặc tính nâng cao mới, các thành phần điện tử nano mới, các loại cảm biến và thuốc “thông minh” mới, thậm chí cả giao diện giữa các hệ thống điện tử và sinh học[9]…. Công nghệ nano tạo ra loại vật liệu Nano - vật liệu có cấu trúc các hạt, các sợi, ống, hay các tấm mỏng có kích thước rất nhỏ khoảng từ 1 đến 100 nanomet.

Vật liệu Silic hữu cơ siêu xốp cấu trúc tuần hoàn (PMO) 1. Sự ra đời của vật liệu nano silica siêu xốp cấu trúc tuần hoàn Vào năm 1999, ba nhóm nhóm Inagaki, nhóm Ozin, và nhóm Stein nghiên cứu tiên phong phát triển độc lập một lớp vật liệu tổng hợp nano hữu cơ-vô cơ mới với cấu trúc có trật tự cao, kích thước đồng đều, trong đó các đơn vị hữu cơ được phân bố đồng nhất vào khung silica được gọi là Silica hữu cơ siêu xốp cấu trúc tuần hoàn (PMO). Chức năng hóa bề mặt của vật liệu silica thông thường để mở rộng và cải thiện ứng dụng của chúng như chất hấp phụ, chất cảm ứng, chất quét, cảm biến,…. Nổi bật hơn so với những vật liệu silica khác, việc ghép các gốc hữu cơ trong các thành kênh của silica — để đóng vai trò là cầu nối giữa các nguyên tử silicon lân cận — cho phép PMO có thể điều chỉnh các đặc trưng như là hiệu ứng bề mặt (tính ưa nước/ tính kỵ nước) và các đặc tính vật lý (hình thái, độ xốp) cũng như ổn định cơ học nhờ sự liên kết của các nhóm chức hữu cơ thuộc lỗ rỗng[5, 10].

Các vật liệu lai vô cơ hữu cơ được tổng hợp bằng các phản ứng thủy phân và ngưng tụ nhóm hữu cơ liên kết cộng hóa trị với nguyên tử silic của tiền chất là silic hữu cơ thông qua quá trình tự lắp ráp của tác nhân định hướng cấu trúc[11],[12]. Cấu trúc và tính chất của vật liệu silic hữu cơ siêu xốp cấu trúc tuần hoàn Vật liệu silic hữu cơ cấu trúc lỗ xốp tuần hoàn là vật liệu xốp rỗng có kích thước hạt cỡ nanomet đến micromet và kích thước lỗ cỡ nanomet. Thành phần chính của vật liệu bao gồm lỗ rỗng (pore), khung (framework). Trên phần khung hoặc trong lỗ rỗng vật liệu chứa các thành phần vô cơ (polysilsesquioxan) được bắc cầu thống nhất bởi các liên kết hữu cơ được gọi là các cầu nối lai vô cơ – hữu cơ[13].

Hầu hết các polysilsesquioxan bắc cầu có thể được biểu diễn một cách tổng quát bằng công thức O1,5Si-R-SiO1,5. Trong đó R đại diện cho nhóm bắc cầu hữu cơ. Mỗi nhóm hữu cơ riêng lẻ được liên kết cộng hóa trị với hai hoặc nhiều nguyên tử silicon trong khung[12]. Những thông số đặc trưng cho vật liệu PMO được đo và tính toán từ đường đẳng nhiệt hấp phụ nitơ như là: diện tích bề mặt riêng, thể tích lỗ, kích thước lỗ.

Kích thước của lỗ xốp được tính bằng khoảng cách giữa hai cạnh của rãnh hoặc đường kính của lỗ xốp. Các lỗ xốp trong vật liệu được sắp xếp theo chu kỳ với đường kính nằm trong khoảng từ 2 đến 50 nm theo định nghĩa của IUPAC[14]. Diện tích bề mặt riêng được tính bằng m²/g, thường cao hơn so với các vật liệu silica khác cho biết khả năng hấp phụ của vật liệu. Diện tích bề mặt này bị ảnh hưởng bởi mức độ trùng hợp của vật liệu, điều này phụ thuộc vào các yếu tố như pH của dung môi và tỷ lệ các chất phản ứng[15].

Cấu trúc của vật liệu PMO[12, 16] 1. Các phương pháp tổng hợp silic hữu cơ siêu xốp Vật liệu nano được chế tạo bằng hai phương pháp chính: phương pháp từ trên xuống (top-down) và phương pháp từ dưới lên (bottom-up). Trong phương pháp tiếp cận từ trên xuống, các vật liệu khối được gia công cơ học và chuyển đổi thành các hạt mịn ở kích thước nano. Trong phương pháp tiếp cận từ dưới lên, các hạt mịn được lắp ráp để xây dựng vật liệu nano thông qua phương pháp tự lắp ráp hoặc đồng kết tủa từ các nguyên tử (kích thước angstrom).

Phương pháp từ trên xuống bao gồm các 4 kỹ thuật như nghiền, nghiền bi năng lượng cao (high-energy ball milling), in thạch bản, hợp kim cơ học, lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) và lắng đọng pha hơi vật lý (PVD),. Phương pháp từ dưới lên chủ yếu được thực hiện bằng con đường hóa học như sol – gel, thủy nhiệt, đồng kết tủa, epitaxy chùm phân tử được minh họa ở Hình 1. Tổng hợp vật liệu nano qua phương pháp từ trên xuống và từ dưới lên[17] Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật hóa ướt được sử dụng rộng rãi để phát triển vật liệu nano. Xử lý nhiệt được áp dụng trong quá trình tổng hợp trung gian và cần thiết để đảm bảo độ kết tinh của các hạt nano[19].

Sol (dung dịch keo) là hệ phân tán các hạt rắn kỵ dung môi có kích thước từ 1-100 nanomet trong pha lỏng. Gel là hệ phân tán vi dị thể bao gồm một mạng lưới pha rắn liên kết chặt chẽ với nhau được bao quanh bởi một pha lỏng liên tục. Mạng lưới pha rắn này được tạo thành từ sự không bền của các hạt sol do giảm tương tác đẩy giữa các hạt hoặc do biến đổi bề mặt hạt trong môi trường lỏng hoặc bởi liên kết cầu nối giữa các cluster polyme. Quá trình sol-gel là quá trình mà sol được chuyển thành gel bởi sự hình thành mạng lưới không gian trong toàn bộ môi trường pha lỏng.

Dùng phương pháp sol-gel để tổng hợp các hạt nano do phương pháp này có rất nhiều ưu điểm nổi bật như: vật liệu được tổng hợp ở nhiệt độ thấp, chế tạo được vật liệu lai hoá vô cơ - hữu cơ, dễ pha tạp, chế tạo được các vật liệu có hình dạng khác nhau như bột, khối, màng, sợi và vật liệu có 5 cấu trúc nano/micro, có thể điều khiển được độ xốp và độ bền cơ học thông qua việc xử lý nhiệt, hoá chất sử dụng thường là không độc[20]. Quá trình tổng hợp vật liệu PMO bao gồm quá trình thủy phân và ngưng tụ silica hữu cơ trong dung dịch nước dưới xúc tác base hoặc acid. Đặc điểm chính của tổng hợp PMO: trùng hợp silica hữu cơ với cầu nối là một nhóm hữu cơ thay vì cầu nối là đầu chất này và đuôi chất kia. Nguyên liệu để tổng hợp PMO bao gồm tiền chất, chất hoạt động bề mặt.

Nguyên liệu để tổng hợp PMO thường bao gồm tiền chất, chất hoạt động bề mặt[21]. Tiền chất silica hữu cơ có công thức chung là [(R1O)3Si]n –R, trong đó R là một nhóm hữu cơ, n ≥ 1, R1 có thể cấu tạo từ các đơn vị đơn giản: methylen, ethylen, ethenylene, phenylen,… đến các đơn vị phức tạp hơn mang các nhóm chức khác nhau: thiol, nhóm bất đối, phức kim loại, dị vòng [5]. Chất hoạt động bề mặt là chất định hướng cấu trúc, làm khuôn trong quá trình tổng hợp PMO. Bốn con đường để tổng hợp các PMO có cấu trúc khác nhau từ các tiền chất silic hữu cơ[10].

Những con đường tổng hợp PMO Có 4 con đường tổng hợp PMO (1) một tiền chất, (2) hơn hai tiền chất với nhóm chức hữu cơ khác nhau, (3) tiền chất với nhóm hữu cơ lơ lửng và (4) biến đổi tiếp PMO khi vừa tổng hợp xong bởi một chất hóa học xử lý phân tử hữu cơ[10] Trong quá trình tổng hợp, phản ứng silanolates xảy ra, nhóm (- Si - O-) ngưng tụ với tiền chất để tạo thành liên kết siloxan cộng hóa trị (Si - O - Si) và tiếp tục ngưng tụ làm oligome lớn dần. Tiếp theo, phản ứng sol-gel tạo ra khung silsesquioxane[22]. Sau đó, thêm chất hoạt đồng bề mặt để thu được vật liệu xốp rỗng PMO. Ví dụ trường 6 hợp sử dụng CTAB tạo khuôn, khi nồng độ chất hoạt động bề mặt dưới nồng độ micelle tới hạn (CMC), các chất hoạt động bề mặt có xu hướng hấp phụ như một lớp đơn ở bề mặt phân cách nước và không khí.

Ở nồng độ trên CMC, chúng tạo ra các mixen hình cầu. Với sự gia tăng hơn nữa về nồng độ của chất hoạt động bề mặt, các mixen hình cầu trở thành hình que và ở nồng độ cao hơn nữa, các mixen hình lục giác được hình thành[23]. Môi trường mà silica hữu cơ thủy phân và ngưng tụ thiên về hiệu ứng tạo khuôn vì silanes tích điện âm ( -Si - O-)- bị hút vào micelle CTAB (- N+ (CH3)3) tích điện dương. Sau đó, chất hoạt động bề được loại bỏ thông qua quá trình chiết tách.

Quá trình tổng hợp và chiết xuất liên quan đến các điều kiện nhiệt độ và pH phải phù hợp với tính ổn định hóa học của các cầu nối hữu cơ. Cấu trúc và hình dạng của chất hoạt động bề mặt trong dung dịch nước phụ thuộc vào nồng độ chất hoạt động bề mặt[23] Hình 1. Quá trình tổng hợp PMO từ tiền chất silic hữu cơ[24] 7 Tùy thuộc vào chất hoạt động bề mặt được sử dụng và nồng dộ của chúng sẽ tạo hình thái mixen khác nhau, quyết dịnh hình thái của vật liệu. Ví dụ như khi sử dụng CTAB thì hình thái mixen thay đổi theo chiều tăng nồng độ CTAB là dạng cầu, dạng trụ, dạng lục giác, dạng phiến tương ứng với hình thái của PMO được tạo thành là: hình cầu, hình trụ, hình lục giác, hình phiến.

Việc thiết kế cấu trúc phân cấp và hình học của vật liệu nano ở cấp độ phân tử và vĩ mô là rất quan trọng để xác định tính chất và ứng dụng của chúng. Người ta đã chứng minh rằng sự tương tác cụ thể giữa chất hoạt động bề mặt và muối hữu cơ chịu trách nhiệm về hình dạng của các mixen chất hoạt động bề mặt và sự hình thành các PMO có cầu nối ethane.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu silic hữu cơ cho ứng dụng làm giàu Angiotensin II" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển vật liệu silic hữu cơ, một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện khả năng làm giàu Angiotensin II. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cấu trúc và tính chất của vật liệu mà còn chỉ ra những ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực y học, đặc biệt là trong việc điều trị các bệnh liên quan đến huyết áp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà vật liệu này có thể cải thiện hiệu quả điều trị và mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu trong tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu cấu trúc và tính chất đặc trưng vật liệu nano trên nền sắt trong chuẩn đoán hình ảnh mô bệnh trong chụp cộng hưởng từ mri, nơi khám phá ứng dụng của vật liệu nano trong y học hình ảnh. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano zno pha tạp eu và ứng dụng trong phân tích một số kháng sinh quinolone cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong phân tích hóa học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và ứng dụng của chúng trong y học và hóa học.