Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kháng sinh từ khi được phát hiện vào đầu thế kỷ XX đã trở thành công cụ quan trọng trong điều trị và phòng bệnh ở người cũng như vật nuôi. Tuy nhiên, chỉ khoảng 25% đến 75% lượng kháng sinh đưa vào cơ thể được hấp thu và chuyển hóa, phần lớn còn lại đào thải ra môi trường qua nguồn nước thải sinh hoạt, bệnh viện và các trang trại chăn nuôi. Các hợp chất này được xếp vào nhóm "chất ô nhiễm mới" có khả năng gây đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Trong đó, kháng sinh nhóm quinolone (đặc biệt là các dẫn xuất fluoroquinolone) là kháng sinh tổng hợp nhân tạo, không có nguồn gốc tự nhiên và rất khó bị phân hủy sinh học. Các nghiên cứu thực tế cho thấy quinolone có khả năng liên kết chặt chẽ với đất và trầm tích, làm suy giảm tốc độ tự phân hủy tự nhiên trong môi trường. Do đó, việc nghiên cứu phát triển các phương pháp phân tích có độ nhạy cao để xác định dư lượng kháng sinh nhóm quinolone là yêu cầu cấp thiết nhằm phục vụ công tác kiểm soát ô nhiễm.

Song song với yêu cầu phân tích môi trường, các vật liệu cấu trúc nano bán dẫn, đặc biệt là kẽm oxit (ZnO) và ZnO pha tạp ion đất hiếm, đang nhận được sự quan tâm lớn. Mạng nền ZnO có độ rộng vùng cấm lớn (~3,37 eV) và năng lượng liên kết exciton cao (60 meV). Khi đưa ion đất hiếm Eu3+ vào mạng nền ZnO, vật liệu thể hiện các đặc tính phát quang mới nhờ quá trình chuyển dời cấu hình 4f–4f với hiệu suất phát quang cao, vạch phổ phát xạ hẹp và thời gian sống dài. Một số nghiên cứu đã chỉ ra sự kết hợp giữa nano ZnO và ion Eu3+ có thể tạo hiệu ứng tăng cường độ phát huỳnh quang khi tương tác với các phân tử hữu cơ.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Hóa Dược của tác giả Vũ Bảo Trung (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, thực hiện năm 2022 dưới sự hướng dẫn của PGS. Tạ Thị Thảo và TS. Đỗ Huy Hoàng) xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tổng hợp vật liệu nano ZnO và vật liệu nano ZnO pha tạp ion Eu3+ với tỷ lệ 1% mol (ZnO-Eu 1%) bằng phương pháp sol-gel có biến tính bề mặt bằng tetraethyl orthosilicate (TEOS).
  2. Đánh giá cấu trúc tinh thể, hình thái học, đặc trưng dao động liên kết và tính chất quang của vật liệu thông qua các phép đo vật lý chuyên dụng (XRD, FE-SEM, TEM, Raman, FT-IR, phổ huỳnh quang).
  3. Phân tán vật liệu vào môi trường nước và khảo sát các điều kiện tối ưu (pH, tỷ lệ nồng độ vật liệu/kháng sinh, thời gian phản ứng) ảnh hưởng đến khả năng phát huỳnh quang của ba kháng sinh đại diện nhóm quinolone gồm norfloxacin, ofloxacin và ciprofloxacin.
  4. Xây dựng đường chuẩn phân tích và bước đầu đánh giá khả năng nâng cao độ nhạy của phương pháp phổ huỳnh quang khi có mặt nano ZnO-Eu.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ vật liệu nano ZnO, nano ZnO pha tạp Eu3+ 1% và ba dược chất kháng sinh fluoroquinolone (norfloxacin, ofloxacin, ciprofloxacin). Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được triển khai tại phòng thí nghiệm Bộ môn Hóa phân tích (Khoa Hóa học), phòng thí nghiệm Khoa Vật lý thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN, và Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương trong năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng khung lý thuyết về hóa học vật liệu nano, cấu trúc tinh thể bán dẫn wurtzite của ZnO, quang phổ phát quang của ion đất hiếm (Eu3+) và tính chất lý hóa - quang phổ của nhóm dược chất fluoroquinolone:

  • Mô hình cấu trúc tinh thể ZnO và pha tạp đất hiếm: ZnO là bán dẫn thuộc nhóm AII-BVI kết tinh chủ yếu ở dạng lục giác wurtzite bền vững. Bán kính ion Zn2+ là 0,74 Å, nhỏ hơn đáng kể so với bán kính ion Eu3+ (0,90 Å), cùng sự khác biệt về hóa trị giữa Zn(II) và Eu(III) khiến việc khuếch tán ion Eu3+ sâu vào mạng tinh thể nền ZnO gặp nhiều trở ngại. Quá trình truyền năng lượng từ exciton của mạng nền ZnO sang tâm phát quang Eu3+ quyết định cường độ phát xạ vạch màu đỏ đặc trưng của europium.
  • Tính chất phân tử của kháng sinh quinolone: Các fluoroquinolone khảo sát gồm norfloxacin (C16H18FN3O3, M = 319,336 g/mol, pKa1 = 6,34; pKa2 = 8,75), ofloxacin (C18H20FN3O4, M = 361,368 g/mol, pKa1 = 6,05; pKa2 = 8,22) và ciprofloxacin (C17H18FN3O3, M = 331,346 g/mol, pKa1 = 6,09; pKa2 = 8,62). Cấu trúc của chúng chứa nhân quinoline/benzoxazine gắn nhóm chức carboxylic (-COOH) ở vị trí C-3 và nhóm carbonyl (-C=O) ở vị trí C-4, tạo điều kiện thuận lợi để tạo phức chelate với các ion kim loại và tương tác bề mặt hạt nano.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành qua các quy trình:

  • Phương pháp tổng hợp hóa học: Kỹ thuật sol-gel cải tiến sử dụng tiền chất kẽm axetat đihydrat Zn(CH3COO)2.2H2O, kali hydroxit KOH trong dung môi ethanol ở 80°C, bổ sung europium clorua hexahydrat EuCl3.6H2O. Quá trình bọc và biến tính bề mặt chống kết tụ được thực hiện bằng tetraethyl orthosilicate (TEOS) kết hợp dung môi hexan.
  • Phương pháp khảo sát đặc tính vật liệu:
    • Nhiễu xạ tia X (XRD): Thực hiện trên máy SIEMENS D5005 (Bruker, CHLB Đức), sử dụng bức xạ Cu Kα (bước sóng λ = 1,54056 Å).
    • Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM): Thiết bị JEOL JSM 5410 LV.
    • Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Thực hiện tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương để xác định kích thước và hình thái hạt.
    • Quang phổ tán xạ Raman: Hệ phổ kế Labram HR800 (Horiba, Nhật Bản).
    • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Đo trên thiết bị IRprestige-21 (Shimadzu, Nhật Bản).
  • Phương pháp quang phổ phân tích kháng sinh:
    • Phổ hấp thụ phân tử tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) quét trong dải bước sóng 200–600 nm để xác định cực đại hấp thụ.
    • Phổ huỳnh quang phân tử đo trên máy quang phổ huỳnh quang với bước sóng kích thích λex = 290 nm, dải bước sóng phát xạ quét từ 350–800 nm.
    • Môi trường phản ứng được kiểm soát bằng dung dịch đệm vạn năng Britton-Robinson (chứa H3BO3 0,04 M, CH3COOH 0,04 M, H3PO4 0,04 M, điều chỉnh khoảng pH bằng dung dịch NaOH 0,2 M).

Nguồn hóa chất gồm chuẩn norfloxacin, ofloxacin, ciprofloxacin tinh khiết 98% (Merck); các muối tiền chất Zn(CH3COO)2.2H2O 99,0%, EuCl3.6H2O 99,9%; TEOS 98% (Merck); cùng các dung môi ethanol, hexan, acid vô cơ (Hóa chất Đức Giang và Trung Quốc). Nước cất hai lần được sử dụng xuyên suốt toàn bộ quá trình pha chế và đo đạc.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát ô nhiễm kháng sinh nhóm quinolone trong môi trường nước do đặc tính khó phân hủy sinh học và khả năng tích tụ trầm tích. Tác giả luận giải việc phát triển vật liệu huỳnh quang nano ZnO pha tạp đất hiếm Eu3+ nhằm nâng cao độ nhạy cho phép đo phổ huỳnh quang phân tử, đồng thời tóm tắt mục tiêu, nhiệm vụ và đối tượng nghiên cứu của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến ba khối nội dung chính:

  • Vật liệu nano và nano kẽm oxit: Khái niệm, phân loại vật liệu nano (0-D, 1-D, 2-D, 3-D) và các hiệu ứng lượng tử, hiệu ứng bề mặt xuất hiện khi kích thước hạt nhỏ hơn độ dài tới hạn. Khóa luận tổng kết 4 nhóm phương pháp chế tạo nano: hóa ướt (sol-gel, thủy nhiệt, đồng kết tủa), cơ học (nghiền bi), bốc bay chân không/nhiệt và pha khí (plasma, nhiệt phân). Đối với nano ZnO, tài liệu trình bày thông số mạng wurtzite, độ cứng 4,5 Mohs, nhiệt độ nóng chảy 1975°C, khối lượng riêng 5,606 g/cm3, cùng tính chất quang bán dẫn vùng cấm rộng.
  • Vật liệu nano ZnO pha tạp ion Eu3+: Đánh giá cấu trúc chuyển dời điện tử 4f–4f của ion Eu3+ tạo ra phát xạ ánh sáng đỏ. Tác giả phân tích khó khăn khi pha tạp do sự chênh lệch bán kính ion giữa Zn2+ (0,74 Å) và Eu3+ (0,90 Å), hiện tượng dập tắt huỳnh quang khi nồng độ pha tạp vượt ngưỡng tối ưu, và các ứng dụng của ZnO:Eu3+ trong quang điện tử và đánh dấu sinh học.
  • Kháng sinh nhóm quinolone và các phương pháp xác định: Tổng quan cấu trúc hóa học chung của khung quinolone/naphthyridone và các vị trí gắn nhóm thế tối ưu (R1 cyclopropyl, R6 flo, R7 azabicyclic). Phân loại 4 thế hệ quinolone và thông tin chi tiết về 3 kháng sinh nghiên cứu (norfloxacin, ofloxacin, ciprofloxacin). Chương này tổng hợp các phương pháp định lượng hiện có: phương pháp đo quang phổ UV-Vis, HPLC (pha đảo C18 với đầu dò UV hoặc huỳnh quang), điện di mao quản (CZE, MEKC, chip vi lưu) và các phương pháp von-ampe hòa tan điện hóa.

Chương 2: Thực nghiệm

Chương 2 trình bày chi tiết danh mục hóa chất, trang thiết bị và các quy trình thao tác thực nghiệm:

  • Quy trình pha chế dung dịch chuẩn và đệm: Pha dung dịch gốc norfloxacin, ofloxacin, ciprofloxacin nồng độ 10^-4 M bằng cách cân chính xác lần lượt 1,6 mg, 1,8 mg và 1,7 mg trong bình định mức 50 ml, bảo quản ở 4°C trong lọ tối màu. Pha hệ đệm vạn năng Britton-Robinson từ H3BO3, CH3COOH, H3PO4 (đồng nồng độ 0,04 M) và chỉnh pH bằng dung dịch NaOH 0,2 M.
  • Quy trình tổng hợp vật liệu nano ZnO-Eu 1%: Hòa tan 5,4875 g Zn(CH3COO)2.2H2O trong 150 ml ethanol ở 80°C. Hòa tan 1,96 g KOH trong 20 ml ethanol (làm lạnh 4°C) và lượng EuCl3.6H2O tương ứng trong 10 ml nước cất. Nhỏ đồng thời dung dịch KOH và dung dịch Eu3+ vào dung dịch kẽm axetat ở 80°C, khuấy phản ứng trong 30 phút. Bổ sung hexan theo tỷ lệ 2:1 và nhỏ tiếp 0,2 ml TEOS, khuấy tiếp 30 phút. Ly tâm, rửa kết tủa 3 lần bằng ethanol và sấy ở 60°C trong 6 giờ để thu hồi sản phẩm dạng bột. Mẫu đối chứng nano ZnO thuần được tổng hợp theo quy trình tương tự nhưng không thêm muối europium.
  • Kỹ thuật phân tích đặc trưng và đo quang: Mô tả nguyên lý và thông số vận hành của các thiết bị XRD (Siemens D5005), FE-SEM (JEOL JSM 5410 LV), TEM, Raman (Horiba Labram HR800), FT-IR (Shimadzu). Hướng dẫn quy trình chuẩn bị huyền phù nano ZnO và ZnO-Eu 1000 ppm trong nước cất bằng bể rung siêu âm trong 15 phút, dung dịch Eu3+ 40 ppm, cùng các bước tiến hành đo phổ UV-Vis và huỳnh quang phân tử.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 tập trung phân tích số liệu thực nghiệm thu được từ cấu trúc vật liệu đến ứng dụng phân tích:

  • Đặc trưng hình thái và cấu trúc: Ảnh FE-SEM và TEM cho thấy các hạt nano ZnO và ZnO-Eu 1% đều có dạng hình ovan bo tròn, kích thước hạt tương đối đồng đều với đường kính trung bình khoảng 25 nm, các hạt có xu hướng kết đám thành khối nhỏ.
  • Kết quả phổ dao động và nhiễu xạ:
    • Phổ FT-IR của ZnO-Eu xuất hiện đỉnh hấp thụ ở 550 cm^-1 đặc trưng cho dao động kéo dãn liên kết Zn-O và đỉnh 1558,48 cm^-1 tương ứng với dao động của liên kết O-H bề mặt.
    • Phổ Raman của ZnO và ZnO-Eu 1% ghi nhận các dải dao động mạng tinh thể tương đương nhau, cho thấy nồng độ pha tạp Eu3+ 1% không làm biến dạng đáng kể cấu trúc mạng nền.
    • Giản đồ XRD của ZnO-Eu 1% ghi nhận các đỉnh nhiễu xạ rõ nét tại các góc 2θ: 31,86°; 34,5°; 36,3°; 47,6°; 56,6°; 62,9°; 67,9°, hoàn toàn trùng khớp với các mặt mạng (100), (002), (101), (102), (110), (103) và (112) của cấu trúc đa tinh thể ZnO lục giác wurtzite (thẻ chuẩn JCPDS 00-36-1451). Đỉnh phản xạ trên mặt phẳng (101) có cường độ mạnh nhất.
  • Tính chất quang phổ của kháng sinh và vật liệu:
    • Dung dịch nano ZnO và ZnO-Eu khi kích thích ở bước sóng λex = 325 nm cho tín hiệu phát xạ huỳnh quang cực đại tại vùng bước sóng xấp xỉ 600 nm.
    • Đo phổ UV-Vis của dung dịch kháng sinh nồng độ cỡ 10^-6 M: norfloxacin và ciprofloxacin có cực đại hấp thụ tại λmax = 274 nm, ofloxacin có cực đại tại λmax = 291 nm. Phổ hấp thụ của ba chất xen phủ mạnh lên nhau.
    • Đo phổ huỳnh quang phân tử riêng rẽ (λex = 290 nm): norfloxacin phát xạ cực đại tại λem = 441 nm, ciprofloxacin tại λem = 448 nm, ofloxacin tại λem = 498 nm. Do cực đại phát xạ của norfloxacin và ciprofloxacin quá sát nhau (chênh lệch 7 nm), không thể định lượng riêng lẻ hai chất này trong cùng một hỗn hợp bằng phép đo huỳnh quang trực tiếp.
  • Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng:
    • Ảnh hưởng của pH: Khảo sát dải pH từ 2 đến 10. Trong khoảng pH 2–4, cường độ huỳnh quang của cả ba chất ổn định ở mức cao do kháng sinh tồn tại dạng cation/phân tử mang tính acid (dưới giá trị pKa). Từ pH > 4 đến 10, huỳnh quang giảm mạnh do sự khử proton chuyển sang dạng anion. Mức pH = 3,5 (đệm vạn năng) được chọn làm điều kiện tối ưu.
    • Ảnh hưởng của chất tăng cường (Eu3+, ZnO, ZnO-Eu): Khi có ion Eu3+, cực đại huỳnh quang dịch nhẹ về phía sóng ngắn và cường độ tăng lên do tạo phức. Khi bổ sung hệ nano ZnO hoặc ZnO-Eu, hiệu ứng tăng cường huỳnh quang thể hiện rõ rệt nhất.
    • Tỷ lệ mol ZnO/kháng sinh: Cường độ huỳnh quang đạt giá trị cao nhất tại tỷ lệ mol tối ưu là 69 đối với norfloxacin, 69 đối với ciprofloxacin và 139 đối với ofloxacin; vượt qua ngưỡng này tín hiệu có xu hướng suy giảm.
    • Thời gian phản ứng: Đo cường độ sau các khoảng thời gian 0, 2, 4, 6, 10, 15, 20 phút cho thấy tín hiệu đạt trạng thái ổn định hoàn toàn từ phút thứ 10.
  • Đánh giá đường chuẩn: Lập đường chuẩn trong khoảng nồng độ 10^-6 M đến 10^-5 M cho thấy khi có mặt ZnO-Eu, hệ số góc (độ nhạy của phép đo) của cả ba kháng sinh đều tăng cao hơn so với dung dịch không có vật liệu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng về khả năng nâng cao độ nhạy của phương pháp huỳnh quang khi có mặt nano ZnO-Eu 1%. Các thông số phương trình hồi quy tuyến tính (dạng y = ax + b, với x là nồng độ kháng sinh tính theo mol/L, y là cường độ phát xạ huỳnh quang cực đại) được tổng hợp chi tiết trong bảng sau:

Kháng sinh Điều kiện phân tích Phương trình hồi quy Hệ số tương quan (R²) Hệ số góc $a$ Hệ số tự do $b$ P-value của $b$
Norfloxacin Không có ZnO-Eu $y = 281,85x + 153,86$ 0,9976 281,85 153,86 0,070
Có ZnO-Eu $y = 315,45x + 170,50$ 0,9971 312,37 170,50 0,070
Ofloxacin Không có ZnO-Eu $y = 218,98x + 67,70$ 0,9983 218,98 67,702 0,127
Có ZnO-Eu $y = 245,91x + 91,94$ 0,9975 245,91 91,943 0,129
Ciprofloxacin Không có ZnO-Eu $y = 180,28x + 56,05$ 0,9986 180,28 56,046 0,149
Có ZnO-Eu $y = 214,61x + 37,79$ 0,9989 214,61 37,786 0,232

Các giải pháp kỹ thuật và kết quả chính của tác giả gồm:

  • Thiết lập thành công quy trình sol-gel điều chế hạt nano ZnO pha tạp Eu3+ 1% có kích thước hạt đồng đều 25 nm, phân tán tốt trong môi trường nước nhờ lớp phủ silan từ TEOS.
  • Xác lập bộ thông số tối ưu cho quy trình đo quang phổ huỳnh quang xác định 3 kháng sinh quinolone: bước sóng kích thích λex = 290 nm, môi trường đệm vạn năng pH = 3,5, thời gian ủ tối 10 phút, tỷ lệ mol hạt nano/kháng sinh là 69 (đối với norfloxacin, ciprofloxacin) và 139 (đối với ofloxacin).
  • Chứng minh thực nghiệm hiệu ứng làm tăng độ dốc đường chuẩn (hệ số góc $a$) khi có mặt nano ZnO-Eu: hệ số góc của norfloxacin tăng từ 281,85 lên 312,37–315,45; ofloxacin tăng từ 218,98 lên 245,91; ciprofloxacin tăng từ 180,28 lên 214,61.

Về mặt đóng góp học thuật, nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của việc sử dụng vật liệu nano ZnO biến tính bề mặt kết hợp pha tạp đất hiếm Eu3+ làm chất tăng cường quang học để nâng cao độ nhạy phát hiện các kháng sinh nhóm fluoroquinolone bằng phương pháp quang phổ huỳnh quang thông thường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế kỹ thuật dựa trên các số liệu thực nghiệm:

  • Hiện tượng xen phủ phổ phát xạ: Cực đại huỳnh quang của norfloxacin (λem = 441 nm) và ciprofloxacin (λem = 448 nm) nằm quá sát nhau; ngay cả khi bổ sung hệ nano ZnO-Eu, sự dịch chuyển pic phát xạ vẫn không đủ lớn để tách riêng hai chất này bằng phép đo huỳnh quang một kênh thông thường.
  • Hiệu suất khuếch tán ion Eu3+ vào mạng tinh thể: Do sự khác biệt về điện tích và bán kính ion giữa Zn2+ (0,74 Å) và Eu3+ (0,90 Å), phổ Raman và XRD cho thấy ion Eu3+ đi vào mạng nền ZnO ở tỷ lệ rất thấp, phần lớn có thể chỉ phân bố ở biên hạt hoặc bề mặt, làm giới hạn khả năng truyền năng lượng exciton từ ZnO sang Eu3+.
  • Phạm vi thử nghiệm: Đề tài mới dừng lại ở việc khảo sát dung dịch chuẩn trong phòng thí nghiệm; các số liệu kiểm chứng trên nền mẫu thực tế phức tạp (như nước thải bệnh viện, nước thải trang trại chăn nuôi chứa nhiều cation kim loại và chất hữu cơ cạnh tranh) chưa được hoàn thiện đầy đủ trong văn bản.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Ứng dụng các thuật toán hóa trắc nghiệm (chemometrics) đa biến để xử lý chồng lấn phổ, cho phép định lượng đồng thời cả norfloxacin và ciprofloxacin trong cùng hỗn hợp mà không cần tách pha sơ bộ.
  • Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp nhiệt hoặc nung thiêu kết nhằm tăng tỷ lệ khuếch tán của ion Eu3+ vào sâu trong mạng tinh thể ZnO.
  • Kiểm nghiệm quy trình phân tích trên các đối tượng mẫu nước thải và mẫu chế phẩm dược phẩm thực tế.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Hóa Dược, Hóa phân tích, Khoa học vật liệu: Cung cấp tài liệu thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật chế tạo hạt nano oxit bán dẫn bọc TEOS bằng phương pháp sol-gel nhiệt độ thấp và quy trình sử dụng các thiết bị phân tích cấu trúc vật lý (SEM, TEM, XRD, Raman, FT-IR).
  • Cán bộ nghiên cứu phân tích kiểm nghiệm dược phẩm và môi trường: Phần khảo sát tối ưu hóa các điều kiện đo quang phổ huỳnh quang (ảnh hưởng của pH đệm Britton-Robinson, tỷ lệ phối trộn hạt nano/chất phân tích, thời gian phản ứng) cung cấp dữ liệu cơ sở hữu ích cho việc phát triển các sensor quang học hoặc đầu dò huỳnh quang xác định dư lượng fluoroquinolone.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước và cấu trúc hình thái của hạt nano ZnO và ZnO-Eu tổng hợp được trong khóa luận là bao nhiêu?
Số liệu phân tích từ kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) cho thấy cả hai mẫu nano ZnO và ZnO-Eu 1% đều có dạng hình ovan bo tròn, phân bố tương đối đồng đều với kích thước hạt trung bình là 25 nm, kết đám thành từng khối nhỏ.

2. Giản đồ XRD của vật liệu nano ZnO-Eu 1% ghi nhận những góc nhiễu xạ nào và thuộc cấu trúc tinh thể gì?
Giản đồ XRD ghi nhận 7 đỉnh nhiễu xạ sắc nét tại các góc 2θ gồm: 31,86°; 34,5°; 36,3°; 47,6°; 56,6°; 62,9°; 67,9°, tương ứng với các mặt phẳng tinh thể (100), (002), (101), (102), (110), (103) và (112). Cấu trúc này hoàn toàn tương thích với mạng đa tinh thể ZnO lục giác wurtzite theo thẻ chuẩn JCPDS 00-36-1451, trong đó hướng [101] có cường độ nhiễu xạ mạnh nhất.

3. Tại sao tác giả chọn pH = 3,5 làm môi trường tối ưu cho phép đo huỳnh quang của 3 kháng sinh?
Khảo sát ảnh hưởng của pH từ 2 đến 10 trong đệm vạn năng Britton-Robinson cho thấy cường độ huỳnh quang của cả 3 kháng sinh đạt giá trị cao và ổn định nhất trong khoảng pH từ 2 đến 4, sau đó giảm mạnh từ pH 4 đến 10. Do các kháng sinh có giá trị pKa trong khoảng 6,05–6,34 và 8,22–8,75, ở môi trường pH < pKa (cụ thể là pH = 3,5), các phân tử kháng sinh tồn tại chủ yếu ở dạng mang tính acid có khả năng phát huỳnh quang mạnh và bền vững nhất.

4. Khóa luận có thể phân tích đồng thời norfloxacin và ciprofloxacin trong cùng một dung dịch bằng phổ huỳnh quang thông thường hay không?
Không thể phân tích đồng thời bằng phương pháp phổ huỳnh quang thông thường. Nguyên nhân là do bước sóng phát xạ cực đại của norfloxacin (λem = 441 nm) và ciprofloxacin (λem = 448 nm) chỉ chênh lệch nhau 7 nm, dẫn đến phổ huỳnh quang của hai chất bị chồng chập hoàn toàn. Tác giả lưu ý chỉ có thể phân tích đồng thời nếu áp dụng các thuật toán hóa trắc nghiệm (chemometrics) để bóc tách tín hiệu phổ.

5. Hiệu ứng tăng cường độ nhạy của nano ZnO-Eu đối với từng kháng sinh thể hiện qua số liệu nào?
Độ nhạy được biểu thị qua độ dốc (hệ số góc $a$) của phương trình đường chuẩn huỳnh quang tuyến tính trong dải nồng độ 10^-6 M đến 10^-5 M. Khi có mặt nano ZnO-Eu, hệ số góc của norfloxacin tăng từ 281,85 lên 312,37 (hoặc 315,45); ofloxacin tăng từ 218,98 lên 245,91; và ciprofloxacin tăng từ 180,28 lên 214,61, với các hệ số tương quan tuyến tính R² đều đạt trên 0,997.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Bảo Trung đã tổng hợp thành công vật liệu nano ZnO và ZnO pha tạp Eu3+ 1% có kích thước trung bình 25 nm, cấu trúc lục giác wurtzite đặc trưng và khả năng phân tán tốt trong môi trường nước. Nghiên cứu đã xác lập các điều kiện thực nghiệm tối ưu (pH = 3,5, thời gian đo 10 phút, tỷ lệ mol hạt/kháng sinh xác định) để ghi nhận phổ huỳnh quang của ba kháng sinh norfloxacin, ofloxacin và ciprofloxacin với bước sóng kích thích 290 nm. Kết quả xây dựng đường chuẩn chứng minh sự hiện diện của nano ZnO-Eu giúp gia tăng đáng kể hệ số góc phương trình hồi quy, khẳng định tiềm năng ứng dụng của vật liệu trong việc nâng cao độ nhạy phân tích dư lượng kháng sinh nhóm quinolone.