Khóa luận tốt nghiệp: Kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải trả tại Công ty La Vie

Tải luận văn kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải trả tại Công ty La Vie. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành kế toán.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

152
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI TRẢ, PHẢI NỘP TẠI CÔNG TY TNHH LA VIE

2.1. Kế toán vốn bằng tiền

2.1.1. Khái niệm của kế toán vốn bằng tiền

2.1.2. Phân loại vốn bằng tiền

2.1.3. Ý nghĩa của vốn bằng tiền

2.1.4. Nhiệm vụ của vốn bằng tiền

2.1.5. Nguyên tắc kế toán tiền mặt

2.1.6. Kết cấu và nội dung phản ánh

2.1.7. Sơ đồ kế toán tiền mặt

2.1.8. Tiền gửi ngân hàng

2.1.8.1. Nguyên tắc kế toán tiền gửi ngân hàng
2.1.8.2. Kết cấu và nội dung phản ánh
2.1.8.3. Sơ đồ kế toán tiền gửi ngân hàng

2.2. Kế toán các khoản phải trả

2.2.1. Kế toán phải trả người bán

2.2.1.1. Kết cấu và nội dung phản ánh
2.2.1.2. Sơ đồ kế toán phải trả nhà cung cấp

2.2.2. Kế toán phải trả người lao động

2.2.2.1. Nguyên tắc phải trả người lao động
2.2.2.2. Kết cấu và nội dung phản ánh
2.2.2.3. Sơ đồ kế toán phải trả người lao động

2.3. Các khoản phải nộp nhà nước

2.3.1. Nguyên tắc thuế và các khoản phải nộp nhà nước

2.3.2. Kết cấu và nội dung phản ánh

2.3.3. Sơ đồ kế toán thuế và các khoản phải trả

2.3.4. Thuế giá trị gia tăng

2.3.4.1. Đặc điểm của thuế giá trị gia tăng
2.3.4.2. Sơ đồ kế toán thuế GTGT

2.3.5. Thuế tài nguyên

2.3.5.1. Đặc điểm của thuế tài nguyên
2.3.5.2. Sơ đồ kế toán thuế tài nguyên

2.3.6. Thuế bảo vệ môi trường

2.3.6.1. Nguyên tắc thuế bảo vệ môi trường
2.3.6.2. Sơ đồ kế toán thuế bảo vệ môi trường

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH LA VIE

3.1. Giới thiệu về quá trình hình thành và phát triển Công ty

3.1.1. Giới thiệu về Công ty TNHH La Vie

3.1.2. Lịch sử hình thành của Công ty TNHH La Vie

3.1.3. Chức năng và nhiệm vụ của Công ty TNHH La Vie

3.2. Tổ chức bộ máy quản lý của Công ty TNHH La Vie

3.2.1. Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý của Công ty

3.2.2. Chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận

3.3. Giới thiệu về bộ phận kế toán của Công ty TNHH La Vie

3.3.1. Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán của Công ty

3.3.2. Chức năng, nhiệm vụ của từng chức danh

3.4. Hình thức kế toán áp dụng tại Công ty

3.5. Chế độ chính sách kế toán

3.6. Tình hình Công ty những năm gần đây

3.7. Thuận lợi, khó khăn, phương hướng phát triển

3.8. Phương hướng phát triển

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI TRẢ, PHẢI NỘP TẠI CÔNG TY TNHH LA VIE

4.1. Kế toán vốn bằng tiền tại Công ty TNHH La Vie

4.1.1. Đặc điểm hạch toán vốn bằng tiền mặt tại Công ty

4.1.2. Quy trình thu chi tiền mặt tại Công ty TNHH La Vie

4.1.2.1. Quy trình thu tiền mặt tại Công ty TNHH La Vie
4.1.2.2. Quy trình chi tiền mặt tại Công ty TNHH La Vie

4.1.3. Chứng từ, sổ sách sử dụng

4.1.4. Tài khoản sử dụng

4.1.5. Một số nghiệp vụ kinh tế phát sinh

4.1.6. So sánh thực tế và lý thuyết

4.1.7. Tiền gửi ngân hàng

4.1.7.1. Đặc điểm hạch toán vốn bằng tiền gửi ngân hàng tại Công ty
4.1.7.2. Quy trình thu chi tiền gửi ngân hàng tại Công ty TNHH La Vie
4.1.7.3. Quy trình thu tiền gửi ngân hàng tại Công ty TNHH La Vie
4.1.7.4. Quy trình chi tiền gửi ngân hàng tại Công ty TNHH La Vie
4.1.7.5. Chứng từ, sổ sách sử dụng
4.1.7.6. Tài khoản sử dụng
4.1.7.7. Một số nghiệp vụ kinh tế phát sinh
4.1.7.8. So sánh thực tế và lý thuyết

4.2. Kế toán các khoản phải trả

4.2.1. Phải trả nhà cung cấp

4.2.1.1. Đặc điểm hạch toán phải trả nhà cung cấp mặt tại Công ty
4.2.1.2. Quy trình phải trả nhà cung cấp
4.2.1.3. Chứng từ, sổ sách sử dụng
4.2.1.4. Tài khoản sử dụng
4.2.1.5. Một số nghiệp vụ kinh tế phát sinh
4.2.1.6. So sánh thực tế và lý thuyết

4.2.2. Phải trả người lao động

4.2.2.1. Đặc điểm hạch toán phải trả người lao động tại Công ty
4.2.2.2. Quy trình phải trả người lao động
4.2.2.3. Chứng từ, sổ sách sử dụng
4.2.2.4. Tài khoản sử dụng
4.2.2.5. Một số nghiệp vụ kinh tế phát sinh
4.2.2.6. So sánh thực tế và lý thuyết

4.3. Các khoản phải nộp cho Nhà nước

4.3.1. Thuế giá trị gia tăng phải nộp

4.3.1.1. Đặc điểm thuế GTGT phải nộp tại Công ty TNHH La Vie
4.3.1.2. Quy trình hạch toán thuế GTGT phải nộp
4.3.1.3. Chứng từ, sổ sách sử dụng
4.3.1.4. Tài khoản sử dụng
4.3.1.5. Một số nghiệp vụ kinh tế phát sinh
4.3.1.6. So sánh thực tế và lý thuyết

4.3.2. Thuế tài nguyên

4.3.2.1. Đặc điểm thuế tài nguyên phải nộp tại Công ty TNHH La Vie
4.3.2.2. Sổ sách, chứng từ sử dụng
4.3.2.3. Tài khoản sử dụng
4.3.2.4. Một số nghiệp vụ phát sinh
4.3.2.5. So sánh thực tế và lý thuyết

4.3.3. Thuế bảo vệ môi trường

4.3.3.1. Đặc điểm hạch toán thuế bảo vệ môi trường tại Công ty
4.3.3.2. Chứng từ, sổ sách sử dụng
4.3.3.3. Tài khoản sử dụng
4.3.3.4. Một số nghiệp vụ phát sinh
4.3.3.5. So sánh thực tế và lý thuyết

5. CHƯƠNG 5: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Nhận xét tổng quát về tình hình hoạt động tại Công ty

5.1.1. Nhược điểm

5.2. Nhận xét về công tác kế toán tại Công ty

5.2.1. Nhược điểm

5.3. Kiến nghị về công tác kế toán

5.4. Kiến nghị khác

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn kế toán vốn bằng tiền tại La Vie 2017

Khóa luận tốt nghiệp về kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải trả tại Công ty TNHH La Vie là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn công tác tài chính tại một doanh nghiệp sản xuất hàng đầu. Đề tài này không chỉ là một báo cáo thực tập kế toán tại công ty La Vie mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và các kế toán viên. Vốn bằng tiền, bao gồm tiền mặt và tiền gửi ngân hàng, là huyết mạch của mọi doanh nghiệp, quyết định khả năng thanh khoản và sự ổn định tài chính. Song song đó, việc quản lý hiệu quả các khoản phải trả, đặc biệt là kế toán phải trả người bán và người lao động, đảm bảo uy tín và mối quan hệ bền vững với đối tác. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đối chiếu với thực tiễn tại La Vie, từ đó tìm ra những điểm mạnh và hạn chế trong công tác hạch toán. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại La Vie, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền và nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ. Việc phân tích số liệu thực tế từ Quý 4 năm 2016 mang lại tính xác thực cao, phản ánh đúng thực trạng kế toán vốn bằng tiền trong giai đoạn đó.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý vốn bằng tiền và công nợ

Quản lý vốn bằng tiền hiệu quả là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Đây là tài sản có tính thanh khoản cao nhất, được sử dụng để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn, chi trả cho nhà cung cấp, lương nhân viên và các chi phí hoạt động khác. Một hệ thống kiểm soát nội bộ các khoản phải trả chặt chẽ không chỉ giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro gian lận, sai sót mà còn xây dựng lòng tin với đối tác. Theo khóa luận của tác giả Trương Hoàng Ngọc Hân, việc tổ chức kế toán vốn bằng tiền và công nợ cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho nhà quản lý, giúp họ đưa ra quyết định kinh doanh tối ưu. Nếu không quản lý tốt, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ mất khả năng thanh toán, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động sản xuất kinh doanh.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trong khóa luận tốt nghiệp

Mục tiêu chính của luận văn kế toán vốn bằng tiền này là tìm hiểu thực trạng công tác hạch toán tại La Vie, so sánh giữa lý thuyết theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)Thông tư 200/2014/TT-BTC với thực tiễn áp dụng tại công ty. Phạm vi nghiên cứu không gian tập trung tại phòng Kế toán của Công ty TNHH La Vie. Về thời gian, các số liệu, chứng từ và quy trình được phân tích chủ yếu trong Quý 4 năm 2016. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phương pháp định tính, thông qua thu thập số liệu sơ cấp từ công ty và dữ liệu thứ cấp, sau đó sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh để đưa ra các nhận xét và kiến nghị xác đáng.

II. Phân tích thực trạng kế toán vốn bằng tiền tại La Vie

Việc phân tích thực trạng kế toán vốn bằng tiền tại La Vie cho thấy công ty đã xây dựng một hệ thống tương đối hoàn chỉnh và tuân thủ các quy định hiện hành. Công tác hạch toán tại đây áp dụng hình thức kế toán chứng từ ghi sổ, đảm bảo tính rõ ràng và dễ kiểm tra, đối chiếu. Tuy nhiên, qua nghiên cứu thực tế, khóa luận cũng chỉ ra một số điểm cần cải thiện để nâng cao hiệu quả. Về vốn bằng tiền, quy trình thu chi được thực hiện khá chặt chẽ nhưng đôi khi còn tồn tại sự chậm trễ trong việc luân chuyển chứng từ giữa các bộ phận. Đối với các khoản phải trả, đặc biệt là kế toán phải trả người bán, việc theo dõi công nợ chi tiết cho từng nhà cung cấp đã được thực hiện tốt, nhưng việc đối chiếu công nợ định kỳ đôi khi chưa được thực hiện đồng bộ. Những tồn tại này, dù nhỏ, có thể ảnh hưởng đến tính chính xác của báo cáo lưu chuyển tiền tệ và gây khó khăn trong việc ra quyết định. Phân tích sâu hơn về các quy trình này là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán công nợ và quản lý dòng tiền.

2.1. Thực trạng hạch toán tiền mặt và tiền gửi ngân hàng

Tại La Vie, quy trình kế toán tiền mặt và tiền gửi ngân hàng được thực hiện theo đúng quy định. Mọi nghiệp vụ thu chi tiền mặt đều có phiếu thu, phiếu chi hợp lệ, có đủ chữ ký theo quy định và được ghi vào sổ quỹ. Đối với tiền gửi ngân hàng, kế toán căn cứ vào giấy báo Nợ, báo Có và sổ phụ ngân hàng để hạch toán. Tuy nhiên, khóa luận chỉ ra rằng việc đối chiếu giữa sổ kế toán và sổ quỹ của thủ quỹ đôi khi chưa được thực hiện hàng ngày, có thể dẫn đến chênh lệch khó phát hiện kịp thời. Bên cạnh đó, việc phân loại các khoản chi tiêu đôi khi còn chưa thống nhất, gây khó khăn cho việc lập báo cáo quản trị chi tiết.

2.2. Vấn đề trong kiểm soát nội bộ các khoản phải trả

Hệ thống kiểm soát nội bộ các khoản phải trả tại La Vie về cơ bản là hiệu quả, nhưng vẫn còn những thách thức. Một trong những vấn đề là việc theo dõi các khoản nợ phải trả theo tuổi nợ chưa được tự động hóa hoàn toàn, đòi hỏi nhiều thao tác thủ công. Điều này làm tăng nguy cơ sai sót và tốn thời gian cho kế toán viên. Chuyên đề kế toán công nợ phải trả này nhấn mạnh rằng việc chưa có một hệ thống cảnh báo tự động cho các khoản nợ sắp đến hạn cũng là một điểm yếu, có thể khiến công ty bỏ lỡ các khoản chiết khấu thanh toán từ nhà cung cấp hoặc thanh toán chậm, ảnh hưởng đến uy tín.

III. Hướng dẫn quy trình kế toán vốn bằng tiền theo La Vie

Quy trình kế toán vốn bằng tiền tại Công ty TNHH La Vie được xây dựng bài bản, dựa trên các nguyên tắc của Thông tư 200/2014/TT-BTC và đặc thù của một kế toán doanh nghiệp sản xuất. Quy trình này bao gồm hai mảng chính: kế toán tiền mặt tại quỹ và kế toán tiền gửi ngân hàng. Mỗi mảng đều có các bước thực hiện, chứng từ sử dụng và tài khoản hạch toán riêng biệt, đảm bảo sự minh bạch và kiểm soát chặt chẽ. Đối với tiền mặt, quy trình bắt đầu từ khi lập phiếu thu/chi, thông qua xét duyệt của cấp có thẩm quyền, thực hiện thu/chi tại quỹ, và cuối cùng là ghi sổ kế toán. Đối với tiền gửi ngân hàng, các giao dịch chủ yếu được thực hiện qua ủy nhiệm chi, séc hoặc các kênh ngân hàng điện tử. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình này giúp La Vie thực hiện quản lý vốn bằng tiền một cách hiệu quả, giảm thiểu rủi ro thất thoát và đảm bảo khả năng thanh toán cho các hoạt động kinh doanh hàng ngày. Toàn bộ quy trình được phản ánh chi tiết trong báo cáo thực tập kế toán tại công ty La Vie.

3.1. Quy trình kế toán tiền mặt và chứng từ sử dụng

Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình thu tiền mặt tại La Vie (Bảng 3.1) bắt đầu khi bộ phận bán hàng hoặc các bộ phận liên quan lập giấy đề nghị thu tiền. Sau khi được duyệt, kế toán lập Phiếu thu và chuyển cho thủ quỹ. Thủ quỹ nhận tiền, đóng dấu "Đã thu tiền" và giao một liên cho người nộp. Quy trình chi tiền mặt (Bảng 3.2) cũng tương tự, bắt đầu từ giấy đề nghị thanh toán, sau đó lập Phiếu chi và thực hiện chi tiền. Các chứng từ cốt lõi được sử dụng bao gồm Phiếu thu, Phiếu chi, Giấy đề nghị thanh toán/tạm ứng. Kế toán sử dụng Tài khoản 111 để hạch toán các nghiệp vụ này, đảm bảo mọi khoản thu chi đều được ghi nhận chính xác.

3.2. Hạch toán tiền gửi ngân hàng và đối chiếu sổ phụ

Công tác hạch toán tiền gửi ngân hàng tại La Vie chủ yếu dựa trên chứng từ do ngân hàng cung cấp như Giấy báo Nợ, Giấy báo Có, và Sổ phụ ngân hàng. Khi có nhu cầu thanh toán cho nhà cung cấp, công ty lập Ủy nhiệm chi. Khi khách hàng thanh toán, tiền sẽ được chuyển vào tài khoản và ngân hàng gửi Giấy báo Có. Kế toán có nhiệm vụ đối chiếu thường xuyên số liệu trên sổ kế toán (Tài khoản 112) với Sổ phụ ngân hàng để phát hiện và xử lý kịp thời các chênh lệch. Việc này rất quan trọng trong quản lý vốn bằng tiền, giúp đảm bảo số dư tiền gửi luôn chính xác, phục vụ cho việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

IV. Phương pháp kế toán công nợ phải trả tại doanh nghiệp

Phương pháp kế toán các khoản phải trả tại La Vie là một phần quan trọng trong chuyên đề kế toán công nợ phải trả. Công ty phân loại và theo dõi các khoản phải trả một cách chi tiết, bao gồm phải trả người bán, phải trả người lao động, và các khoản phải nộp Nhà nước. Việc hạch toán tuân thủ chặt chẽ các quy định của Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), đặc biệt là các nguyên tắc ghi nhận và đánh giá nợ phải trả. Đối với kế toán phải trả người bán, công ty mở sổ chi tiết cho từng nhà cung cấp, theo dõi từ lúc phát sinh nợ cho đến khi thanh toán. Đối với phải trả người lao động, kế toán tiền lương tính toán và hạch toán lương, thưởng, bảo hiểm và các khoản khấu trừ khác. Việc phân tích tình hình công nợ phải trả định kỳ giúp ban lãnh đạo nắm được cơ cấu nợ, khả năng thanh toán và đưa ra các kế hoạch tài chính phù hợp. Đây là yếu tố then chốt để duy trì mối quan hệ tốt với các bên liên quan và đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn.

4.1. Kế toán phải trả người bán theo Thông tư 200 2014 TT BTC

Tại La Vie, công tác kế toán phải trả người bán được thực hiện trên Tài khoản 331. Khi mua hàng hóa, dịch vụ, kế toán căn cứ vào hóa đơn GTGT, hợp đồng và phiếu nhập kho để ghi nhận nợ phải trả. Mọi khoản nợ đều được theo dõi chi tiết theo từng đối tượng, từng hóa đơn. Khi thanh toán, kế toán lập phiếu chi hoặc ủy nhiệm chi để trả tiền cho nhà cung cấp. Khóa luận cũng chỉ ra rằng La Vie quản lý tốt các khoản ứng trước cho người bán, đảm bảo tài sản của công ty được sử dụng đúng mục đích. Việc tuân thủ Thông tư 200/2014/TT-BTC giúp các báo cáo tài chính của công ty phản ánh trung thực và hợp lý nghĩa vụ nợ.

4.2. Phân tích tình hình công nợ phải trả người lao động

Nợ phải trả người lao động là một khoản mục quan trọng, phản ánh nghĩa vụ của công ty đối với nhân viên. Tại La Vie, kế toán sử dụng Tài khoản 334 để hạch toán tiền lương, phụ cấp, tiền thưởng và các khoản phải trả khác. Quy trình được thực hiện bài bản (Bảng 3.8), từ việc chấm công, tính lương, lập bảng thanh toán lương đến việc chi trả cho người lao động. Ngoài ra, kế toán cũng thực hiện trích và nộp các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn theo đúng quy định. Việc thanh toán lương đúng hạn và đầy đủ giúp tạo động lực cho người lao động, góp phần vào sự phát triển chung của công ty.

V. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại La Vie

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận văn kế toán vốn bằng tiền đã đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại La Vie. Các giải pháp này tập trung vào việc khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu hóa quy trình. Một trong những kiến nghị quan trọng là việc ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa các khâu đối chiếu và lập báo cáo. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công mà còn tiết kiệm thời gian, cho phép kế toán viên tập trung hơn vào công tác phân tích. Bên cạnh đó, việc xây dựng quy trình luân chuyển chứng từ rõ ràng, quy định thời gian cụ thể cho từng bước sẽ giúp đẩy nhanh tốc độ xử lý thông tin. Các giải pháp này, nếu được áp dụng, sẽ góp phần đáng kể vào việc hoàn thiện kế toán công nợquản lý vốn bằng tiền, giúp hệ thống kế toán của La Vie ngày càng chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

5.1. Kiến nghị tối ưu hóa quản lý và báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Để tối ưu hóa quản lý dòng tiền, khóa luận đề xuất La Vie nên xây dựng kế hoạch dòng tiền chi tiết hơn theo tuần và tháng. Việc này giúp công ty dự báo chính xác các khoản thu chi, từ đó chủ động hơn trong việc cân đối nguồn vốn. Đồng thời, cần tăng cường tần suất đối chiếu quỹ tiền mặt và tài khoản ngân hàng (nên thực hiện hàng ngày) để phát hiện sai lệch sớm. Về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, nên ứng dụng phần mềm kế toán có chức năng tự động lập báo cáo từ các dữ liệu đã hạch toán, giúp giảm thời gian và đảm bảo tính chính xác của số liệu, phục vụ tốt hơn cho các quyết định quản trị.

5.2. Đề xuất hoàn thiện kế toán công nợ và tuân thủ VAS

Để hoàn thiện kế toán công nợ, La Vie nên đầu tư vào một phân hệ quản lý công nợ trên phần mềm kế toán. Phân hệ này cần có các chức năng như theo dõi công nợ theo tuổi nợ, tự động gửi thông báo nhắc nợ đến hạn và phân tích tình hình thanh toán của khách hàng. Đối với nợ phải trả, hệ thống cần cảnh báo các khoản nợ sắp đến hạn để tận dụng chiết khấu thanh toán. Ngoài ra, cần tổ chức các buổi đào tạo định kỳ cho nhân viên kế toán về những thay đổi mới nhất của Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các thông tư hướng dẫn, đảm bảo công tác hạch toán luôn được cập nhật và tuân thủ đúng quy định pháp luật.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải trả phải nộp tại công ty tnhh la vie

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý luận kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải trả, phải nộp tại Công ty TNHH La Vie Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH La Vie Chương 4: Thực trạng công tác kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải trả, phải nộp tại Công ty TNHH La Vie Chương 5: Nhận xét và kiến nghị 2 download by : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI TRẢ, PHẢI NỘP TẠI CÔNG TY TNHH LA VIE 2. Kế toán vốn bằng tiền: 2. Khái niệm của kế toán vốn bằng tiền: Vốn bằng tiền là một bộ phận của tài sản lưu động trong doanh nghiệp, tồn tại trực tiếp dưới hình thức tiền tệ, có tính thanh khoản cao nhất, bao gồm tiền mặt tại quỹ doanh nghiệp, tiền gửi tại ngân hàng, và các khoản tiền đang chuyển. Do đó, kế toán vốn bằng tiền là mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến các tài khoản sau:  Tiền mặt (TK111)  Tiền gửi ngân hàng (TK112)  Tiền đang chuyển (TK113) Khi đó kế toán sẽ có nhiệm vụ lập chứng từ phát sinh của nghiệp vụ này (gồm phiếu thu, phiếu chi, viết séc, lập uỷ nhiệm chi), từ những chứng từ này, kế toán tiến hành ghi sổ, và theo dõi những biến động trên tài khoản này.

Phân loại vốn bằng tiền: Theo hình thức tồn tại vốn bằng tiền của doanh nghiệp được chia thành:  Tiền Việt Nam: đây là các loại giấy bạc do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành và được sử dụng làm phương tiện giao dịch chính thức đối với toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.  Ngoại tệ: đây là các loại giấy bạc không phải do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành nhưng được phép lưu hành chính thức trên thị trường Việt Nam như các đồng: Dollars Mỹ (USD), Bảng Anh (GBP), Francs Pháp (FRF), Yên Nhật (JPY), Dollar Hồng Kông (HKD)…  Vàng bạc, kim khí quý, đá quý: đây cũng là tiền, tuy nhiên được lưu trữ chủ yếu là vì mục tiêu an toàn hoặc một mục đích bất thường khác chứ không phải vì mục đích thanh toán trong kinh doanh. Nếu phân loại theo trạng thái tồn tại, vốn bằng tiền của doanh nghiệp bao gồm:  Tiền tại quỹ: gồm giấy bạc Việt Nam, ngoại tệ, bạc vàng, kim khí quý, đá quý, ngân phiếu hiện đang được giữ tại két của doanh nghiệp để phục vụ nhu cầu chi tiêu trực tiếp hàng ngày trong sản xuất kinh doanh. 3 download by : skknchat@gmail.com  Tiền gửi ngân hàng: là tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng, bạc, kim khí quý đá quý mà doanh nghiệp đang gửi tại tài khoản của doanh nghiệp tại Ngân hàng.

 Tiền đang chuyển: là tiền đang trong quá trình vận động để hoàn thành chức năng phương tiện thanh toán hoặc đang trong quá trình vận động từ trạng thái này sang trạng thái khác. Ý nghĩa của vốn bằng tiền: Vốn bằng tiền dùng để đáp ứng nhu cầu thanh toán của doanh nghiệp, thực hiện mua bán và chi tiêu. Lượng vốn bằng tiền hiện có đánh giá khả năng thanh toán tức thời các khoản nợ đến hạn. Đặc điểm: Trong quá trình sản xuất kinh doanh vốn bằng tiền vừa được sử dụng để đáp ứng nhu cầu về thanh toán các khoản nợ của doanh nghiệp hoặc mua sắm vật tư, hàng hoá sản xuất kinh doanh, vừa là kết quả của việc mua bán hoặc thu hồi các khoản nợ.

Chính vì vậy, quy mô vốn bằng tiền là loại vốn đòi hỏi doanh nghiệp phải quản lý hết sức chặt chẽ vì vốn bằng tiền có tính luân chuyển cao nên nó là đối tượng của sự gian lận và ăn cắp. Vì thế trong quá trình hạch toán vốn bằng tiền, các thủ tục nhằm bảo vệ vốn bằng tiền khỏi sự ăn cắp hoặc lạm dụng là rất quan trọng, nó đòi hỏi việc sử dụng vốn bằng tiền cần phải tuân thủ các nguyên tắc chế độ quản lý tiền tệ thống nhất của Nhà nước. Chẳng hạn tiền mặt tại quỹ của doanh nghiệp dùng để chi tiêu hàng ngày không được vượt quá mức tồn quỹ mà doanh nghiệp và Ngân hàng đã thoả thuận theo hợp dồng thương mại, khi có tiền thu bán hàng phải nộp ngay cho Ngân hàng. Nhiệm vụ của vốn bằng tiền:  Phải theo dõi dòng tiền thu vào và dòng tiền chi ra của tiền mặt (TK 111), và tiền gửi ngân hàng (TK 112).

Khi có chênh lệch giữa sổ kế toán tiền mặt và tiền gửi ngân hàng với sổ của thủ quỹ và sổ phụ ngân hàng, thì kế toán phải tìm hiểu nguyên nhân và điều chỉnh kịp thời.  Kiểm soát chứng từ đầu vào sao cho (hợp lệ, hợp pháp, hợp lý), để được tính chi phí hợp lý.  Hướng dẫn cho các phòng ban về quy định hoá đơn, chứng từ, cũng như cách lập các biểu mẫu. 4 download by : skknchat@gmail.com  Lập báo cáo thu chi hàng ngày, báo cáo tiền gửi ngân hàng hằng ngày để gửi theo yêu cầu của Ban Giám Đốc.

 Liên hệ với ngân hàng để làm việc (về rút tiền, trả tiền, lấy sổ phụ ngân hàng và các chứng từ liên quan đến ngân hàng).  Thực hiện đúng theo nguyên tắc bất kiêm nhiệm, kế toán vốn bằng tiền không nên kiêm thủ quỹ.  Phải tổ chức theo dõi tiền gửi ngân hàng tại từng ngân hàng theo VND và theo ngoại tệ. Kế toán phải mở sổ kế toán ghi chép hàng ngày liên tục theo trình tự phát sinh các khoản thu, chi, xuất, nhập tiền, ngoại tệ và tính ra số tồn tại quỹ và từng tài khoản ở Ngân hàng tại mọi thời điểm để tiện cho việc kiểm tra, đối chiếu.

Các khoản tiền do doanh nghiệp khác và cá nhân ký cược, ký quỹ tại doanh nghiệp được quản lý và hạch toán như tiền của doanh nghiệp. Khi thu, chi phải có phiếu thu, phiếu chi và có đủ chữ ký theo quy định của chế độ chứng từ kế toán. Kế toán phải theo dõi chi tiết tiền theo nguyên tệ. Khi phát sinh các giao dịch bằng ngoại tệ, kế toán phải quy đổi ngoại tệ ra Đồng Việt Nam theo nguyên tắc:  Bên Nợ các tài khoản tiền áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế;  Bên Có các tài khoản tiền áp dụng tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền.

Tại thời điểm lập Báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật, doanh nghiệp phải đánh giá lại số dư ngoại tệ và vàng tiền tệ theo tỷ giá giao dịch thực tế. Nguyên tắc kế toán tiền mặt: a) Tài khoản này dùng để phản ánh tình hình thu, chi, tồn quỹ tại quỹ doanh nghiệp bao gồm: Tiền Việt Nam, ngoại tệ và vàng tiền tệ. Chỉ phản ánh vào TK 111 “Tiền mặt” số tiền mặt, ngoại tệ, vàng tiền tệ thực tế nhập, xuất, tồn quỹ. Đối với khoản tiền thu được chuyển nộp ngay vào Ngân hàng (không qua quỹ tiền mặt của doanh 5 download by : skknchat@gmail.com nghiệp) thì không ghi vào bên Nợ TK 111 “Tiền mặt” mà ghi vào bên Nợ TK 113 “Tiền đang chuyển”.

b) Các khoản tiền mặt do doanh nghiệp khác và cá nhân ký cược, ký quỹ tại doanh nghiệp được quản lý và hạch toán như các loại tài sản bằng tiền của doanh nghiệp. c) Khi tiến hành nhập, xuất quỹ tiền mặt phải có phiếu thu, phiếu chi và có đủ chữ ký của người nhận, người giao, người có thẩm quyền cho phép nhập, xuất quỹ theo quy định của chế độ chứng từ kế toán. Một số trường hợp đặc biệt phải có lệnh nhập quỹ, xuất quỹ đính kèm. d) Kế toán quỹ tiền mặt phải có trách nhiệm mở sổ kế toán quỹ tiền mặt, ghi chép hàng ngày liên tục theo trình tự phát sinh các khoản thu, chi, xuất, nhập quỹ tiền mặt, ngoại tệ và tính ra số tồn quỹ tại mọi thời điểm.

đ) Thủ quỹ chịu trách nhiệm quản lý và nhập, xuất quỹ tiền mặt. Hàng ngày thủ quỹ phải kiểm kê số tồn quỹ tiền mặt thực tế, đối chiếu số liệu sổ quỹ tiền mặt và sổ kế toán tiền mặt. Nếu có chênh lệch, kế toán và thủ quỹ phải kiểm tra lại để xác định nguyên nhân và kiến nghị biện pháp xử lý chênh lệch. e) Khi phát sinh các giao dịch bằng ngoại tệ, kế toán phải quy đổi ngoại tệ ra Đồng Việt Nam theo nguyên tắc:  Bên Nợ TK 1112 áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế.

Riêng trường hợp rút ngoại tệ từ ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt thì áp dụng tỷ giá ghi sổ kế toán của TK 1122;  Bên Có TK 1112 áp dụng tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền.  Việc xác định tỷ giá hối đoái giao dịch thực tế được thực hiện theo quy định tại phần hướng dẫn tài khoản 413 - Chênh lệch tỷ giá hối đoái và các tài khoản có liên quan. g) Vàng tiền tệ được phản ánh trong tài khoản này là vàng được sử dụng với các chức năng cất trữ giá trị, không bao gồm các loại vàng được phân loại là hàng tồn kho sử dụng với mục đích là nguyên vật liệu để sản xuất sản phẩm hoặc hàng hoá để bán. Việc quản lý và sử dụng vàng tiền tệ phải thực hiện theo quy định của pháp luật hiện hành.

h) Tại tất cả các thời điểm lập Báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật, doanh nghiệp phải đánh giá lại số dư ngoại tệ và vàng tiền tệ theo nguyên tắc: 6 download by : skknchat@gmail.com  Tỷ giá giao dịch thực tế áp dụng khi đánh giá lại số dư tiền mặt bằng ngoại tệ là tỷ giá mua ngoại tệ của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp thường xuyên có giao dịch (do doanh nghiệp tự lựa chọn) tại thời điểm lập Báo cáo tài chính.  Vàng tiền tệ được đánh giá lại theo giá mua trên thị trường trong nước tại thời điểm lập Báo cáo tài chính. Giá mua trên thị trường trong nước là giá mua được công bố bởi Ngân hàng Nhà nước. Trường hợp Ngân hàng Nhà nước không công bố giá mua vàng thì tính theo giá mua công bố bởi các đơn vị được phép kinh doanh vàng theo luật định.

Kết cấu và nội dung phản ánh: Nợ TK 111 Có SDDK Số phát sinh tăng Số phát sinh giảm SDCK SDCK = SDDK + Phát sinh tăng (Nợ) – Phát sinh giảm (Có) Bên nợ:  Các khoản tiền mặt, ngoại tệ, vàng tiền tệ nhập quỹ;  Số tiền mặt, ngoại tệ, vàng tiền tệ thừa ở quỹ phát hiện khi kiểm kê;  Chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại số dư ngoại tệ tại thời điểm báo cáo (trường hợp tỷ giá ngoại tệ tăng so với Đồng Việt Nam);  Chênh lệch đánh giá lại vàng tiền tệ tăng tại thời điểm báo cáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ