Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và Internet đã làm thay đổi căn bản phương thức kinh doanh của các doanh nghiệp. Trong bối cảnh giá nhân công và chi phí thuê mặt bằng vật lý ngày càng đắt đỏ, thương mại điện tử (TMĐT) và truyền thông marketing điện tử trở thành công cụ giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và vượt qua các rào cản về không gian, thời gian.

Công ty TNHH Bluha (thành lập từ năm 2016) là doanh nghiệp chuyên kinh doanh, phân phối thiết bị và phụ kiện nhà bếp, đồ nội thất. Mặc dù công ty đã bước đầu triển khai các công cụ truyền thông marketing trực tuyến thông qua hệ thống bán hàng và website https://bluha.vn/, tuy nhiên việc ứng dụng này còn bộc lộ nhiều hạn chế do thiếu sự đầu tư liên tục, chưa nghiên cứu kỹ thị trường và chưa tối ưu hóa hiệu quả các kênh tiếp cận. Đề tài "Giải pháp phát triển hoạt động Marketing điện tử cho Công ty TNHH Bluha" của tác giả Trần Thị Nhật Lệ (Khoa Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương mại) được thực hiện nhằm giải quyết các bất cập thực tế này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tóm lược và hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về marketing, truyền thông marketing điện tử và các công cụ truyền thông marketing điện tử.
  2. Vận dụng cơ sở lý luận kết hợp với các phương pháp điều tra, thu thập và phân tích dữ liệu thực tế để đánh giá các mặt ưu điểm và tồn tại trong hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Bluha.
  3. Đề xuất các giải pháp mang tính khả thi nhằm phát triển và hoàn thiện các công cụ marketing điện tử cho Công ty TNHH Bluha.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những đối tượng khách hàng nào thường tiếp cận các công cụ truyền thông điện tử để tìm kiếm thông tin, mua sắm sản phẩm và dịch vụ của công ty?
  2. Công ty đang sở hữu những công cụ marketing điện tử nào, và hiệu quả tiếp cận khách hàng của các công cụ này đạt mức độ ra sao?
  3. Năng lực triển khai marketing điện tử hiện tại của công ty có đáp ứng tốt yêu cầu thực tế hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing điện tử và quảng bá thương hiệu của Công ty TNHH Bluha trên môi trường trực tuyến.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và marketing trực tuyến của Công ty TNHH Bluha gắn liền với website https://bluha.vn/ và hệ thống showroom tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận tập trung nghiên cứu dữ liệu, thực trạng ứng dụng các công cụ marketing điện tử và số liệu kinh doanh giai đoạn 2017–2019, cập nhật đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung pháp lý

Khóa luận tiếp cận các khái niệm nền tảng về marketing truyền thống và marketing điện tử:

  • Khái niệm marketing của Philip Kotler và Viện Marketing Anh Quốc (CIM).
  • Khái niệm marketing điện tử theo Philip Kotler, Joel Reedy và Schullo: Quá trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến dựa trên phương tiện điện tử và Internet nhằm đáp ứng nhu cầu tổ chức, cá nhân.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu lực tối ưu hóa kênh marketing điện tử: Tiêu chí chi phí (chi phí bán hàng, giao dịch, nhân lực); tiêu chí tương tác khách hàng (tính kịp thời, cách thức tương tác, cơ chế kiểm soát); tiêu chí truyền thông; tiêu chí phối hợp công cụ; tiêu chí sức lan tỏa (viral); tiêu chí đa dạng hóa kênh.
  • Tổng quan các nghiên cứu trong nước (Bùi Hoài Sơn, Nguyễn Bách Khoa, Phạm Thị Hà, Đinh Văn Thành) và tài liệu quốc tế (I. Chaston, Joe Plummer, Philip Kotler, Judy Strauss & Raymond Frost).
  • Khung văn bản pháp luật điều chỉnh: Pháp lệnh Quảng cáo số 16/2012/QH13; Nghị định 90/2008/NĐ-CP và Nghị định 77/2012/NĐ-CP về chống thư rác; Thông tư 12/2008/TT-BTTTT; Luật Giao dịch điện tử 2005; Nghị định 52/2013/NĐ-CP về TMĐT; Thông tư 47/2014/TT-BCT quy định về quản lý website TMĐT.

Hệ phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

[Hệ phương pháp nghiên cứu]
  • Thu thập dữ liệu định tính: Thực hiện phỏng vấn 03 nhân sự quản lý cấp cao của Công ty TNHH Bluha gồm: Ông Phạm Khắc Thưởng (Giám đốc), Ông Võ Trung Hiếu (Trưởng phòng Kinh doanh), và Ông Đặng Vũ Hoàng (Trưởng bộ phận Chăm sóc khách hàng). Đồng thời kết hợp thu thập báo cáo tài chính, báo cáo phân bổ ngân sách marketing nội bộ giai đoạn 2017–2019.
  • Thu thập dữ liệu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi điều tra trực tuyến gửi qua email của bộ phận kinh doanh và CSKH tới các khách hàng đã từng mua hàng tại Bluha. Mẫu khảo sát phân tích chi tiết trong phụ lục tổng hợp gồm 120 phiếu đánh giá hợp lệ. Dữ liệu được tổng hợp, tính toán tỷ lệ phần trăm và vẽ biểu đồ bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về tối ưu hệ thống các kênh Marketing điện tử

Chương này tập trung hệ thống hóa các định nghĩa, đặc điểm, vai trò và công cụ của marketing trực tuyến:

  • Đặc điểm truyền thông marketing điện tử: Khả năng tương tác cao (hỗ trợ 24/7); phạm vi hoạt động không giới hạn địa lý; tốc độ giao dịch và truyền tải thông điệp nhanh; loại bỏ các khâu trung gian phân phối truyền thống; khả năng cá biệt hóa sản phẩm và dịch vụ theo nhu cầu khách hàng.
  • Vai trò và lợi ích: Khóa luận trích dẫn số liệu bối cảnh Việt Nam có 43 triệu người dùng Internet tại thời điểm nghiên cứu lý thuyết, trong đó 84% người dùng tìm kiếm thông tin trên mạng trước khi mua sắm. Đối với doanh nghiệp, marketing điện tử giúp cắt giảm chi phí thuê mặt bằng, rút ngắn thời gian xúc tiến, đo lường được hiệu quả chiến dịch. Đối với khách hàng, công cụ này mang lại sự thuận tiện, tiết kiệm thời gian đi lại và gia tăng sự lựa chọn so sánh.
  • Hạn chế: Sự phân loại đối tượng khách hàng (rào cản thiết bị kết nối); tính kiểm soát độ tin cậy của thông tin trên mạng; sự thay đổi liên tục của công nghệ.
  • Tiêu chí tối ưu hóa: Phân tích 6 nhóm tiêu chí đo lường hiệu lực gồm: Chi phí, mức độ tương tác, chất lượng truyền thông, mức độ phối hợp đa công cụ, sức lan tỏa thông tin và mức độ đa dạng hóa kênh tiếp cận.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng hoạt động Marketing trực tuyến của Công ty TNHH Bluha

Chương 2 trình bày chi tiết về phương pháp thu thập dữ liệu, phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng hoạt động marketing trực tuyến tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Bluha tiền thân là Công ty TNHH Loma (thành lập ngày 09/01/2016), đổi tên thành Công ty TNHH Bluha vào ngày 09/01/2017 theo giấy phép của Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội. Doanh nghiệp là đại lý phân phối chính thức cho các hãng phụ kiện, thiết bị bếp: Blum, Hafele, Garis, Eurogold, Bosch, Teka, Cariny, Grob, Faster... Trụ sở/Showroom chính tại 64 Hoàng Sâm (Cầu Giấy, Hà Nội) và chi nhánh tại 394 Nguyễn Oanh (Gò Vấp, TP.HCM).
  • Phân tích môi trường vĩ mô và công nghệ:
    • Kinh tế - Xã hội: Dẫn số liệu từ Báo cáo e-Conomy SEA 2018 (Google & Temasek), quy mô TMĐT Việt Nam năm 2018 đạt 9 tỷ USD, CAGR 2015–2018 đạt 25%, dự báo chạm 33 tỷ USD vào năm 2025. Báo cáo Digital Marketing Việt Nam 2019 ghi nhận 64 triệu người dùng Internet, 58 triệu người dùng mạng xã hội trên di động, thời gian truy cập Internet trung bình 6 giờ 42 phút/ngày (dành 2 giờ 32 phút cho mạng xã hội, 2 giờ 31 phút xem video).
    • Xu hướng công nghệ: Phân tích tiềm năng ứng dụng của Trí tuệ nhân tạo (AI) trong gợi ý sản phẩm và cá nhân hóa nội dung; Blockchain trong minh bạch dữ liệu quảng cáo; và Wifi Marketing.
  • Thực trạng triển khai các công cụ marketing điện tử tại Bluha:
    • Website (https://bluha.vn/): Giao diện còn đơn giản, tốc độ tải trang chậm do nhiều plugin dư thừa và hình ảnh chưa tối ưu hóa dung lượng; thông tin sản phẩm cập nhật chưa đồng bộ.
    • SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm): Đã bước đầu đạt thứ hạng tốt với một số từ khóa đặc thù (ví dụ từ khóa "tay nâng blum" đạt top 2 Google), nhưng số lượng bài viết chuẩn SEO và lượng truy cập tự nhiên chưa ổn định.
    • Mạng xã hội và Video: Đã thành lập Fanpage Facebook và kênh YouTube nhưng tần suất tương tác, chăm sóc nội dung và chạy quảng cáo khuyến mại còn hạn chế.
    • Email Marketing & Hỗ trợ trực tuyến: Đã thu thập dữ liệu khách hàng nhưng việc gửi email chưa phân khúc; hệ thống webmail phản hồi chậm; thiếu các kênh tương tác tức thời (Zalo, Skype).

Chương 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp với hoạt động Marketing trực tuyến của Công ty TNHH Bluha

  • Đánh giá tổng hợp: Hoạt động marketing trực tuyến đã đóng góp tích cực vào tăng trưởng doanh thu từ khi thành lập, song nguồn lực đầu tư còn dàn trải, tỷ lệ giữ chân và chăm sóc khách hàng qua kênh số chưa cao.
  • Định hướng phát triển của Bluha: Mở rộng chi nhánh miền Trung và miền Nam; đưa marketing trực tuyến thành kênh quảng bá chủ lực song hành cùng bán lẻ truyền thống; chuẩn hóa hạ tầng công nghệ trong 5 năm tới.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Nhóm giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing trực tuyến; tối ưu kỹ thuật website và tốc độ tải trang; đẩy mạnh SEO từ khóa chuyên ngành phụ kiện bếp; xây dựng quy trình Email/SMS Marketing theo phân khúc dữ liệu; tích hợp cổng hỗ trợ Zalo/Skype; tăng cường đào tạo và tuyển dụng nhân sự chuyên trách TMĐT (Designer, Marketer); các kiến nghị hoàn thiện pháp lý và hạ tầng gửi cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội (VECOM, VIA).

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực trạng khách hàng

Kết quả phân tích từ 120 phiếu điều tra khách hàng của Công ty TNHH Bluha cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể:

Tiêu chí khảo sát Nhóm phân loại Số lượng (phiếu) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi khách hàng Dưới 18 tuổi 18 15,00%
Từ 18 – 22 tuổi 36 30,00%
Từ 22 – 30 tuổi 54 45,00%
Trên 30 tuổi 12 10,00%
Kênh tiếp cận biết đến Bluha (Được chọn nhiều đáp án) Mạng xã hội 89 -
Công cụ tìm kiếm 30 -
Email 30 -
Banner quảng cáo 25 -
Kênh khác 32 -
Thời gian phản hồi thắc mắc qua Email Nhận được phản hồi ngay 12 10,00%
Sau 1 ngày 36 30,00%
Sau 1 tuần 54 45,00%
Không bao giờ nhận được 18 15,00%
Đánh giá tốc độ phản hồi chung Nhanh 10 8,33%
Bình thường 40 33,33%
Chậm 70 58,34%
Đánh giá mức độ hiệu quả tiếp cận của E-marketing Chưa hiệu quả 58 48,33%
Hiệu quả 50 41,67%
Rất hiệu quả 12 10,00%
Đánh giá năng lực truyền thông trên Website Bluha Tốt 18 15,00%
Khá 48 40,00%
Trung bình 30 25,00%
Yếu 18 15,00%
Không có khả năng truyền thông 6 5,00%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

[Hệ thống giải pháp đề xuất]
  1. Nhóm giải pháp đối với Công ty TNHH Bluha:

    • Tối ưu hóa kỹ thuật và nội dung website: Xóa bỏ các plugin không cần thiết, kích hoạt bộ nhớ đệm, tối ưu mã nguồn và nén kích thước hình ảnh để cải thiện tốc độ tải trang; biên tập lại cấu trúc thông tin sản phẩm thân thiện với người dùng.
    • Đẩy mạnh SEO: Nghiên cứu bộ từ khóa có nhu cầu tìm kiếm cao về thiết bị phụ kiện bếp, xây dựng các bài viết tư vấn kỹ thuật để gia tăng lượng truy cập tự nhiên bền vững.
    • Cải tiến Email và SMS Marketing: Khai thác tệp dữ liệu khách hàng hiện có, lọc theo lịch sử mua sắm để triển khai các thông điệp khuyến mại cá nhân hóa, tránh gửi đại trà gây phản cảm.
    • Tích hợp kênh hỗ trợ trực tuyến: Bổ sung các cổng giao tiếp trực tiếp tức thời như Zalo, Skype ngay trên giao diện web và web mobile thay vì chỉ phụ thuộc vào webmail.
    • Phát triển nhân sự và hạ tầng: Đào tạo kỹ năng số cho nhân viên hiện tại, tuyển dụng nhân sự chuyên ngành TMĐT đảm nhiệm các vị trí thiết kế đồ họa (Designer), chuyên viên triển khai chiến dịch SMS/Email; đầu tư hạ tầng CNTT có khả năng mở rộng trong ít nhất 5 năm.
  2. Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước và Hiệp hội:

    • Với cơ quan quản lý nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy liên quan đến giao dịch điện tử và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trực tuyến; khuyến khích các chương trình dùng chung hạ tầng CNTT để giảm chi phí cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
    • Với Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương): Triển khai kế hoạch tổng thể giai đoạn 2020–2025, mở rộng các chương trình đào tạo nâng cao năng lực ứng dụng TMĐT tại địa phương.
    • Với VECOM và VIA: Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam và Hiệp hội Internet Việt Nam cần tăng cường các khóa đào tạo nghiệp vụ, kết nối cộng đồng doanh nghiệp và đảm bảo an ninh mạng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu và công cụ phân tích: Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát chọn mẫu thuận tiện qua kênh nội bộ của doanh nghiệp với quy mô 120 mẫu xử lý trên phần mềm Microsoft Excel, chưa ứng dụng các mô hình hồi quy định lượng chuyên sâu (như SPSS hay PLS-SEM) để kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố marketing điện tử đến quyết định mua hàng.
  • Hạn chế về tính khách quan: Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu định tính dựa trên ý kiến của 03 cán bộ quản lý tại doanh nghiệp, có thể chịu ảnh hưởng bởi góc nhìn chủ quan của người được phỏng vấn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát trên tệp khách hàng rộng hơn tại cả hai thị trường Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; áp dụng các mô hình định lượng đo lường chuyển đổi số và hiệu quả chi phí quảng cáo (ROAS/ROI); nghiên cứu tích hợp sâu các nền tảng thương mại điện tử đa kênh (Omnichannel) và sàn TMĐT (Shopee, Lazada, Tiki) vào chiến lược phân phối phụ kiện nội thất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Marketing số đang tìm kiếm cấu trúc mẫu và phương pháp triển khai đề tài khóa luận tốt nghiệp về phát triển marketing trực tuyến cho doanh nghiệp SME.
    • Cán bộ quản lý kinh doanh, chủ doanh nghiệp phân phối thiết bị, phụ kiện nội thất gia dụng mong muốn khảo sát thực tế hành vi khách hàng trực tuyến và quy trình tối ưu kênh tiếp thị số.
  • Nội dung tham khảo nổi bật: Khung 6 tiêu chí đánh giá tối ưu hóa hệ thống marketing điện tử (Chương 1); quy trình kết hợp phỏng vấn quản lý và khảo sát khách hàng bằng bảng hỏi trực tuyến (Chương 2); bảng câu hỏi điều tra trắc nghiệm và câu hỏi phỏng vấn quản lý chi tiết trong phụ lục.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu hoạt động marketing điện tử cho doanh nghiệp nào, thuộc lĩnh vực gì?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Bluha (thành lập năm 2016), doanh nghiệp chuyên kinh doanh và phân phối phụ kiện, thiết bị nhà bếp, đồ nội thất gia dụng (đại lý các hãng Blum, Hafele, Garis, Bosch, Teka...).

2. Tác giả đã sử dụng những phương pháp thu thập dữ liệu nào trong nghiên cứu thực trạng?
Tác giả sử dụng phương pháp định tính (phỏng vấn 03 lãnh đạo: Giám đốc, Trưởng phòng Kinh doanh, Trưởng bộ phận CSKH; tổng quan tài liệu và phân tích dữ liệu nội bộ 2017–2019) kết hợp phương pháp định lượng (khảo sát khách hàng qua bảng hỏi Google Drive/Email với 120 phiếu hợp lệ được xử lý bằng Microsoft Excel).

3. Khảo sát khách hàng của Bluha cho thấy hạn chế lớn nhất trong khâu chăm sóc khách hàng qua email là gì?
Theo kết quả khảo sát 120 phiếu, có tới 45% khách hàng nhận được câu trả lời qua email sau 1 tuần và 15% không bao giờ nhận được câu trả lời; 58,34% khách hàng đánh giá thời gian phản hồi thắc mắc của công ty là chậm.

4. Kênh marketing trực tuyến nào giúp khách hàng biết đến sản phẩm của Bluha nhiều nhất theo khảo sát?
Kênh Mạng xã hội là kênh tiếp cận phổ biến nhất với 89/120 lượt lựa chọn, vượt trội so với Email (30 lượt), Công cụ tìm kiếm (30 lượt) và Banner quảng cáo (25 lượt).

5. Tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể nào cho website bluha.vn?
Tác giả đề xuất tối ưu hóa mã nguồn, kích hoạt bộ nhớ đệm, nén dung lượng hình ảnh, loại bỏ các plugin không cần thiết để tăng tốc độ tải trang, đồng thời phát triển nội dung bài viết chuẩn SEO dựa trên các từ khóa ngành phụ kiện bếp và tích hợp cổng chat Zalo/Skype.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Nhật Lệ đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing điện tử và các tiêu chí đánh giá tối ưu hóa kênh truyền thông số. Thông qua việc kết hợp phỏng vấn quản lý và khảo sát 120 khách hàng thực tế tại Công ty TNHH Bluha, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn về tốc độ tải trang website, quy trình phản hồi qua email và sự thiếu hụt nhân sự chuyên trách TMĐT. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ kỹ thuật SEO, truyền thông đa kênh đến đào tạo nhân lực, cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn có giá trị cho việc số hóa hoạt động tiếp thị trong ngành bán lẻ thiết bị nội thất.