Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ chế thị trường, tài chính doanh nghiệp giữ vai trò phân phối nhằm tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ phục vụ cho các mục tiêu sản xuất kinh doanh. Bất kỳ doanh nghiệp nào khi tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh đều phải có một lượng vốn tiền tệ ban đầu nhất định, gọi là vốn kinh doanh. Vốn được xác định là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản được đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời, là yếu tố mang tính chất quyết định và là điều kiện tiên quyết đảm bảo cho sự ra đời, tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Việc quản lý và sử dụng vốn hiệu quả giúp bảo toàn và phát triển quy mô vốn, tạo lập vị thế cạnh tranh trên thương trường. Nhận thức được tầm quan trọng của công tác quản trị vốn, tác giả Đặng Thị Minh Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là tìm kiếm và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng trong giai đoạn phát triển mới. Để hiện thực hóa mục tiêu này, nghiên cứu giải quyết ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về vốn kinh doanh và phương pháp phân tích hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý, phân bổ và hiệu quả sử dụng nguồn vốn tại Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng.
  3. Đề xuất các biện pháp kinh tế - quản trị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và luân chuyển nguồn vốn tại doanh nghiệp trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản lý và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại doanh nghiệp.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng, đơn vị cảng biển tọa lạc tại tọa độ địa lý 20°52' vĩ độ Bắc và 106°41' kinh độ Đông, thuộc địa bàn thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tốt nghiệp được giao thực hiện từ ngày 12 tháng 04 năm 2021 và hoàn thành trước ngày 03 tháng 07 năm 2021; dữ liệu lịch sử khảo sát sự hình thành và phát triển của đơn vị trải dài từ năm 1874 đến năm 2021 (giai đoạn gần 145 năm hình thành và chuyển đổi mô hình tổ chức).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết thông qua việc tổng thuật tiến trình phát triển của các học thuyết kinh tế về vốn:

  • Kinh tế học cổ điển: Coi vốn là một trong các yếu tố sản xuất cơ bản bên cạnh đất đai, lao động, tiền tệ; vốn biểu hiện dưới góc độ hiện vật gồm máy móc, nhà xưởng, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất.
  • Học thuyết Karl Marx: Khái quát hóa vốn thành phạm trù tư bản, xác định vốn là giá trị đem lại giá trị thặng dư và là đầu vào của quá trình sản xuất thông qua việc sinh sôi giá trị trong khu vực sản xuất vật chất.
  • Kinh tế học hiện đại của Paul Samuelson: Coi đất đai và lao động là yếu tố sơ khai, còn vốn là hàng hóa lâu bền được tạo ra từ sản xuất để tiếp tục làm đầu vào hữu ích cho chu kỳ sản xuất tiếp theo; bản chất của vốn là phương pháp sản xuất gián tiếp tốn thời gian.
  • Quan điểm của David Begg, Stanley Fischer, Rudiger Dornbusch: Phân chia vốn thành vốn hiện vật (giá trị hàng hóa dùng để sản xuất hàng hóa, dịch vụ khác) và vốn tài chính (tiền, giấy tờ có giá).
  • Quan điểm tổng hợp của tác giả: Vốn kinh doanh là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản hữu hình và vô hình được đầu tư vào kinh doanh nhằm mục đích sinh lời.
  • Mô hình sản xuất: Tác giả sử dụng hàm sản xuất cơ bản $P = F(K, L, T)$, khẳng định vốn ($K$) là yếu tố cốt lõi liên kết với lao động ($L$) và công nghệ ($T$).
  • Khung pháp lý về tài sản cố định: Trích dẫn quy định về điều kiện ghi nhận tư liệu lao động là tài sản cố định gồm thời gian sử dụng tối thiểu từ 1 năm trở lên và nguyên giá tối thiểu từ 5.000.000 đồng trở lên; quy định về vốn pháp định trong các ngành tài chính như chứng khoán, bảo hiểm, kinh doanh vàng và tiền tệ.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa phương pháp so sánh và phương pháp phân tích tỷ số tài chính:

  • Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh tuyệt đối (hiệu số giữa kỳ phân tích và kỳ gốc để thấy sự biến động quy mô) và so sánh tương đối (tỷ lệ phần trăm để đánh giá tốc độ tăng trưởng và cơ cấu). Kỹ thuật so sánh bao gồm so sánh theo chiều ngang (biến động các chỉ tiêu qua các niên độ kế toán) và so sánh theo chiều dọc (xác định tỷ trọng từng khoản mục tài sản, nguồn vốn). Nội dung đối chiếu gồm số thực hiện kỳ này với kỳ trước, số thực hiện với kế hoạch, và số liệu của doanh nghiệp với trung bình ngành.
  • Phương pháp phân tích tỷ số tài chính: Thiết lập hệ thống tỷ số phản ánh cơ cấu tài chính, khả năng hoạt động, khả năng thanh toán và khả năng sinh lời.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm số liệu kế toán từ Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cùng các tài liệu và thông tin thực tế được thu thập trong quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Cơ sở lý luận chung về vốn và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này trình bày toàn diện các khái niệm, đặc trưng, cách phân loại vốn và hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính:

  • Đặc trưng của vốn kinh doanh: Tác giả chỉ ra 6 đặc trưng cơ bản gồm: (1) Vốn đại diện cho một lượng hàng hóa nhất định (tài sản hữu hình và vô hình không bị mất đi mà được thu hồi giá trị); (2) Vốn phải được vận động và sinh lời liên tục qua chu kỳ kinh doanh; (3) Vốn phải được tích tụ tập trung đến một lượng nhất định mới có thể đầu tư; (4) Vốn có giá trị theo thời gian do lạm phát và biến động sức mua tiền tệ; (5) Vốn gắn liền với chủ sở hữu nhằm tránh thất thoát, lãng phí; (6) Vốn là hàng hóa đặc biệt có sự tách rời giữa quyền sở hữu và quyền sử dụng thông qua quan hệ vay mượn với chi phí là lãi vay.
  • Phân loại vốn kinh doanh: Được phân loại chi tiết theo 6 tiêu thức như sau:
Tiêu thức phân loại Các bộ phận cấu thành
Theo hình thái biểu hiện Vốn hữu hình (tiền, giấy tờ có giá, tài sản hiện vật) và Vốn vô hình (bản quyền, phát minh, sáng chế, nhãn hiệu).
Theo nguồn hình thành Vốn chủ sở hữu (vốn ngân sách cấp, vốn tự có, vốn liên doanh, vốn tự bổ sung từ lợi nhuận chưa phân phối, chênh lệch đánh giá lại tài sản) và Vốn huy động bên ngoài (vốn vay ngắn/dài hạn, liên doanh liên kết, tín dụng thuê mua, trái phiếu, vốn chiếm dụng của người bán, ngân sách, người lao động).
Theo phương thức chu chuyển Vốn cố định (ứng trước cho tài sản cố định, luân chuyển dần từng phần qua khấu hao) và Vốn lưu động (ứng trước cho tài sản lưu động, luân chuyển toàn bộ một lần trong một chu kỳ kinh doanh).
Theo thời gian huy động Nguồn vốn thường xuyên (vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn) và Nguồn vốn tạm thời (các khoản nợ ngắn hạn dưới 1 năm).
Theo thời gian luân chuyển Vốn ngắn hạn (dưới 1 năm), vốn trung hạn (từ 1 đến 3 năm), vốn dài hạn (trên 3 năm).
Theo nội dung vật chất Vốn thực (tư liệu sản xuất tham gia trực tiếp vào sản xuất kinh doanh) và Vốn tài chính (tiền, chứng khoán tham gia gián tiếp qua đầu tư).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn: Khóa luận thiết lập hệ thống công thức phân tích định lượng chặt chẽ:
Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu Công thức tính toán
Hiệu quả tổng vốn kinh doanh Vòng quay tổng tài sản $\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng tài sản bình quân}$
Tỷ suất sinh lời tổng tài sản (ROA) $(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}) \times 100%$
Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) $(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn CSH bình quân}) \times 100%$
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) $(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}) \times 100%$
Hiệu quả vốn lưu động Vòng quay vốn lưu động $\text{Doanh thu thuần} / \text{VLĐ bình quân}$
Kỳ luân chuyển vốn lưu động $365 / \text{Vòng quay VLĐ}$
Mức doanh lợi vốn lưu động $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{VLĐ bình quân}$
Vòng quay hàng tồn kho $\text{Giá vốn hàng bán} / \text{HTK bình quân}$
Thời gian luân chuyển hàng tồn kho $365 / \text{Vòng quay HTK}$
Vòng quay các khoản phải thu $\text{Doanh thu thuần} / \text{KPT bình quân}$
Kỳ thu tiền bình quân $365 / \text{Vòng quay KPT}$
Hiệu quả vốn cố định Vòng quay vốn chủ sở hữu $\text{Doanh thu thuần} / \text{Vốn CSH bình quân}$
Hiệu suất sử dụng vốn cố định $\text{Doanh thu thuần} / \text{VCĐ bình quân}$
Mức doanh lợi vốn cố định $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{VCĐ bình quân}$
Sức sinh lời của tài sản cố định $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Nguyên giá TSCĐ bình quân}$
Hệ số hao mòn tài sản cố định $\text{Khấu hao lũy kế} / \text{Nguyên giá TSCĐ bình quân}$
Tỷ suất tự tài trợ tài sản cố định $\text{Vốn chủ sở hữu} / (\text{TSCĐ và đầu tư dài hạn})$
Khả năng thanh toán Hệ số nợ $\text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}$
Khả năng thanh toán tổng quát $\text{Tổng tài sản} / \text{Tổng nợ}$
Khả năng thanh toán hiện hành $\text{TSLĐ và đầu tư ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$
Khả năng thanh toán nhanh $(\text{TSLĐ và đầu tư ngắn hạn} - \text{HTK}) / \text{Nợ ngắn hạn}$
Khả năng thanh toán tức thời $\text{Vốn bằng tiền} / \text{Nợ ngắn hạn}$
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Bao gồm nhóm khách quan (chính sách kinh tế, pháp luật thuế, quy chế trích khấu hao, môi trường cạnh tranh, biến động kinh tế, lãi suất, giá cả, tiến bộ công nghệ, thiên tai) và nhóm chủ quan (đặc điểm sản phẩm, chu kỳ sản xuất, cơ cấu vốn cố định - vốn lưu động, tính chính xác trong xác định nhu cầu vốn, phương thức lựa chọn nguồn tài trợ bên trong hoặc bên ngoài).

Phần 2: Thực trạng về sử dụng vốn của Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng

Nội dung phần này mở đầu bằng việc ghi nhận tiến trình lịch sử và vị thế của doanh nghiệp:

  • Cảng Hải Phòng do người Pháp xây dựng từ năm 1874 với mục đích ban đầu là phục vụ đổ bộ và tiếp tế quân sự, sau đó kết nối đường sắt với Vân Nam (Trung Quốc). Đến năm 1939, cảng đảm nhận 23% khối lượng vận chuyển xuất nhập khẩu của toàn xứ Đông Dương.
  • Các mốc chuyển đổi tổ chức của cảng được ghi nhận: Ngày 21/03/1956 trực thuộc Ngành vận tải thủy; ngày 10/07/1965 trực thuộc Cục vận tải đường biển; ngày 28/11/1978 trực thuộc Tổng cục đường biển; ngày 29/04/1995 trực thuộc Tổng công ty Hàng hải Việt Nam; ngày 12/10/2007 chuyển đổi thành Công ty TNHH một thành viên Cảng Hải Phòng; ngày 01/07/2014 chính thức chuyển đổi sang mô hình Công ty cổ phần.
  • Với lịch sử gần 145 năm, Cảng Hải Phòng giữ vị trí chiến lược tại tọa độ 20°52' vĩ độ Bắc – 106°41' kinh độ Đông, nằm trên vành đai kinh tế Việt Nam – Trung Quốc và hành lang kinh tế Đông – Tây, là cảng container hiện đại và lớn nhất miền Bắc kết nối hàng hóa đến Đông Nam Á, Châu Âu và toàn cầu.
  • Các nội dung tiếp theo theo cấu trúc mục lục gồm: phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ, kết quả hoạt động kinh doanh, phân tích cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn, sự cân đối vốn ngắn hạn - dài hạn và tính toán các chỉ số tài chính đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của công ty.

Phần 3: Biện pháp nâng cao sử dụng vốn của Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng

Dựa trên cấu trúc mục lục được công bố trong văn bản, chương này bao gồm các nội dung chính:

  • Nhận xét và đánh giá tổng hợp về hiệu quả sử dụng vốn của Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng.
  • Đánh giá những kết quả đạt được cùng các mặt còn tồn tại trong công tác quản lý và phân bổ vốn tại doanh nghiệp.
  • Khái quát định hướng và kế hoạch sản xuất kinh doanh của công ty trong năm tới.
  • Hệ thống giải pháp hoàn thiện, trong đó nội dung văn bản xác định cụ thể "Biện pháp 3: Đẩy mạnh công tác lưu thông hàng hóa" nhằm tăng cường tốc độ quay vòng vốn và tối ưu hóa hiệu quả khai thác tài sản cảng biển.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả và đóng góp cụ thể được ghi nhận trực tiếp trong văn bản:

  • Về mặt học thuật: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về vốn kinh doanh từ các trường phái cổ điển, Mác-xít đến kinh tế học hiện đại; xác lập hàm sản xuất $P = F(K, L, T)$ để luận giải vai trò của vốn; xây dựng bảng phân loại vốn theo 6 tiêu thức và danh mục công thức định lượng đầy đủ đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh, vốn lưu động, vốn cố định và khả năng thanh toán.
  • Về mặt thực tiễn lịch sử và tổ chức: Ghi nhận chi tiết chuỗi dữ liệu lịch sử phát triển gần 145 năm của Cảng Hải Phòng qua các dấu mốc pháp lý từ năm 1874 đến khi cổ phần hóa năm 2014; xác định tỷ trọng đảm nhận vận tải xuất nhập khẩu đạt 23% của xứ Đông Dương năm 1939; chỉ rõ vị trí địa kinh tế của cảng container lớn nhất miền Bắc trên hành lang kinh tế Đông - Tây và vành đai kinh tế Việt Nam - Trung Quốc.
  • Về mặt giải pháp: Xác định định hướng đẩy mạnh công tác lưu thông hàng hóa tại cảng nhằm rút ngắn chu kỳ luân chuyển vốn, tăng vòng quay vốn lưu động và nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những điểm giới hạn gắn liền với phạm vi dữ liệu văn bản:

  • Hạn chế: Văn bản cung cấp chi tiết toàn bộ phần cơ sở lý luận, hệ thống công thức tính toán và phần tổng quan lịch sử hình thành doanh nghiệp; tuy nhiên, các bảng số liệu tài chính chi tiết của Phần 2 cũng như nội dung cụ thể của các biện pháp 1 và 2 thuộc Phần 3 chưa được thể hiện trọn vẹn trong phần văn bản trích xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thu thập số liệu báo cáo tài chính kiểm toán nhiều năm liên tiếp của Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng để tính toán thực nghiệm toàn bộ hệ thống chỉ tiêu ROA, ROE, ROS, vòng quay vốn lưu động và các hệ số thanh toán; so sánh các tỷ số tài chính của công ty với mức trung bình ngành dịch vụ cảng biển tại Việt Nam; nghiên cứu sâu các giải pháp tái cơ cấu nợ vay và quản trị các khoản phải thu khách hàng trong lĩnh vực logistics cảng biển.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo rõ nét cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp và Tài chính - Kế toán: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về khung lý thuyết quản trị vốn kinh doanh, cách thức phân loại nguồn vốn và hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu tài chính chuẩn xác.
  • Người nghiên cứu đề tài phân tích tài chính doanh nghiệp: Tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối, phân tích chiều ngang, chiều dọc và phân tích tỷ số tài chính.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp cảng biển và vận tải: Tham khảo phương pháp đánh giá mối quan hệ cân đối giữa tài sản cố định với nguồn vốn dài hạn, giữa tài sản lưu động với nợ ngắn hạn, cùng định hướng đẩy mạnh lưu thông hàng hóa để nâng cao hiệu suất vốn.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận định nghĩa vốn kinh doanh của doanh nghiệp như thế nào?
Theo tổng kết của tác giả, vốn kinh doanh của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản hữu hình và tài sản vô hình được đầu tư vào kinh doanh nhằm mục đích sinh lời.

Hàm sản xuất nào được tác giả sử dụng để khẳng định vai trò của vốn?
Tác giả sử dụng hàm sản xuất cơ bản $P = F(K, L, T)$, trong đó vốn ($K$) là một trong ba yếu tố then chốt kết hợp cùng lao động ($L$) và công nghệ ($T$), đóng vai trò quyết định vì có thể chi phối việc mua sắm công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực.

Tư liệu lao động cần đáp ứng những tiêu chuẩn nào để được coi là tài sản cố định trong khóa luận?
Tư liệu lao động phải thỏa mãn đồng thời hai tiêu chuẩn: có thời gian sử dụng tối thiểu từ 1 năm trở lên và có giá trị tối thiểu từ 5.000.000 đồng trở lên.

Cảng Hải Phòng chính thức chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần vào thời điểm nào?
Cảng Hải Phòng chính thức chuyển sang hoạt động theo mô hình Công ty cổ phần từ ngày 01 tháng 07 năm 2014, sau giai đoạn hoạt động dưới mô hình Công ty TNHH một thành viên từ ngày 12 tháng 10 năm 2007.

Tỷ suất tự tài trợ tài sản cố định được tính như thế nào và có ý nghĩa gì?
Tỷ suất tự tài trợ tài sản cố định được tính bằng công thức: $\text{Vốn chủ sở hữu} / (\text{TSCĐ và đầu tư dài hạn})$. Chỉ tiêu này phản ánh mức độ an toàn tài chính; nếu tỷ suất lớn hơn 1 cho thấy doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững vàng, còn nếu nhỏ hơn 1 tức là một bộ phận tài sản cố định đang được tài trợ bằng vốn vay.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Minh Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn kinh doanh và xây dựng phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính định lượng toàn diện. Nghiên cứu gắn liền với quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng – đơn vị cảng biển có lịch sử gần 145 năm và giữ vị trí đầu mối giao thương trọng điểm tại miền Bắc. Các phân tích lý luận và định hướng giải pháp đẩy mạnh lưu thông hàng hóa đã cung cấp cơ sở phục vụ cho công tác quản trị và tối ưu hóa nguồn lực tài chính tại doanh nghiệp.