Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần đầu tư Dịch vụ Du lịch Quang Minh trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam và thế giới có nhiều biến động lớn giai đoạn 2019–2022.

Theo số liệu thứ cấp do tác giả tổng hợp từ Tổng cục Du lịch và Liên Hợp Quốc, ngành du lịch Việt Nam từng duy trì mức tăng trưởng ấn tượng trước đại dịch: lượng khách quốc tế tăng từ 5 triệu lượt (năm 2010) lên trên 8 triệu lượt (năm 2015), đạt 10 triệu lượt (năm 2016) và vượt mốc 18 triệu lượt vào năm 2019 (tăng gấp 3,6 lần so với năm 2010, tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2015–2019 đạt 22,7%/năm). Lượng khách nội địa cũng tăng mạnh từ 57 triệu lượt (năm 2015) lên 85 triệu lượt (năm 2019), đưa Việt Nam lên vị trí thứ 7 khu vực Châu Á về lượng khách du lịch. Tuy nhiên, giai đoạn 2019–2021 chứng kiến cuộc khủng hoảng do đại dịch Covid-19 tác động trực tiếp và nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh du lịch. Bước sang năm 2022, các tín hiệu phục hồi bắt đầu xuất hiện rõ nét (theo công cụ Google Destination Insights, lượt tìm kiếm quốc tế về du lịch và hàng không Việt Nam ngày 01/01/2022 tăng 222% so với tháng trước đó, tăng 248% so với cùng kỳ năm 2021; lượng tìm kiếm hàng không có thời điểm tăng tới 425%). Để nắm bắt cơ hội mở cửa và phục hồi, các doanh nghiệp dịch vụ du lịch cần phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động nhằm đưa ra các quyết sách quản trị tối ưu hóa nguồn lực.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 3 nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần đầu tư Dịch vụ Du lịch Quang Minh.
  3. Đưa ra các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần đầu tư Dịch vụ Du lịch Quang Minh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần đầu tư Dịch vụ Du lịch Quang Minh (địa chỉ tại Thửa số 01 lô 22A, Khu đô thị mới Ngã 5, Sân bay Cát Bi, Đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh thu thập trong giai đoạn 3 năm (2019–2021); thời gian thực hiện nghiên cứu và hoàn thành khóa luận từ ngày 04/04/2022 đến ngày 24/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh thông qua việc tổng quan các quan điểm kinh tế học cổ điển và hiện đại:

  • Adam Smith (1776): Tiếp cận hiệu quả dựa trên kết quả đạt được trong hoạt động kinh tế gắn với doanh thu tiêu thụ hàng hóa (chưa tính toán đầy đủ yếu tố chi phí).
  • Paul A. Samuelson (1948): Định nghĩa hiệu quả là việc sử dụng hữu hiệu nhất các nguồn lực của nền kinh tế để thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người.
  • Phan Quang Niệm (2008): Xác định hiệu quả kinh doanh đồng nghĩa với phạm trù lợi nhuận, là hiệu số giữa kết quả thu về với chi phí bỏ ra để đạt kết quả đó.
  • Nguyễn Văn Phúc (2016): Khái quát hiệu quả kinh doanh phản ánh mối quan hệ giữa kết quả kinh doanh thu được với chi phí hoặc nguồn lực bỏ ra, biểu hiện qua các chỉ tiêu sinh lời.

Tác giả phân định rõ ràng giữa hiệu quả tuyệt đối ($\text{Hiệu quả SXKD} = \text{Kết quả thu được} - \text{Nguồn lực đầu vào}$) và hiệu quả tương đối ($\text{Hiệu quả kinh doanh} = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Chi phí đầu vào}}$), đồng thời phân loại hiệu quả theo chi phí bộ phận / chi phí tổng hợp, hiệu quả kinh tế cá biệt / hiệu quả kinh tế quốc dân, hiệu quả trước mắt / hiệu quả lâu dài và hiệu quả xã hội.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được tác giả chuẩn hóa thành các nhóm công thức cụ thể:

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu thành phần Công thức xác định
Sử dụng chi phí Hiệu quả sử dụng chi phí
Tỷ suất lợi nhuận chi phí
$\frac{\text{Doanh thu thuần (DTT)}}{\text{Tổng chi phí}}$
$\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Tổng chi phí}}$
Sử dụng lao động Hiệu quả sử dụng lao động
Năng suất lao động bình quân
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế (LNST)}}{\text{Số lao động bình quân}}$
$\frac{\text{DTT}}{\text{Số lao động bình quân}}$
Sử dụng vốn kinh doanh Sức sản xuất của vốn kinh doanh
Sức sinh lời của vốn kinh doanh
$\frac{\text{DTT}}{\text{Vốn kinh doanh bình quân}}$
$\frac{\text{LNST}}{\text{Vốn kinh doanh bình quân}}$
Sử dụng vốn cố định (VCĐ) Hiệu suất sử dụng VCĐ
Tỷ suất lợi nhuận trên VCĐ
$\frac{\text{DTT}}{\text{VCĐ bình quân}}$
$\frac{\text{LNST}}{\text{VCĐ bình quân}}$
Sử dụng vốn lưu động (VLĐ) Sức sản xuất của VLĐ
Sức sinh lời của VLĐ
Số vòng luân chuyển VLĐ
Số ngày một vòng luân chuyển
Hệ số đảm nhiệm VLĐ
$\frac{\text{DTT}}{\text{VLĐ bình quân}}$
$\frac{\text{LNST}}{\text{VLĐ bình quân}}$
$\frac{\text{DTT}}{\text{VLĐ bình quân}}$
$\frac{360}{\text{Số vòng luân chuyển VLĐ}}$
$\frac{\text{VLĐ bình quân}}{\text{DTT}}$
Khả năng thanh toán Thanh toán tổng quát
Thanh toán tạm thời
Thanh toán nhanh
$\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Nợ phải trả}}$
$\frac{\text{Tài sản lưu động}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$
$\frac{\text{TSLĐ & ĐTNH} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$
Cơ cấu tài chính & Hoạt động Hệ số nợ
Hệ số tự tài trợ
Vòng quay hàng tồn kho
Vòng quay các khoản phải thu
$\frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$
$\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$
$\frac{\text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Hàng tồn kho bình quân}}$
$\frac{\text{DTT}}{\text{Các khoản phải thu bình quân}}$
Khả năng sinh lời Tỷ suất sinh lời tổng tài sản (ROA)
Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE)
Tỷ suất sinh lời doanh thu (ROS)
$\frac{\text{LNST}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
$\frac{\text{LNST}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$
$\frac{\text{LNST}}{\text{Doanh thu thuần}}$

Văn bản xác định các nhóm nhân tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhân tố bên trong: Quản trị doanh nghiệp, nhân tố lao động, cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống trao đổi xử lý thông tin, nhân tố nguồn vốn.
  • Nhân tố bên ngoài: Đầu vào nguyên vật liệu, giá cả thị trường, môi trường pháp lý, môi trường kinh tế vĩ mô và các ngành có liên quan (giao thông vận tải, thông tin liên lạc, tài chính - ngân hàng).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp so sánh: So sánh số tương đối và tuyệt đối qua các năm để đánh giá nhịp độ tăng trưởng, so sánh với cùng kỳ và so sánh mức độ biến động thực tế so với mục tiêu.
  • Phương pháp phân tích thống kê: Sử dụng số liệu thống kê để tổng hợp bản chất các hiện tượng kinh tế, vạch rõ mối liên hệ giữa các chỉ tiêu và lượng hóa tác động của các nhân tố đến việc sử dụng nguồn lực.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, Bảng cân đối kế toán và các tài liệu thống kê nhân sự, cơ cấu tổ chức nội bộ của Công ty Cổ phần đầu tư Dịch vụ Du lịch Quang Minh giai đoạn 2019–2021.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP

Chương này làm rõ các khái niệm cốt lõi, bản chất và vai trò của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh đối với bản thân doanh nghiệp, người lao động và nền kinh tế quốc dân. Tác giả phân loại chi tiết các hình thái hiệu quả, trình bày hệ thống chỉ tiêu đo lường trên các khía cạnh doanh thu, chi phí, lao động, vốn và năng lực tài chính. Đồng thời, chương 1 phân tích các nhân tố chủ quan, khách quan chi phối hiệu quả kinh doanh và chỉ rõ nhiệm vụ của công tác phân tích là cung cấp thông tin chính xác phục vụ chức năng hoạch định, kiểm soát của nhà quản trị.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ DU LỊCH QUANG MINH

Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, đặc điểm tài chính và nguồn nhân lực của công ty. Trọng tâm của chương là hệ thống 16 bảng dữ liệu và biểu đồ phân tích chuyên sâu giai đoạn 2019–2021:

  • Cơ cấu tài sản và nguồn vốn: Phân tích biến động tài sản ngắn hạn, dài hạn và cơ cấu nợ phải trả, vốn chủ sở hữu qua Bảng 2.1 và Bảng 2.2.
  • Kết quả sản xuất kinh doanh: Đánh giá doanh thu, giá vốn, chi phí và lợi nhuận qua Bảng 2.3 và Bảng 2.7.
  • Cơ cấu và hiệu quả sử dụng lao động: Phân loại lao động theo trình độ (Đại học, Cao đẳng, Trung cấp, Phổ thông), tính chất lao động (trực tiếp, gián tiếp) và độ tuổi qua Bảng 2.4, Bảng 2.5, Biểu đồ 2.1, Biểu đồ 2.2; tính toán năng suất và tỷ suất sinh lời của lao động tại Bảng 2.6.
  • Hiệu quả sử dụng chi phí và vốn: Phân tích chi phí hoạt động qua Bảng 2.8; hiệu quả sử dụng tổng vốn kinh doanh (Bảng 2.9), vốn cố định (Bảng 2.10), vốn lưu động và vòng quay luân chuyển vốn lưu động (Bảng 2.11).
  • Các chỉ số tài chính căn bản: Đánh giá khả năng thanh toán (Bảng 2.13), khả năng sinh lời ROA, ROE, ROS (Bảng 2.14), chỉ tiêu hoạt động và vòng quay tồn kho/khoản phải thu (Bảng 2.15) và tổng hợp tại Bảng 2.16.
  • Đánh giá chung: Tổng kết các thành tựu đạt được, chỉ ra các tồn tại hạn chế trong công tác quản lý chi phí, khai thác tài sản và năng suất lao động của doanh nghiệp trong giai đoạn chịu ảnh hưởng của Covid-19.

CHƯƠNG 3: MỘT SỐ BIỆN PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ DU LỊCH QUANG MINH

Dựa trên mục tiêu và phương hướng phát triển của công ty thời kỳ mở cửa sau đại dịch, chương 3 đề xuất hệ thống các giải pháp tập trung vào mảng kinh doanh dịch vụ lưu trú:

  • Quản lý và sử dụng chi phí hợp lý: Nêu rõ cơ sở lý luận, căn cứ thực tiễn và nội dung các biện pháp cắt giảm lãng phí, định mức chi phí dịch vụ và tối ưu hóa chi phí quản lý.
  • Biện pháp gia tăng doanh thu: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, mở rộng đối tượng khách hàng, đẩy mạnh quảng bá tiếp thị dịch vụ lưu trú.
  • Các giải pháp bổ trợ:
    1. Quản lý chặt chẽ chất lượng phục vụ của đội ngũ nhân viên tiếp xúc trực tiếp.
    2. Nâng cao hiệu quả khai thác, bảo dưỡng và sử dụng cơ sở vật chất kỹ thuật phòng ốc, trang thiết bị.
    3. Đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên môn cho nhân viên và nâng cao năng lực quản trị của đội ngũ cán bộ điều hành.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh áp dụng cho doanh nghiệp ngành dịch vụ du lịch; phản ánh trung thực biến động tài chính và hiệu quả sử dụng nguồn lực của Công ty Cổ phần đầu tư Dịch vụ Du lịch Quang Minh trong chuỗi 3 năm liên tiếp (2019–2021).
  • Hệ thống giải pháp: Đưa ra 5 nhóm giải pháp cụ thể có tính liên kết chặt chẽ từ quản trị chi phí, tạo nguồn doanh thu đến nâng cấp cơ sở vật chất, chuẩn hóa quy trình phục vụ và phát triển nguồn nhân lực lưu trú.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận kết hợp giữa khung lý thuyết kinh tế doanh nghiệp với số liệu thực tế tại một doanh nghiệp du lịch cụ thể tại Hải Phòng, cung cấp luận cứ thực tiễn cho việc xây dựng phương án thích ứng và phục hồi kinh doanh dịch vụ sau đại dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo lời cảm ơn và nội dung văn bản, nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp giới hạn (5 đến 6 tuần thực tế tại cơ sở), do đó một số biện pháp đề xuất chưa có điều kiện kiểm nghiệm trực tiếp hiệu quả tài chính sau khi triển khai trên thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi và thu thập số liệu tài chính của doanh nghiệp trong giai đoạn từ cuối năm 2022 trở đi nhằm đánh giá tác động thực tế của các giải pháp gia tăng doanh thu và kiểm soát chi phí dịch vụ lưu trú trong điều kiện thị trường du lịch mở cửa hoàn toàn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, cũng như các cá nhân nghiên cứu về đánh giá hiệu quả tài chính doanh nghiệp:

  • Khung phân tích tài chính: Phần cơ sở lý luận cung cấp bảng tổng hợp đầy đủ các công thức tính toán về hiệu quả vốn, tài sản, chi phí và lao động chuẩn mực.
  • Phương pháp tiếp cận thực tế: Chương 2 và Chương 3 minh họa phương pháp xây dựng hệ thống bảng biểu so sánh, phân tích các chỉ số tài chính từ báo cáo kế toán thực tế tại một doanh nghiệp dịch vụ cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị nào và thuộc chuyên ngành đào tạo gì?
Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên Bùi Thị Thanh Hoa (Lớp QT2101N, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng), thuộc ngành Quản trị doanh nghiệp, nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần đầu tư Dịch vụ Du lịch Quang Minh (Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Hoàng Đan vào năm 2022.

2. Tác giả sử dụng những phương pháp nghiên cứu nào để phân tích dữ liệu?
Tác giả sử dụng 2 phương pháp phân tích chính được trình bày tại mục 1.3 là phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối, số tương đối theo thời gian và so sánh với mục tiêu) và phương pháp phân tích thống kê (dùng dữ liệu thống kê để lượng hóa các mối liên hệ kinh tế và nhân tố ảnh hưởng).

3. Khung thời gian và nguồn dữ liệu nào được sử dụng để phân tích thực trạng doanh nghiệp?
Khóa luận sử dụng dữ liệu thực tế giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021, trích xuất từ Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, Bảng cân đối kế toán và hồ sơ quản lý lao động của Công ty Cổ phần đầu tư Dịch vụ Du lịch Quang Minh, được tổng hợp qua 16 bảng số liệu chuyên đề (Bảng 2.1 đến 2.16).

4. Những nhóm nhân tố nào được xác định là ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh trong khóa luận?
Khóa luận phân chia thành hai nhóm nhân tố: nhóm bên trong (nhân tố quản trị, nhân tố lao động, cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống trao đổi xử lý thông tin, nhân tố vốn) và nhóm bên ngoài (đầu vào nguyên vật liệu, giá cả, môi trường pháp lý, môi trường kinh tế và các ngành liên quan như giao thông, viễn thông, ngân hàng).

5. Các nhóm giải pháp trọng tâm được đề xuất tại Chương 3 gồm những nội dung gì?
Các giải pháp tập trung vào lĩnh vực kinh doanh lưu trú của công ty, bao gồm: (1) Quản lý và sử dụng chi phí hợp lý; (2) Biện pháp gia tăng doanh thu; (3) Quản lý chất lượng phục vụ của nhân viên; (4) Nâng cao hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất kỹ thuật; (5) Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ cho đội ngũ nhân viên và cán bộ quản trị.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Thanh Hoa đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra về mặt lý luận và thực tiễn đối với đề tài nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần đầu tư Dịch vụ Du lịch Quang Minh. Nghiên cứu đã hệ thống hóa phương pháp luận đánh giá hiệu quả kinh tế, đồng thời phân tích chi tiết dữ liệu tài chính - lao động giai đoạn 2019–2021 để chỉ rõ những mặt hạn chế trong vận hành của doanh nghiệp dưới tác động của đại dịch Covid-19. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 tập trung vào quản lý chi phí, gia tăng doanh thu lưu trú, nâng chuẩn dịch vụ và phát triển nhân sự, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị doanh nghiệp dịch vụ du lịch trong giai đoạn phục hồi.