Khóa luận: Nghiên cứu bào chế hệ phân tán rắn của Rutin - Tạ Thị Thu

Khóa luận Dược học nghiên cứu bào chế hệ phân tán rắn Rutin, phương pháp giúp cải thiện độ hòa tan và sinh khả dụng của dược chất ít tan.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn bào chế hệ phân tán rắn Rutin từ A đến Z

Rutin, một flavonoid quan trọng chiết xuất chủ yếu từ nụ hoa hòe, sở hữu nhiều tác dụng dược lý giá trị như tăng cường sức bền thành mạch, chống oxy hóa và chống viêm. Tuy nhiên, tiềm năng của hoạt chất này bị hạn chế đáng kể do đặc tính vật lý cố hữu: độ tan trong nước rất kém. Vấn đề này trực tiếp dẫn đến sinh khả dụng (SKD) đường uống thấp, làm giảm hiệu quả điều trị trên lâm sàng. Để giải quyết thách thức này, công nghệ bào chế hiện đại đã giới thiệu nhiều giải pháp, trong đó kỹ thuật hệ phân tán rắn (solid dispersion) nổi lên như một phương pháp ưu việt. Hệ phân tán rắn là một hệ thống trong đó một hoặc nhiều dược chất được phân tán trong một chất mang (thường là polymer) ở trạng thái rắn. Kỹ thuật này giúp tăng độ tan dược chất thông qua nhiều cơ chế như giảm kích thước tiểu phân đến mức độ phân tử, chuyển dược chất từ dạng tinh thể sang dạng vô định hình có năng lượng tự do cao hơn, và cải thiện khả năng thấm ướt. Bài viết này, dựa trên phân tích sâu từ khóa luận tốt nghiệp dược học về nghiên cứu bào chế hệ phân tán rắn Rutin, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình, từ việc lựa chọn phương pháp, tối ưu hóa công thức cho đến các kỹ thuật đánh giá hiệu quả. Mục tiêu là biến một dược chất khó tan như Rutin thành một dạng bào chế có hiệu quả điều trị cao hơn.

1.1. Tổng quan về Rutin flavonoid và tiềm năng dược lý

Rutin (Quercetin-3-rutosid) là một bioflavonoid tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, đặc biệt có hàm lượng cao trong nụ hoa hòe (Sophora japonica L.). Về mặt hóa học, Rutin có cấu trúc phân tử lớn và nhiều nhóm hydroxyl, nhưng lại khó hình thành liên kết hydro với nước, dẫn đến tính tan rất hạn chế. Mặc dù vậy, hoạt tính dược lý của Rutin flavonoid là không thể phủ nhận. Nó hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do. Quan trọng hơn, Rutin được biết đến với tác dụng vitamin P, giúp làm bền thành mạch máu, giảm tính thấm mao mạch, từ đó được ứng dụng rộng rãi trong điều trị bệnh trĩ, xuất huyết dưới da và các rối loạn tuần hoàn. Các nghiên cứu gần đây còn cho thấy tiềm năng của Rutin trong việc chống viêm, chống ung thư và hỗ trợ điều trị đái tháo đường. Những lợi ích này thúc đẩy mạnh mẽ các nghiên cứu khoa học dược nhằm khắc phục nhược điểm về độ tan của nó.

1.2. Khái niệm và cơ chế của hệ phân tán rắn solid dispersion

Kỹ thuật hệ phân tán rắn (Solid Dispersion - SD) được định nghĩa là hệ thống phân tán của một hay nhiều dược chất trong một chất mang hoặc nền trơ ở trạng thái rắn. Cơ chế chính giúp tăng độ tan dược chất của hệ này rất đa dạng. Thứ nhất, kích thước tiểu phân của dược chất được giảm xuống đáng kể, đôi khi đạt đến mức độ phân tử, làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với môi trường hòa tan. Thứ hai, sự có mặt của chất mang thân nước (như PVP K30, PEG 6000) giúp cải thiện tính thấm ướt của các tiểu phân dược chất sơ nước. Thứ ba, và cũng là quan trọng nhất, quá trình bào chế có thể chuyển đổi cấu trúc tinh thể bền vững của dược chất thành dạng vô định hình, một trạng thái có năng lượng cao hơn và dễ hòa tan hơn do không cần năng lượng để phá vỡ mạng lưới tinh thể. Việc hiểu rõ các cơ chế này là nền tảng cho việc thiết kế và tối ưu hóa công thức trong dược học bào chế.

II. Thách thức cốt lõi khi sử dụng dược chất khó tan Rutin

Trở ngại lớn nhất ngăn cản việc ứng dụng rộng rãi Rutin trong điều trị chính là đặc tính vật lý của nó. Rutin được xếp vào nhóm dược chất khó tan trong nước, một thực tế đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu. Khóa luận của Tạ Thị Thu (2018) chỉ ra rằng sau 60 phút hòa tan trong môi trường nước cất, chỉ khoảng 12.17% lượng Rutin nguyên liệu được hòa tan. Tốc độ hòa tan ban đầu cũng rất chậm, cho thấy dược chất khó thấm ướt và phân tán. Độ tan thấp này là rào cản đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình hấp thu thuốc qua đường uống. Theo hệ thống phân loại sinh dược học (BCS), các dược chất có độ tan thấp thường có sinh khả dụng rất biến thiên và không ổn định. Khi một lượng lớn dược chất không được hòa tan trong dịch tiêu hóa, nó sẽ không thể được hấp thu qua màng ruột vào tuần hoàn chung, dẫn đến phần lớn liều dùng bị thải trừ ra ngoài. Điều này không chỉ làm lãng phí hoạt chất mà còn đòi hỏi phải sử dụng liều cao hơn để đạt được nồng độ điều trị, tiềm ẩn nguy cơ gia tăng tác dụng phụ. Do đó, việc cải thiện sinh khả dụng cho Rutin không chỉ là một mục tiêu khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp tối ưu hóa hiệu quả và độ an toàn của các chế phẩm chứa hoạt chất này.

2.1. Phân tích chi tiết độ tan và sinh khả dụng thấp của Rutin

Độ tan của Rutin trong nước ở nhiệt độ phòng là cực kỳ thấp, chỉ khoảng 0.125 g/L. Nguyên nhân là do cấu trúc phân tử lớn, cồng kềnh với các vòng thơm và phần đường (rutoside), khiến các phân tử Rutin có xu hướng tương tác với nhau mạnh hơn là tương tác với phân tử nước, tạo thành một mạng lưới tinh thể bền vững. Quá trình hòa tan đòi hỏi năng lượng để phá vỡ cấu trúc này, nhưng năng lượng giải phóng ra khi solvat hóa lại không đủ lớn để bù đắp. Tốc độ hòa tan chậm càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Các thí nghiệm đánh giá in vitro cho thấy Rutin nguyên liệu có xu hướng nổi trên bề mặt môi trường hòa tan, khó thấm ướt. Hậu quả trực tiếp là sinh khả dụng đường uống của Rutin chỉ dao động trong khoảng 20%, một con số rất khiêm tốn. Điều này có nghĩa là 80% lượng thuốc uống vào không phát huy tác dụng, một sự lãng phí lớn đối với ngành dược.

2.2. Hạn chế của các phương pháp bào chế truyền thống

Trước khi có sự phát triển của các công nghệ tiên tiến như hệ phân tán rắn, các nhà bào chế thường sử dụng các phương pháp truyền thống để cải thiện độ tan. Các phương pháp như nghiền, vi nghiền để giảm kích thước tiểu phân có thể cải thiện phần nào nhưng thường gặp vấn đề tái kết tụ các hạt siêu mịn, làm giảm diện tích bề mặt hiệu quả. Sử dụng các chất đồng dung môi hoặc chất diện hoạt trong công thức viên nén cũng là một giải pháp, nhưng hiệu quả thường không đủ lớn để tạo ra sự khác biệt đáng kể trên lâm sàng. Hơn nữa, việc sử dụng lượng lớn tá dược có thể làm tăng kích thước viên, gây khó khăn cho bệnh nhân khi sử dụng. Do đó, cần có một phương pháp đột phá hơn, tác động trực tiếp vào cấu trúc vật lý của dược chất, và công nghệ bào chế hệ phân tán rắn chính là câu trả lời cho bài toán này.

III. Phương pháp bào chế hệ phân tán rắn Rutin tối ưu nhất

Việc lựa chọn phương pháp bào chế đóng vai trò quyết định đến chất lượng và hiệu quả của hệ phân tán rắn Rutin. Trong khuôn khổ nghiên cứu được đề cập, ba phương pháp chính đã được khảo sát và so sánh: phương pháp đun chảy, phương pháp bay hơi dung môi (sử dụng cô quay chân không) và phương pháp phun sấy. Phương pháp đun chảy, mặc dù đơn giản và không cần dung môi, lại bộc lộ nhiều nhược điểm khi áp dụng với Rutin. Cụ thể, Rutin không tan hoàn toàn trong các chất mang như PEG 4000 hay PEG 6000 ở nhiệt độ nóng chảy, dẫn đến hệ thu được không đồng nhất và hiệu quả cải thiện độ tan không cao. Trong khi đó, phương pháp bay hơi dung môi cho thấy kết quả khả quan hơn. Rutin và tá dược polymer được hòa tan hoàn toàn trong dung môi (ethanol), sau đó dung môi được loại bỏ để lại một khối rắn. Tuy nhiên, khi loại dung môi bằng cô quay, sản phẩm phải tiếp xúc với nhiệt trong thời gian dài, và việc thu hồi sản phẩm gặp khó khăn do bám dính vào thành bình. Nổi bật hơn cả là phương pháp phun sấy. Kỹ thuật này không chỉ giúp loại bỏ dung môi cực nhanh, giảm thiểu tác động của nhiệt độ lên dược chất mà còn tạo ra sản phẩm dạng bột mịn, đồng nhất, dễ dàng cho các công đoạn bào chế tiếp theo.

3.1. So sánh phương pháp đun chảy và bay hơi dung môi

Trong nghiên cứu so sánh, phương pháp đun chảy sử dụng PEG 6000 giúp tăng độ hòa tan của Rutin lên khoảng 34.44% sau 60 phút, cao hơn so với nguyên liệu gốc nhưng vẫn còn hạn chế. Nguyên nhân là do Rutin không được phân tán ở mức độ phân tử. Ngược lại, phương pháp bay hơi dung môi sử dụng cô quay với chất mang PVP K30 cho kết quả tốt hơn đáng kể, đạt 58.24% Rutin hòa tan sau 60 phút. Điều này chứng tỏ việc hòa tan hoàn toàn dược chất và chất mang trong dung môi chung trước khi làm rắn là yếu tố then chốt để tạo ra một hệ phân tán rắn hiệu quả. Tuy nhiên, quy trình cô quay kéo dài và khó mở rộng quy mô công nghiệp là một rào cản lớn.

3.2. Lý do phương pháp phun sấy là lựa chọn vượt trội

Kết quả thực nghiệm đã khẳng định vị thế của phương pháp phun sấy. Hệ phân tán rắn Rutin-PVP K30 bào chế bằng phương pháp này cho tỷ lệ hòa tan cao nhất, đạt 61.86% sau 60 phút, và đặc biệt tốc độ hòa tan trong 15 phút đầu vượt trội hoàn toàn so với các phương pháp khác. Ưu điểm của phun sấy nằm ở quá trình bay hơi dung môi diễn ra gần như tức thời khi các giọt lỏng tiếp xúc với dòng khí nóng. Thời gian tiếp xúc nhiệt ngắn giúp bảo vệ các dược chất nhạy cảm. Quá trình này tạo ra các tiểu phân có kích thước đồng đều và cấu trúc vô định hình ổn định. Hơn nữa, phun sấy là một quy trình liên tục, dễ dàng kiểm soát và nâng cấp lên quy mô sản xuất công nghiệp, đáp ứng được các yêu cầu của ngành dược hiện đại. Vì vậy, phun sấy được lựa chọn là phương pháp tối ưu cho các nghiên cứu sâu hơn về công thức.

IV. Bí quyết lựa chọn tá dược polymer tối ưu công thức HPTR

Thành công của một hệ phân tán rắn không chỉ phụ thuộc vào phương pháp bào chế mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi việc lựa chọn tá dược. Chất mang, hay tá dược polymer, đóng vai trò như một khung nền để phân tán và ổn định dược chất. Các yêu cầu đối với một chất mang lý tưởng bao gồm: thân nước, có khả năng hòa tan cả dược chất và dung môi, và quan trọng là có khả năng ức chế sự tái kết tinh của dược chất trong quá trình bảo quản. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều loại polymer phổ biến trong dược học bào chế như PVP K30 (Polyvinylpyrrolidone K30), HPMC (Hydroxypropyl methylcellulose), và β-Cyclodextrin. Kết quả cho thấy PVP K30 là chất mang hiệu quả nhất trong việc tăng độ tan dược chất Rutin. Bên cạnh đó, việc bổ sung một lượng nhỏ chất diện hoạt (CDH) như Tween 80 cũng được chứng minh là có tác dụng hiệp đồng, giúp tăng cường khả năng thấm ướt và hòa tan của hệ. Việc tối ưu hóa tỷ lệ giữa dược chất, chất mang và chất diện hoạt là bước cuối cùng và quan trọng nhất để đạt được công thức có hiệu quả cao nhất, cân bằng giữa khả năng hòa tan và tính ổn định của sản phẩm.

4.1. Vai trò của các tá dược PVP K30 HPMC và β CD

Trong các thí nghiệm so sánh, PVP K30 cho thấy sự vượt trội rõ rệt. Ở tỷ lệ 1:5 (Rutin:chất mang), hệ với PVP K30 giúp hòa tan gần 60% Rutin sau 15 phút, trong khi hệ với β-Cyclodextrin chỉ đạt khoảng 50% và HPMC E6/E15 cho kết quả thấp hơn do cần thời gian trương nở. PVP K30 có khả năng tạo liên kết hydro mạnh với Rutin, giúp ngăn chặn hiệu quả quá trình tái kết tinh và duy trì dược chất ở trạng thái vô định hình. Cấu trúc mạch polymer linh hoạt của PVP K30 cũng giúp bao bọc tốt các phân tử dược chất. Đây là những lý do then chốt khiến PVP K30 trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc bào chế hệ phân tán rắn Rutin.

4.2. Tác động của chất diện hoạt đến khả năng hòa tan

Để cải thiện sinh khả dụng một cách tối đa, việc thêm chất diện hoạt (CDH) vào công thức là một chiến lược thông minh. Các chất như Tween 80, Poloxamer 188 và Natri lauryl sulfat (SLS) đã được thử nghiệm. Kết quả cho thấy cả ba đều giúp tăng tốc độ và mức độ hòa tan so với hệ chỉ có PVP K30. Tween 80 và SLS cho hiệu quả gần như tương đương, tuy nhiên, Tween 80 (một CDH không ion hóa) được ưu tiên lựa chọn do an toàn và ít gây kích ứng hơn SLS (một CDH ion hóa). Tỷ lệ tối ưu của Tween 80 được xác định là 0.1 so với dược chất (tức Rutin:PVP K30:Tween 80 là 1:5:0.1), cho thấy việc sử dụng một lượng nhỏ CDH có thể tạo ra sự cải thiện đáng kể về hiệu năng của hệ phân tán rắn.

V. Cách đánh giá in vitro hệ phân tán rắn Rutin chi tiết

Để chứng minh hiệu quả của việc bào chế hệ phân tán rắn Rutin, các phương pháp đánh giá khoa học và chính xác là không thể thiếu. Tiêu chuẩn vàng để đánh giá sự thành công của kỹ thuật này là phép thử độ hòa tan. Đây là một phép thử đánh giá in vitro mô phỏng quá trình hòa tan của thuốc trong đường tiêu hóa, cung cấp dữ liệu định lượng về tốc độ và mức độ giải phóng hoạt chất từ dạng bào chế. Bên cạnh đó, để hiểu rõ cơ chế vật lý đằng sau sự cải thiện độ tan, các kỹ thuật phân tích cấu trúc hiện đại cần được áp dụng. Phân tích nhiệt vi sai DSC (Differential Scanning Calorimetry) được sử dụng để xác định trạng thái vật lý của dược chất (tinh thể hay vô định hình) thông qua việc phát hiện pic nóng chảy đặc trưng. Phổ hồng ngoại FTIR (Fourier-transform infrared spectroscopy) giúp kiểm tra tương tác phân tử, như liên kết hydro, giữa dược chất và chất mang. Cuối cùng, nhiễu xạ tia X XRD (X-ray diffraction) cung cấp bằng chứng xác thực nhất về sự chuyển đổi từ cấu trúc tinh thể có các đỉnh nhiễu xạ sắc nhọn sang cấu trúc vô định hình với phổ nền rộng. Sự kết hợp của các phương pháp này tạo nên một bộ công cụ đánh giá toàn diện, khẳng định sự thành công của quá trình bào chế.

5.1. Phân tích kết quả thử độ hòa tan dược chất Rutin

Kết quả thử độ hòa tan là minh chứng rõ ràng nhất. Trong khi Rutin nguyên liệu chỉ hòa tan được khoảng 11.75% sau 15 phút, công thức hệ phân tán rắn tối ưu (sử dụng PVP K30, Tween 80, bào chế bằng phương pháp phun sấy) đã cho thấy sự bứt phá ngoạn mục, với hơn 60% dược chất được hòa tan trong cùng khoảng thời gian. Đường cong hòa tan của hệ phân tán rắn có độ dốc lớn ở giai đoạn đầu, cho thấy tốc độ hòa tan được cải thiện mạnh mẽ. Sự gia tăng gấp 5-6 lần về mức độ hòa tan này hứa hẹn sẽ cải thiện sinh khả dụng một cách tương ứng trên cơ thể sống, mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả điều trị của Rutin.

5.2. Đánh giá cấu trúc bằng phổ FTIR DSC và nhiễu xạ tia X XRD

Các phân tích cấu trúc đã làm sáng tỏ cơ chế. Phổ đồ phân tích nhiệt vi sai DSC của Rutin nguyên liệu cho thấy một pic thu nhiệt sắc nhọn đặc trưng cho điểm nóng chảy của dạng tinh thể. Tuy nhiên, pic này hoàn toàn biến mất trên phổ đồ của hệ phân tán rắn, khẳng định Rutin đã chuyển sang trạng thái vô định hình. Tương tự, phổ đồ nhiễu xạ tia X XRD của nguyên liệu có nhiều đỉnh nhiễu xạ cường độ cao, trong khi phổ của hệ phân tán rắn chỉ là một đường nền rộng (halo), một bằng chứng không thể chối cãi của cấu trúc vô định hình. Ngoài ra, phổ hồng ngoại FTIR cũng cho thấy sự dịch chuyển và mở rộng của các pic đặc trưng cho nhóm -OH và C=O, gợi ý về sự hình thành liên kết hydro giữa Rutin và polymer PVP K30, giúp ổn định hệ.

VI. Tiềm năng ứng dụng của công nghệ bào chế dược phẩm này

Nghiên cứu bào chế hệ phân tán rắn Rutin không chỉ giải quyết vấn đề của một hoạt chất cụ thể mà còn mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho ngành dược học bào chế. Thành công của nghiên cứu này, được ghi nhận trong khóa luận tốt nghiệp dược học, là một minh chứng điển hình cho sức mạnh của công nghệ bào chế hiện đại trong việc vượt qua các rào cản về sinh dược học của thuốc. Kỹ thuật hệ phân tán rắn, đặc biệt khi kết hợp với phương pháp phun sấy, đã chứng tỏ là một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt để tăng độ tan dược chất. Tiềm năng của nó không chỉ dừng lại ở Rutin mà có thể được áp dụng cho hàng trăm, thậm chí hàng ngàn dược chất khó tan khác đang được nghiên cứu hoặc đã có trên thị trường nhưng hiệu quả còn hạn chế. Việc chuyển đổi các dược chất này sang dạng có sinh khả dụng cao hơn sẽ giúp tối ưu hóa liều dùng, giảm tác dụng phụ và nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể. Trong tương lai, việc kết hợp công nghệ này với các hệ thống phân phối thuốc tiên tiến khác như tiểu phân nano, liposome có thể tạo ra những dạng bào chế thông minh, mang lại lợi ích tối đa cho bệnh nhân và tạo ra những bước đột phá trong y học.

6.1. Tổng kết từ khóa luận tốt nghiệp dược học về Rutin

Tóm lại, khóa luận tốt nghiệp dược học về nghiên cứu bào chế hệ phân tán rắn Rutin đã đạt được các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã lựa chọn thành công phương pháp phun sấy là kỹ thuật bào chế tối ưu. Công thức được tối ưu hóa với chất mang là PVP K30 và chất diện hoạt Tween 80 theo tỷ lệ thích hợp. Hiệu quả của hệ đã được chứng minh qua các phép đánh giá in vitro, cho thấy độ tan và tốc độ hòa tan của Rutin tăng lên gấp nhiều lần so với nguyên liệu ban đầu. Các phân tích cấu trúc như DSC, XRDFTIR đã xác nhận cơ chế chính là sự chuyển đổi dược chất từ dạng tinh thể sang dạng vô định hình và được ổn định trong nền polymer. Đây là một nghiên cứu khoa học dược có giá trị, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phát triển các sản phẩm thương mại chứa Rutin với hiệu quả cao hơn.

6.2. Triển vọng phát triển cho các dược chất khó tan khác

Sự thành công với Rutin là một tiền đề quan trọng. Khoảng 40% các hoạt chất mới được phát hiện hiện nay thuộc nhóm dược chất khó tan. Công nghệ hệ phân tán rắn sẽ là chìa khóa để khai phá tiềm năng của những hoạt chất này. Các dược chất trong lĩnh vực ung thư, tim mạch, kháng virus... thường có cấu trúc phức tạp và độ tan kém. Việc áp dụng kỹ thuật này sẽ giúp đưa chúng ra thị trường nhanh hơn, với các dạng bào chế đường uống tiện lợi và hiệu quả, thay vì phải dùng đường tiêm. Tương lai của ngành bào chế sẽ chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng công nghệ như phun sấy, đùn nóng chảy, kết hợp với trí tuệ nhân tạo để sàng lọc và tối ưu hóa công thức, mang lại những giải pháp điều trị đột phá cho y học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong nền Y học cổ truyền của nhiều nước trên thế giới như Trung Quốc, Indonesia, Thái Lan… và đặc biệt Việt Nam, từ lâu, nụ hoa Hòe được coi là một vị thuốc với rất nhiều công dụng chữa bệnh khác nhau. Tuy nhiên việc sử dụng cũng như hiểu biết trước đó chỉ mang tính kinh nghiệm. Ngày nay, các nhà khoa học với nhiều phương pháp phân tích hiện đại đã chỉ ra rằng: rutin là thành phần hóa học chính trong nụ hoa hòe và có rất nhiều tác dụng tốt đối với cơ thể như chống oxy hóa, tăng độ bền thành mạch, chống viêm, hạ huyết áp, giảm mỡ máu. Tuy nhiên, việc sử dụng rutin gặp phải một số khó khăn.

Một trong những khó khăn chính là do đặc tính phân tử lớn, khó tan dẫn tới sinh khả dụng theo đường uống của rutin thấp, khiến không đáp ứng được các hiệu quả lâm sàng như mong muốn. Vì vậy, cho đến nay, rutin vẫn đang là đối tượng được các nhà khoa học chú trọng nghiên cứu và phát triển với mục đích làm tăng tốc độ hòa tan, tăng sinh khả dụng để sử dụng đạt hiệu quả cao nhất. Với sự phát triển mạnh của công nghệ bào chế, rất nhiều phương pháp khác nhau đã được đưa ra nhằm khắc phục nhược điểm và nâng cao tối đa hiệu quả sử dụng của rutin, có thể kể đến như: tạo phức với β-cyclodextrin, phức hợp với phospholipid, hệ phân tán rắn, hệ tiểu phân nano…. Trong đó, bào chế hệ phân tán rắn được coi là một trong những phương pháp đáng được chú ý với nhiều ưu điểm nổi trội như phương pháp bào chế đơn giản, cải thiện tốt độ tan, tốc độ hòa tan, làm tăng tính thấm qua màng sinh học của dược chất ít tan, làm tăng sinh khả dụng….

Vì vậy, với mong muốn cải thiện độ hòa tan của rutin chúng tôi tiến hành ―Nghiên cứu bào chế hệ phân tán rắn rutin‖ với mục tiêu: 1. Bào chế và đánh giá được một số đặc tính của hệ phân tán rắn rutin. Tối ưu hóa được công thức và một số thông số của quá trình bào chế hệ phân tán rắn rutin. 1 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma CHƢƠNG 1.

Tổng quan về Rutin 1.1 Nguồn gốc Rutin là một flavonoid thuộc nhóm flavon được phân lập đầu tiên vào năm 1842 từ cây Cửu lý hương (Ruta graveolen) bởi Veyss [10]. Đến năm 1904 Schnidt mới xác định rõ công thức hóa học của rutin [5]. Đến năm 1962, rutin đã được tổng hợp toàn phần. Rutin được tìm thấy trong rất nhiều cây thuộc các họ thực vật khác nhau với hàm lượng khác nhau.

Một số cây có hàm lượng rutin lớn như: Tam giác mạch (Fagopyrum esculentum Moench) trong hoa có khoảng 4%, và thân cây 6,83%, Dâu tằm (Morus alba L.) trong lá có khoảng 6%, Cà chua (Lycopersicon esculentum Miller) trong lá có khoảng 2,4% [22]. Đặc biệt, tại Việt Nam, trong nụ hoa hòe (Sophora japónica L) hàm lượng rutin định lượng được rất cao lên tới 20%.2 Phƣơng pháp chiết suất Phương pháp chiết xuất rutin chủ yếu dựa trên tính tan khác nhau của rutin trong các dung môi khác nhau. Một số phương pháp chiết xuất thường dùng như:  Phương pháp chiết bằng nước: - Chiết bằng nước sôi: phương pháp này dựa vào độ tan khác nhau của rutin trong nước sôi và nước lạnh, có thể chiết bằng áp suất thường hoặc áp suất cao. Dùng nước sôi để chiết rutin trong hoa hòe, dịch chiết để nguội sẽ có tủa rutin, lọc lấy tủa thu được rutin.

- Chiết bằng kiềm loãng: dựa vào cấu trúc nhóm chức –OH phenol tự do ở vị trí thứ 3’, 4’ tạo muối dễ tan trong môi trường kiềm. Dùng nước kiềm để chiết rutin, sau đó acid hóa lại dịch chiết để rutin kết tủa, lọc lấy tủa thu được rutin.Có thể chiết bằng kiềm nóng hoặc kiềm nguội và các loại kiềm khác nhau và nồng độ khác nhau.  Phương pháp chiết bằng cồn: - Chiết bằng cồn: phương pháp này dựa trên độ tan khác nhau của rutin vào cồn sôi và cồn lạnh. Dùng cồn sôi để chiết rutin, dịch chiết đem cô đặc sau đó để nguội rutin sẽ kết tủa, lọc lấy tủa thu rutin.

Thường dùng ethanol là chủ yếu [2]. 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1.3 Tên gọi – công thức phân tử Hình 1.1: Công thức cấu tạo của rutin - Công thức hóa học: C27H30O16. - Tên theo IUPAC: 2-(3,4-dihydroxyphenyl)-5,7-dihydroxy-3- {((2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-({((2R,3R,4R,5R,6S)-3,4,5- trihydroxy-6-methyloxan-2-yl)oxy}methyl)oxan-2-yl)oxy}-4H-chromen-4- on Hoặc: 2-(3,4-dihydroxyphenyl)-5,7-dihydroxy-3-(α-L-rhamnopyranosyl- (1→6)-β-D-glucopyranosyloxy)-4H-chromen-4-one. - Tên gọi khác: Quercetin-3-rutosid, Eldrin, Oxerutin, Quercetin-3- rhamnoglucosid, Rutosid, Sclerutin, Sophorin.4 Tính chất hóa lý - Bột kết tinh màu vàng hay vàng lục, không mùi, khi bay hơi có mùi đặc trưng.

Để ra ánh sáng màu có thể sẫm lại. - Tinh thể kết tinh ngậm 3 nước và chuyển sang dạng khan khi sấy 12 giờ ở 110oC và 10 mmHg [1]. - Rutin khan màu nâu, có tính hút tẩm. - Nhiệt độ nóng chảy: 183-194oC, kèm thủy phân.

- Tính tan + Tan trong methanol và trong các dung dịch kiềm. + Hơi tan trong ethanol. + Không tan trong nước và dicloromethan [4]. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1% - Phổ của rutin có max = 362,5nm và 258 nm, ở λ= 362,5 thì có E 1cm = 325 (ethanol) 1.5 Định tính Rutin  Phương pháp A: So sánh phổ hồng ngoại với phổ chuẩn [4].

Phổ hồng ngoại của chế phẩm phải phù hợp với phổ hồng ngoại của rutin chuẩn.  Phương pháp B: Đo quang [4].0 mg chế phẩm trong methnol và pha loãng thành 250.0 ml với cùng dung môi, lọc nếu cần. Pha loãng 5,0 ml dung dịch này thành 50.0 ml bằng methanol. Đo phổ hấp thụ tử ngoại trong khoảng từ 210 nm đến 450 nm, dung dịch phải cho hai cực đại hấp thụ ở 257 nm và 358 nm.

Độ hấp thu riêng ở bước sóng cực đại 358 nm phải từ 305 đến 330, tính theo chế phẩm khan.  Phương pháp C: Phương pháp sắc ký lớp mỏng [4]. - Bản mỏng: Silica gel G. - Dung môi khai triển: N – butanol – acid acetic khan – nước – methyl ethyl ceton – ethyl acetat (5 : 10 : 10 : 30 : 50) - Dung dịch thử: Hòa tan 25 mg chế phẩm trong methanol và pha loãng thành 10.0 ml với cùng dung môi.

- Dung dịch đối chiếu: Hòa tan 25 mg Rutin chuẩn trong methanol và pha loãng thành 10.0 ml với cùng dung môi. - Cách tiến hành: Chấm riêng biệt lên bản mỏng 10 µl mỗi dung dịch trên. Triển khai sắc ký đến khi dung môi đi được 10cm. Để khô bản mỏng ngoài không khí.

Phun lên bản mỏng hỗn hợp gồm 7.5 ml dung dịch Kali fericyanid 1% (Thuốc thử) và 2.5 ml dung dịch FeCl3 10. Quan sát bản mỏng trong vòng 10 phút. Vết chính trên sắc ký đồ thu được dung dịch thử tương ứng về vị trí, màu sắc và kích thước với vết chính trên sắc ký đồ thu được của dung dịch đối chiếu.  Phương pháp D: [4].

- Hòa tan 10 mg chế phẩm trong 5 ml ethanol 96% (Thuốc thử). Thêm 1 g kẽm (Thuốc thử) và 2l dung dịch acid hydrochloric 25% (Thuốc thử), sẽ xuất hiện màu đỏ.6 Định lƣợng Rutin  Phương pháp cân [38]. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma - Nguyên tắc: Chiết xuất rutin bằng cồn sau đó thủy phân rutin bằng dung dịch acid H2SO4 loãng thu được quercetin, lọc lấy kết tủa, sấy rồi cân và tính ra hàm lượng rutin  Phương pháp đo màu [9]. - Nguyên tắc: Dựa vào màu khi cho Rutin chuẩn và mẫu thử cùng tác dụng với AlCl3, hoặc tiến hành phản ứng cyanidin rồi đo màu.

So sánh màu của mẫu thử và Rutin chuẩn đã biết nồng độ, từ đó suy ra nồng độ của Rutin trong mẫu thử  Phương pháp quang phổ. - Nguyên tắc: Dựa trên cơ sở của định luật Lambert – Beer để xác định nồng độ các chất bằng cách đo độ hấp thụ: C= Trong đó : C: là nồng độ của chất cần đo l: là chiều dày của lớp dung dịch (cm) A: Độ hấp thụ của dung dịch đo ở bước sóng cực đại : Hệ số hấp thụ của dung dịch 1% (kl/tt), chiều dày của dung dịch là 1cm khi đo ở bước sóng cực đại - Phổ UV của rutin khi hòa tan trong ethanol ở max = 362,5nm là E1%1cm = 325. Trên cơ sở đó xây dựng đường tuyến tính biểu diễn sự phụ thuộc của độ hấp thụ vào nồng độ Rutin. Đo độ hấp thụ của mẫu thử, đối chiếu với đường chuẩn tính được hàm lượng Rutin trong mẫu thử  Phương pháp đo iod.

 Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao [6].7 Dƣợc động học của rutin Dược động học của rutin hiện nay vẫn đang được nghiên cứu. Một vài nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sau khi hấp thu qua đường tiêu hóa, rutin được chuyển hóa thành quercetin. Quercetin và dạng liên hợp của nó được chuyển qua gan và thực hiên vòng chuyển hóa đầu tiên. Sản phẩm chuyển hóa có thể bao gồm isorhanetin, kaempferol và tamarixetin.

Quercetin từ gan có thể phân bố khắp nơi trong cơ thể và được vận chuyển bởi albumin huyết tương [45]. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1.8 Tác dụng dƣợc lý của rutin  Tác dụng chống oxy hóa Rutin là một chất chống oxy hóa phenolic với khả năng lấy đi các gốc tự do superoxid và tạo phức chelat với các ion kim loại. Hoạt tính oxy hóa của rutin là do phần aglycol – Quercetin là sản phẩm chuyển hóa của rutin trong quá trình tiêu hóa. Thông thường, rutin được sử dụng như một thuốc chống viêm, kháng khuẩn, chống dị ứng ….Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu hiện nay cho thấy rutin còn có hiệu quả trong việc điều trị các bệnh mãn tính như tiểu đường, ung thư, cao huyết áp, và tăng cholesterol nhờ vào khả năng chống oxy hóa của nó …  Tác dụng trong điều trị đái tháo đƣờng Rutin làm giảm lượng Glucose bằng cách làm tăng tiết insulin.Đồng thời làm tăng chuyển hóa glucose ở tế bào gan, tăng sự hấp thu glucose trong cơ và mô mỡ, do đó ngăn ngừa sự tăng đường huyết.

Đồng thời rutin có khả năng chống lại streptozotocin (STZ), bảo vệ các tế bào β tuyến tụy bằng cách giảm stress oxy hóa. Rutin còn có tác dụng điều trị biến chứng đục thủy tinh thể trong đái tháo đường bằng cách là loại bỏ các gốc tự do, chống lại sự thoái hóa các tế bào thần kinh. Ngoài ra, rutin cũng có lợi trong việc điều trị sự suy giảm tinh trùng, tổn thương tinh hoàn do tiểu đường gây ra [11, 31].  Tác dụng chống ung thƣ Nhiều nghiên cứu trên cả in vitro và invivo đã chỉ ra rằng ruitn có tác dụng chống ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ