GIÁO TRÌNH A COURSE OF BRITISH LITERATURE 1 (ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ – ĐẠI HỌC HUẾ)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình A Course of British Literature 1 do nhóm giảng viên Trần Thanh Ngọc, Nguyễn Thị Hà Uyên và Nguyễn Hải Thủy thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế biên soạn và phát hành vào năm 2020 tại Thừa Thiên Huế. Tài liệu được thiết kế làm học liệu chính thức cho học phần Văn học Anh 1 với thời lượng 30 tiết (30-period syllabus) trong chương trình đào tạo Cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh. Trong khung chương trình, tài liệu này đảm nhiệm vai trò cầu nối, trang bị nền tảng phân tích văn bản văn học trước khi sinh viên bước vào học phần kế tiếp là British Literature 2 (45 tiết), đồng thời có thể được giảng dạy song song với học phần Văn hóa Anh (British Culture Course).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định theo 4 định hướng sư phạm chính:

  1. Cải thiện 4 kỹ năng thực hành ngôn ngữ cho sinh viên chuyên ngữ (EFL learners), trọng tâm là kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu (reading comprehension) và kỹ năng đọc phân tích phản biện (critical reading).
  2. Cung cấp hệ thống khái niệm nền tảng về cấu trúc và các yếu tố nghệ thuật của các thể loại văn học phương Tây, bao gồm thơ ca (poetry), kịch bản (drama) và văn xuôi hư cấu (fiction).
  3. Hướng dẫn sinh viên nhận diện và ứng dụng các yếu tố phong cách nghệ thuật (literary style) vào kỹ năng viết học thuật và viết sáng tạo.
  4. Phát triển năng lực phản hồi cá nhân (reader-response) và tư duy liên hệ văn hóa thông qua các tác phẩm văn học kinh điển.

Về cách tiếp cận, giáo trình tích hợp văn học như một tài nguyên sư phạm trực tiếp để phát triển năng lực ngôn ngữ. Cấu trúc tài liệu được thiết kế theo tiến trình thời gian kết hợp với các bài học chuyên đề lý luận văn học (Literary Lessons). Nội dung bao quát từ thời kỳ Phục hưng Elizabeth (Elizabethan Age) đến thời kỳ Tiền Lãng mạn (Pre-romantic Age), khảo cứu 8 tác phẩm tiêu biểu của 7 tác gia văn học Anh nhằm minh họa trực tiếp cho các khái niệm phân tích văn bản.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân chia nội dung thành 8 đơn vị bài học (Units) tương ứng với các tác giả, tác phẩm và chuyên đề lý luận văn học cụ thể:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                  CẤU TRÚC CHỦ ĐỀ VÀ THỂ LOẠI TRONG GIÁO TRÌNH                     |
+--------+--------------------------+---------------------+-------------------------+
| Đơn vị | Tác phẩm                 | Tác giả             | Khái niệm lý thuyết     |
+--------+--------------------------+---------------------+-------------------------+
| Unit 1 | The Passionate Shepherd  | Christopher Marlowe | Tone and Mood           |
|        | to His Love              |                     |                         |
| Unit 2 | The Nymph’s Reply to     | Sir Walter Raleigh  | Tone and Mood           |
|        | the Shepherd             |                     | (Đối thoại phản biện)   |
| Unit 3 | Sonnet 18 & Sonnet 29    | William Shakespeare | Themes & Sonnet Form    |
| Unit 4 | Sonnet 43                | Elizabeth Barrett   | Themes & Petrarchan     |
|        |                          | Browning            | Sonnet                  |
| Unit 5 | Macbeth (Act I, Sc 1;    | William Shakespeare | Dramatic Voices &       |
|        | Act V, Sc 1, Sc 5)       |                     | Soliloquy               |
| Unit 6 | Robinson Crusoe (Chap 4) | Daniel Defoe        | Point of View           |
| Unit 7 | Frankenstein (Chap 11)   | Mary Shelley        | Irony & Gothic Fiction  |
| Unit 8 | A Red, Red Rose          | Robert Burns        | Imagery & Figurative    |
|        |                          |                     | Language                |
+--------+--------------------------+---------------------+-------------------------+
  • Unit 1: The Passionate Shepherd to His Love (Christopher Marlowe): Giới thiệu thể loại thơ trữ tình đồng quê (Pastoral lyric) thời kỳ Phục hưng. Trọng tâm lý thuyết là khái niệm Tone (thái độ của tác giả/người nói đối với đối tượng miêu tả) và Mood (bầu không khí, cảm xúc tạo ra cho người đọc). Phân tích kỹ thuật gieo vần cặp câu (rhyming couplets) và ngôn ngữ ước lệ lãng mạn về thiên nhiên nông thôn.
  • Unit 2: The Nymph’s Reply to the Shepherd (Sir Walter Raleigh): Khảo cứu bài thơ đối thoại phản biện trực tiếp với thi phẩm của Marlowe. Tác phẩm làm rõ sự đối lập về Tone and Mood giữa cái nhìn lãng mạn hóa và góc nhìn hiện thực duy lý; phân tích cấu trúc phản đề dựa trên các mô-típ thời gian, sự tàn phai của vật chất và giới hạn của tuổi trẻ.
  • Unit 3: Sonnet 18Sonnet 29 (William Shakespeare): Giới thiệu thể thơ Sonnet Shakespeare (English Sonnet) với cấu trúc 14 dòng viết theo thể thơ ngũ âm iambic (iambic pentameter), mô hình gieo vần abab cdcd efef gg (3 khổ 4 dòng và 1 cặp câu kết). Bài học lý thuyết tập trung vào việc xác định Theme (chủ đề mang tính phổ quát), đối chiếu sức mạnh của nghệ thuật thi ca và tình yêu trước quy luật tàn phá của thời gian.
  • Unit 4: Sonnet 43 trích từ tập Sonnets from the Portuguese (Elizabeth Barrett Browning): Tiếp tục khai thác chuyên đề Themes qua thể thơ Sonnet Ý/Petrarchan (chia làm khổ 8 dòng - octave và khổ 6 dòng - sestet, vần abba-abba-cdcdcd). Phân tích sự chuyển biến từ tình yêu trần thế sang chiều kích tâm linh và đức tin tôn giáo trong bối cảnh thời kỳ Victoria.
  • Unit 5: Macbeth (William Shakespeare): Khảo cứu thể loại bi kịch sân khấu qua các trích đoạn Act I Scene 1 (ba phù thủy), Act V Scene 1 (cảnh mộng du của Lady Macbeth) và Act V Scene 5 (độc thoại của Macbeth). Chuyên đề lý luận Dramatic voices tập trung phân tích kỹ thuật độc thoại nội tâm (Soliloquy), cấu trúc kịch tính và việc xây dựng tâm lý nhân vật qua đối thoại.
  • Unit 6: Robinson Crusoe (Daniel Defoe): Phân tích trích đoạn Chapter IV ghi lại giai đoạn đầu dựng lều trên hoang đảo. Chuyên đề Point of View khảo sát ngôi kể thứ nhất (first-person narrative), nguyên lý tự lực cánh sinh (self-reliance), cùng phương pháp lập luận duy lý hóa nghịch cảnh thông qua bảng đối chiếu "Evil and Good".
  • Unit 7: Frankenstein (Mary Shelley): Phân tích Chapter 11 miêu tả quá trình sinh thể nhân tạo thức tỉnh các giác quan, tiếp cận lửa và nhận thức xã hội loài người. Chuyên đề Irony (nghịch hợp) tập trung vào mâu thuẫn bi kịch giữa bản tính tìm kiếm sự hòa nhập của sinh thể và sự xua đuổi, sợ hãi từ con người.
  • Unit 8: A Red, Red Rose (Robert Burns): Đóng vai trò cầu nối sang thời kỳ Tiền Lãng mạn. Bài học lý luận tập trung vào Imagery (hình ảnh thị giác/cảm giác) và Figurative language (các biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh, thậm xưng) trong dân ca và thơ trữ tình Scotland.

Tiến trình nội dung đi từ các tác phẩm thơ ngắn có kết cấu đối thoại, chuyển dần sang các thể thơ chặt chẽ về luật thi (Sonnet), mở rộng sang kịch bản sân khấu đa giọng điệu, tiếp cận tiểu thuyết hiện thực và tiểu thuyết Gothic, kết thúc bằng hình tượng tu từ trong thơ ca lãng mạn.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp một hệ thống lý thuyết văn học cơ sở:

  • Hệ thống thể loại văn học: Phân biệt quy chuẩn cấu trúc của thơ trữ tình đồng quê (Pastoral lyric), thể loại Sonnet nguyên bản tiếng Ý (Petrarchan/Italian Sonnet) và biến thể tiếng Anh (Shakespearean Sonnet), bi kịch cổ điển (Shakespearean Tragedy), tiểu thuyết tự sự hiện thực (Realistic novel) và tiểu thuyết kỳ ảo Gothic (Gothic novel).
  • Các khái niệm phân tích tác phẩm: Phân biệt sự tương tác giữa Tone (thái độ người viết) và Mood (tâm trạng cảnh vật); xác định cấu trúc vần luật (Rhyme schemes, iambic pentameter, rhyming couplet); nhận diện Dramatic voice qua độc thoại nội tâm; phân tích cấu trúc điểm nhìn trần thuật (Point of View); phân tích các sắc thái của Irony, Imagery, và các biện pháp tu từ (Figurative language).
  • Lược đồ lịch sử văn học: Đặt từng văn bản vào tọa độ bối cảnh xã hội, chính trị, tư tưởng từ thời kỳ Phục hưng Anh (thế kỷ 16), thế kỷ Khai sáng (thế kỷ 18), phong trào Lãng mạn đến thời kỳ Victoria (thế kỷ 19).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích văn bản (Textual Analysis Skills): Nhận diện cấu trúc âm tiết, cách ngắt nhịp, vần điệu trong thơ; phân tích cấu trúc đối thoại kịch bản; giải mã các tầng nghĩa biểu trưng và nghĩa đen của từ vựng tiếng Anh cận đại.
  • Kỹ năng đọc hiểu phản biện (Critical Reading Skills): Đánh giá tính logic trong lập luận của nhân vật (như việc đối lập giữa Marlowe và Raleigh; bảng cân đối Good - Evil của Robinson Crusoe); phân tích động cơ tâm lý và bi kịch nhân vật trong kịch Shakespeare và tiểu thuyết Mary Shelley.
  • Kỹ năng thực hành viết và sáng tác (Writing & Creative Competencies): Thực hành diễn giải lại văn bản thơ (Paraphrasing); sáng tác các đoạn thơ kết (Rhyming couplet); viết văn bản nhập vai nhân vật (viết thư hồi âm, viết di chúc/thú tội cho Lady Macbeth); viết luận phân tích so sánh văn học.

Phương pháp giảng dạy và học tập

                    MÔ HÌNH PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN SƯ PHẠM
                    
    [Ngữ liệu văn học] --------> [Phân tích Ngôn ngữ & Phong cách (Stylistics)]
           |                                       |
           v                                       v
    [Đọc hiểu & Phân tích] ------> [Thực hành Tương tác & Phản hồi (Reader-Response)]
                                                   |
           +---------------------------------------+
           |
           v
    [Sản phẩm học tập: Diễn kịch (Role-play) / Viết sáng tạo / So sánh liên văn hóa]

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận lấy văn học làm phương tiện phát triển ngôn ngữ (Language-based approach to literature), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích phong cách học (Stylistics) và lý thuyết tiếp nhận của người đọc (Reader-response approach). Văn học không được giảng dạy thuần túy như lịch sử văn học trừu tượng mà trở thành ngữ liệu thực tế để sinh viên rèn luyện các kỹ năng ngôn ngữ bậc cao.

Hệ thống bài tập và nhiệm vụ học tập

Các bài học được tổ chức thành một chuỗi hoạt động có cấu trúc:

  • Hệ thống câu hỏi đọc hiểu (Comprehension Questions): Sử dụng các câu hỏi trắc nghiệm khách quan và câu hỏi tự luận ngắn nhằm kiểm tra mức độ nắm bắt chi tiết văn bản, nhận diện nghĩa của từ trong ngữ cảnh, và phân tích các thủ pháp tu từ cụ thể.
  • Thảo luận chuyên đề (Thematic & Literary Discussions): Tổ chức câu hỏi theo từng nhóm mục tiêu: thảo luận về thể loại (Discussing literary genre), thảo luận về giọng điệu (Discussing tone and mood), thảo luận về chủ đề (Discussing themes).
  • Bài tập trích xuất ý chính (Extracting Main Ideas): Hướng dẫn sinh viên tóm lược diễn biến kịch bản, sắp xếp lại các sự kiện xáo trộn (Jumbled events trong Macbeth), và rút ra ý nghĩa triết lý của các đoạn độc thoại.

Thực hành sáng tạo và biểu diễn

Giáo trình tích hợp các hình thức học tập dựa trên hành động (Action-based learning):

  • Đóng vai và biểu diễn kịch nghệ (Role Play & Staging): Yêu cầu sinh viên học thuộc và diễn xuất cảnh mở đầu của 3 phù thủy trong Macbeth (kèm yêu cầu chuẩn bị âm thanh sấm chớp, phục trang, cử chỉ) hoặc cảnh mộng du của Lady Macbeth; phân vai đọc đối đáp bài thơ của Marlowe và Raleigh.
  • Viết sáng tạo văn bản (Creative Writing Tasks): Soạn thảo đối thoại giả định giữa chàng chăn cừu và nàng tiên; viết lại cặp câu kết cho Sonnet 29; viết văn bản hư cấu về bức thư mà Lady Macbeth viết trong cơn mộng du.
  • Hoạt động trực quan hóa (Drawing Exercise): Yêu cầu người học dựa trên các chi tiết đo đạc và miêu tả cụ thể ở Chapter IV để vẽ lại sơ đồ nơi trú ẩn và pháo đài của Robinson Crusoe trên hoang đảo.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Phương pháp đánh giá: Kết hợp đánh giá thường xuyên thông qua mức độ tham gia thảo luận nhóm, chất lượng bài tập viết sáng tạo, phần trình diễn đóng vai tại lớp; và đánh giá định kỳ thông qua bài thi tự luận phân tích văn học và đọc hiểu văn bản.
  • Hướng dẫn tự học: Giáo trình định hướng sinh viên tự nghiên cứu qua phần tổng quan lịch sử văn học (A survey of the British Literature) ở đầu sách, đồng thời cung cấp các đường dẫn tài liệu trực tuyến (từ Poetry Foundation, Owlcation, Quizlet, SparkNotes) để người học tự đọc thêm các bài phê bình chuyên sâu (Home reading).

Điểm nổi bật và cập nhật

Tích hợp lý thuyết văn học vào phân tích ngôn ngữ

Điểm đặc trưng của giáo trình là thiết kế các bài học lý thuyết văn học (Literary Lessons) đi liền với ngữ cảnh trích đoạn. Thay vì trình bày lý thuyết khái quát ở một chương riêng, mỗi khái niệm (Tone and Mood, Themes, Dramatic voices, Point of view, Irony, Imagery) đều được định nghĩa ngắn gọn, chuẩn xác và gắn với các bài tập phân tích trực tiếp trên văn bản của bài học đó.

Yếu tố đối chiếu liên văn hóa

Giáo trình lồng ghép bài tập so sánh văn học mang tính liên văn hóa (Cross-cultural analysis). Cụ thể, tại Unit 1, sinh viên được yêu cầu viết bài luận đối chiếu thi phẩm The Passionate Shepherd to His Love của Christopher Marlowe với bài ca dao Việt Nam Tát Nước Đầu Đình nhằm khảo cứu văn hóa tỏ tình và ý nghĩa của việc ước hẹn bằng tặng phẩm trong hai nền văn hóa.

                    SO SÁNH ĐỐI CHIẾU LIÊN VĂN HÓA (UNIT 1)
                    
  +-------------------------------+           +-------------------------------+
  | The Passionate Shepherd       |           | Ca dao Việt Nam               |
  | to His Love (C. Marlowe)      |           | Tát Nước Đầu Đình             |
  +-------------------------------+           +-------------------------------+
  | - Văn hóa tỏ tình Phục hưng   |           | - Văn hóa tỏ tình truyền thống|
  | - Quà tặng: áo len, khóa vàng,|  <=====>  | - Quà tặng: yếm lụa, tiền cưới|
  |   giường hoa hồng             |           | - Bối cảnh: đồng ruộng thôn quê|
  | - Giọng điệu: lãng mạn ước lệ |           | - Giọng điệu: tâm tình mộc mạc|
  +-------------------------------+           +-------------------------------+

Mở rộng bối cảnh sang các vấn đề đương đại

Bên cạnh việc phân tích bối cảnh lịch sử của tác phẩm, tài liệu đưa ra các chủ đề thảo luận mở rộng nhằm kết nối văn bản cổ điển với góc nhìn thế kỷ 21, tiêu biểu như hoạt động tranh biện giả định: "Cuộc sống và quá trình sinh tồn của Robinson Crusoe sẽ gặp những khó khăn gì nếu nhân vật bị trôi dạt lên hoang đảo vào thế kỷ 21?".

Tính chuẩn hóa và liên thông học thuật

Tài liệu được biên soạn dựa trên chương trình chuẩn hóa 30 tiết của Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế, đảm bảo tính liên thông và kế thừa trực tiếp với tập giáo trình tiếp theo (British Literature 2, 45 tiết), tạo thành một cấu trúc học phần hoàn chỉnh cho chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.


Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên năm thứ ba hoặc năm thứ tư (Senior EFL students) thuộc các ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh và Quốc tế học tại các trường đại học, cao đẳng ngoại ngữ.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần kỹ năng thực hành tiếng Anh tổng quát (Nghe, Nói, Đọc, Viết) ở bậc trung cấp đến cao cấp (tương đương B2–C1 Khung tham chiếu Châu Âu), có năng lực đọc hiểu các văn bản viết bằng tiếng Anh cổ/cận đại (Early Modern English) và cấu trúc thi pháp học.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm đề cương chi tiết và tài liệu giảng dạy chính khóa tại giảng đường; định hướng khung bài tập cá nhân, bài tập nhóm, thiết kế các hoạt động seminar và kịch nghệ trên lớp.
  • Người học tự nghiên cứu: Làm tài liệu tham khảo cho học viên cao học, giáo viên tiếng Anh phổ thông hoặc người nghiên cứu có nhu cầu tiếp cận hệ thống tác phẩm văn học Anh kinh điển từ góc độ phân tích phong cách học và ngôn ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (EFL learners) ở bậc đại học, đặc biệt là sinh viên năm cuối đã hoàn thành các khóa học kỹ năng ngôn ngữ cơ bản và đang học các học phần về văn hóa, văn học Anh.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần có năng lực đọc hiểu tiếng Anh học thuật tốt và kiến thức cơ bản về ngữ pháp, từ vựng tiếng Anh. Khả năng nhận diện các thể loại văn bản và kiến thức sơ lược về lịch sử phương Tây sẽ giúp việc tiếp cận văn bản đạt hiệu quả cao hơn.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các sách lý luận văn học thuần túy là gì?

Khác với các tài liệu lý luận thuần túy nặng về lịch sử học thuật, giáo trình này tiếp cận văn học theo hướng ứng dụng ngôn ngữ. Văn bản văn học được sử dụng như ngữ liệu để phân tích từ vựng, ngữ pháp, phong cách học và phát triển 4 kỹ năng ngôn ngữ thông qua bài tập thực hành, diễn kịch và viết sáng tạo.

4. Làm thế nào để tự học giáo trình này đạt hiệu quả tốt?

Người học nên bắt đầu bằng việc đọc kỹ phần A survey of the British Literature để nắm bắt trục thời gian lịch sử; đọc trước tiểu sử tác giả và toàn văn tác phẩm; tra cứu từ mới tiếng Anh cận đại; sau đó hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi đọc hiểu và bài tập viết sáng tạo ở từng Unit.

5. Giáo trình có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình tích hợp hệ thống đường dẫn tài liệu trực tuyến (online references) sau mỗi bài học, bao gồm các bài phân tích chuyên sâu trên Owlcation, Poetry Foundation, SparkNotes, và hệ thống câu hỏi tương tác từ Quizlet để người học mở rộng kiến thức.


Kết luận

Giáo trình A Course of British Literature 1 (Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế, 2020) cung cấp một khung chương trình giảng dạy văn học Anh 30 tiết có tính hệ thống, kết hợp hài hòa giữa việc truyền thụ kiến thức văn học sử, thi pháp học và rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ chuyên sâu cho sinh viên ngành Tiếng Anh.

Lộ trình học tập đề xuất là hoàn thành 8 đơn vị bài học theo thứ tự biên soạn để nắm vững các thể loại văn học cơ bản từ thời kỳ Elizabeth đến thế kỷ 19, trước khi bước vào học phần chuyên sâu British Literature 2 (45 tiết). Sinh viên có thể khai thác thêm các tài liệu tham khảo được trích dẫn trong phần References để mở rộng năng lực nghiên cứu văn học học thuật.