Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Cambridge English Empower Pre-intermediate B1 (Second Edition) là học liệu giảng dạy tiếng Anh tổng quát dành cho đối tượng người học trưởng thành và sinh viên đại học/cao đẳng, được xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Cambridge (Cambridge University Press, 2022). Trong khung chương trình đào tạo ngoại ngữ 6 bậc (từ A1 đến C1) của hệ thống Empower, giáo trình này giữ vị trí cầu nối chuyển tiếp từ trình độ sơ cấp (A2) lên trung cấp (B1) theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Bộ sách được biên soạn bởi nhóm tác giả Lynda Edwards, Ruth Gairns, Stuart Redman, Wayne Rimmer, Helen Ward và Julian Oakley, phát hành với các ấn bản tích hợp mã số chuẩn quốc tế như Student’s Book (ISBN 978-1-108-95956-8) và Teacher’s Book with Digital Pack (ISBN 978-1-108-96148-6).

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học năng lực giao tiếp độc lập ở ngưỡng B1. Cụ thể, sinh viên được rèn luyện khả năng xử lý các tình huống giao tiếp hàng ngày, trao đổi thông tin cá nhân, trình bày quan điểm, mô tả sự kiện quá khứ và soạn thảo các văn bản chức năng như email hay tường thuật sự việc.

Cấu trúc giáo trình bao gồm 12 bài học chính (Unit 1 đến Unit 12) cùng các phần bổ trợ chuyên sâu ở cuối sách (Grammar Focus, Vocabulary Focus, Communication Plus) và phần nghiệp vụ sư phạm (Teaching Plus). Điểm đặc trưng trong cách tiếp cận của tài liệu là sự kết hợp giữa hệ thống ngữ liệu thực tế từ Cambridge English Corpus, chuẩn từ vựng English Profile và quy trình đánh giá năng lực ngôn ngữ được chuẩn hóa bởi Cambridge Assessment English.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             EMPOWER B1 SYLLABUS
CORE UNITS (1-12)                                                EXTENSIONS & TOOLS

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc 12 đơn vị bài học của giáo trình được thiết kế theo tiến trình nâng cao dần về độ phức tạp ngữ pháp và phạm vi từ vựng:

  • Unit 1: Communicating: Tập trung vào các mẫu câu hỏi (Question forms với động từ to be và trợ động từ), tính từ thông dụng (all right, awful, delicious, strange), sự phân biệt giữa thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn (Present simple vs. Present continuous), cùng nhóm trạng từ chỉ tần suất/mức độ (rarely, hardly ever, especially, particularly).
  • Unit 2: Travel & Tourism: Xây dựng vốn từ vựng về du lịch (backpack, visa, souvenirs, accommodation) và rèn luyện kỹ năng đọc hiểu qua các câu chuyện tình huống thực tế (điển hình như bài đọc Did You Mean Capri?).
  • Unit 3 – Unit 11: Phát triển hệ thống chủ đề về công việc, giáo dục, đời sống xã hội, công nghệ, môi trường và mối quan hệ cá nhân, mở rộng các thì hoàn thành, cấu trúc so sánh và động từ khuyết thiếu.
  • Unit 12: Human Character & Past Events: Đơn vị bài học tổng kết bao gồm từ vựng tính cách (sensible, reliable, generous, strict, anxious), tên các loài động vật (whale, gorilla, mosquito), cấu trúc câu gián tiếp (Reported speech), các từ nối chỉ trình tự thời gian quá khứ (a while, that night, the following morning), và nghiên cứu trường hợp tường thuật sự kiện thiên tai bão lũ (Hurricane Harvey).

Tiến trình học tập (Progression logic) trong từng Unit tuân thủ mô hình 4 phân đoạn: Lesson A và B cung cấp ngữ pháp, từ vựng nền tảng; Lesson C (Everyday English) phát triển chức năng ngôn ngữ thực hành; Lesson D (Skills for Writing) tích hợp 4 kỹ năng với trọng tâm là kỹ thuật viết học thuật/cá nhân; kết thúc bằng phần Review and Extension củng cố qua chuyên mục Wordpower.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình vận dụng ba khung lý thuyết và công cụ chuẩn hóa ngôn ngữ:

  • Ngữ liệu Corpus (Cambridge English Corpus): Cơ sở dữ liệu hơn 1 tỷ từ giúp chọn lọc ngữ cảnh sử dụng thực tế, hạn chế các cấu trúc nhân tạo và nhận diện lỗi sai phổ biến của người học ở trình độ B1.
  • Khung năng lực từ vựng English Profile: Định chuẩn các mục từ vựng, cụm từ cố định (collocations) và nghĩa của từ tương thích chính xác với năng lực tiếp nhận của người học B1.
  • Khung năng lực sống Cambridge (Cambridge Life Competencies Framework - CLCF): Tích hợp các kỹ năng tư duy phản biện, làm việc nhóm, giao tiếp liên văn hóa và tự chủ học tập vào các nhiệm vụ thảo luận.

Kỹ năng phát triển

  • Năng lực ngôn ngữ kỹ thuật (Technical skills): Nắm vững cấu trúc câu hỏi đảo ngữ, trật tự từ, quy tắc phát âm trọng âm câu (sentence stress), trọng âm tương phản (contrastive stress), ngữ điệu thể hiện thái độ và quy tắc chính tả (viết hoa danh từ riêng, biến đổi đuôi danh từ số nhiều -y thành -ies).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Kỹ năng phân tích văn bản đọc hiểu, nhận diện mục đích tác giả, phân loại thông tin sự kiện trong phóng sự thời sự, và kỹ năng phát hiện/tự sửa lỗi ngữ pháp, chính tả, dấu câu trong bài viết (correcting mistakes).
  • Kỹ năng thực hành giao tiếp (Practical competencies): Khả năng mở đầu/kết thúc hội thoại, bày tỏ sự quan tâm (showing interest), đồng ý và phản bác (agreeing and disagreeing với các mức độ từ That's true, Exactly đến I'm afraid..., I don't think so).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Empower B1 áp dụng mô hình Sư phạm Đánh giá Định hướng Học tập (Learning Oriented Assessment - LOA). Đây là phương pháp kết hợp việc quan sát lớp học không chính thức của giảng viên với các bài kiểm tra chuẩn hóa được thiết kế bởi Cambridge Assessment English.

  • Quy trình bài tập và tình huống: Các hoạt động học tập được chia giai đoạn rõ ràng (scaffolded staging). Mỗi bài học đều mở đầu bằng trang Getting Started gồm hình ảnh trực quan kích thích tư duy và câu hỏi định hướng (Can Do Objectives), tiếp nối bằng các bài tập kiểm soát (controlled practice) và kết thúc bằng nhiệm vụ nói/viết tự do (freer output task).
  • Hệ thống đánh giá (Assessment methods):
    • Đánh giá quá trình (Formative): Các bài kiểm tra tiến độ định kỳ sau mỗi đơn vị bài học (Unit Progress Tests) thực hiện trực tuyến trên nền tảng Cambridge One hoặc bản in.
    • Đánh giá tổng kết (Summative): Bài thi năng lực giữa khóa (Mid-course) và cuối khóa (End-of-course Competency Tests) đánh giá độc lập các kỹ năng Nghe, Đọc, Viết, cung cấp báo cáo điểm số chi tiết quy đổi theo thang CEFR.
  • Hoạt động sư phạm tương tác (Teaching Plus): Giáo trình cung cấp quy trình tổ chức các kỹ thuật giảng dạy cụ thể trong lớp như Class survey, Running dictation, Grammar auction, Classroom whispers, Sentence chains, Guess who?, Backs to the board và Tennis nhằm tối ưu hóa sự tham gia của sinh viên.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học được hỗ trợ các mẹo ghi nhớ (Learning Tips), bài tập bổ trợ trong sách bài tập số (Digital Workbook) và phần tự phản hồi tiến độ (Review Your Progress) ở cuối mỗi Unit với thang đánh giá 3 mức độ (3 = very well, 2 = well, 1 = not so well).

Điểm nổi bật và cập nhật

Ấn bản Second Edition (2022) của giáo trình tích hợp các kết quả nghiên cứu tác động giáo dục (Impact studies) được thực hiện tại các trường đại học quốc tế (như Đại học ITMO - Nga, các viện ngôn ngữ tại Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ và Vương quốc Anh):

Khía cạnh Đặc điểm trên ấn bản Second Edition
Nền tảng số Đồng bộ hóa toàn bộ học liệu qua hệ thống Cambridge One, hỗ trợ Digital Workbook tương thích trên thiết bị di động và máy tính cá nhân.
Học liệu nghe - nhìn Tích hợp hệ thống video tư liệu thực tế (Documentary videos) và chuỗi video tình huống đời thường (Everyday English video) phản ánh ngữ cảnh giao tiếp chân thực.
Dữ liệu ngôn ngữ Cập nhật ngữ liệu từ Cambridge English Corpus và English Vocabulary Profile, bảo đảm mật độ từ vựng phù hợp với tải lượng nhận thức của trình độ B1.
Tính ứng dụng thực tế Đưa vào các chủ đề đương đại như tương tác mạng xã hội (Instagram, viết blog cá nhân trong Unit 1B) và xử lý khủng hoảng thiên tai đời thực (Unit 12D).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học/cao đẳng: Phù hợp cho sinh viên năm nhất hoặc năm hai thuộc các khối ngành không chuyên tiếng Anh cần hoàn thiện chuẩn đầu ra B1 (hoặc bậc 3 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam).
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có trình độ sơ cấp A2 (Elementary), nắm được các cấu trúc ngữ pháp cơ bản (thì Quá khứ đơn, Hiện tại đơn căn bản, từ vựng mô tả quen thuộc).
  • Giảng viên: Sử dụng Teacher’s Book with Digital Pack và Presentation Plus làm giáo án giảng dạy trên lớp, khai thác 7 hoạt động photocopy bổ trợ cho mỗi Unit (Photocopiable activities) cùng các ghi chú văn hóa (Culture Notes) và hướng dẫn LOA (LOA tips).
  • Người tự học và tham khảo: Phù hợp cho cá nhân cần tài liệu ôn tập có hệ thống đáp án (Workbook with Answers), hệ thống âm thanh, video đi kèm và công cụ tự đo lường năng lực theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế cho sinh viên đại học, học viên cao học hoặc người học trưởng thành đang ở trình độ A2 muốn nâng cao năng lực lên mức trung cấp B1 theo khung CEFR.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần tích lũy năng lực ngữ pháp và từ vựng tương đương cấp độ A2, bao gồm khả năng đặt các câu đơn giản, sử dụng thì hiện tại và quá khứ cơ bản, cùng vốn từ vựng về đời sống thường nhật.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình ứng dụng hệ thống khảo thí chuẩn hóa của Cambridge Assessment English trực tiếp vào nội dung học tập, kết hợp nguồn dữ liệu thực tế từ Cambridge English Corpus và English Profile để chuẩn hóa lượng kiến thức tiếp nhận.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên bám sát cấu trúc từng bài học: nghiên cứu phần ngữ pháp/từ vựng ở Lesson A-B, luyện phát âm và mẫu câu ở Lesson C, làm bài tập viết ở Lesson D, sau đó kiểm tra lại kiến thức qua phần Review and Extension và thực hành trên Digital Workbook.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Hệ thống tài liệu bao gồm Student’s Book with Digital Pack, Workbook (có đáp án hoặc không có đáp án), Teacher’s Book, phần mềm trình chiếu lớp học Presentation Plus, video tài liệu, bài tập photocopy ngữ pháp/từ vựng và hệ thống bài kiểm tra định kỳ trên nền tảng số cambridgeone.org.


Kết luận

Giáo trình Cambridge English Empower Pre-intermediate B1 (Second Edition) cung cấp chương trình đào tạo tiếng Anh học thuật và giao tiếp có cấu trúc chặt chẽ, dựa trên ngữ liệu ngôn ngữ học thực nghiệm và chuẩn khảo thí quốc tế. Lộ trình học tập 12 bài học kết hợp giữa tiếp nhận ngôn ngữ, rèn luyện kỹ năng viết/nói và kiểm tra định kỳ giúp người học từng bước đạt chuẩn năng lực B1. Các nguồn tài nguyên số trên Cambridge One và tài liệu bổ trợ Teaching Plus hỗ trợ việc triển khai giảng dạy đồng bộ và đo lường kết quả học tập chính xác.