Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lịch sử tư tưởng triết học Trung Quốc cổ đại giai đoạn Xuân Thu - Chiến Quốc (thế kỷ VI – III TCN), sự sụp đổ của chế độ chiếm hữu nô lệ và sự hình thành chế độ phong kiến sơ kỳ đã làm bùng nổ các trào lưu học thuật đa dạng. Trước tình trạng biến động xã hội sâu sắc, các trường phái triết học đã đưa ra nhiều phương thức trị quốc khác biệt: Nho gia đề cao "nhân lễ" và "đức trị", Đạo gia chủ trương "vô vi nhi trị", Mặc gia nhấn mạnh "kiêm ái", trong khi Dương Chu khởi xướng thuyết "vị ngã". Trong bối cảnh đó, trường phái Pháp gia xuất hiện và đạt đến đỉnh cao với học thuyết Pháp trị của Hàn Phi Tử (281 TCN – 233 TCN). Bằng việc xác lập luật pháp làm công cụ trung tâm để thống nhất và quản lý quốc gia, tư tưởng của Hàn Phi Tử đã mang lại hiệu quả thực tiễn trực tiếp trong việc chấm dứt nạn cát cứ, thống nhất đất nước dưới thời nhà Tần.
Tại Việt Nam, tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu tất yếu khách quan về việc hoàn thiện hệ thống thể chế chính trị và quản lý xã hội. Nhiệm vụ xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân đã được Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định xuyên suốt qua nhiều kỳ Đại hội, đặc biệt là tại Đại hội lần thứ IX: quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân, quyền lực nhà nước là thống nhất có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp. Việc nghiên cứu có chọn lọc những giá trị hợp lý trong di sản tư tưởng Pháp trị của Hàn Phi Tử mang tính thời sự đối với quá trình củng cố trật tự kỷ cương, nâng cao hiệu lực quản trị quốc gia và hoàn thiện nhà nước pháp quyền hiện nay.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là hệ thống hóa toàn diện các nội dung cơ bản trong tư tưởng Pháp trị của Hàn Phi Tử, từ đó xác định các bài học kinh nghiệm và phương thức vận dụng phù hợp vào sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay. Để hiện thực hóa mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu bối cảnh lịch sử xã hội Trung Hoa thời cổ đại, thân thế, sự nghiệp và quá trình hình thành hệ thống tác phẩm của Hàn Phi Tử.
- Phân tích chiều sâu nội dung ba trụ cột trong tư tưởng Pháp trị gồm "Thế", "Thuật", "Pháp", từ đó đánh giá khách quan các ưu điểm và nhược điểm của học thuyết này.
- Luận giải tính tất yếu và các định hướng vận dụng tư tưởng Pháp trị của Hàn Phi Tử vào thực tiễn xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống tư tưởng Pháp trị của Hàn Phi Tử (gồm ba phạm trù Pháp, Thuật, Thế) và quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian và tư liệu bao quát văn bản cổ thư của Hàn Phi Tử trong bối cảnh xã hội Trung Hoa cổ đại thời Chiến Quốc, liên hệ với thực tiễn lý luận và chính sách pháp luật tại Việt Nam giai đoạn đổi mới, tập trung vào các văn kiện từ Đại hội Đảng lần thứ VII (1991) đến Đại hội lần thứ XII (2016) và Hiến pháp năm 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được triển khai trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin, cụ thể là Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Tác giả vận dụng quan điểm lịch sử - cụ thể để phân tích tư tưởng Hàn Phi Tử gắn liền với điều kiện kinh tế - xã hội thời Chiến Quốc, đồng thời vận dụng quan điểm phát triển và phương pháp tiếp cận hình thái kinh tế - xã hội để lý giải tính tất yếu của việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Ngoài ra, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước dân chủ và quản lý xã hội bằng pháp luật giữ vai trò định hướng lý luận xuyên suốt.
Về phương pháp nghiên cứu cụ thể, tác giả phối hợp các phương pháp khoa học chuyên ngành triết học và khoa học xã hội:
- Phương pháp logic kết hợp với lịch sử: làm rõ tiến trình vận động của tư tưởng Pháp gia từ Quản Trọng, Thận Đáo, Thân Bất Hại, Thương Ưởng đến sự hoàn thiện ở Hàn Phi Tử.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: mổ xẻ từng yếu tố thành phần (Pháp, Thuật, Thế, Tâm thuật, Kỹ thuật) và quy nạp thành hệ thống đường lối trị quốc hoàn chỉnh.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: so sánh học thuyết Pháp trị với các trường phái Nho gia, Đạo gia đương thời; đối chiếu bản chất pháp luật chuyên chế cổ đại với bản chất dân chủ của pháp luật xã hội chủ nghĩa.
- Phương pháp khái quát hóa và trừu tượng hóa khoa học: rút ra các quy luật, nguyên tắc lập pháp và quản lý cán bộ có giá trị tham khảo cho hiện tại.
Nguồn dữ liệu và ngữ liệu nghiên cứu bao gồm:
- Văn bản gốc và bản dịch tác phẩm Hàn Phi Tử (với các thiên trọng yếu như Ngũ đố, Cô phẫn, Nhị bính, Bát gian, Bát kinh, Dương quyền, Chủ đạo, Hữu độ, Định pháp, Tâm độ, Hiển học, Mạn thế, Nan thế, Nội ngoại trữ thuyết...).
- Các công trình chuyên khảo, luận án, bài báo khoa học của các nhà nghiên cứu trong nước (Phan Ngọc, Nguyễn Hiến Lê, Giản Chi, Doãn Chính, Nguyễn Văn Trịnh, Vũ Kim Dung, Trương Văn Huyền, Đỗ Đức Minh, Nguyễn Văn Mạnh, Phạm Văn Đức...).
- Văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam qua các kỳ Đại hội (VII, VIII, IX, XI, XII), các Hội nghị Trung ương và các bản Hiến pháp Việt Nam (năm 1959, 2013).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung
Chương này tập trung phác thảo bức tranh lịch sử xã hội Trung Hoa cổ đại và hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về tư tưởng Pháp gia cũng như Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Thời kỳ Xuân Thu (770 – 403 TCN) và Chiến Quốc (403 – 221 TCN) chứng kiến sự suy tàn của nhà Chu và sự khủng hoảng trầm trọng của chế độ thị tộc, tông pháp nô lệ. Sự xuất hiện của công cụ lao động bằng sắt và tiền tệ đã thúc đẩy thủ công nghiệp, thương nghiệp phát triển, làm nảy sinh tầng lớp thương nhân và quý tộc địa chủ mới. Tầng lớp mới này có nhu cầu tranh giành quyền lực chính trị với tầng lớp quý tộc cũ, tạo tiền đề kinh tế - xã hội cho sự ra đời của tư tưởng Pháp gia.
Hàn Phi (281 TCN – 233 TCN), xuất thân từ dòng dõi quý tộc nước Hàn, từng theo học Tuân Tử nhưng đã từ bỏ đạo Nho để chuyên tâm nghiên cứu hình danh pháp thuật. Với quan điểm độc lập ("Ngô ái ngô sư, ngô bưu ái chân lý"), ông đã sáng tác hơn mười vạn chữ với các tác phẩm tiêu biểu như Cô phẫn, Ngũ đố, Thuyết nan. Khi sang sứ nước Tần dâng bài Tôn Hàn, ông bị đồng môn là thừa tướng Lý Tư cùng Diêu Giả đố kỵ, gièm pha và bức tử bằng thuốc độc vào năm 233 TCN. Hàn Phi Tử được đánh giá là nhân vật tập đại thành của trường phái Pháp gia khi khéo léo dung hợp ba yếu tố vốn tồn tại riêng rẽ trước đó: "Pháp" của Quản Trọng và Thương Ưởng, "Thuật" của Thân Bất Hại, và "Thế" của Thận Đáo.
Về phía lý luận Việt Nam, khái niệm "Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa" được ghi nhận lần đầu tại Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VII (ngày 29-11-1991), chính thức khẳng định tại Hội nghị đại biểu toàn quốc giữa nhiệm kỳ khóa VII (năm 1994), và tiếp tục thể chế hóa toàn diện tại Hiến pháp năm 2013. Tác giả khẳng định nguồn gốc tư tưởng sâu xa bắt nguồn từ Chủ tịch Hồ Chí Minh qua phiên họp đầu tiên của Hội đồng Chính phủ năm 1945 đề xuất Tổng tuyển cử phổ thông đầu phiếu và xây dựng Hiến pháp dân chủ, cũng như nguyên tắc hiến định: cơ quan nhà nước phải dựa vào nhân dân, lắng nghe và chịu sự kiểm soát của nhân dân.
Chương 2: Nội dung tư tưởng pháp trị của Hàn Phi Tử
Chương 2 là trọng tâm lý luận của khóa luận, đi sâu mổ xẻ ba phạm trù cấu thành hệ thống Pháp trị và đánh giá hai mặt ưu - nhược điểm của học thuyết:
-
Tư tưởng về "Pháp": Pháp là hệ thống thể chế, khuôn mẫu, phép tắc do nhà vua ban bố công khai. Hàn Phi gắn chữ "Pháp" liền với chữ "Cấm" – tức mệnh lệnh bắt buộc một chiều mà người dưới phải tuân thủ tuyệt đối. Nội dung trung tâm của Pháp được vận hành thông qua hai công cụ then chốt là "thưởng" và "phạt". Để luật pháp phát huy hiệu lực, Hàn Phi đề ra 4 nguyên tắc thực thi mang tính hệ thống:
- Thống nhất, ổn định và công khai: Pháp luật phải nhất quán, được ghi chép vào sổ sách quan phủ, ban bố rộng khắp đến thứ dân và không tùy tiện sửa đổi làm dân chúng lúng túng.
- Công bằng: Pháp luật phải được thi hành nghiêm minh, không thiên vị kẻ quyền quý ("trừng trị cái sai không tránh kẻ đại thần, thưởng cái đúng không bỏ sót kẻ thất phu").
- Rõ ràng, dễ hiểu, dễ thi hành: Nội dung pháp lệnh phải tường tận, minh bạch, phù hợp với năng lực nhận thức của số đông quần chúng để giảm bớt kiện tụng.
- Hợp thời ("Thời biến, pháp biến"): Pháp luật phải uyển chuyển thay đổi theo hoàn cảnh lịch sử khách quan; thời thế đổi thay mà phép cai trị giữ nguyên tất sẽ sinh loạn.
-
Tư tưởng về "Thế": "Thế" là quyền lực, địa vị thống trị tối thượng và uy lực của bậc quân vương. Kế thừa quan điểm của Thận Đáo (ví rồng bay cưỡi mây, mất mây thì rồng cũng như giun dế), Hàn Phi khẳng định uy thế và địa vị là chỗ dựa quyết định để khuất phục bầy tôi, tài đức cá nhân không đủ để thay thế quyền lực. Quyền lực phải tập trung tuyệt đối vào tay nhà vua, tuyệt đối không được san sẻ hay ủy quyền ("cái uy không thể cho mượn, cái quyền không thể cùng chung với người khác").
-
Tư tưởng về "Thuật": "Thuật" là phương pháp, thủ thuật bí mật của nhà vua để tuyển chọn, điều khiển, khảo hạch quan lại và trừ gian tà. Thuật gồm hai phương diện:
- Kỹ thuật: Bao gồm thuật trị quan, thuật dùng người theo thuyết "hình danh" hay "chính danh" (lấy danh nghĩa đối chiếu với kết quả công việc thực tế, nói phải đi đôi với làm để định đoạt thưởng phạt), cơ chế thử việc, và nắm giữ quyền sinh sát cùng bổng lộc.
- Tâm thuật: Phương thức giữ tâm trí hư tĩnh, kín đáo, che giấu toàn bộ cảm xúc, sở thích và sự yêu ghét cá nhân ("cách tắc nhi bất thông, chu mật nhi bất hiện"). Việc vua không để lộ ý muốn khiến bề tôi không thể đón ý xu nịnh, gièm pha hay mưu đoạt quyền hành, từ đó đạt tới cảnh giới "vô vi nhi trị" – vua không cần can dự việc vụn vặt mà muôn việc tự quy củ.
| Tiêu chí |
"Pháp" (Thể chế công khai) |
"Thế" (Quyền lực tối thượng) |
"Thuật" (Nghệ thuật bí mật) |
| Bản chất |
Khuôn mẫu, phép tắc, chuẩn mực hành vi |
Địa vị, uy quyền tuyệt đối của quân vương |
Phương pháp, mưu lược điều hành và dùng người |
| Phương thức biểu hiện |
Công khai, minh bạch, phổ biến đến toàn dân |
Thể hiện qua uy vũ, ngôi vị độc tôn của vua |
Kín đáo, bí mật, nằm trong tâm ý của vua |
| Đối tượng tác động chính |
Toàn thể nhân dân và đội ngũ quan lại |
Toàn thể thần dân và trật tự chính trị quốc gia |
Bộ máy quan lại, bầy tôi phục vụ triều đình |
| Vai trò trong hệ thống |
Công cụ trung tâm, chuẩn mực đo lường công - tội |
Chỗ dựa quyền lực để thi hành Pháp và Thuật |
Phương tiện kiểm soát cán bộ, hiện thực hóa Pháp |
Đánh giá về ưu điểm, tác giả ghi nhận học thuyết chứa đựng tư tưởng duy vật biện chứng tự phát: nhìn nhận con người hành động xuất phát từ quan hệ lợi ích vật chất; nhận thức lịch sử tiến hóa theo quy luật dân số và của cải ("Ngũ đố"); vận dụng lý luận "thực nghiệm" phản bác chủ nghĩa phục cổ giáo điều của Nho gia. Tuy nhiên, học thuyết bộc lộ nhiều hạn chế lịch sử: đặt niềm tin tuyệt đối vào kẻ cầm quyền độc tài trong khi coi thường trí tuệ nhân dân; dùng hình phạt hà khắc để cai trị, thủ tiêu giáo dục văn hóa; tuyệt đối hóa tính vị kỷ của con người; áp dụng pháp luật cơ học cứng nhắc; có quan điểm thiển cận miệt thị giới trí thức và hoạt động công thương.
Chương 3: Vận dụng tư tưởng pháp trị của Hàn Phi Tử trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 luận giải sự vận dụng tư tưởng Pháp trị trên cơ sở phê phán và cải tạo theo lập trường Mác-xít. Tác giả xác định tính tất yếu của việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam xuất phát từ 3 yêu cầu: yêu cầu toàn cầu hóa; yêu cầu phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; và yêu cầu phát triển xã hội dân chủ, bền vững. Quá trình vận dụng tập trung vào 3 phương diện:
Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống pháp luật: Tiếp thu các nguyên tắc lập pháp tiến bộ của Hàn Phi Tử về tính thống nhất, đồng bộ, minh bạch và hợp thời để khắc phục triệt để các tồn tại hiện nay (hệ thống pháp luật còn nhiều chồng chéo, kẽ hở, lạm dụng luật khung, chậm thích ứng với kinh tế thị trường). Tuy nhiên, tác giả nhấn mạnh sự khác biệt căn bản về bản chất: pháp luật xã hội chủ nghĩa Việt Nam là công cụ thể chế hóa quyền làm chủ của nhân dân lao động, bảo vệ quyền con người, do Quốc hội thảo luận và thông qua dưới sự tham gia đóng góp của nhân dân, hoàn toàn đối lập với thứ pháp luật chuyên chế nhằm bảo vệ ngai vàng của giai cấp phong kiến thống trị.
Thứ hai, kết hợp pháp trị với tuyên truyền, phổ biến và giáo dục pháp luật: Kế thừa quan điểm của Hàn Phi về việc ban bố pháp luật công khai để người dân thấu hiểu và không vi phạm. Ở nước ta, việc quản lý xã hội kết hợp chặt chẽ giữa "pháp trị" và "đức trị" – vừa nâng cao tính nghiêm minh của pháp chế xã hội chủ nghĩa, xử lý nghiêm minh các hành vi sai phạm, vừa coi trọng công tác giáo dục chính trị tư tưởng, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật tự giác trong cán bộ và nhân dân.
Thứ ba, đổi mới công tác cán bộ: Khai thác sâu sắc thuật dùng người theo thuyết "hình danh" (danh phải phù hợp với thực, nói đi đôi với làm, giao quyền hạn đi liền trách nhiệm) để xây dựng đội ngũ công chức liêm chính. Tác giả kiến nghị áp dụng các cơ chế tuyển dụng công khai, bổ nhiệm qua thử việc, phân định rõ thẩm quyền và tăng cường kiểm soát quyền lực nhằm chống lạm quyền, lộng quyền. Đồng thời, trước thực trạng một bộ phận cán bộ suy thoái, biến chất, cần học hỏi tinh thần thưởng phạt phân minh, áp dụng các chế tài kỷ luật và pháp lý nghiêm khắc, không có vùng cấm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng kết và hệ thống hóa được các luận điểm cốt lõi của trường phái Pháp gia thông qua đại diện Hàn Phi Tử, làm rõ tính chỉnh thể không thể tách rời của bộ ba phạm trù Pháp – Thuật – Thế. Nghiên cứu đã chứng minh rằng tư tưởng của Hàn Phi Tử đã vượt trước thời đại khi đặt quan hệ lợi ích kinh tế làm nền tảng vận động xã hội và đề xuất nguyên tắc "thời biến, pháp biến" cùng phương pháp kiểm chứng "thực nghiệm".
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả đã:
- Phân định rõ ràng ranh giới bản chất giai cấp giữa tư tưởng pháp trị phong kiến (áp đặt quyền lực một chiều từ trên xuống) với Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam (quyền lực thuộc về nhân dân, quản lý xã hội bằng pháp luật dân chủ).
- Đề xuất hệ thống các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác xây dựng pháp luật và cải cách hành chính tại Việt Nam: nâng cao tính đồng bộ, khả thi của các đạo luật; xóa bỏ tư duy bao cấp trong văn bản quy phạm pháp luật; minh bạch hóa hoạt động của các cơ quan công quyền; thiết lập cơ chế giám sát cán bộ dựa trên kết quả công việc thực chất ("trách thực").
- Bổ sung tài liệu chuyên khảo mang góc nhìn triết học chính trị vào kho tàng nghiên cứu lịch sử tư tưởng triết học phương Đông tại Việt Nam, đặc biệt trong việc phân tích các giá trị gợi mở của tư tưởng phương Đông cổ đại đối với quản trị công hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được triển khai chủ yếu trên phương diện nghiên cứu lịch sử tư tưởng và phân tích lý luận chính trị, do đó các phân tích thực tiễn tại Việt Nam đa phần dựa trên việc trích dẫn, tổng kết các chủ trương, nghị quyết của Đảng và tài liệu thứ cấp. Đề tài chưa có điều kiện khảo sát thực chứng sâu rộng bằng các phương pháp xã hội học pháp luật, chưa cung cấp số liệu định lượng chi tiết về tình hình thực thi pháp luật hay thực trạng xử lý kỷ luật cán bộ tại các địa phương cụ thể.
Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm:
- Đi sâu nghiên cứu cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước và phòng, chống tham nhũng tại Việt Nam dưới lăng kính so sánh giữa thuật kiểm soát bầy tôi của Pháp gia phương Đông và học thuyết phân chia, kiềm chế đối trọng quyền lực của phương Tây.
- Khảo sát sự tiếp biến và ảnh hưởng của tư tưởng Pháp trị trong lịch sử lập pháp của các triều đại phong kiến Việt Nam (tiêu biểu như Bộ luật Hồng Đức thời Hậu Lê hay Bộ luật Gia Long thời Nguyễn) nhằm rút ra các bài học mang tính truyền thống dân tộc cho công cuộc cải cách tư pháp hiện nay.
Giá trị tham khảo
Công trình là nguồn tài liệu học thuật hữu ích phục vụ trực tiếp cho giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Triết học, Giáo dục Chính trị, Lịch sử Tư tưởng chính trị, Luật học và Khoa học Quản lý nhà nước.
Nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao nhất nằm ở phần phân tích kỹ thuật dùng người và thuật "chính danh" trong Chương 2, cùng hệ thống kiến nghị về đổi mới công tác cán bộ trong Chương 3. Đây là những luận điểm cung cấp cơ sở lý luận sắc bén cho những người làm công tác tổ chức cán bộ, xây dựng thể chế và nghiên cứu chính sách công trong việc thiết kế cơ chế kiểm tra, đánh giá cán bộ và kiểm soát quyền lực nhà nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao Hàn Phi Tử khẳng định người làm vua phải kết hợp đồng thời cả ba yếu tố Pháp, Thuật và Thế?
Theo Hàn Phi Tử, ba yếu tố này có mối quan hệ hữu cơ không thể tách rời: Pháp là chuẩn mực công khai để định rõ giới hạn hành vi và đo lường công - tội; Thế là uy quyền và địa vị tối cao bảo đảm cho Pháp được thực thi nghiêm minh; Thuật là mưu lược bí mật giúp nhà vua kiểm soát bộ máy quan lại trực tiếp thừa hành. Nếu có Pháp và Thuật mà không có Thế thì mệnh lệnh không ai theo; nếu có Thế và Pháp mà không có Thuật thì nhà vua dễ bị quan lại gian tà lừa dối, thao túng; còn nếu chỉ dùng Thuật và Thế mà thiếu Pháp thì xã hội mất đi chuẩn mực công bằng. Do đó, Pháp là trung tâm, Thuật và Thế là điều kiện bắt buộc để duy trì nền thống trị.
2. Nguyên tắc "Thời biến, pháp biến" của Hàn Phi Tử có ý nghĩa lý luận như thế nào?
Nguyên tắc này thể hiện quan điểm tiến hóa lịch sử và tư tưởng biện chứng tự phát của Hàn Phi Tử. Ông bác bỏ quan điểm phục cổ của Nho gia (vốn cho rằng thời sau phải sao chép khuôn mẫu đạo đức thời Nghiêu, Thuấn) và chỉ ra rằng điều kiện kinh tế, quy mô dân số và của cải xã hội qua các thời kỳ luôn thay đổi. Khi hoàn cảnh xã hội thay đổi, phương thức cai trị và hệ thống luật pháp bắt buộc phải biến đổi theo; việc giữ nguyên các giáo điều cũ kỹ trong thời loạn lạc sẽ tất yếu dẫn tới sự suy vong của quốc gia.
3. "Tâm thuật" trong tư tưởng của Hàn Phi Tử đòi hỏi người cai trị phải thực hiện những yêu cầu gì?
"Tâm thuật" đòi hỏi nhà vua phải triệt để che giấu nội tâm, sở thích, niềm vui và sự giận dữ của bản thân ("chu mật nhi bất hiện"). Nhà vua khi lắng nghe thần tử trình bày phải giữ thái độ trầm tĩnh như say rượu để bầy tôi tự bộc lộ hết tâm ý và mưu đồ. Bằng cách không để lộ tình cảm yêu ghét cá nhân, nhà vua ngăn chặn được cơ hội nịnh bợ, xu phụ của đám gian thần, bảo đảm đưa ra những phán quyết thưởng phạt hoàn toàn khách quan, đạt đến trạng thái "vô vi" nhưng việc gì cũng được quản lý chặt chẽ.
4. Khái niệm "Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa" được chính thức đưa vào văn kiện Đảng Cộng sản Việt Nam từ thời điểm nào?
Thuật ngữ này lần đầu tiên được nêu ra tại Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VII vào ngày 29-11-1991. Đến Hội nghị đại biểu toàn quốc giữa nhiệm kỳ khóa VII (năm 1994), quan điểm "xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân" mới chính thức được Đảng ta khẳng định và sử dụng một cách đầy đủ, có hệ thống.
5. Khóa luận chỉ ra điểm khác biệt cốt lõi nhất giữa tư tưởng Pháp trị của Hàn Phi Tử và Nhà nước pháp quyền Việt Nam là gì?
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở bản chất giai cấp và mục tiêu phục vụ của quyền lực nhà nước. Pháp luật trong tư tưởng của Hàn Phi Tử là công cụ cai trị một chiều của chế độ quân chủ chuyên chế độc tài, được ban hành nhằm phục vụ quyền lợi tối thượng của vua và tầng lớp quý tộc phong kiến, coi nhân dân là đối tượng bị trị thuần túy. Ngược lại, pháp luật trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam mang bản chất giai cấp công nhân, thể chế hóa quyền làm chủ của nhân dân, xuất phát từ nguyện vọng của nhân dân, do Quốc hội – cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân – ban hành nhằm bảo vệ quyền con người, quyền công dân và phục vụ lợi ích của toàn thể xã hội.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Nhung đã thực hiện một công trình nghiên cứu công phu, nghiêm túc, làm sáng tỏ một cách hệ thống những nội dung nền tảng và các giá trị duy vật, biện chứng tự phát trong học thuyết Pháp trị của Hàn Phi Tử. Tác giả đã phân tích thấu đáo cả ưu điểm vượt trội lẫn các hạn chế lịch sử cực đoan của trường phái Pháp gia, từ đó thiết lập cơ sở khoa học để vận dụng sáng tạo vào thực tiễn Việt Nam. Công trình khẳng định việc kế thừa có chọn lọc các nguyên tắc lập pháp thống nhất, minh bạch cùng nghệ thuật quản lý, kiểm soát cán bộ nghiêm minh là bài học lịch sử quý báu, đóng góp thiết thực cho công cuộc hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân hiện nay.