Nghiên cứu về khó khăn tâm lý trong giao tiếp với cha mẹ của học sinh THCS

Nghiên cứu về khó khăn tâm lý học sinh THCS khi giao tiếp với cha mẹ. Tài liệu phân tích sâu nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khắc phục hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư phạm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2014 - 2015

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHÓ KHĂN TÂM LÝ CỦA HỌC SINH TRONG GIAO TIẾP VỚI CHA MẸ TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TÂN PHƯỚC KHÁNH, TX TÂN UYÊN, TỈNH BÌNH DƯƠNG

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Một số nghiên cứu ở nước ngoài

1.1.2. Một số nghiên cứu ở Việt Nam

1.2. Một số khái niệm

1.2.1. Khó khăn tâm lý

1.2.1.1. Khái niệm khó khăn tâm lý
1.2.1.2. Biểu hiện khó khăn tâm lý

1.2.2. Khái niệm giao tiếp

1.2.3. Vai trò của giao tiếp

1.2.3.1. Vai trò đối với xã hội
1.2.3.2. Vai trò đối với cá nhân

1.3. Đặc điểm tâm lý của học sinh lứa tuổi trung học cơ sở

1.3.1. Giới hạn, khái niệm độ tuổi

1.3.2. Sự phát triển học sinh lứa tuổi trung học cơ sở

1.3.2.1. Đặc điểm hoạt động của não và thần kinh cấp cao
1.3.2.2. Ảnh hưởng của những cải tổ về giải phẩu sinh lí và sự phát dục đến sự phát triển tâm lí của học sinh lứa tuổi trung học cơ sở

1.3.3. Hoàn cảnh của sự phát triển tâm lý

1.3.3.1. Vị thế của lứa tuổi trung học cơ sở trong gia đình
1.3.3.2. Vị thế của học sinh trong trường Trung học cơ sở
1.3.3.3. Vị thế của lứa tuổi trung học cơ sở trong xã hội

1.3.4. Hoạt động và giao tiếp

1.3.4.1. Hoạt động học tập
1.3.4.2. Hoạt động văn nghệ - thể thao
1.3.4.3. Đặc điểm giao tiếp của học sinh lứa tuổi trung học cơ sở đối với người lớn
1.3.4.4. Đặc điểm giao tiếp của học sinh lứa tuổi trung học cơ sở với bạn ngang hàng

1.3.5. Sự phát triển trong cấu trúc nhận thức

1.3.5.1. Sự phát triển các hành động nhận thức

1.3.6. Sự phát triển nhân cách

1.3.6.1. Sự phát triển của tự ý thức
1.3.6.2. Khả năng đánh giá người khác một cách mạnh mẽ
1.3.6.3. Sự tự giáo dục
1.3.6.4. Sự hứng thú của lứa tuổi trung học cơ sở
1.3.6.5. Sự hình thành đạo đức của thiếu niên

1.3.7. Vấn đề giáo dục thiếu niên trong xã hội hiện đại

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KHÓ KHĂN TÂM LÝ CỦA HỌC SINH TRONG GIAO TIẾP VỚI CHA MẸ TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TÂN PHƯỚC KHÁNH, TX TÂN UYÊN, TỈNH BÌNH DƯƠNG

2.1. Mẫu nghiên cứu

2.1.1. Đôi nét về trường trung học cơ sở Tân Phước Khánh

2.1.2. Mẫu nghiên cứu

2.2. Tổ chức nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

2.2.3. Phương pháp thống kê toán học

2.3. Kết quả nghiên cứu

2.3.1. Nhận định của học sinh lứa tuổi trung học cơ sở trong giao tiếp với cha mẹ

2.3.2. Thực trạng biểu hiện khó khăn tâm lý của học sinh trong giao tiếp với cha mẹ

2.3.3. Thực trạng về mức độ khó khăn tâm lý của học sinh lứa tuổi trung học cơ sở trong giao tiếp với cha mẹ

2.3.4. Những yếu tố dẫn đến khó khăn tâm lý của học sinh lứa tuổi trung học cơ sở trong giao tiếp với cha mẹ

2.3.5. Mong muốn của học sinh lứa tuổi trung học cơ sở trong giao tiếp với cha mẹ

2.4. Một số biện pháp tác động nhằm hạn chế những khó khăn tâm lý của học sinh trong giao tiếp với cha mẹ

2.4.1. Biện pháp 1: Giao tiếp là tiền đề cha mẹ hiểu con

2.4.2. Biện pháp 2: Không nên coi trẻ là người giúp cha mẹ thực hiện ước mơ, lý tưởng

2.4.3. Biện pháp 3: Tham khảo những sách báo, theo dõi những chương trình phát sóng có nội dung liên quan đến cha mẹ và học sinh lứa tuổi thiếu niên

2.5. Tiểu kết chương 2

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BIÊN BẢN PHỎNG VẤN

Tóm tắt

I. Giải mã khó khăn tâm lý học sinh THCS khi giao tiếp cha mẹ

Giai đoạn Trung học cơ sở (THCS) là một "thời kỳ quá độ" đầy biến động, đánh dấu sự chuyển tiếp từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành. Đây là lúc học sinh đối mặt với vô số thay đổi về thể chất, nhận thức và cảm xúc, tạo nên những khó khăn tâm lý đặc thù trong giao tiếp, đặc biệt là với cha mẹ. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, giao tiếp hiệu quả trong gia đình là nền tảng cho sự phát triển nhân cách toàn diện của trẻ. Tuy nhiên, chính trong giai đoạn này, một rào cản giao tiếp gia đình vô hình thường được dựng lên. Học sinh bắt đầu cảm thấy mình "không còn là trẻ con nữa" và mong muốn được đối xử như một người lớn, trong khi nhiều bậc phụ huynh vẫn giữ thói quen áp đặt và kiểm soát. Sự khác biệt trong nhận thức này là nguồn cơn chính dẫn đến xung đột giữa cha mẹ và con cái. Việc tìm hiểu sâu về những khó khăn tâm lý của học sinh THCS không chỉ giúp phụ huynh thấu hiểu con mình hơn mà còn là chìa khóa để xây dựng một môi trường gia đình lành mạnh, hỗ trợ sức khỏe tinh thần học sinh một cách tốt nhất. Giải quyết được những khúc mắc này sẽ là tiền đề quan trọng để các em vững bước vào giai đoạn phát triển tiếp theo, giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng tuổi vị thành niên.

1.1. Tổng quan về sự thay đổi tâm lý tuổi dậy thì

Lứa tuổi THCS, kéo dài từ 11 đến 15 tuổi, là giai đoạn của những bước nhảy vọt về thể chất và tinh thần. Sự phát triển của não bộ, đặc biệt là các vùng trán, thái dương, giúp chức năng trí tuệ phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, các quá trình hưng phấn thần kinh thường chiếm ưu thế so với ức chế, khiến các em dễ bị kích động, mất bình tĩnh và khó kiểm soát cảm xúc. Đây chính là biểu hiện của tâm lý tuổi dậy thì. Sự phát dục làm xuất hiện những rung cảm mới liên quan đến giới tính và mong muốn khẳng định bản thân. Các em bắt đầu có nhu cầu độc lập, thoát khỏi sự giám sát của người lớn. Theo nghiên cứu của nhóm sinh viên Đại học Thủ Dầu Một, chính cảm giác "mình đã là người lớn" này là một trong những yếu tố cốt lõi, nhưng thường không được cha mẹ công nhận, dẫn đến giao tiếp bất đồng.

1.2. Vai trò của giao tiếp trong mối quan hệ cha mẹ và con cái

Giao tiếp không chỉ là quá trình trao đổi thông tin mà còn là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển của các mối quan hệ xã hội. Trong gia đình, giao tiếp là cầu nối để cha mẹ và con cái thấu hiểu, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau. Một môi trường giao tiếp cởi mở giúp hình thành nhân cách đạo đức, các chuẩn mực ứng xử và thỏa mãn nhu cầu được quan tâm, được thừa nhận của trẻ. Khi khoảng cách thế hệ xuất hiện, giao tiếp bị đình trệ, trẻ có xu hướng tìm đến bạn bè để chia sẻ. Điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu các em không được định hướng đúng đắn. Do đó, việc duy trì một kênh đối thoại hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết để ngăn chặn những mâu thuẫn thế hệ leo thang và đảm bảo sự phát triển tâm lý lành mạnh cho học sinh.

II. Top 3 rào cản giao tiếp gia đình ở lứa tuổi dậy thì

Những khó khăn trong giao tiếp giữa học sinh THCS và cha mẹ không tự nhiên sinh ra. Chúng là hệ quả của nhiều yếu tố tâm lý và xã hội đan xen, tạo thành những rào cản vững chắc. Việc nhận diện chính xác các rào cản này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp tháo gỡ. Một trong những rào cản lớn nhất là mâu thuẫn thế hệ, thể hiện qua sự khác biệt trong quan điểm sống, giá trị và cách tiếp nhận thông tin. Cha mẹ thường áp đặt kinh nghiệm của mình, trong khi con cái lại muốn khám phá thế giới theo cách riêng. Rào cản thứ hai đến từ áp lực học tập và kỳ vọng quá lớn của phụ huynh. Khi cuộc trò chuyện chỉ xoay quanh điểm số và thành tích, học sinh cảm thấy ngột ngạt và có xu hướng né tránh. Cuối cùng, việc cha mẹ không thấu hiểu hoặc xem nhẹ cảm xúc của con cái tạo ra một vết nứt tình cảm sâu sắc. Khi những tâm sự, lo lắng bị gạt đi, trẻ sẽ dần khép mình lại, không còn tin tưởng vào sự chia sẻ của gia đình. Những rào cản này là biểu hiện rõ nét của khủng hoảng tuổi vị thành niên và cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc.

2.1. Xung đột giữa cha mẹ và con cái do khác biệt nhận thức

Sự phát triển mạnh mẽ về thể chất và nhận thức khiến học sinh THCS có nhu cầu được công nhận "tính người lớn". Các em mong muốn được bình đẳng, được tôn trọng và tham gia vào các quyết định của gia đình. Tuy nhiên, nhiều phụ huynh vẫn giữ cách ứng xử cũ, coi các em là trẻ nhỏ và áp đặt mọi thứ. Nghiên cứu tại trường THCS Tân Phước Khánh chỉ ra rằng, khi không được đáp ứng nhu cầu này, học sinh có xu hướng phản ứng tiêu cực, từ cãi lại, chống đối ngấm ngầm đến bỏ nhà ra đi. Xung đột giữa cha mẹ và con cái nảy sinh từ chính sự vênh nhau trong nhận thức này. Đây không chỉ là một cuộc đối đầu đơn thuần mà là dấu hiệu của một khoảng cách thế hệ đang ngày càng lớn dần.

2.2. Áp lực học tập và stress học đường từ kỳ vọng của cha mẹ

Trong xã hội hiện đại, thành tích học tập thường được xem là thước đo thành công. Nhiều cha mẹ đặt kỳ vọng cao, vô tình tạo ra áp lực học tập nặng nề lên con cái. Những cuộc hội thoại gia đình thường xuyên xoay quanh điểm số, thứ hạng và các lớp học thêm, gây ra tình trạng stress học đường. Học sinh cảm thấy mệt mỏi, lo âu và không còn hứng thú chia sẻ về các khía cạnh khác của cuộc sống như bạn bè, sở thích. Dần dần, giao tiếp trở thành một nghĩa vụ căng thẳng thay vì là một nhu cầu tình cảm. Khi việc học trở thành rào cản, mối quan hệ gia đình cũng khó có thể bền chặt. Đây là một trong những nguyên nhân chính khiến trẻ tìm đến các mối quan hệ ngoài luồng để giải tỏa áp lực.

2.3. Hậu quả khi cha mẹ thiếu kỹ năng lắng nghe thấu cảm

Lắng nghe không chỉ là nghe thấy âm thanh, mà là thấu hiểu thông điệp đằng sau con chữ. Nhiều phụ huynh mắc sai lầm khi vội vàng phán xét, ngắt lời hoặc đưa ra giải pháp ngay khi con chưa kịp bày tỏ hết nỗi lòng. Việc thiếu kỹ năng lắng nghe của phụ huynh khiến học sinh cảm thấy mình không được tôn trọng và thấu hiểu. Các em có cảm giác cha mẹ không thấu hiểu mình, từ đó mất đi động lực để chia sẻ. Khi một đứa trẻ ở tuổi nổi loạn không tìm được sự đồng cảm ở nhà, chúng sẽ tìm kiếm nó ở nơi khác. Điều này làm tăng nguy cơ các em bị lôi kéo vào các nhóm bạn tiêu cực và dẫn đến những hành vi lệch chuẩn.

III. Bí quyết giúp cha mẹ kết nối hiệu quả với con tuổi teen

Để vượt qua rào cản giao tiếp gia đình, vai trò chủ động của cha mẹ là vô cùng quan trọng. Thay vì chờ đợi con cái mở lời, phụ huynh cần trang bị những phương pháp tiếp cận phù hợp với tâm lý tuổi dậy thì. Trọng tâm của mọi giải pháp nằm ở sự thấu cảm và tôn trọng. Cha mẹ cần học cách kết nối với con tuổi teen bằng việc trở thành một người bạn đồng hành, chứ không phải một người giám sát. Điều này đòi hỏi sự kiên nhẫn và thay đổi trong tư duy nuôi dạy con tuổi nổi loạn. Giao tiếp không phải là một cuộc thẩm vấn về điểm số, mà là một cuộc trò chuyện chân thành về mọi mặt của cuộc sống. Thay vì ra lệnh, hãy đặt câu hỏi mở. Thay vì chỉ trích, hãy công nhận nỗ lực. Việc xây dựng một không khí tin cậy và an toàn trong gia đình sẽ khuyến khích trẻ cởi mở hơn, từ đó làm giảm xung đột giữa cha mẹ và con cái và củng cố sợi dây tình cảm. Đây là nền tảng vững chắc để bảo vệ sức khỏe tinh thần học sinh ngay từ trong gia đình.

3.1. Phương pháp cải thiện kỹ năng lắng nghe của phụ huynh

Cải thiện kỹ năng lắng nghe của phụ huynh là bước đi nền tảng. Phụ huynh cần thực hành lắng nghe chủ động: tập trung hoàn toàn vào câu chuyện của con, không ngắt lời, không sử dụng điện thoại. Hãy thể hiện sự đồng cảm bằng cách xác nhận lại cảm xúc của con ("Có vẻ như con đang rất buồn về chuyện đó") thay vì vội vàng đưa ra lời khuyên. Đặt các câu hỏi gợi mở như "Con cảm thấy thế nào?" hay "Điều gì khiến con suy nghĩ như vậy?" sẽ khuyến khích trẻ chia sẻ sâu hơn. Việc tôn trọng quan điểm của con, ngay cả khi không đồng tình, sẽ cho thấy cha mẹ thực sự coi trọng ý kiến của chúng. Thực hành những kỹ năng này sẽ biến các cuộc trò chuyện từ đối đầu thành đối thoại.

3.2. Nguyên tắc vàng trong việc nuôi dạy con tuổi nổi loạn

Việc nuôi dạy con tuổi nổi loạn đòi hỏi sự cân bằng giữa mềm dẻo và kiên định. Nguyên tắc đầu tiên là thiết lập giới hạn rõ ràng nhưng hợp lý, và giải thích lý do đằng sau các quy tắc đó. Thứ hai, trao cho con quyền tự chủ trong một số lĩnh vực nhất định để thể hiện sự tin tưởng. Thứ ba, tập trung vào hành vi sai, chứ không công kích nhân cách của con. Thay vì nói "Con thật lười biếng", hãy nói "Mẹ không vui khi con chưa dọn phòng". Cuối cùng, hãy là một tấm gương tốt về cách giải quyết xung đột và quản lý cảm xúc. Khi cha mẹ thể hiện sự tôn trọng và bình tĩnh, con cái cũng sẽ học được cách ứng xử tương tự, giảm thiểu các hành vi thách thức.

IV. Vai trò của tư vấn tâm lý học đường trong nhà trường

Bên cạnh nỗ lực từ phía gia đình, nhà trường đóng một vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ sức khỏe tinh thần học sinh. Phòng tư vấn tâm lý học đường không chỉ là nơi giải quyết các vấn đề khủng hoảng mà còn là một không gian an toàn để học sinh được lắng nghe, chia sẻ những khó khăn tâm lý mà các em không thể hoặc không dám nói với cha mẹ. Các chuyên gia tâm lý có thể cung cấp cho học sinh những kỹ năng quản lý cảm xúc, giải quyết xung đột và đối phó với stress học đường. Đồng thời, họ cũng là cầu nối giữa nhà trường và gia đình, giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về tâm lý tuổi dậy thì và cung cấp những phương pháp giáo dục tích cực. Việc đầu tư và phát huy hiệu quả của công tác tư vấn tâm lý là một giải pháp chiến lược, giúp nhận diện và can thiệp sớm các vấn đề, ngăn chặn khủng hoảng tuổi vị thành niên và xây dựng một môi trường giáo dục toàn diện, nơi học sinh được phát triển cả về trí tuệ lẫn tinh thần.

4.1. Chức năng của phòng tư vấn tâm lý học đường

Phòng tư vấn tâm lý học đường thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Trước hết, đó là chức năng sàng lọc và phát hiện sớm các dấu hiệu bất ổn tâm lý ở học sinh, như trầm cảm, lo âu do áp lực học tập. Thứ hai, chức năng can thiệp và trị liệu, cung cấp các buổi tư vấn cá nhân hoặc nhóm để giúp các em vượt qua khó khăn. Thứ ba, chức năng tư vấn hướng nghiệp, giúp các em định hướng tương lai dựa trên năng lực và sở thích. Cuối cùng, chức năng phòng ngừa, tổ chức các buổi hội thảo, chuyên đề cho cả học sinh và phụ huynh về các chủ đề như quản lý căng thẳng, cách kết nối với con tuổi teen, giúp nâng cao nhận thức và kỹ năng cho cả cộng đồng.

4.2. Tăng cường sức khỏe tinh thần học sinh thông qua hoạt động ngoại khóa

Hoạt động ngoại khóa là một công cụ hiệu quả để cải thiện sức khỏe tinh thần học sinh. Các hoạt động thể thao, văn nghệ, câu lạc bộ giúp học sinh giải tỏa căng thẳng sau giờ học, phát triển kỹ năng mềm và xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh. Khi tham gia các hoạt động này, các em có cơ hội thể hiện bản thân, khẳng định giá trị và học cách làm việc nhóm. Đây là môi trường lý tưởng để giảm bớt stress học đường và tạo ra những trải nghiệm tích cực, góp phần xây dựng một đời sống tinh thần phong phú và cân bằng cho học sinh lứa tuổi THCS.

V. Nghiên cứu thực trạng khó khăn tâm lý tại trường THCS

Để hiểu rõ hơn về các khó khăn tâm lý học sinh THCS khi giao tiếp với cha mẹ, một nghiên cứu thực tiễn đã được thực hiện tại trường THCS Tân Phước Khánh, Bình Dương. Kết quả khảo sát trên 100 học sinh khối 7 và 9 đã cung cấp những số liệu cụ thể, phản ánh một cách chân thực bức tranh giao tiếp trong gia đình hiện nay. Dữ liệu cho thấy có một sự chênh lệch rõ rệt trong việc lựa chọn người tâm sự, với 80% học sinh chọn mẹ và chỉ 20% chọn cha. Điều này cho thấy vai trò của người cha trong việc kết nối tình cảm với con cái còn khá mờ nhạt. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, những chủ đề nhạy cảm như tình cảm bạn bè, giới tính là những điều các em khó chia sẻ nhất. Những phát hiện này khẳng định sự tồn tại của một khoảng cách thế hệ và nhấn mạnh sự cần thiết phải có những biện pháp tác động cụ thể để cải thiện tình hình, bắt nguồn từ việc nâng cao nhận thức và kỹ năng lắng nghe của phụ huynh.

5.1. Phân tích số liệu về lựa chọn người tâm sự của học sinh

Theo kết quả nghiên cứu, có đến 80% học sinh được hỏi cho biết các em thường tâm sự với mẹ, trong khi chỉ có 20% chọn cha. Con số này cho thấy một thực tế phổ biến: người mẹ thường gần gũi và dễ chia sẻ hơn trong gia đình Việt Nam. Điều này có thể xuất phát từ việc người cha thường dành nhiều thời gian cho công việc và ít thể hiện cảm xúc. Sự chênh lệch này tạo ra một sự mất cân bằng trong việc giáo dục và định hướng con cái, đồng thời cho thấy rào cản giao tiếp gia đình thường lớn hơn đối với người cha. Để cải thiện, các ông bố cần chủ động tham gia nhiều hơn vào các cuộc trò chuyện hàng ngày với con.

5.2. Các chủ đề học sinh THCS ngại trao đổi với cha mẹ nhất

Nghiên cứu cũng làm rõ những chủ đề mà học sinh THCS cảm thấy khó khăn nhất khi trao đổi với phụ huynh. Các vấn đề liên quan đến tình cảm bạn bè, giới tính, và những sai lầm cá nhân là những điều các em thường giữ kín. Nguyên nhân chính là do sợ bị la mắng, phán xét, hoặc cha mẹ không thấu hiểu. Các em lo lắng rằng sự cởi mở của mình sẽ bị đáp lại bằng những lời chỉ trích thay vì sự đồng cảm. Sự e dè này là một biểu hiện của giao tiếp bất đồng, khi cả hai bên không tìm được tiếng nói chung trong những vấn đề quan trọng của tuổi mới lớn. Điều này càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường giao tiếp an toàn và không phán xét trong gia đình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHÓ KHĂN TÂM LÝ TRONG GIAO TIẾP VỚI CHA MẸ CỦA HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TÂN PHƯỚC KHÁNH, TX.TÂN UYÊN, TỈNH BÌNH DƯƠNG 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Một số nghiên cứu ở nước ngoài Đối với con người, giao tiếp là một hoạt động không thể thiếu được là điều kiện quyết định để biến con người sinh học thành con người xã hội, từ cá nhân trở thành nhân cách. Giao tiếp với tư cách là một vấn đề khoa học, là một vấn đề mới trong khoa học nói chung và trong tâm lý học nói riêng.

Từ thời cổ Hy Lạp có hai tác giả là Socrate (407 - 399TCN) và Platon (428 - 347 TCN) đã nói đến đối thoại như là sự giao tiếp trí tuệ, phản ánh mối quan hệ giữa con người với con người. Vào thế kỷ XIX có một số nhà triết học như: L.Mac đã đề cập đến vấn đề giao tiếp.Phơbach (1804 - 1872) nhấn mạnh: Bản chất con người chỉ thể hiện trong giao tiếp, trong sự thống nhất của con người, trong sự thống nhất dựa trên tính hiện thực giữa tôi và bạn.Mác (1818 - 1883) đã có tư tưởng về nhu cầu xã hội giữa con người và con người trong hoạt động xã hội và trên cùng xã hội con người phải thật sự giao tiếp với người khác. Nhưng đến thế kỷ XX vấn đề giao tiếp mới được nhiều nhà Triết học, Tâm lý học, Xã hội học quan tâm nghiên cứu như: G.Sactơ (1905 - 1981) hai nhà hiện sinh Pháp cùng Munie (1905 - 1950) đại diện cho triết học cá nhân.Vưgôtxki nghiên cứu vấn đề giao tiếp và được giới thiệu trong các Hội nghị tâm lý học: Hội nghị lần thứ nhất ở Lênin grat vào tháng 12 năm 1970. 5 Hội nghị lần thứ hai ở Lênin grat vào tháng 3 năm 1973 với vấn đề “Giao tiếp với tư cách là đối tượng của các công trình nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn”.

Hội nghị lần thứ 3 ở Ata vào tháng 9 năm 1973, tại hội nghị lần này đề cập đến một số vấn đề sau: Phương pháp luận và phương pháp giao tiếp; Các phương pháp và công cụ nghiên cứu giao tiếp; Cơ chế giao tiếp; Ảnh hưởng của các đặc điểm cá nhân đối với quá trình giao tiếp; Giao tiếp và lãnh đạo; Giao tiếp trong quần chúng; Mô hình hoá quá trình giao tiếp; Sự chệch hướng và vi phạm loại hình giao tiếp, những kết quả nghiên cứu về vấn đề giao tiếp ở hội nghị. Bên cạnh đó còn có một số công trình nghiên cứu về giao tiếp dưới các góc độ khác nhau được tiến hành ở Liên xô như: A.Lêonchiev với tác phẩm “Tâm lý học giao tiếp” (1974) và “Giao tiếp sư phạm” (1979); I.Kôlôminxki với tác phẩm “Tâm lý học về các mối quan hệ tác động qua lại trong nhóm nhỏ” (1976); K.Platônôv với tác phẩm “Vấn đề giao tiếp trong tâm lý học” (1981); “Về bản chất giao tiếp người” của Xacốpnhin (1973); “Giao tiếp là vấn đề của tâm lý học đại cương” của B.Lômôv (1975); “Hoạt động và giao tiếp” của tác giả A.Lêonchiev; “Giao tiếp sư phạm của người thầy giáo” của tác giả A.Secbacov; “Những khó khăn tâm lý của giao tiếp liên nhân cách” E.Sucanôva (1985); “Thế giới giao tiếp” của Kagan (1988) Có thể nói, ở Liên Xô giao tiếp đã trở thành ngành khoa học độc lập - Tâm lý học giao tiếp. Ở phương Tây, có một số tác giả cũng nghiên cứu về vấn đề này như: Năm 1956 có 3 tác giả người Mĩ là Johnson, L.Schalckamp đã viết cuốn “Giao tiếp”. Nội dung của cuốn sách đề cập đến các vấn đề: Mối quan hệ của kỹ năng giao tiếp với sự tiến bộ trong trường đại học của sinh viên, cách biểu lộ tình cảm, phát triển kỹ năng bình luận.

Năm 1960, tác giả Bavelas (Pháp) đã tiến hành nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc giao tiếp, đồng thời đưa ra các khái niệm “khoảng cách” được xác định như một số những mắt xích giao tiếp cần thiết để đưa thông điệp tới được người khác (đối tượng) bằng con đường ngắn nhất từ quan hệ chiếm hữu. 6 Khi nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng của giao tiếp, nhà tâm lý học (Pháp) Bateson đã phân biệt hai hệ thống giao tiếp chủ yếu là giao tiếp đối xứng và giao tiếp bổ sung. Theo ông, mọi giao tiếp đều biểu hiện ra ở một trong những phương thức ấy, nó có tính hệ thống khi thiết lập được sự bình đẳng hay sự tương hỗ, nó có tính bổ sung khi biểu hiện sự khác nhau. Một số tác giả như Stecxen (Pháp), M.E Acgyt, Toddthorne, Doris Wents (Mĩ) cũng có nhiều công trình nghiên cứu khác nhau về giao tiếp.

Như vậy, các công trình nghiên cứu của các nhà tâm lý học Liên Xô và các nước phương Tây đều chủ yếu tập trung vào nghiên cứu các vấn đề lí luận chung về giao tiếp (phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu giao tiếp, cấu trúc của giao tiếp, mối quan hệ giữa hoạt động và giao tiếp, giữa cá nhân và giao tiếp, các qui luật giao tiếp ), đồng thời cũng có những nghiên cứu thực nghiệm về vấn đề này. Nhưng trong khi tập trung nghiên cứu lí luận giao tiếp, các nhà khoa học cũng ít quan tâm nghiên cứu các khó khăn trong giao tiếp. Có thể nói, khó khăn tâm lý trong giao tiếp vẫn còn là một vấn đề ít được nghiên cứu trong tâm lý học giao tiếp. Tuy nhiên, vẫn có thể tìm thấy vấn đề này trong công trình nghiên cứu của một số tác giả, chẳng hạn, G.Andreeva khi phân tích chức năng thông tin của giao tiếp đã nhận thấy: Ở điều kiện trao đổi thông tin của con người, có thể xuất hiện những “bức rào” trở ngại tâm lý, tác giả đã nêu ra một vài nguyên nhân nảy sinh trở ngại tâm lý trong giao tiếp nhưng không đề cập đến nội hàm khái niệm này.Phorvec khi lý giải các chức năng của giao tiếp đã nêu ra các yếu tố gây khó khăn cho giao tiếp đó là: Người phát tin không có khái niệm chính xác về người cùng giao tiếp với mình; Người phát tin che dấu lí do thông tin hoặc những lí do đó không rõ đối với bản thân người phát tin, nên ý định của họ không được thực hiện; Do sự khác nhau của hoàn cảnh hoặc lập trường văn hoá xã hội; Trong giao tiếp gián tiếp, người phát tin không thể quan sát được thông báo của mình được người nhận lĩnh hội như thế nào, thông báo đó tác động như thế nào đến người nhận; Do khoảng cách quá lớn; Do cách kiến giải khác nhau về khái niệm sử dụng ở trao đổi thông tin tạo nên những “ hàng rào khái niệm” ngăn cách giao tiếp.

7 Như vậy, tác giả đã nêu ra một loạt các nhân tố gây khó khăn cho giao tiếp, nhưng cụ thể khó khăn giao tiếp là gì?. Cách phân loại nó ra sao?, thì công trình nghiên cứu này chưa đề cập đến. Một nhóm nghiên cứu khác là trường phái Palo Alto. Lí luận của trường phái này đề cập đến những hiện tượng của giao tiếp bằng cách làm sáng tỏ các quá trình tương tác của mọi ứng xử, điều đó cho phép rút ra một “lôgic” giao tiếp, bên cạnh đó họ cũng đề cập đến các chướng ngại gây ra sự rối loạn giao tiếp.

Tuy nhiên, bản chất của (chướng ngại là gì, tên gọi của nó ra sao?) thì trường phái này chưa đề cập đến.Sucanova viết cuốn: “Những khó khăn của giao tiếp liên nhân cách” trong đó tác giả đề cập đến các vấn đề. Vị trí của hiện tượng khó khăn giao tiếp trong cấu trúc của các vấn đề tâm lý xã hội. Những đặc điểm của việc nhận thức các nguyên nhân gây ra khó khăn trong giao tiếp công việc. Nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của các yếu tố khó khăn đến quá trình giao tiếp công việc.

Như vậy khó khăn tâm lý trong giao tiếp là một vấn đề ít được nghiên cứu ở nước ngoài. Tuy nhiên các công trình nghiên cứu trên đã cho thấy các tác giả cũng hướng đến một điểm chung là tìm hiểu nguyên nhân gây khó khăn tâm lý trong giao tiếp và đề xuất những biện pháp hạn chế. Một số nghiên cứu ở Việt Nam Tâm lý học là một khoa học non trẻ ở Việt nam. Vấn đề giao tiếp mới chỉ được đi sâu nghiên cứu từ những năm 70.

Việc nghiên cứu giao tiếp phát triển mạnh mẽ và đi theo nhiều xu hướng khác nhau, thể hiện trên các công trình nghiên cứu lí luận và thực tiễn. Có thể điểm qua các công trình nghiên cứu sau: Tác giả Đỗ Long với bài viết “C.Mac và phạm trù giao tiếp” (1963); Tác giả Trần Trọng Thuỷ với bài “Giao tiếp và sự phát triển nhân cách của trẻ” (1981), “Giao tiếp, tâm lý, nhân cách”(1981), “Đặc điểm giao tiếp của sinh viên sư phạm” (1985); Tác giả Bùi Văn Huệ với bài viết “Bàn về phạm trù giao tiếp” (1981). Những năm gần đây, một số 8 cuốn sách về giao tiếp sư phạm ra đời như: “Giao tiếp sư phạm” của tác giả Ngô Công Hoàn (1987), “Một số vấn đề tâm lý học về giao tiếp sư phạm” của Ngô Công Hoàn (1992); “Vấn đề giao tiếp” của Nguyễn Văn Lê (1998), “Giao tiếp ứng xử tuổi trăng tròn” của tác giả Lê Thị Bừng (2001). Tác giả Bùi Thị Thu Hằng với luận văn “Những khó khăn tâm lý trong giao tiếp với giáo viên của HS khiếm thính trường trung học tư thục Kinh tế - Du lịch Hoa Sữa”.

Hội thảo khoa học “Những khó khăn tâm lý của HS THCS hiện nay”. Tác giả Nguyễn Văn Lê, dưới góc độ thông tin đã bàn đến khó khăn tâm lý trong giao tiếp như: Sự quá chênh lệch giữa người phát và người thu; Khả năng xây dựng và trình bày bản thông điệp của người phát thông tin; Tác giả cũng đưa ra các yếu tố tâm lý gây khó khăn trong giao tiếp như: Những chấn thương tình cảm, những sự khác nhau về chính kiến, những xung đột, những định kiến; Tác giả Lê Hương đã đi vào phân tích những khó khăn tâm lý trong công tác quản lý xí nghiệp của các nhà quản lí, chủ yếu thể hiện ở hai mặt: Nhu cầu và hoạt động. Tác giả còn đưa ra những số liệu thực tế để chứng minh cho những khó khăn tâm lý đó. Tác giả Huyền Phan viết bài “Những trở ngại tâm lý khi giao tiếp”.

Bài viết đã cho thấy, nhiều khi giao tiếp không đạt mục đích vì bị các trở ngại tâm lý ngăn cản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ