Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện bởi sinh viên Vũ Thị Anh (ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Thị Mai Hương vào tháng 12 năm 2020. Nghiên cứu tập trung vào thực trạng học tập kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên giai đoạn đầu bậc đại học.
Theo lập luận của tác giả, trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản (nghe, nói, đọc, viết), viết là kỹ năng phức tạp và mang tính thách thức cao nhất đối với người học ngoại ngữ. Trong bối cảnh đào tạo tiếng Anh tại Việt Nam nói chung và tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HMTU) nói riêng, tiếng Anh được giảng dạy trong môi trường ngoại ngữ (non-native environment). Sinh viên năm nhất và năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thường gặp nhiều trở ngại khi thực hành viết do thiếu hụt kiến thức chuyên môn, thiếu tự tin và chưa định hình được phương pháp học tập phù hợp. Thêm vào đó, thói quen học tập thụ động hình thành từ bậc trung học phổ thông khiến sinh viên gặp khó khăn trong việc thích ứng với các yêu cầu viết học thuật ở bậc đại học.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nội dung:
- Khảo sát thực trạng giảng dạy và học tập kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên năm nhất và năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại trường để xác định các nguyên nhân dẫn đến khó khăn.
- Xác định các dạng khó khăn phổ biến mà sinh viên gặp phải trong quá trình học kỹ năng viết.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hỗ trợ giảng viên thúc đẩy động lực học tập của sinh viên và giúp sinh viên nâng cao năng lực viết tiếng Anh.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:
- I. Thực trạng giảng dạy và học tập kỹ năng viết tiếng Anh đối với sinh viên năm nhất và năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh là gì?
- II. Những khó khăn cụ thể mà sinh viên năm nhất và năm hai gặp phải là gì?
- III. Những giải pháp nào có thể cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh cho nhóm đối tượng này?
Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu, đề tài tập trung vào kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Khách thể khảo sát bao gồm sinh viên các lớp NA2301N, NA2301T và NA2301A đang theo học chương trình kỹ năng viết với học phần "Effective Writing" (trình độ Pre-intermediate).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Tác giả đã tổng hợp các quan điểm học thuật về bản chất của kỹ năng viết và các thành tố ngôn ngữ liên quan:
- Định nghĩa kỹ năng viết: Trích dẫn quan điểm của Finocchiaro (1974), Nunan (1989), Dumais (1988), Zulfani (2001) và Asmuti (2002), xác định viết là phương thức biểu đạt ý tưởng, tư duy và cảm xúc dưới dạng văn bản có cấu trúc chuẩn mực.
- Năm thành phần của kỹ năng viết theo Heaton (1975): Sử dụng ngôn ngữ (Language use), kỹ năng cơ học/chính tả (Mechanical skills), xử lý nội dung (Treatment of content), kỹ năng phong cách (Stylistic skills) và kỹ năng phán đoán/định hướng người đọc (Judgment skills). Khái quát công thức kỹ năng viết:
Orthography + Lexis + Grammar + Meaning = Writing skill.
- Bản chất của ngữ pháp theo Nunan (2003): Hệ thống các quy tắc xác định trật tự sắp xếp từ ngữ ở cấp độ câu nhằm tạo ra các cấu trúc có nghĩa.
- Tám đặc trưng của văn bản viết theo Ur (1996): Tính lâu bền (Permanence), tính tường minh (Explicitness), mật độ thông tin (Density), tính tách biệt với người đọc (Detachment), tính tổ chức (Organization), tốc độ sản sinh chậm (Slowing of production), ngôn ngữ chuẩn mực (Standard language) và là một kỹ năng cần được rèn luyện có chủ đích (A learnt skill).
- Quy trình viết bốn giai đoạn: Chuẩn bị trước khi viết (Pre-writing), lập dàn ý (Outline), viết bản thảo (Writing) và hoàn thiện sau khi viết (Post-writing).
- Phân loại khó khăn và yếu tố tác động: Phân loại khó khăn viết theo Byrne (1988) và Hadfield (1992); phân tích bốn nhóm yếu tố gây khó khăn gồm Tâm lý (Psychological), Ngôn ngữ (Linguistic), Nhận thức (Cognitive) và Quy trình (Process); cùng sáu yếu tố sư phạm tác động đến chất lượng lớp học viết theo Clarke in Kitao (1997), Sanaky (2005), Richard (2001), Jones (1997) và Brown (2001).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính (mixed-methods):
- Khảo sát bằng bảng hỏi (Questionnaire): Sử dụng bảng câu hỏi gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm (dựa trên cơ sở lý luận của Dörnyei, 2007). Nhóm câu hỏi từ 1 đến 6 đánh giá các yếu tố cá nhân của sinh viên; nhóm câu hỏi từ 7 đến 10 khảo sát các yếu tố bối cảnh và môi trường học tập. Bảng hỏi được phát trực tiếp cho 30 sinh viên thuộc các lớp NA2301N, NA2301T, NA2301A trong giờ giải lao với thời gian làm bài 10 phút.
- Phỏng vấn và quan sát: Tiến hành phỏng vấn sâu 3 sinh viên và ghi chép nhật ký quan sát thực địa về giờ học viết.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả tính toán tỷ lệ phần trăm các câu trả lời để phân tích các yếu tố dẫn đến khó khăn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận (Literature)
Chương này hệ thống hóa các khái niệm lý thuyết về bản chất kỹ năng viết, tầm quan trọng của việc ghi chép và lưu trữ thông tin (Hally, 1993), cũng như kỹ thuật viết đảm bảo tính liên kết (cohesion) và tính mạch lạc (coherence) theo Smith.
Tác giả phân tích chi tiết các lỗi ngôn ngữ thường gặp ở sinh viên năm nhất và năm hai:
- Thiếu hụt vốn từ vựng (Lack of vocabulary): Sinh viên có vốn từ hạn chế, lạm dụng từ điển, chuyển dịch thô từ tiếng Việt sang tiếng Anh, sử dụng văn phong nói vào văn viết, nhầm lẫn giữa các từ đồng nghĩa do không nắm vững ngữ cảnh sử dụng.
- Lỗi chia thì động từ (Error about tense): Nhầm lẫn công thức giữa các thì (ví dụ: dùng were have thay vì were having) hoặc sử dụng sai thì trong các mệnh đề chỉ thời gian trong quá khứ.
- Kỹ năng ngữ pháp và cú pháp yếu (Poor grammar and syntax skills):
- Câu không hoàn chỉnh (Sentence fragments): Câu thiếu chủ ngữ (ví dụ: "With one dollar can buy a bowl Pho in VietNam"), câu thiếu động từ chính (ví dụ: "After listening to his joke, she laughing out loud"), câu thiếu cả chủ ngữ và động từ chính (ví dụ: "Going out with my friends and feeling happy"), hoặc câu chỉ có mệnh đề phụ mà thiếu mệnh đề chính (ví dụ: "Before you go to bed").
- Câu rời rạc/quá ngắn (Choppy sentences): Lạm dụng các câu đơn ngắn liên tiếp không có từ nối, khiến bài viết rời rạc.
- Câu ghép sai dấu/viết liền (Run-on sentence & comma splices): Ghép các mệnh đề độc lập mà không sử dụng liên từ hoặc dấu chấm phẩy phù hợp.
- Câu lòng thòng (Stringy sentences): Nối quá nhiều mệnh đề độc lập bằng liên từ liên tiếp khiến câu kéo dài và gây nhầm lẫn ý.
- Lỗi diễn đạt: Lặp từ trong đoạn văn ngắn hoặc diễn đạt không đúng chủ đề.
- Sáu yếu tố sư phạm ảnh hưởng: Tài liệu học tập (Material), phương tiện hỗ trợ giảng dạy như máy chiếu LCD và máy tính cá nhân (Media), các dạng hoạt động trên lớp (Classroom activities), công tác quản lý lớp học (Classroom management), chiến lược giảng dạy (Teacher's strategy) và cách tiếp cận lớp học của giảng viên (Teacher's approach).
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (The Study)
Chương này mô tả bối cảnh và khách thể nghiên cứu:
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Nhóm đối tượng khảo sát gồm sinh viên năm nhất đến từ các lớp NA2301N, NA2301T, NA2301A. Các sinh viên này đã học tiếng Anh phổ thông hơn 12 năm nhưng chủ yếu ở mức độ tiếp cận cơ bản, trình độ thực tế phần lớn ở mức Sơ cấp (Elementary) hoặc Tiền trung cấp (Pre-intermediate).
- Chương trình đào tạo: Học phần kỹ năng viết có thời lượng 40,5 tiết/kỳ (3 tiết/tuần, 50 phút/tiết), sử dụng giáo trình "Effective Writing" ở cấp độ Pre-intermediate.
- Quy trình triển khai: Phổ biến bảng câu hỏi 10 mục, xử lý dữ liệu qua thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu phỏng vấn và quan sát để làm căn cứ đề xuất giải pháp.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 10 câu hỏi khảo sát và phỏng vấn định tính:
| Nội dung khảo sát |
Tiêu chí đánh giá |
Tỷ lệ phản hồi (%) |
| Câu 1: Tự đánh giá trình độ viết |
Tiền trung cấp (Pre-intermediate) Sơ cấp (Elementary) Trung cấp (Intermediate) Trên trung cấp (Upper-intermediate) Cao cấp (Advanced) |
54% 30% 10% 3% 3% |
| Câu 2: Đánh giá độ khó của kỹ năng viết |
Khó (Difficult) Rất khó (Very difficult) Bình thường (Normal) Dễ (Easy) |
68% 16% 14% 2% |
| Phỏng vấn bổ trợ về độ khó (n=3) |
Rất khó Khó |
67% (2 SV) 33% (1 SV) |
| Câu 3: Thời gian tự học viết mỗi ngày |
30 phút/ngày 2 giờ/ngày 1 giờ/ngày Mức khác |
60% 14% 13% 13% |
| Câu 4: Tần suất học từ mới và làm BTVN viết |
Thỉnh thoảng (Sometimes) Hiếm khi (Hardly ever) Không bao giờ (Never) Thường xuyên (Usually) Luôn luôn (Always) |
60% 13,87% 13,33% 10% 3,13% |
| Câu 5: Tần suất tiếp xúc tiếng Anh ngoại khóa |
Thỉnh thoảng (Sometimes) Thường xuyên (Usually) Luôn luôn (Always) Hiếm khi (Hardly ever) Không bao giờ (Never) |
36,67% 30% 19,99% 6,67% 6,67% |
| Câu 6: Tự tin giao tiếp với người nước ngoài |
Không tự tin (No) Tự tin (Yes) |
63% 37% |
| Câu 7: Nhận thức tầm quan trọng của kỹ năng viết |
- Sinh viên: Rất quan trọng / Quan trọng / Khá quan trọng - Giảng viên: Rất quan trọng |
80% / 16% / 4% 100% |
| Câu 8: Cảm nhận về phương pháp dạy của giảng viên |
Bình thường (Normal) Buồn chán (Boring) Rất buồn chán (Very boring) Rất thú vị (Very interesting) Thú vị (Interesting) |
40% 6,67% 4% 6,33% ~43% |
| Câu 9: Đánh giá độ khó giáo trình/chương trình |
Khó (Difficult) Bình thường (Normal) Dễ (Easy) |
62% 30% 8% |
| Câu 10: Mức độ hấp dẫn của giáo trình/học liệu |
Bình thường (Normal) Thú vị (Interesting) Rất buồn chán (Very boring) Buồn chán (Boring) Rất thú vị (Very interesting) |
56,67% 30% 10% 3,33% 0% |
Từ kết quả phân tích số liệu, tác giả tổng kết hai nhóm nguyên nhân gây khó khăn:
- Nguyên nhân chủ quan từ sinh viên: Vốn tiếng Anh nền tảng thấp (84% ở mức Sơ cấp và Tiền trung cấp); thời gian dành cho luyện viết quá ít (60% chỉ học 30 phút/ngày); thiếu thói quen tự học từ vựng và làm bài tập sau giờ học; sử dụng các phương tiện truyền thông tiếng Anh cho mục đích giải trí thay vì phục vụ học tập; thiếu tự tin khi giao tiếp và thiếu kỹ năng lập dàn ý, tổ chức đoạn văn.
- Nguyên nhân khách quan từ bối cảnh: Học liệu bổ trợ chưa thực sự tạo được sự hứng thú; 62% sinh viên đánh giá giáo trình ở mức khó; phương pháp giảng dạy trên lớp đôi khi chưa thu hút được sự chú ý của toàn bộ người học.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác lập bức tranh thực trạng: 84% sinh viên thừa nhận kỹ năng viết ở mức khó hoặc rất khó (với 68% đánh giá Khó và 16% đánh giá Rất khó). Nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng viết ở cả sinh viên (80% Rất quan trọng) và giảng viên (100% Rất quan trọng) đều ở mức cao, nhưng mức độ đầu tư thời gian của sinh viên còn rất hạn chế.
- Xác định cụ thể các dạng lỗi cú pháp phổ biến trong bài viết của sinh viên bao gồm: câu thiếu thành phần chính (fragment), câu rời rạc (choppy), câu viết liền sai liên từ/dấu ngắt (run-on/comma splices) và câu phức tạp hóa không cần thiết (stringy sentences).
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất
1. Đối với sinh viên:
- Tăng cường đọc tài liệu, tin tức báo chí, sách truyện bằng tiếng Anh để mở rộng vốn từ vựng và học tập cấu trúc câu chuẩn mực.
- Rèn luyện kỹ năng viết từ mức độ câu đơn, đoạn văn ngắn có câu chủ đề (topic sentence) và câu bổ trợ (supporting sentences), sử dụng từ nối chuyển tiếp giữa các đoạn.
- Tạo thói quen lập dàn ý (outline) và kiểm tra lỗi chính tả trước và sau khi viết.
- Duy trì việc viết nhật ký hàng ngày bằng tiếng Anh để biến kỹ năng viết thành thói quen.
- Tăng cường trau dồi ngữ pháp, tìm kiếm sự góp ý và sửa lỗi từ giảng viên, trợ giảng hoặc người bản xứ.
- Tích cực giao tiếp với người nước ngoài để tiếp cận cách diễn đạt thực tế, thành ngữ và tiếng lóng chuẩn xác.
2. Đối với giảng viên:
- Thường xuyên giao các bài tập viết ngắn từ 3 đến 5 phút ngay trên lớp học để thay đổi nhịp độ bài giảng.
- Hướng dẫn sinh viên xuyên suốt quy trình viết: thảo luận giá trị của dàn ý, hướng dẫn chọn và thu hẹp đề tài, phân tích bài viết mẫu và phản biện chéo bài viết giữa các sinh viên trong nhóm nhỏ.
- Tổ chức các hoạt động viết đa dạng: yêu cầu viết những gì đã biết trước khi thảo luận, viết tóm tắt cuối giờ học, viết phân tích quan điểm ủng hộ/phản đối.
- Kết hợp ứng dụng trò chơi từ vựng và ngôn ngữ nhằm gia tăng hứng thú học tập (như Wordalot, FastEnglish, Verb Smash).
- Tổ chức các lớp phụ đạo trong kỳ nghỉ hè và phân loại lớp học theo trình độ (yếu, trung bình, khá) để có phương pháp giảng dạy tương ứng.
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã cung cấp dữ liệu thực chứng về thực trạng học viết của sinh viên năm nhất và năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học ngoài công lập, đồng thời đưa ra hệ thống phân loại lỗi ngữ pháp có ví dụ minh họa cụ thể và các đề xuất sư phạm bám sát thực tiễn giảng dạy tại đơn vị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu và nguồn tài liệu tham khảo tiếp cận.
- Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào kỹ năng viết, chưa mở rộng sang ba kỹ năng ngôn ngữ còn lại (Nghe, Nói, Đọc).
- Quy mô mẫu khảo sát còn hạn hẹp (chỉ tập trung vào 20-30 sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng), chưa mở rộng khảo sát đối với sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư (junior, senior).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở là mở rộng quy mô nghiên cứu trên toàn bộ các khóa sinh viên và kết hợp khảo sát liên kỹ năng nhằm đánh giá toàn diện năng lực tiếng Anh của sinh viên chuyên ngữ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh hoặc Sư phạm Anh: Tham khảo hệ thống phân loại lỗi cú pháp (câu thiếu thành phần, câu rời rạc, câu viết liền sai quy tắc) và các chỉ dẫn cụ thể về quy trình lập dàn ý, tổ chức đoạn văn học thuật.
- Giảng viên giảng dạy học phần Kỹ năng Viết (Writing): Tham khảo bộ số liệu thực trạng về phân bổ thời gian và thói quen học tập của sinh viên, cùng các gợi ý tổ chức hoạt động viết ngắn 3 phút trên lớp và ứng dụng trò chơi ngôn ngữ bổ trợ.
- Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Sử dụng khung bảng hỏi khảo sát 10 mục về các yếu tố cá nhân và yếu tố bối cảnh tác động đến quá trình tiếp thu kỹ năng viết của người học.
Câu hỏi thường gặp
Sinh viên tham gia khảo sát tự đánh giá năng lực viết của mình ở mức độ nào?
Theo kết quả khảo sát tại Câu 1, đa số sinh viên tự đánh giá trình độ viết ở mức thấp: 54% ở trình độ Tiền trung cấp (Pre-intermediate) và 30% ở trình độ Sơ cấp (Elementary). Chỉ có 10% sinh viên tự đánh giá ở mức Trung cấp (Intermediate), 3% ở mức Trên trung cấp (Upper-intermediate) và 3% ở mức Cao cấp (Advanced).
Những dạng lỗi cú pháp câu cụ thể nào được phân tích chi tiết trong khóa luận?
Tác giả phân tích bốn nhóm lỗi cú pháp chính:
- Sentence fragments (Câu không hoàn chỉnh): Câu thiếu chủ ngữ, câu thiếu động từ chính, câu thiếu cả chủ ngữ lẫn vị ngữ, hoặc câu chỉ có mệnh đề phụ.
- Choppy sentences (Câu rời rạc/quá ngắn): Sử dụng quá nhiều câu đơn ngắn liên tiếp không có liên từ.
- Run-on sentences & Comma splices (Câu ghép sai dấu/viết liền): Ghép các mệnh đề độc lập mà không dùng dấu câu hoặc liên từ phù hợp.
- Stringy sentences (Câu lòng thòng): Ghép quá nhiều mệnh đề độc lập với các liên từ liên tiếp khiến câu rườm rà.
Sinh viên dành bao nhiêu thời gian cho việc tự học viết mỗi ngày?
Theo số liệu từ Câu 3, 60% sinh viên tham gia khảo sát chỉ dành 30 phút mỗi ngày cho việc học viết. Tỷ lệ sinh viên dành 1 giờ mỗi ngày là 13%, dành 2 giờ mỗi ngày là 14%, và các mức thời gian khác chiếm 13%.
Đề tài đề xuất những trò chơi ngôn ngữ cụ thể nào để hỗ trợ học tập kỹ năng viết?
Để kết hợp giữa việc giải trí và nâng cao vốn từ vựng phục vụ viết, tác giả đề xuất đưa các trò chơi ngôn ngữ vào hoạt động bổ trợ, cụ thể gồm: Wordalot, FastEnglish (trong văn bản có lúc ghi PastEnglish), và Verb Smash.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Anh đã phản ánh thực trạng học tập kỹ năng viết của sinh viên năm nhất và năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, chỉ ra 84% người học đánh giá kỹ năng này ở mức khó và rất khó. Nghiên cứu đã hệ thống hóa các nguyên nhân xuất phát từ hạn chế vốn từ vựng, thói quen tự học và các lỗi cú pháp câu đặc thù. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các đề xuất sư phạm cụ thể cho cả sinh viên và giảng viên nhằm nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng viết tiếng Anh trong môi trường đại học.