Luận văn: Giải quyết khiếu nại, tố cáo về đất đai tại TP. Đà Nẵng

Luận văn phân tích thực trạng khiếu nại đất đai tại Đà Nẵng giai đoạn 2010-2014, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nâng cao hiệu quả giải quyết.

Chuyên ngành

Đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2016

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh khiếu nại đất đai Đà Nẵng Nguyên nhân và bản chất

Thành phố Đà Nẵng, với tốc độ đô thị hóa và phát triển kinh tế vượt bậc trong những năm qua, đã trở thành một trung tâm kinh tế - xã hội năng động của miền Trung. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với những thách thức lớn trong công tác quản lý nhà nước, đặc biệt là lĩnh vực đất đai. Khiếu nại đất đai Đà Nẵng đã trở thành một hiện tượng xã hội phức tạp, chiếm tỷ lệ cao trong tổng số đơn thư khiếu nại, tố cáo gửi đến các cơ quan chức năng. Theo thống kê trong giai đoạn 2010-2014, các vụ việc liên quan đến đất đai và giải phóng mặt bằng chiếm hơn 91% tổng số đơn thư (Nguồn: Luận văn Thạc sỹ Trần Văn Phúc, 2016). Điều này cho thấy tính chất nóng bỏng và mức độ ảnh hưởng sâu rộng của vấn đề. Bản chất của các vụ tranh chấp đất đai Đà Nẵng thường bắt nguồn từ sự xung đột lợi ích giữa người sử dụng đất, nhà đầu tư và chính sách quản lý của nhà nước, đặc biệt trong các dự án thu hồi đất để phát triển cơ sở hạ tầng và đô thị. Việc hiểu rõ bối cảnh kinh tế - xã hội và phân loại chính xác các nội dung khiếu nại là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp hiệu quả, góp phần ổn định an ninh chính trị, trật tự xã hội và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của công dân.

1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội ảnh hưởng đến tranh chấp đất đai

Sự chuyển mình mạnh mẽ của Đà Nẵng từ một thành phố trực thuộc tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng thành thành phố trực thuộc trung ương đã tạo ra một sức ép lớn lên tài nguyên đất. Các chính sách thu hút đầu tư, phát triển du lịch, công nghiệp đã làm giá trị đất đai tăng vọt, biến đất đai thành một tài sản có giá trị kinh tế khổng lồ. Chính sự gia tăng giá trị này đã làm bộc lộ những tồn tại, yếu kém trong công tác quản lý đất đai qua các thời kỳ. Hệ thống hồ sơ địa chính chưa hoàn thiện, việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay sổ đỏ) còn chậm và tồn tại sai sót đã tạo ra các kẽ hở pháp lý. Bên cạnh đó, quá trình thực hiện quy hoạch sử dụng đất Đà Nẵng đôi khi chưa đồng bộ, thiếu tầm nhìn dài hạn, dẫn đến tình trạng quy hoạch treo hoặc điều chỉnh quy hoạch liên tục, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và cuộc sống của người dân, từ đó làm phát sinh các vụ tranh chấp đất đai ngày càng phức tạp.

1.2. Phân loại các nội dung khiếu nại tố cáo về đất đai phổ biến

Nội dung các vụ khiếu nại đất đai Đà Nẵng rất đa dạng nhưng chủ yếu tập trung vào một số nhóm vấn đề chính. Phổ biến nhất là các khiếu nại liên quan đến chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng. Người dân thường cho rằng đơn giá bồi thường thấp, không sát với giá thị trường, chính sách hỗ trợ và tái định cư chưa thỏa đáng. Nhóm thứ hai là các tranh chấp đất đai về ranh giới, lối đi, thừa kế quyền sử dụng đất giữa các cá nhân, hộ gia đình. Nhóm thứ ba là khiếu nại, tố cáo vi phạm đất đai liên quan đến các quyết định hành chính của cơ quan nhà nước, chẳng hạn như quyết định thu hồi đất không đúng trình tự, cấp sổ đỏ sai quy định, hoặc không giải quyết hồ sơ đất đai đúng thời hạn. Cuối cùng là các tố cáo nhắm vào hành vi của cán bộ, công chức trong quá trình thực thi công vụ, lợi dụng chức quyền để tham nhũng, gây phiền hà, sách nhiễu người dân.

II. Phân tích thực trạng khiếu nại đất đai tại Đà Nẵng 2010 2014

Giai đoạn 2010-2014 là thời kỳ Đà Nẵng đẩy mạnh phát triển cơ sở hạ tầng, kéo theo số lượng lớn các dự án thu hồi đất, làm tình hình khiếu nại đất đai Đà Nẵng diễn biến hết sức phức tạp. Số lượng đơn thư khiếu nại, tố cáo năm sau luôn cao hơn năm trước, với tính chất ngày càng gay gắt, kéo dài. Nhiều vụ việc khiếu nại đông người, vượt cấp lên các cơ quan Trung ương đã gây ảnh hưởng không nhỏ đến an ninh trật tự và môi trường đầu tư của thành phố. Nguyên nhân sâu xa của thực trạng này đến từ nhiều phía: sự bất cập trong hệ thống pháp luật, những hạn chế trong công tác quản lý của các cơ quan chức năng, và cả nhận thức pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế. Việc phân tích kỹ lưỡng những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong giai đoạn này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, nhằm nâng cao hiệu quả công tác giải quyết tranh chấp đất đai và củng cố lòng tin của nhân dân vào chính quyền.

2.1. Các nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp đất đai kéo dài

Một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến tranh chấp đất đai tại Đà Nẵng trở nên kéo dài là do chính sách, pháp luật về đất đai còn chồng chéo, thiếu thống nhất và thường xuyên thay đổi. Luật Đất đai qua các thời kỳ có những quy định khác nhau, gây khó khăn cho việc áp dụng và giải quyết các vấn đề có yếu tố lịch sử. Bên cạnh đó, sự yếu kém trong công tác quản lý của một số địa phương, cán bộ thiếu năng lực, sa sút phẩm chất đạo đức, quan liêu cũng là nguyên nhân quan trọng. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật chưa sâu rộng, dẫn đến việc người dân không nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình, dễ bị các đối tượng xấu lôi kéo, xúi giục khiếu nại không đúng sự thật. Cuối cùng, cơ chế giải quyết khiếu kiện còn bất cập, chưa đảm bảo tính khách quan, minh bạch, khiến người dân mất niềm tin và tiếp tục khiếu nại vượt cấp.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý Nhà nước và thu hồi đất

Công tác quản lý nhà nước về đất đai tại Đà Nẵng bên cạnh những thành tựu vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Việc xây dựng hệ thống hồ sơ địa chính chưa được đầu tư thỏa đáng, dẫn đến tình trạng quản lý không chặt chẽ đến từng thửa đất. Quá trình thu hồi đấtbồi thường giải phóng mặt bằng là lĩnh vực phát sinh nhiều khiếu nại nhất. Các quy định về trình tự, thủ tục thu hồi đất đôi khi không được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc xác định giá đất bồi thường chưa giải quyết hài hòa được lợi ích của nhà nước, nhà đầu tư và người có đất bị thu hồi. Các phương án tái định cư ở một số dự án chưa đảm bảo điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ, gây bức xúc trong nhân dân. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu lực quản lý nhà nước mà còn là nguồn gốc trực tiếp gây ra các điểm nóng về khiếu nại đất đai.

III. Hướng dẫn thủ tục khiếu nại đất đai Đà Nẵng đúng pháp luật

Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, người dân cần nắm vững thủ tục khiếu nại đất đai theo đúng quy định của pháp luật. Việc thực hiện đúng quy trình không chỉ giúp vụ việc được giải quyết nhanh chóng, hiệu quả mà còn thể hiện ý thức thượng tôn pháp luật của công dân. Pháp luật hiện hành quy định một trình tự giải quyết khiếu nại rõ ràng, phân định thẩm quyền giải quyết khiếu nại cho từng cấp chính quyền, từ xã, phường đến quận, huyện và thành phố. Trước khi tiến hành khởi kiện ra tòa, việc giải quyết thông qua con đường hành chính là một bước quan trọng. Quá trình này đòi hỏi người khiếu nại phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng cứ và gửi đơn đến đúng cơ quan có thẩm quyền. Đồng thời, vai trò của hòa giải tranh chấp đất đai tại cơ sở cũng cần được đề cao như một giải pháp hiệu quả để giải quyết mâu thuẫn ngay từ khi mới phát sinh, tránh để vụ việc trở nên phức tạp và kéo dài.

3.1. Quy trình giải quyết tranh chấp đất đai tại UBND các cấp

Quy trình giải quyết tranh chấp đất đai tại UBND các cấp tại Đà Nẵng được thực hiện theo các bước. Đầu tiên, khi phát sinh khiếu nại đối với quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính, người dân nộp đơn khiếu nại lần đầu đến người đã ra quyết định hoặc cơ quan có cán bộ, công chức có hành vi đó (thường là Chủ tịch UBND cấp xã hoặc cấp huyện). Cơ quan nhận đơn có trách nhiệm thụ lý và giải quyết trong thời hạn luật định. Nếu người khiếu nại không đồng ý với quyết định giải quyết lần đầu hoặc quá thời hạn mà không được giải quyết, họ có quyền khiếu nại lần hai đến Thủ trưởng cấp trên trực tiếp (Chủ tịch UBND cấp huyện hoặc cấp thành phố) hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân. Việc tuân thủ đúng trình tự này là điều kiện tiên quyết để vụ việc được xem xét giải quyết.

3.2. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại của các cơ quan chức năng

Việc xác định đúng thẩm quyền giải quyết khiếu nại là yếu tố then chốt. Theo quy định, Chủ tịch UBND cấp xã giải quyết khiếu nại đối với quyết định, hành vi của mình. Chủ tịch UBND cấp huyện giải quyết khiếu nại lần đầu đối với quyết định, hành vi của mình và giải quyết khiếu nại lần hai đối với vụ việc mà Chủ tịch UBND cấp xã đã giải quyết. Tương tự, Chủ tịch UBND thành phố Đà Nẵng có thẩm quyền giải quyết các vụ việc thuộc thẩm quyền của mình và của các sở, ngành. Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng đóng vai trò là cơ quan tham mưu chuyên môn, giúp UBND thành phố xác minh, kết luận nội dung các vụ khiếu nại phức tạp. Người dân cần gửi đơn đúng nơi có thẩm quyền để tránh tình trạng đơn bị chuyển lòng vòng, gây mất thời gian và có thể hết thời hiệu khiếu nại.

IV. Bí quyết giải quyết tranh chấp đất đai Đà Nẵng hiệu quả nhất

Bên cạnh việc tuân thủ thủ tục khiếu nại đất đai, để giải quyết tranh chấp đất đai một cách hiệu quả, người dân cần trang bị cho mình những kiến thức và kỹ năng cần thiết. Yếu tố quan trọng nhất là sự chủ động thu thập và củng cố hệ thống chứng cứ pháp lý liên quan đến quyền sử dụng đất của mình, bao gồm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, các giấy tờ giao đất, hợp đồng chuyển nhượng qua các thời kỳ. Việc trình bày nội dung khiếu nại, yêu cầu một cách rõ ràng, mạch lạc và có căn cứ pháp lý trong đơn khởi kiện đất đai sẽ làm tăng sức thuyết phục. Trong nhiều trường hợp phức tạp, việc tìm đến sự hỗ trợ chuyên nghiệp từ các luật sư đất đai tại Đà Nẵng là một giải pháp khôn ngoan. Họ không chỉ giúp tư vấn pháp lý mà còn có thể đại diện cho người dân làm việc với cơ quan chức năng, đảm bảo quy trình tố tụng được thực hiện đúng pháp luật và quyền lợi của thân chủ được bảo vệ tối đa.

4.1. Tầm quan trọng của việc chuẩn bị hồ sơ chứng cứ pháp lý

Trong mọi vụ tranh chấp đất đai, hồ sơ và chứng cứ là "vũ khí" pháp lý quan trọng nhất. Một bộ hồ sơ mạnh phải bao gồm sổ đỏ hoặc một trong các loại giấy tờ về quyền sử dụng đất quy định tại Luật Đất đai. Ngoài ra, các tài liệu như bản đồ địa chính, hồ sơ kỹ thuật thửa đất, giấy tờ nộp thuế sử dụng đất hàng năm, các văn bản của cơ quan nhà nước liên quan đến thửa đất, lời khai của người làm chứng... đều là những bằng chứng có giá trị. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học các tài liệu này không chỉ giúp người dân tự tin hơn trong quá trình đối thoại, làm việc với cơ quan chức năng mà còn là cơ sở vững chắc để luật sư đất đai xây dựng luận điểm bảo vệ quyền lợi cho họ. Thiếu chứng cứ hoặc chứng cứ yếu là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại trong các vụ kiện.

4.2. Tìm kiếm văn phòng luật sư uy tín Đà Nẵng để được hỗ trợ

Pháp luật đất đai rất phức tạp và thường xuyên thay đổi. Do đó, khi đối mặt với một vụ tranh chấp đất đai, việc tìm đến một văn phòng luật sư uy tín Đà Nẵng là rất cần thiết. Một luật sư đất đai tại Đà Nẵng có kinh nghiệm sẽ giúp phân tích điểm mạnh, điểm yếu trong hồ sơ, tư vấn chiến lược giải quyết phù hợp nhất (hòa giải, khiếu nại hành chính hay khởi kiện ra tòa). Họ sẽ thay mặt người dân soạn thảo các loại đơn từ, thu thập thêm chứng cứ, tham gia các buổi hòa giải, đối thoại và tranh tụng tại tòa án. Sự hỗ trợ chuyên nghiệp này giúp người dân tránh được những sai sót về mặt thủ tục, tiết kiệm thời gian, công sức và quan trọng nhất là nâng cao khả năng thắng kiện, bảo vệ thành công quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

V. Giải pháp tương lai cho vấn đề khiếu nại đất đai Đà Nẵng

Để giải quyết căn cơ và bền vững vấn đề khiếu nại đất đai Đà Nẵng, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động từ gốc rễ của vấn đề. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc xử lý các vụ việc đã phát sinh mà quan trọng hơn là phải phòng ngừa, hạn chế các tranh chấp mới. Trọng tâm của các giải pháp tương lai phải hướng đến việc hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về đất đai, đặc biệt là các quy định về quy hoạch sử dụng đất Đà Nẵng, giá đất, và cơ chế bồi thường giải phóng mặt bằng. Song song đó, việc nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ công chức, đặc biệt là tại Sở Tài nguyên và Môi trường Đà NẵngUBND các cấp, là yếu tố quyết định. Cuối cùng, việc tăng cường công khai, minh bạch hóa mọi thông tin liên quan đến đất đai sẽ giúp người dân thực hiện quyền giám sát, góp phần xây dựng một môi trường quản lý đất đai lành mạnh, công bằng và hiệu quả.

5.1. Hoàn thiện chính sách về quy hoạch sử dụng đất Đà Nẵng

Một trong những giải pháp nền tảng là phải nâng cao chất lượng công tác quy hoạch sử dụng đất Đà Nẵng. Quy hoạch phải có tầm nhìn dài hạn, khoa học, phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của thành phố và phải được công bố công khai, rộng rãi để người dân biết, tham gia ý kiến và giám sát thực hiện. Cần chấm dứt tình trạng quy hoạch treo, điều chỉnh quy hoạch tùy tiện. Các chính sách về đất đai, đặc biệt là việc xác định giá đất để tính tiền bồi thường khi thu hồi đất, cần được xây dựng theo cơ chế thị trường, đảm bảo hài hòa lợi ích các bên. Việc hoàn thiện chính sách không chỉ giúp công tác quản lý đi vào nề nếp mà còn giảm thiểu tối đa nguyên nhân phát sinh khiếu nại đất đai.

5.2. Nâng cao vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng

Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò là cơ quan đầu não trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. Cần đẩy nhanh tiến độ xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai điện tử, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính để quản lý chặt chẽ đến từng thửa đất. Sở cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật đất đai ở các cấp, xử lý nghiêm các trường hợp tố cáo vi phạm đất đai, đặc biệt là hành vi cấp sổ đỏ sai quy định. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức về cả chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức công vụ, xây dựng một bộ máy phục vụ nhân dân chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả, xứng đáng là cơ quan tham mưu tin cậy cho UBND thành phố trong việc giải quyết tranh chấp đất đai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường thực trạng và đề xuất giải pháp giải quyết khiếu nại tố cáo về đất đai tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Khái niệm và vai trò quan hệ về đất đai Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, cơ sở kinh tế, chính trị, văn hóa, an ninh quốc phòng, là nguồn nội lực to lớn của đất nước. Đất đai gắn liền với hoạt động sản xuất, đời sống của con người, gắn liền với chủ quyền, lãnh thổ của một quốc gia, nhà nước nhất định. Đất đai là tặng vật của thiên nhiên cho không loài người, không phải do con người làm ra. Đất đai là yếu tố cấu thành nên lãnh thổ của một quốc gia.

Đất đai được cố định bỡi mặt số lượng.Mỗi quốc gia, mỗi vùng địa lý có những đặc trưng khác nhau về khí hậu, địa hình… thì tính chất đất cũng khác nhau)[11]. Đất đai là sản phẩm tự nhiên nhưng nó chứa đựng những yếu tố lao động sống và lao động vật hóa của con người. Hiến pháp của nhà nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam năm 1992, tại điều 17 đã quy định: “ Đất đai, rừng núi, sông hồ, nguồn nước, tài nguyên trong lòng đất… đều thuộc sỡ hữu của toàn dân”. Luật Đất đai năm 2003 đã quy định: “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu” (khoản 1, Điều 5)[17].

Đất đai bao gồm cả môi trường sống và các nguồn lợi tự nhiên: khí hậu, thời tiết, nước, không khí, khoáng sản nằm trong lòng đất. Sinh vật sống trên đất thậm chí có sinh vật sống trong lòng đất. Có đât, có cây cối mới có con người. Trong đời sống xã hội, đất đai là công cụ lao động chung, là điều kiện cần thiết để thực hiện tất cả các quá trình sản xuất.

Khi đưa vào sản xuất thì đất trở thành tư liệu sản xuất nhưng vai trò của đất đai trong các lĩnh vực không giống nhau. Đất đai thuộc sở hữu toàn dân có nghĩa là đất đai không thuộc quyền sở hữu của một tổ chức hay một cá nhân công dân nào. Các tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân chỉ là chủ thể của quyền sử dụng đất. Đất đai là thuộc về toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu.

Quyền sở hữu toàn dân đối với đất đai ở đây là quyền sở hữu duy nhất và tuyệt đối. Tính chất tuyệt đối và duy nhất thể hiện ở chỗ quyền sở hữu toàn dân bao trùm cả đất đai, bất kỳ là đất đó hiện đang do ai sử dụng và không cho phép bất cứ hình thức sở hữu nào khác tồn tại. Việc sủ dụng đất của các tổ chức, cộng đồng dân cư hộ gia đình và cá nhân phải đảm bảo đúng quy hoạch, kế hoạch, mục đích sử dụng đất, tiết kiệm, có hiệu quả và bảo vệ môi trường. Đó chính là PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 nguyên tắc pháp lý xuyên suốt trong quản lý, sử dụng đất, phản ánh đặc trưng của quyền sở hữu toàn dân đối với đất đai.

Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt, là kết quả của đầu tư lao động, vốn, công sức cải tạo của người lao động cụ thể. Vì vậy, người sử dụng đất không thể là một khái niệm chung chung mà phải hết sức cụ thể và được hưởng các lợi ích thiết thực. Các yếu tố đó đòi hỏi việc xác lập chế độ sở hữu toàn dân về đất đai phải đảm bảo cho nhà nước can thiệp vào quan hệ đất đai với tư cách là người đại diện chủ sở hữu và quản lý tối cao đối với đất đai và dưới sự quản lý thống nhất của nhà nước thì đất đai với tính chất là tư liệu sản xuất đặc biệt phải thuộc về người chủ sử dụng cụ thể. Mối quan hệ này phải là một sự thống nhất hài hòa giữa các quyền năng, vai trò tối cao của nhà nước với các quyền cụ thể của người sử dụng đất.

Đất đai là lãnh thổ quốc gia, là tài nguyên vô giá không thể thay thế được. Đó là quá trình chinh phục, chống giặc ngoại xâm của cả dân tộc Việt Nam từ thế hệ này sang thế hệ khác. Do đó Nhà nước và mọi tổ chức, công dân phải có trách nhiệm bảo vệ, gìn gữ nguồn tài nguyên quốc gia. Trên toàn quốc các tranh chấp, khiếu nại, tố cáo về đất đai chiếm từ 50-60% tổng số đơn thư tiếp nhận[15].

Căn cứ vào chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, người sử dụng đất bao gồm các đối tượng: Tổ chức kinh tế, hộ gia đình, cá nhân, các đơn vị lực lượng vũ trang, các cơ quan nhà nước, các tổ chức chính trị, xã hội. Nhà nước bảo hộ cho người sử dụng đất được hưởng những quyền lợi hợp pháp trên đất được giao và được quyền chuyển nhượng, chuyển đổi, thừa kế, thế chấp, bảo lãnh bằng quyền sử dụng đất… Người sử dụng đất có trách nhiệm bảo vệ, cải tạo, bồi dưỡng và sử dụng đất hợp lý, có hiệu quả.2 Khiếu nại và giải quyết khiếu nại Khiếu nại nghĩa là việc phàn nàn, phản ứng, bất bình của một người nào đó đối với một vấn đề có liên quan đến lợi ích của mình. Theo giải thích của từ điển tiếng Việt thì khiếu nại là “đề nghị cơ quan có thẩm quyền xét một việc làm mà mình không đồng ý, cho là trái phép hay không hợp lý” [28]. Theo sách “3450 thuật ngữ pháp lý phổ thông”: “khiếu nại là việc yêu cầu cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội hoặc người có chức vụ giải quyết việc vi phạm các quyền hoặc lợi ích hợp pháp của bản thân người khiếu nại hay người khác [6].

Theo Từ điển tiếng Việt do Nguyễn Như Ý làm chủ biên: "Khiếu nại là thắc mắc, đề nghị xem xét lại những kết luận, quyết định do cấp có thẩm quyền đã làm, đã chuẩn y [30]. Khiếu nại được thể hiện trong Luật khiếu nại, tố cáo năm 1998: “ Khiếu nại là việc công dân, cơ quan tổ chức, hoặc cán bộ, công chức theo thủ tục do Luật này quy PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 định, đề nghị cơ quan, tổ chức cá nhân có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính, hành vi hành chính hoặc quyết định kỷ luật cán bộ, công chức khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình” (khoản 2 Điều 2)[18]. Khái niệm này chỉ giới hạn những khiếu nại phát sinh trong lĩnh vực quản lý hành chính nhà nước mà đối tượng khiếu nại là quyết định hành chính, hành vi hành chính. Luật Khiếu nại năm 2011 quy định tại Điều 2 đối tượng của khiếu nại là quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan hành chính nhà nước, của người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước hoặc quyết định kỷ luật cán bộ, công chức[19].

Luật Khiếu nại, tố cáo năm 1998 và sửa đổi, bổ sung năm 2004, 2005, quyết định hành chính phải là quyết định bằng văn bản, thì Luật Khiếu nại 2011 mở rộng “Quyết định hành chính” là văn bản do cơ quan hành chính nhà nước hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước ban hành để quyết định về một vấn đề cụ thể trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước được áp dụng một lần đối với một hoặc một số đối tượng cụ thể. Giải quyết khiếu nại là việc xác minh, kết luận và ra quyết định giải quyết của người giải quyết khiếu nại. Giải quyết khiếu nại của cơ quan hành chính nhà nước là hoạt động kiểm tra, xác minh, kết luận về tính hợp pháp và tính hợp lý của quyết định hành chính, hành vi hành chính bị khiếu nại thuộc thẩm quyền giải quyết của các cơ quan hành chính nhà nước để có biện pháp giải quyết theo quy định của pháp luật, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức và lợi ích chung của Nhà nước và xã hội[27]. Tố cáo và giải quyết tố cáo Tố cáo theo từ điển tiếng Việt thì tố cáo là “báo cáo cho mọi người hoặc cơ quan có thẩm quyền biết người hoặc hành động phạm pháp nào đó”[20].

Về mặt xã hội thì tố cáo thể hiện sự bất bình của người này về hành vi của người khác và báo cho cơ quan, tổ chức và người khác biết để có biện pháp giải quyết. Trong pháp luật nước ta, lần đầu tiên Luật Khiếu nại, tố cáo năm 1998 đã quy định khái niệm tố cáo: “Tố cáo là việc công dân theo thủ tục do Luật này quy định, báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất cứ cơ quan, tổ chức cá nhân nào gây thiệt hại hoặc đe doạ gây thiệt hại lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức” (khoản 2 Điều 2)[18]. Hành vi vi phạm pháp luật rất phức tạp, có thể được thực hiện bởi nhiều chủ thể khác nhau, với tính chất, mức độ vi phạm khác nhau, xâm phạm đến những quan hệ xã hội khác nhau được pháp luật bảo vệ. Về nguyên tắc thì các hành vi vi phạm pháp luật PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 phải được phát hiện và xử lý kịp thời, nghiêm minh.

Nhà nước phải có cơ chế để khuyến khích, động viên và tạo điều kiện thuận lợi để người dân phát hiện, tố cáo, phản ánh với các cơ quan nhà nước về hành vi vi phạm pháp luật. Trên cơ sở quy định của Hiến pháp, Nhà nước ta đã ban hành Luật khiếu nại, tố cáo vào năm 1998 và đã được sửa đổi, bổ sung năm 2004, 2005 và ban hành luật tố cáo riêng vào năm 2011, đồng thời có nhiều quy định để điều chỉnh về tố cáo và giải quyết tố cáo trong các lĩnh vực, tạo thành hệ thống pháp luật đồng bộ điều chỉnh về vấn đề này. Tuy nhiên với tư cách là đạo luật gốc điều chỉnh những vấn đề cơ bản, chung nhất về tố cáo và giải quyết tố cáo thì nội dung của Luật khiếu nại, tố cáo chưa bao quát, chưa đáp ứng được yêu cầu của việc giải quyết những tố cáo đang phát sinh trên thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ