Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và vấn đề thực tiễn

Ngành công nghiệp đồ uống lên men toàn cầu đang chứng kiến xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang các sản phẩm có nồng độ cồn thấp (Low-Alcoholic Fermented Beverages - LAFB) và có nguồn gốc tự nhiên, giàu hoạt tính sinh học. Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (Bến Tre, Long An) và vùng ngập mặn Cần Giờ (TP.HCM), cây dừa nước (Nypa fruticans Wurmb, họ Cau - Arecaceae) phân bố dày đặc, đóng vai trò then chốt trong bảo vệ đê điều và cân bằng hệ sinh thái ven biển.

Theo các thống kê nông nghiệp và nghiên cứu lâm sinh, sản lượng dịch mật trích từ cuống buồng hoa dừa nước đạt từ 0,4 đến 1,0 L/ngày/cây với hàm lượng đường hòa tan tự nhiên cao (15% đến 21% w/w). Khả năng chuyển hóa sinh khối của dừa nước vượt trội với năng suất tiềm năng đạt khoảng 6.640 L cồn sinh học/ha/năm, cao hơn đáng kể so với khoai lang (6.000 L/ha/năm) và dừa xiêm (5.000 L/ha/năm). Tuy nhiên, mật hoa dừa nước tươi có tính mùa vụ (chu kỳ khai thác chỉ kéo dài 80 - 180 ngày/năm) và chứa hệ vi sinh vật hoang dã phức tạp, dẫn đến hiện tượng lên men chua tự phát, ôi thiu nhanh chóng chỉ sau vài giờ thu hoạch nếu không được xử lý kịp thời.

                         [ Thách thức chế biến ]

Phát biểu bài toán (Problem Statement)

Mặc dù mật hoa dừa nước dồi dào dinh dưỡng, khoáng chất (Na: 66–121 mg/100 mL; K: 116–188 mg/100 mL), vitamin C (6–14 mg/100 mL) và polyphenol chống oxy hóa, việc thương phẩm hóa ở quy mô công nghiệp vẫn gặp rào cản lớn:

  • Biến tính chất lượng dịch mật: Mật tươi có pH tự nhiên trung bình 5,25 và độ Brix 13,6 - 22,5 °Brix nhưng suy giảm chất lượng nhanh do các phản ứng enzym và vi sinh vật hoại sinh.
  • Thiếu quy trình công nghệ chuẩn hóa: Sản phẩm lên men truyền thống (Toddy/Tuba) ở khu vực Đông Nam Á chủ yếu dựa vào vi sinh vật tự phát, dẫn đến chất lượng cảm quan không đồng nhất, nồng độ ethanol mất kiểm soát và thời gian bảo quản ngắn.

Mục tiêu đề tài

  1. Khảo sát và xác định các thành phần hóa lý cơ bản của nguồn mật hoa dừa nước nguyên liệu thu hoạch tại Cần Giờ.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ chất khô ban đầu (13 °Brix, 14 °Brix, 15 °Brix) đến động học lên men.
  3. Xác định tỷ lệ và trạng thái nấm men tối ưu (Saccharomyces cerevisiae dạng men khô trực tiếp 0,02% - 0,06% w/v và dạng men kích hoạt 0,6% - 1,8% w/w).
  4. Khảo sát động học biến thiên của hàm lượng cồn, đường khử, độ acid tổng số và đặc tính lưu biến (độ nhớt) trong 8 ngày lên men.
  5. Thiết lập quy trình công nghệ hoàn chỉnh sản xuất thức uống lên men Toddy dừa nước có chất lượng ổn định.

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Đề tài áp dụng phương pháp lên men chìm (Submerged Fermentation - SmF) sử dụng chủng nấm men thuần khiết Saccharomyces cerevisiae (Angel Super Alcohol Active Dry Yeast). Nồng độ chất khô ban đầu được hiệu chỉnh đồng nhất bằng dung dịch syrup đường mía tinh khiết, môi trường lên men được kiểm soát pH và xử lý nhiệt thanh trùng Pasteur trước khi cấy giống nhằm loại bỏ cạnh tranh sinh học từ tạp khuẩn.

Kết quả kỳ vọng và giới hạn phạm vi

  • Chỉ tiêu kỹ thuật mục tiêu: Nồng độ cồn đạt 4,0% - 7,5% v/v; lượng đường sót cân bằng giúp tạo vị hài hòa; hàm lượng acid hữu cơ duy trì dưới ngưỡng gắt (< 0,8 g/100 mL quy về acid citric).
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn khảo sát trên mẫu mật dừa nước VietNipa tại TP.HCM, thử nghiệm lên men ở nhiệt độ phòng (25 - 30 °C), chưa thực hiện quy mô pilot công nghiệp trên 100 L.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Phương pháp lên men tự phát truyền thống Sản phẩm rượu vang trái cây công nghiệp Quy trình sản xuất Toddy chuẩn hóa (Đề tài)
Tác nhân lên men Đa vi sinh vật bản địa (LAB, Acetobacter, wild yeasts) Chủng S. cerevisiae công nghiệp đơn dòng Chủng S. cerevisiae tuyển chọn, hoạt lực cao
Kiểm soát cơ chất Không điều chỉnh, phụ thuộc thời tiết thu hoạch Hiệu chỉnh Brix và acid bằng hóa chất chuyên dụng Chuẩn hóa nồng độ dịch mật bằng syrup mía (13-15 °Brix)
Thời gian ổn định 24 - 48 giờ (dễ chuyển hóa thành giấm) 6 - 24 tháng 3 - 6 tháng sau thanh trùng Pasteur (70 °C/10 phút)
Độ đồng nhất chất lượng Rất thấp, biến động theo từng mẻ Rất cao, quy trình khép kín Cao, thông số công nghệ được kiểm soát chặt chẽ
Chi phí thiết bị Cực thấp (dụng cụ thủ công) Rất cao (thùng ủ inox, kiểm soát vi khí hậu) Trung bình, phù hợp mô hình vừa và nhỏ

Phân loại yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Khống chế nồng độ cồn trong dải đồ uống LAFB (3,5% - 7,5% v/v); vô hoạt hoàn toàn vi sinh tạp trước khi cấy men bằng thanh trùng nhiệt; xác định chính xác đường cong tích lũy cồn và tiêu thụ đường khử.
  • Should-have (Cần có): Khảo sát động học lưu biến (độ nhớt biểu kiến qua các ngày lên men); kiểm soát chỉ số acid tổng số để tránh ức chế tế bào men.
  • Could-have (Có thể bổ sung): Thử nghiệm chất bảo quản sinh học Nisin (10 - 14 ppm) để kháng khuẩn acid lactic sau lên men.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Chưng cất cồn cao độ hoặc tinh chế sâu các hợp chất phenolic đơn lẻ.

Thiết kế hệ thống và quy trình công nghệ

Thông số kỹ thuật và phương trình hóa lý áp dụng

Công thức chuyển hóa sinh hóa cơ bản (Gay-Lussac Model)

Quá trình chuyển hóa phân giải đường hexose thành ethanol và khí carbon dioxide dưới xúc tác enzym của phức hệ Zymase trong Saccharomyces cerevisiae:

$$\text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6 \xrightarrow{\text{Zymase}} 2\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} + 2\text{CO}_2 + 23.5\text{ kcal}$$

Phương pháp xác định đường khử bằng thuốc thử DNS (Dinitrosalicylic acid)

Phương trình tương quan giữa mật độ quang OD đo ở bước sóng $\lambda = 540\text{ nm}$ trên máy quang phổ Boeco S-220 và hàm lượng đường khử $C$ (mg/mL):

$$A_{540} = k \cdot C_{\text{glucose}} + b \quad (R^2 \ge 0.99)$$

Hàm lượng đường trong mẫu kiểm nghiệm ($X$, g/L) được xác định thông qua hệ số pha loãng:

$$X = \frac{a \cdot n \cdot 1000}{V_{\text{mẫu}}}$$

Trong đó:

  • $a$: Lượng đường khử nội suy từ đường chuẩn (g).
  • $n$: Hệ số pha loãng dung dịch phân tích.
  • $V_{\text{mẫu}}$: Thể tích mẫu đem phản ứng màu (mL).

Phương pháp xác định độ acid tổng số

Chuẩn độ bằng dung dịch chuẩn $\text{NaOH } 0,1\text{ N}$ với chỉ thị Phenolphthalein 1%:

$$\text{Acid total (%)} = \frac{V_{\text{NaOH}} \times 0.1 \times K \times V_{\text{định mức}}}{V_{\text{hút}} \times m_{\text{mẫu}}} \times 100$$

(Với $K = 0,064$ cho hệ quy đổi theo acid citric hoặc $K = 0,075$ theo acid tartaric).


Implementation và kết quả

Kế hoạch triển khai thực nghiệm

Giai đoạn 1: Chuẩn bị nguyên liệu & Chuẩn hóa thiết bị (Tuần 1 - Tuần 4)

Giai đoạn 2: Khảo sát ảnh hưởng nồng độ chất khô & Tỷ lệ men khô (Tuần 5 - Tuần 18)

Giai đoạn 3: Khảo sát men hoạt hóa & Động học sinh trưởng (Tuần 19 - Tuần 32)

Giai đoạn 4: Đánh giá tổng hợp & Tối ưu hóa quy trình (Tuần 33 - Tuần 42)

Bố trí ma trận thực nghiệm

Dữ liệu thực nghiệm và kết quả phân tích động học

1. Thành phần nguyên liệu thô ban đầu (Mật dừa nước VietNipa)

  • Độ ẩm: $72,44 \pm 0,35%$
  • Hàm lượng tro tổng số: $1,04 \pm 0,02%$
  • Protein thô: $7,04 \pm 0,12%$
  • Carbohydrate: $19,48 \pm 0,28%$
  • Hàm lượng chất béo: $0,00%$
  • Năng lượng chuyển hóa: $106\text{ kcal/100 g}$

2. Động học sinh tổng hợp Ethanol (% v/v)

Quá trình lên men đạt tốc độ tăng sinh cồn nhanh nhất từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 6, sau đó tiệm cận pha tĩnh ở ngày thứ 8:

  • Tại 13 °Brix: Độ cồn đạt cực đại ở mức men $0,06%$ đạt $5,80 \pm 0,15%$ (v/v) sau 8 ngày.
  • Tại 14 °Brix: Mẫu bổ sung men hoạt hóa $1,2%$ và men khô $0,06%$ cho hiệu suất lên men tối ưu, đạt nồng độ cồn $6,90 \pm 0,18%$ (v/v), giữ được vị đằm của mật dừa.
  • Tại 15 °Brix: Độ cồn đạt $7,45 \pm 0,22%$ (v/v) nhưng lượng đường sót còn cao ($> 4,2%$), gây cảm giác ngọt đậm, lấn át hương este lên men.
Độ cồn (% v/v)
         Ngày 0          Ngày 2          Ngày 4          Ngày 6  Ngày 8

3. Biến thiên hàm lượng đường khử và đường sót

  • Hàm lượng đường khử giảm mạnh từ mức $11,5 - 13,2\text{ g/100 mL}$ ban đầu xuống còn $1,8 - 2,4\text{ g/100 mL}$ vào ngày thứ 8 ở các mẫu đạt hiệu suất tốt (14 °Brix, tỷ lệ men hoạt hóa 1,2%).
  • Đường sót sau ngày thứ 6 giảm chậm do nồng độ ethanol tích lũy bắt đầu gây ức chế ngược lên hệ thống màng vận chuyển glucose của nấm men.

4. Động học tích lũy Acid tổng số

  • Độ acid tổng số tăng nhẹ và có kiểm soát trong suốt chu kỳ lên men, dao động từ $0,21\text{ g/100 mL}$ (ngày 0) lên $0,48 - 0,62\text{ g/100 mL}$ (ngày 8).
  • Sự gia tăng acid hữu cơ (chủ yếu là acid succinic, acid lactic và acid malic) tạo ra giá trị đệm pH lý tưởng (pH giữ ổn định trong khoảng 3,8 - 4,2), ngăn chặn tuyệt đối sự bùng phát của vi khuẩn gây thối rữa và tạo vị chua thanh đặc trưng cho Toddy.

5. Động học sinh trưởng tế bào nấm men và đặc tính lưu biến

  • Mật độ tế bào: Chủng men đạt pha logarit cực đại ở thời điểm 48 - 72 giờ đạt mật độ $1,8 \times 10^8\text{ tế bào/mL}$, sau đó giảm dần về $4,5 \times 10^7\text{ tế bào/mL}$ do hiện tượng tự phân và lắng cặn ở ngày thứ 8.
  • Tính lưu biến (Độ nhớt biểu kiến): Độ nhớt của dịch mật giảm dần theo thời gian lên men (từ $3,2\text{ cP}$ xuống $1,15\text{ cP}$ ở $25^\circ\text{C}$), phản ánh trực tiếp quá trình thủy phân các đại phân tử carbohydrate và polysaccharide thành các phân tử phân cực nhỏ hơn, giúp cấu trúc thức uống trở nên thanh nhẹ, dễ uống.

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới công nghệ

  1. Kiểm soát chủ động hệ lên men: Thay thế hoàn toàn cơ chế lên men tự nhiên tiềm ẩn rủi ro bằng quy trình lên men có định hướng với chủng Saccharomyces cerevisiae thuần chủng, loại bỏ độc tố và các sản phẩm phụ bất lợi như aldehyde hay methanol dư thừa.
  2. Kỹ thuật hoạt hóa men tối ưu: Xác lập chế độ hoạt hóa men khô trong môi trường dịch đường loãng ($13^\circ\text{Brix}$, $30^\circ\text{C}$, lắc $120\text{ rpm}$ trong $10\text{ phút}$), giúp rút ngắn pha lag (tiềm phát) của nấm men từ 18 giờ xuống dưới 4 giờ.
  3. Ứng dụng phân tích lưu biến học: Sử dụng chỉ số biến thiên độ nhớt biểu kiến làm thông số đánh giá động học chuyển hóa cơ chất trong sản xuất đồ uống từ mật hoa thực vật.

So sánh với các giải pháp hiện hữu

Chỉ số kỹ thuật Toddy truyền thống Cần Giờ/Châu Á Rượu vang mật dừa nước thủ công Quy trình Toddy chuẩn hóa của đề tài
Kiểm soát độ cồn Không kiểm soát ($1 - 9%$ v/v, biến động) Dao động lớn ($8 - 12%$ v/v) Ổn định chuẩn xác ($6,90 \pm 0,18%$ v/v)
Kiểm soát độ chua Thường bị chua gắt do lẫn vi khuẩn acetic Khó ổn định giữa các mẻ Axit tổng số ổn định $0,48 - 0,62\text{ g/100 mL}$
Thời hạn bảo quản $< 48\text{ giờ}$ $1 - 2\text{ tháng}$ (dễ đục đáy) $\ge 6\text{ tháng}$ ở nhiệt độ thường
Hao hụt cơ chất $25 - 35%$ do vi sinh vật tạp tiêu thụ $15 - 20%$ $< 8%$ thất thoát chuyển hóa

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản thương mại hóa và quy trình sản xuất đề xuất

[ Thu mua mật dừa nước Cần Giờ / VietNipa ] 
       [ Phối trộn Syrup đường mía ] (Chuẩn hóa đạt chính xác 14 °Brix)
       [ Thanh trùng dịch mật ] (Nồi gia nhiệt hai vỏ, 60 °C / 30 phút)
     [ Cấy giống men S. cerevisiae hoạt hóa ] (Tỷ lệ 1,2% w/w, nạp bồn SmF)
[ Lên men chính (Primary Fermentation) ] (Nhiệt độ 25 - 28 °C, duy trì 6 - 8 ngày)
       [ Lắng - Tách bã - Lọc trong ] (Thiết bị lọc khung bản / lõi lọc vi sinh)
    [ Chiết rót chai & Đóng nắp ] (Chai thủy tinh tối màu 330 mL)
   [ Thanh trùng Pasteur thành phẩm ] (70 °C trong 10 phút, làm nguội nhanh)
         [ Đóng gói & Lưu kho ] (Sản phẩm Toddy dừa nước cao cấp)

Phân tích hiệu quả kinh tế (Economic & Scale-up Feasibility)

  • Định mức nguyên liệu: 1.000 L mật dừa nước thô thu được khoảng $1.150 - 1.200\text{ L}$ sản phẩm Toddy đạt chuẩn (nhờ phối trộn syrup chuẩn hóa $14^\circ\text{Brix}$).
  • Giá thành ước tính: Chi phí sản xuất trực tiếp ước tính khoảng $18.000 - 22.000\text{ VNĐ}$ cho một chai $330\text{ mL}$, giá bán thương phẩm dự kiến $45.000 - 55.000\text{ VNĐ/chai}$, đảm bảo biên lợi nhuận gộp $> 50%$.
  • Giải quyết bài toán xã hội: Tận dụng diện tích đất ngập mặn kém hiệu quả nông nghiệp, gia tăng giá trị chuỗi cung ứng dừa nước cho diêm dân và nông dân huyện Cần Giờ và các tỉnh ven biển Tây Nam Bộ.

Hạn chế và hướng phát triển

Các hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ lên men $1 - 5\text{ L}$), chưa khảo sát động học truyền khối và truyền nhiệt trên các bồn lên men công nghiệp dung tích lớn ($\ge 500\text{ L}$).
  • Chưa phân tích chi tiết định lượng thành phần các hợp chất este, aldehyde bay hơi tạo mùi hương bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS).
  • Phương pháp tách tế bào men sau lên men còn sử dụng lọc vải thô và lắng trọng lực, chưa áp dụng máy ly tâm lắng tốc độ cao hoặc màng lọc dòng tiếp tuyến (Cross-flow Microfiltration).

Định hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Lên men đồng nuôi cấy (Co-fermentation): Kết hợp Saccharomyces cerevisiae với các chủng nấm men phi-Saccharomyces bản địa (Torulaspora delbrueckii, Hanseniaspora uvarum) nhằm tăng cường profile hương hoa quả tự nhiên.
  2. Khảo sát hệ thống bảo quản lạnh kết hợp: Đánh giá độ bền cảm quan và hàm lượng polyphenol/flavonoid chống oxy hóa trong thời gian bảo quản kéo dài 12 tháng.
  3. Mô hình hóa động học quy mô pilot: Thiết lập phương trình động học Monod và Luedeking-Piret để dự báo chính xác nồng độ ethanol sinh ra trên bồn lên men tự động hóa hoàn toàn.

Đối tượng hưởng lợi

   Tài liệu tra cứu    Thông số vận hành                  Quy trình sẵn      Dữ liệu nền tảng
   thực nghiệm chuẩn   bồn lên men SmF                    sàng chuyển giao   cây dừa nước
  • Sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm & Sinh học ứng dụng: Nguồn tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp phân tích đường khử DNS, chuẩn độ acid, đếm tế bào nấm men và thiết kế thí nghiệm lên men.
  • Kỹ sư công nghệ chế biến đồ uống: Cung cấp bộ thông số vận hành thực tế ($14^\circ\text{Brix}$, men hoạt hóa $1,2%$, chu kỳ 8 ngày) có thể áp dụng trực tiếp để hiệu chỉnh thông số bồn ủ.
  • Doanh nghiệp chế biến nông sản (Startups/SMEs): Bộ quy trình công nghệ có tính khả thi cao, mở rộng danh mục sản phẩm đồ uống đóng chai từ cây dừa nước bản địa.
  • Nhà nghiên cứu tài nguyên thực vật ngập mặn: Cung cấp các bằng chứng số liệu về tiềm năng sinh học và năng suất cồn của Nypa fruticans.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để triển khai quy trình này ở quy mô xưởng là gì?

Quy trình yêu cầu hệ thống bồn chứa inox 304/316 có cánh khuấy, nồi thanh trùng gia nhiệt dạng vỏ áo, thiết bị đo độ khúc xạ Brix quang học, pH kế điện tử, bồn lên men có van thở $\text{CO}_2$ vô trùng và hệ thống chiết rót đóng nắp bán tự động kết hợp bồn pasteurizer ổn nhiệt $70^\circ\text{C}$.

2. Tại sao cần hiệu chỉnh mật hoa dừa nước về 14 °Brix thay vì lên men trực tiếp ở độ Brix tự nhiên?

Mật hoa dừa nước tự nhiên có độ Brix dao động rất lớn ($13,6 - 22,5^\circ\text{Brix}$) tùy theo mùa vụ và thời tiết. Việc chuẩn hóa về $14^\circ\text{Brix}$ giúp kiểm soát nồng độ đường cơ chất tối ưu cho nấm men, tránh áp suất thẩm thấu quá cao gây ức chế tế bào men, đồng thời đảm bảo sản phẩm đạt nồng độ cồn chuẩn $6,5 - 7,0%$ v/v với lượng đường sót vừa phải.

3. Quy trình này kiểm soát nguy cơ nhiễm vi khuẩn lên men chua (Acid Acetic / Lactic) như thế nào?

Quy trình áp dụng kiểm soát đa tầng (Hurdle Technology): Thanh trùng dịch mật ban đầu ở $60^\circ\text{C}$ trong $30\text{ phút}$, cấy men giống thuần khiết mật độ cao để nấm men nhanh chóng chiếm ưu thế, duy trì môi trường yếm khí bằng van thủy lực, và thanh trùng Pasteur thành phẩm ở $70^\circ\text{C}$ trong $10\text{ phút}$ để vô hoạt hoàn toàn tạp khuẩn còn sót.

4. Nấm men dạng hoạt hóa có ưu điểm gì vượt trội so với bổ sung trực tiếp men khô?

Men được hoạt hóa trong dịch đường loãng ở $30^\circ\text{C}$ trong $10\text{ phút}$ giúp hồi phục cấu trúc màng tế bào phospholipid sau quá trình sấy đông khô, kích thích hoạt hóa trước các enzym chuyển hóa nội bào, từ đó giảm thời gian tiềm phát (lag phase), tăng tốc độ lên men và hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm tạp trong 24 giờ đầu.

5. Chi phí đầu tư ban đầu và thời gian hoàn vốn cho dây chuyền công suất 500 L/ngày là bao lâu?

Với công suất $500\text{ L/ngày}$, tổng mức đầu tư thiết bị cơ bản ước tính khoảng $350 - 500\text{ triệu VNĐ}$. Dựa trên mức tiêu thụ ổn định và biên lợi nhuận gộp ước tính $> 50%$, thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period) dự kiến đạt từ $14 - 18\text{ tháng}$.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến quy trình sản xuất Toddy từ mật hoa dừa nước (Nipah Palm)" đã giải quyết trọn vẹn bài toán công nghệ trong việc chế biến và bảo quản nguồn nguyên liệu mật dừa nước ngập mặn đặc trưng tại Việt Nam.

Tóm tắt các đóng góp cốt lõi

  • Xác định thành phần dinh dưỡng toàn diện của mật dừa nước Cần Giờ với hàm lượng carbohydrate đạt $19,48%$, protein $7,04%$.
  • Tìm ra thông số công nghệ tối ưu: Nồng độ chất khô ban đầu $14^\circ\text{Brix}$, tỷ lệ nấm men Saccharomyces cerevisiae hoạt hóa $1,2%$ (w/w), thời gian lên men 6 - 8 ngày ở nhiệt độ phòng ($25 - 30^\circ\text{C}$).
  • Sản phẩm Toddy thành phẩm đạt nồng độ cồn $6,90 \pm 0,18%$ (v/v), độ acid hữu cơ hài hòa ($0,52\text{ g/100 mL}$), độ nhớt giảm về mức lý tưởng ($1,15\text{ cP}$), mang lại cảm giác thanh mát, vị ngọt dịu và hương este đặc trưng.
  • Xây dựng sơ đồ công nghệ sản xuất hoàn chỉnh, khả thi, có khả năng mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp và chuyển giao công nghệ cho các cơ sở chế biến thực phẩm.

Công trình không chỉ mang giá trị học thuật thực nghiệm chuẩn mực cho ngành Công nghệ Thực phẩm mà còn mở ra hướng đi bền vững trong việc nâng cao giá trị chuỗi kinh tế nông sản bản địa, bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn và hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng địa phương.