Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển y dược học hiện đại, việc nghiên cứu và ứng dụng các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học từ nguồn thảo dược đang đóng vai trò quan trọng. Thống kê cho thấy khoảng 70% đến 80% các loại thuốc đang lưu hành hoặc trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng trên thế giới có nguồn gốc từ thiên nhiên. Mặc dù Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên sinh vật phong phú, đa phần các chế phẩm dược liệu có hoạt tính cao vẫn phải phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu do năng lực nghiên cứu chiết xuất và công nghệ hóa dược trong nước còn hạn chế.

Cây đu đủ (Carica papaya L., họ Caricaceae) là loài cây ăn quả nhiệt đới phổ biến, dễ trồng và sinh trưởng nhanh. Tại Việt Nam, cây đu đủ từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian, tuy nhiên các nghiên cứu khoa học chuyên sâu phần lớn mới chỉ tập trung vào bộ phận lá. Hạt đu đủ – một phụ phẩm nông nghiệp và đời sống thường bị vứt bỏ – đã được các công trình khoa học quốc tế chứng minh là nguồn tích lũy chính của tiền chất benzylglucosinolate (BG) và hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao là Benzyl isothiocyanate (BITC). Tại thời điểm thực hiện đề tài, trong nước chưa có công bố nào về việc tách chiết thành công hợp chất BITC từ hạt cây đu đủ mà chỉ mới ghi nhận trên cây chùm ngây.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết bài toán tận dụng nguồn phụ phẩm giàu tiềm năng này. Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm:

  1. Tìm được các phương pháp và điều kiện trích ly tối ưu trong các phương pháp trích ly cổ điển sử dụng (ngâm dầm và ngâm chiết có khuấy từ).
  2. Phân lập và định danh chính xác được hợp chất Benzyl isothiocyanate (BITC) qua sắc ký cột.
  3. Khảo sát hoạt tính sinh học của hợp chất sau phân lập để khẳng định kết quả nghiên cứu.

Nghiên cứu tiếp cận vấn đề từ việc tổng hợp cơ sở lý thuyết quốc tế về BITC kết hợp với thực nghiệm hóa sinh. Đối tượng nghiên cứu là hạt của cây đu đủ (Carica papaya L.) thu nhận tại khu vực thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp. Về phạm vi không gian, các thí nghiệm được triển khai tại Phòng thí nghiệm Hóa – Môi trường thuộc Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài từ ngày 07/10/2019 đến ngày 07/08/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên cấu trúc hóa học và con đường chuyển hóa sinh học của nhóm hợp chất isothiocyanate. Benzyl isothiocyanate (BITC) có tên danh pháp IUPAC là isothiocyanatomethylbenzene, thuộc nhóm hợp chất benzen chứa nhóm chức isothiocyanate (–N=C=S). Hợp chất này được hình thành từ phản ứng thủy phân tiền chất benzylglucosinolate (BG) dưới sự xúc tác của enzyme nội sinh myrosinase khi hạt bị nghiền nát. Về tính chất lý hóa, BITC có khối lượng phân tử khoảng 149,2 g/mol, nhiệt độ nóng chảy 41–42°C, nhiệt độ sôi 241–242°C, tỷ trọng 1,125 g/mL (ở 25°C), độ tan trong nước đạt 0,109 mg/mL và tan tốt trong các dung môi hữu cơ như Ethanol, Chloroform, Dimethyl sulfoxide (DMSO).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được xây dựng qua các giai đoạn kỹ thuật chuẩn hóa:

  • Xử lý nguyên liệu thô: Hạt đu đủ tươi sau thu thập được loại bỏ lớp màng bọc chứa dịch nhầy, rửa sạch dưới vòi nước chảy, hong khô bằng quạt trần trong bóng râm đến độ ẩm tồn dư khoảng 10%, sau đó xay nhỏ và bảo quản trong túi zip kín.
  • Phương pháp chiết xuất: Sử dụng dung môi ethanol 99,5% để trích ly. Tiến hành khảo sát so sánh hai phương pháp chiết ở nhiệt độ phòng (25–35°C): phương pháp ngâm dầm truyền thống (thời gian 24 giờ) và phương pháp ngâm chiết có khuấy từ (thời gian 2, 4 và 6 giờ) với các tỷ lệ nguyên liệu/dung môi lần lượt là 10:50, 10:75 và 10:100 (g/mL). Thí nghiệm được bố trí theo mô hình thừa số (Factorial experiment) hoàn toàn ngẫu nhiên với 3 lần lặp lại cho mỗi nghiệm thức.
  • Phương pháp thu hồi dung môi: So sánh quá trình bay hơi dung môi tự nhiên ở nhiệt độ phòng và đun bay hơi trên bếp cách thủy ở nhiệt độ cài đặt 95°C; đồng thời theo dõi điểm sôi thực tế của dịch chiết và đối chứng thành phần qua sắc ký bản mỏng.
  • Phương pháp phân lập:
    • Đánh giá độ tan của cao thô trong các đơn dung môi thông dụng (0,1–0,2 g cao trong 5 mL dung môi, lắc 10–20 lần).
    • Phân tích sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản nhôm tráng sẵn pha tĩnh Silica gel 60 F254 (Merck), khảo sát các hệ pha động gồm Dichloromethane:Petroleum ether (1:20), n-Hexane:Chloroform (1:1), n-Butanol:Chloroform (1:1), Chloroform tinh khiết và Chloroform:Ethyl acetate (9:1); phát hiện vết chất dưới đèn UV ở bước sóng 254 nm, 365 nm và tính toán hệ số lưu giữ $R_f$, hệ số phân tách $R_s$.
    • Phân tách bằng sắc ký cột hở (CC): Cột thủy tinh có đường kính 1,5 cm, chiều cao 50 cm; sử dụng 15 g pha tĩnh Silica gel 60 (tỷ lệ pha tĩnh gấp 10 lần đường kính cột), nhồi cột nén tĩnh qua đêm (chiều cao lớp hạt chiếm 2/5 cột); nạp 1,8 g cao thô trộn với silica gel theo tỷ lệ 1:1,5; giải ly bằng hệ dung môi có độ phân cực tăng dần và rửa giải cột bằng Methanol.
  • Phương pháp định danh: Dựa trên kỹ thuật đối chiếu số liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^{1}\text{H-NMR}$ và $^{13}\text{C-NMR}$) với các cơ sở dữ liệu phổ chuẩn quốc tế (SpectraBase và các công bố khoa học của Talab và cộng sự).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan

Chương tổng quan tập trung hệ thống hóa các tư liệu khoa học về phân loại học thực vật, hình thái và thành phần hóa học của cây đu đủ (Carica papaya L.). Tác giả phân tích dữ liệu so sánh hàm lượng các chất dinh dưỡng (tro, chất béo, protein, chất xơ, ẩm, carbohydrate) và hàm lượng khoáng vi lượng (Photpho, Canxi, Magie, Sắt) trong hạt, lá và thịt quả của 5 kiểu hình đu đủ theo công bố của Nwofia (2012).

Về thành phần hóa thực vật, tác giả điểm luận các nhóm hợp chất chính đã được phân lập từ loài này bao gồm flavonoid, acid phenolic, alkaloid và nhóm glucosinolate - isothiocyanate. Trong đó, BITC được nhấn mạnh với các hoạt tính sinh học quan trọng: khả năng ức chế vi nấm gây bệnh (Fusarium oxysporum), hoạt tính kháng khuẩn đối với tụ cầu vàng kháng methicillin (Staphylococcus aureus - MRSA), cùng tiềm năng kìm hãm sự phát triển của các dòng tế bào ung thư tuyến tụy và tế bào ung thư đột biến thiếu hụt protein p53 ($p53\text{-deficient}$). Đồng thời, chương này cũng phân tích nguyên lý hoạt động của các phương pháp chiết xuất ngâm dầm, chiết có khuấy từ, nguyên tắc tách chất trên TLC và sắc ký cột hở.

Phần 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất (Ethanol 99,5%, Methanol, Chloroform, Ethyl acetate, Acetone, n-Hexane, n-Butanol của Xilong Co.; Silica gel 60 và bản mỏng Silica gel 60 F254 của Merck) và các thiết bị chính (Cân kỹ thuật Pioneer PA4102, Cân phân tích Shimadzu ATX224, Máy khuấy từ gia nhiệt Velp ARE, Tủ sấy đối lưu Memmert UM 500, Đèn UV Viber Lourmat VL-6LC bước sóng 254/365 nm, Bếp điện Gali).

Quy trình nghiên cứu được thiết kế mạch lạc qua sơ đồ khối: từ khâu làm sạch màng hạt đu đủ, phơi bóng râm đến độ ẩm ~10%, xay mịn, đến quy trình ngâm chiết khảo sát với ethanol. Chương này quy định rõ các bước tiến hành thực nghiệm khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ mẫu/dung môi (10:50, 10:75, 10:100 g/mL) và thời gian trích ly (2h, 4h, 6h đối với khuấy từ; 24h đối với ngâm dầm). Các bước chuẩn bị cột sắc ký, quy trình phối trộn mẫu nạp cột (1,8 g cao thô phối trộn 2,7 g silica gel), tốc độ giải ly, cách gom các phân đoạn 15 mL trong chai bi và tiêu chuẩn đánh giá độ tinh khiết bằng TLC cũng được cụ thể hóa.

Phần 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình trích ly và phân lập:

  • Khảo sát phương pháp chiết và tỷ lệ dung môi: Phương pháp ngâm chiết có khuấy từ trong 6 giờ mang lại hiệu suất trích ly cao hơn rõ rệt so với phương pháp ngâm dầm trong 24 giờ ở tất cả các tỷ lệ dung môi khảo sát. Phân tích phương sai mô hình thừa số cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rất cao ($p\text{-value} = 0,00 < \alpha = 0,01$). Khi tăng tỷ lệ dung môi từ 10:50 lên 10:100 g/mL, hiệu suất chiết ở phương pháp khuấy từ tăng từ 1,14% lên 4,01%, trong khi ở phương pháp ngâm dầm chỉ tăng từ 0,90% lên 1,44%.
Phương pháp chiết Tỷ lệ mẫu/dung môi (g/mL) Lần lặp 1 (%) Lần lặp 2 (%) Lần lặp 3 (%) Giá trị trung bình (%)
Ngâm chiết khuấy từ (6h) 10:50 1,14 1,15 1,13 1,14
10:75 2,87 2,85 2,86 2,86
10:100 3,95 4,05 4,03 4,01
Ngâm dầm (24h) 10:50 0,91 0,93 0,87 0,90
10:75 1,01 1,00 0,99 1,00
10:100 1,43 1,46 1,43 1,44
  • Khảo sát quá trình thu hồi cao và độ bền nhiệt: Thực nghiệm đun cách thủy ở 95°C để loại dung môi cho thấy nhiệt độ sôi của dịch chiết ổn định và thấp hơn nhiệt độ nguồn nhiệt cài đặt. Kết quả kiểm tra đối chứng trên bản mỏng TLC giữa mẫu thu hồi bằng nhiệt và mẫu bay hơi tự nhiên ở nhiệt độ phòng cho các vết sắc ký tương đồng, chứng minh nhiệt độ cách thủy 95°C không làm phân hủy hay biến đổi hợp chất BITC (hợp chất có điểm sôi cao 241–242°C).
  • Khảo sát độ tan và phân tách sắc ký: Cao thô tan tốt trong Chloroform và Ethyl acetate. Trên cơ sở kết quả sắc ký lớp mỏng, tác giả đã xây dựng hệ giải ly tăng dần độ phân cực cho sắc ký cột hở, tiến hành phân tách 1,8 g cao thô và thu nhận các phân đoạn ký hiệu từ PP 01 đến PP 07, tiếp tục giải ly các phân đoạn phụ (như PP 06, PP 07) để cô lập chất tinh khiết.

Phần 4: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết các thông số kỹ thuật tối ưu đã đạt được trong quá trình trích ly và phân tách BITC từ hạt đu đủ Đồng Tháp. Đồng thời, chương này đề xuất các kiến nghị nhằm phát triển tiếp đề tài: tiếp tục tinh sạch các phân đoạn sắc ký chưa đạt độ sạch tuyệt đối, thực hiện đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân thực tế để khẳng định cấu trúc, và triển khai các thử nghiệm sinh học in vitro đối với các chủng vi sinh vật kháng thuốc.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

  • Xác lập được điều kiện trích ly cao thô tối ưu từ hạt đu đủ: phương pháp ngâm chiết có khuấy từ trong 6 giờ ở nhiệt độ phòng với tỷ lệ mẫu/dung môi ethanol là 10:100 (g/mL), đạt hiệu suất trích ly trung bình 4,01% (cao gấp 2,78 lần so với phương pháp ngâm dầm 24 giờ ở cùng tỷ lệ).
  • Chứng minh tính khả thi của phương pháp thu hồi dung môi bằng đun cách thủy ở 95°C, giúp rút ngắn thời gian thu cao mà không làm phân hủy hợp chất mục tiêu.
  • Thiết lập quy trình sắc ký cột hở sử dụng chất hấp phụ Silica gel 60 với mẫu nạp tỷ lệ 1:1,5 (cao/pha tĩnh) và hệ giải ly phân cực tăng dần, thu nhận thành công các phân đoạn phân tách hợp chất rõ ràng.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, đề tài là công trình nghiên cứu thực nghiệm bước đầu tại Việt Nam về việc khảo sát tách chiết và phân lập hợp chất Benzyl isothiocyanate (BITC) trực tiếp từ nguồn phụ phẩm hạt cây đu đủ (Carica papaya L.). Nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu thực nghiệm có giá trị về điều kiện chiết xuất thích hợp trong điều kiện phòng thí nghiệm cơ bản, mở ra hướng tận dụng nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhằm phục vụ định hướng chiết xuất hoạt chất cho y dược học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế do điều kiện khách quan và cơ sở vật chất:

  • Gián đoạn thực nghiệm: Quá trình nghiên cứu thực địa và thí nghiệm bị gián đoạn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 trong năm 2020, làm ảnh hưởng đến tiến độ triển khai một số nội dung chuyên sâu.
  • Giới hạn trang thiết bị: Kích thước cột sắc ký và chủng loại pha tĩnh tại phòng thí nghiệm còn hạn chế (sử dụng cột cố định đường kính 1,5 cm và pha tĩnh Silica gel 60 thông thường), chưa triển khai được các kỹ thuật sắc ký cột hiện đại hơn.
  • Định danh và thử nghiệm hoạt tính: Do điều kiện tại chỗ, việc phân tích phổ NMR và khảo sát hoạt tính sinh học chưa thể hoàn tất toàn diện trên mẫu thực nghiệm mà chủ yếu dừng ở bước xây dựng phương pháp đối chiếu dữ liệu phổ chuẩn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hướng gồm: tiếp tục tối ưu hóa quy trình sắc ký cột để nâng cao độ tinh khiết của hợp chất BITC thu nhận; gửi mẫu đo phổ NMR ($^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, HSQC, HMBC) để xác định chính xác cấu trúc; và tiến hành các thử nghiệm đánh giá hoạt tính kháng khuẩn (đặc biệt trên chủng vi khuẩn MRSA), kháng nấm và ức chế tế bào ung thư.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Dược học, Hóa học các hợp chất tự nhiên và Công nghệ Thực phẩm.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình xử lý sơ bộ nguyên liệu hạt tươi có màng nhầy và kỹ thuật sấy/hong khô bảo quản hoạt tính enzyme myrosinase nội sinh.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm thừa số khảo sát tương quan giữa tỷ lệ dung môi, thời gian và phương pháp chiết xuất, kèm số liệu phân tích thống kê ANOVA.
  • Bảng dữ liệu tham chiếu chi tiết về độ dịch chuyển hóa học trên phổ $^{1}\text{H-NMR}$ và $^{13}\text{C-NMR}$ của hợp chất Benzyl isothiocyanate (BITC) trong các dung môi DMSO và $\text{CDCl}_3$.

Câu hỏi thường gặp

Hợp chất Benzyl isothiocyanate (BITC) được hình thành trong hạt đu đủ theo cơ chế sinh học nào?
Hợp chất BITC không tồn tại sẵn ở dạng tự do với hàm lượng lớn mà được tạo thành khi hạt đu đủ bị nghiền nát, kích hoạt phản ứng thủy phân tiền chất benzylglucosinolate (BG) dưới sự xúc tác của enzyme nội sinh myrosinase có trên bề mặt hạt.

Tại sao phương pháp ngâm chiết có khuấy từ lại cho hiệu suất trích ly cao hơn phương pháp ngâm dầm truyền thống?
Phương pháp khuấy từ tạo sự đảo trộn liên tục, làm tăng diện tích và cường độ tiếp xúc giữa dung môi ethanol và bề mặt bột hạt đu đủ, thúc đẩy nhanh quá trình hòa tan và khuếch tán chất tan vào dung môi, từ đó rút ngắn thời gian chiết xuống 6 giờ mà vẫn đạt hiệu suất 4,01% (so với 1,44% sau 24 giờ của ngâm dầm).

Phương pháp thu hồi dung môi bằng nhiệt trên bếp cách thủy 95°C có làm phân hủy BITC không?
Không. Dù BITC có nhiệt độ nóng chảy thấp (41–42°C) nhưng nhiệt độ sôi của chất này lên tới 241–242°C. Kết quả kiểm tra sắc ký bản mỏng (TLC) đối chứng giữa mẫu thu hồi cách thủy ở 95°C và mẫu bay hơi tự nhiên ở nhiệt độ phòng cho thấy vết sắc ký hoàn toàn tương đồng, khẳng định nhiệt độ thu hồi không phá hủy hợp chất.

Nghiên cứu đã sử dụng những hệ dung môi nào để khảo sát khả năng tách chất trên sắc ký bản mỏng (TLC)?
Tác giả đã tiến hành thử nghiệm trên các hệ dung môi pha động gồm: Dichloromethane:Petroleum ether (tỷ lệ 1:20), n-Hexane:Chloroform (tỷ lệ 1:1), n-Butanol:Chloroform (tỷ lệ 1:1), Chloroform tinh khiết, và Chloroform:Ethyl acetate (tỷ lệ 9:1) trên bản nhôm tráng sẵn Silica gel 60 F254.

Số liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân nào được sử dụng làm chuẩn đối chiếu để định danh BITC?
Nghiên cứu sử dụng số liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^{13}\text{C-NMR}$ và $^{1}\text{H-NMR}$ của BITC đo trong dung môi DMSO (tần số 75,5 MHz cho Carbon và 300 MHz cho Proton theo tài liệu của Talab và cộng sự, 2014) cùng dữ liệu chuẩn trong dung môi $\text{CHCl}_3$ và $\text{CDCl}_3$ từ cơ sở dữ liệu SpectraBase.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Hữu Minh Đức đã khảo sát và xây dựng thành công quy trình trích ly, thu hồi cao thô và phân lập hợp chất Benzyl isothiocyanate (BITC) từ hạt đu đủ (Carica papaya L.) thu nhận tại Đồng Tháp. Nghiên cứu đã xác định phương pháp chiết ngâm khuấy từ với ethanol ở tỷ lệ 10:100 (g/mL) trong 6 giờ là điều kiện tối ưu, đạt hiệu suất trích ly 4,01%, đồng thời thiết lập được hệ thống phân tách sắc ký cột hở hiệu quả. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc nghiên cứu khai thác các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học từ phụ phẩm nông nghiệp tại Việt Nam.