Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) và tăng huyết áp (THA) là hai bệnh lý mạn tính không lây nhiễm phổ biến hàng đầu trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam, gây suy giảm tuổi thọ và tổn thương nhiều cơ quan đích quan trọng như tim mạch, mắt, não và thận. Theo số liệu của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ mắc ĐTĐ đang gia tăng nhanh chóng từ 171 triệu người năm 2000 lên dự kiến 366 triệu người vào năm 2030, đồng thời số người trưởng thành bị THA được dự báo chạm mốc 1,56 tỷ người vào năm 2025. Tại Việt Nam, tỷ lệ ĐTĐ ở người trưởng thành tăng dần qua các năm (từ 1,1% ở Hà Nội những năm 1990 lên 5,42% năm 2012 và khoảng 6% năm 2019 theo Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế - IDF).

Về mặt sinh lý bệnh học, ĐTĐ và THA thường đồng mắc và tác động qua lại lẫn nhau thông qua các cơ chế chung như béo phì, kháng insulin, rối loạn áp suất thẩm thấu do tăng đường huyết, và tổn thương vi mạch. Khi người bệnh ĐTĐ mắc kèm THA, nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch như bệnh mạch vành và đột quỵ tăng gấp 2 đến 3 lần, làm tiên lượng bệnh xấu đi rõ rệt. Bệnh viện E là bệnh viện đa khoa trung ương hạng I trực thuộc Bộ Y tế với lượng lớn bệnh nhân bảo hiểm y tế mắc các bệnh tim mạch và nội tiết. Việc đánh giá thực tế sử dụng thuốc tại cơ sở điều trị là cơ sở thiết yếu để tối ưu hóa phác đồ điều trị cá thể hóa theo các hướng dẫn hiện hành.

Khóa luận xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường và tăng huyết áp trên bệnh nhân đồng mắc tại khoa Nội tổng hợp Bệnh viện E giai đoạn 2020 – 2021.
  2. Bước đầu phân tích mối liên quan giữa sự biến đổi nồng độ glucose máu, huyết áp trong thời gian điều trị với các thuốc bệnh nhân sử dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hồ sơ bệnh án của các bệnh nhân nội trú được chẩn đoán đồng thời ĐTĐ type 2 và THA tại Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện E, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu bệnh án từ tháng 5 năm 2020 đến hết tháng 4 năm 2021.
  • Phạm vi không gian: Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện E.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết, hướng dẫn chuyên môn và phân loại y học lâm sàng chuẩn hóa:

  • Hướng dẫn điều trị đái tháo đường: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường type 2 của Bộ Y tế Việt Nam (2020) và Tiêu chuẩn chăm sóc y tế trong bệnh ĐTĐ của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2020, 2021).
  • Hướng dẫn điều trị tăng huyết áp: Khuyến cáo chẩn đoán và điều trị THA của Hội Tim mạch học Việt Nam / Phân hội Tăng huyết áp Việt Nam (2018), Hướng dẫn của Hiệp hội Tim mạch Châu Âu / Hiệp hội Tăng huyết áp Châu Âu (ESC/ESH 2018) và ESC/EASD (2019).
  • Phân loại thể trạng: Chỉ số khối cơ thể (BMI) tính theo công thức $\text{BMI} = \text{Cân nặng} / (\text{Chiều cao})^2$ $(\text{kg/m}^2)$, phân loại theo tiêu chuẩn WHO (2000) dành cho khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (Gầy: $< 18,5$; Bình thường: $18,5 - < 23$; Thừa cân: $23 - 24,9$; Béo phì độ 1: $25 - 29,9$; Béo phì độ 2: $\ge 30$).
  • Đánh giá chức năng thận: Ước tính độ lọc cầu thận (eGFR) theo công thức MDRD: $$\text{eGFR} = 186 \times (\text{Creatinin máu} / 88,4)^{-1,154} \times (\text{Tuổi})^{-0,203} \times (0,742 \text{ nếu là nữ})$$ (Đơn vị: $\text{mL/phút/1,73 m}^2$), phân loại mức độ suy thận theo Hội Thận học Hoa Kỳ.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Thu thập toàn bộ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn. Tổng số 188 bệnh án được thu thập trong khung thời gian, trong đó chọn lọc được 130 bệnh án có đầy đủ thông tin lâm sàng và cận lâm sàng đưa vào phân tích.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh án có chẩn đoán xác định đồng mắc ĐTĐ type 2 và THA điều trị tại khoa Nội tổng hợp từ 05/2020 đến 04/2021, đầy đủ thông tin hành chính, lâm sàng (tuổi, giới, chiều cao, cân nặng, huyết áp), cận lâm sàng (glucose, HbA1c, lipid máu, creatinin) và thuốc điều trị.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh án không tiếp cận được hồ sơ hoặc thiếu dữ liệu nghiên cứu cần thiết.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu bằng Microsoft Excel, phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS 26.0. Sử dụng kiểm định Student's t-test cho các biến định lượng, kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's Exact test cho các biến định tính. Ngưỡng có ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua bởi Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học theo Giấy chấp thuận số 03/2020/CN-HĐĐĐ ngày 05/05/2020. Dữ liệu bệnh nhân được mã hóa và bảo mật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng thuật các kiến thức y dược học về bệnh lý ĐTĐ type 2 và THA:

  • Tổng quan bệnh ĐTĐ: Định nghĩa về bệnh rối loạn chuyển hóa cacbohydrat, lipid và protein do thiếu hụt tiết hoặc tác dụng của insulin; dịch tễ học thế giới và Việt Nam; tiêu chuẩn chẩn đoán theo ADA 2020 (FPG $\ge 7,0\text{ mmol/L}$, OGTT 2-h PG $\ge 11,1\text{ mmol/L}$, $\text{HbA1c} \ge 6,5%$, hoặc glucose bất kỳ $\ge 11,1\text{ mmol/L}$ kèm triệu chứng kinh điển); mục tiêu điều trị ($\text{HbA1c} < 7,0%$, glucose đói $4,4 - 7,2\text{ mmol/L}$); các nhóm thuốc hạ đường huyết đường uống/tiêm không insulin (Sulfonylureas, Biguanid/Metformin, Thiazolidinedion, Ức chế DPP-4, Đồng vận thụ thể GLP-1, Ức chế $\alpha$-glucosidase/Acarbose, Ức chế SGLT2) và phân loại insulin theo nguồn gốc, thời gian tác dụng (nhanh, ngắn, trung gian NPH, kéo dài, dạng hỗn hợp).
  • Tổng quan bệnh THA: Định nghĩa, phân loại huyết áp tâm thu (HATT) và tâm trương (HATTr); ngưỡng chẩn đoán $\ge 140/90\text{ mmHg}$; mục tiêu điều trị chung đạt $< 140/90\text{ mmHg}$ và hướng tới $\le 130/80\text{ mmHg}$ nếu dung nạp tốt; các nhóm thuốc điều trị chính (Lợi niệu, Hủy giao cảm, Giãn mạch trực tiếp, Chẹn kênh calci - CCB, Ức chế men chuyển - ACEi, Chẹn thụ thể Angiotensin II - ARB).
  • Mối liên quan và biến chứng giữa ĐTĐ và THA: Phân tích cơ chế kháng insulin làm tăng tái hấp thu natri ở ống thận qua bơm $\text{Na}^+/\text{K}^+\text{-ATPase}$, tăng thể tích tuần hoàn do áp suất thẩm thấu; các biến chứng mạch máu lớn (mạch vành, đột quỵ) và mạch máu nhỏ (bệnh võng mạc, tổn thương cầu thận); nguyên tắc điều trị ưu tiên thuốc bảo vệ tim mạch - thận (ACEi, ARB, CCB) trên bệnh nhân đồng mắc.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu cắt ngang thực hiện tại Bệnh viện E từ tháng 5/2020 đến tháng 4/2021:

  • Quy trình thu thập 130 hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn từ 188 bệnh án nội trú.
  • Định nghĩa chi tiết các biến số: nhân khẩu học (tuổi, giới), chỉ số thể trạng (BMI), phân độ THA theo ESC/ESH 2018, các chỉ số cận lâm sàng (Glucose máu lúc đói, HbA1c, Cholesterol toàn phần, Triglycerid, Creatinin máu, eGFR theo MDRD).
  • Tiêu chí đánh giá các nhóm thuốc ĐTĐ (Insulin, Metformin, Sulfonylurea, Ức chế DPP-4, Ức chế SGLT2), các nhóm thuốc THA (ƯCMC, Chẹn Ca, Chẹn Beta, Lợi niệu, Chẹn TT), và các dạng phác đồ đơn trị liệu, kết hợp 2, 3, 4 thuốc.
  • Quy trình xử lý và làm sạch dữ liệu qua phần mềm SPSS 26.0; cam kết tuân thủ đạo đức nghiên cứu y sinh học số 03/2020/CN-HĐĐĐ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ 130 bệnh nhân:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng:
    • Độ tuổi trung bình của mẫu là $69,83 \pm 8,66$ tuổi. Nhóm bệnh nhân cao tuổi ($\ge 60$ tuổi) chiếm đa số với 115 bệnh nhân (88,5%), nhóm $< 60$ tuổi có 15 bệnh nhân (11,5%).
    • Tỷ lệ giới tính: 54 nam (41,5%) và 76 nữ (58,5%). Ở nhóm $\ge 60$ tuổi, tỷ lệ nữ cao hơn nam có ý nghĩa thống kê ($\text{OR} = 3,227$; $95%\text{ CI}: 1,035 - 10,065$; $p = 0,036$).
    • Thể trạng: BMI trung bình toàn mẫu là $23,20 \pm 3,42\text{ kg/m}^2$. Nhóm thừa cân, béo phì ($\text{BMI} \ge 23$) chiếm 50,8% (63 bệnh nhân); thể trạng bình thường chiếm 44,4% (55 bệnh nhân); thể trạng gầy chiếm 4,8% (6 bệnh nhân). Phân bố BMI giữa hai giới có sự khác biệt ($p = 0,018$).
    • Phân độ THA: HATT trung bình là $138,95 \pm 24,77\text{ mmHg}$, HATTr trung bình là $80,58 \pm 11,69\text{ mmHg}$. Tỷ lệ THA tâm thu đơn độc chiếm 21,7% (28 bệnh nhân, trong đó 27 bệnh nhân thuộc nhóm $\ge 60$ tuổi). Toàn bộ 20 bệnh nhân THA độ 2 (10 bệnh nhân) và THA độ 3 (10 bệnh nhân) đều nằm trong nhóm $\ge 60$ tuổi ($p = 0,005$).
Chỉ số cận lâm sàng ban đầu Toàn mẫu ($n=130$) Nhóm $<60$ tuổi ($n=15$) Nhóm $\ge 60$ tuổi ($n=115$) Giá trị $p$
Glucose máu đói ($\text{mmol/L}$) $12,53 \pm 7,00$ $15,11 \pm 6,06$ $12,19 \pm 7,07$ $0,129$
HbA1c ($%$) $10,03 \pm 2,46$ $11,05 \pm 2,42$ $9,89 \pm 2,45$ $0,163$
Cholesterol toàn phần ($\text{mmol/L}$) $5,26 \pm 1,69$ $4,95 \pm 1,11$ $5,31 \pm 1,76$ $0,483$
Triglycerid ($\text{mmol/L}$) $3,37 \pm 4,16$ $4,09 \pm 5,89$ $3,26 \pm 3,87$ $0,504$
Creatinin máu ($\mu\text{mol/L}$) $83,63 \pm 32,29$ $70,38 \pm 15,08$ $85,43 \pm 33,61$ $0,090$
eGFR ($\text{mL/phút/1,73 m}^2$) $82,91 \pm 30,99$ $110,14 \pm 27,97$ $79,14 \pm 29,57$ $0,001$
  • Thực trạng sử dụng thuốc điều trị ĐTĐ:

    • Các nhóm thuốc sử dụng: Insulin chiếm tỷ lệ cao nhất với 63,8% (83 bệnh nhân), kế đến là Biguanid/Metformin chiếm 61,5% (80 bệnh nhân), Sulfonylurea chiếm 20,8% (27 bệnh nhân), Ức chế DPP-4 chiếm 2,3% (3 bệnh nhân) và Ức chế SGLT2 chiếm 0,8% (1 bệnh nhân). Tỷ lệ sử dụng Insulin ở nữ (41,5%) cao hơn nam (22,3%) có ý nghĩa thống kê ($p = 0,042$).
    • Phân loại Insulin: Insulin hỗn hợp (Insulin mix) được sử dụng nhiều nhất (43,8% - 57 bệnh nhân), Insulin tác dụng ngắn (Insulin R) chiếm 36,9% (48 bệnh nhân), Insulin bán chậm (Insulin N) chiếm 20,8% (27 bệnh nhân, tỷ lệ dùng ở nữ cao hơn nam với $p = 0,028$), và Insulin glargine chiếm 5,4% (7 bệnh nhân).
    • Phác đồ điều trị ĐTĐ: Đa trị liệu chiếm 55,2% (64 bệnh nhân), đơn trị liệu chiếm 44,8% (52 bệnh nhân). Phác đồ phổ biến nhất là phối hợp Insulin + Metformin (30,1% - 37 bệnh nhân), đơn trị liệu Insulin (28,5% - 35 bệnh nhân), phối hợp Metformin + Sulfonylurea (14,6% - 18 bệnh nhân), đơn trị liệu Metformin (12,2% - 15 bệnh nhân). Ở nhóm có $\text{HbA1c} > 6,5%$, tỷ lệ sử dụng đa trị liệu cao hơn đơn trị liệu rõ rệt (41,4% so với 21,6%, $p = 0,003$). Hai bệnh nhân suy thận giai đoạn 4 đều được chỉ định đơn trị liệu bằng Insulin.
  • Thực trạng sử dụng thuốc điều trị THA:

    • Các nhóm thuốc sử dụng: Ức chế men chuyển (ƯCMC) chiếm tỷ lệ cao nhất với 63,8% (83 bệnh nhân), Chẹn calci (Chẹn Ca) chiếm 50,8% (66 bệnh nhân), Chẹn Beta chiếm 25,4% (33 bệnh nhân), Lợi niệu chiếm 16,2% (21 bệnh nhân), Chẹn thụ thể Angiotensin II (Chẹn TT) chiếm 16,2% (21 bệnh nhân). Nam giới có tỷ lệ sử dụng Chẹn TT cao hơn nữ giới (11,5% so với 4,6%, $p = 0,002$).
    • Phác đồ điều trị THA: Đơn trị liệu chiếm 40,0% (52 bệnh nhân, gồm ƯCMC 18,5%, Chẹn Ca 9,2%, Chẹn TT 9,2%, Chẹn Beta 3,1%). Phác đồ phối hợp 2 thuốc chiếm 31,5% (trong đó Chẹn Ca + ƯCMC chiếm 18,5% - 24 bệnh nhân). Phác đồ 3 thuốc và 4 thuốc chiếm lần lượt 16,2% và 4,6%. Thuốc lợi niệu chủ yếu được chỉ định cho bệnh nhân thừa cân, béo phì (15/21 bệnh nhân). Đa số bệnh nhân dùng phác đồ 4 thuốc thuộc nhóm có huyết áp ban đầu $\ge 140/90\text{ mmHg}$ (5/6 bệnh nhân).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, so sánh các phát hiện nghiên cứu với các y văn trong nước và quốc tế:

  • Về đối tượng nghiên cứu: Tỷ lệ bệnh nhân $\ge 60$ tuổi cao (88,5%) phản ánh đặc điểm dịch tễ của bệnh mạn tính ở người cao tuổi. Hiện tượng nữ giới chiếm ưu thế ở nhóm cao tuổi phù hợp với tháp dân số và sự gia tăng nguy cơ tim mạch - chuyển hóa ở phụ nữ sau mãn kinh.
  • Về chỉ số cận lâm sàng và chức năng thận: Mức glucose máu đói trung bình ($12,53\text{ mmol/L}$) và HbA1c ($10,03%$) tại thời điểm nhập viện đều rất cao so với ngưỡng kiểm soát, cho thấy bệnh nhân vào viện trong tình trạng kiểm soát đường huyết kém hoặc có đợt cấp. Sự suy giảm eGFR rõ rệt ở nhóm $\ge 60$ tuổi ($79,14\text{ mL/phút/1,73 m}^2$) đặt ra yêu cầu phải hiệu chỉnh liều hoặc tránh các thuốc thải trừ qua thận như Metformin ở giai đoạn nặng.
  • Về lựa chọn thuốc ĐTĐ: Việc lựa chọn Insulin chiếm tỷ lệ hàng đầu (63,8%) và phối hợp Insulin + Metformin (30,1%) là phù hợp với bối cảnh bệnh nhân nội trú cần kiểm soát đường huyết nhanh chóng trong đợt điều trị cấp. Tỷ lệ dùng thuốc ức chế DPP-4 ($2,3%$) và SGLT2 ($0,8%$) còn rất thấp do rào cản chi phí và khả năng chi trả của bảo hiểm y tế tại thời điểm nghiên cứu.
  • Về lựa chọn thuốc THA: Việc nhóm ƯCMC (63,8%) và Chẹn Ca (50,8%) được chỉ định phổ biến nhất hoàn toàn bám sát các khuyến cáo của Hội Tim mạch học Việt Nam và ESC/ESH, nhằm bảo vệ cơ quan đích (tim mạch, thận) ở bệnh nhân ĐTĐ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực chứng

  1. Đặc điểm đối tượng: Mẫu nghiên cứu gồm 130 bệnh nhân nội trú có tuổi trung bình $69,83 \pm 8,66$ tuổi; tỷ lệ nữ/nam là $58,5% / 41,5%$; $50,8%$ bệnh nhân bị thừa cân hoặc béo phì ($\text{BMI} \ge 23\text{ kg/m}^2$). Tỷ lệ THA tâm thu đơn độc chiếm $21,7%$ và chủ yếu gặp ở người cao tuổi.
  2. Thực trạng dùng thuốc ĐTĐ: Tỷ lệ đa trị liệu ($55,2%$) cao hơn đơn trị liệu ($44,8%$). Phác đồ phổ biến nhất là Insulin kết hợp Metformin ($30,1%$), kế tiếp là đơn trị liệu Insulin ($28,5%$) và Metformin kết hợp Sulfonylurea ($14,6%$). Các nhóm thuốc mới có tỷ lệ sử dụng rất thấp (Ức chế DPP-4: $2,3%$; Ức chế SGLT2: $0,8%$).
  3. Thực trạng dùng thuốc THA: Nhóm ƯCMC được sử dụng nhiều nhất ($63,8%$), theo sau là Chẹn Calci ($50,8%$), Chẹn Beta ($25,4%$), Chẹn TT ($16,2%$) và Lợi niệu ($16,2%$). Phác đồ đơn trị liệu chiếm $40,0%$ (chủ yếu là ƯCMC $18,5%$), phác đồ phối hợp 2 thuốc chiếm ưu thế là Chẹn Ca + ƯCMC ($18,5%$). Thuốc lợi niệu tập trung phần lớn ở nhóm thừa cân, béo phì ($15/21$ bệnh nhân).
  4. Mối liên quan chỉ số sinh học: Bệnh nhân có $\text{HbA1c} > 6,5%$ được chỉ định đa trị liệu ĐTĐ cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm $\le 6,5%$ ($p = 0,003$). Phác đồ 4 thuốc THA chủ yếu phải huy động ở nhóm có mức huyết áp ban đầu $\ge 140/90\text{ mmHg}$.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Tối ưu hóa phác đồ cá thể hóa: Cần tiếp tục duy trì và mở rộng chỉ định các nhóm thuốc có chứng cứ bảo vệ thận và tim mạch rõ rệt như ƯCMC/Chẹn TT kết hợp Chẹn Calci trong điều trị THA cho bệnh nhân ĐTĐ.
  • Giám sát chức năng thận định kỳ: Chú trọng theo dõi chỉ số eGFR ở bệnh nhân cao tuổi để hiệu chỉnh liều lượng thuốc hạ đường huyết đường uống (đặc biệt là Metformin) nhằm đảm bảo an toàn, tránh tích lũy thuốc.
  • Cân nhắc mở rộng nhóm thuốc mới: Đề xuất tạo điều kiện tiếp cận các nhóm thuốc thế hệ mới (Ức chế SGLT2, Đồng vận GLP-1) có lợi ích tim mạch - thận đã được các hướng dẫn quốc tế khuyến cáo.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế tại Bệnh viện E về mô hình dùng thuốc trên nhóm bệnh nhân nội trú đồng mắc ĐTĐ type 2 và THA, minh chứng sự tuân thủ tương đối cao đối với các khuyến cáo chuyên môn của Bộ Y tế và Hội Tim mạch học Việt Nam tại thời điểm 2020 – 2021.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Cỡ mẫu và phạm vi: Nghiên cứu thực hiện trên cỡ mẫu 130 bệnh án nội trú tại một khoa lâm sàng (Khoa Nội tổng hợp) trong phạm vi một bệnh viện (Bệnh viện E), chưa bao quát toàn bộ bệnh nhân điều trị ngoại trú hoặc các khoa điều trị khác.
  • Thiết kế nghiên cứu hồi cứu: Việc thu thập dữ liệu phụ thuộc vào mức độ đầy đủ của hồ sơ bệnh án giấy/điện tử, dẫn đến việc phải loại trừ 58 bệnh án do thiếu dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng.
  • Đánh giá hiệu quả dài hạn: Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc mô tả cắt ngang và bước đầu ghi nhận thay đổi chỉ số sinh học trong thời gian nằm viện ngắn hạn, chưa theo dõi dọc được hiệu quả duy trì huyết áp, đường huyết cũng như các biến cố tim mạch, biến chứng mạn tính sau xuất viện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần thực hiện các nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn, theo dõi dọc biến cố ngoại ý và đánh giá chi phí - hiệu quả trong việc kết hợp các nhóm thuốc mới (ức chế SGLT2, đồng vận GLP-1) trên bệnh nhân ĐTĐ kèm THA.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Dược học và Y đa khoa: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về thiết kế nghiên cứu khảo sát sử dụng thuốc (Dược lâm sàng / Dược dịch tễ học), cách tính toán eGFR, BMI và phân độ lâm sàng theo các thang đo chuẩn.
  • Bác sĩ lâm sàng và Dược sĩ lâm sàng tại các bệnh viện: Cung cấp bức tranh thực tế về tỷ lệ kết hợp thuốc ĐTĐ và THA, tỷ lệ sử dụng insulin/thuốc viên theo từng mức lọc cầu thận và mức HbA1c thực tế tại tuyến trung ương.
  • Nội dung giá trị nhất để tham khảo: Chương 2 (các tiêu chí đánh giá lâm sàng, công thức MDRD, tiêu chuẩn WHO) và Chương 3 (hệ thống bảng phân tích chi tiết việc kết hợp các nhóm thuốc ĐTĐ và THA theo từng nhóm tuổi, giới tính, BMI, mức HbA1c và chức năng thận).

Câu hỏi thường gặp

1. Độ tuổi và thể trạng của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu tại Bệnh viện E có đặc điểm gì nổi bật?
Tuổi trung bình của mẫu là $69,83 \pm 8,66$ tuổi, trong đó người cao tuổi ($\ge 60$ tuổi) chiếm áp đảo với $88,5%$ ($115/130$ bệnh nhân). Về thể trạng, có đến $50,8%$ ($63/130$ bệnh nhân) bị thừa cân hoặc béo phì theo tiêu chuẩn WHO khu vực Châu Á – Thái Bình Dương ($\text{BMI} \ge 23\text{ kg/m}^2$), với BMI trung bình toàn mẫu là $23,20 \pm 3,42\text{ kg/m}^2$.

2. Thuốc và phác đồ điều trị đái tháo đường nào được sử dụng phổ biến nhất trong nghiên cứu?
Insulin là thuốc được dùng nhiều nhất ($63,8%$), kế tiếp là Metformin ($61,5%$). Loại Insulin được sử dụng nhiều nhất là Insulin mix ($43,8%$). Phác đồ điều trị ĐTĐ phổ biến nhất là phối hợp 2 thuốc gồm Insulin + Metformin ($30,1%$), tiếp theo là đơn trị liệu Insulin ($28,5%$) và Metformin + Sulfonylurea ($14,6%$).

3. Nhóm thuốc tăng huyết áp nào chiếm tỷ lệ cao nhất và việc phối hợp thuốc diễn ra như thế nào?
Nhóm Ức chế men chuyển (ƯCMC) chiếm tỷ lệ cao nhất ($63,8%$), theo sau là Chẹn kênh calci ($50,8%$). Trong phác đồ đơn trị liệu ($40,0%$), ƯCMC được dùng nhiều nhất ($18,5%$). Trong phác đồ phối hợp 2 thuốc, phối hợp Chẹn calci + ƯCMC chiếm tỷ lệ cao nhất ($18,5%$). Phác đồ 4 thuốc chỉ dùng ở $4,6%$ bệnh nhân và đa số có mức huyết áp ban đầu $\ge 140/90\text{ mmHg}$.

4. Mức HbA1c và chức năng thận có ảnh hưởng như thế nào đến việc lựa chọn phác đồ điều trị ĐTĐ?
Bệnh nhân có mức $\text{HbA1c} > 6,5%$ có tỷ lệ chỉ định đa trị liệu cao hơn rõ rệt so với đơn trị liệu ($41,4%$ so với $21,6%$, $p = 0,003$). Về chức năng thận, toàn bộ bệnh nhân suy thận giai đoạn 4 trong nghiên cứu đều không dùng thuốc đường uống mà được chỉ định đơn trị liệu hoàn toàn bằng Insulin.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thu Hằng đã khảo sát toàn diện thực trạng sử dụng thuốc trên 130 bệnh nhân đồng mắc ĐTĐ type 2 và THA điều trị nội trú tại Bệnh viện E giai đoạn 2020 – 2021. Kết quả cho thấy mô hình dùng thuốc chủ yếu là đa trị liệu với sự kết hợp giữa Insulin và Metformin trong điều trị ĐTĐ, cùng với ƯCMC và Chẹn Calci trong điều trị THA. Việc chỉ định thuốc bám sát mức độ kiểm soát đường huyết ($\text{HbA1c}$), huyết áp ban đầu và mức độ suy giảm chức năng thận của bệnh nhân theo các hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế và các hiệp hội chuyên khoa. Đây là công trình nghiên cứu dược lâm sàng có giá trị thực tiễn, đóng góp số liệu quan trọng cho công tác quản lý và nâng cao chất lượng sử dụng thuốc an toàn, hợp lý tại bệnh viện tuyến trung ương.