Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghề nuôi ong mật tại Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông nghiệp và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên. Theo số liệu thống kê của Cục Chăn nuôi thuộc Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn năm 2018, cả nước có khoảng 1,2 triệu đàn ong với khoảng 30.000 người nuôi (trong đó có 6.000 hộ nuôi chuyên nghiệp). Khoảng 90% sản lượng mật ong được xuất khẩu sang thị trường Mỹ và châu Âu. Bên cạnh các vùng nuôi ong trọng điểm như Tây Nguyên (Đắk Lắk dẫn đầu với hơn 200.000 đàn ong, sản lượng trên 8.000 tấn/năm), tỉnh Tiền Giang được xem là trung tâm nghề nuôi ong của vùng Đồng bằng sông Cửu Long với nguồn hoa phong phú, thời gian khai thác trên 10 tháng/năm. Trong giai đoạn 2014 – 2019, Hội Nuôi ong mật tỉnh Tiền Giang đã quản lý 384 trại nuôi, đạt sản lượng 17.050 tấn mật.

Tuy nhiên, bên cạnh mật ong, phụ phẩm sáp ong (Beeswax) thu nhận sau khai thác còn tồn tại nhiều nhược điểm:

  • Hình dáng và kích thước không đồng nhất do thu hoạch thủ công.
  • Màu sắc khối sáp sẫm tối, loang lổ, chứa nhiều tạp chất như bụi bẩn, xác ấu trùng ong, hạt phấn hoa và cặn kén tổ cũ.
  • Chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn cảm quan và chỉ số hóa lý để đưa vào sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm hoặc thực phẩm.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả thực hiện khóa luận nhằm khảo sát quy trình sơ chế sáp ong ở quy mô phòng thí nghiệm, hỗ trợ dự án nghiên cứu do Bộ môn Hợp chất Thiên nhiên triển khai cho tỉnh Tiền Giang.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Tìm được điều kiện kỹ thuật phù hợp (nhiệt độ nấu, thời gian, kích thước lỗ lọc, nhiệt độ lọc) để sơ chế sáp ong đạt chất lượng cao.
  2. Đánh giá chất lượng và sự biến đổi các thông số hóa lý, cơ lý của sáp ong sau sơ chế so với nguồn sáp ong nguyên liệu ban đầu.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Khảo sát tính chất vật lý và thông số hóa lý của nguồn sáp ong thô thu nhận tại Tiền Giang.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ (60, 70, 80, 90 °C) và thời gian nấu sáp (12, 16, 20 phút) đến màu sắc của sáp ong.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của kích thước lỗ vải lọc (25, 30, 35, 40, 50 µm) đến màu sắc và hiệu suất thu hồi sáp.
  4. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ lọc (70, 75, 80 °C) đến hiệu suất thu hồi sáp ong.
  5. Khảo sát và đánh giá toàn diện tính chất vật lý, cơ lý, cấu trúc hiển vi và thông số hóa lý của sáp ong thành phẩm sau sơ chế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sáp ong thô của loài ong mật (Apis mellifera) được thu thập từ các bánh tổ sau khi đã vắt tách mật tại trại nuôi ong ở tỉnh Tiền Giang. Nguồn mẫu đồng nhất, không bị sâu ăn sáp, được lấy từ cùng một đợt thu hoạch.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm sơ chế và phân tích mẫu ở quy mô phòng thí nghiệm; thời gian thực hiện từ tháng 04/2022 đến tháng 11/2022 tại Bộ môn Hợp chất Thiên nhiên, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Khóa luận dựa trên lý thuyết về cấu tạo hóa học phức hợp của sáp ong tự nhiên (Apis mellifera) gồm hơn 300 hợp chất lipid: este (67%), hydrocacbon (14%, chủ yếu là n-ankan mạch thẳng $C_{27} - C_{31}$), axit béo tự do (12%), rượu tự do (1%) và các hợp chất khác (6%). Nhiệt độ nóng chảy tự nhiên của sáp dao động từ 60 – 65 °C, điểm bốc cháy là 204 °C, khối lượng riêng từ 0,921 – 0,957 g/cm³.

Các chỉ số chất lượng được đối chiếu trực tiếp với hệ thống tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia:

  • Tiêu chuẩn của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO 2005).
  • Dược điển Châu Âu (EP 2007) và Quy định Châu Âu (2009/10/EC).
  • Tiêu chuẩn của Ủy ban Mật ong Quốc tế (IHC 2016).
  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  1. Phương pháp sơ chế: Nấu chảy mẫu sáp bằng gia nhiệt gián tiếp, lọc nóng theo phương pháp trọng lực thẳng đứng qua vải lọc nylon NMO (đặt trong tủ sấy để duy trì nhiệt độ ổn định, tránh đông tụ), đổ khuôn và làm nguội ở nhiệt độ phòng.
  2. Phương pháp đo màu CIELAB: Xác định các giá trị $L^$ (độ sáng tối), $a^$ (độ đỏ/xanh lá), $b^$ (độ vàng/xanh lam) và độ sai lệch màu tổng thể $\Delta E^ = \sqrt{(\Delta L^)^2 + (\Delta a^)^2 + (\Delta b^*)^2}$ bằng máy đo màu quang phổ CHN SPEC CS-10.
  3. Phương pháp đo độ cứng: Sử dụng máy phân tích cấu trúc Texture Analyzer (TA.XTplus) với đầu đo đâm xuyên hình kim; cài đặt độ sâu đâm xuyên 3 mm, tốc độ đâm xuyên 1 mm/s, lực tải 2 kg.
  4. Phương pháp quan sát cấu trúc tinh thể: Quan sát vi cấu trúc phân tử trên kính hiển vi phân cực Leica DM2500P (vật kính 20x, 40x, nguồn sáng Koehler LED Variable, độ phân giải 2560 x 1920 pixel) kết nối phần mềm LAS V4.6.
  5. Phương pháp phân tích hóa lý (theo Svešnjak và cộng sự, 2019):
    • Chỉ số axit (Acid Value - AV): Hòa tan 0,5 g sáp trong 20 ml xylene và 20 ml ethanol, gia nhiệt tan trong, chuẩn độ bằng dung dịch NaOH 0,1N với chỉ thị phenolphthalein.
    • Chỉ số xà phòng hóa (Saponification Value - SV): Đun hoàn lưu 0,5 g sáp với 5 ml ethanol tuyệt đối và 5 ml NaOH 0,5N trong 5 giờ; chuẩn độ lượng bazơ dư bằng dung dịch HCl 0,1N.
    • Chỉ số ester hóa (Ester Value - EV): Tính bằng công thức $EV = SV - AV$.
  6. Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu từ 3 lần lặp lại ngẫu nhiên; phân tích phương sai ANOVA (độ tin cậy 95%, $P < 0,05$) và kiểm định khác biệt trung bình LSD bằng phần mềm Statgraphics Centurion XV và Microsoft Excel 2016.

Dụng cụ, thiết bị và hóa chất

  • Hóa chất: NaOH (0,1N; 0,5N), HCl 0,1N, Phenolphthalein 1%, Xylene tinh khiết (>99%), Cồn (>90,5%).
  • Thiết bị: Bể điều nhiệt Memmert WNB22 (Đức), tủ sấy Memmert UN55 (Đức), cân phân tích 4 số lẻ Ohaus PA214 (Mỹ), bếp khuấy từ Faithful SH-1-4C (Trung Quốc), máy đo màu CS-10, máy TA.XTplus, kính hiển vi Leica DM2500P.
  • Vật liệu lọc: Vải lọc nylon NMO các cấp kích thước lỗ lọc 25, 30, 35, 40, 50 µm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này nêu tổng quan về vai trò của nghề nuôi ong tại Việt Nam và tính cấp thiết của việc nâng cao giá trị chuỗi sản phẩm ong mật. Tác giả chỉ ra rằng sáp ong thô sau khi quay mật chứa nhiều cặn bẩn, sáp vụn và biến tính màu sắc, cản trở việc đưa vào các ngành công nghiệp chế biến sâu. Chương 1 xác lập mục đích, 5 nội dung nghiên cứu thực nghiệm cụ thể, đối tượng khảo sát tại Tiền Giang và giới hạn nghiên cứu trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả trình bày hệ thống tài liệu chuyên ngành về:

  • Sinh học và cơ chế tiết sáp của ong thợ qua 8 tuyến sáp ở các đốt bụng từ 4 đến 7.
  • Thành phần hóa học chi tiết của sáp Apis mellifera theo nghiên cứu của Aichholz & Lorbeer (2000).
  • Bảng so sánh các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế về sáp ong (FAO, Dược điển Châu Âu EP 5.0, IHC).
  • Thực trạng phát triển đàn ong tại Đắk Lắk, Bà Rịa - Vũng Tàu và Tiền Giang.
  • Các ứng dụng của sáp ong trong công nghệ thực phẩm (chất phủ bảo quản E901, phô mai, hoa quả), mỹ phẩm (chất tạo nhũ, son môi, kem dưỡng) và dược phẩm.
  • Kỹ thuật thu hoạch bánh tổ, kỹ thuật sơ chế truyền thống (nấu có nước hoặc không nước), kỹ thuật bảo quản chống oxy hóa và nhiễm kim loại nặng.
  • Điểm luận các nghiên cứu trong nước (ô nhiễm kim loại nặng của Nguyễn Đắc Đại 2016, Trần Thị Ngát 2020) và nghiên cứu quốc tế (hoạt tính kháng khuẩn của Filippo Fratini 2016, đặc tính sáp rừng Ethiopia của Bekele Tesfaye 2016, công nghệ tẩy trắng hấp phụ thuốc trừ sâu của Josep Serra Bonvehi 2017).

Chương 3: Phương pháp và vật liệu

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và quy cách bố trí 3 bài thí nghiệm chính:

  • Thí nghiệm 1: Bố trí 2 yếu tố ngẫu nhiên (nhiệt độ 60, 70, 80, 90 °C; thời gian 12, 16, 20 phút; lượng mẫu cố định 10 g; vải lọc 50 µm) để đánh giá biến đổi màu sắc $\Delta E^*$.
  • Thí nghiệm 2: Bố trí 1 yếu tố ngẫu nhiên (5 kích thước lỗ vải lọc 25, 30, 35, 40, 50 µm; cố định ở nhiệt độ nấu 80 °C, nhiệt độ lọc 75 °C trong 2 giờ) nhằm xác định hiệu suất thu hồi và màu sắc.
  • Thí nghiệm 3: Bố trí 1 yếu tố ngẫu nhiên (nhiệt độ lọc 70, 75, 80 °C; cố định nhiệt độ nấu 80 °C trong 12 phút, vải lọc 35 µm, thời gian lọc 2 giờ) để tối ưu hiệu suất lọc.
  • Trình bày chi tiết công thức tính toán các chỉ số $AV$, $SV$, $EV$, $\Delta E^*$ và quy trình chuẩn bị mẫu trên kính hiển vi phân cực và máy Texture Analyzer.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm và giải thích cơ chế của từng công đoạn:

  • Tối ưu hóa nhiệt độ và thời gian nấu: Ở 60 °C sáp chưa nóng chảy hoàn toàn. Ở 70 °C và 80 °C, sáp tan chảy tốt, cho giá trị khác biệt màu sắc $\Delta E^*$ cao nhất. Tại 80 °C tốc độ nóng chảy nhanh hơn hẳn 70 °C. Ở 90 °C, nhiệt độ cao làm sáp ngả màu sẫm do biến đổi sắc tố. Phân tích phương sai khẳng định nhiệt độ có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$), trong khi thời gian nấu (12 – 20 phút) chưa tạo ra sự khác biệt đáng kể ($P > 0,05$).
  • Tối ưu hóa kích thước lỗ lọc: Vải lọc 40 µm và 50 µm đạt hiệu suất thu hồi cao (93,480% và 96,016%) nhưng sáp vẫn có màu vàng nâu, độ tinh sạch chưa triệt để. Vải lọc 25 µm giữ hạt tốt nhưng gây tắc nghẽn màng, hiệu suất thu hồi chỉ đạt 48,876 ± 0,861%. Vải lọc 35 µm đạt sự cân bằng tối ưu giữa khả năng loại cặn bẩn, màu vàng tươi và tốc độ lọc.
  • Tối ưu hóa nhiệt độ lọc: Tăng nhiệt độ lọc từ 70 °C lên 75 °C và 80 °C làm giảm độ nhớt của sáp lỏng, giúp hiệu suất thu hồi tăng từ 79,073 ± 0,908% lên 82,524 ± 0,532% và 84,597 ± 1,361% ($P = 0,004 < 0,05$). Phân tích LSD cho thấy hiệu suất tại 75 °C và 80 °C có sự tương đồng có ý nghĩa.
  • Đánh giá chất lượng sáp thô và sáp sơ chế: Mùi thơm chuyển từ nồng gắt lẫn mùi cặn sang mùi thoang thoảng dịu nhẹ; màu sắc sáng hơn với $\Delta E^*$ từ 4,216 đến 4,389; độ cứng giảm từ 6,021 – 6,335 N xuống 5,752 – 5,843 N giúp sáp dẻo mịn hơn. Cấu trúc tinh thể phân tử đồng đều có kích thước < 20 µm. Các chỉ số hóa lý $AV$, $SV$, $EV$ đều tăng và đạt chuẩn quốc tế.

Chương 5: Kết luận và đề nghị

Tóm tắt các thông số tối ưu xác lập từ thực nghiệm: nhiệt độ nấu 80 °C, kích thước màng lọc 35 µm, nhiệt độ lọc 75 – 80 °C. Khẳng định quy trình xử lý nhiệt - lọc vật lý giúp loại bỏ tạp chất và đưa các chỉ số hóa lý của sáp ong Tiền Giang tiệm cận tiêu chuẩn FAO và Châu Âu. Tác giả đề xuất quy trình lọc hai cấp khi chuyển giao sang quy mô sản xuất công nghiệp.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Chỉ tiêu phân tích Sáp ong thô ban đầu Sáp ong thành phẩm sau sơ chế Tiêu chuẩn tham chiếu (FAO / EP / IHC)
Mùi hương Nồng mùi mật ong, lẫn mùi tạp chất Mùi thoang thoảng đặc trưng của mật Thoang thoảng mật ong (QCVN)
Màu sắc cảm quan Vàng nâu, xám, không đồng đều Vàng tươi đặc trưng, bề mặt đồng nhất Màu vàng đặc trưng (QCVN/FAO)
Độ sai lệch màu ($\Delta E^*$) — (Mẫu đối chứng) 4,216 ± 1,595 đến 4,389 ± 1,561 Thể hiện độ tinh sạch tăng
Độ cứng (N) 6,021 ± 0,113 đến 6,335 ± 0,104 5,673 ± 0,063 đến 5,843 ± 0,165 Mềm dẻo hơn sáp thô
Kích thước hạt tinh thể Không đồng nhất, lẫn tạp chất Phân tán đều, kích thước < 20 µm Tương đồng Varuzhan et al. (2022)
Chỉ số axit ($AV$) 17,465 ± 0,104 – 17,612 ± 0,183 mg KOH/g 17,986 ± 0,053 – 18,097 ± 0,107 mg KOH/g 17 – 24 (FAO/QCVN); 17 – 22 (IHC)
Chỉ số xà phòng hóa ($SV$) 84,331 ± 0,269 – 84,683 ± 0,021 mg KOH/g 88,988 ± 0,248 – 89,326 ± 0,243 mg KOH/g 87 – 104 (FAO/QCVN); 87 – 102 (IHC)
Chỉ số ester hóa ($EV$) 66,867 ± 0,335 – 67,071 ± 0,168 mg KOH/g 70,963 ± 0,217 – 71,230 ± 0,211 mg KOH/g 70 – 80 (Quy định Châu Âu EP)

Kết quả các điều kiện công nghệ tối ưu

  • Nhiệt độ nấu sáp: 70 – 80 °C (chọn tối ưu ở 80 °C để rút ngắn thời gian nấu tan chảy sáp; không vượt quá 85 – 90 °C để tránh làm sẫm màu sáp).
  • Thời gian nấu sáp: Nấu cho đến khi khối sáp vừa nóng chảy hoàn toàn.
  • Kích thước lỗ vải lọc: 35 µm (vải nylon NMO).
  • Nhiệt độ lọc duy trì: 75 – 80 °C (đạt hiệu suất thu hồi từ 82,524% đến 84,597%).

Đóng góp thực tiễn và khoa học của đề tài

  • Cơ sở khoa học: Giải thích được cơ chế biến đổi chỉ số hóa lý sau sơ chế: do tạp chất và cặn bẩn trong sáp thô chiếm một phần khối lượng mẫu nên khi loại bỏ tạp chất bằng phương pháp lọc nhiệt, hàm lượng lipid tinh khiết (axit béo tự do và este) trên 1 gam mẫu tăng lên, làm chỉ số axit ($AV$), chỉ số xà phòng hóa ($SV$) và chỉ số ester ($EV$) đồng loạt tăng lên mức đạt chuẩn quốc tế.
  • Giải pháp kỹ thuật đề xuất: Đề xuất giải pháp lọc 2 cấp cho quy mô công nghiệp:
    • Cấp 1: Nấu sáp kết hợp túi lọc sơ bộ kích thước $\ge 50$ µm để giữ lại cặn thô lớn và xác ấu trùng ngay trong pha nóng chảy.
    • Cấp 2: Lọc tinh qua màng 35 µm ở nhiệt độ 75 – 80 °C nhằm triệt tiêu hiện tượng tắc màng, nâng cao năng suất và đảm bảo màu sắc vàng tươi đồng nhất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế và đề xuất các định hướng mở rộng:

  • Hạn chế về quy mô: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ mẫu 10 g), phương pháp lọc thẳng đứng một giai đoạn qua màng 35 µm còn gặp hiện tượng bám cặn làm giảm tốc độ chảy khi xử lý các mẻ nguyên liệu chứa nhiều tạp chất thô.
  • Hạn chế về dải khảo sát thời gian: Khoảng thời gian nấu khảo sát từ 12 đến 20 phút còn tương đối ngắn nên chưa phân tách rõ rệt ảnh hưởng của thời gian đến sự biến tính màu sắc của sáp ong trên phân tích thống kê.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Triển khai thử nghiệm quy trình lọc 2 cấp (kết hợp lọc thô $\ge 50$ µm và lọc tinh 35 µm) trên thiết bị gia nhiệt quy mô pilot/công nghiệp.
    • Khảo sát bổ sung các phương pháp tinh chế sâu (như hấp phụ tẩy màu bằng than hoạt tính, đất tẩy màu) để chế tạo sáp ong trắng dùng riêng cho dược phẩm và mỹ phẩm cao cấp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Hóa mỹ phẩm có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về quy trình phân tích các chỉ số hóa học lipid tự nhiên ($AV$, $SV$, $EV$), kỹ thuật đo màu CIELAB và kỹ thuật phân tích cấu trúc đâm xuyên bằng máy Texture Analyzer.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các cơ sở nuôi và chế biến ong mật: Nắm bắt được các thông số nhiệt độ (80 °C) và kích thước màng (35 µm) để cải tiến công đoạn xử lý sáp bánh tổ thô tại chỗ, thay thế các phương pháp nấu thủ công không kiểm soát nhiệt độ làm suy giảm chất lượng sáp.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu: Chương 3 (Mô tả chi tiết các bước chuẩn độ hóa tích và công thức xử lý mẫu sáp ong) và Chương 4 (Phân tích chi tiết số liệu so sánh hóa lý trước - sau sơ chế và các biểu đồ ANOVA).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao sáp ong không nên được nấu ở nhiệt độ 90 °C hoặc cao hơn?
Trả lời: Theo kết quả thực nghiệm tại Chương 4, sáp ong nóng chảy ở khoảng 60 – 65 °C. Khi gia nhiệt đến 90 °C hoặc cao hơn 85 °C trong thời gian dài, các thành phần sắc tố và hợp chất hữu cơ trong sáp bắt đầu bị biến đổi hóa học không thuận nghịch, làm giá trị $\Delta E^*$ giảm và khiến sản phẩm sáp sau khi đông tụ chuyển sang màu nâu sẫm, làm giảm phẩm cấp cảm quan.

2. Vì sao vải lọc kích thước 35 µm được chọn thay vì 25 µm hay 50 µm?
Trả lời: Vải lọc 50 µm cho hiệu suất thu hồi cao (96,016%) nhưng để lọt tạp chất khiến sáp có màu vàng nâu; vải lọc 25 µm lọc sạch nhưng các hạt sáp và tạp chất gây nghẽn lỗ lọc nghiêm trọng khiến hiệu suất giảm xuống chỉ còn 48,876%. Kích thước 35 µm cho màu vàng tươi, loại sạch cặn bẩn, tốc độ lọc nhanh và bảo đảm hiệu suất thu hồi đạt trên 82 – 84%.

3. Tại sao các chỉ số axit, xà phòng hóa và ester hóa của sáp sau sơ chế lại cao hơn sáp thô?
Trả lời: Mẫu sáp thô ban đầu có lẫn nhiều tạp chất không tan (bụi đất, phấn hoa, xác ấu trùng, kén) làm giảm tỷ lệ phần trăm khối lượng lipid tinh khiết trên một đơn vị cân mẫu. Sau khi sơ chế loại bỏ hoàn toàn cặn bẩn, hàm lượng este và axit béo tự do trong 0,5 g mẫu tăng lên, dẫn đến lượng dung dịch chuẩn độ NaOH tiêu thụ tăng, đưa các chỉ số $AV$, $SV$, $EV$ tăng lên đúng với bản chất hóa học của sáp tinh khiết.

4. Khóa luận sử dụng loại sáp ong từ giống ong nào và thu thập tại đâu?
Trả lời: Đề tài sử dụng sáp ong mật ngoại nhập (Apis mellifera) được thu thập từ các bánh tổ sau khi đã ly tâm tách mật tại các trại nuôi ong ở tỉnh Tiền Giang trong giai đoạn từ tháng 4/2022 đến tháng 11/2022.

5. Cấu trúc tinh thể của sáp ong sau khi sơ chế có kích thước bao nhiêu khi quan sát dưới kính hiển vi?
Trả lời: Ảnh chụp từ kính hiển vi phân cực Leica DM2500P và phân tích bằng phần mềm LAS V4.6 cho thấy các phân tử sáp ong thành phẩm phân bố đồng đều với kích thước hạt tinh thể nhỏ hơn 20 µm (< 20 µm), tương đồng với công bố quốc tế của Varuzhan và cộng sự (2022).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Minh Khoa đã khảo sát và xác lập thành công quy trình sơ chế sáp ong mật (Apis mellifera) tỉnh Tiền Giang ở quy mô phòng thí nghiệm với các thông số tối ưu: nhiệt độ nấu 80 °C, kích thước vải lọc 35 µm và nhiệt độ lọc 75 – 80 °C. Quá trình sơ chế giúp cải thiện rõ rệt cảm quan (sáp chuyển sang màu vàng tươi đặc trưng, mùi thơm thoang thoảng dịu nhẹ, kết cấu mềm dẻo với độ cứng 5,752 – 5,843 N và kích thước hạt tinh thể < 20 µm). Đồng thời, các chỉ số hóa lý quan trọng gồm chỉ số axit (17,986 – 18,097 mg KOH/g), chỉ số xà phòng hóa (88,988 – 89,326 mg KOH/g) và chỉ số ester hóa (70,963 – 71,230 mg KOH/g) đều được nâng cao, đạt đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của FAO, IHC và Dược điển Châu Âu. Đây là cơ sở thực nghiệm có giá trị phục vụ việc chuẩn hóa quy trình sơ chế và nâng cao giá trị thương mại cho nguồn phụ phẩm sáp ong tại địa phương.