Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sữa và các chế phẩm từ sữa là nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, cung cấp protein, lactose, lipid, muối khoáng, vitamin và các nguyên tố vi lượng thiết yếu. Tại Việt Nam, cùng với sự nâng cao mức sống, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm chế biến từ sữa tăng trưởng đều đặn với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp sản xuất như Vinamilk, Dutch Lady, TH True Milk, Nutifood và Elovi. Trong nhóm các sản phẩm từ sữa, sữa chua là thực phẩm lên men lactic được người tiêu dùng ưa chuộng nhờ khả năng hỗ trợ tiêu hóa, ức chế vi sinh vật gây thối trong đường ruột và phù hợp với những người thiếu hụt enzyme tiêu hóa đường lactose.

Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam (đặt tại xã Thuận Thành, huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực chế biến sữa với công suất thiết kế 45 triệu lít/năm, sử dụng dây chuyền công nghệ khép kín của Tetra Pak (Thụy Điển). Nhằm tìm hiểu việc vận hành dây chuyền công nghệ trong điều kiện sản xuất thực tế tại nhà máy, tác giả Tạ Thị Mai Hương (sinh viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Sinh học - Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên) đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Khảo sát quy trình sản xuất sữa chua ăn tại Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Khảo sát quy trình sản xuất sữa chua ăn tại Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Tìm hiểu sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất sữa chua ăn tại nhà máy.
  • Khảo sát các công đoạn kỹ thuật chính trong dây chuyền sản xuất sữa chua ăn.
  • Phân tích thành phần dinh dưỡng (chất béo, chất khô) và các chỉ tiêu cảm quan, pH của sản phẩm sữa chua ăn hoàn thiện.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ và các thiết bị sản xuất sữa chua ăn có đường, cùng nguồn nguyên liệu và bán thành phẩm tại các công đoạn.
  • Địa điểm nghiên cứu: Nhà xưởng và phòng phân tích kiểm soát chất lượng (KCS/QA) của Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 07/01/2020 đến ngày 05/05/2020.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài tập trung vào việc hệ thống hóa kiến thức chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm vào thực tiễn sản xuất công nghiệp, rèn luyện kỹ năng quan sát, vận hành thiết bị, đồng thời cung cấp số liệu thực tế về kiểm soát chất lượng sản phẩm sữa chua ăn tại doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về hóa học và vi sinh vật học chế biến sữa:

  • Biến đổi sinh hóa của quá trình lên men lactic: Dưới tác dụng của enzyme $\beta$-D-galactosidase do vi khuẩn lactic tiết ra, đường lactose chuyển hóa thành glucose và galactose, sau đó tiếp tục chuyển hóa thành acid pyruvic và kết thúc ở acid lactic nhờ enzyme lactodehydrogenase. Acid lactic tích tụ làm giảm giá trị pH của dịch sữa xuống điểm đẳng điện của casein ($pH = 4{,}7$). Khi đạt giá trị này, lực đẩy tĩnh điện giữa các mixen casein mất đi, làm đông tụ protein và hình thành cấu trúc gel đặc trưng của sữa chua.
  • Hệ vi sinh vật lên men: Sử dụng tổ hợp hai loài vi khuẩn lactic ưa nhiệt điển hình là Streptococcus thermophilus (tế bào hình cầu, tạo chuỗi, phát triển tốt ở 37 - 40°C, chịu được nhiệt độ 65°C trong 30 phút) và Lactobacillus bulgaricus (trực khuẩn, phát triển mạnh ở 45 - 50°C, có khả năng sinh acid lactic cao tới 2,7%). Quá trình thủy phân protein của Lactobacillus tạo ra các acid amin (đặc biệt là valin) kích thích sự phát triển của Streptococcus, giúp quá trình sinh hương và đông tụ diễn ra tối ưu.
  • Hệ thống quản lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Nhà máy áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000, hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn HACCP, tiêu chuẩn xả thải cột B theo TCVN 1995 (xử lý nước thải công nghệ Hóa - Sinh của SEEN).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá chất lượng được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp khảo sát quy trình công nghệ: Thu thập hồ sơ kỹ thuật, phiếu chế biến mẻ sản xuất, theo dõi trực tiếp các thông số kỹ thuật (nhiệt độ, áp suất, thời gian, công suất) của hệ thống thiết bị Tetra Pak và máy rót ERCA FORM SEAL trên dây chuyền sản xuất.
  • Phương pháp đánh giá cảm quan: Tiến hành theo TCVN 3215-79 trong phòng cảm quan tiêu chuẩn, sử dụng phương pháp cho điểm đánh giá các chỉ tiêu màu sắc, mùi vị, trạng thái cấu trúc với thang điểm phân cấp chất lượng từ 0 đến 20 điểm.
  • Phương pháp phân tích hóa học:
    • Xác định hàm lượng chất béo theo phương pháp Gerber: Sử dụng $H_2SO_4$ đậm đặc (tỷ trọng 98%) để phá vỡ màng bao protein quanh hạt cầu mỡ, kết hợp rượu isoamylic để hỗ trợ phân tách pha chất béo. Mẫu được ly tâm trong bơ kế ở tốc độ 100 vòng/phút, giữ nhiệt ở $65 \pm 2^\circ\text{C}$ trong 3 - 5 phút và đọc chỉ số trực tiếp trên mỡ kế theo công thức $W_f = (B - A) \times 2$.
    • Xác định hàm lượng chất khô tổng số bằng phương pháp sấy khô: Sử dụng đĩa nhôm chứa 12g cát kỹ thuật, sấy mẫu sữa ở nhiệt độ $112 - 114^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi trên cân phân tích độ chính xác 0,0001g.
    • Xác định độ acid hoạt động: Đo trực tiếp giá trị pH bằng máy đo điện cực chuyên dụng sau khi đã chuẩn hóa điện cực.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu phân tích thực nghiệm thu nhận tại phòng KCS/QA, số liệu lưu trữ kỹ thuật của Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam, các văn bản Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò dinh dưỡng của sữa chua đối với sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là nhóm người cao tuổi và trẻ em nhờ các phân tử dinh dưỡng đã được chuyển hóa sang dạng dễ hấp thu. Khóa luận xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 nhiệm vụ cụ thể cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn nhằm củng cố kỹ năng vận hành công nghệ và kiểm soát chất lượng quy trình chế biến sữa trong công nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận và thông tin tổng quan phục vụ nghiên cứu:

  • Giới thiệu Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam: Được xây dựng trên diện tích 21 ha tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên, là thành viên của Prime Group. Năng lực sản xuất đạt 45 triệu lít/năm (kế hoạch giai đoạn II nâng lên 80 triệu lít/năm), mặt bằng nhà xưởng 6.400 m², trang bị dây chuyền chế biến Tetra Pak (Thụy Điển), lực lượng lao động gồm 170 công nhân trực tiếp và 650 nhân viên gián tiếp. Công ty sản xuất đa dạng các dòng sữa tiệt trùng, sữa trái cây ZinZin và các loại sữa chua ăn (có đường, dâu, xoài, chanh leo thạch dừa).
  • Tổng quan về sữa và sữa chua: Trình bày thành phần hóa học của sữa (nước, chất khô không béo, lipid với hơn 20 loại acid béo, khoáng chất Ca, P, Mg, Fe và các vitamin A, D, B). Phân loại sữa chua theo phương thức lên men gồm ba dạng: sữa chua lên men trong hộp (set type), sữa chua khuấy lên men trong bồn (stirred type) và sữa chua uống (drink yoghurt).
  • Biến đổi sinh hóa và vi sinh vật: Trình bày chi tiết cơ chế phân giải đường lactose, quá trình tạo hợp chất mùi (acetaldehyd từ 2,4 - 4,1 ppm; aceton từ 1 - 4 ppm; acetoin từ 2,5 - 4 ppm; diacetyl từ 0,4 - 13 ppm), cùng các đặc tính sinh học của hai chủng Streptococcus thermophilus và Lactobacillus bulgaricus.
  • Tình hình thị trường sữa: Số liệu thứ cấp về tăng trưởng tiêu thụ sữa tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2018 (doanh thu sữa nước 9 tháng đầu năm 2018 đạt 36,8 nghìn tỷ đồng; doanh thu sữa chua đạt 12,4 nghìn tỷ đồng, tăng 22,4% so với cùng kỳ 2017) và tốc độ nhập khẩu nguyên liệu sữa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận và các bước thực nghiệm của đề tài:

  • Thiết lập danh mục nội dung nghiên cứu gồm 3 phần: Tìm hiểu sơ đồ công nghệ tổng thể; Khảo sát chi tiết 8 công đoạn kỹ thuật then chốt; Phân tích các chỉ tiêu hóa lý, cảm quan của sản phẩm.
  • Trình bày chi tiết quy trình kiểm tra chỉ tiêu hóa lý gồm phương pháp đo mỡ Gerber, phương pháp sấy khô xác định hàm lượng ẩm và chất khô tổng số, phương pháp đo pH bằng máy đo điện cực.
  • Thiết lập quy trình đánh giá cảm quan sản phẩm theo TCVN 3215-79, quy định điều kiện phòng thí nghiệm cảm quan và phiếu đánh giá mẫu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phản ánh các số liệu thực tế được tác giả khảo sát và đo đạc trực tiếp trên dây chuyền sản xuất:

1. Sơ đồ và thuyết minh quy trình sản xuất sữa chua ăn

Quy trình sản xuất sữa chua ăn tại Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam trải qua chuỗi công đoạn khép kín: Chuẩn bị nguyên liệu $\rightarrow$ Phối trộn $\rightarrow$ Tiêu chuẩn hóa $\rightarrow$ Đồng hóa (150/50 bar) $\rightarrow$ Thanh trùng (95°C, 300 giây) $\rightarrow$ Chứa lên men $\rightarrow$ Cấy men giống $\rightarrow$ Lên men (43°C) $\rightarrow$ Làm lạnh (< 25°C) $\rightarrow$ Chứa đệm $\rightarrow$ Rót hộp, in hạn sử dụng $\rightarrow$ Đóng thùng carton $\rightarrow$ Làm lạnh và ủ chín (4 - 6°C, $\le$ 24 giờ) $\rightarrow$ Bảo quản lạnh (4 - 6°C, 50 ngày).

2. Khảo sát nguyên liệu sản xuất

Định mức nguyên liệu được lập phiếu chế biến cho một mẻ sản xuất chuẩn có khối lượng 5.000 kg:

STT Tên nguyên liệu Đơn vị tính Khối lượng mẻ (5.000 kg) Yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật chính
1 Sữa bột gầy (SMP) kg 430,00 Nhập từ Mỹ; protein $\ge 33{,}0%$; béo $< 1{,}5%$; độ ẩm $\le 4{,}0%$; tro $\le 8{,}0%$
2 Dầu bơ (AMF) kg 132,00 Nhập New Zealand; hàm lượng béo $\ge 99{,}5%$; peroxit $\le 0{,}3\text{ meq }O_2/\text{kg}$
3 Đường kính kg 610,00 Saccharose $\ge 99{,}9%$; độ ẩm $\le 0{,}05%$; tro $\le 0{,}03%$; màu $\le 30\text{ ICUMSA}$
4 Chất ổn định Acidmilk 325 kg 50,00 Gồm CMC-Na, carrageenan, alginat và Monodiglycerid E471
5 Men giống Yo-mix 495 CFU/g 1.000 (dạng gói) Hỗn hợp S. thermophilus và L. bulgaricus; mật độ $400 - 500\text{ triệu TB/g}$
6 Chất bảo quản Kali sorbate kg 1,50 Bột trắng tan trong nước; tác dụng ức chế nấm men, mốc
7 Nước chế biến kg 3.776,00 Xử lý qua hệ thống lọc nội bộ từ nguồn nước giếng khoan và nước máy

3. Khảo sát các công đoạn kỹ thuật chính

  • Công đoạn phối trộn:
    • Phối trộn 1: Trộn khô chất ổn định Acidmilk 325 với đường theo tỷ lệ 1:5 để chống vón cục. Bơm 1.500 lít nước ở nhiệt độ 70 - 75°C vào cụm trộn Tetra Almix 10 (công suất 12.000 l/h, động cơ 18,5 kW, kết nối bồn chứa 8.000 lít), tuần hoàn trong 10 phút đến khi QA kiểm tra độ tan đạt yêu cầu.
    • Phối trộn 2: Định lượng nước còn lại, gia nhiệt đến 55°C qua thiết bị trao đổi nhiệt bản mỏng Fig 6.15 (áp suất hơi 3 bar, tiêu thụ 760 kg/h hơi). Nạp sữa bột gầy vào trộn tuần hoàn, sau đó bơm dầu bơ AMF đã hâm nóng chảy ở 55 - 70°C và cuối cùng nạp kali sorbate.
    • Sự cố ghi nhận: Bột sữa dễ bị vón cục hoặc bám dính ở ống nối từ xilo bột xuống buồng trộn chân không (vacuum mixer). Khắc phục bằng cách tăng tốc độ cánh khuấy và định kỳ tháo rửa, cọ sạch mảng cặn bám sau mỗi tuần sản xuất.
  • Công đoạn tiêu chuẩn hóa: Lấy mẫu ngẫu nhiên tại bồn đệm để kiểm tra hàm lượng chất khô, chất béo và cảm quan, tiến hành hiệu chỉnh bằng cách bổ sung nước chế biến hoặc hương liệu nếu lệch tiêu chuẩn.
  • Công đoạn đồng hóa: Thực hiện trên thiết bị đồng hóa Alex 30 (năng suất 1.400 l/h, công suất 17 kW) với cơ cấu bơm piston 2 cấp: cấp 1 ở áp suất cao 150 - 200 bar để xé nhỏ các hạt cầu mỡ; cấp 2 ở áp suất 50 bar nhằm ngăn ngừa hiện tượng tái hợp nhất của các giọt béo. Nhiệt độ dòng sữa duy trì ở 60 - 70°C. Sự cố thường gặp là mòn hoặc hở piston gây tụt áp, biện pháp khắc phục là bổ sung nước làm mát piston và dừng máy sửa chữa gioăng phớt kịp thời.
  • Công đoạn thanh trùng: Sử dụng hệ thống trao đổi nhiệt dạng tấm Tetra Therm Lacta B (năng suất 4.500 l/h), sử dụng các tấm truyền nhiệt Tetra Plex C. Chế độ thanh trùng cài đặt ở 95°C trong thời gian 300 giây. Quá trình này giúp vô hoạt enzyme, tiêu diệt vi sinh vật gây hại và làm biến tính một phần protein để tăng khả năng giữ nước của gel casein. Sau thanh trùng, sữa được hạ nhiệt nhanh về 43°C để chuẩn bị cấy men.
  • Công đoạn lên men: Dịch sữa được chuyển vào 2 bồn lên men thể tích 4.000 lít/bồn. Men giống Yo-mix 495 được cấy trực tiếp với tỷ lệ 200U cho 1.000 lít dịch sữa (tương đương 0,0003%). Nhiệt độ lên men giữ ổn định ở 43°C. Sau khi cấy 30 phút thì tắt cánh khuấy. Thời gian lên men kéo dài khoảng 8 giờ. Khi giá trị pH giảm xuống mức 4,45 - 4,55, quá trình lên men được dừng bằng cách làm lạnh dịch sữa xuống dưới 25°C qua thiết bị làm mát dạng khung bản.
  • Công đoạn chiết rót và đóng gói: Thực hiện trên máy rót tự động ERCA FORM SEAL (Pháp), công suất 7.200 hộp/h. Trước khi rót, phòng rót được bật đèn cực tím (UV) trong 60 phút để khử trùng không khí. Máy thực hiện chu trình liên hoàn trong 6 giây: nẹp màng nhựa HIPS qua bản gia nhiệt 117°C, thổi khí tạo hình cốc, rót 100g dịch sữa/hộp qua 4 piston định lượng (sau 3 giây thổi cốc), dán màng nắp ở nhiệt độ 202°C và cắt rời thành vỉ 8 hộp. Sản phẩm được đóng thùng carton (48 hộp/thùng).
  • Công đoạn làm lạnh, ủ chín và bảo quản: Thùng sản phẩm được đưa vào kho lạnh 4 - 6°C để ủ chín trong thời gian $\le$ 24 giờ nhằm ổn định hoàn toàn cấu trúc gel và phát triển hương thơm. Sản phẩm bảo quản ở 4 - 6°C với thời hạn sử dụng 50 ngày. Thành phẩm phải lưu kho tối thiểu 7 ngày để phòng KCS kiểm tra vi sinh và hóa lý trước khi xuất bán.

4. Kết quả phân tích chất lượng thành phẩm

Sản phẩm sữa chua ăn tại Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam đạt các chỉ tiêu chất lượng thực tế:

  • Hàm lượng chất béo: Đạt 2,8%.
  • Hàm lượng chất khô tổng số: Đạt 23,76%.
  • Giá trị pH: Nằm trong dải 4,45 - 4,55.
  • Cảm quan: Trạng thái mịn, đồng nhất, không tách nước; màu trắng ngà; mùi thơm và vị chua ngọt đặc trưng của sữa chua lên men lactic.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm và khảo sát kỹ thuật cụ thể:

  • Xác lập được số liệu định lượng chi tiết cho mẻ sản xuất 5.000 kg sữa chua ăn, bao gồm: 430 kg sữa bột gầy SMP, 132 kg dầu bơ AMF, 610 kg đường kính, 50 kg chất ổn định Acidmilk 325, 1,5 kg Kali sorbate, 1.000 CFU/g men Yo-mix 495 và 3.776 kg nước chế biến.
  • Khảo sát các thông số kỹ thuật then chốt trên dây chuyền: Quá trình đồng hóa 2 cấp ở áp suất 150/50 bar, nhiệt độ 60 - 70°C; quá trình thanh trùng ở 95°C trong 300 giây trên thiết bị Tetra Therm Lacta B; nhiệt độ lên men 43°C trong khoảng 8 giờ với điểm dừng pH 4,45 - 4,55; quá trình làm lạnh ngắt lên men xuống $< 25^\circ\text{C}$; thông số dập tạo hình cốc ở 117°C và dán màng nắp ở 202°C trên máy rót ERCA FORM SEAL.
  • Kết quả kiểm nghiệm thành phẩm sữa chua đạt hàm lượng chất béo 2,8%, hàm lượng chất khô 23,76%, pH từ 4,45 đến 4,55 và đáp ứng các tiêu chuẩn cảm quan theo TCVN 3215-79.
  • Đóng góp tự nêu của tác giả: Đã hệ thống hóa và mô tả chi tiết quy trình công nghệ sản xuất sữa chua ăn thực tế tại nhà máy Elovi, ghi nhận cụ thể các sự cố thiết bị tại từng công đoạn (vón cục nguyên liệu, tụt áp bơm piston đồng hóa, lỗi lệch màng dán nắp) và đề xuất các biện pháp khắc phục kỹ thuật trực tiếp tại xưởng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên nội dung thực hiện:

  • Giới hạn nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát một quy trình sản xuất sữa chua ăn có đường truyền thống, chưa mở rộng khảo sát các dòng sản phẩm khác của công ty như sữa chua ăn hương trái cây (dâu, xoài, chanh leo thạch dừa) hoặc sữa chua uống.
  • Về mặt thực nghiệm: Số liệu kiểm tra thành phẩm mới chỉ tập trung phân tích hàm lượng chất béo, chất khô tổng số, pH và cảm quan; chưa có số liệu định lượng chi tiết về mật độ vi khuẩn lactic sống (S. thermophilus, L. bulgaricus) trong suốt chu kỳ 50 ngày bảo quản thành phẩm.
  • Hướng mở rộng: Nghiên cứu theo dõi biến thiên chất lượng hóa lý và vi sinh của sản phẩm qua các mốc thời gian bảo quản lạnh khác nhau; khảo sát tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn các loại chất ổn định và hương liệu tự nhiên cho các dòng sản phẩm mới.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Công nghệ Sinh học: Cung cấp tài liệu thực tế về dây chuyền chế biến sữa quy mô công nghiệp, bổ sung kiến thức về tính toán định mức nguyên liệu mẻ lớn (5.000 kg) và cách thức vận hành các thiết bị Tetra Pak.
  • Cán bộ kỹ thuật, nhân viên kiểm soát chất lượng (QA/QC) tại các cơ sở chế biến sữa: Tham khảo bảng tiêu chuẩn kiểm tra nguyên liệu đầu vào (đường kính, sữa bột gầy SMP, dầu bơ AMF, men giống), chế độ nhiệt - áp suất trong thanh trùng, đồng hóa và các biện pháp xử lý sự cố thiết bị tại hiện trường.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Thuyết minh chi tiết các thông số kỹ thuật của thiết bị đồng hóa Alex 30, thiết bị thanh trùng Tetra Therm Lacta B, máy rót hộp tự động ERCA FORM SEAL và quy trình kiểm soát điểm dừng lên men qua chỉ số pH.

Câu hỏi thường gặp

1. Định mức nguyên liệu cho một mẻ sản xuất 5.000 kg sữa chua ăn tại Elovi gồm những gì?
Theo phiếu chế biến của nhà máy, một mẻ 5.000 kg gồm: 430 kg sữa bột gầy (SMP), 132 kg dầu bơ (AMF), 610 kg đường kính, 50 kg chất ổn định Acidmilk 325, 1,5 kg Kali sorbate, men giống Yo-mix 495 (tỷ lệ 200U/1.000 lít) và 3.776 kg nước chế biến.

2. Công đoạn đồng hóa và thanh trùng sữa chua ăn được thực hiện ở chế độ nào?

  • Đồng hóa: Thực hiện ở nhiệt độ 60 - 70°C trên máy Alex 30 qua 2 cấp áp suất: cấp 1 là 150 - 200 bar (hoặc 150 bar theo thông số máy), cấp 2 là 50 bar.
  • Thanh trùng: Thực hiện ở nhiệt độ 95°C trong thời gian 300 giây trên thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm Tetra Therm Lacta B, sau đó làm lạnh nhanh về 43°C để cấy men.

3. Quá trình lên men sữa chua ăn sử dụng chủng vi sinh vật nào và khi nào thì kết thúc?
Nhà máy sử dụng men giống Yo-mix 495 chứa hai chủng vi khuẩn lactic là Streptococcus thermophilus và Lactobacillus bulgaricus. Quá trình lên men tiến hành ở nhiệt độ 43°C trong khoảng 8 giờ. Quá trình lên men dừng lại khi giá trị pH dịch sữa đạt 4,45 - 4,55 bằng cách bơm qua hệ thống làm lạnh để hạ nhiệt độ xuống dưới 25°C.

4. Máy chiết rót hộp ERCA FORM SEAL vận hành với các thông số nhiệt độ và chu kỳ ra sao?
Máy rót ERCA FORM SEAL có công suất 7.200 hộp/h, tự động thổi hộp từ phôi nhựa HIPS đi qua bản gia nhiệt ở 117°C, rót định lượng 100g sữa chua/hộp sau 3 giây, dán màng nắp ở nhiệt độ 202°C, toàn bộ chu trình tạo hình - rót - dán diễn ra trong 6 giây trước khi cắt thành vỉ 8 hộp.

5. Sản phẩm sữa chua ăn hoàn thiện có các chỉ tiêu thành phần dinh dưỡng và điều kiện bảo quản như thế nào?
Sản phẩm thành phẩm đạt hàm lượng chất béo 2,8%, hàm lượng chất khô 23,76%, pH từ 4,45 đến 4,55. Sản phẩm được làm lạnh và ủ chín ở 4 - 6°C trong thời gian $\le$ 24 giờ, sau đó bảo quản trong kho lạnh ở 4 - 6°C với thời hạn sử dụng 50 ngày và phải lưu kho tối thiểu 7 ngày để theo dõi chất lượng trước khi phân phối.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Tạ Thị Mai Hương đã khảo sát chi tiết và có hệ thống quy trình sản xuất sữa chua ăn tại Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam, làm rõ các thông số kỹ thuật thực tế từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, phối trộn, đồng hóa, thanh trùng, lên men đến chiết rót và ủ chín. Đề tài cung cấp định mức nguyên liệu cụ thể cho mẻ sản xuất 5.000 kg và kiểm chứng các chỉ tiêu thành phẩm với hàm lượng béo đạt 2,8%, chất khô tổng số đạt 23,76% và pH đạt 4,45 - 4,55. Các giải pháp kỹ thuật nhằm khắc phục sự cố tại từng thiết bị trên dây chuyền được tổng hợp rõ ràng, tạo cơ sở dữ liệu thực tiễn có giá trị cho việc nghiên cứu và vận hành công nghệ chế biến sữa lên men.