Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sản phẩm xúc xích có nguồn gốc lâu đời từ các quốc gia châu Âu và hiện diện rộng rãi trên thị trường toàn cầu cũng như tại Việt Nam, được chế biến từ quy mô thủ công gia đình đến công nghiệp hiện đại. Trong cơ cấu thành phẩm xúc xích, vỏ bọc định hình đóng vai trò kỹ thuật quan trọng. Trước đây, vỏ xúc xích truyền thống chủ yếu tận dụng ruột non của lợn hoặc màng bọc nhân tạo collagen. Cùng với xu hướng đa dạng hóa sản phẩm thực phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường tiêu dùng quốc tế, ruột cừu tự nhiên trở thành nguồn nguyên liệu thay thế và bổ sung phổ biến nhờ các đặc tính cấu trúc vượt trội. Tuy nhiên, việc xử lý nguồn nguyên liệu nội tạng động vật đòi hỏi các quy chuẩn nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP), loại bỏ tạp chất và duy trì độ bền cơ học cho các công đoạn nhồi thịt tiếp theo.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Khảo sát quy trình làm sạch và bảo quản ruột cừu phục vụ cho quá trình sản xuất xúc xích tại Công ty Nissho - Shizuoka, Nhật Bản" do sinh viên Nguyễn Thị Nhật Lệ thực hiện (chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Sinh học – Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, khóa học 2015 – 2019, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Đoàn) xuất phát từ yêu cầu tìm hiểu thực tế dây chuyền sơ chế và kiểm soát chất lượng tại một doanh nghiệp Nhật Bản.

Văn bản khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Khảo sát được quy trình làm sạch và bảo quản ruột cừu tại Công ty Nissho - Shizuoka, Nhật Bản.
  • Mục tiêu cụ thể (gồm 4 nhiệm vụ nghiên cứu):
    1. Khảo sát được quy trình chung làm sạch ruột và bảo quản ruột cừu tại Công ty.
    2. Khảo sát được một số công đoạn chính của quy trình làm sạch và bảo quản.
    3. Khảo sát được một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của nguyên liệu và sản phẩm.
    4. Khảo sát được một số thiết bị chính trong Công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ làm sạch và bảo quản ruột cừu dùng làm vỏ xúc xích.
  • Địa điểm nghiên cứu (phạm vi không gian): Nhà xưởng sản xuất của Công ty Nissho - Shizuoka, Nhật Bản (đơn vị trực thuộc Công ty Cổ phần Thực phẩm Nissho Tore-Dingu / Nissho Trading Co.).
  • Thời gian nghiên cứu (phạm vi thời gian): Triển khai từ ngày 10/01/2018 đến ngày 25/12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các nguyên lý chế biến, bảo quản thực phẩm nguồn gốc động vật và các hệ thống kiểm soát chất lượng công nghiệp thực phẩm:

  • Khung quản trị sản xuất và kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm: Đề tài áp dụng các nguyên tắc Thực hành sản xuất tốt (GMP - Good Manufacturing Practice), Điểm kiểm soát tới hạn (CCP - Critical Control Points) và mô hình quản lý hiện trường 5S của Nhật Bản (Seri - Sàng lọc, Seiton - Sắp xếp, Seiso - Sạch sẽ, Seiketsu - Săn sóc, Shitsuke - Sẵn sàng). Về mặt pháp lý tham chiếu, tác giả sử dụng Quyết định số 4128/2001/QĐ-BYT ngày 03/10/2001 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm.
  • Hóa chất và phụ gia bảo quản, xử lý nguyên liệu: Các hợp chất được sử dụng trong dây chuyền gồm có:
    • Rinsan: Muối kiềm mạnh dạng tinh thể trắng, đóng vai trò như chất nhũ hóa, hỗ trợ làm trắng, làm sạch và bảo quản sản phẩm.
    • Sodabai: Muối kiềm ít tan trong nước, hoạt động như chất hỗ trợ làm mềm cấu trúc sợi lòng và bảo quản.
    • Gua: Hoạt chất bôi trơn bề mặt, kết hợp với các dung dịch kiềm để tăng cường hiệu quả bảo quản và hỗ trợ công đoạn luồn ống.
    • Muối ăn (NaCl): Chất ướp cơ bản dùng trong bảo quản gốc nguyên liệu thô ban đầu và xử lý phế phẩm lòng hư hỏng.
  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp khảo sát thực tế nhà máy kết hợp mô tả công nghệ, bao gồm:
    • Phương pháp điều tra thực tế: Quan sát trực tiếp dây chuyền, phỏng vấn cán bộ kỹ thuật quản lý và công nhân vận hành, trực tiếp tham gia thao tác các công đoạn làm sạch vỏ ruột cừu.
    • Phương pháp mô tả: Ghi nhận chi tiết quy trình công nghệ, thông số kỹ thuật, trạng thái nguyên liệu qua từng bước xử lý.
    • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập tài liệu lưu hành nội bộ của Công ty Nissho - Shizuoka, số liệu xuất nhập khẩu, giáo trình công nghệ thực phẩm và kỹ thuật lạnh.
    • Phương pháp đánh giá: Đánh giá việc tuân thủ 14 tiêu chuẩn an toàn vệ sinh cá nhân của nhân viên (giữ sạch dụng cụ, khám sức khỏe, tập huấn VSATTP, mang găng tay, đội mũ chụp tóc, mang khẩu trang, rửa tay xà phòng và sát trùng cồn, nguyên liệu có nguồn gốc, bỏ rác đúng nơi, bảo quản lạnh, đeo tạp dề, không đeo trang sức, móng tay cắt ngắn).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê xuất nhập khẩu năm 2012 của công ty và dữ liệu theo dõi thực tế về nhiệt độ, độ ẩm, quy cách vận hành máy móc trong giai đoạn thực tập từ năm 2018 đến 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ruột cừu được mở rộng ứng dụng trong công nghiệp sản xuất xúc xích nhằm thay thế hoặc bổ sung cho ruột lợn và màng collagen. Đặt ra yêu cầu phải khảo sát thực tế quy trình sơ chế, bảo quản đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm tại Nhật Bản. Xác định 1 mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học (rèn luyện kỹ năng khảo sát, bố trí thí nghiệm, viết báo cáo) và ý nghĩa thực tiễn (cung cấp góc nhìn thực tế cho người tiêu dùng và nâng cao kỹ năng quan sát, đánh giá sản phẩm cho sinh viên).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các thông tin nền tảng về cơ sở thực tập và đặc điểm nguyên liệu ruột cừu:

  • Hồ sơ Công ty Nissho - Shizuoka: Tiền thân là Công ty Cổ phần Thực phẩm Nissho Tore-Dingu (Nissho Trading Co.), thành lập ngày 01/03/1984, vốn điều lệ 50 triệu yên (tương đương trên 10 tỷ VNĐ), do Giám đốc đại diện Seki Asahi Aya điều hành; trụ sở chính đặt tại Tầng 5F, Tòa nhà Daiki, 3-11-12 Hatchobori, Chuo-ku, Tokyo. Công ty chuyên nhập khẩu, sơ chế và xuất khẩu ruột tự nhiên (ruột cừu ram, cừu bông, lợn) cho các hãng chế biến thực phẩm lớn như NihonHamu và chuỗi bán lẻ tiện lợi (7-Eleven, Family Mart). Bộ máy công ty gồm Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc và các bộ phận: Nhân sự, Nguyên liệu, Nhà xưởng, Quản lý, Quản lý chất lượng sản phẩm, Nghiên cứu, Nhà kho, Kỹ thuật.
  • Tổng quan về ruột cừu và phân loại: Thị trường nguyên liệu phát triển từ năm 1996 tại New Zealand, Úc, Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ. Đề tài đưa ra bảng so sánh đặc tính giải phẫu và cơ lý của ruột cừu so với các gia súc khác:
Động vật Chiều dài ruột Loại thức ăn Độ dai Độ giòn Độ đàn hồi
Trâu, bò 55 – 60 m Cỏ, lá mía, rau… Trung bình Cao Trung bình
Lợn (heo) 22 m Cám, rau Trung bình Trung bình Trung bình
Cừu 32 m Cỏ Dai nhất Cao Trung bình
  • Hệ thống phân loại quy cách ruột cừu thương phẩm:
    • Hàng Trung Quốc (kích thước nhỏ, ít mỡ bám): Gồm các dòng YUME (dài 5m, size 21/23), CD (dài 7m, size 20/22), TYOSHIMASHI (dài 5m, size 23/25 và 24/26), PARITTO (dài 5m, size 20/22), và hàng phân loại cỡ to (size 22, 25, 26).
    • Hàng New Zealand / Hàng nước ngoài (kích thước lớn, nhiều mỡ bám): Gồm các dòng TOKKYU (dài 5m, size 18/20), BARO (dài 5m, size 20/22), ARUTO (dài 7m, size 21/23), SHAU (dài 4m, size 20/22), NE (dài 7m, size 20/22), NZ (dài 5m, size 23/25), nhóm kích thước nhỏ (18-, 20-, 21-, 23-) và nhóm kích thước to (22, 23, 25).
  • Tình hình xuất nhập khẩu (số liệu năm 2012 của công ty): Tổng lượng nguyên liệu ruột cừu nhập khẩu đạt khoảng 9.589.260 bó (chiếm 91%), chủ yếu từ Trung Quốc, Pakistan, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập, Mongolia; ngoài ra nhập 108.696 bó ruột non của lợn từ Trung Quốc (63%) và 1.800 bó ruột bò từ Mỹ (150%). Sản lượng xuất khẩu thành phẩm đạt khoảng 8 triệu bó/năm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết địa điểm thực hiện (Công ty Nissho - Shizuoka, Nhật Bản), khoảng thời gian 2 năm (10/01/2018 – 25/12/2019), phân định 4 nội dung nghiên cứu tương ứng với các mục tiêu cụ thể. Trình bày quy trình phỏng vấn người phụ trách, các bước thu thập tài liệu và bộ 14 tiêu chuẩn kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm đối với công nhân làm việc tại phân xưởng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này chiếm dung lượng trọng tâm của khóa luận, mô tả toàn bộ quy trình công nghệ và các thiết bị:

  • Sơ đồ công nghệ: Nguyên liệu (ruột cừu muối) $\rightarrow$ Nhập, bảo quản nguyên liệu $\rightarrow$ Rửa muối $\rightarrow$ Pha dung dịch bảo quản $\rightarrow$ Luồn ống vào trong ruột (Makkyn) $\rightarrow$ Kiểm soát và xếp vào thùng $\rightarrow$ Dán tem $\rightarrow$ Kenbin (làm sạch, loại bỏ tóc và vật lạ) $\rightarrow$ Máy dò kim loại $\rightarrow$ Thành phẩm và bảo quản kho lạnh.
  • Thuyết minh các công đoạn:
    • Nhập và lưu kho nguyên liệu: Kiểm tra cảm quan bao bì, tem nhãn, hạn sử dụng, màu sắc, tình trạng ôi thiu. Xếp nguyên liệu lên giàn và xe chuyên dụng cách sàn tối thiểu 20cm, cách tường tối thiểu 30cm, cách trần tối thiểu 50cm. Kho nguyên liệu duy trì nhiệt độ 5°C – 6°C (theo dõi bằng 3 đồng hồ đo).
    • Rửa muối và Hodoki: Quy chuẩn 1 thùng chứa 250 bó, chia thành 10 rổ (25 bó/rổ). Rũ sạch muối thô, rửa bằng nước ấm kết hợp nước lạnh để điều hòa nhiệt độ. Thực hiện thao tác Hodoki để làm sóng sợi lòng, lọc mỡ và gỡ nút thắt, sau đó xếp 10 cuộn vào thùng nhỏ, dùng vòng Ringu đánh dấu loại hàng và ngâm dung dịch bảo quản qua đêm.
    • Pha dung dịch xử lý: Dung dịch bảo quản dùng 1,5 kg Rinsan hoặc 1,5 kg Sodabai kết hợp với 12 lít (hoặc 1 kg) Gua và 200 lít nước ấm. Dung dịch làm trơn bổ sung dùng 24 lít Gua pha trong 500 lít nước ấm.
    • Công đoạn Makkyn: Đặt ống nhựa chuyên dụng vào vòi nước, kéo đầu sợi lòng bọc lấy ống nhựa nhờ áp lực dòng nước và tác động xoay ngược chiều của 2 trục máy Makkyn; đồng thời kiểm tra kích thước và độ thủng lỗ, loại bỏ tạp chất bẩn, mỡ, nấm mốc hoặc sạn.
    • Kiểm soát, xếp thùng và dán tem: Đếm số lượng que ruột, loại bỏ sản phẩm lỗi bọt khí, sai lệch màu sắc hoặc không đạt chiều dài; đổ dung dịch bảo quản ngập que ruột. Hàng thông thường được buộc kín túi đẩy hết khí, hàng yêu cầu cao chuyển tiếp sang công đoạn Kenbin. Dán tem ghi rõ tên khách hàng, mã loại hàng, kích thước, số lượng, ngày xuất, nơi nhận.
    • Công đoạn Kenbin: Nhân viên dùng nhíp, dao cắt, băng dính, khăn giấy trắng thấm nước, đặt sản phẩm lên giá chuyên dụng có lót tấm cao su đen và lưới nhỏ để chà bề mặt que ruột; gắp sạch tóc, lông, sợi nhỏ, loại bỏ bóng khí và mỡ sót lại, sau đó ngâm dung dịch bảo quản, ép hết không khí và buộc chặt miệng túi.
    • Kiểm tra tạp chất bằng máy dò kim loại: 100% sản phẩm hoàn thiện đều đi qua máy dò kim loại sóng đôi (sử dụng hai tần số tối ưu riêng cho kim loại nhiễm từ và không nhiễm từ). Đây là Điểm kiểm soát tới hạn số 2 (CCP 2) trong quy trình; hệ thống cần gạt tự động sẽ loại bỏ các gói phát hiện dị vật kim loại sang thùng riêng.
    • Bảo quản thành phẩm: Lưu trữ trong kho lạnh có nhiệt độ trung bình từ 6°C – 7°C (nhiệt độ dao động cho phép từ 3°C – 10°C), độ ẩm không khí duy trì 55%. Sản phẩm xuất kho theo 2 khung giờ cố định trong ngày (2h và 4h).
    • Thiết bị và dụng cụ chính: Máy luồn ruột Makkyn (2 trục động cơ xoay ngược chiều); Máy rửa hấp khử trùng dụng cụ (nhiệt độ 75°C – 80°C, vận hành 2 chu kỳ gồm lần 1 dài 8 giây và lần 2 dài 5 giây; ống nhựa hấp khử trùng với định mức 1 phút/cây); Thùng, hộp, thước đo chiều dài/kích thước sợi lòng; Máy dò kim loại.
    • Quản lý rác thải: Lòng hỏng (rách, thủng, dính mỡ nặng) được bóp muối, chèn đá lạnh để qua đêm trước khi chuyển giao xử lý; rác thải rắn (găng tay, túi nilon, ringu) thu gom vào thùng rác chuyên dụng.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết kết quả khảo sát quy trình và đưa ra các kiến nghị đối với ban quản lý công ty về việc tăng cường giám sát công nhân, kiểm soát rủi ro và tổ chức bồi dưỡng công nghệ mới.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ dữ liệu định lượng và tiêu chuẩn vận hành thực tế tại nhà máy Nissho - Shizuoka:

  • Thông số kỹ thuật và chế độ vận hành thực tế:
    • Thông số kho nguyên liệu: Nhiệt độ duy trì 5°C – 6°C; khoảng cách lưu trữ tối thiểu cách sàn 20cm, cách tường 30cm, cách trần 50cm.
    • Quy cách rửa muối: 250 bó/thùng chia đều 10 rổ (25 bó/rổ); sử dụng nước ấm 50°C – 60°C pha nước lạnh để ổn định nhiệt độ ngâm rửa.
    • Định mức pha hóa chất: Pha 1,5 kg Rinsan/200 lít nước hoặc 1,5 kg Sodabai/200 lít nước kết hợp 12 lít Gua; dung dịch làm trơn dùng 24 lít Gua/500 lít nước ấm.
    • Chế độ máy hấp khử trùng dụng cụ: Nhiệt độ 75°C – 80°C, chạy 2 chu kỳ hấp (8 giây và 5 giây); thời gian làm sạch ống nhựa là 1 phút/cây.
    • Kiểm soát an toàn vật lý: 100% gói thành phẩm đi qua máy dò kim loại sóng đôi (xác định là điểm CCP 2 của nhà máy).
    • Thông số kho thành phẩm: Nhiệt độ 6°C – 7°C, độ ẩm không khí 55%, lịch xuất kho theo 2 chuyến cố định lúc 2h và 4h mỗi ngày.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Công ty cần thiết lập các biện pháp chủ động xử lý và khắc phục rủi ro trong quá trình làm sạch, ngâm hóa chất và bảo quản ruột cừu.
    • Thường xuyên mở các lớp tập huấn, cập nhật kiến thức mới cho đội ngũ cán bộ điều hành, tổ trưởng về thiết bị hiện đại và hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến.
    • Cán bộ điều hành phải tăng cường công tác kiểm tra, giám sát thường xuyên, nhắc nhở công nhân tuân thủ nghiêm ngặt 14 tiêu chuẩn vệ sinh cá nhân và nội quy phân xưởng.
  • Đóng góp của khóa luận: Cung cấp bản mô tả chi tiết, thực tế về quy trình sơ chế ruột cừu theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản – một đối tượng nguyên liệu thực phẩm ít được ghi nhận chi tiết trong các giáo trình công nghệ thực phẩm trong nước vốn chủ yếu tập trung vào ruột lợn truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhận định do giới hạn về thời gian thực tập và điều kiện kỹ thuật tại cơ sở sản xuất, nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức độ khảo sát mô tả hiện trạng, quan sát thao tác và thu thập các số liệu vận hành sẵn có của công ty. Khóa luận chưa thực hiện được các thí nghiệm phân tích vi sinh chuyên sâu (định danh và định lượng các chủng vi sinh vật hoại sinh) cũng như chưa phân tích các biến đổi hóa lý của sợi lòng cừu trong các điều kiện nồng độ hóa chất bảo quản khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của các tỷ lệ nồng độ muối kiềm Rinsan, Sodabai và chất bôi trơn Gua đến độ bền cơ học, độ đàn hồi của vỏ ruột cừu; kiểm nghiệm thời hạn bảo quản thực tế và dư lượng hóa chất sau khi ngâm; nghiên cứu tối ưu hóa các điểm kiểm soát tới hạn CCP trong dây chuyền chế biến vỏ bọc xúc xích tự nhiên.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Chế biến Thủy hải sản - Động vật: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về dây chuyền xử lý phụ phẩm giết mổ làm vỏ bọc thực phẩm, đặc biệt là các công đoạn định hình ống nhựa và kiểm tra dị vật chuyên biệt của Nhật Bản.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư QA/QC tại các doanh nghiệp chế biến xúc xích: Tham khảo các định mức pha chế dung dịch bảo quản, chế độ khử trùng dụng cụ nhà xưởng (75°C – 80°C), quy chuẩn sắp xếp kho bảo quản lạnh (cách sàn 20cm, tường 30cm, trần 50cm) và phương pháp vận hành máy dò kim loại sóng đôi tại điểm CCP 2.
  • Phần nội dung đáng chú ý nhất: Mục 4.2 và 4.3 thuộc Phần 4, nơi mô tả cặn kẽ các bước thao tác Makkyn, Hodoki, Kenbin cùng các thông số nhiệt độ kho lạnh và tỷ lệ phối trộn hóa chất bảo quản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này khảo sát quy trình tại đơn vị nào và thời gian thực hiện trong bao lâu? Đề tài được tiến hành khảo sát tại nhà xưởng của Công ty Nissho - Shizuoka (trực thuộc Công ty Cổ phần Thực phẩm Nissho Tore-Dingu / Nissho Trading Co., Nhật Bản) trong khoảng thời gian từ ngày 10/01/2018 đến ngày 25/12/2019.

2. Điểm kiểm soát tới hạn (CCP) nào được tác giả xác định trong quy trình làm sạch ruột cừu? Tác giả xác định công đoạn kiểm tra bằng máy dò kim loại sóng đôi là Điểm kiểm soát tới hạn số 2 (CCP 2) trong quy trình. Công đoạn này nhằm loại bỏ triệt để mối nguy vật lý (mảnh kim loại nhiễm từ và không nhiễm từ), với tỷ lệ 100% sản phẩm sau khi đóng gói hoàn chỉnh phải chạy qua máy dò trước khi nhập kho xuất bán.

3. Công đoạn Makkyn và Kenbin trong quy trình có chức năng kỹ thuật gì? Công đoạn Makkyn sử dụng máy có 2 trục quay ngược chiều kết hợp dòng nước để luồn sợi ruột cừu bao trùm lấy ống nhựa chuyên dụng, giúp ruột không bị dính vào nhau và kiểm tra độ thủng lỗ. Công đoạn Kenbin là bước kiểm soát tỉ mỉ kế tiếp: nhân viên đặt que ruột lên tấm cao su đen và lưới nhỏ để chà bề mặt, dùng nhíp gắp bỏ tóc, lông, dị vật nhỏ, loại bỏ bóng khí và các mảng mỡ còn sót lại.

4. Các hóa chất và phụ gia nào được sử dụng để ngâm và bảo quản ruột cừu tại nhà máy? Quy trình sử dụng các chất gồm: Rinsan (muối kiềm mạnh dạng tinh thể trắng dùng làm chất nhũ hóa, làm trắng, liều lượng pha 1,5 kg/200 lít nước), Sodabai (muối kiềm ít tan giúp làm mềm sợi lòng, liều lượng pha 1,5 kg/200 lít nước), Gua (chất bôi trơn bề mặt và bảo quản, dùng 12 lít/200 lít nước ngâm hoặc 24 lít/500 lít nước làm trơn) và muối ăn (NaCl).

5. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm tiêu chuẩn của kho lưu trữ nguyên liệu và kho thành phẩm là bao nhiêu? Kho chứa nguyên liệu thô ban đầu được duy trì ở nhiệt độ từ 5°C – 6°C (theo dõi qua 3 đồng hồ đo). Kho bảo quản thành phẩm sau đóng gói duy trì nhiệt độ trung bình từ 6°C – 7°C (dao động trong ngưỡng 3°C – 10°C) và độ ẩm không khí ở mức 55%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Nhật Lệ đã hoàn thành việc mô tả và khảo sát chi tiết quy trình công nghệ làm sạch, xử lý và bảo quản ruột cừu làm vỏ xúc xích tại Công ty Nissho - Shizuoka, Nhật Bản. Văn bản cung cấp các số liệu thực tế về chế độ vận hành máy móc, định mức hóa chất bảo quản (Rinsan, Sodabai, Gua), quy chuẩn vệ sinh 5S và điểm kiểm soát tới hạn CCP 2 bằng máy dò kim loại. Mặc dù còn hạn chế do chủ yếu dựa trên phương pháp quan sát mô tả và chưa đi sâu vào phân tích vi sinh thực nghiệm, công trình là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm và các kỹ thuật viên chế biến xúc xích công nghiệp.