Luận văn thạc sĩ về quy trình sơ chế và bảo quản rau gia vị tía tô, mùi tàu dạng fresh cut

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình sơ chế và bảo quản rau gia vị tía tô, mùi tàu dạng fresh cut, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

2014

80
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích và yêu cầu của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN

2.1. Giới thiệu chung

2.2. Khái niệm rau gia vị

2.3. Giới thiệu chung về cây tía tô

2.4. Đặc điểm thực vật học của cây tía tô

2.5. Nguồn ngốc phân bố và công dụng của cây tía tô

2.6. Thành phần hóa học của lá tía tô

2.7. Giới thiệu chung về mùi tàu

2.8. Đặc điểm thực vật học

2.9. Nguồn gốc phân bố và công dụng

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Rau gia vị

3.3. Máy móc, thiết bị và phòng thí nghiệm

3.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.7. Phương pháp phân tích chỉ tiêu nghiên cứu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phương pháp sơ chế thích hợp cho một số loại rau gia vị (tía tô, mùi tàu)

4.2. Tỷ lệ thu hồi rau gia vị sơ chế

4.3. Nghiên cứu xác định nồng độ một số chất diệt khuẩn thích hợp cho làm sạch một số loại rau gia vị (tía tô, mùi tàu) dạng fresh - cut

4.4. Bao bì phù hợp trong bảo quản một số loại rau gia vị (tía tô, mùi tàu) dạng fresh - cut

4.5. Nhiệt độ phù hợp trong bảo quản một số loại rau gia vị (tía tô, mùi tàu) dạng fresh - cut

4.6. Xây dựng quy trình sơ chế và bảo quản một số loại rau gia vị (tía tô, mùi tàu) dạng fresh - cut

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu chung về rau gia vị và sản phẩm fresh cut

Rau gia vị là loại rau được sử dụng để tăng giá trị dinh dưỡng và cảm quan cho thực phẩm. Mặc dù lượng sử dụng ít, rau gia vị đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hương vị đặc trưng và tăng khả năng tiêu hóa. Sản phẩm fresh cut là dạng sản phẩm đã qua sơ chế, sẵn sàng sử dụng, giúp tiết kiệm thời gian cho người dùng. Tuy nhiên, quá trình sơ chế làm tổn thương rau, khiến việc bảo quản trở nên khó khăn hơn.

1.1. Khái niệm và vai trò của rau gia vị

Rau gia vị như tía tômùi tàu không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn tạo hương vị đặc trưng cho món ăn. Chúng thường được sử dụng với số lượng nhỏ nhưng có tác động lớn đến giá trị cảm quan và văn hóa ẩm thực.

1.2. Giới thiệu về sản phẩm fresh cut

Sản phẩm fresh cut là dạng rau đã qua sơ chế, bao gồm phân loại, rửa, để ráo và bao gói. Mặc dù tiện lợi, quá trình này làm giảm thời hạn bảo quản do tổn thương cơ học và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.

II. Đặc điểm và công dụng của tía tô và mùi tàu

Tía tômùi tàu là hai loại rau gia vị phổ biến, có giá trị dinh dưỡng và ứng dụng cao trong ẩm thực và y học. Tía tô có nguồn gốc từ châu Á, được sử dụng làm thuốc và gia vị. Mùi tàu có nguồn gốc từ châu Mỹ, được dùng thay thế cho mùi trong chế biến thực phẩm.

2.1. Đặc điểm và công dụng của tía tô

Tía tô (Perilla frutescens) có hai giống chính: lá xanh và lá tím. Nó chứa nhiều chất dinh dưỡng như vitamin C, canxi và tinh dầu. Tía tô được sử dụng làm thuốc, gia vị và trang trí, đặc biệt phổ biến ở Nhật Bản, Trung Quốc và Việt Nam.

2.2. Đặc điểm và công dụng của mùi tàu

Mùi tàu (Eryngium foetidum) là cây thân thảo, có lá hình mác và hoa màu trắng xanh. Nó được sử dụng như một loại rau thơm và gia vị, đồng thời có tác dụng chữa bệnh như giải cảm và kích thích tiêu hóa.

III. Quy trình sơ chế và bảo quản rau gia vị dạng fresh cut

Quy trình sơ chế raubảo quản rau dạng fresh cut bao gồm các bước như rửa, làm sạch, và bao gói. Việc lựa chọn phương pháp sơ chế và bao bì phù hợp giúp kéo dài thời hạn sử dụng và duy trì chất lượng sản phẩm.

3.1. Phương pháp sơ chế thích hợp

Nghiên cứu xác định nồng độ các chất diệt khuẩn như NaCl, KMnO4 và H2O2 để làm sạch rau gia vị. Kết quả cho thấy nồng độ NaCl 7 g/l là tối ưu để làm sạch tía tômùi tàu.

3.2. Bao bì và nhiệt độ bảo quản

Bao bì không đục lỗ và nhiệt độ bảo quản từ 4-8°C giúp kéo dài thời hạn sử dụng của rau gia vị dạng fresh cut. Bao bì PE và PP được khuyến nghị để duy trì độ tươi và giảm hao hụt khối lượng.

IV. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu đã xây dựng được quy trình sơ chế raubảo quản rau dạng fresh cut cho tía tômùi tàu, giúp duy trì chất lượng dinh dưỡng và cảm quan. Việc áp dụng các phương pháp sơ chế và bảo quản phù hợp sẽ góp phần nâng cao giá trị sản phẩm và đáp ứng nhu cầu thị trường.

4.1. Giá trị thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao trong việc cải thiện quy trình sản xuất và bảo quản rau gia vị, đặc biệt là trong bối cảnh nhu cầu về thực phẩm tươi sống và tiện lợi ngày càng tăng.

4.2. Hướng phát triển trong tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình và ứng dụng các công nghệ bảo quản tiên tiến như khí quyển điều chỉnh (CA) và khí quyển điều biến (MA) để nâng cao hiệu quả bảo quản.

09/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Rau là loại thực phẩm không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày của con người, nó cung cấp cho cơ thể của con người nhiều chất dinh dưỡng như axit hữu cơ, chất xơ, vitamin và muối khoáng [6]. Ngày nay xã hội càng phát triển thì nhu cầu về rau quả càng cao, đặc biệt càng ngày người tiêu dùng đòi hỏi chất lượng cũng như chủng loại ngày càng phong phú hơn, cao hơn, như rau phải tươi sạch, chất lượng cao. Rau là một thực phẩm quan trọng. Ngành sản xuất rau quả của Việt Nam có tiềm năng lớn, có nhu cầu thường xuyên và ngày càng tăng nhanh trong cơ cấu tiêu dùng của nhân dân.

Nhu cầu về rau quả Việt Nam trên thị trường thế giới rất lớn. Nhiều vùng tiểu khí hậu: nhiệt đới, ôn đới, cận nhiệt đới và cả á nhiệt đới, rất thích hợp cho việc trồng rau với chủng loại phong phú, năng suất cao, và có thể trồng quanh năm. Với điều kiện thuận lợi ấy, rau quả là loại cây có giá trị kinh tế cao trên một đơn vị diện tích trồng trọt. Chính vì vậy, trong những năm gần đây sản xuất rau quả của cả nước có xu hướng tăng cả về diện tích, năng suất và sản lượng.

Trong số các loại rau mà con người sử dụng hàng ngày, rau gia vị là loại rau khác biệt với loại rau khác cả về giá trị dinh dưỡng, giá trị cảm quan và cách thức sử dụng. Rau gia vị thường được sử dụng với số lượng ít nhưng có vai trò không thể thiếu và góp phần quyết định đến giá trị cảm quan của món ăn. Rau gia vị tạo cho món ăn hương vị, màu sắc đặc trưng làm cho món ăn hấp dẫn hơn và tăng khả năng tiêu hóa thức ăn. Mỗi món ăn với mỗi cách sử dụng rau gia vị còn thể hiện nét văn hóa ẩm thực đặc trưng của mỗi dân tộc.

Khi nền kinh tế phát triển, thời gian dành cho việc nội trợ giảm dần thì nhu cầu về sự tiện dụng trong chế biến cũng tăng lên. Đối với sản phẩm rau quả, bên cạnh yêu cầu rau phải sạch, hấp dẫn về hình thức (tươi, sạch bụi bẩn, tạp chất), người dân còn yêu cầu an toàn về chất lượng và tiện dụng để tiết kiệm thời gian vào khâu sơ chế. Do nhu cầu tiêu thụ rau ngày càng lớn, điều đó đòi hỏi người sản xuất không những cải thiện về giống và kỹ thuật trồng thì nơi phân phối cũng phải quan tâm đến kỹ thuật sơ chế, bảo quản để có thể cung cấp đến người tiêu dùng sản phẩm n 2 có chất lượng cao và có thể sử dụng ngay. Vì vậy, sản phẩm fresh - cut đã ra đời và ngày càng được sử dụng phổ biến hơn.

Sản phẩm Fresh - cut, là dạng sản phẩm sẵn sàng cho người sử dụng “ready - to - eat”. Trên thị trường hiện nay ngoài sản phẩm rau gia vị nguyên dạng chưa qua sơ chế còn xuất hiện dưới dạng sản phẩm fresh - cut. Quy trình chung để sơ chế sản phẩm này thường được áp dụng ở những nước tiên tiến bao gồm việc phân loại, rửa, để ráo và bao gói. Quá trình trên làm cho sản phẩm bị tổn thương và khó bảo quản hơn và thời hạn bảo quản ngắn.

Vì vậy, việc kéo dài thời hạn sử dụng và hạn chế mức tổn thất của rau gia vị là việc làm cần thiết. Để góp phần vào việc nghiên cứu, xây dựng quy trình sơ chế và bảo quản rau quả tươi, khắc phục những hạn chế đã nêu trên và tính ưu việt của dạng sản phẩm fresh - cut, tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu quy trình sơ chế và bảo quản một số loại rau gia vị (tía tô, mùi tàu) dạng fresh - cut”. Mục đích và yêu cầu của đề tài 1. Mục đích của đề tài Xây dựng được quy trình sơ chế và bảo quản một số loại rau gia vị (tía tô, mùi tàu) dạng fresh - cut giữ được giá trị dinh dưỡng, cảm quan tốt.

Đồng thời thuận tiện và an toàn cho người sử dụng, góp phần kéo dài thời gian sử dụng. Yêu cầu của đề tài - Nghiên cứu xác định phương pháp sơ chế thích hợp cho một số loại rau gia vị (tía tô, mùi tàu) dạng fresh - cut. - Nghiên cứu xác định bao bì phù hợp trong bảo quản rau gia vị (tía tô, mùi tàu) dạng fresh - cut. - Nghiên cứu nhiệt độ bảo quản thích hợp cho bảo quản rau gia vị (tía tô, mùi tàu) dạng fresh - cut.

n 3 PHẦN 2: TỔNG QUAN 2. Giới thiệu chung 2. Khái niệm rau gia vị Rau gia vị là rau được sử dụng nhằm mục đích tăng giá trị dinh dưỡng và giá trị cảm quan cho thực phẩm. Lượng rau gia vị cho một món ăn không nhiều nhưng nó đóng vai trò rất quan trọng.

Nó đem lại cho món ăn mùi vị đặc trưng, tăng khả năng tiêu hóa thức ăn, làm tăng giá trị dinh dưỡng và đặc biệt là giá trị cảm quan của món ăn [11]. Giới thiệu chung về cây tía tô 2. Đặc điểm thực vật học của cây tía tô Tía tô có tên khoa học là Perilla frutescens (L.) Britton, giới Plantae, lớp Magnoliopsida, bộ hoa môi(Lamiales), họ bạc hà (Lamiaceae), chi Perilla [18]. Do đặc điểm hình thái rất đa dạng nên việc phân loại các giống tía tô vẫn còn được bàn luận mà chưa đi đến thống nhất theo màu sắc lá, tía tô có 2 giống: Lá xanh và lá tím.

Dựa trên mục đích sử dụng, tía tô được chia thành hai giống chính: Perilla frutescens var. Crispa: Thường trồng làm thuốc, cất tinh dầu hoặc làm rau gia vị. Trong thành phần tinh dầu của giống này có chứa hàm lượng lớn perilla andehyde (PA) – chất tạo hương thơm của cây. Giống này được trồng rộng rãi ở Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam hay Mỹ.

Mỗi quốc gia, vùng miền lại có cách gọi khác nhau, trong tiếng Nhật giống này được gọi là “Shiso”, ở Mỹ gọi là “beefsteak plant”. Perilla frutescens var. Frutescens: Hạt lớn có hàm lượng dầu cao, thường được trồng để sản xuất dầu hạt. Tinh dầu của giống này thường không chứa PA.

Lá có mùi hương gần giống lá vừng, thường được trồng và sử dụng phổ biến ở Hàn Quốc. Ở Nhật, giống tía tô này được gọi là "egoma” [1]. Ở Việt Nam cây tía tô còn được gọi là cây tử tô, tử tô tử hay tô ngạnh, hom tô (tiếng Thái), phằn cưa (tiếng Tày). Theo nghiên cứu người ta chia tía tô thành hai giống dựa trên đặc điểm hình thái.

Một giống tía tô có mép lá phẳng, mặt trên màu xanh, mặt dưới màu tím đỏ, thân có sọc đỏ, hoa đỏ và có mùi thơm nhẹ. Giống thứ hai có mép lá quăn, màu tím đậm hơn ở cả hai mặt lá và có mùi thơm mạnh hơn [6]. n 4 Tía tô được ghi nhận lần đầu tiên trong thư tịch cổ của Trung Quốc vào thế kỷ thứ V - VI, có nguồn gốc từ vùng núi Ấn Độ và Trung Quốc. Loài thực vật này phân bố dọc theo dãy Hymalaya của Ấn Độ, Bhutan, Pakistan và Nepal, phía bắc Đông Nam Á như Campuchia, Lào, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan.

- Thân và lá: Tía tô là một loại cỏ mọc hàng năm, cao từ 0. Thân vuông, mọc đứng, phân nhánh có màu tím nâu hoặc tím sẫm. Lá mọc đối hình trứng, đầu nhọn có răng cưa ở mép lá, mặt trên xanh lục, mặt dưới có màu tía nâu hay xanh lục. Các lá mọc đối nhau, cuống lá dài.

Khi vò ra có mùi thơm đặc biệt. Bề mặt ngoài của lá và thân thường có lông Hình 2. Perilla frutescens var. Frutescens frutescens var.

Crispa - Hoa: Cụm hoa mọc ở kẽ lá hoặc ở đầu cành dài 6 - 20 cm, hoa nhỏ màu trắng hay tím, đài hình chuông. - Quả và hạt: Mùa có quả là từ tháng 7 - 10 và quả chín có màu hơi xám chứa từ 1 - 4 hạt nhỏ. Hạt có hình trứng hoặc tựa hình trứng, có đường kính từ 0,6 - 2 mm, có màu hơi xám đến màu nâu hơi đen. Vỏ hạt có các đường gân hình mạng lưới [13,6].

Nguồn ngốc phân bố và công dụng của cây tía tô Chi Perilla L. có một loài ở châu Á. Nguồn gốc có thể từ vùng núi của Ấn Độ và Trung Quốc, sau đó được nhân trồng khắp nơi ở châu lục. Cây cũng được trồng ở vùng có khí hậu ôn hòa của Châu Âu.

Ở Mỹ và Ukraina còn thấy cây mọc hoang dại. Tía tô là cây ưa sáng và ưa ẩm, thích nghi với những vùng khí hậu ôn hòa, nhiệt độ trung bình năm từ 18 - 230C. Ở những vùng có khí hậu nhiệt đới điển hình như các tỉnh phía nam, cây chỉ trồng được vào mùa mưa. Tía tô ra hoa kết quả n 5 nhiều.

Sau khi quả già, cây tàn lụi, hạt giống phát tàn ra xung quanh, đến mùa mưa ẩm năm sau mới nảy mầm. Ở Việt Nam, người ta trồng tía tô ở khắp nơi và gần như quanh năm. Mỗi hecta cần 20-30 kg hạt giống và thời kỳ gieo hạt tốt nhất vào tháng 1 - 2 dương lịch. Thông thường mỗi cây chỉ hái 2 - 3 lần lá.

Tùy thuộc vào mục đích sử dụng mà có cách gieo trồng, thu hoạch khác nhau [6]. Tuy nhiên, do nhu cầu sử dụng rau gia vị nhiều nên ở vùng ngoại thành Hà Nội người ta có thể trồng tía tô quanh năm. Ở Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc, tía tô được trồng đến hàng chục ngàn hecta để thu hoạch hạt cất tinh dầu [13,18]. Từ thời cổ đại tía tô được sử dụng như một loại rau ở Trung Quốc, làm gia vị hay bày trên đĩa các món ăn của người Nhật Bản, còn người Hàn quốc lại ưa dùng tía tô trong các món thịt quay, hạt làm gia vị cho các món súp.

Theo nhiều nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng tía tô là loài cây có triển vọng vừa dùng làm thuốc, làm gia vị, làm cây trang trí, nó làm tăng tính đa dạng và phong phú nguồn tài nguyên của loài (He-ci Yu et al, 2010). Thành phần hóa học của lá tía tô Bảng 2. Thành phần dinh dưỡng của lá tía tô được thể hiện trong bảng dưới đây. Nước 87,50 g Protein 3,80 g Lipid 0,10 g Fibre Cellulose 1,50 g Carbohydrat Carbohydrate khác 5,50 g Canxi 220,00 mg Phốt pho 65,00 mg Khoáng chất Sắt 1,60 mg Natri 1,0 mg Tro 1,60 g Carotene 8700 µg B1 0,12 mg Vitamin B2 0,32 mg Niacin 1,00 mg C 55,0 mg Nguồn: He-ci Yu et al, 2010.

Giới thiệu chung về mùi tàu 2. Đặc điểm thực vật học Mùi tàu thuộc họ hoa tán, tên khoa học là Eryngium foetidum L.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu quy trình sơ chế và bảo quản rau gia vị tía tô, mùi tàu dạng fresh cut" tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sơ chế và bảo quản hai loại rau gia vị phổ biến là tía tô và mùi tàu ở dạng tươi cắt sẵn. Nghiên cứu này không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản mà còn duy trì chất lượng dinh dưỡng và hương vị của rau, mang lại lợi ích thiết thực cho ngành thực phẩm và người tiêu dùng. Đây là một hướng đi quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ bảo quản thực phẩm tươi sống, đặc biệt là trong bối cảnh nhu cầu về thực phẩm sạch và tiện lợi ngày càng tăng.

Để hiểu rõ hơn về các phương pháp bảo quản thực phẩm hiện đại, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo tính năng của vật liệu tổ hợp trên cơ sở polyme tự nhiên và thăm dò ứng dụng trong lĩnh vực bảo quản rau quả sau thu hoạch, nơi đi sâu vào việc sử dụng vật liệu polyme tự nhiên để bảo quản rau quả. Ngoài ra, Đồ án tốt nghiệp đại học ứng dụng kết hợp chitosan và phụ gia thực phẩm trong bảo quản cá tra khô tẩm gia vị cung cấp góc nhìn về việc kết hợp chitosan với phụ gia thực phẩm, một phương pháp có thể áp dụng tương tự cho rau gia vị. Cuối cùng, Đồ án tốt nghiệp đánh giá hiệu quả của kỹ thuật tạo màng bao từ gel aloe vera và chitosan trong quy trình bảo quản trứng gà sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hiệu quả của chitosan trong bảo quản thực phẩm.

Mỗi liên kết trên là cơ hội để bạn mở rộng kiến thức và khám phá các phương pháp bảo quản tiên tiến khác, từ đó áp dụng vào thực tế một cách hiệu quả.