Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên rau quả nhiệt đới và cận nhiệt đới phong phú, thích hợp cho chế biến đồ uống. Cây sơn tra (còn gọi là táo mèo, nam sơn tra, cây chua chát) là loài thực vật mọc tự nhiên và được trồng tập trung tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Sơn La, Yên Bái, Lào Cai, Hà Giang. Quả sơn tra chứa nhiều hợp chất sinh học có giá trị dược lý như flavonoid, polyphenol, vitamin C và các axit hữu cơ, thường được sử dụng trong y học cổ truyền và sản xuất thực phẩm.

Tại tỉnh Sơn La, tính đến năm 2015, diện tích cây sơn tra đạt khoảng 10.000 ha, trong đó diện tích cho thu hoạch đạt 6.000 ha với sản lượng ước tính khoảng 30.000 tấn/năm (tập trung chủ yếu ở huyện Bắc Yên với 1.371 ha và huyện Thuận Châu với 684,3 ha). Tuy nhiên, vụ thu hoạch sơn tra diễn ra ngắn (tập trung từ tháng 9 đến tháng 10), dẫn đến tình trạng dư thừa nguyên liệu cục bộ, bị ép giá và tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch cao do thiếu công nghệ chế biến và bảo quản phù hợp. Các sản phẩm chế biến từ sơn tra trên thị trường còn đơn điệu, chủ yếu ở dạng quả phơi khô, ngâm đường, rượu vang hoặc làm giấm thủ công. Để đa dạng hóa sản phẩm chế biến và nâng cao giá trị kinh tế của nông sản, đề tài "Nghiên cứu quy trình chế biến nước uống lên men từ quả Sơn tra" được thực hiện nhằm phát triển dòng đồ uống giải khát lên men nồng độ cồn thấp (2 – 3% v/v).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Xác định được tiêu chuẩn nguyên liệu cho mục đích chế biến nước uống lên men sơn tra.
  2. Xác định được chế độ lên men thích hợp cho sự lên men dịch quả sơn tra tạo đồ uống có nồng độ cồn thấp (2 – 3 % v/v).
  3. Xây dựng và hoàn thiện được quy trình chế biến nước uống lên men có nồng độ cồn thấp từ quả sơn tra.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quả sơn tra tươi thu hái tại xã Tà Xùa, huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La (thu hoạch vào tháng 9 năm 2015), bảo quản lạnh ở 10°C; chế phẩm enzyme pectinase Pectinex Ultra SP-L (hãng Novozymes, Đan Mạch); chủng nấm men bánh mỳ thương phẩm với thành phần chủ yếu là Saccharomyces cerevisiae.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm tại Phòng thí nghiệm Bảo quản và Chế biến – Viện Nghiên cứu Rau quả (Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 11 năm 2015 đến tháng 5 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết về thành phần hóa sinh của quả sơn tra, công nghệ sản xuất đồ uống lên men nồng độ cồn thấp (cider) và động học quá trình trích ly dịch quả nhờ xúc tác sinh học.

  • Cơ sở lý thuyết:

    • Bản chất sinh hóa của quá trình lên men rượu: Quá trình oxy hóa – khử sinh học kị khí các hợp chất glucid dưới tác dụng của hệ enzyme trong tế bào nấm men Saccharomyces cerevisiae qua chu trình đường phân Embden – Meyerhof – Parnas (EMP) tạo thành sản phẩm chính là ethanol và $CO_2$ theo phương trình tổng quát của Gay-Lussac: $$C_6H_{12}O_6 \rightarrow 2CO_2 + 2C_2H_5OH + Q$$
    • Cơ chế tác động của enzyme pectinase: Pectin là hợp chất cao phân tử hiện diện trong thành tế bào và phiến giữa của thực vật, làm tăng độ nhớt và cản trở quá trình ép trích ly dịch bào. Chế phẩm enzyme pectinase (Pectinex Ultra SP-L) xúc tác thủy phân các liên kết glycoside trong mạch polymer pectin, làm giảm độ nhớt khối ủ, phá vỡ cấu trúc mô quả, giải phóng dịch bào và hỗ trợ quá trình làm trong dịch quả.
    • Các yếu tố công nghệ chi phối quá trình lên men: Nhiệt độ môi trường, pH ban đầu của dịch quả, nồng độ chất khô hòa tan (độ đường ban đầu), tỷ lệ men giống và việc bổ sung muối kali metabisulfit ($K_2S_2O_5$) để sulfit hóa ức chế vi sinh vật tạp nhiễm.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Khóa luận sử dụng phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố (single-factor experiment), mỗi công thức thí nghiệm được lặp lại 3 lần độc lập nhằm đảm bảo độ tin cậy thống kê:

    • Khảo sát các thông số trích ly dịch quả bằng enzyme: Nhiệt độ xử lý (25, 30, 35, 40, 45°C); thời gian xử lý (0, 30, 60, 90, 120, 150 phút); nồng độ enzyme Pectinex Ultra SP-L (0, 0,01, 0,02, 0,03, 0,04, 0,05% w/w).
    • Khảo sát các thông số công nghệ lên men: Tỷ lệ pha loãng dịch quả với nước (30, 40, 50%); nồng độ đường ban đầu (13, 15, 17, 19, 21 °Bx); tỷ lệ nấm men bổ sung (0,005, 0,01, 0,02, 0,03, 0,04% w/w); nhiệt độ lên men (26, 28, 30, 32, 35°C); thời gian lên men (24, 48, 60, 72, 96 giờ).
  • Phương pháp phân tích vật lý, hóa sinh, vi sinh và cảm quan:

    • Xác định hàm lượng nước: Sử dụng cân sấy ẩm tự động.
    • Xác định hàm lượng chất khô hòa tan: Sử dụng chiết quang kế cầm tay (Refractometer), đọc độ Brix và hiệu chỉnh theo nhiệt độ.
    • Xác định hàm lượng đường tổng số: Phương pháp Fericyanua kali (phương pháp Gracianov) trong môi trường kiềm, chuẩn độ với chất chỉ thị xanh methylene.
    • Xác định hàm lượng axit hữu cơ tổng số: Phương pháp chuẩn độ trung hòa bằng dung dịch $NaOH$ 0,1N với chỉ thị phenolphthalein (tính theo axit citric).
    • Xác định hàm lượng Vitamin C: Phương pháp chuẩn độ oxy hóa – khử bằng dung dịch Iod 0,01N với chỉ thị hồ tinh bột 1%.
    • Xác định hàm lượng tannin: Phương pháp chuẩn độ oxy hóa bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,05N trong môi trường $H_2SO_4$ với chỉ thị Indigocarmin (kết hợp mẫu đối chứng loại bỏ tannin bằng than hoạt tính).
    • Xác định nồng độ cồn (% v/v): Phương pháp chưng cất thu hồi cồn và đo bằng cồn kế ở 20°C.
    • Xác định hiệu suất thu hồi dịch quả (%): Tính theo tỷ lệ phần trăm giữa khối lượng dịch quả thu được sau ép và khối lượng nguyên liệu quả ban đầu.
    • Phân tích vi sinh vật: Xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí theo TCVN 4884:2005; định lượng Coliform và E. coli bằng phương pháp đếm khuẩn lạc (CFU).
    • Đánh giá cảm quan: Phương pháp cho điểm theo TCVN 3215-79 (hệ điểm 20, thang 6 bậc 5 điểm có nhân hệ số trọng lượng cho các chỉ tiêu trạng thái, màu sắc, mùi và vị) với hội đồng đánh giá gồm 10 thành viên.
    • Xử lý số liệu: Tính toán giá trị trung bình trên Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm SPSS để kiểm tra mức ý nghĩa sai khác giữa các nghiệm thức ở mức $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan tập trung hệ thống hóa các tư liệu khoa học về cây sơn tra, đồ uống lên men và cơ sở sinh hóa ứng dụng trong sản xuất:

  • Phân loại và đặc tính thực vật học: Chi sơn tra (Crataegus) có khoảng 120 – 150 loài trên thế giới. Tại Việt Nam, loài phổ biến ở vùng núi cao Tây Bắc là Docynia indica (Wall.) Decne và Malus doumeri, quả có vị chua dịu, hơi chát.
  • Thành phần dinh dưỡng và dược tính: Dẫn chứng tài liệu phân tích quả sơn tra Lào Cai (Đỗ Tất Lợi, 2004) có hàm lượng đường tổng 16,4%, axit hữu cơ 2,7%, tannin 2,76%, nước 84 – 85%. Sơn tra chứa các hoạt chất polyphenol, flavonoid (hyperoside, vitexin-rhamnoside), oligomeric procyanidins có tác dụng hỗ trợ tim mạch, giãn mạch vành, hạ mỡ máu và trợ tiêu hóa. Pectin và tannin trong quả được xác định là hai thành phần cản trở trích ly và gây biến màu sản phẩm nếu không được xử lý kỹ thuật.
  • Tổng quan về công nghệ sản xuất cider: Trình bày sơ đồ công nghệ sản xuất đồ uống lên men từ táo quy mô công nghiệp (từ khâu phân loại, rửa, nghiền, xử lý enzyme, ép, sulfit hóa, lên men, tàng trữ, làm trong đến thanh trùng và chiết rót).
  • Đặc tính nấm men và enzyme: Đánh giá 11 tiêu chí tuyển chọn nấm men lên men cider (khả năng chịu $SO_2$, chịu pH thấp, lắng trong, không tạo bọt, không tạo $H_2S$) và vai trò của nấm men Saccharomyces cerevisiae; cơ chế xúc tác của enzyme pectinase trong việc phá vỡ cấu trúc phiến giữa tế bào thực vật để làm giảm độ nhớt và làm trong dịch ép.

Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết về nguyên vật liệu, hóa chất, thiết bị, thiết kế hệ thống 9 thí nghiệm và các quy trình phân tích tiêu chuẩn:

  • Mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu sơn tra xã Tà Xùa (Bắc Yên, Sơn La) và việc sử dụng chế phẩm enzyme Pectinex Ultra SP-L (Novozymes).
  • Bố trí 4 nội dung nghiên cứu thực nghiệm:
    1. Xác định các chỉ tiêu hóa sinh của nguyên liệu quả sơn tra ban đầu.
    2. Tối ưu hóa điều kiện xử lý enzyme trích ly dịch quả (khảo sát nhiệt độ từ 25 – 45°C, thời gian từ 0 – 150 phút, nồng độ enzyme từ 0 – 0,05%).
    3. Xác định các thông số công nghệ lên men (khảo sát mức pha loãng 30 – 50%, nồng độ đường đầu 13 – 21 °Bx, tỷ lệ men giống 0,005 – 0,04%, nhiệt độ lên men 26 – 35°C, thời gian lên men 24 – 96 giờ).
    4. Đề xuất quy trình công nghệ chế biến hoàn thiện.
  • Trình bày công thức tính toán và quy trình thao tác chuẩn độ các chỉ tiêu hóa lý (độ Brix, đường tổng số Gracianov, axit trung hòa, vitamin C bằng iod, tannin bằng pemanganat) và phương pháp đánh giá cảm quan 20 điểm theo TCVN 3215-79.

Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được tại phòng thí nghiệm:

  1. Thành phần hóa học của nguyên liệu sơn tra Bắc Yên: Dịch quả sơn tra phân tích ban đầu cho thấy đặc tính nguyên liệu có hàm lượng nước cao, độ đường thấp và độ chua cao (pH thấp):
Chỉ tiêu phân tích Đơn vị Hàm lượng
Nước % 85,44
Đường tổng số % 5,97
Tannin % 0,07
Axit hữu cơ tổng số % 0,75
Vitamin C mg% 13,75
pH - 2,73

Nhận xét từ tác giả: Do hàm lượng đường thấp (5,97%) và pH thấp (2,73), để nấm men Saccharomyces cerevisiae hoạt động tối ưu (khoảng pH thích hợp 4 – 5, độ đường 10 – 18%), quá trình chế biến bắt buộc phải bổ sung đường và hiệu chỉnh pH.

  1. Nghiên cứu quá trình xử lý enzyme pectinase nâng cao hiệu suất thu hồi dịch quả:
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ xử lý enzyme: Thí nghiệm cố định thời gian 60 phút và nồng độ enzyme 0,03%:
Công thức Nhiệt độ xử lý (°C) Chất khô hòa tan (°Bx) Axit hữu cơ tổng số (%) Vitamin C (mg%) Hiệu suất thu hồi dịch (%)
CT1 (ĐC) 25 6,7ᵃ 0,68ᵃ 13,56ᵃ 75,20ᵃ
CT2 30 6,8ᵃ 0,67ᵃ 14,79ᵃ 77,12ᵃ
CT3 35 6,8ᵃ 0,73ᶜ 15,21ᵇ 80,92ᵇ
CT4 40 7,1ᵇ 0,76ᵈ 16,98ᶜ 81,89ᵇ
CT5 45 6,7ᵃ 0,71ᵇ 13,91ᵃ 81,49ᵇ

(Các giá trị trong cùng một cột có chữ cái kèm theo khác nhau thể hiện sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức α = 0,05). Tác giả lựa chọn nhiệt độ xử lý tối ưu là 40°C do đạt hiệu suất thu hồi cao (81,89%), hàm lượng chất khô (7,1 °Bx) và vitamin C (16,98 mg%) đạt mức cao nhất.

  • Ảnh hưởng của thời gian xử lý enzyme: Thí nghiệm thực hiện ở 40°C và nồng độ enzyme 0,03%:
Công thức Thời gian (phút) Chất khô hòa tan (°Bx) Axit hữu cơ tổng số (%) Vitamin C (mg%) Hiệu suất thu hồi dịch (%)
CT6 (ĐC) 0 7,0ᵃ 0,74ᶜ 18,79ᵃ 66,93ᵃ
CT7 30 7,1ᵃ 0,73ᵇᶜ 23,49ᵇ 76,47ᵇ
CT8 60 7,3ᵇ 0,74ᶜ 18,47ᵃ 79,62ᵇᶜ
CT9 90 7,7ᶜ 0,85ᵈ 21,45ᵇ 83,91ᶜ
CT10 120 7,0ᵃ 0,66ᵃ 18,39ᵃ 75,23ᵇ
CT11 150 6,9ᵃ 0,68ᵃᵇ 17,67ᵃ 75,24ᵇ

Thời gian xử lý 90 phút cho hiệu suất trích ly dịch quả cao nhất đạt 83,91% và hàm lượng chất khô hòa tan đạt 7,7 °Bx. Kéo dài thời gian xử lý lên 120 – 150 phút làm giảm hiệu suất thu hồi và gây suy giảm chất lượng dịch quả do quá trình oxy hóa.

  • Ảnh hưởng của nồng độ enzyme Pectinex Ultra SP-L: Thí nghiệm tiến hành ở 40°C trong 90 phút:
Công thức Nồng độ enzyme (%) Chất khô hòa tan (°Bx) Axit hữu cơ tổng số (%) Vitamin C (mg%) Hiệu suất thu hồi dịch (%)
CT12 (ĐC) 0 7,0ᵇ 0,59ᵇ 14,66ᵇᶜ 64,89ᵃ
CT13 0,01 7,1ᵇ 0,67ᶜ 14,10ᵇ 80,79ᵇ
CT14 0,02 7,0ᵇ 0,65ᶜ 14,64ᵇ 82,96ᶜ
CT15 0,03 7,1ᵇ 0,65ᶜ 14,64ᵇᶜ 85,09ᵈ
CT16 0,04 6,8ᵃ 0,58ᵇ 15,50ᶜ 79,30ᵇ
CT17 0,05 6,7ᵃ 0,49ᵃ 13,08ᵃ 79,70ᵇ

Mẫu bổ sung 0,03% enzyme cho hiệu suất trích ly cao nhất là 85,09%, tăng 20,20% so với mẫu đối chứng ép cơ học trực tiếp (64,89%). Khi nồng độ enzyme tăng lên 0,04 – 0,05%, hiệu suất thu hồi không tăng thêm mà có xu hướng giảm. Do đó, nồng độ 0,03% được cố định cho quy trình.

  1. Thông số chuẩn bị dịch lên men: Dịch quả thu được sau khi xử lý enzyme được tiến hành sulfit hóa bằng kali metabisulfit ($K_2S_2O_5$) với liều lượng 100 mg $K_2S_2O_5$/lít dịch quả nhằm hạn chế biến màu do oxy hóa polyphenol và ức chế hệ vi sinh vật tự nhiên gây hại trước khi cấy men.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm cụ thể:

    • Khóa luận đã phân tích đầy đủ các chỉ tiêu thành phần hóa học của quả sơn tra Tà Xùa (Bắc Yên, Sơn La) với độ ẩm 85,44%, đường tổng số 5,97%, axit hữu cơ 0,75%, vitamin C 13,75 mg%, tannin 0,07% và pH 2,73.
    • Xác lập được bộ thông số công nghệ tối ưu cho công đoạn xử lý enzyme nhằm nâng cao hiệu suất trích ly dịch quả sơn tra: Sử dụng chế phẩm Pectinex Ultra SP-L ở nồng độ 0,03% (w/w), nhiệt độ ủ 40°C, thời gian phản ứng 90 phút. Chế độ xử lý này giúp hiệu suất thu hồi dịch quả đạt 85,09%, tăng 20,20% so với phương pháp ép cơ học truyền thống.
    • Xác định giải pháp sulfit hóa dịch quả bằng $K_2S_2O_5$ với nồng độ 100 mg/lít để ổn định chất lượng dịch quả trước khi bước vào giai đoạn phối chế và lên men chính.
  • Giải pháp và quy trình đề xuất: Tác giả đề xuất quy trình công nghệ chế biến nước uống lên men từ quả sơn tra quy mô phòng thí nghiệm gồm các công đoạn: Nguyên liệu $\rightarrow$ Phân loại $\rightarrow$ Rửa $\rightarrow$ Thái lát, nghiền nhỏ $\rightarrow$ Xử lý enzyme Pectinex Ultra SP-L (0,03%, 40°C, 90 phút) $\rightarrow$ Ép tách bã $\rightarrow$ Sulfit hóa (100 mg $K_2S_2O_5$/lít) $\rightarrow$ Phối chế điều chỉnh độ đường, độ axit $\rightarrow$ Cấy nấm men Saccharomyces cerevisiae $\rightarrow$ Lên men chính $\rightarrow$ Lắng, lọc $\rightarrow$ Rót chai $\rightarrow$ Thanh trùng $\rightarrow$ Thành phẩm.

  • Đóng góp khoa học và thực tiễn:

    • Về mặt khoa học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về thành phần hóa sinh của giống sơn tra thu hái tại Bắc Yên (Sơn La) và các thông số động học trích ly dịch quả dưới tác dụng của enzyme pectinase ngoại sinh.
    • Về mặt thực tiễn: Mở ra giải pháp chế biến sâu cho quả sơn tra, góp phần giải quyết tình trạng tồn đọng sau thu hoạch, giảm thiểu thất thoát nông sản và đa dạng hóa các sản phẩm đồ uống lên men nồng độ cồn thấp có nguồn gốc tự nhiên tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm, chưa tiến hành thử nghiệm trên dây chuyền thiết bị bán công nghiệp hoặc quy mô pilot.
    • Mẫu nguyên liệu sơn tra mới chỉ thu thập tại một địa điểm (xã Tà Xùa, huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La) trong vụ thu hoạch tháng 9/2015, chưa đối chứng biến động thành phần hóa sinh giữa các mùa vụ và các vùng sinh thái khác nhau (như Mù Cang Chải, Bát Xát hay Sìn Hồ).
    • Chưa có dữ liệu đánh giá độ bền sinh học, biến đổi các chỉ tiêu hóa lý, cảm quan và vi sinh vật trong điều kiện bảo quản dài ngày sau thanh trùng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Tiếp tục hoàn thiện các thông số công nghệ lên men ở quy mô pilot và nghiên cứu kéo dài thời gian tàng trữ, ổn định hương vị sản phẩm.
    • Nghiên cứu thu hồi và tận dụng bã thải sau ép (giàu polyphenol và chất xơ) để chế biến các sản phẩm phụ gia hoặc thực phẩm chức năng nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học, Sau thu hoạch và Bảo quản Nông sản.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Cơ sở dữ liệu phân tích thành phần hóa lý của nguyên liệu sơn tra vùng Tây Bắc.
    • Phương pháp bố trí thí nghiệm tối ưu hóa trích ly dịch quả bằng enzyme pectinase.
    • Hệ thống các quy trình chuẩn độ hóa sinh tiêu chuẩn trong phân tích thực phẩm: Định lượng đường tổng số bằng phương pháp Gracianov (Fericyanua kali), định lượng axit bằng phương pháp trung hòa, định lượng Vitamin C bằng phương pháp Iod và định lượng tannin bằng phương pháp pemanganat ($KMnO_4$).

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần hóa học ban đầu của dịch quả sơn tra Tà Xùa (Bắc Yên) có những đặc điểm nổi bật nào? Theo số liệu phân tích của khóa luận (Bảng 4.1), quả sơn tra có hàm lượng nước 85,44%, đường tổng số 5,97%, tannin 0,07%, axit hữu cơ tổng số 0,75%, vitamin C 13,75 mg% và pH 2,73. Độ đường thấp và độ chua cao (pH 2,73) là hai đặc điểm chính đòi hỏi phải phối chế thêm đường và điều chỉnh pH trước khi lên men rượu.

2. Việc bổ sung chế phẩm enzyme Pectinex Ultra SP-L mang lại hiệu quả như thế nào đối với hiệu suất thu hồi dịch quả sơn tra? Khi ép trực tiếp không qua xử lý enzyme (mẫu đối chứng), hiệu suất thu hồi dịch chỉ đạt 64,89%. Khi xử lý bằng enzyme Pectinex Ultra SP-L ở điều kiện tối ưu (nồng độ 0,03%, 40°C, 90 phút), hiệu suất thu hồi dịch quả đạt 85,09%, tăng 20,20% so với phương pháp ép cơ học truyền thống.

3. Vì sao không nên tăng nồng độ enzyme pectinase lên quá mức 0,03% hoặc kéo dài thời gian ủ quá 90 phút? Số liệu thực nghiệm cho thấy khi tăng nồng độ enzyme lên 0,04% và 0,05%, hiệu suất thu hồi dịch quả giảm xuống còn 79,30% và 79,70%, đồng thời hàm lượng chất khô và vitamin C có xu hướng giảm. Tương tự, kéo dài thời gian xử lý lên 120 – 150 phút làm giảm hiệu suất thu hồi xuống 75,23% do enzyme bị suy giảm hoạt lực và vitamin C bị oxy hóa gây sẫm màu dịch quả.

4. Mục đích và liều lượng sử dụng kali metabisulfit ($K_2S_2O_5$) trong quy trình chuẩn bị dịch lên men là gì? Kali metabisulfit được sử dụng ở liều lượng 100 mg $K_2S_2O_5$/lít dịch quả nhằm mục đích sulfit hóa: Ngăn chặn hiện tượng sẫm màu do oxy hóa các hợp chất polyphenol (tannin) khi tiếp xúc với không khí và ức chế sự phát triển của vi sinh vật tạp nhiễm có sẵn trong nguyên liệu trước khi cấy nấm men thuần chủng.

5. Khóa luận sử dụng chủng vi sinh vật nào cho quá trình lên men và mục tiêu nồng độ cồn của sản phẩm là bao nhiêu? Đề tài sử dụng chủng nấm men bánh mỳ với thành phần vi sinh vật chủ yếu là Saccharomyces cerevisiae, hướng tới mục tiêu sản xuất nước uống lên men giải khát có nồng độ cồn thấp trong khoảng 2 – 3% v/v.

Kết luận

Khóa luận đã khảo sát thành phần hóa sinh của nguyên liệu quả sơn tra tại xã Tà Xùa, huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La và xác định được các đặc tính cốt lõi phục vụ chế biến thực phẩm. Nghiên cứu đã xác lập thành công các thông số công nghệ trích ly dịch quả tối ưu nhờ enzyme Pectinex Ultra SP-L (nồng độ 0,03%, nhiệt độ 40°C, thời gian 90 phút), giúp tăng hiệu suất thu hồi dịch lên 85,09%. Kết quả này cùng giải pháp sulfit hóa bằng $K_2S_2O_5$ (100 mg/lít) tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc để xây dựng và hoàn thiện quy trình sản xuất nước uống lên men nồng độ cồn thấp (2 – 3% v/v), góp phần nâng cao giá trị sử dụng và hiệu quả kinh tế cho nguồn nông sản sơn tra vùng cao Tây Bắc.