Khảo Sát Mạng LAN Với Các Phần Mở Rộng Không Dây

Khám phá luận văn thạc sĩ VNU UET về khảo sát mạng LAN và các phần mở rộng không dây, cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2010

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Sự ra đời và phát triển của mạng máy tính

1.2. Sự ra đời của các mạng LAN (có dây)

1.3. Sự ra đời của mạng Internet

1.4. Sự ra đời của các mạng LAN không dây - WLAN

1.5. Đường truyền không dây và các vấn đề phải giải quyết

1.5.1. Đặc điểm của đường truyền không dây

2. CHƯƠNG 2: MẠNG WLAN VÀ VIỆC KẾT NỐI VỚI INTERNET

3. CHƯƠNG 3: CẢI TIẾN TCP CHO MẠNG HỖN HỢP

4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ BẰNG MÔ PHỎNG HIỆU SUẤT CỦA CÁC GIAO THỨC GIAO VẬN TRONG MẠNG CÓ PHẦN MỞ RỘNG KHÔNG DÂY

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Khảo Sát Mạng LAN và Phần Mở Rộng Không Dây

Khảo sát mạng LAN và các phần mở rộng không dây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong công nghệ thông tin. Mạng LAN (Local Area Network) cung cấp kết nối nhanh chóng và ổn định cho các thiết bị trong một khu vực nhỏ. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ không dây đã mở ra nhiều cơ hội mới cho việc kết nối và truyền tải dữ liệu. Việc hiểu rõ về mạng LAN và các phần mở rộng không dây giúp tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật cho hệ thống mạng.

1.1. Ứng dụng của Mạng LAN trong Thực Tiễn

Mạng LAN được sử dụng rộng rãi trong các tổ chức, doanh nghiệp để kết nối máy tính và thiết bị. Nó cho phép chia sẻ tài nguyên như máy in, dữ liệu và kết nối Internet. Việc triển khai mạng LAN giúp tăng cường hiệu suất làm việc và giảm chi phí vận hành.

1.2. Lợi ích của Phần Mở Rộng Không Dây

Phần mở rộng không dây mang lại sự linh hoạt cho người dùng, cho phép kết nối thiết bị mà không cần dây cáp. Điều này rất hữu ích trong các không gian lớn hoặc khi di chuyển. Công nghệ WLAN (Wireless Local Area Network) giúp cải thiện khả năng kết nối và mở rộng mạng một cách dễ dàng.

II. Vấn đề và Thách thức trong Khảo Sát Mạng LAN và WLAN

Mặc dù mạng LAN và WLAN mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết. Các vấn đề như độ tin cậy của đường truyền, bảo mật và hiệu suất truyền tải dữ liệu là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Việc khảo sát và phân tích các vấn đề này giúp tìm ra giải pháp tối ưu cho mạng.

2.1. Độ Tin Cậy của Đường Truyền Không Dây

Đường truyền không dây thường gặp phải các vấn đề như nhiễu sóng và suy hao tín hiệu. Điều này dẫn đến tỷ lệ lỗi bit cao hơn so với mạng có dây. Việc cải thiện độ tin cậy của đường truyền là một thách thức lớn trong việc triển khai mạng WLAN.

2.2. Bảo Mật Mạng LAN và WLAN

Bảo mật là một trong những vấn đề quan trọng nhất trong mạng không dây. Các cuộc tấn công như nghe lén và giả mạo có thể xảy ra dễ dàng hơn trong môi trường không dây. Việc áp dụng các biện pháp bảo mật như mã hóa và xác thực là cần thiết để bảo vệ dữ liệu.

III. Phương Pháp Khảo Sát Mạng LAN và WLAN Hiệu Quả

Để khảo sát mạng LAN và WLAN một cách hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và công nghệ hiện đại. Việc sử dụng các công cụ mô phỏng và phân tích dữ liệu giúp đánh giá hiệu suất và tìm ra các giải pháp tối ưu cho mạng.

3.1. Sử Dụng Công Cụ Mô Phỏng Mạng

Công cụ mô phỏng mạng như NS-2 giúp mô phỏng và phân tích hiệu suất của mạng LAN và WLAN. Việc mô phỏng cho phép kiểm tra các kịch bản khác nhau và đánh giá tác động của các yếu tố khác nhau đến hiệu suất mạng.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu và Đánh Giá Hiệu Suất

Phân tích dữ liệu thu thập được từ các cuộc khảo sát giúp đánh giá hiệu suất của mạng. Các chỉ số như tốc độ truyền tải, tỷ lệ lỗi và độ trễ cần được xem xét để đưa ra các giải pháp cải tiến cho mạng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu

Nghiên cứu về mạng LAN và WLAN không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn. Các kết quả nghiên cứu giúp cải thiện hiệu suất mạng và bảo mật, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng.

4.1. Cải Tiến Hiệu Suất Mạng LAN

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa cấu hình mạng LAN có thể cải thiện đáng kể hiệu suất truyền tải dữ liệu. Việc áp dụng các công nghệ mới như QoS (Quality of Service) giúp quản lý băng thông hiệu quả hơn.

4.2. Ứng Dụng WLAN trong Doanh Nghiệp

WLAN đã trở thành một phần không thể thiếu trong các doanh nghiệp hiện đại. Việc triển khai WLAN giúp tăng cường khả năng kết nối và linh hoạt cho nhân viên, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc.

V. Kết Luận và Tương Lai của Mạng LAN và WLAN

Khảo sát mạng LAN và các phần mở rộng không dây là một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ. Tương lai của mạng LAN và WLAN hứa hẹn sẽ có nhiều cải tiến về công nghệ và hiệu suất. Việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp mới sẽ giúp tối ưu hóa mạng và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.

5.1. Xu Hướng Phát Triển Công Nghệ Mạng

Công nghệ mạng đang phát triển nhanh chóng với sự xuất hiện của các chuẩn mới như Wi-Fi 6. Những cải tiến này giúp tăng cường hiệu suất và bảo mật cho mạng không dây.

5.2. Tương Lai của Mạng Không Dây

Mạng không dây sẽ tiếp tục phát triển và trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới sẽ giúp cải thiện khả năng kết nối và trải nghiệm người dùng.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu uet khảo sát mạng lan với các phần mở rộng không dây

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - GIỚI THIỆU 1. Sự ra đời và phát triển của mạng máy tính 1. Sự ra đời của các mạng LAN (có dây) Vào thời gian trước khi những máy tính cá nhân xuất hiện, một máy tính trung tâm chiếm trọn 1 căn phòng, người dùng truy nhập máy tính trung tâm thông qua thiết bị đầu cuối kết nối với máy tính trung tâm bằng cáp truyền dữ liệu tốc độ thấp. Cuối những năm 60, do nhu cầu tăng tốc độ truyền, phòng thì nghiệm Lawrence Berkeley thuộc bộ năng lượng Mỹ đã nghiên cứu và đưa ra báo cáo chi tiết vào năm 1970 về mạng lưới máy tính.

Mạng cục bộ LAN đầu tiên đã được tạo ra vào cuối những năm 1970 thông qua cáp truyền tốc độ cao giữa vài máy tính trung tâm lớn đặt cùng một chỗ. Các nhà phát triển hệ điều hành cho mạng này bắt đầu cạnh tranh nhau trong đó Ethernet và ARCNET được biết đến nhiều nhất. Ethernet được Xerox PARC phát triển trong giai đoạn 1973-1975 và đã được cấp bằng sáng chế năm 1976 sau khi hệ thống này đã được triển khai tại PARC đồng thời Metcalfe và Boggs xuất bản bài báo "Ethernet: Distributed Packet-Switching For Local Computer Networks" mở ra một hướng đi rõ ràng hơn cho mạng LAN. ARCNET được phát triển bởi công ty Datapoint năm 1976, tháng 12 năm 1977 nó được áp dụng cho ngân hàng Chase Manhattan ở New York.

Như vậy, năm 1977, công ty Datapoint đã bắt đầu bán hệ điều hành mạng của mình là "Attached Resource Computer Network" (hay gọi tắt là Arcnet) ra thị trường. Mạng Arcnet cho phép liên kết các máy tính và các trạm đầu cuối lại bằng dây cáp mạng. Arcnet đã trở thành hệ điều hành mạng LAN đầu tiên. Sự ra đời của mạng Internet Tiền thân của mạng Internet ngày nay là mạng ARPANET, đó chính là mạng liên khu vực (Wide Area Network - WAN) đầu tiên được xây dựng.

ARPANET thuộc bộ quốc phòng Mỹ liên kết 4 địa điểm đầu tiên vào tháng 7 năm 1969 bao gồm: Viện nghiên cứu Stanford, Đại học California, Los Angeles, Đại học Utah và Đại học California, Santa Barbara. Thuật ngữ "Internet" xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1974, lúc đó mạng vẫn được gọi là ARPANET. Đến năm 1983, giao thức TCP/IP chính thức được coi như một chuẩn đối với lĩnh vực quân sự Mỹ. Mạng ARPANET và giao thức TCP/IP đã trở thành dấu mốc cho mạng Internet ra đời.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -8- Năm 1984, ARPANET được chia ra thành hai phần: phần thứ nhất vẫn được gọi là ARPANET, dành cho việc nghiên cứu và phát triển; phần thứ hai được gọi là MILNET, là mạng dùng cho các mục đích quân sự. Vào giữa thập niên 1980 khi tổ chức khoa học quốc gia Mỹ NSF thành lập mạng liên kết các trung tâm máy tính lớn với nhau gọi là NSFNET. Nhiều doanh nghiệp đã chuyển từ ARPANET sang NSFNET và do đó sau gần 20 năm hoạt động, ARPANET không còn hiệu quả đã ngừng hoạt động vào khoảng năm 1990. Sự hình thành mạng xương sống của NSFNET và những mạng vùng khác đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của Internet.

Tới năm 1995, NSFNET thu lại thành một mạng nghiên cứu còn Internet thì vẫn tiếp tục phát triển. Internet được xem là mạng của các mạng mà thực chất là mạng của các mạng LAN thông qua các mạng WAN hoặc các mạng truyền thông khác. Các quốc gia có kết nối mạng Internet toàn cầu thường xây dựng mạng đường trục tốc độ cao, là một hệ thống mạng liên kết có tốc độ truyền cực cao so với tốc độ truyền của hệ thống mạng thông thường. Ngày nay, Internet đã trở thành mạng máy tính toàn cầu, xuất hiện trong mọi lĩnh vực thương mại, chính trị, quân sự, nghiên cứu, giáo dục, văn hoá, xã hội,.

Mạng được kết nối với nhau dựa trên bộ giao thức trao đổi số liệu TCP/IP, đó là ngôn ngữ chung để cho tất cả các máy tính khác nhau kết nối trên mạng có thể "nói chuyện" được với nhau. Các dịch vụ dựa trên nền tảng Internet ngày càng phát triển mạnh. Sản phẩm chính mà Internet cung cấp cho người dùng là thông tin. Thông tin thường ở dạng tệp lưu trữ trong các máy tính chủ, máy tính cung cấp dịch vụ, và có thể trình bày bằng nhiều dạng khác nhau phụ thuộc vào loại dịch vụ của Internet được sử dụng.

Các dịch vụ trên Internet thường được tổ chức theo mô hình quan hệ Client - Server (khách - chủ) nhằm phân phối quá trình xử lý giữa máy tính của người sử dụng (client) và máy tính chủ (server). Một số dịch vụ chính hiện đang được sử dụng trên Internet như: WWW, Email, FTP, đăng nhập từ xa,… 1. Sự ra đời của các mạng LAN không dây - WLAN Công nghệ WLAN lần đầu tiên xuất hiện vào cuối năm 1990, khi những nhà sản xuất giới thiệu những sản phẩm hoạt động trong băng tần 900Mhz. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -9- Những giải pháp này (không được thống nhất giữa các nhà sản xuất) cung cấp tốc độ truyền dữ liệu 1Mbps, thấp hơn nhiều so với tốc độ 10Mbps của hầu hết các mạng sử dụng cáp hiện thời.

Mạng WLAN có 2 kiểu cơ bản đó là Ad-hoc và Infrastructure. Với kiểu Ad-hoc thì mỗi máy tính trong mạng giao tiếp trực tiếp với nhau thông qua các thiết bị Card mạng không dây mà không dùng đến các thiết bị định tuyến (Wireless Router) hay thu phát không dây (Wireless Access Point). Kiểu Infrastructure thì các máy tính trong hệ thống mạng sử dụng một hoặc nhiều các thiết bị định tuyến hay thiết bị thu phát để thực hiện các hoạt động trao đổi dữ liệu với nhau và các hoạt động khác. Mạng WLAN có cấu trúc kiểu Infrastructure có thể được coi là mạng LAN có phần mở rộng không dây.

Năm 1992, những nhà sản xuất bắt đầu bán những sản phẩm WLAN sử dụng băng tần 2. Mặc dù những sản phẩm này đã có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn nhưng chúng vẫn là những giải pháp riêng của mỗi nhà sản xuất mà không được công bố rộng rãi. Sự cần thiết cho việc hoạt động thống nhất giữa các thiết bị ở những dải tần số khác nhau đã dẫn đến một số tổ chức bắt đầu phát triển ra những chuẩn mạng không dây chung. Năm 1997, IEEE đã phê chuẩn sự ra đời của chuẩn 802.11, và cũng được biết với tên gọi WIFI cho các mạng WLAN.11 hỗ trợ ba phương pháp truyền tín hiệu, trong đó có phương pháp truyền tín hiệu vô tuyến ở tần số 2.

Năm 1999, IEEE thông qua hai sự bổ sung cho chuẩn 802. Và những thiết bị WLAN dựa trên chuẩn 802.11b đã nhanh chóng trở thành công nghệ không dây vượt trội. Các thiết bị WLAN 802.11b truyền phát ở tần số 2.4Ghz, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu có thể lên tới 11Mbps.11b được tạo ra nhằm cung cấp những đặc điểm về tính hiệu dụng, thông lượng (throughput) và bảo mật tương đương với mạng LAN có dây. Năm 2003, IEEE công bố thêm một sự cải tiến là chuẩn 802.11g có thể truyền nhận thông tin ở cả hai dải tần 2.4Ghz và 5Ghz và có thể nâng tốc độ truyền dữ liệu lên đến 54Mbps.

Thêm vào đó, những sản phẩm áp dụng 802.11g cũng có thể tương thích ngược với các thiết bị chuẩn 802. Hiện nay chuẩn 802.11g đã đạt đến tốc độ 108Mbps-300Mbps. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -10- Như vậy, chuẩn 802.11 là một chuẩn chung dành cho mạng LAN không dây. Thực ra có nhiều chuẩn khác nhau cho mạng LAN không dây.

Dưới đây là thống kê một số chuẩn được dùng rộng rãi trong thực tế: 802. Đây là chuẩn sơ khai của mạng không dây, nó mô tả cách truyền thông trong mạng không dây sử dụng các phương thức như DSSS (trải phổ chuỗi trực tiếp), FHSS (trải phổ nhảy tần), infrared (hồng ngoại). Tốc độ hoạt động tối đa là 2 Mbps, hoạt động trong băng tần 2.11b: Đây là một chuẩn mở rộng của chuẩn 802.11, cải tiến DSSS để tăng băng thông lên 11 Mbps, nó cũng hoạt động ở băng tần 2.4 GHz và tương thích ngược với chuẩn 802. Chuẩn này trước đây được sử dụng rộng rãi trong mạng WLAN nhưng hiện nay thì các chuẩn mới với tốc độ cao hơn như 802.11g có giá thành ngày càng hạ đã dần thay thế 802.11a: Chuẩn này sử dụng băng tần 5 GHz UNII (Unlicenced National Information Infrastructure) nên nó sẽ không giao tiếp được với chuẩn 802.

Tốc độ của nó lên đến 54 Mbps vì nó sử dụng công nghệ OFDM. Chuẩn này rất thích hợp khi muốn sử dụng mạng không dây tốc độ cao trong môi trường có nhiều thiết bị hoạt động ở băng tần 2.4 Ghz vì nó không gây nhiễu với các hệ thống này.11g: Chuẩn này hoạt động ở băng tần 2.4 GHz, sử dụng công nghệ OFDM nên có tốc độ lên đến 54 Mbps (nhưng không giao tiếp được với 802.11a vì khác tần số hoạt động). Nó cũng tương thích ngược với chuẩn 802.11b vì có hỗ trợ thêm DSSS (và hoạt động cùng tần số). Điều này làm cho việc nâng cấp mạng không dây từ thiết bị 802.

Trong môi trường vừa có cả thiết bị 802.11g thì tốc độ sẽ bị giảm đáng kể vì 802.11b không hiểu được OFDM và chỉ hoạt động ở tốc độ thấp.11e: Đây là chuẩn bổ sung cho chuẩn 802.11 cũ, nó định nghĩa thêm các mở rộng về chất lượng dịch vụ (QoS) nên rất thích hợp cho các ứng dụng multimedia như voice, video.11f: Được phê chuẩn năm 2003. Đây là chuẩn định nghĩa giao thức cho các AP giao tiếp với nhau khi một MH chuyển vùng (roaming) từ vùng này sang vùng khác. Chuẩn này còn được gọi là IAPP. Chuẩn này cho phép một AP có thể phát hiện được sự hiện diện của các AP khác cũng như cho phép AP “chuyển giao” MH sang AP mới (khi roaming), điều này giúp cho quá trình roaming được thực hiện một cách thông suốt.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.11i: Là một chuẩn về bảo mật, nó bổ sung cho các yếu điểm của WEP trong chuẩn 802. Chuẩn này sử dụng các giao thức như giao thức xác thực dựa trên cổng 802.1X, và một thuật toán mã hóa đó là thuật toán AES, thuật toán này sẽ thay thế cho thuật toán RC4 được sử dụng trong WEP.11h: Chuẩn này cho phép các thiết bị 802.11a tuân theo các quy tắc về băng tần 5 GHz ở Châu Âu. Nó mô tả các cơ chế như tự động chọn tần số (DFS) và điều khiển công suất truyền (TPC) để thích hợp với các quy tắc về tần số và công suất ở Châu Âu.11j: Được phê chuẩn tháng 11/2004 cho phép mạng 802.11 tuân theo các quy tắc về tần số ở băng tần 4.9 Ghz và 5 Ghz ở Nhật Bản.11d: Chuẩn này chỉnh sửa lớp MAC của 802.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ