Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm môi trường bởi kim loại nặng đang là vấn đề cấp bách mang tính toàn cầu do tốc độ phát triển công nghiệp và việc quản lý chất thải, phân bón, thuốc trừ sâu chưa đúng quy chuẩn. Trong các kim loại độc hại, cadmium (Cd) là tác nhân gây ô nhiễm nghiêm trọng, xâm nhập vào môi trường thông qua các quá trình sản xuất công nghiệp (luyện kim phi sắt, sản xuất pin Ni-Cd, mạ điện, chất ổn định nhựa PVC) và nông nghiệp (phân bón phosphat). Đối với người không hút thuốc, thực phẩm là nguồn phơi nhiễm chính. Mặc dù tỷ lệ hấp thu qua đường tiêu hóa chỉ khoảng 3–5% (và 10–50% qua đường hô hấp), Cd có khả năng tái hấp thu cao tại thận và thời gian bán hủy sinh học kéo dài từ 10 đến 30 năm (hoặc 25–30 năm).

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ngưỡng tiếp nhận Cd tối đa là 400–500 µg/tuần (~70 µg/ngày), trong khi mức hấp thu trung bình thực tế toàn cầu đã dao động ở ngưỡng 25–75 µg/ngày. Sự tích lũy Cd gây tổn thương đa cơ quan thông qua cơ chế kích hoạt stress oxy hóa, ức chế các enzyme chống oxy hóa và biến đổi biểu hiện gene. Trong máu, Cd liên kết với màng hồng cầu và albumin, gây phá hủy tế bào máu, thiếu máu tán huyết và rối loạn các chỉ số sinh hóa gan, thận.

Để giảm thiểu độc tính của kim loại nặng, các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên đang được tập trung nghiên cứu. Vitamin C (acid ascorbic) là chất khử mạnh có khả năng trung hòa các gốc tự do superoxide và hydrogen peroxide, hỗ trợ tổng hợp hemoglobin và bảo vệ tế bào máu. Quả sơ ri (Malpighia emarginata DC.), đặc biệt là giống sơ ri chua Brazil trồng tại Gò Công (Tiền Giang), có hàm lượng vitamin C tự nhiên rất cao (hàm lượng phân tích đạt khoảng 19.514 mg/kg thịt quả) cùng các hợp chất polyphenol và carotenoid. Tuy nhiên, trước đây chưa có công trình nào tại Việt Nam đánh giá tác dụng kháng độc tính Cd của dịch ép quả sơ ri trên các chỉ số huyết học và sinh hóa của động vật có vú trong thời gian dài (trên 30 ngày).

Khóa luận được xác định với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá khả năng kháng độc tính của dịch ép quả sơ ri lên trọng lượng cơ thể và các chỉ số huyết học (công thức máu và sinh hóa máu) của chuột nhắt trắng (Mus musculus var. albino) bị gây nhiễm cadmium; cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học về khả năng bảo vệ của nguồn dịch ép tự nhiên này.
  2. Nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Đánh giá ảnh hưởng của dịch ép quả sơ ri lên độ tăng trọng cơ thể chuột qua các mốc thời gian nuôi 2, 4, 6 và 8 tuần.
    • Khảo sát các chỉ số tế bào máu ngoại vi: số lượng hồng cầu (RBC), số lượng bạch cầu (WBC), số lượng tiểu cầu (PLT), hàm lượng hemoglobin (Hb), chỉ số hematocrit (HCT), kích thước hồng cầu và thời gian đông máu.
    • Khảo sát các chỉ số sinh hóa huyết thanh phản ánh chức năng gan và thận: hoạt độ men gan (AST, ALT), nồng độ bilirubin (toàn phần - T, trực tiếp - D, gián tiếp - I), nồng độ urea và creatinine.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng thực nghiệm: Chuột nhắt trắng đực (Mus musculus var. albino) 6 tuần tuổi, khối lượng ban đầu 19–21 g.
    • Phạm vi thời gian: Từ tháng 10/2023 đến tháng 04/2024; thời gian theo dõi thực nghiệm trên động vật là 8 tuần liên tục.
    • Phạm vi liều lượng: 01 liều cadmium (1 mg Cd²⁺/kg thể trọng từ muối CdCl₂·2,5H₂O); 03 mức liều dịch ép quả sơ ri (tương đương 10, 20, 30 mg vitamin C/kg thể trọng); 01 mức liều vitamin C tinh khiết thương mại (30 mg/kg thể trọng) làm đối chứng dương.
    • Địa điểm: Phòng thí nghiệm Giải phẫu – Sinh lí Người & Động vật (M103), Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh; các xét nghiệm sinh hóa thực hiện tại Trung tâm Y khoa Medic Hòa Hảo (Quận 10, TP. Hồ Chí Minh). Đề tài được Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu trên động vật (ACUCUS) phê duyệt theo mã số 1211/KHTN-ACUCUS.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sinh học

  • Đặc tính độc học của Cadmium: Cd là kim loại nặng thuộc nhóm XII, chu kỳ 5, số hiệu nguyên tử 48, khối lượng nguyên tử 112,41 đvC. Sau khi vào cơ thể, Cd kết hợp với metallothionein (MT) và albumin, phân bố đến gan và thận. Cd gây độc tế bào thông qua việc làm cạn kiệt glutathione, kích thích sinh các gốc oxy hóa tự do (ROS), gây tổn thương màng tế bào máu, giảm sản xuất erythropoietin và ức chế quá trình tổng hợp heme.
  • Mô hình động vật thực nghiệm: Chuột nhắt trắng (Mus musculus var. albino) thuộc bộ Gặm nhấm (Rodentia), họ Muridae. Đây là mô hình chuẩn trong nghiên cứu độc học và sinh lý học động vật có vú, có các chỉ số huyết học và sinh hóa tương đồng sinh lý người.
  • Cơ chế tác động của Vitamin C và Dịch ép sơ ri: Vitamin C là chất chống oxy hóa hòa tan trong nước, cho điện tử từ liên kết đôi giữa C2 và C3 để trung hòa ROS. Dịch ép sơ ri chua Brazil chứa phức hợp vitamin C tự nhiên, khoáng chất (Ca, Fe, K, Mg, P) và các hợp chất flavonoid, carotenoid có tác dụng hiệp đồng bảo vệ màng tế bào và phục hồi chức năng tạo máu.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Thực nghiệm sử dụng 54 chuột nhắt trắng đực, sau 2 tuần nuôi ổn định đạt 6 tuần tuổi được phân ngẫu nhiên vào 6 nghiệm thức (9 con/nghiệm thức):

Ký hiệu Tên nghiệm thức Quy trình xử lý hằng ngày (kéo dài 8 tuần)
ĐC Đối chứng sinh lý Uống nước máy khử clo
Cd Đối chứng âm (Nhiễm độc) Uống dung dịch CdCl₂·2,5H₂O (1 mg Cd/kg thể trọng)
CdC Đối chứng dương Uống Cd (1 mg/kg) + Vitamin C tinh khiết (30 mg/kg thể trọng)
CdS1 Nghiệm thức dịch ép sơ ri 1 Uống Cd (1 mg/kg) + Dịch ép sơ ri (tương đương 10 mg Vit C/kg)
CdS2 Nghiệm thức dịch ép sơ ri 2 Uống Cd (1 mg/kg) + Dịch ép sơ ri (tương đương 20 mg Vit C/kg)
CdS3 Nghiệm thức dịch ép sơ ri 3 Uống Cd (1 mg/kg) + Dịch ép sơ ri (tương đương 30 mg Vit C/kg)
  • Phương pháp cho uống: Sử dụng xi lanh 1 mL gắn kim cong chuyên dụng (số 8) bơm trực tiếp qua miệng vào thực quản. Uống Cd vào lúc 6h00–7h00 (trước khi ăn 30 phút); cho uống dịch ép sơ ri hoặc vitamin C vào lúc 10h00 hằng ngày.
  • Phương pháp theo dõi tăng trọng: Cân khối lượng chuột trên cân điện tử định kỳ 2 tuần/lần vào buổi sáng trước khi ăn (W0, W2, W4, W6, W8). Độ tăng trọng được tính bằng hiệu số khối lượng giữa hai kỳ cân liên tiếp.
  • Phương pháp thu mẫu và xét nghiệm huyết học ngoại vi:
    • Chuột nhịn đói qua đêm; định kỳ 4 tuần/lần (tuần 0, tuần 4, tuần 8) trích máu tĩnh mạch đuôi.
    • Đếm hồng cầu, bạch cầu: Pha loãng bằng dung dịch Hayem (cho hồng cầu) và dung dịch Lazarus (cho bạch cầu), đếm trên buồng đếm Heinz Herenz dưới kính hiển vi quang học.
    • Đếm tiểu cầu: Xác định theo phương pháp Fonio (sử dụng dung dịch MgSO₄ 14%, nhuộm Giemsa).
    • Hàm lượng Hemoglobin (Hb): Đo bằng huyết sắc kế Sahli qua phản ứng tạo hematin chlohydrate với dung dịch HCl 0,1N.
    • Chỉ số Hematocrit (HCT): Đo bằng phương pháp ống mao dẫn, ly tâm 3200 vòng/phút trong 15 phút, đo tỷ lệ cột hồng cầu/toàn phần bằng thước kẹp điện tử: $\text{HCT} = \frac{H1 - H2}{H1} \times 100%$.
    • Kích thước hồng cầu: Làm tiêu bản máu dàn mỏng, cố định bằng methanol, nhuộm Giemsa và đo bán kính 200 hồng cầu ngẫu nhiên trên mỗi nghiệm thức bằng phần mềm S-Eye.
    • Thời gian đông máu: Xác định theo phương pháp Milian trên 2 phiến kính, nghiêng 45° mỗi 30 giây cho đến khi hình thành cục máu đông.
  • Phương pháp xét nghiệm sinh hóa máu: Thu máu toàn phần bằng phương pháp chọc dò tâm thất trái sau khi gây mê bằng hỗn hợp Ketamine và Xylazine (0,01 mL/10 g thể trọng). Ly tâm huyết thanh ở tốc độ 3200 vòng/phút trong 15 phút, bảo quản mẫu ở -4°C và phân tích các chỉ số AST, ALT, Bilirubin (T, D, I), Urea, Creatinine tại Trung tâm Y khoa Medic Hòa Hảo.
  • Phương pháp xử lý số liệu thống kê: Dữ liệu được tính toán giá trị trung bình (M) và độ lệch chuẩn (SD), phân tích phương sai 1 yếu tố và 2 yếu tố (ANOVA), so sánh bắt cặp bằng kiểm định Tukey với mức ý nghĩa $p < 0,05$ trên phần mềm GraphPad Prism 9.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận về cadmium, chuột nhắt trắng, quả sơ ri, vitamin C và thực trạng các nghiên cứu liên quan:

  • Trình bày đặc tính lý - hóa của Cd, nguồn phát thải công nghiệp, nông nghiệp, sự tích lũy qua chuỗi thức ăn và khói thuốc lá. Phân tích cơ chế bệnh sinh của Cd: kết hợp với albumin và metallothionein, gây độc mạn tính tại gan, thận, làm suy giảm hệ enzyme chống oxy hóa, gây tổn hại biểu mô mạch máu và ức chế tủy xương tạo máu dẫn đến hội chứng thiếu máu và các bệnh lý như Itai-Itai.
  • Khái quát vị trí phân loại, đặc điểm sinh học và sinh sản của chuột nhắt trắng (Mus musculus var. albino). Cung cấp các khoảng tham chiếu sinh lý bình thường ở chuột: tổng lượng máu 1,25–1,75 mL, HCT 39–49%, RBC 7–13 triệu/µL, Hb 12,2–16,2 g/dL, WBC 5.000–12.000/µL, PLT 300.000–1.000.000/µL; ý nghĩa chẩn đoán của các chỉ số men gan (AST, ALT), sắc tố mật (Bilirubin) và chỉ số chức năng lọc cầu thận (Urea, Creatinine).
  • Giới thiệu thực vật học cây sơ ri (Malpighia emarginata DC.), đặc biệt là giống sơ ri chua Brazil trồng tại Tiền Giang; phân tích thành phần hóa học của dịch ép sơ ri giàu vitamin C, carotenoid, polyphenol, vitamin nhóm B (B1, B2, B3) và các khoáng chất. Phân tích vai trò sinh học của acid ascorbic trong quá trình khử gốc tự do, kích thích hấp thu sắt và tổng hợp collagen mạch máu.
  • Tổng quan các công trình quốc tế (Acharya et al., 2008; Sharaf et al., 2017; Milena et al., 2019; Hounkpatin et al., 2021; Poli et al., 2022) chứng minh tác dụng của vitamin C tổng hợp trong việc phục hồi tổn thương oxy hóa do Cd. Tại Việt Nam, tác giả Nguyễn Thị Thương Huyền (2019) đã khảo sát tác dụng kháng độc asen của tỏi và sơ ri; từ đó tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu về tác dụng của dịch ép sơ ri đối với độc tính cadmium kéo dài trên chuột.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng, hóa chất, thiết bị, quy chuẩn đạo đức nghiên cứu động vật và các bước triển khai thực nghiệm:

  • Mô tả nguồn gốc chuột nhắt trắng đực từ Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh; điều kiện chuồng nuôi chuẩn (lồng kính 30×19×19 cm lót trấu, chu kỳ sáng/tối 10h/14h, nhiệt độ 27–28°C, độ ẩm 76–80%, thức ăn viên tổng hợp từ Viện Sinh học Nhiệt đới).
  • Quy trình chuẩn bị dịch ép sơ ri: quả sơ ri chua thu mua tại Gò Công (Tiền Giang) được rửa sạch, tách hạt, ép lấy dịch thịt quả, phân tích nồng độ vitamin C chuẩn tại Trung tâm CASE và chuẩn độ iodine tại phòng thí nghiệm để quy đổi liều lượng chính xác cho chuột uống.
  • Mô tả chi tiết kỹ thuật thao tác: cho uống bằng ống thông thực quản, trích máu tĩnh mạch đuôi bằng Falcon 50 mL định vị, đo Hb bằng phương pháp Sahli, xác định HCT bằng ống vi mao quản, nhuộm Giemsa đếm tiểu cầu Fonio, đo kích thước hồng cầu qua phần mềm S-Eye và quy trình gây mê chọc dò tim thu huyết thanh xét nghiệm sinh hóa tự động.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Trình bày các phát hiện thực nghiệm có đối chứng, được phân tích định lượng chi tiết:

  • Tác dụng lên độ tăng trọng: Khối lượng khởi điểm của 54 chuột đồng đều ($22,20 \pm 2,64\text{ g}$, $p = 0,9965$).
    • Giai đoạn W0–W2: Chuột ở tất cả các lô đều tăng trọng, trong đó lô ĐC tăng mạnh nhất ($5,37 \pm 0,43\text{ g}$), lô Cd tăng thấp nhất ($1,95 \pm 0,52\text{ g}$, $p < 0,0001$).
    • Giai đoạn W2–W4: Lô Cd bị sụt giảm thể trọng nghiêm trọng với độ tăng trọng mang giá trị âm ($-0,38 \pm 1,61\text{ g}$), khác biệt có ý nghĩa thống kê so với lô ĐC ($3,05 \pm 0,73\text{ g}$, $p < 0,0001$). Các lô bổ sung dịch ép sơ ri (CdS1, CdS2, CdS3) và vitamin C tinh khiết (CdC) duy trì được mức tăng trọng dương, không có sự sai khác thống kê so với lô đối chứng.
    • Giai đoạn W4–W6 và W6–W8: Lô Cd tiếp tục suy giảm thể trọng (tăng trọng âm liên tục), trong khi các lô CdS và CdC duy trì mức tăng trọng ổn định tương đương lô ĐC ($p > 0,05$), trong đó mức liều CdS3 (30 mg/kg) cho hiệu quả duy trì thể trạng tốt nhất.
  • Tác dụng lên các chỉ số huyết học và sinh hóa máu:
    • Cadmium gây suy giảm số lượng hồng cầu (RBC), nồng độ hemoglobin (Hb) và chỉ số hematocrit (HCT), đồng thời làm thay đổi số lượng bạch cầu, tiểu cầu, kéo dài thời gian đông máu và biến đổi kích thước hồng cầu. Sự suy giảm này phản ánh tình trạng thiếu máu tán huyết và ức chế tủy xương do stress oxy hóa.
    • Việc bổ sung dịch ép quả sơ ri (ở các mức 10, 20, 30 mg/kg) và vitamin C tinh khiết (30 mg/kg) đã cải thiện rõ rệt các chỉ số tế bào máu, ngăn chặn sự suy giảm RBC, Hb và đưa HCT về gần khoảng sinh lý bình thường.
    • Về sinh hóa máu sau 8 tuần, nhóm nhiễm Cd ghi nhận sự tăng cao của men gan (AST, ALT), bilirubin và các chỉ số phản ánh tổn thương thận (urea, creatinine). Nghiệm thức CdS3 và CdC thể hiện khả năng ức chế sự gia tăng các chỉ số này, bảo vệ tế bào gan và duy trì chức năng lọc của cầu thận.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Khẳng định cadmium liều 1 mg/kg thể trọng gây độc tính mạn tính rõ rệt sau 8 tuần: làm suy giảm tăng trọng cơ thể (thể trọng giảm từ tuần thứ 4 với độ tăng trọng $-0,38 \pm 1,61\text{ g}$ so với ĐC là $3,05 \pm 0,73\text{ g}$), làm suy giảm các chỉ số dòng hồng cầu (RBC, Hb, HCT) và gây rối loạn chức năng gan, thận (tăng AST, ALT, Bilirubin, Urea, Creatinine).
  2. Chứng minh dịch ép quả sơ ri chua Brazil (Malpighia emarginata DC.) có hoạt tính sinh học kháng độc tính cadmium in vivo:
    • Giúp duy trì ổn định độ tăng trọng và thể trạng của chuột trong suốt 8 tuần phơi nhiễm Cd tương đương với nhóm đối chứng sinh lý.
    • Bảo vệ hệ thống tạo máu, duy trì số lượng hồng cầu, nồng độ hemoglobin và tỷ lệ hematocrit, hạn chế tác động phá hủy màng tế bào của Cd.
    • Ổn định các chỉ số men gan và chức năng lọc thận.
  3. Xác định hiệu quả đáp ứng theo liều: Nồng độ dịch ép sơ ri 30 mg vitamin C/kg thể trọng (CdS3) cho hiệu quả bảo vệ tốt nhất trong 3 nồng độ khảo sát, tương đương với việc sử dụng vitamin C tổng hợp tinh khiết liều 30 mg/kg (CdC).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Khuyến nghị ứng dụng nguồn dịch ép quả sơ ri như một giải pháp dinh dưỡng tự nhiên giàu chất chống oxy hóa nhằm hỗ trợ phòng ngừa và giảm thiểu tổn thương do phơi nhiễm kim loại nặng ở động vật và con người.
  • Đề xuất mở rộng nghiên cứu khảo sát tác dụng kháng độc của dịch ép sơ ri trên các cơ quan đích khác như cấu trúc vi mô mô học của tinh hoàn, gan, thận và lách.
  • Đề xuất đánh giá sự tích lũy kim loại nặng tồn lưu trong các mô (gan, thận, xương) bằng các phương pháp phân tích quang phổ hấp thu nguyên tử (AAS).

Đóng góp khoa học

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam về tác dụng bảo vệ kéo dài (8 tuần) của dịch ép sơ ri tự nhiên đối với độc tính cadmium trên các chỉ số huyết học và sinh hóa máu của chuột nhắt trắng.
  • Chứng minh tiềm năng thay thế hoặc hỗ trợ của vitamin C tự nhiên từ nguồn nông sản nội địa (Gò Công, Tiền Giang) so với các dạng vitamin C tổng hợp thương mại trong can thiệp độc chất học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát trên đối tượng chuột nhắt trắng đực 6 tuần tuổi với một mức liều gây độc Cd duy nhất (1 mg/kg thể trọng). Khóa luận chưa tiến hành định lượng trực tiếp hàm lượng Cd tích tụ trong mô gan, thận và tủy xương, đồng thời chưa kết hợp phân tích mô bệnh học (cắt lát nhuộm HE vi thể) để quan sát tổn thương cấu trúc tế bào.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát trên cả chuột cái để đánh giá các yếu tố liên quan đến nội tiết và chu kỳ sinh sản.
    • Phân tích sâu các chỉ số stress oxy hóa nội bào như hoạt độ enzyme SOD, CAT, GPx và nồng độ malondialdehyde (MDA).
    • Nghiên cứu cơ chế đào thải Cd qua phân và nước tiểu khi có mặt dịch ép sơ ri.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn giá trị cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh các ngành Sư phạm Sinh học, Sinh học thực nghiệm, Sinh lý học Động vật, Dược lý học và Độc chất học Môi trường.
  • Người thực hiện đề tài nghiên cứu về mô hình thử nghiệm in vivo trên động vật nhỏ, phương pháp phơi nhiễm độc chất qua đường tiêu hóa và quy trình đánh giá công thức máu, sinh hóa máu mạn tính.
  • Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng, nước ép dinh dưỡng từ nguồn nguyên liệu sơ ri Tiền Giang.

Phần đáng tham khảo nhất là: Chương 2 (Vật liệu và phương pháp) với mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị dịch ép chuẩn hóa, phương pháp cho uống qua ống thông thực quản, kỹ thuật thu mẫu máu tim/tĩnh mạch đuôi và phương pháp đo kích thước hồng cầu bằng phần mềm S-Eye.


Câu hỏi thường gặp

1. Liều lượng cadmium và dịch ép quả sơ ri được sử dụng trong nghiên cứu là bao nhiêu? Chuột được cho uống dung dịch CdCl₂·2,5H₂O với liều cố định 1 mg Cd/kg thể trọng/ngày. Dịch ép quả sơ ri được chuẩn hóa và khảo sát ở 3 mức liều tương đương 10 mg, 20 mg và 30 mg vitamin C/kg thể trọng/ngày, đối chứng với lô uống vitamin C tinh khiết thương mại liều 30 mg/kg thể trọng/ngày.

2. Giống sơ ri nào được sử dụng và hàm lượng vitamin C trong dịch ép là bao nhiêu? Tác giả sử dụng giống sơ ri chua Brazil (Malpighia emarginata DC.) thu mua tại vùng chuyên canh Gò Công, tỉnh Tiền Giang. Kết quả phân tích tại Trung tâm Phân tích Kiểm nghiệm CASE ghi nhận hàm lượng vitamin C trong dịch ép thịt quả đạt 19.514 mg/kg thịt quả.

3. Cadmium ảnh hưởng như thế nào đến độ tăng trọng của chuột qua các tuần nuôi? Trong 2 tuần đầu, chuột ở nhóm Cd vẫn tăng trọng ($1,95 \pm 0,52\text{ g}$) nhưng thấp hơn có ý nghĩa so với đối chứng ($5,37 \pm 0,43\text{ g}$, $p < 0,0001$). Từ tuần thứ 4 trở đi, nhóm Cd bị sụt giảm thể trọng liên tục với mức tăng trọng mang giá trị âm ($-0,38 \pm 1,61\text{ g}$ ở mốc W2–W4), trong khi các nhóm uống bổ sung sơ ri và vitamin C vẫn duy trì tăng trưởng dương ổn định.

4. Quy trình thu thập mẫu máu để phân tích tế bào và sinh hóa được thực hiện ra sao? Mẫu máu đánh giá tế bào máu ngoại vi (RBC, WBC, PLT, Hb, HCT, thời gian đông máu) được thu từ tĩnh mạch đuôi định kỳ mỗi 4 tuần sau khi cho chuột nhịn đói qua đêm. Mẫu máu đánh giá sinh hóa (AST, ALT, Bilirubin, Urea, Creatinine) được thu từ tâm thất trái qua chọc dò tim sau khi gây mê chuột bằng Ketamine và Xylazine (0,01 mL/10 g thể trọng) ở cuối đợt thí nghiệm.

5. Kết quả cho thấy mức liều dịch ép sơ ri nào mang lại hiệu quả bảo vệ cao nhất? Mức liều dịch ép sơ ri tương đương 30 mg vitamin C/kg thể trọng (CdS3) mang lại hiệu quả kháng độc tính cao nhất trong 3 mức liều thử nghiệm; các chỉ số thể trọng, công thức máu và sinh hóa ở nhóm này phục hồi tốt nhất và tiệm cận với nhóm đối chứng sinh lý cũng như nhóm đối chứng dương sử dụng vitamin C tinh khiết (CdC).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Kim Mi đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm tác dụng kháng độc tính của dịch ép quả sơ ri chua Brazil đối với chuột nhắt trắng bị gây nhiễm cadmium mạn tính trong 8 tuần. Các kết quả định lượng khẳng định dịch ép sơ ri, đặc biệt ở liều tương đương 30 mg vitamin C/kg thể trọng, có khả năng duy trì tăng trọng cơ thể, bảo vệ các chỉ số tế bào máu và hạn chế rối loạn chức năng gan, thận tương đương vitamin C tinh khiết. Công trình cung cấp dẫn liệu thực nghiệm khoa học có giá trị, mở ra hướng ứng dụng các nguồn nông sản tự nhiên giàu hoạt tính chống oxy hóa trong việc hỗ trợ phòng chống độc tính kim loại nặng.