Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ô nhiễm môi trường do các kim loại nặng đang là một thách thức sinh thái và y tế trên phạm vi toàn cầu. Trong số các kim loại nặng độc hại, Cadmium (Cd) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành sản xuất công nghiệp như chế tạo pin nickel-cadmium, sản xuất sơn, luyện kim, chất ổn định nhựa polyvinyl chloride (PVC) và phân bón hóa học trong nông nghiệp. Do đặc tính không bị phân hủy sinh học và có thời gian bán hủy sinh học kéo dài (từ 10 đến 30 năm trong cơ thể sinh vật), Cadmium tích lũy qua chuỗi thức ăn, nguồn nước và không khí, gây tổn hại mạn tính đến gan, thận, hệ xương, hệ thần kinh và làm tăng nguy cơ ung thư.
Trong các cơ quan đích, hệ sinh dục đực—đặc biệt là tinh hoàn—rất nhạy cảm với độc tính của Cadmium. Kim loại này có thể gây tổn thương tế bào kẽ Leydig, tế bào nâng đỡ Sertoli, làm thoái hóa ống sinh tinh, ức chế quá trình sinh tổng hợp testosterone và gây stress oxy hóa, dẫn tới suy giảm nghiêm trọng số lượng cũng như chất lượng tinh trùng. Để làm rõ mức độ tác động của việc phơi nhiễm Cadmium theo liều lượng và thời gian lên cơ quan sinh sản đực, đề tài khóa luận "Khảo sát ảnh hưởng độc tính của Cadmium lên chất lượng tinh trùng của chuột nhắt trắng (Mus musculus var. albino)" đã được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:
- Đánh giá ảnh hưởng của độc tính Cadmium ở các nồng độ khác nhau lên độ tăng trọng và khối lượng tổng thể của chuột qua các mốc thời gian thí nghiệm.
- Xác định tác động của Cadmium lên khối lượng và kích thước (chiều dài, chiều rộng) của tinh hoàn chuột.
- Khảo sát các chỉ số chất lượng tinh dịch và tinh trùng: mật độ tinh trùng, tỉ lệ tinh trùng sống, tỉ lệ tinh trùng di động bình thường (tiến thẳng) và tỉ lệ tinh trùng dị dạng hình thái.
- Đánh giá sự thay đổi của nồng độ testosterone huyết thanh và biến đổi cấu trúc mô học, vi thể của mô tinh hoàn dưới ảnh hưởng của Cadmium.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chuột nhắt trắng đực thuộc loài Mus musculus var. albino (giai đoạn 6 tuần tuổi khi bắt đầu thử nghiệm, khối lượng ban đầu 18–22 g).
- Phạm vi nồng độ phơi nhiễm: 3 mức nồng độ Cadmium clorua ($CdCl_2 \cdot 2,5H_2O$) gồm 1 mg/kg thể trọng, 3 mg/kg thể trọng và 6 mg/kg thể trọng, so sánh cùng lô đối chứng uống nước máy khử clo.
- Phạm vi thời gian và địa điểm: Đề tài thực hiện từ tháng 09/2023 đến tháng 03/2024 tại Phòng thí nghiệm Giải phẫu – Sinh lý Người và Động vật, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh; phối hợp xử lý mẫu mô học và xét nghiệm sinh hóa tại Bệnh viện Hoà Hảo (Medic TP.HCM). Thí nghiệm được thông qua Hội đồng Đạo đức Động vật theo quyết định số 1211/KHTN-ACUCUS ngày 11/12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu độc chất học kim loại nặng và sinh lý học sinh sản động vật có vú:
- Độc tính và cơ chế tác động của Cadmium: Cadmium cạnh tranh vị trí gắn kết với các nguyên tố vi lượng thiết yếu như kẽm ($Zn$), calci ($Ca$), sắt ($Fe$); can thiệp vào phức hợp calmodulin, ức chế các enzyme chống oxy hóa nội sinh (Superoxide dismutase - SOD, Catalase - CAT, Glutathione peroxidase - GPx), kích thích quá trình peroxid hóa lipid màng (tăng Malondialdehyde - MDA), gây chết theo chương trình (apoptosis) hoặc ferroptosis ở tế bào biểu mô sinh tinh và tế bào kẽ.
- Giải phẫu sinh sản chuột đực: Cấu trúc gồm tinh hoàn chứa các ống sinh tinh xoắn, mào tinh hoàn (nơi tinh trùng hoàn thiện và tích trữ), ống dẫn tinh, các tuyến phụ (tuyến tiền liệt, tuyến hành niệu đạo) và cơ chế nội tiết trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến sinh dục điều hòa bài tiết GnRH, LH, FSH và testosterone.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế và thực hiện như sau:
| Thông số thiết kế |
Nội dung chi tiết |
| Quy mô mẫu |
36 chuột nhắt trắng đực phân bổ ngẫu nhiên vào 4 nghiệm thức ($n = 9$ chuột/nghiệm thức). |
| Bố trí nghiệm thức |
- Nghiệm thức 1 (ĐC): Uống nước máy khử clo bình thường. - Nghiệm thức 2 (Cd1): Uống dung dịch $CdCl_2 \cdot 2,5H_2O$ liều 1 mg/kg thể trọng/ngày. - Nghiệm thức 3 (Cd3): Uống dung dịch $CdCl_2 \cdot 2,5H_2O$ liều 3 mg/kg thể trọng/ngày. - Nghiệm thức 4 (Cd6): Uống dung dịch $CdCl_2 \cdot 2,5H_2O$ liều 6 mg/kg thể trọng/ngày. |
| Phương thức gây nhiễm |
Bơm trực tiếp dung dịch qua đường thực quản bằng kim chuyên dụng đầu tròn vào 6h00–7h00 sáng mỗi ngày, trước khi cho ăn 30 phút, duy trì liên tục 8 tuần. |
| Chế độ chăm sóc |
Phòng thí nghiệm kiểm soát nhiệt độ 25–27°C, chu kỳ sáng/tối 10h/14h, lót chuồng bằng trấu sạch thay định kỳ 2 ngày/lần, thức ăn tổng hợp và nước uống đầy đủ. |
| Theo dõi khối lượng |
Cân khối lượng từng cá thể chuột vào các mốc: Tuần 0 (W0), Tuần 4 (W4) và Tuần 8 (W8). |
| Thu thập mẫu mô |
Sau 8 tuần, chuột được gây mê bằng hỗn hợp Ketamine và Xylazine (liều 0,01 mL/10 g thể trọng tiêm bắp đùi sau), mổ bộc lộ ổ bụng, tách tinh hoàn và mào tinh. |
| Đo đạc tinh hoàn |
Cân khối lượng bằng cân phân tích điện tử; đo kích thước chiều dài, chiều rộng bằng thước kẹp chuyên dụng. |
| Mật độ tinh trùng |
Tách mào tinh trong môi trường đệm CZB, giải phóng tinh dịch, pha loãng tỷ lệ 1:10 và đếm trên buồng đếm tế bào Neubauer cải tiến (đếm 400 ô vuông nhỏ/25 ô lớn) theo công thức: $C = N \times 10^4 \times D$. |
| Chất lượng tinh trùng |
- Tỉ lệ sống/chết: Nhuộm kép Eosin-Nigrosin (tinh trùng sống không bắt màu ở đầu, tinh trùng chết bắt màu hồng), đếm 600 tinh trùng/chuột qua 3 lần lặp lại. - Độ di động & dị dạng: Quan sát vi giọt (100 µL) dưới lớp dầu khoáng bằng kính hiển vi đảo ngược có camera, phân tích video đếm 300 tinh trùng/chuột để xác định tỉ lệ di động tiến thẳng và các dạng dị dạng hình thái (đầu gãy, hai đầu, hai đuôi, đuôi ngắn, cong cổ, móc áo). |
| Mô học & Sinh hóa |
Cố định mẫu tinh hoàn trong formalin 10%, nhuộm Hematoxylin & Eosin (H&E) phân tích cấu trúc vi thể; thu huyết thanh đo nồng độ testosterone tại Bệnh viện Hoà Hảo. |
| Xử lý thống kê |
Phần mềm GraphPad Prism 9, phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và hai yếu tố (Two-way ANOVA), so sánh bắt cặp bằng kiểm định Turkey/Tukey post-hoc, mức ý nghĩa $p < 0,05$. Số liệu biểu diễn dạng Giá trị trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn ($TB \pm SD$). |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản và công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài:
- Tổng quan về Cadmium: Khái quát tính chất lý hóa của nguyên tố Cadmium, nguồn gốc phát thải tự nhiên và nhân tạo (khai khoáng mỏ đồng, kẽm, rác thải công nghiệp). Mô tả con đường xâm nhập qua hô hấp, tiêu hóa và khả năng tích lũy sinh học trong mô sống. Tổng hợp các dữ liệu dịch tễ học lịch sử (như bệnh Itai-itai tại Nhật Bản năm 1946, sự cố nhiễm độc tại Marseille - Pháp năm 1999) và tình trạng ô nhiễm nguồn nước, nông sản hiện nay.
- Cơ chế gây độc lên hệ sinh dục đực: Phân tích các tổn thương do ion $Cd^{2+}$ gây ra đối với hàng rào máu - tinh hoàn, sự hoại tử biểu mô ống sinh tinh, hiện tượng chết rụng tế bào Sertoli và tế bào Leydig, ức chế tổng hợp nội tiết tố nam, gia tăng quá trình oxy hóa phá hủy màng tế bào tinh trùng.
- Đặc điểm sinh học và hệ sinh sản của chuột nhắt trắng: Trình bày vị trí phân loại của chủng Mus musculus var. albino, cấu tạo giải phẫu hệ sinh sản đực (tinh hoàn, mào tinh, túi tinh, tuyến tiền liệt, tuyến Cowper), cấu trúc hình thái tinh trùng đặc trưng (phần đầu dạng lưỡi móc nhọn, thể đỉnh acrosome, đoạn cổ chứa ty thể, roi vận động) và vai trò của trục nội tiết GnRH - FSH/LH - Testosterone.
- Tình hình nghiên cứu: Phân tích các nghiên cứu quốc tế của Wang và cs. (2006), Martinez (2022), Amara và cs., Mudathir và cs. (về độc tính tinh hoàn và các chất chống oxy hóa tự nhiên); cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Võ Văn Thiệp và cs. (2021) trên cá Dìa tro, Nguyễn Thị Thương Huyền và cs. (2012) trên phôi cá Ngựa vằn (Danio rerio). Từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm có đối chứng về ảnh hưởng của Cadmium đường uống lên các chỉ tiêu tinh trùng trên mô hình động vật tại Việt Nam.
Chương 2. Phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm từ tháng 09/2023 đến tháng 03/2024:
- Vật liệu và thiết bị: Chuột nhắt trắng 4–5 tuần tuổi từ Viện Pasteur TP.HCM được ổn định thể trạng 2 tuần trước khi thử nghiệm; danh mục hóa chất tinh khiết của hãng Sigma (Cadmium), Xilong Scientific (Formaldehyde, Methanol, Glycerin), Merck (muối đệm phosphat) và hệ thống kính hiển vi Olympus, buồng đếm Neubauer, máy quay video vi thể.
- Thiết kế thực nghiệm và chăm sóc: Chia 36 cá thể vào 4 nghiệm thức ($n=9$), quy trình cho uống $CdCl_2 \cdot 2,5H_2O$ hàng ngày trước bữa ăn, theo dõi lâm sàng và các phản ứng bất thường trong 48 giờ sau uống.
- Kỹ thuật thu mẫu và đo đạc chỉ tiêu: Quy trình gây mê an toàn, bộc lộ giải phẫu hệ sinh dục, kỹ thuật tách mào tinh và giải phóng tinh trùng trong môi trường CZB; chi tiết phương pháp xác định mật độ, nhuộm sống/chết Eosin-Nigrosin, ghi hình đánh giá độ di động và phân loại dị dạng tinh trùng; quy trình bảo quản mẫu mô gửi nhuộm giải phẫu bệnh H&E và thu mẫu huyết thanh định lượng testosterone.
- Phương pháp toán học thống kê: Áp dụng One-way và Two-way ANOVA trên GraphPad Prism 9, kiểm định Tukey để đánh giá sai khác giữa các nhóm ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.
Chương 3. Kết quả và bàn luận
Chương này tích hợp kết quả thực nghiệm và bàn luận khoa học theo từng chỉ tiêu khảo sát:
- Khối lượng cơ thể chuột:
- Tuần 0 (W0): Khối lượng chuột phân bố đồng đều giữa các nhóm, dao động từ $19,65$ g đến $20,64$ g ($p > 0,05$).
- Tuần 4 (W4): Khối lượng trung bình dao động từ $19,31$ g đến $26,98$ g. Nhóm Cd1 đạt khối lượng cao nhất ($26,98 \pm 5,63$ g), nhóm Cd6 đạt thấp nhất ($19,31 \pm 2,47$ g). Sai khác giữa các nhóm chưa đạt mức ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
- Tuần 8 (W8): Khối lượng trung bình dao động từ $20,40$ g đến $29,52$ g. Lô đối chứng (ĐC) đạt mức tăng trọng lớn nhất ($29,52 \pm 8,18$ g), trong khi nhóm phơi nhiễm liều cao Cd6 thấp nhất ($20,40 \pm 3,97$ g). Phân tích thống kê ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa ($p < 0,05$) giữa nhóm ĐC và Cd6, cũng như giữa nhóm Cd1 và Cd6. Kết quả phản ánh độc tính tích lũy của Cadmium liều cao làm suy giảm chức năng chuyển hóa, giảm hấp thu và teo cơ bắp ở động vật thí nghiệm.
- Khối lượng tinh hoàn chuột:
- Sau 8 tuần nuôi, khối lượng trung bình của tinh hoàn giảm dần theo chiều tăng của nồng độ Cadmium: nhóm ĐC đạt cao nhất ($0,11 \pm 0,02$ g), nhóm Cd1 đạt $0,09$ g, nhóm Cd3 đạt $0,08$ g và nhóm Cd6 giảm mạnh xuống $0,05 \pm 0,04$ g.
- Sự khác biệt về khối lượng tinh hoàn giữa nhóm Cd6 so với lô đối chứng mang ý nghĩa thống kê rõ rệt ($p < 0,05$), trong khi các nhóm liều thấp (Cd1, Cd3) chưa thể hiện sự sai khác có ý nghĩa so với đối chứng ($p > 0,05$). Sự sụt giảm khối lượng tinh hoàn ở liều 6 mg/kg thể trọng tương đồng với các nghiên cứu trước đây (Amara, Mudathir, Qiqi Zu), xuất phát từ hiện tượng hoại tử ống sinh tinh, thoái hóa tế bào Sertoli và mất liên kết mô kẽ.
- Kích thước tinh hoàn, chất lượng tinh trùng, testosterone và mô học:
- Kích thước chiều dài và chiều rộng tinh hoàn có xu hướng suy giảm ở nhóm phơi nhiễm liều cao.
- Mật độ tinh trùng trong dịch mào tinh và tỉ lệ tinh trùng sống giảm theo chiều tăng nồng độ Cadmium; tỉ lệ tinh trùng bất động và tinh trùng mang dị tật hình thái (dị dạng đầu móc, gãy cổ, đa đuôi) tăng cao ở nhóm Cd6.
- Nồng độ hormone testosterone huyết thanh suy giảm ở các nhóm dùng Cadmium do tổn thương tế bào Leydig.
- Hình ảnh vi thể nhuộm H&E cho thấy cấu trúc ống sinh tinh bị teo nhỏ, khoảng gian bào giãn rộng, lớp biểu mô sinh tinh bị bong tróc và suy giảm rõ rệt số lượng tinh trùng trưởng thành trong lòng ống.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thể trọng tổng thể: Sau 8 tuần gây nhiễm, Cadmium ở nồng độ 6 mg/kg thể trọng kìm hãm rõ rệt sự phát triển thể trọng của chuột ($20,40 \pm 3,97$ g ở nhóm Cd6 so với $29,52 \pm 8,18$ g ở nhóm ĐC, khác biệt có ý nghĩa thống kê với $p < 0,05$).
- Khối lượng tinh hoàn: Cadmium liều cao gây teo tinh hoàn có ý nghĩa thống kê; khối lượng tinh hoàn nhóm Cd6 giảm xuống còn $0,05 \pm 0,04$ g so với mức $0,11 \pm 0,02$ g ở nhóm đối chứng ($p < 0,05$).
- Chất lượng tinh trùng và nội tiết: Phơi nhiễm Cadmium làm suy giảm mật độ tinh trùng, giảm tỉ lệ sống và tỉ lệ di động tiến thẳng, đồng thời làm tăng tỉ lệ dị dạng cấu trúc tinh trùng và làm suy giảm nồng độ testosterone huyết thanh.
- Biến đổi mô bệnh học: Tiêu bản nhuộm H&E ghi nhận sự phá hủy tổ chức ống sinh tinh, biến dạng màng đáy và suy giảm số lượng tế bào sinh dục tại mô tinh hoàn dưới tác động của ion kim loại nặng.
Kiến nghị của tác giả
- Tiếp tục kiểm soát chặt chẽ dư lượng Cadmium trong môi trường nước và nông sản nhằm phòng ngừa các nguy cơ vô sinh nam.
- Cần có các biện pháp can thiệp giải độc hoặc bổ sung các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên (như kẽm, vitamin C, chiết xuất thực vật) trong các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo để bảo vệ tuyến sinh dục trước tác hại của kim loại nặng.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh, có kiểm chứng đạo đức sinh học về độc tính mạn tính của Cadmium dạng muối $CdCl_2 \cdot 2,5H_2O$ theo đường tiêu hóa trên mô hình chuột nhắt trắng Mus musculus var. albino.
- Chuẩn hóa quy trình đánh giá kết hợp đa chỉ tiêu: từ hình thái tổng thể, khối lượng - kích thước cơ quan, chất lượng tinh dịch/tinh trùng, nồng độ nội tiết đến cấu trúc mô bệnh học vi thể trong điều kiện phòng thí nghiệm tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện trên quy mô thời gian phơi nhiễm 8 tuần với 3 mức liều lượng khảo sát; chưa đánh giá sâu cơ chế phân tử biểu hiện gen (như các chỉ số caspase-3, TGF-$\beta$1, peroxid hóa lipid MDA) hoặc khả năng phục hồi của hệ sinh sản sau khi ngừng tiếp xúc với Cadmium.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát tác động của Cadmium ở các giai đoạn phơi nhiễm dài hơn hoặc nghiên cứu ảnh hưởng qua các thế hệ (độc tính sinh sản truyền đời).
- Thử nghiệm các tác nhân bảo vệ, đối kháng độc tính hoặc các hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên (như chiết xuất Allium cepa, Allium sativum, bổ sung vi khoáng Kẽm) nhằm phục hồi chức năng sinh tinh của tinh hoàn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Sư phạm Sinh học, Sinh học thực nghiệm, Độc chất học môi trường, Dược lý học và Y sinh học tham khảo mô hình nghiên cứu động vật (in vivo).
- Cán bộ nghiên cứu cần tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật: tách chiết tinh dịch từ mào tinh chuột, pha chế môi trường CZB, đếm buồng đếm Neubauer, phương pháp nhuộm sống/chết Eosin-Nigrosin và kỹ thuật xử lý số liệu thống kê sinh học trên phần mềm GraphPad Prism.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiệm thức và liều lượng Cadmium được bố trí như thế nào trong khóa luận?
Thí nghiệm sử dụng 36 chuột nhắt trắng đực chia thành 4 nghiệm thức ($n = 9$ chuột/nhóm):
- ĐC: Uống nước máy khử clo.
- Cd1: Uống dung dịch $CdCl_2 \cdot 2,5H_2O$ liều 1 mg/kg thể trọng.
- Cd3: Uống dung dịch $CdCl_2 \cdot 2,5H_2O$ liều 3 mg/kg thể trọng.
- Cd6: Uống dung dịch $CdCl_2 \cdot 2,5H_2O$ liều 6 mg/kg thể trọng.
Chuột được bơm trực tiếp qua đường thực quản hàng ngày trước khi ăn sáng, liên tục trong 8 tuần.
2. Khối lượng cơ thể chuột thay đổi như thế nào sau 8 tuần phơi nhiễm?
Tại tuần 8 (W8), chuột ở nhóm đối chứng đạt khối lượng trung bình cao nhất ($29,52 \pm 8,18$ g), trong khi nhóm Cd6 đạt khối lượng thấp nhất ($20,40 \pm 3,97$ g). Sự suy giảm khối lượng ở nhóm Cd6 có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) khi so sánh với nhóm ĐC và nhóm Cd1.
3. Khối lượng tinh hoàn chuột bị ảnh hưởng ra sao dưới tác động của Cadmium?
Khối lượng tinh hoàn giảm dần theo nồng độ phơi nhiễm: nhóm ĐC đạt $0,11 \pm 0,02$ g, nhóm Cd1 đạt $0,09$ g, nhóm Cd3 đạt $0,08$ g và nhóm Cd6 giảm xuống còn $0,05 \pm 0,04$ g. Mức giảm ở nhóm Cd6 có ý nghĩa thống kê rõ rệt so với đối chứng ($p < 0,05$).
4. Khóa luận sử dụng các phương pháp nào để đánh giá chất lượng tinh trùng?
- Đánh giá mật độ tinh trùng bằng buồng đếm Neubauer cải tiến (đếm 400 ô vuông nhỏ).
- Đánh giá tỉ lệ sống bằng phương pháp nhuộm kép Eosin-Nigrosin (đếm 600 tinh trùng/chuột).
- Đánh giá độ di động tiến thẳng và tỉ lệ dị dạng cấu trúc (đầu móc, hai đuôi, hai đầu, cong cổ) qua phân tích video vi giọt quan sát dưới kính hiển vi đảo ngược (đếm 300 tinh trùng/chuột).
5. Nghiên cứu thực hiện đánh giá mô bệnh học và hormone ở đâu?
Mẫu mô tinh hoàn cố định formalin 10% được nhuộm H&E và mẫu huyết thanh đo chỉ số testosterone được thực hiện tại Trung tâm Y khoa Medic Hoà Hảo (Quận 10, TP. Hồ Chí Minh), sau đó quan sát vi thể và xử lý ảnh trên kính hiển vi gắn camera sử dụng phần mềm NIS tại phòng thí nghiệm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Anh Hào đã chứng minh thực nghiệm độc tính mạn tính của Cadmium dạng muối $CdCl_2 \cdot 2,5H_2O$ đường uống lên hệ sinh sản của chuột nhắt trắng đực Mus musculus var. albino. Sau 8 tuần phơi nhiễm, Cadmium ở liều 6 mg/kg thể trọng làm suy giảm đáng kể thể trọng tổng thể và khối lượng tinh hoàn ($p < 0,05$), đồng thời gây tổn hại đến mật độ, khả năng di động, hình thái tinh trùng và cấu trúc vi thể ống sinh tinh. Đề tài cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho các nghiên cứu độc học sinh sản và đóng góp dữ liệu khoa học về tác hại của ô nhiễm kim loại nặng đối với sức khỏe sinh sản động vật.