Nghiên cứu tạo kháng nguyên SEB tái tổ hợp phục vụ chế tạo que thử

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tạo kháng nguyên tái tổ hợp staphylococcal enterotoxin b seb dạng không độc từ đoạn gen, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN!

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Ngộ độc thực phẩm do tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus)

1.2. Trên thế giới

1.3. Tại Việt Nam

1.4. Giới thiệu về Staphylococcus aureus

1.5. Hình thái, đặc điểm sinh hóa

1.6. Các độc tố của Staphylococcus aureus

1.7. Độc tố ruột Staphylococcal enterotoxin B

1.8. Đặc điểm cấu trúc

1.9. Cơ chế gây độc

1.10. Những triệu chứng thường gặp

1.11. Các phương pháp phát hiện S. aureus và SEB

1.12. Protein tái tổ hợp SEB và tiềm năng ứng dụng

1.13. Hệ biểu hiện gen

1.14. Hệ biểu hiện E.

1.15. Chủng biểu hiện E.

1.16. Vector biểu hiện pET22b(+)

2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu, trang thiết bị và dụng cụ nghiên cứu

2.2. Môi trường nuôi cấy

2.3. Các phương pháp nghiên cứu

2.4. Tách chiết DNA tổng số

2.5. Phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction)

2.6. PCR trực tiếp từ khuẩn lạc (Colony – PCR)

2.7. Tách dòng bằng vector pJET1. Xác định trình tự acid nucleic

2.8. Tạo đột biến điểm định hướng theo phương pháp Mega-primer

2.9. Phản ứng nối ghép gen

2.10. Phương pháp biến nạp DNA plasmid vào tế bào khả biến Escherichia coli

2.11. Phương pháp tách chiết DNA plasmid

2.12. Cắt plasmid bằng enzym giới hạn

2.13. Tinh sạch phân đoạn DNA

2.14. Phương pháp biểu hiện gen đích trong chủng E.

2.15. Phương pháp điện di DNA trên gel agarose

2.16. Phương pháp điện di protein trên gel polyacrylamide

2.17. Phương pháp tinh sạch protein tái tổ hợp

2.18. Phương pháp định lượng protein theo phương pháp Bradford

2.19. Phương pháp kiểm tra độc tính của protein tái tổ hợp

2.20. Phương pháp Western blot

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tách chiết DNA tổng số S. aureus và nhân dòng gen seb

3.2. Tách chiết DNA tổng số S.

3.3. Nhân dòng gen seb

3.4. Xác định trình tự gen seb

3.5. Tạo đột biến điểm trên gen seb

3.6. Tạo gen seb đột biến

3.7. Xác định trình tự gen seb đột biến. Thiết kế vector biểu hiện pET22b(+) mang gen seb đột biến

3.8. Thiết kế vector pET22(b+) mang gen seb đột biến

3.9. Giải trình tự gen seb đột biến trên vector biểu hiện

3.10. Tối ưu các điều kiện biểu hiện gen seb đột biến trong tế bào E. coli BL21 và tinh sạch protein mtSEB

3.11. Biểu hiện gen seb đột biến trong tế bào E.

3.12. Tối ưu các điều kiện biểu hiện gen seb đột biến

3.13. Tinh sạch ptotein tái tổ hợp mtSEB

3.14. Xác định hàm lượng protein mtSEB theo phương pháp Bradford

3.15. Đánh giá tính kháng nguyên của protein mtSEB

3.16. Đánh giá độc tính của protein mtSEB trên động vật thử nghiệm

3.17. Đánh giá độc tính giữa protein wtSEB và mtSEB ở liều tiêm 1xLD50 và lô đối chứng

3.18. Đánh giá độc tính giữa protein wtSEB và mtSEB ở liều tiêm 3xLD50

3.19. Đánh giá độc tính giữa protein wtSEB và mtSEB ở liều tiêm 10xLD50

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng quan về Kháng nguyên SEB tái tổ hợp và que thử nhanh

Ngộ độc thực phẩm do tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) gây ra là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. SEB (Staphylococcal Enterotoxin B), một loại độc tố tụ cầu vàng, là nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm. Các phương pháp phát hiện SEB truyền thống thường tốn thời gian và đòi hỏi thiết bị chuyên dụng. Do đó, nhu cầu về các phương pháp chẩn đoán nhanh đơn giản, hiệu quả và chi phí thấp là rất lớn. Bài viết này tập trung vào việc sử dụng kháng nguyên SEB tái tổ hợp trong việc chế tạo que thử nhanh SEB.

Kháng nguyên SEB tái tổ hợp là một giải pháp đầy hứa hẹn để phát triển các phương pháp phát hiện SEB nhanh chóng và chính xác. Quá trình tái tổ hợp cho phép sản xuất kháng nguyên SEB với số lượng lớn, độ tinh khiết cao và độ ổn định tốt. Kháng nguyên SEB tái tổ hợp có thể được sử dụng để phát triển các sinh phẩm chẩn đoán, bao gồm que thử nhanh SEB, giúp phát hiện SEB một cách nhanh chóng và dễ dàng tại hiện trường. Ưu điểm của que thử nhanh bao gồm tính di động, dễ sử dụng và thời gian phản ứng ngắn. Que thử này rất hữu ích trong việc kiểm tra chất lượng thực phẩm, đặc biệt là trong ngành ứng dụng trong thực phẩmứng dụng trong y tế, giúp đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng của phát hiện nhanh SEB trong thực phẩm

Phát hiện nhanh SEB trong thực phẩm là rất quan trọng để ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm. Staphylococcus aureus có thể sản xuất SEB trong thực phẩm bị ô nhiễm, đặc biệt là các sản phẩm từ sữa và thịt. Việc kiểm tra chất lượng thực phẩm bằng que thử nhanh SEB giúp xác định sự hiện diện của độc tố tụ cầu vàng và ngăn chặn việc tiêu thụ thực phẩm ô nhiễm.

1.2. Ưu điểm của kháng nguyên SEB tái tổ hợp so với kháng nguyên tự nhiên

Kháng nguyên SEB tái tổ hợp mang lại nhiều ưu điểm so với kháng nguyên SEB tự nhiên. Quá trình tái tổ hợp protein cho phép sản xuất kháng nguyên SEB với số lượng lớn, độ tinh khiết cao và không mang độc tính, đáp ứng nhu cầu phát triển sinh phẩm chẩn đoán. Ngoài ra, kháng nguyên SEB tái tổ hợp có thể được thiết kế để có độ ổn định cao hơn, giúp kéo dài hạn sử dụng của que thử nhanh.

1.3. Ứng dụng của que thử nhanh SEB trong kiểm soát an toàn thực phẩm

Que thử nhanh SEB có nhiều ứng dụng trong ứng dụng trong thực phẩm, bao gồm kiểm tra nguyên liệu đầu vào, kiểm soát quá trình sản xuất và kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Que thử này có thể được sử dụng để phân tích định tính hoặc phân tích định lượng SEB trong thực phẩm, cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá nguy cơ ngộ độc thực phẩm.

II. Thách thức và vấn đề với phương pháp phát hiện SEB hiện tại

Các phương pháp phát hiện SEB truyền thống, như ELISA, thường đòi hỏi thiết bị phức tạp, nhân viên được đào tạo chuyên sâu và thời gian thực hiện lâu. Các phương pháp này không phù hợp để sử dụng tại hiện trường hoặc trong các cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ. Ngoài ra, các phương pháp dựa trên phản ứng kháng nguyên kháng thể có thể bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của các chất gây nhiễu trong mẫu thực phẩm, dẫn đến kết quả không chính xác. Một số hãng trên thế giới đã sản xuất que thử nhanh phát hiện trực tiếp độc tố SEB nhưng giá thành còn cao so với điều kiện Việt Nam.

Để giải quyết những thách thức này, cần phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh SEB đơn giản, hiệu quả và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây nhiễu. Chế tạo sinh phẩm với độ nhạyđộ đặc hiệu cao, sử dụng protein tái tổ hợp cũng là một giải pháp quan trọng. Các phương pháp này sẽ giúp cải thiện khả năng phát hiện SEB và ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm.

2.1. Hạn chế của ELISA và các xét nghiệm miễn dịch học truyền thống

Mặc dù ELISA là một phương pháp miễn dịch học nhạy, nhưng nó có nhiều hạn chế. ELISA đòi hỏi thiết bị phức tạp, kỹ thuật viên được đào tạo, và thời gian thực hiện dài, làm cho nó không phù hợp cho việc chẩn đoán nhanh tại hiện trường.

2.2. Yêu cầu về độ nhạy và độ đặc hiệu của que thử nhanh SEB

Que thử nhanh SEB cần có độ nhạy cao để phát hiện SEB ở nồng độ thấp trong thực phẩm và độ đặc hiệu cao để tránh kết quả dương tính giả. Các yêu cầu này đặt ra thách thức lớn trong quá trình chế tạo sinh phẩm.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng kháng nguyên kháng thể trong thực phẩm

Phản ứng kháng nguyên kháng thể trong thực phẩm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm pH, nhiệt độ, nồng độ muối và sự hiện diện của các chất gây nhiễu. Các yếu tố này cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác của que thử nhanh.

III. Cách chế tạo que thử nhanh SEB Kháng nguyên SEB tái tổ hợp

Việc chế tạo que thử nhanh dựa trên kháng nguyên SEB tái tổ hợp đòi hỏi một quy trình phức tạp, bao gồm thiết kế gen, biểu hiện protein, tinh chế protein, và phát triển phương pháp gắn kết protein lên màng thử nghiệm sắc ký miễn dịch. Quá trình này cần được tối ưu hóa để đảm bảo độ nhạyđộ đặc hiệu cao của que thử nhanh. Theo luận văn thạc sỹ của Nguyễn Thị Hoài Thu, Việc tạo kháng nguyên SEB mất độc tính hoặc có độc tính thấp và vẫn đảm bảo tính kháng nguyên để ứng dụng cho việc tạo kháng thể đơn dòng gắn lên que thử nhanh để phát hiện nhanh độc tố SEB của tụ cầu vàng.

Để có thể gắn kết protein SEB với độ chính xác cao thì kháng thể là yếu tố quan trọng. Kháng thể giúp phát hiện (detector) thường là một kháng thể đơn dòng di động trên màng. Một kháng thể khác có thể là kháng thể đơn dòng hoặc đa dòng cố định trên màng.

3.1. Thiết kế gen và biểu hiện protein tái tổ hợp SEB

Thiết kế gen và biểu hiện protein tái tổ hợp SEB là bước quan trọng để tạo ra kháng nguyên SEB chất lượng cao. Gen mã hóa SEB được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả biểu hiện trong hệ thống biểu hiện, chẳng hạn như E. coli. Protein tái tổ hợp sau đó được tinh chế để loại bỏ các tạp chất.

3.2. Phương pháp gắn kết kháng nguyên SEB lên màng thử nghiệm sắc ký miễn dịch

Việc gắn kết kháng nguyên SEB lên màng thử nghiệm sắc ký miễn dịch là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của que thử nhanh. Các phương pháp gắn kết, chẳng hạn như hấp phụ vật lý hoặc liên kết hóa học, được sử dụng để cố định kháng nguyên SEB lên màng.

3.3. Tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian phản ứng và độ nhạy

Các yếu tố như nồng độ kháng nguyên SEB, loại kháng thể, và điều kiện phản ứng cần được tối ưu hóa để giảm thời gian phản ứng và tăng độ nhạy của que thử nhanh. Quá trình tối ưu hóa này đòi hỏi các thử nghiệm lặp đi lặp lại và phân tích thống kê.

IV. Đánh giá độ nhạy độ đặc hiệu của que thử nhanh SEB

Sau khi chế tạo, que thử nhanh SEB cần được đánh giá về độ nhạyđộ đặc hiệu. Độ nhạy được xác định bằng cách phân tích các mẫu thực phẩm chứa SEB ở các nồng độ khác nhau và xác định nồng độ thấp nhất mà que thử có thể phát hiện. Độ đặc hiệu được xác định bằng cách phân tích các mẫu thực phẩm không chứa SEB và đảm bảo rằng que thử không cho kết quả dương tính giả.

Theo tài liệu, Que thử dạng sắc kí miễn dịch mà cơ sở là phản ứng đặc hiệu giữa kháng nguyênkháng thể đặc hiệu của nó. Phản ứng được thực hiện trên màng mỏng theo kiểu sắc kí nên dạng que thử này được gọi là sắc kí miễn dịch. Trong đó kháng nguyên cần phát hiện là yếu tố đặc hiệu của vi khuẩn hay bào tử vi khuẩn. Kháng thể phát hiện (detector) thường là một kháng thể đơn dòng di động trên màng. Một kháng thể khác có thể là kháng thể đơn dòng hoặc đa dòng cố định trên màng.

4.1. Phương pháp xác định độ nhạy của que thử nhanh SEB

Độ nhạy của que thử nhanh SEB được xác định bằng cách sử dụng các mẫu thực phẩm chứa SEB ở các nồng độ đã biết. Nồng độ thấp nhất mà que thử có thể phát hiện được gọi là giới hạn phát hiện.

4.2. Quy trình đánh giá độ đặc hiệu và khả năng loại trừ dương tính giả

Độ đặc hiệu của que thử nhanh SEB được đánh giá bằng cách sử dụng các mẫu thực phẩm không chứa SEB nhưng có thể chứa các chất gây nhiễu. Nếu que thử cho kết quả âm tính trong các mẫu này, thì nó được coi là có độ đặc hiệu cao.

4.3. So sánh hiệu suất của que thử nhanh với các phương pháp khác ELISA

Hiệu suất của que thử nhanh SEB nên được so sánh với các phương pháp khác, chẳng hạn như ELISA, để xác định ưu điểm và nhược điểm của nó. So sánh nên bao gồm độ nhạy, độ đặc hiệu, thời gian phản ứng, giá thành sản xuất và dễ sử dụng.

V. Ứng dụng thực tiễn và tiềm năng của que thử nhanh SEB

Que thử nhanh SEB có nhiều ứng dụng thực tiễn trong kiểm soát an toàn thực phẩm, bao gồm kiểm tra nguyên liệu đầu vào, giám sát quá trình sản xuất và kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Que thử này có thể được sử dụng bởi các nhà sản xuất thực phẩm, các cơ quan quản lý và người tiêu dùng để đảm bảo an toàn thực phẩm. Đặc biệt quan trọng trong ngành ứng dụng trong y tế. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu từ Luận văn còn có các kết quả quan trọng khác:

  • Tối ưu các điều kiện biểu hiện gen seb đột biến trong tế bào E. coli BL21 và tinh sạch protein mtSEB
  • Tinh sạch, định lượng protein tái tổ hợp SEB dạng đột biến và đánh giá tính kháng nguyên của protein tái tổ hợp mtSEB bằng phương pháp Western blot.
  • Kiểm tra độc tính của protein tái tổ hợp SEB trên động vật thử nghiệm.

5.1. Sử dụng que thử trong kiểm tra nguyên liệu và sản phẩm tại nhà máy

Que thử nhanh SEB có thể được sử dụng để kiểm tra nguyên liệu đầu vào và sản phẩm cuối cùng tại nhà máy sản xuất thực phẩm để đảm bảo rằng chúng không bị ô nhiễm bởi SEB.

5.2. Ứng dụng trong giám sát an toàn thực phẩm tại các nhà hàng bếp ăn tập thể

Que thử nhanh SEB có thể được sử dụng để giám sát an toàn thực phẩm tại các nhà hàng và bếp ăn tập thể để đảm bảo rằng thực phẩm được chế biến và bảo quản đúng cách và không bị ô nhiễm bởi SEB.

5.3. Tiềm năng sử dụng que thử tại nhà để kiểm tra thực phẩm ăn liền

Que thử nhanh SEB có thể được sử dụng tại nhà để kiểm tra thực phẩm ăn liền trước khi tiêu thụ để đảm bảo an toàn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có nguy cơ cao bị ngộ độc thực phẩm, chẳng hạn như trẻ em, người già và phụ nữ mang thai.

VI. Kết luận và hướng phát triển que thử nhanh SEB trong tương lai

Việc phát triển que thử nhanh SEB dựa trên kháng nguyên SEB tái tổ hợp là một hướng đi đầy hứa hẹn để cải thiện khả năng phát hiện SEB và ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc cải thiện độ nhạy, độ đặc hiệu, thời gian phản ứnggiá thành sản xuất của que thử. Ngoài ra, cần nghiên cứu về bảo quảnhạn sử dụng của que thử nhanh SEB cũng như các phương pháp kiểm tra chất lượng để đảm bảo que thử luôn hoạt động hiệu quả. Điều này giúp có giá thành sản xuất cạnh tranh.

Theo Nguyễn Thị Hoài Thu, việc nghiên cứu tạo ra kháng nguyên tái tổ hợp không những loại bỏ được độc tố mà còn giữ nguyên được đặc tính miễn dịch như kháng nguyên dại để gây miễn dịch sản xuất kháng thể đơn dòng, đa dòng kháng SEB là cần thiết và đây là nguồn nguyên liệu quan trọng chế tạo que thử phát hiện nhanh SEB phục vụ nhu cầu hiện nay ở trong nước.

6.1. Thách thức trong việc cải thiện độ nhạy và giảm giá thành sản xuất

Việc cải thiện độ nhạy của que thử nhanh SEB có thể đòi hỏi việc sử dụng các công nghệ mới, chẳng hạn như các hạt nano hoặc các enzym khuếch đại tín hiệu. Tuy nhiên, các công nghệ này có thể làm tăng giá thành sản xuất.

6.2. Nghiên cứu về các phương pháp bảo quản và tăng hạn sử dụng

Việc nghiên cứu về các phương pháp bảo quản và tăng hạn sử dụng của que thử nhanh SEB là rất quan trọng để đảm bảo rằng que thử luôn hoạt động hiệu quả. Các phương pháp bảo quản, chẳng hạn như sấy khô hoặc đông khô, có thể giúp kéo dài hạn sử dụng của que thử.

6.3. Ứng dụng công nghệ mới trong chế tạo que thử thế hệ tiếp theo

Các công nghệ mới, chẳng hạn như công nghệ sinh học phân tử, có thể được sử dụng để chế tạo que thử nhanh SEB thế hệ tiếp theo với độ nhạy, độ đặc hiệuthời gian phản ứng được cải thiện. Các công nghệ này cũng có thể giúp giảm giá thành sản xuất.

22/09/2025
Nghiên cứu tạo kháng nguyên tái tổ hợp staphylococcal enterotoxin b seb dạng không độc từ đoạn gen seb tự nhiên để làm nguyên liệu phục vụ cho việc chế tạo que thử phát hiện nhanh độc tố seb

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Ngộ độc thực phẩm do tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) 1. Trên thế giới Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), lương thực, thực phẩm nuôi con người nhưng cũng chính là nguyên nhân gây ra khoảng 50% các trường hợp tử vong trên toàn thế giới hiện nay.

Hiện có tới 400 bệnh lây qua thực phẩm không an toàn, chủ yếu là dịch tả, tiêu chảy, thương hàn, cúm. Thực phẩm ô nhiễm bởi vi sinh vật hoặc độc tố của chúng là một trong những nguyên nhân chính và chủ yếu gây ngộ độc thực phẩm (NĐTP). Theo WHO/FAO (tháng 5/2005), ngộ độc thực phẩm ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe con người và kinh tế, ở các nước công nghiệp 30% dân số bị ngộ độc thực phẩm hàng năm. Ở Hoa Kỳ, ước tính mỗi năm có khoảng 76 triệu ca bệnh, 325 nghìn ca nhập viện và 5 nghìn ca tử vong do các bệnh truyền qua thực phẩm, chi phí điều trị cho các bệnh nhân khoảng 6,5 tỷ đô la, thiệt hại do nghỉ điều trị khoảng 34,9 tỷ đô la/năm (Mead et al.

aureus là nguyên nhân chủ yếu của các bệnh lây truyền qua thực phẩm, nó gây ra khoảng 241 ca bệnh mỗi năm tại Hoa Kỳ (Scallan et al. Ngộ độc thực phẩm do tụ cầu vàng là một trong những bệnh truyền qua thực phẩm phổ biến nhất trên thế giới do tiêu thụ thức ăn có chứa độc tố của tụ cầu vàng được sinh ra từ các staphylococci dương tính với coagulase mà chủ yếu là S. Trên thế giới, vụ ngộ độc lớn đầu tiên được phát hiện trong pho mát có liên quan đến tụ cầu xảy ra vào năm 1884 ở Michigan (Mỹ). Năm 1907, từ một ổ dịch, Owen đã phân lập được tụ cầu từ các mẫu thịt bò khô (Dack et al.

Năm 1914, ở Philippines, Barber xác định rằng sữa lấy từ bò bị viêm bầu vú đã gây ra ngộ độc ở người (Barber, 1914). Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Năm 1930, Dack lại xác định được vụ ngộ độc do S. aureus từ bánh giáng sinh. Một vài năm sau, vào năm 1934, Jordan và Burrows tìm thấy sự hiện diện của staphylococci trong 9 vụ ngộ độc thực phẩm (Jordan, Burrows, 1934).

Từ giữa những năm 1969 và 1990, tại Anh, 53% trường hợp ngộ độc thực phẩm do S. aureus được ghi nhận là do tiêu thụ các sản phẩm từ thịt (đặc biệt là ruốc); 22% các trường hợp từ thịt gia cầm, 8% từ các sản phẩm liên quan sữa, 7% từ cá, sò, ốc .v và 3,5% từ trứng (Wieneke et al. Tại Hoa Kỳ, trong số các trường hợp ngộ độc thực phẩm do S. aureus được báo cáo giữa các năm 1975 và 1982 thì 36% là do tiêu thụ thịt đỏ nhiễm khuẩn, 12,3% từ sa lát, 11,3% từ gia cầm, từ bánh ngọt: 5,1% đến 1,4%, còn lại là từ các sản phẩm liên quan tới sữa và hải sản (Genigeorgic, 1989).

Tại Pháp, trong số các thực phẩm nhiễm S. aureus được ghi nhận trong hai năm (1999-2000) có các sản phẩm từ sữa (đặc biệt là pho-mát) (32%), thịt (22%), xúc xích (15%), cá và hải sản (11%), trứng và các sản phẩm từ trứng (11%) hoặc các sản phẩm khác từ gia cầm (9,5%) (Haeghebaert et al. Hennekinne và cộng sự đã thống kê có tới 24 vụ ngộ độc phẩm do tụ cầu liên quan tới sự hiện diện của các độc tố ruột SEs (Hennekinne et al. aureus là một tác nhân gây bệnh phổ biến của bệnh viêm vú bò trong đàn bò sữa.

Một số nghiên cứu ước tính rằng S. aureus thường có trong các bể chứa sữa với 31% ở Pennsylvania và 35% trong các mẫu sữa bò ở Louisiana (Haran et al. Nghiên cứu từ Argentina (Neder et al., 2011), Brazil (Arcuri et al., 2010), Ireland (Murphy et al., 2010), và Thổ Nhĩ Kỳ (Unaydin et al., 2011) đã ghi nhận sự hiện diện của gen mã hóa cho độc tố ruột được tạo ra từ tụ cầu vàng có căn nguyên từ bò. Viêm bầu vú bò lâm sàng hoặc cận lâm sàng do tụ cầu vàng có thể gây ô nhiễm sữa thông qua sự bài tiết trực tiếp của các sinh vật trong sữa (Syne et al., 2013) dẫn đến sự thay đổi lớn về số lượng từ 0 đến 108 CFU/ml (Peles et al.

Ví dụ, năm 1999, ở Brazil bệnh viêm bầu vú bò có nguồn gốc do nhiễm S. aureus đã gây ảnh hưởng đến 328 người tiêu thụ sữa chưa tiệt trùng (Do Carmo et al. Tương tự như vậy, từ các bể chứa sữa dê và cừu ở Thụy Sỹ đã phân lập được 293 chủng S. aureus (Scherrer et al.

aureus đã được tìm thấy từ bầu vú của bò bị viêm và từ các bể chứa sữa được tạo ra từ trang trại bò sữa ở Hungari, điều đó cho thấy rằng S. aureus Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn từ bầu vú bị nhiễm bệnh có thể gây ô nhiễm cho lượng lớn sữa thu được và sau đó có thể gây ô nhiễm cho các sản phẩm tạo ra từ sữa (Peles et al. aureus ô nhiễm trong sữa có thể là do từ môi trường hoặc do quá trình xử lý và chế biến từ sữa nguyên liệu không tốt (Peles et al. Năm 2013, điều tra ô nhiễm vi sinh vật trong các thực phẩm ăn sẵn được sản xuất tại một nhà máy chế biến lớn ở Trinidad, West Indies thì S.

aureus là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất được phát hiện (Syne et al. aureus được phát hiện trong không khí, thực phẩm, và các mẫu môi trường chiếm 27,1% (46/170). Số lượng của S. aureus tăng lên sau khi xử lý nhiệt, và thực phẩm ăn sẵn có thể bị nhiễm tụ cầu vàng trong quá trình cắt thái và đóng gói sản phẩm.

aureus cũng thường xuyên tìm thấy trên găng tay xử lý thực phẩm (Syne et al. Trong báo cáo cho hệ thống giám sát ổ dịch bệnh truyền qua thực phẩm tại Hoa Kỳ từ 1998-2008 (Bennett et al., 2013) chỉ ra rằng các món ăn từ thịt và gia cầm là những loại thực phẩm phổ biến nhất (chiếm 55% các dịch bệnh do S. Thực phẩm liên quan đến các dịch bệnh do S. aureus thường gặp trong các nhà hàng hoặc quầy hàng bán đồ ăn nhanh (44%) do sai sót trong khâu chuẩn bị và chế biến thực phẩm (93%) là những yếu tố phổ biến nhất góp phần vào sự bùng phát dịch bệnh truyền qua thực phẩm.

Mới đây tại Mỹ có 45% (45/100) các sản phẩm từ thịt lợn và 63% (63/100) các sản phẩm từ thịt bò được kiểm tra ở Georgia cho kết quả dương tính với S. aureus kháng methicillin là 3% đối với thịt lợn bán lẻ và 4% với thịt bò bán lẻ (Jackson et al. Một cuộc kiểm tra khác tại Louisiana (Mỹ) kết quả là phân lập được 6 chủng tụ cầu vàng kháng methicillin trong số 120 mẫu thịt bán lẻ được kiểm tra (chiếm 5%), và 39,2% (47/120) mẫu dương tính với bất kỳ loại S. aureus (Pu et al.

Tỷ lệ nhiễm S. aureus cao chiếm 64,8% (256/395) được phát hiện trên các sản phẩm từ thịt lợn bán lẻ thu thập từ Iowa, Minnesota và New Jersey của Mỹ (O’Brien et al. Các nghiên cứu khác ở Mỹ cũng đã tìm thấy 27 mẫu thịt nhiễm S. aureus trong tổng số 165 mẫu (Hanson et al.

aureus trong 136 mẫu thịt và gia cầm được kiểm tra (Waters et al. Những nghiên cứu trên cung cấp Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn cho chúng ta những hiểu biết sâu sắc rằng việc phân phối thương mại thịt như một phương tiện tiềm tàng để lưu truyền S. aureus từ các nông trại tới người tiêu dùng. Như vậy, giữa các nước khác nhau loại thực phẩm dễ nhiễm tụ cầu nhất cũng khác nhau do thói quen tiêu thụ thực phẩm là không giống nhau (Loir et al.

Ví dụ, ở Anh và Mỹ, thịt và các sản phẩm từ thịt là những thực phẩm thường gặp trong các vụ ngộ độc thực phẩm do tụ cầu (Genigeorgis, 1989), ngoài ra thì thịt gia cầm, salad và bánh cuộn kem cũng khá phổ biến (Minor, Marth, 1972). Ở Pháp, đa số các loại thực phẩm đều liên quan đến ngộ thực phẩm do tụ cầu nhưng bơ sữa chưa tiệt trùng thì phổ biến hơn ở các nước Anglo-Saxon, các sản phẩm từ sữa thì tần suất cao ở các nước khác (De Buyser et al. Tại Việt Nam Theo số liệu từ cục Quản lý chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm, trong những vụ dịch được tổng kết từ năm 1997 đến 2002 thì ngộ độc thực phẩm do tác nhân vi sinh vật chiếm tỷ lệ cao từ 40-45% trong các loại gây ngộ độc, trong số đó có nhiều vụ được xác định tác nhân là S. aureus (Nguyễn Đỗ Phúc et al.

Qua các cuộc khảo sát tình hình vệ sinh thức ăn đường phố và các thực phẩm chế biến sẵn tại các chợ cho thấy mức độ nhiễm S. aureus là rất cao, phù hợp với các kết quả xét nghiệm trong các vụ ngộ độc tại thành phố Hồ Chí Minh trong những năm qua. Đáng chú ý hơn cả là ở các mẫu bánh mì thịt nguội là 16/30 mẫu (53%), các mẫu thịt quay là 18/20 mẫu (90%) (Nguyễn Đỗ Phúc et al., 2003; Nguyễn Lý Hương et al. Giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2010, cả nước đã ghi nhận 944 vụ ngộ độc thực phẩm, với 33.168 người mắc và 259 người tử vong.

Theo số liệu năm 2012 của Cục An toàn thực phẩm – Bộ Y tế, trên toàn quốc có 164 vụ ngộ độc thực phẩm, trong đó có 33 người tử vong, nguyên nhân ngộ độc do vi sinh vật gây ra chiếm tỷ lệ cao nhất (chiếm hơn 45% tổng số vụ ngộ độc). Cũng theo báo cáo này, ở một số địa phương trong cả nước tỷ lệ thực phẩm nhiễm vi sinh vật gây bệnh như sau: tại Hà Nội (46,7%), Hải Phòng (76,4%), Đà Lạt (73,7%), Quảng trị (72 - 88%), Kon tum (88 - 100%), thành phố Hồ Chí Minh (53,8%). Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Cũng theo thống kê của Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế), trong năm 2013 cả nước đã xảy ra 163 vụ ngộ độc thực phẩm với hơn 5000 nạn nhân, trong đó có 28 người tử vong. Trong báo cáo Sơ kết 6 tháng đầu năm 2014 vừa được Bộ Y tế công bố, đáng chú ý số người chết do ngộ độc thực phẩm tăng cao.

Bộ Y tế cho biết, tính đến ngày 30/6/2014, toàn quốc ghi nhận có 90 vụ ngộ độc thực phẩ m với 2636 người mắc, 2035 người đi viện và 28 trường hợp tử vong. Nguyên nhân ngộ độc là do vi sinh vật, độc tố tự nhiên là 27 vụ (30%). Phần lớn các vụ ngộ độc xảy ra với quy mô nhiều người mắc, nguyên nhân ngộ độc chủ yếu do thực phẩm bị nhiễm vi sinh vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ