Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ giáo dục (Doctor of Education) của tác giả Whitney J. Presnal, được bảo vệ tại Trường Sau đại học Jack N. Averitt thuộc Đại học Georgia Southern (Georgia Southern University) vào năm 2019 dưới sự hướng dẫn của Giáo sư John Weaver, mang tiêu đề: Poetically Composed, Educationally Imposed: Exploring Imagination and Poetics in Curriculum—A Memoir (Tạm dịch: Được cấu thành từ thi ca, bị áp đặt bởi giáo dục: Khám phá trí tưởng tượng và thi pháp trong chương trình giảng dạy—Một tập hồi ký).

+---------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ LUẬN ÁN                                                        |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Tác giả:            Whitney J. Presnal                                                |
| Học vị:             Tiến sĩ Giáo dục (Doctor of Education - Ed.D.)                    |
| Cơ sở đào tạo:      Đại học Georgia Southern, Hoa Kỳ (Jack N. Averitt College)        |
| Năm hoàn thành:     2019                                                              |
| Giáo sư hướng dẫn:  John Weaver (Chair / Major Professor)                             |
| Hội đồng chấm:      Ming Fang He, Marla Morris, Gregory Fraser                        |
| Chuyên ngành:       Nghiên cứu Chương trình học (Curriculum Studies / Art Education)  |
| Phương pháp chính:  Truy vấn thơ (Poetic Inquiry) kết hợp Hồi ký (Memoir)             |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh giáo dục công lập tại Hoa Kỳ, chương trình giảng dạy bậc trung học phổ thông chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi các chuẩn mực đo lường, hoạt động kiểm tra đánh giá định kỳ và xu hướng ưu tiên tuyệt đối cho khối ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học). Tác giả chỉ ra rằng thực trạng này biến môi trường lớp học thành một không gian mang tính lâm sàng, cứng nhắc và đơn điệu. Thơ ca và các bộ môn nghệ thuật nhân văn bị đẩy lùi về vị trí phụ trợ, chỉ được xem như yếu tố bổ sung mang tính hình thức thay vì là một phần cốt lõi của quá trình phát triển nhận thức.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết xuất phát từ sự thiếu vắng tiếng nói tự thuật mang tính thực chứng của chính nhà giáo dục đang trực tiếp đứng lớp. Phần lớn chương trình giảng dạy hiện hành chỉ tiếp cận thơ ca thông qua các thao tác kỹ thuật cơ học—yêu cầu học sinh phân tích cấu trúc, ghi nhớ thông tin về các tác giả đã khuất để phục vụ thi cử—dẫn đến việc triệt tiêu cảm xúc, làm suy giảm năng lực tưởng tượng và gây ra tâm lý chán ghét thơ ca ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Luận án đặt ra yêu cầu phải tái định vị thơ ca và trí tưởng tượng trong chương trình học thông qua phương pháp tự phản tư và hồi ký học thuật.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là phục hồi vai trò của trí tưởng tượng và nhân văn trong không gian lớp học ELA (English Language Arts - Nghệ thuật Ngôn ngữ Tiếng Anh) bằng cách kết nối trải nghiệm sống của người dạy với lý luận chương trình học. Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể được tác giả xác lập bao gồm:

  1. Thơ ca và trí tưởng tượng đang được định vị và đối xử như thế nào trong cấu trúc chương trình giáo dục công lập hiện hành?
  2. Trải nghiệm sống cá nhân qua ba giai đoạn—thời thơ ấu, học sinh K-12, và giáo viên trung học đầu sự nghiệp—phản ánh những rào cản và cơ hội nào đối với việc hồi sinh cảm hứng thi ca?
  3. Phương pháp truy vấn thơ (poetic inquiry) kết hợp với hình thức hồi ký (memoir) có thể đóng góp những góc nhìn sư phạm nào nhằm vượt qua sự áp đặt của các chương trình học cơ bản và thiếu chiều sâu?
  4. Mối quan hệ tương hỗ giữa thơ ca và văn hóa đại chúng (cụ thể là thể loại âm nhạc Hip-hop) có thể được ứng dụng ra sao để xây dựng phương pháp sư phạm tương thích văn hóa (culturally relevant pedagogy) trong lớp học ELA?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vị trí của thơ ca, phương pháp truy vấn thơ, năng lực tưởng tượng của người dạy và người học, cùng quá trình tự phản tư sư phạm trong mối tương quan với chương trình giáo dục trung học.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống trường trung học phổ thông công lập tại bang Georgia, Hoa Kỳ; bao gồm trải nghiệm giảng dạy thực tế tại hai môi trường: một trường trung học ngoại ô thuộc học khu quận với thành phần học sinh đa dạng chủng tộc (người Mỹ gốc Phi, gốc Tây Ban Nha và người da trắng) và một trường trung học nội thành thuộc học khu thành phố với đa số học sinh là người da trắng.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ tiến trình trải nghiệm cá nhân của tác giả từ thời thơ ấu (sinh năm 1989), giai đoạn học phổ thông trong thập niên 1990–2000, quá trình học đại học (tốt nghiệp năm 2012 tại University of West Georgia) và thạc sĩ (năm 2015 tại Georgia Southern University), cùng 7 năm trực tiếp giảng dạy ELA bậc trung học tính đến thời điểm hoàn thành luận án vào mùa thu năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án xây dựng cơ sở lập luận dựa trên một mạng lưới tài liệu liên ngành phong phú, kết hợp giữa triết học cổ điển, triết học hiện đại, lý luận chương trình giáo dục và kỹ thuật sáng tác văn học:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC NHÓM TÁC GIẢ VÀ TÀI LIỆU NỀN TẢNG ĐƯỢC TRÍCH DẪN                                               |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm Triết học & Ngôn ngữ:     Plato (1955/2007), Aristotle (1996), Martin Heidegger (1947,        |
|                                1971/2013), Babich (2006), Ralph Waldo Emerson (1984).              |
| Nhóm Nhà thơ & Kỹ thuật viết:  T. S. Eliot (1920, 1943, 2009, 2013), Shel Silverstein (1974),     |
|                                Sylvia Plath (1963, 1982, 2000, 2016), Donald Hall (2003),         |
|                                Richard Hugo (1992), Stephen King (2000), Mary Karr (1995, 2016).   |
| Nhóm Lý thuyết Chương trình:   John Dewey (1902, 1934, 1943), William F. Pinar (1994, 2012),      |
|                                Maxine Greene (2000, 2001), Elliot Eisner (2011), Carl Leggo        |
|                                (1997, 2018), Pauline Sameshima (2007, 2018), Marla Morris (2016),  |
|                                Mary Aswell Doll (2000, 2018), Paulo Freire (1994),                 |
|                                Jonathan Kozol (2005), Kedrick James (2017), Shidmehr (2017).      |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Các hướng nghiên cứu tiền nhiệm

  1. Lý luận giải phóng nhận thức và giáo dục tiến bộ: John Dewey (1902, 1934) cung cấp nền tảng về mối quan hệ giữa trải nghiệm cá nhân và chương trình học, nhấn mạnh sự liên tục giữa nghệ thuật và đời sống thường nhật (Art as an Experience). Maxine Greene (2000, 2001) phân tích vai trò của trí tưởng tượng trong việc phá vỡ sự khô cứng của các bộ tiêu chuẩn kiểm tra, đồng thời phát triển khái niệm về không gian lễ hội (carnivalesque) trong văn hóa trường học. Paulo Freire (1994) và Jonathan Kozol (2005) cảnh báo về sự phân tầng và tính giáo điều trong các thiết chế giáo dục truyền thống.
  2. Lý thuyết tự truyện và tự phản tư trong nghiên cứu chương trình: William F. Pinar (1994, 2012) khẳng định tính chủ thể là điều kiện tiên quyết để giáo dục trở nên cụ thể và chân thực. Pinar đề xuất mô hình tự phản tư ba chiều của người dạy. Mary Aswell Doll (2000, 2018) và Marla Morris (2016) nghiên cứu về phương pháp tự học (self-study) và phê phán chương trình học cơ bản (basic curriculum) như một dạng thức "giáo dục sai lệch" (miseducation).
  3. Nghiên cứu nghệ thuật và truy vấn thơ: Carl Leggo (1997, 2018), Pauline Sameshima (2007, 2018), Nilofar Shidmehr (2017) và Kedrick James (2017) định vị phương pháp truy vấn thơ (poetic inquiry) như một hình thức nghiên cứu học thuật chân chính, giúp nhà nghiên cứu biểu đạt những khía cạnh nhận thức tinh tế mà các phương pháp định lượng truyền thống không thể chạm tới. Leigh Gilmore (2001) và Mary Karr (1995, 2016) đặt nền tảng cho việc sử dụng thể loại hồi ký như một không gian chia sẻ sự thật nội tâm và sự tổn thương cá nhân.

Vị trí và giải pháp của luận án

Kế thừa các công trình trên, luận án của Whitney J. Presnal định vị bản thân ở điểm giao thoa giữa lý thuyết chương trình và thực hành sáng tác. Luận án giải quyết khoảng trống giữa lý luận giáo dục trừu tượng và thực tế đứng lớp hàng ngày của một giáo viên ELA, chứng minh rằng việc đưa thi pháp và hồi ký vào nghiên cứu chương trình không chỉ là một lựa chọn thẩm mỹ mà là một yêu cầu cấp thiết để nhân bản hóa quá trình dạy và học.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết phân tích

Luận án vận dụng ba trục lý thuyết chủ đạo:

  • Bộ ba phản tư nội tại của William F. Pinar (1994): Khung phân tích tập trung vào ba khía cạnh của người giáo viên khi bước vào lớp học:
    1. Knowledge of self (Tri thức về bản thân): Nhận thức về lịch sử cá nhân, cảm xúc và căn tính sáng tạo.
    2. Knowledge of discipline (Tri thức về bộ môn): Sự am hiểu sâu sắc về văn học và thi pháp vượt ra ngoài khuôn khổ sách giáo khoa.
    3. Knowledge of students (Tri thức về học sinh): Thấu hiểu tâm lý, nhu cầu văn hóa và mối quan tâm thực tế của người học.
  • Triết lý kinh nghiệm nghệ thuật của John Dewey (1934): Quan điểm xem nghệ thuật không phải là sản phẩm tách biệt trong bảo tàng hay sách vở mà là sự kết tinh của kinh nghiệm sống hàng ngày; khái niệm "bản đồ và hành trình" (Dewey, 1902) khẳng định chương trình học chỉ là bản đồ định hướng, không thể thay thế chuyến hành trình khám phá thực tế của người học.
  • Hiện tượng học về sự Tồn tại (Being and Becoming) của Martin Heidegger (1971/2013): Khái niệm thi ca như một phương thức đưa con người bước vào bản thể đích thực của mình, khám phá chân lý từ những góc nhìn tiềm ẩn.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án thuộc hình thức nghiên cứu định tính dựa trên nghệ thuật (Arts-Based Educational Research), sử dụng hai phương pháp cốt lõi:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH CHỦ ĐẠO                                                           |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Truy vấn thơ (Poetic Inquiry):                                                                  |
|    - Sử dụng các bài thơ do tác giả sáng tác làm văn bản nghiên cứu và phương tiện phân tích.       |
|    - Cấu trúc từng chương được đóng khung bởi các đoạn thơ dẫn nhập (Poetic Prelude) và thơ kết     |
|      luận (Poetic Postlude) nhằm tái hiện cảm xúc, nhận thức và đối thoại học thuật.               |
| 2. Hồi ký tự truyện (Memoir / Self-Study):                                                         |
|    - Sử dụng lối viết tự sự tự thú (culture of confession theo Gilmore, 2001) để tái hiện chân thực  |
|      các trải nghiệm trong quá khứ và hiện tại.                                                    |
|    - Chấp nhận tính dễ bị tổn thương (vulnerability theo Karr, 1995) để bộc lộ những góc khuất,   |
|      sự mệt mỏi và thách thức trong nghề dạy học.                                                  |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Nguồn dữ liệu và ngữ liệu thực tế

  • Ngữ liệu tự truyện: Ký ức tuổi thơ tại đường Tranquility Drive, nhật ký cá nhân, những trải nghiệm thất bại và thành công trong 7 năm giảng dạy trung học.
  • Ngữ liệu văn học giảng dạy thực tế: Các tác phẩm kinh điển được tác giả trực tiếp đưa vào chương trình lớp 9 và Văn học Thế giới: Frankenstein (Mary Shelley), Night (Elie Wiesel), The Metamorphosis (Franz Kafka), The Odyssey (Homer), To Kill a Mockingbird (Harper Lee), Fahrenheit 451 (Ray Bradbury), Anthem (Ayn Rand), The Fault in Our Stars (John Green), và các vở kịch Romeo and Juliet, Macbeth, Hamlet (William Shakespeare).
  • Ngữ liệu văn hóa đại chúng: Âm nhạc và lời bài hát Hip-hop (trích dẫn quan điểm của nghệ sĩ Kendrick Lamar), các thuật ngữ truyền thông (khái niệm "truthiness" của Stephen Colbert, 2005).

Nội dung chính theo từng chương

Cấu trúc luận án gồm phần Mở đầu (Prelude) và 5 chương nội dung hoàn chỉnh. Mỗi chương phản ánh một chặng đường trong tiến trình nhận thức và thực hành sư phạm của tác giả:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP CẤU TRÚC VÀ NỘI DUNG CÁC CHƯƠNG TRONG LUẬN ÁN                                       |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Chương / Mục    | Thơ Dẫn nhập / Kết luận              | Nội dung trọng tâm                                |
+-----------------+--------------------------------------+---------------------------------------------------+
| PRELUDE         | Thơ: "Childhood", "Yesterday",       | Trải nghiệm ba chiều thời gian: Tuổi thơ, Ngày    |
|                 | "Later"                              | hôm qua mệt mỏi và Tương lai nghề nghiệp.         |
| CHAPTER ONE     | Prelude: "Don't Smile on Day One"    | Khung phương pháp luận: Tự truyện, Pinar triad,   |
|                 |                                      | Poetic Inquiry, thực trạng gò bó chương trình.    |
| CHAPTER TWO     | Prelude: "Dear Shel and Sylvia"      | Căn tính thi ca từ Shel Silverstein & Sylvia      |
|                 | Postlude: "A Poem Not Titled Rain"   | Plath; phân tích vai trò của nghệ thuật và ELA.   |
| CHAPTER THREE   | Prelude: "Poor Physics"              | Trải nghiệm học sinh K-12; phê phán sự áp đảo     |
|                 |                                      | của STEM; giải phóng quyền tự do thi pháp.        |
| CHAPTER FOUR    | Prelude: "A Dialogue Between Poetry  | Đối thoại giữa Thơ ca và Hip-hop; phá vỡ "lời     |
|                 | and Hip-hop"; Postlude: "Afterthought"| nguyền thơ ca"; sư phạm tương thích văn hóa.      |
| CHAPTER FIVE    | Prelude: "Perplexing Patterns"       | Tổng kết mô hình sống thi vị (living poetically); |
|                 | Postlude: "To those Poetically..."   | định hướng cải cách chương trình trong tương lai. |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

PRELUDE: The Importance of Childhood, Yesterday, and Later

Phần mở đầu thiết lập không gian hồi tưởng qua ba lát cắt thời gian:

  • Childhood (Tuổi thơ): Gắn liền với không gian nông thôn trên đường Tranquility Drive, hình ảnh chiếc xe đạp gắn đài FM, hàng rào thông và cảm hứng tự do ban sơ tạo nên nền tảng tưởng tượng của tác giả.
  • Yesterday (Ngày hôm qua): Miêu tả sự mệt mỏi kiệt sức thường nhật của một giáo viên Ngữ văn trung học đối diện với những xấp bài thi chưa chấm, chiếc váy dính cà phê, sự ồn ào của học sinh và cảm giác áp lực từ chương trình chuẩn hóa.
  • Later (Tương lai/Sau này): Khoảng không gian tĩnh lặng lúc đêm muộn khi người giáo viên tìm lại bản ngã (the I), xác lập quyết tâm viết sách, sáng tác thơ và thay đổi cách tiếp cận giáo dục. Tác giả dẫn lại lời của Mary Aswell Doll (2018) và Donald Hall (2003) để khẳng định tính cấp thiết của việc viết về chính câu chuyện đời mình như một hành động dũng cảm trong nghiên cứu học thuật.

CHAPTER ONE: OPEN THE CURRICULUM/ MEET ME IN A STANZA

Chương 1 mở đầu với bài thơ Don't Smile on Day One, chất vấn lời khuyên sư phạm truyền thống bảo rằng giáo viên không được cười trong ngày đầu tiên nhận lớp. Tác giả lựa chọn nụ cười như một tuyên ngôn phá vỡ sự xa cách giữa thầy và trò.

  • Tiểu sử và bối cảnh cá nhân: Tác giả sinh năm 1989 tại Carrollton, Georgia; có mẹ là hiệu trưởng/phó giám đốc học khu và bố là cảnh sát điều tra. Ban đầu tác giả từng ghét ý nghĩ trở thành giáo viên sau 12 năm ngồi trên ghế nhà trường công lập tẻ nhạt, nhưng sau đó đã tìm thấy niềm đam mê với nghề dạy học môn ELA.
  • Thực hành giảng dạy: Tác giả phân tích kinh nghiệm qua 7 năm dạy học tại hai môi trường có đặc điểm nhân khẩu học trái ngược nhau (trường ngoại ô đa sắc tộc và trường nội thành đa số học sinh da trắng), làm rõ cách thức lựa chọn các tác phẩm kinh điển (Frankenstein, Night, The Metamorphosis, v.v.) nhằm khơi gợi tư duy phản biện.
  • Luận giải phương pháp: Tác giả viện dẫn khung lý thuyết của William F. Pinar (1994), Martin Heidegger (1971/2013) và Marla Morris (2016) để lý giải vì sao phương pháp hồi ký và truy vấn thơ là công cụ tối ưu nhằm chống lại tình trạng "giáo dục sai lệch" (miseducation) do các chương trình học cơ bản gây ra.

CHAPTER TWO: SIDEWALK WRITING AND RAIN RECITING

Chương 2 dẫn nhập bằng bức thư thơ Dear Shel and Sylvia, tri ân hai tác giả có ảnh hưởng sâu sắc đến phong cách thi ca của tác giả: Shel Silverstein (với tác phẩm Where the Sidewalk Ends - đại diện cho sự bay bổng, kỳ ảo thời thơ ấu) và Sylvia Plath (với The Bell Jar và tập nhật ký - đại diện cho sự thật trần trụi, nỗi đau và cái nhìn hiện thực sắc sảo).

  • Phân loại các nhóm chủ thể trong trường học: Dựa trên bài thơ Invitation của Silverstein và góc nhìn của Elliot Eisner (2011), tác giả phân loại các nhóm đối tượng trong hệ thống giáo dục thành: The Dreamers (Giáo viên nghệ thuật), The Wishers (Nhà nghiên cứu truy vấn thơ), The Hope-ers & Pray-ers (Học sinh hy vọng vượt qua bài thi và học giả cầu nguyện phương pháp của mình được lắng nghe), và The Magic Bean Buyers (Các học giả - nhà thơ dám theo đuổi những ý tưởng khác biệt).
  • Thực trạng môn Nghệ thuật: Tác giả nêu dẫn chứng câu lạc bộ sáng tác thơ do mình phụ trách chỉ được phép sinh hoạt 20 phút mỗi tháng một lần, minh chứng cho nhận định của Eisner (2011) rằng nghệ thuật trong trường học Mỹ chỉ được coi là "tốt nhưng không cần thiết" (nice, but not necessary).
  • Phân tích của Carl Leggo (1997): Dẫn chứng phép ẩn dụ về việc học lái xe qua phim ảnh nhưng không thể lái xe trên thực tế để chỉ trích việc dạy thơ hiện nay: học sinh chỉ được xem phân tích về các tác giả đã khuất ở những vùng đất xa xôi mà không bao giờ được tự mình cầm bút sáng tác.

CHAPTER THREE: STORYTELLING, POOR PHYSICS, AND POETIC LICENSE

Chương 3 sử dụng bài thơ Poor Physics làm dẫn nhập để phân tích mối quan hệ giữa ký ức, quyền tự do thi pháp (poetic license) và chương trình giảng dạy.

  • Phê phán sự áp đảo của phong trào STEM: Tác giả phân tích sự chuyển dịch ngân sách và mối quan tâm của nhà trường sang các môn khoa học kỹ thuật, đẩy nghệ thuật nhân văn vào tình thế bị cô lập.
  • Ẩn dụ bàn bóng Pinball (The Chaotic Pinball): Tác giả mô tả trải nghiệm sống của học sinh và giáo viên như những viên bi chuyển động hỗn loạn, va đập liên tục vào các rào cản (fencing in) do tiêu chuẩn và quy chế thiết lập.
  • Giải phóng qua tự sự: Dẫn lời Mary Karr (1995, 2016) và Donald Hall (2003), chương này khẳng định việc chia sẻ những câu chuyện chưa qua biên tập, những khoảnh khắc chân thực trong lớp học là phương thức duy nhất giúp giáo viên định hình căn tính sư phạm độc lập.

CHAPTER FOUR: TERSE VERSE AND THE POETRY CURSE

Chương 4 tập trung vào sự đối kháng và khả năng giao thoa giữa Thơ ca và Văn hóa đại chúng, mở đầu bằng bài thơ A Dialogue Between Poetry and Hip-hop.

  • "Lời nguyền thơ ca" (The Poetry Curse): Học sinh trung học thường có định kiến rằng thơ ca là một thứ nghệ thuật hàn lâm, xa rời thực tế hoặc chỉ dành cho những trạng thái ủy mị. Ngược lại, các em lại có niềm đam mê mãnh liệt với âm nhạc Hip-hop.
  • Cầu nối Sư phạm: Tác giả phân tích điểm tương đồng về nhịp điệu, cấu trúc gieo vần, tính ngẫu hứng (improv) và chức năng kể chuyện giữa thơ ca truyền thống và Hip-hop.
  • Sư phạm tương thích văn hóa: Đưa lời bài hát Hip-hop và kỹ thuật sáng tác ca từ vào lớp học ELA giúp giải trừ "lời nguyền thơ ca", giúp học sinh nhận ra các em đang tiếp xúc với thơ ca mỗi ngày thông qua tai nghe của mình, từ đó thúc đẩy năng lực diễn đạt và sự tự tin văn hóa.

CHAPTER FIVE: PERPLEXING PATTERNS IN POETRY AND PERSONAL IDENTITY IN CURRICULUM

Chương kết luận phân tích các mô hình phức tạp (perplexing patterns) trong việc định hình căn tính cá nhân thông qua chương trình giáo dục.

  • Nhìn lại quá khứ, hiện tại và tương lai: Tác giả tổng kết ba chặng đường: nơi giáo dục đã đi qua (where we have been), hướng đi hiện tại (where we are going), và con đường cần hướng tới (let's go here instead).
  • Ba trụ cột của giáo dục thi vị hóa:
    1. Poetic storytelling as better learning: Kể chuyện bằng thơ giúp nâng cao chất lượng tiếp thu tri thức.
    2. Poetic writing as voicing injustices: Viết thơ như một công cụ cất lên tiếng nói chống lại sự bất công xã hội và sự gò bó của thể chế.
    3. Poetic construction of song as narrative: Cấu trúc thơ trong âm nhạc như một hình thức tự sự phản ánh căn tính người học.
  • Sống một cách thi vị (Living poetically): Kêu gọi các nhà giáo dục bước ra khỏi lối mòn của việc kiểm tra tiêu chuẩn đơn thuần, dám chấp nhận sự rủi ro để mở ra những không gian sáng tạo tự do cho thế hệ tương lai.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Tích hợp liên ngành trong nghiên cứu chương trình: Luận án kết hợp thành công lý thuyết tự phản tư ba chiều của William F. Pinar (knowledge of self, discipline, students) với phương pháp truy vấn thơ (poetic inquiry), tạo ra một khung phân tích mới cho lĩnh vực Nghiên cứu Chương trình học (Curriculum Studies).
  • Tái định nghĩa bản chất của thơ ca trong giáo dục: Luận án khẳng định thơ ca không chỉ là một thể loại văn học cần tiếp nhận thụ động mà là một công cụ nhận thức luận (epistemological tool), một phương tiện để khám phá bản thể (Being/Becoming theo Heidegger) và giải phóng năng lực phản tư của con người.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp sư phạm

  • Mô hình kết hợp Thơ ca và Hip-hop: Luận án cung cấp căn cứ thực tiễn để triển khai phương pháp sư phạm tương thích văn hóa trong các trường trung học công lập, sử dụng Hip-hop làm cầu nối xóa bỏ định kiến tiêu cực của học sinh về thơ ca.
  • Chiến lược vượt thoát "chương trình cơ bản": Đề xuất các giải pháp cụ thể cho giáo viên ELA nhằm lồng ghép hoạt động sáng tác sáng tạo, câu lạc bộ viết và tự sự cá nhân vào khung chương trình bị chi phối bởi các bài kiểm tra chuẩn hóa.
  • Tạo lập không gian an toàn cho sự tổn thương (Vulnerability): Khuyến khích giáo viên thể hiện cảm xúc chân thật, chấp nhận sự không hoàn hảo và chia sẻ trải nghiệm sống của mình để xây dựng mối liên kết nhân văn sâu sắc với học sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Tính đặc thù của dữ liệu tự thuật: Do nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi ký (memoir) và tự học (self-study), các phát hiện mang đậm dấu ấn chủ quan từ lịch sử cá nhân và bối cảnh sống riêng biệt của tác giả.
  • Phạm vi địa lý và thể chế: Dữ liệu thực nghiệm sư phạm chỉ giới hạn trong phạm vi 7 năm giảng dạy tại hai trường trung học thuộc bang Georgia, Hoa Kỳ, do đó các phân tích về chính sách và chuẩn chương trình phản ánh trực tiếp hệ thống giáo dục tiểu bang này.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng việc ứng dụng phương pháp truy vấn thơ và mô hình tích hợp Hip-hop/thơ ca sang các bậc học khác (tiểu học, trung học cơ sở và đại học) cũng như các khu vực địa lý có cấu trúc xã hội đa dạng hơn.
  • Nghiên cứu định tính dài hạn nhằm theo dõi tác động của việc học tập thơ ca mang tính sáng tạo ở bậc trung học đối với quyết định theo đuổi các ngành nhân văn của học sinh khi lên bậc đại học.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực giáo dục:

  • Giáo viên môn Ngữ văn / ELA bậc trung học: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp kết nối các văn bản kinh điển (Shakespeare, Mary Shelley, Franz Kafka) với hoạt động sáng tác thực tế của học sinh; phương pháp sử dụng Hip-hop để đổi mới giờ học thơ (tham khảo trực tiếp Chương 4).
  • Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh ngành Lý luận Giáo dục: Cung cấp một hình mẫu hoàn chỉnh về cách thức cấu trúc và triển khai một luận án định tính sử dụng phương pháp Poetic Inquiry kết hợp với Memoir (tham khảo cấu trúc đóng khung bằng thơ trong toàn bộ 5 chương).
  • Nhà phát triển chương trình và Cán bộ quản lý giáo dục: Cung cấp góc nhìn thực chứng từ bên trong lớp học để đánh giá tác động tiêu cực của việc cắt giảm thời lượng các môn nghệ thuật/nhân văn, từ đó có cơ sở điều chỉnh chính sách tích hợp STEAM thay vì chỉ tập trung vào STEM đơn thuần.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết cốt lõi nào được tác giả sử dụng để định hình quá trình tự phản tư trong luận án?

Tác giả sử dụng bộ ba phản tư nội tại (triad of reflections for working within as an educator) của nhà lý thuyết chương trình William F. Pinar (1994), bao gồm ba thành tố: tri thức về bản thân (knowledge of self), tri thức về bộ môn (knowledge of discipline), và tri thức về học sinh (knowledge of students).

2. Tác giả giải thích nguyên nhân vì sao học sinh trung học thường xa lánh hoặc ghét thơ ca như thế nào?

Theo tác giả, nguyên nhân chủ yếu nằm ở chương trình giảng dạy cơ bản (basic curriculum) mang tính áp đặt của nhà nước. Chương trình này chỉ dạy học sinh cách đọc và phân tích kỹ thuật các bài thơ của những tác giả đã khuất nhằm phục vụ thi cử, thay vì dạy học sinh cách sáng tác và kết nối thơ ca với trí tưởng tượng cùng trải nghiệm sống thực tế của chính các em.

3. Luận án đề xuất giải pháp cụ thể nào trong Chương 4 để đưa thơ ca đến gần hơn với học sinh trung học?

Trong Chương 4, tác giả đề xuất sử dụng thể loại âm nhạc Hip-hop như một cầu nối văn hóa trong lớp học ELA. Bằng cách phân tích cấu trúc gieo vần, nhịp điệu và câu chuyện tự sự trong lời bài hát Hip-hop, giáo viên có thể giúp học sinh phá vỡ định kiến "lời nguyền thơ ca" (poetry curse) và nhận ra bản chất thi vị hóa trong văn hóa đại chúng quen thuộc hàng ngày.

4. Phép ẩn dụ "Don't Smile on Day One" trong Chương 1 hàm ý điều gì về văn hóa giảng dạy truyền thống?

Ẩn dụ này xuất phát từ lời khuyên sư phạm kinh điển mà các giáo viên hướng dẫn thường dặn dò giáo sinh thực tập: không được cười vào ngày đầu tiên nhận lớp để giữ sự nghiêm khắc và uy quyền. Tác giả đã chất vấn và từ chối quy tắc này, lựa chọn nụ cười như một hành động dũng cảm nhằm phá vỡ không khí lạnh lẽo, lâm sàng của lớp học và thiết lập mối quan hệ nhân văn với học sinh ngay từ đầu năm học.

5. Phương pháp truy vấn thơ (Poetic Inquiry) được tác giả luận giải có ưu thế gì so với cách biểu đạt dữ liệu học thuật truyền thống?

Dẫn theo quan điểm của Kedrick James (2017) cùng Sjollema và Yuen (2017/2018), tác giả khẳng định phương pháp biểu đạt quy chuẩn truyền thống thường tạo ra sự tách biệt giữa cảm xúc và bối cảnh thực tế. Truy vấn thơ cho phép người nghiên cứu nắm bắt sự thức tỉnh cá nhân, đưa người đọc cùng cảm nhận trọn vẹn sức sống của dữ liệu (feeling the content) thay vì chỉ tiếp nhận các con số hay ký tự văn bản đơn thuần.


Kết luận

Luận án Poetically Composed, Educationally Imposed: Exploring Imagination and Poetics in Curriculum—A Memoir của Whitney J. Presnal là một công trình nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp truy vấn thơ và hồi ký tự truyện để làm sáng tỏ vị trí của thơ ca và trí tưởng tượng trong chương trình giáo dục trung học. Thông qua việc phân tích hành trình sống ba giai đoạn cùng 7 năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, tác giả đã phê phán sự cơ học của các bộ tiêu chuẩn chuẩn hóa, đồng thời đề xuất mô hình sư phạm tương thích văn hóa kết hợp giữa văn học kinh điển và Hip-hop. Công trình khẳng định tầm quan trọng của việc khôi phục tính chủ thể, sự đồng cảm và lối sống thi vị hóa (living poetically) cho cả người dạy và người học trong không gian giáo dục hiện đại.