Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Sức hấp dẫn của du lịch Trung Quốc" được thực hiện bởi sinh viên Chu Thị Hòa (lớp CDTT1K4, Khoa Tiếng Trung, Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật) dưới sự hướng dẫn của giảng viên Trần Thị Lý vào tháng 05 năm 2012. Khóa luận xuất phát từ bối cảnh Trung Quốc là quốc gia có bề dày lịch sử hơn 5.000 năm, sở hữu tài nguyên tự nhiên và nhân văn phong phú, đang trong giai đoạn phát triển kinh tế mạnh mẽ và được Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO) dự báo sẽ trở thành điểm đến du lịch hàng đầu thế giới vào năm 2020. Đối với người học ngôn ngữ, việc tìm hiểu toàn diện về đất nước học và văn hóa du lịch Trung Quốc là yêu cầu gắn liền với quá trình tích lũy tri thức chuyên ngành.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch và tổng quan bối cảnh phát triển du lịch quốc tế của Trung Quốc từ sau thời kỳ cải cách mở cửa năm 1978.
  2. Khảo sát, phân tích các nguồn lực tạo nên sức hút của du lịch Trung Quốc, bao gồm hai nhóm yếu tố then chốt: tiềm năng du lịch tự nhiên và tiềm năng du lịch nhân văn.
  3. Đánh giá các điều kiện hỗ trợ (chính sách, dịch vụ, hạ tầng giao thông, visa) cùng những rào cản, mặt trái tồn tại trong hoạt động du lịch tại Trung Quốc.
  4. Đề xuất các khuyến nghị thực tiễn dành cho cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam nhằm khai thác hiệu quả thị trường du lịch outbound sang Trung Quốc.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tiềm năng và sức hấp dẫn của du lịch Trung Quốc, cùng các yếu tố cấu thành sức hút du lịch của quốc gia này.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian nghiên cứu tập trung trên lãnh thổ Trung Quốc (có liên hệ so sánh với một số quốc gia trong khu vực và thị trường Việt Nam); thời gian khảo sát thực tế và thu thập dữ liệu được thực hiện trong quý I năm 2012 (từ tháng 2 đến tháng 3 năm 2012) tại Bắc Ninh và Công ty Hồng Hải.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dưới góc độ khoa học xã hội, văn hóa học và địa lý du lịch. Về mặt lý thuyết, tác giả sử dụng định nghĩa nền tảng: Du lịch là tập hợp các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm đáp ứng nhu cầu giải trí, nghỉ dưỡng, tìm hiểu hoặc mục đích kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định.

Tác giả vận dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp lý luận: Thu thập, chọn lọc, phân tích và tổng hợp các tài liệu học thuật, chuyên khảo, bài báo khoa học và dữ liệu thống kê chuyên ngành. Nguồn dữ liệu thứ cấp tiêu biểu được tham khảo là tài liệu "Zhong guo lu you 5 nian lai de qing kuang" (Tình hình du lịch Trung Quốc trong 5 năm trở lại đây) của tác giả Lý Vân (Khoa Du lịch, Trường Đại học Du lịch và Văn hóa Bắc Kinh), cùng các báo cáo của Tổng cục Du lịch Trung Quốc (NTA), Viện Nghiên cứu Du lịch Trung Quốc và Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc.
  • Phương pháp điều tra, phỏng vấn: Phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp và gián tiếp các đối tượng đã từng trải nghiệm du lịch Trung Quốc, bao gồm chuyên gia, kỹ sư, nhân viên nước ngoài làm việc tại các khu công nghiệp ở Bắc Ninh (Công ty Bujeon - KCN Quế Võ, Công ty Canon Việt Nam, Công ty Hồng Hải) và du học sinh Việt Nam đang học tập tại Bắc Kinh.
  • Phương pháp tổng hợp: Xử lý các chỉ số thống kê kinh tế - du lịch, xâu chuỗi thông tin định lượng và định tính nhằm rút ra các nhận định tổng quan.

Kế hoạch nghiên cứu thực địa và phân tích tài liệu được tác giả chia thành 3 giai đoạn tại đơn vị thực tập (Công ty Hồng Hải):

  • Giai đoạn 1 (10/02/2012 – 25/02/2012): Thu thập thông tin tổng quan về sự phát triển của ngành du lịch Trung Quốc trong giai đoạn gần.
  • Giai đoạn 2 (26/02/2012 – 20/03/2012): Khảo sát chi tiết hệ thống tiềm năng du lịch tự nhiên và nhân văn, kết hợp phỏng vấn lấy ý kiến nhân chứng thực tế.
  • Giai đoạn 3 (21/03/2012 – 31/03/2012): Nghiên cứu hệ thống chính sách phát triển du lịch, phân tích mặt hạn chế và tổng hợp kết quả nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu chung

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài, xác định rõ việc nghiên cứu du lịch Trung Quốc không chỉ giải quyết nhu cầu bổ trợ kiến thức ngôn ngữ cho sinh viên khoa Tiếng Trung mà còn mang giá trị thực tiễn đối với ngành du lịch Việt Nam. Tác giả giới hạn đối tượng, phạm vi nghiên cứu, thiết lập mục tiêu, giới thiệu sơ lược phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể của báo cáo gồm 3 phần, 5 chương.

Chương II: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương II phân tích cơ sở lý luận về du lịch và tiến trình phát triển du lịch Trung Quốc từ dấu mốc cải cách mở cửa năm 1978. Tác giả nêu rõ tính đến năm 2003, Trung Quốc đã sở hữu 32 di sản thế giới được UNESCO công nhận, xếp thứ 3 thế giới về số lượng di sản vật thể.

Bối cảnh quốc tế được xác định bởi làn sóng toàn cầu hóa và nhu cầu khám phá văn hóa gia tăng; trong khi bối cảnh trong nước ghi nhận sự ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế tạo ra tầng lớp trung lưu đông đảo, cùng sự mở rộng chính sách ngoại giao. Doanh thu ngoại hối du lịch Trung Quốc ghi nhận mức tăng trưởng từ 41,9 tỷ USD năm 2007 lên 185 tỷ USD năm 2009.

Về mặt học thuật, tác giả đối sánh đề tài với công trình "Tiềm năng du lịch của Bắc Kinh" của tác giả Hoàng Như; chỉ ra điểm mới của khóa luận là mở rộng không gian nghiên cứu ra quy mô toàn quốc, phân tích đa chiều từ tự nhiên, khí hậu, địa hình đến các chính sách vĩ mô thay vì chỉ tập trung vào ẩm thực và danh thắng của riêng thủ đô Bắc Kinh.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả thuyết minh chi tiết quy trình thu thập dữ liệu và kỹ thuật triển khai phương pháp lý luận, phương pháp phỏng vấn và phương pháp tổng hợp. Chương này công bố trích dẫn dữ liệu phỏng vấn từ các trường hợp điển hình:

  • Ông Yong ju Seen (nhân viên Phòng Mua, Công ty Bujeon, KCN Quế Võ) chia sẻ trải nghiệm du lịch Trung Quốc năm 2006.
  • Ông Ashakahi (nhân viên người Nhật tại Canon Việt Nam) đánh giá cao giao thông, giá cả và chất lượng dịch vụ du lịch qua hơn 4 lần đến Trung Quốc.
  • Du học sinh Phương Anh (học tập tại Bắc Kinh) cung cấp góc nhìn thực tế về sức hút của các công trình văn hóa lịch sử như Di Hòa Viên, Vạn Lý Trường Thành.

Chương III cũng xác lập lịch trình 3 đợt nghiên cứu tại Công ty Hồng Hải làm cơ sở thực chứng cho các kết luận ở chương tiếp theo.

Chương IV: Tiềm năng du lịch - Sức hấp dẫn của du lịch Trung Quốc

Đây là chương nội dung trọng tâm, phân tích chi tiết các nguồn lực tạo nên sức hút du lịch Trung Quốc:

  1. Tiềm năng du lịch tự nhiên:

    • Địa lý - địa hình: Lãnh thổ rộng lớn với 60% diện tích là núi cao trên 1.000 m, địa hình nghiêng từ Tây sang Đông, kiến tạo các cảnh quan đặc thù như ruộng bậc thang Vân Nam, làng cổ Thúc Hà (Shuhe), Hương Cách Lý Lạp (Shangri-La), đồng cỏ Hô Luân Bối Nhĩ (Nội Mông), huyện Vụ Nguyên (Giang Tây).
    • Hệ thống núi non, hang động, thung lũng: Đỉnh Everest (Tây Tạng) cao 8.840 m; danh thắng Hoàng Sơn với "tam tuyệt" (thông kỳ trên 100 năm tuổi, đá quái với 72 đỉnh núi, biển mây), đỉnh Phi Thạch và kho tàng hơn 20.000 bài thơ cổ; Núi Nga Mi (Tứ Xuyên) cao 3.099 m với hơn 3.000 loài thực vật, 2.300 loài động vật hoang dã cùng 3 ngôi chùa Kim Đỉnh, Báo Quốc, Vạn Niên; Thung lũng Cửu Trại Câu với hệ sinh thái hoang sơ.
    • Hệ thống sông, hồ, thác nước: Tạp chí Khoa học địa lý quốc gia Trung Quốc bình chọn 6 hồ đẹp nhất gồm hồ Thanh Hải, hồ Kanas (Tân Cương), hồ Namtso (Tây Tạng), hồ Thượng Đế (Cát Lâm), Hồ Tây (Chiết Giang, rộng 6,5 km²) và hồ Cửu Trại Câu (quần thể 12 hồ nước ngọc lam). Các hệ thống thác nước lớn như thác Lưu Sa (Hồ Nam), Huangguoshu (Quý Châu), Yinlianzhui (Quý Châu), Thác Hồ Khẩu trên sông Hoàng Hà (Thiểm Tây), Mẫu Đơn Giang (Hắc Long Giang), Lushan (Giang Tây); cùng trục sông Trường Giang dài khoảng 6.385 km.
    • Thảo nguyên và khí hậu: Thảo nguyên chiếm 41% diện tích lãnh thổ (tiêu biểu là Hulun Buir, Yili, Xilin GOL, Naqu, Qilian). Khí hậu phân hóa dạng lập thể ("Nhất sơn hữu tứ quý, Thập lý bất đồng thiên"), chênh lệch nhiệt độ tháng 1 giữa Mạc Hà (-30°C) và đảo Hải Nam (20°C).
    • Đa dạng sinh học: Hệ thực vật trên 7.000 loài, diện tích rừng 115,3 vạn km² (độ che phủ khoảng 12%); hệ động vật gồm 1.186 loài chim, hơn 2.100 loài thủy hải sản, riêng khu vực Everest có 2.091 loài, cùng các loài quý hiếm như gấu trúc, khỉ lông vàng, linh dương đầu bò, hươu sao.
  2. Tiềm năng du lịch nhân văn:

    • Nghệ thuật kiến trúc và di tích lịch sử: Thủ đô Bắc Kinh lưu giữ 7.309 hạng mục di tích (42 hạng mục cấp quốc gia). Quảng trường Thiên An Môn rộng 50.000 m²; Tử Cấm Thành (Cố Cung) diện tích hơn 720.000 m² với 9.999 gian cung điện; Di Hòa Viên rộng hơn 290.000 m² bên núi Vạn Thọ và hồ Côn Minh; Vạn Lý Trường Thành dài khoảng 6.700 km qua 8 tỉnh, thành phố và khu tự trị; Nhà hát Opera Bắc Kinh rộng 11.000 m²; Lăng mộ Tần Thủy Hoàng với đội quân Binh mã dõng.
    • Thương mại và đặc khu: Sức hút mua sắm tại Hồng Kông, Thượng Hải và các tuyến phố đi bộ Vương Phủ Tỉnh, Nam Kinh Lộ, Bắc Kinh Lộ, Quan Tiền. Đặc khu Macao phát triển mô hình phức hợp du lịch - casino ("Monte Carlo phương Đông") với doanh thu cờ bạc năm 2005 đạt hơn 34,2 tỷ pataca, đón hơn 15 triệu lượt khách trong 9 tháng đầu năm 2005 (năm 2003 đón 15 triệu lượt khách, mang lại hơn 5 tỷ USD).
    • Văn hóa truyền thống, nghề thủ công và ẩm thực: Tứ đại phát minh cổ đại (la bàn, thuốc súng, giấy, kỹ thuật in); các di chỉ đồ đá cũ tại 29/36 đơn vị hành chính; 56 dân tộc; bích họa Mạc Cao - Đôn Hoàng; nghề dệt lụa, gốm sứ, chạm khảm ngọc gắn với Con đường tơ lụa. Ẩm thực chia thành 8 trường phái lớn (An Huy, Quảng Đông, Phúc Kiến, Hồ Nam, Giang Tô, Sơn Đông, Tứ Xuyên, Chiết Giang), nổi bật với thương hiệu Vịt quay Bắc Kinh và văn hóa sử dụng đũa. Các lễ hội lớn như Tết Nguyên Đán (khoảng 2 tỷ lượt người lưu chuyển), Quốc khánh 1/10, Tết Trùng Cửu, Tết Thanh minh, Lễ hội Thuyền rồng, Lễ hội Đèn lồng.
    • Dịch vụ bổ trợ: Mạng lưới cao tốc, tàu cao tốc, tàu điện ngầm; thủ tục cấp phát visa gồm 8 loại thị thực phổ thông; thương hiệu y học cổ truyền (thuốc Đông y).
  3. Thống kê phát triển và các mặt hạn chế:

    • Triển vọng và số liệu ngành: Năm 2011, khách du lịch quốc tế đến Trung Quốc đạt 140 triệu lượt (tăng 4,5%), khách lưu trú qua đêm đạt 6.000 vạn lượt (tăng 8%), tổng thu nhập du lịch đạt 500 tỷ USD (tăng 9%). Chính phủ đầu tư 72,3 triệu USD phát triển hạ tầng du lịch khu vực miền Tây. Nền kinh tế tăng trưởng 10,3% (năm 2010), vượt Nhật Bản trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
    • Hạn chế, mặt trái: Tình trạng ô nhiễm môi trường (Bắc Kinh có 17,6 triệu dân, thải 18.400 tấn rác/ngày với 90% rác đổ tại 13 bãi rác, phải dùng xe phun dung dịch khử mùi); thuốc Đông y giả mạo và nạn nói thách giá; thiếu nhân lực chuyên môn sâu (năm 2010 toàn ngành có 10.000 lao động trực tiếp, tỷ lệ qua đào tạo sơ cấp trở lên chỉ đạt khoảng 20%, có bằng đại học đúng ngành chỉ chiếm 3,11%).
    • Chính sách của Trung Quốc: Phân chia thành nhóm chính sách dài hạn (khuyến khích đầu tư hạ tầng, kiểm soát tiêu chuẩn chất lượng, phát triển du lịch sinh thái/bền vững theo mô hình "3R") và nhóm chính sách cấp bách (đầu tư khu trọng điểm quốc gia, bảo vệ môi trường, chuẩn hóa mã ngành đào tạo nhân lực, xúc tiến quảng bá thị trường trọng điểm).

Chương V: Kết luận, ý nghĩa đề tài và kiến nghị bản thân

Chương kết luận tổng kết lại các phát hiện nghiên cứu, khẳng định giá trị của việc học tập đất nước học đối với sinh viên ngoại ngữ. Tác giả xác lập ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn và đưa ra hệ thống kiến nghị cụ thể cho Tổng cục Du lịch cùng các công ty kinh doanh lữ hành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống dữ liệu định lượng về quy mô tài nguyên, hạ tầng và các chỉ tiêu kinh tế du lịch Trung Quốc:

Nhóm chỉ tiêu Thông số / Dữ liệu ghi nhận trong văn bản
Quy mô lãnh thổ & địa hình Diện tích 9.960.000 km² (đất: 9.410.000 km², nước: 270.000 km²); 60% diện tích là núi cao trên 1.000 m; biên giới giáp 14 quốc gia.
Tài nguyên di sản & sinh thái 32 di sản thế giới UNESCO (tính đến 2003); hơn 7.000 loài thực vật; rừng 115,3 vạn km²; 1.186 loài chim; hơn 2.100 loài thủy sản.
Quy mô công trình kiến trúc Bắc Kinh có 7.309 di tích (42 cấp quốc gia); Quảng trường Thiên An Môn: 50.000 m²; Cố Cung: 720.000 m² (9.999 gian); Trường Thành: ~6.700 km.
Chỉ số kinh tế du lịch 2011 Khách quốc tế đến: 140 triệu lượt (+4,5%); Khách qua đêm: 6.000 vạn lượt (+8%); Tổng thu nhập du lịch: 500 tỷ USD (+9%).
Thực trạng nhân lực du lịch 2010 Nhu cầu tăng 8,5%/năm; ~20% qua đào tạo từ sơ cấp trở lên; 3,11% có bằng đại học đúng chuyên ngành.

Về mặt đóng góp và giải pháp thực tiễn, tác giả đã đề xuất:

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Tổng cục Du lịch): Làm việc với các cơ quan chức năng Trung Quốc để đơn giản hóa thủ tục xuất nhập cảnh và khai báo hải quan; ban hành chế tài ngăn chặn tình trạng cạnh tranh phá giá tour du lịch làm suy giảm chất lượng dịch vụ.
  • Đối với doanh nghiệp lữ hành: Thành lập các đơn vị chuyên trách khai thác tuyến Trung Quốc liên kết với các thị trường lân cận (Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan, Singapore, Malaysia); tổ chức các tour mua sắm vào "tuần lễ vàng" (dịp 1/5, Quốc khánh 1/10, Tết Nguyên Đán); đa dạng hóa các sản phẩm du lịch chuyên đề như MICE, Incentive, du lịch hội thảo, sinh thái, tâm linh, giáo dục.

So với các nghiên cứu trước đó (tiêu biểu như công trình khảo sát đơn lẻ về Bắc Kinh của tác giả Hoàng Như), khóa luận đã tự xác lập đóng góp mới khi mở rộng phạm vi tiếp cận liên vùng trên phạm vi toàn quốc, đồng thời phân tích thẳng thắn những mặt trái thực tế như ô nhiễm môi trường, hàng giả và sự thiếu hụt nhân lực chuyên môn sâu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế do điều kiện thực tế của sinh viên hệ cao đẳng:

  • Do giới hạn về thời gian và kinh phí, tác giả chưa thể trực tiếp khảo sát thực địa tại các điểm đến trên lãnh thổ Trung Quốc mà chủ yếu dựa vào tổng hợp tài liệu thứ cấp và phỏng vấn các đối tượng gián tiếp tại địa bàn Bắc Ninh.
  • Cỡ mẫu điều tra phỏng vấn còn nhỏ, chủ yếu tập trung vào một số chuyên gia và đồng nghiệp tại đơn vị thực tập (Công ty Hồng Hải, Bujeon, Canon).
  • Các số liệu thống kê phản ánh thực trạng ngành du lịch Trung Quốc tại thời điểm năm 2011 - 2012.

Hướng mở nghiên cứu tiếp theo được xác định là: cập nhật biến động số liệu du lịch Trung Quốc trong các giai đoạn tiếp theo; mở rộng quy mô khảo sát trên tập mẫu du khách Việt Nam đã tham gia các tour outbound; và nghiên cứu sâu việc thiết kế các tuyến sản phẩm du lịch cụ thể kết nối giữa các địa phương hai nước.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, Đông phương học và Du lịch: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu tổng quan phục vụ các học phần Đất nước học Trung Quốc, Địa lý du lịch và Văn hóa phương Đông.
  • Chuyên viên thiết kế tour tại các công ty lữ hành: Cung cấp thông tin chi tiết về các cụm tài nguyên (8 trường phái ẩm thực, hệ thống di sản, các kỳ nghỉ tuần lễ vàng) để xây dựng hành trình tour outbound phù hợp với từng phân khúc khách hàng.
  • Du khách chuẩn bị đi du lịch Trung Quốc: Cung cấp chỉ dẫn về thủ tục visa, tuyến điểm tham quan và các lưu ý phòng ngừa rủi ro về hàng hóa, chất lượng dịch vụ tại điểm đến.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào?
Tác giả áp dụng ba phương pháp: phương pháp lý luận (nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ giáo trình và báo cáo chuyên ngành), phương pháp phỏng vấn (khảo sát người lao động Hàn Quốc, Nhật Bản và du học sinh tại Bắc Ninh/Bắc Kinh) và phương pháp tổng hợp số liệu thống kê.

Khóa luận đối sánh điểm mới của mình với nghiên cứu nào trước đó?
Tác giả đối sánh với đề tài "Tiềm năng du lịch của Bắc Kinh" của Hoàng Như. Điểm mới của khóa luận là mở rộng không gian nghiên cứu ra toàn lãnh thổ Trung Quốc, phân tích toàn diện các yếu tố tự nhiên, nhân văn, chính sách, dịch vụ và mặt trái thay vì chỉ khảo sát cảnh quan và ẩm thực tại riêng Bắc Kinh.

Theo số liệu trong khóa luận, thực trạng nhân lực du lịch Trung Quốc năm 2010 như thế nào?
Năm 2010, nhu cầu lao động trực tiếp trong ngành du lịch tăng bình quân 8,5%/năm. Toàn ngành có khoảng 20% lao động qua đào tạo từ trình độ sơ cấp trở lên, trong đó tỷ lệ nhân lực có bằng đại học đúng chuyên ngành chỉ đạt 3,11%.

Khóa luận chỉ ra những mặt tiêu cực nào khách du lịch có thể gặp phải tại Trung Quốc?
Khóa luận liệt kê ba vấn đề chính: ô nhiễm môi trường tại các đô thị lớn (như tình trạng rác thải tại Bắc Kinh), tình trạng hàng giả mạo (đặc biệt là thuốc Đông y kém chất lượng) đi kèm hiện tượng nói thách giá cả, và sự thiếu hụt hướng dẫn viên/nhân sự du lịch có chuyên môn cao.

Tác giả đề xuất các công ty lữ hành Việt Nam nên khai thác tour mua sắm vào những thời điểm nào?
Tác giả kiến nghị doanh nghiệp lữ hành nên tổ chức tour mua sắm kết hợp vào các "tuần lễ vàng" của Trung Quốc, bao gồm: dịp nghỉ lễ Quốc tế Lao động 1/5, Quốc khánh Trung Quốc (1/10) và dịp Tết Nguyên Đán.

Kết luận

Khóa luận "Sức hấp dẫn của du lịch Trung Quốc" của sinh viên Chu Thị Hòa đã hệ thống hóa một cách chi tiết bức tranh toàn cảnh về tài nguyên du lịch tự nhiên, nhân văn và hạ tầng dịch vụ của Trung Quốc giai đoạn trước năm 2012. Công trình thể hiện nỗ lực nghiêm túc trong việc thu thập tài liệu học thuật kết hợp phỏng vấn nhân chứng thực tế tại cơ sở thực tập. Nội dung báo cáo không chỉ đóng góp tài liệu học tập cho môn Đất nước học ngành Tiếng Trung mà còn mang lại những đề xuất thực tiễn giá trị cho hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế.