Lược Khảo Về Năm Dị Bản Kinh Vô Lượng Thọ

Chuyên khảo phân tích 1 lược khảo về năm dị bản kinh vô lượng thọ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Nam Hoa

Chuyên ngành

Phật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài viết

2025

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Nguồn Gốc Ý Nghĩa Năm Dị Bản Kinh Vô Lượng Thọ

Bài viết này tập trung vào việc khám phá năm dị bản của Kinh Vô Lượng Thọ, một kinh điển quan trọng trong Tịnh Độ Tông. Mục tiêu là tìm hiểu về dịch giả, xuất xứ, giá trị nội dung, và ý nghĩa của các bản dịch khác nhau. Bằng cách so sánhdẫn chứng từ các nguồn lịch sửkhảo cổ, bài viết góp phần làm sáng tỏ nguồn gốc của Kinh văntư tưởng Tịnh Độ. Bố cục bài viết đi từ tổng quan đến phân tích chi tiết, chỉ ra những điểm tương đồng và dị biệt giữa các bản kinh, từ đó đưa ra kết luận về việc nghiên cứu Kinh Vô Lượng Thọ, một đại diện tiêu biểu cho giáo lý Phật giáo Tịnh Độ.

1.1. Tổng Quan Về Các Bản Hán Dịch Vô Lượng Thọ Kinh

Khi nói đến kinh điển Phật giáo Tịnh Độ, Kinh Vô Lượng Thọ đóng vai trò then chốt, là nền tảng giáo lý quan trọng. Tuy nhiên, kinh điển Phật Thuyết A Di Đà Kinh lại phổ biến hơn đối với tín đồ. Các nhà truyền giáo Tịnh Độ mong muốn một sự giải thích chi tiết hơn về giáo nghĩa của Kinh A Di Đà. Việc tập hợp tinh hoa từ năm dị bản Kinh Vô Lượng Thọ nhằm đáp ứng mong muốn này, tạo ra một kinh điển hoàn thiện hơn về nội dung và ý nghĩa của Tịnh Độ Tông.

1.2. Vì Sao Kinh A Di Đà Không Đủ Cho Tín Đồ Tịnh Độ Tông

Kinh A Di Đà, dù phổ biến, được xem là 'tiểu bản' do nội dung súc tích, ngắn gọn. Nó chưa thể hiện đầy đủ ý nghĩa về một pháp môn Tịnh Độ được xem là 'Tối thượng Đại Thừa giáo'. Kinh Vô Lượng Thọ, với nội dung sâu rộng hơn, thể hiện tầm vóc mà Phật giáo Tịnh Độ hướng đến, cho thấy một pháp môn được đề cao là tối thượng của Phật giáo Đại Thừa cần được thể hiện trong một bộ kinh lớn hơn, có sự nâng cao về giáo nghĩa.

1.3. Sự Rối Rắm Trong Các Dị Bản Kinh Vô Lượng Thọ

Sự tồn tại của nhiều dị bản Kinh Vô Lượng Thọ gây ra sự khó khăn cho việc nghiên cứu và truyền bá. Có tổng cộng 12 bản dịch, nhưng chỉ còn lại 5 bản nguyên vẹn. Sự khác biệt giữa các bản dịch hiện tại về nội dung và dung lượng tạo ra sự rối rắm cho các tín đồ Phật giáo Tịnh Độ. Đã có thời điểm, các tăng sĩ Tịnh Độ Tông tạm gác lại Kinh Vô Lượng Thọ vì sự không nhất quán giữa các bản dịch.

II. Top 5 Dị Bản Kinh Vô Lượng Thọ Phân Tích Chi Tiết Nhất

Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh ghi nhận 5 bản Hán dịch của Kinh Vô Lượng Thọ. Theo ghi chép, từ thời Đông Hán đến thời Triệu Tống, có 12 bản dịch, trong đó 7 bản đã thất truyền. 5 bản còn lại đã trải qua 4 lần hội tập. Năm bản Kinh còn lưu giữ bao gồm: * Phật thuyết Vô Lượng Thanh Tịnh Bình Đẳng Giác Kinh, *Phật thuyết A Di Đà Tam-Da Tam-Phật Tát-Lâu-Phật-Đàn Quá Độ Nhân Đạo Kinh, *Phật thuyết Vô Lượng Thọ Kinh, *Đại Bảo Tích Kinh Vô Lượng Thọ Như Lai Hội, *Phật thuyết Đại Thừa Vô Lượng Thọ Trang Nghiêm Kinh. Sự tồn tại của nhiều bản dịch với nội dung khác nhau tạo ra sự phức tạp cho việc nghiên cứu.

2.1. Phật Thuyết Vô Lượng Thanh Tịnh Bình Đẳng Giác Kinh Nguồn Gốc và Dịch Giả

Bản dịch này được cho là của Sa-môn Chi-lâu-cà-sấm người nước Nguyệt Thị đời Đông Hán. Tuy nhiên, Lữ Trừng cho rằng dịch giả thực sự là Trúc Pháp Hộ thời Tây Tấn. Sự không chắc chắn về dịch giả cho thấy sự phức tạp trong việc xác định nguồn gốc của các dị bản Kinh Phật.

2.2. Phật Thuyết A Di Đà Tam Da Tam Phật Tát Lâu Phật Đàn Quá Độ Nhân Đạo Kinh Chi Khiêm Tranh Cãi

Bản dịch này thường được gọi là Đại A Di Đà Kinh. Kinh mục ghi nhận dịch giả là Ưu-bà-tắc Chi Khiêm người nước Nguyệt Thị đời nhà Ngô. Tuy nhiên, các học giả Nhật Bản cho rằng dịch giả đích thực là Chi-lâu-cà-sấm đời Đông Hán, Chi Khiêm chỉ là người cải định sau này. Sự tranh cãi về dịch giả tiếp tục làm phức tạp thêm việc nghiên cứu các văn bản cổ.

2.3. Phật Thuyết Vô Lượng Thọ Kinh Bản Dịch Phổ Biến Của Khang Tăng Khải

Bản dịch này được cho là của Sa-môn Khang Tăng Khải người Ấn Độ đời Tào Ngụy. Tuy nhiên, nhiều học giả nghi ngờ rằng bản dịch này không phải của Khang Tăng Khải, mà có liên quan đến Trúc Pháp Hộ thời Đông Tấn. Bản kinh này được lưu hành rộng rãi nhất, được hòa thượng Thích Ấn Quang chỉ định là tiêu chuẩn nhất để tín đồ học tập.

III. So Sánh Năm Dị Bản Kinh Vô Lượng Thọ Điểm Giống Khác

Các dị bản Kinh Vô Lượng Thọ có những điểm tương đồng và khác biệt. Điểm giống nhau là nội dung chung về Pháp Tạng Tỳ-khưu phát đại nguyện, thành Phật quả hiệu là Vô Lượng Thọ Như Lai (A Di Đà Phật), xây dựng thế giới Cực Lạc. Khác biệt nằm ở số lượng nguyện (24, 48 hay 36 nguyện). Các bản kinh mô tả về thế giới Cực Lạc, đức Phật A Di Đà tiếp dẫn chúng sinh, và phương pháp Niệm Phật để vãng sinh. Chúng cũng mô tả sự thù thắng của thế giới Cực Lạc.

3.1. Nguyện Lực Của Pháp Tạng Tỳ Khưu Số Lượng Nguyện Trong Các Bản Kinh

Một trong những khác biệt chính giữa các dị bản là số lượng nguyệnPháp Tạng Tỳ-khưu phát ra. Con số này dao động từ 24, 36 đến 48 nguyện. Sự khác biệt này có thể phản ánh sự phát triển và diễn giải khác nhau về giáo lý theo thời gian và địa điểm.

3.2. Thế Giới Cực Lạc Trong Các Bản Kinh Mô Tả Chi Tiết Về Cõi Tịnh Độ

Các dị bản đều mô tả thế giới Cực Lạc là một cõi tịnh độ tuyệt vời, nơi không có khổ đau, chỉ có niềm vui và sự thanh tịnh. Các bản kinh nhấn mạnh vào sự thù thắng của Cõi Cực Lạc, với những mô tả chi tiết về cảnh quan, âm thanh, và ánh sáng, tạo nên một bức tranh hấp dẫn về một thế giới lý tưởng cho sự tu tập và giải thoát.

3.3. Phương Pháp Niệm Phật và Vãng Sanh Hướng Dẫn Tu Tập Trong Kinh Văn

Các dị bản Kinh đều nhấn mạnh vào tầm quan trọng của việc Niệm Phật để đạt được vãng sanh về Cõi Cực Lạc. Các bản kinh hướng dẫn chi tiết về cách tu tập, từ việc trì niệm danh hiệu A Di Đà Phật cho đến việc giữ tâm thanh tịnh và không điên đảo. Sự kiên trì và nhất tâm trong việc Niệm Phật được coi là chìa khóa để đạt được sự giải thoát.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Năm Dị Bản Vô Lượng Thọ Kinh Hiện Nay

Việc nghiên cứu năm dị bản Kinh Vô Lượng Thọ có giá trị trong việc hiểu rõ hơn về sự phát triển của giáo lý Tịnh Độ Tông. Các bản dịch khác nhau phản ánh những diễn giải và nhấn mạnh khác nhau về các khía cạnh của giáo lý. Nghiên cứu Phật học có thể so sánh các bản dịch để xác định nguồn gốc và ảnh hưởng của các tư tưởng khác nhau. Sự hiểu biết sâu sắc hơn về Kinh Vô Lượng Thọ có thể giúp các tín đồ Tu Tập hiệu quả hơn.

4.1. Các Bản Hội Tập Kinh Vô Lượng Thọ Mục Đích và Ảnh Hưởng

Do sự phức tạp và khác biệt giữa các dị bản, đã có nhiều nỗ lực hội tập các bản kinh thành một bản duy nhất. Mục đích của việc này là tạo ra một bản kinh dễ tiếp cận và dễ hiểu hơn cho các tín đồ. Các bản hội tập, như bản của Hạ Liên Cư, đã có ảnh hưởng lớn đến việc truyền bá giáo lý Tịnh Độ trong thời hiện đại.

4.2. Các Bản Dịch Việt Ngữ và Ngoại Ngữ Sự Lan Tỏa Của Kinh Điển

Sự tồn tại của các bản dịch Kinh Vô Lượng Thọ sang tiếng Việt và các ngôn ngữ khác cho thấy sự lan tỏa rộng rãi của kinh điển này. Các bản dịch này giúp cho nhiều người hơn có thể tiếp cận và hiểu được giáo lý Tịnh Độ. Việc so sánh các bản dịch khác nhau cũng có thể giúp làm sáng tỏ những khía cạnh khác nhau của kinh điển.

4.3. Chú Giải Kinh Điển Giải Thích Sâu Sắc Về Giáo Lý Tịnh Độ Tông

Các chú giải Kinh đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích sâu sắc hơn về giáo lý Tịnh Độ Tông. Các nhà sư và học giả đã viết nhiều chú giải cho Kinh Vô Lượng Thọ, giúp làm sáng tỏ những khái niệm khó hiểu và đưa ra những ứng dụng thực tiễn cho việc tu tập. Việc nghiên cứu các chú giải có thể giúp người học hiểu rõ hơn về ý nghĩa và giá trị của Kinh Điển.

V. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Dị Bản Kinh Vô Lượng Thọ

Việc nghiên cứu năm dị bản Kinh Vô Lượng Thọ tiếp tục là một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu Phật học. Việc so sánh và phân tích các bản dịch khác nhau có thể giúp làm sáng tỏ sự phát triển của giáo lý Tịnh Độ Tông. Những nghiên cứu mới có thể tập trung vào việc phân tích văn bản cổ, khám phá nguồn gốc của các tư tưởng khác nhau, và đánh giá ảnh hưởng của các bản dịch khác nhau đối với các cộng đồng Phật giáo khác nhau.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Bảo Tồn và Nghiên Cứu Văn Bản Cổ

Việc bảo tồn và nghiên cứu văn bản cổ là rất quan trọng để đảm bảo rằng các thế hệ tương lai có thể tiếp cận và học hỏi từ Kinh Vô Lượng Thọ. Các nỗ lực bảo tồn nên tập trung vào việc bảo quản các bản dịch hiện có, cũng như tìm kiếm và phục hồi các bản dịch đã thất truyền.

5.2. Khuyến Khích Các Nghiên Cứu Mới Về Phật Học và Tịnh Độ Tông

Cần khuyến khích các nghiên cứu mới về Phật họcTịnh Độ Tông để tiếp tục khám phá những khía cạnh khác nhau của Kinh Vô Lượng Thọ. Các nghiên cứu này có thể sử dụng các phương pháp tiếp cận đa ngành, kết hợp các lĩnh vực như lịch sử, văn học, triết học, và tôn giáo học để có được một cái nhìn toàn diện hơn về kinh điển.

5.3. Đóng Góp Của Nghiên Cứu Kinh Vô Lượng Thọ Cho Tu Tập và Giáo Lý

Nghiên cứu Kinh Vô Lượng Thọ có thể đóng góp quan trọng cho việc tu tập và phát triển giáo lý của Tịnh Độ Tông. Sự hiểu biết sâu sắc hơn về kinh điển có thể giúp các tín đồ Tu Tập hiệu quả hơn, cũng như giúp các nhà Giáo Lý phát triển những diễn giải mới và sáng tạo về giáo lý Tịnh Độ.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu này, một số trong đó đích thực là ngụy kinh, còn lại thì phần nhiều được dịch bởi những tăng sĩ sang Trung Quốc phiên dịch thời kỳ đầu. Không rõ nguyên bản Sanskrit có thiếu sót chăng, khó kiểm chứng được. Nội dung bản Kinh cho rằng đức Phật thuyết giảng tại núi Linh Thứu ở thành Vương Xá, 4 bản Kinh sau cũng trùng địa điểm, có điều Linh Thứu được phiên âm là Kì-xà-quật, còn Vương Xá lại phiên là La- duyệt-kì. Trong các bản Kinh, khi khai mạc Pháp hội, chắc chắn thường sẽ nói số lượng của hội chúng và liệt kê một vài vị tiêu biểu.

Trong bản 16 Kinh này, chúng đệ tử Thanh Văn Tỳ-khưu được đưa con số ước lệ là 1250 vị; Bồ Tát có 72 “nayuta”11; 500 vị Tỳ-khưu-ni; cư sĩ nam giới là 7000 người; cư sĩ nữ giới là 500 người; gom lại con số của tứ chúng và Bồ Tát ước chừng là 72,009,250 vị. Lại còn có chư Thiên cõi Dục là 800 nghìn, cõi Sắc là 700 nghìn, cõi Biến Tịnh là 60 “nayuta”, Phạm Thiên là một ức12. Như vậy có thể nói là dùng con số rất lớn. Ở đây, ta nên hiểu rằng Kinh điển Bắc truyền đa phần sử dụng số liệu mang ý nghĩa ước lệ tượng trưng, hoàn toàn không phải là theo nghĩa thật, vì vậy nếu xem Kinh văn mà hiểu nghĩa đen của nó là sai lầm.

Tính riêng về tứ chúng đã có 9,250 người cộng với 72 triệu Bồ Tát đó là chuyện không tưởng, đương thời dân số Ấn Độ chưa nhiều như hiện nay (hiện đại khoảng 900 triệu dân) huống chi số lượng theo Phật giáo lúc ấy không thể đồ sộ như Kinh nói. Con số dường như chỉ muốn phô trương rằng đại chúng dự hội rất đông, và bởi vì đức Phật sắp thuyết chân lí nên mới được sự ủng hộ của đông đảo quần chúng như vậy. Bốn bản Kinh sau cũng hoàn toàn liệt kê chúng hội khác hẳn với đây. Bản thời Đường của Bồ-đề-lưu-chí chỉ kể ra 25 vị Thanh Văn Tỳ- khưu và 3 vị Đại Bồ Tát, cộng thêm 16 vị thuộc nhóm Hiền Hộ Bồ Tát, không hề nói rõ đại chúng gồm bao nhiêu, nếu chỉ tính riêng con số có mặt trong Kinh văn thì chỉ mới dưới 50 người.

Bản thời Ngụy của Khang Tăng Khải kể rằng Thanh Văn Tỳ-khưu gồm 12,000 người, cũng 3 vị Đại Bồ Tát và 16 vị thuộc nhóm Hiền Hộ, không nhắc đến Tỳ-khưu-ni hay cận sự nam, cận sự nữ, tính con số có mặt trong Kinh văn là trên 12,000. Bản thời Ngô của Chi Khiêm chỉ nói có 12,000 Tỳ-khưu, ngoài ra không nhắc tới hội chúng nào nữa. Bản thời Tống của Pháp Hiền kể rằng có 32,000 Tỳ-khưu, cũng không nói đến hội chúng khác. Như vậy, số liệu mà 5 dị bản đưa ra hoàn toàn khác nhau rất rõ, không thể nào cùng dịch từ một nguyên bản Phạn văn được.

Có một số vị truyền giáo Tịnh Độ hiện nay đưa ra lập luận rằng: “Sở dĩ năm bản Kinh điển ấy ghi chép quá khác nhau là bởi vì đức Phật đã thuyết Kinh Vô Lượng Thọ 5, 6 lần. Điều đó chứng tỏ Kinh Vô Lượng Thọ vô cùng quan trọng”. Đây là cách lập luận chủ quan vẫn chưa thông qua kiểm chứng khoa học. Kinh Vô Lượng Thọ cũng như hệ thống Kinh điển Bắc truyền Phát Triển (Đại Thừa) được biên tập vào sau này khoảng sau thời Phật nhập diệt 500 năm trở đi, có rất nhiều tư tưởng do hậu thế 11 Con số “nayuta” có nhiều quan điểm bất đồng, thuyết cho rằng là 100 nghìn, thuyết bảo là 1 triệu hay 10 triệu, nếu lấy con số trung bình thì có nghĩa là 72 triệu Bồ Tát.

12 Theo khái niệm của người Trung Quốc, 1 ức là 1 vạn vạn, tức 100,000,000 (một trăm triệu). 17 thêm bớt, không thể dựa vào số lượng văn bản Kinh để mà thẩm định đức Phật đã thuyết bao nhiêu lần được. Theo các nhà khảo cứu, Kinh Vô Lượng Thọ văn bản Phạn ngữ có thể đã được biên tập vào thời kỳ vương quốc Kuṣāṇa (Quý-sương, 30 – 375) vào thế kỷ thứ 1 – 2 Tây lịch bởi sự sắp xếp của nhóm Tỳ-khưu thuộc phái Hóa Địa bộ (Skt: Mahīśāsaka; Pāli: Mahimsasaka) và được thịnh hành ở vùng Gandhāra (Càn-đà-la, ngày nay nằm giữa ranh giới Afghanistan và Pakistan). Và rất có thể, Kinh Vô Lượng Thọ có mối liên quan bởi sự biên soạn của hệ phái Thuyết Xuất Thế bộ (sa.

Lokottaravāda), cũng như có những yếu tố chung cùng với phái Đại Sự bộ (sa. Như vậy, ta có thể thấy Kinh Vô Lượng Thọ ra đời từ khá sớm, nhưng cũng phải sau thời Phật viên tịch 500 năm, là hỗn hợp tư tưởng của ba trường phái: Hóa Địa bộ, Thuyết Xuất Thế bộ và Đại Sự bộ, nghĩa là vẫn còn trong tư tưởng Bộ phái tiền Đại Thừa, và sau đó được Phật giáo Đại Thừa tiếp thu phát triển lần lần lên. Các nhà khảo cổ hoàn toàn có thể chứng minh, tư tưởng Tịnh Độ của đức Phật A Di Đà có mặt ở Ấn Độ từ khi còn rất sớm trước cả khi Phật giáo Đại Thừa xuất hiện. Hiện nay, ngành khảo cổ học qua tìm kiếm đã phát hiện dấu vết của các bản Kinh Vô Lượng Thọ được viết bằng ngôn ngữ Gandhāra cũng như các bản được viết bằng tiếng Prakrit ở vùng Tây Bắc15.

Tại Trung Quốc, người ta cũng tìm thấy được bản thảo tay của Kinh Vô Lượng Thọ được viết bằng nguyên ngữ Kharoṣṭhī16 17. Như vậy, thông qua những tài liệu đã cung cấp về lịch sử và khảo cổ, chúng ta có thể khẳng định Kinh Vô Lượng Thọ được biên tập từ nhiều trường phái khác nhau, và qua mỗi thời kỳ khác nhau (có thể kéo dài từ thế kỷ I – VIII), vì thế sự dị biệt trong tư tưởng cũng như văn phong và nội dung là điều tất yếu. Cũng nên nhấn mạnh rằng, những nhà dịch Kinh sang Hán văn chưa chắc đã sử dụng nguyên bản Sanskrit, mà có thể sử dụng bằng ngôn ngữ Gandhāra, Prakrit, Kharoṣṭhī. Nói như thế để chúng ta nên hiểu rằng, sự sai biệt về tư tưởng, trường phái, đất nước, văn hóa, ngôn ngữ, thời kỳ, phong cách dịch thuật,… mới chính là nguyên nhân dẫn đến năm nguyên bản “Kinh Vô Lượng Thọ” trở 13 Theo học giả Nhật Bản là Hajime Nakamura, “Indian Buddhism: A Survey With Biographical Notes” (Phật giáo Ấn Độ: Khảo cứu về ghi chép truyện kí).

205 14 Theo Paul Williams, “Mahāyāna Buddhism: The Doctrinal Foundations” (Phật giáo Đại Thừa: Nền tảng học thuyết). 239 15 Theo Bratindra Nath Mukherjee, “India in Early Central Asia”. 15 16 một loại ngôn ngữ cổ đã từng tồn tại ở tây bắc Ấn Độ cho đến Pakistan, Afghanistan 17 Theo Hajime Nakamura, “Indian Buddhism: A Survey With Biographical Notes” (Phật giáo Ấn Độ: Khảo cứu với ghi chép truyện kí). 205 18 nên khác nhau quá nhiều, không nên cho rằng đó là do đức Phật Thích Ca thuyết nhiều lần.

Quay trở lại bản Kinh, trong nội dung có liệt kê ra tên tuổi của những vị đại biểu trong bốn chúng: Tỳ-khưu 35 vị, Tỳ-khưu-ni 10 vị, Thanh tín sĩ (Ưu-bà-tắc) 16 vị, Thanh tín nữ (Ưu-bà-di) 7 vị. Tổng cộng 68 người, tuy nhiên tất cả tên họ đều bị dịch nghĩa ra từ Hán. Đây là một điểm rất không đúng phương pháp trong lối dịch Kinh của những nhà phiên dịch Kinh Phật buổi đầu sang Trung Hoa, sự dịch thuật còn khá tùy tiện chưa có quy ước rõ ràng, dẫn đến vấn nạn trong nghiên cứu Kinh điển ngày nay là không đoán định được người ấy là ai. Chính vì vậy, đến đời Đường, ngài Huyền Trang mới đề xuất nguyên tắc về “Ngũ bất phiên” để tránh cho bản dịch bị nhập nhằng ngữ nghĩa.

Qua tra cứu, chúng tôi cũng chỉ xác định được danh tính của 32 người trong số 68 vị mà thôi, còn lại 36 người khuyết tích18. Ở trên đã nói ngài Chi-lâu-cà- sấm được người đời gọi là “từ chất đa Hồ âm”, nghĩa là ngài thường giữ gìn âm đọc của Phạn ngữ cho dù phiên sang Hán đối với những danh từ, tra xét qua các bản Kinh khác sẽ thấy rõ. Trong Kinh Đạo Hành, các danh từ riêng vẫn được phiên âm (ký âm Phạn ngữ qua Hán ngữ) chứ không dịch như: Tu-bồ-đề (Subhūti), Bát-nhã Ba-la-mật (Prajñā- Pāramitā), Tam-muội (Samādhi), Ma-ha Diễn-tam-bạt-trí (Mahā- Sampatti: Đại phát thú), Ma-ha-diễn (Mahā-yāna: Đại Thừa), Thích-đề- hoàn-nhân (Śakra Devānāmindra: Năng Vi Chủ; tên gọi của Đế Thích), Nhân-để (Indra), Ba-na-hòa-đề (Brahmanaspati), Y-sa Thiên (Īśāna), Đát-tát-a-kiệt A-la-ha Tam-da Tam-Phật Tát-vân-nhã (Tathagata Arhat Samyak-Saṃbuddha Sarva-jña: Như Lai Ứng Cúng Chính Đẳng Giác 18 32 vị thính chúng được xác định: 1- Tri Bản Tế là A-nhã Kiều-trần-như (Ājñāta- Kauṇḍinya); 2- Mã Sư là A-thuyết-thị (Aśvajit); 3- Đại Lực là Ma-ha-nam (Mahānāma); 4- An Tường là Bạt-đề (Bhadrika); 5- Năng Tán là Da-xá (Yaśa); 6- Mãn Nguyện Tí là Subāhu (Thiện Tí); 7- Vô Trần là Duy-mạt-để (Vimala); 8- Thị Tụ Ca-diếp là Bà-sư-ba (Vāṣpa); 9- Ngưu Si là Kiều-phạm-ba-đề (Gavāṃpati); 10- Thượng Thì Ca-diếp là Ưu-lâu-tần-loa Ca-diếp (Uruvilvā- Kāśyapa); 11- Trị Hằng Ca-diếp là Na-đề Ca-diếp (Nadī-Kāśyapa); 12- Kim Xử Thản Ca-diếp là Già-da Ca-diếp (Gayā-kāśyapa); 13- Xá-lợi-phất (Śāriputra); 14- Đại Mục-kiền-liên (Mahā- Maudgalyāyana); 15- Đại Ca-diếp (Mahā-Kāśyapa); 16- Đại Ca-chiên-diên (Mahā-Kātyāyana); 17- Đa Thụy là Ma-ha Câu-hi-la (Mahākauṣṭhila); 18- Đại Cổ Sư là Ma-ha Kiếp-tân-na (Mahākalpina); 19- Đại Sấu Đoản là Đại Thuần-đà (Maha-Cunda); 20- Doanh Biện Liễu là Phú- lâu-na Di-đa-la-ni Tử (Pūrṇa-maitrāyaṇīputra); 21- Bất Tránh Hữu Vô là A-na-luật-đà (Aniruddha); 22- Thiện Lai là Sa-già-đà (Svāgata); 23- Ly-việt là Li-bà-đa (Revata); 24- Si Vương là Mogharāja (Diện Vương, Thượng Thủ Vương); 25- Thị Giới Tụ là Pārāyaṇika (Dị Thừa); 26- Loại Thân là Bạc-câu-la (Bakkula); 27- Đa Dục là Nan-đà (Nanda); 28- Vương Cung Sinh là La-hầu-la (Rāhula); 29- Bác Văn là A-nan (Ānanda); 30- Đại Khâm Tính là bà Ma-ha Ba- xà-ba-đề (Mahāprajāpatī); 31- Liên Hoa Sắc (Utpalavarṇā); 32- Cấp Phạn Cô Độc là Tu-đạt-đa (Sudatta) tức Cấp Cô Độc (Anāthapiṇḍika). 19 Nhất Thiết Trí), v.v… cho thấy quan điểm dịch thuật của Chi-lâu-cà-sấm dù ngài không hề được biết đến nguyên tắc “Ngũ bất phiên” của sau này nhưng vô hình trung đã tự phù hợp.

Có lẽ đó là bởi vì Chi-lâu-cà-sấm là người ngoại quốc, đối với những vốn từ đa nghĩa cũng như có tính chất linh thiêng mà Hán ngữ đương thời chưa đủ sức diễn đạt, Chi-lâu-cà-sấm đành chấp nhận phiên âm chứ không dịch nghĩa, đó là chỗ đáng được hậu thế khen ngợi. Tuy nhiên, trong bản Kinh phân tích này, tuyệt đại đa số tên riêng đều bị dịch nghĩa ra hết cả, không chỉ ở phần các vị đại biểu tham dự hội, ngay cả tên các vị Phật quá khứ được nhắc đến cũng toàn dịch nghĩa, nó hoàn toàn xa lạ với phong cách dịch thuật của Chi-lâu-cà- sấm mà người ta từng biết đến. Đây cũng có thể là một bằng chứng nghi ngờ bản Kinh này có phải do ngài Chi-lâu-cà-sấm dịch hay chăng?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ