Tổng quan luận án
Tình trạng suy kiệt tài nguyên rừng và diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp trong nhiều thập kỷ qua đã đặt ra những thách thức lớn đối với công tác quản lý của Nhà nước. Trước thực trạng đó, việc khẳng định địa vị pháp lý, vai trò của cộng đồng bản địa cùng các giá trị văn hóa truyền thống trong bảo vệ, quản lý và sử dụng tài nguyên rừng ngày càng được chú trọng. Đối với dân tộc Cơ Tu tại tỉnh Thừa Thiên Huế, rừng là không gian sinh tồn gắn bó mật thiết ở cả phương diện vật chất lẫn tâm linh theo quan niệm "sống rừng nuôi, chết rừng chôn". Trong cơ cấu xã hội truyền thống, làng (vil, vel) là tổ chức cơ bản và duy nhất nắm quyền sở hữu tối cao đối với đất rừng, quản lý thông qua luật tục và hệ thống niềm tin vào thần linh. Gắn liền với hình thức này là "krung điêng" – một dạng đất công đặc thù bao gồm các khu rừng kiêng kỵ, cấm đoán như rừng thiêng, rừng ma (bônl ping), rừng cấm và rừng đầu nguồn. Tuy nhiên, các biến động sau năm 1975 về chính sách đất đai, phân bổ dân cư, di dân và sự suy giảm diện tích rừng tự nhiên đã làm thay đổi sâu sắc cơ chế quản lý truyền thống và xói mòn niềm tin tâm linh của đồng bào. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Hồ Viết Hoàng đã thực hiện luận án Tiến sĩ chuyên ngành Việt Nam học mang tên "Krung điêng của người Cơ Tu ở tỉnh Thừa Thiên Huế" dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Ngô Đức Thịnh tại Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển, Đại học Quốc gia Hà Nội (2017).
Mục đích nghiên cứu của đề tài là khảo sát, đánh giá đặc trưng, giá trị, vai trò cùng những biến đổi của krung điêng truyền thống của người Cơ Tu ở tỉnh Thừa Thiên Huế dưới góc độ tiếp cận liên ngành Khu vực học; từ đó đề xuất giải pháp duy trì, bảo tồn các giá trị tích cực của krung điêng và lồng ghép vào công tác quản lý, khai thác bền vững tài nguyên rừng hiện nay.
Để hiện thực hóa mục đích trên, luận án xác định 4 mục tiêu cụ thể:
- Nhận diện krung điêng truyền thống của người Cơ Tu;
- Mô tả thực trạng, sự biến đổi và các thách thức đặt ra đối với krung điêng hiện nay;
- Chỉ ra các đặc điểm, giá trị của krung điêng; làm sáng tỏ vai trò của krung điêng trong đời sống người Cơ Tu nói chung và bảo vệ môi trường, tài nguyên rừng nói riêng;
- Đề xuất việc duy trì, bảo tồn và phát huy các giá trị tích cực của krung điêng trong thực hiện các chính sách đất đai (giao đất giao rừng, thực hiện "đa dạng pháp luật", quản lý tài nguyên đất công dùng chung) hướng tới phát triển bền vững tài nguyên rừng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các krung điêng truyền thống và hiện nay trong không gian sinh thái của người Cơ Tu ở tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi nội dung: Khảo sát 3 loại rừng cơ bản cấu thành krung điêng: rừng thiêng, rừng ma và rừng đầu nguồn. Luận án phân tích các đặc trưng, giá trị, vai trò của krung điêng truyền thống và sự phân định chức năng cụ thể sau năm 1975 nhằm vận dụng vào phát triển bền vững tài nguyên rừng.
- Phạm vi thời gian: Sử dụng mốc thời gian năm 1975 (trước và sau) để phân chia tương đối giữa krung điêng truyền thống và krung điêng hiện nay, gắn với các biến đổi về chính sách đất đai, giao đất giao rừng, các đợt di dân (đặc biệt giai đoạn từ năm 1986 đến nay) và việc sắp xếp lại dân cư thành lập lâm trường, khu bảo tồn.
- Phạm vi không gian: Tập trung điểm nghiên cứu tại 21 thôn/làng thuộc 4 xã phía nam huyện Nam Đông (xã Thượng Long: thôn 1 - Ca Đông, thôn 2 - A Xăng, thôn 3 - Cha Ke, thôn 4 - A Gông, thôn 5 - Tà Vạc, thôn 6 - A Chiếu, thôn 7 - A Giai, thôn 8 - Aprung; xã Thượng Nhật: thôn La Vân, thôn A Xách, thôn Ta Lu, thôn A Tin, thôn Ta Rinh; xã Thượng Lộ: thôn Dỗi, thôn La Hồ, thôn Cha Măng; xã Thượng Quảng: thôn 1, 2, 3, 4, 5). Đồng thời, khảo sát đối sánh tại 7 thôn/làng ngoài điểm nghiên cứu chính gồm: thôn Paring, thôn Arom (xã Hồng Hạ, huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế); thôn A Réc 1, thôn A Réc 2, thôn Aur (xã A Vương, huyện Tây Giang, Quảng Nam); thôn Tà Vạc (thị trấn Prao) và thôn Pa Nai (xã Tà Lu, huyện Đông Giang, tỉnh Quảng Nam).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan hệ thống tư liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến rừng cộng đồng, tri thức bản địa và rừng tâm linh:
1. Các nghiên cứu quốc tế:
- Lý thuyết rừng cộng đồng: H. Conklin (1980) với nghiên cứu dân tộc học tại Bắc Luzon; D. Wangchuk (1986) về lâm nghiệp xã hội; D. Cernea (1989) về quản lý tài nguyên sở hữu chung; M. Poffenberger (1990, 1999) về quản lý đất rừng tại Đông Nam Á; Donald A. Messerschmidt (1996) với công trình thư mục có chú dẫn về quản lý tài nguyên rừng cộng đồng, rừng thiêng, rừng tôn giáo tại châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh.
- Tri thức bản địa trong quản lý rừng: D. Warren và Werner (1980), R. Fisher (1989) tại Nepal, D. Tititola (1989), D. Slikkerveer (1991).
- Phát triển bền vững rừng cộng đồng: J. Campbell (1986), D. Brokensha (1986), J. Euphrat (1987).
- Rừng thiêng, rừng cấm, rừng tôn giáo và rừng văn hóa: R. Homchoen (1985) tại Thái Lan; J. Mansberger (1991) tại Nepal; Harish Chandra Das (1997); Pandey và Deep Narayan (1998); A. Johnson (1989); M. Nagaraja (1990) về rừng đền miếu tại Ấn Độ; D. Wechakit (1990) về sư chùa và lâm nghiệp xã hội ở Thái Lan; William Balée (2013) về sinh thái lịch sử và rừng văn hóa tại Amazon; A. Sollart (1986) và A. Vink (1986) về rừng cấm tại Sudan và vùng Sahel. Đặc biệt là các nghiên cứu của Nikolas Århem (2008, 2009, 2014) về vũ trụ luận, niềm tin tâm linh và động vật thiêng của người Cơ Tu tại Quảng Nam.
2. Các nghiên cứu trong nước:
- Rừng cộng đồng và quyền sở hữu đất rừng: Bảo Huy và Trần Hữu Nghị (1999) tại Tây Nguyên; Vương Xuân Tình và Bùi Minh Đạo (2000); Vũ Đình Lợi, Bùi Minh Đạo và Vũ Thị Hồng (2000); Lương Thị Thu Hằng (2008) về quản lý đất đai của người Thái Tây Bắc.
- Vai trò cộng đồng và chính sách giao đất giao rừng: Viện Khoa học Lâm nghiệp (2001); Nguyễn Hồng Quân và Phạm Xuân Phương (2003); Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2009); Nguyễn Quang Tân và Thomas Sikor (2012); Đỗ Đình Sâm và Lê Quang Trung (1999); Hoàng Xuân Tý (2000) về luật tục trong khoán rừng; Bảo Huy và cộng sự (2000); Dương Viết Tình (2010).
- Rừng kiêng cấm và rừng tâm linh tại Thừa Thiên Huế: Vũ Long (2002); Nguyễn Đình Dũng (2001) về tri thức bản địa người Cơ Tu Nam Đông; Nguyễn Quang Hoà Anh (2009); Nguyễn Xuân Hồng và Hồ Viết Hoàng (2011); Nguyễn Xuân Hồng (1998, 2012) về đất công và phong tục ma chay; Nguyễn Xuân Hồng và cộng sự (2010); Trần Hữu Nghị (2015) về rừng tâm linh người thiểu số tại A Lưới.
3. Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:
Các nghiên cứu trước đây phần lớn dừng lại ở việc mô tả thực trạng rừng cộng đồng hoặc khảo sát cục bộ từng loại rừng cấm/rừng thiêng riêng lẻ, chưa xem xét hệ thống krung điêng dưới góc độ một thiết chế văn hóa tâm linh toàn vẹn. Nhiều công trình chưa làm rõ vai trò của niềm tin tâm linh như một công cụ kiểm soát nội tại cao hơn luật tục trong ứng xử với rừng, đồng thời thiếu sự đối sánh liên vùng giữa các nhóm Cơ Tu sinh thái khác nhau. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách phân tích toàn diện khái niệm, đặc điểm, cấu trúc sở hữu của krung điêng theo tiếp cận Khu vực học, từ đó cung cấp luận cứ thực tiễn để tích hợp giá trị văn hóa bản địa vào chính sách giao đất giao rừng hiện hành tại Thừa Thiên Huế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên hệ thống khái niệm và lý thuyết khoa học liên ngành:
1. Hệ thống khái niệm:
- Vùng văn hóa và Không gian văn hóa: Vận dụng quan điểm của M. Trêbốcxarốp và GS. Ngô Đức Thịnh. Không gian văn hóa được hiểu theo hai nghĩa: không gian địa lý cụ thể nơi các hiện tượng văn hóa nảy sinh, tồn tại, liên kết; và "trường" văn hóa trừu tượng có khả năng tiếp nhận, lan tỏa. Không gian văn hóa tộc người gắn liền với không gian sinh tồn của cộng đồng cư dân.
- Tri thức bản địa: Tiếp thu định nghĩa của GS. Ngô Đức Thịnh, coi tri thức bản địa là toàn bộ hiểu biết về tự nhiên, xã hội và nhân văn được cộng đồng tích lũy qua lịch sử, thử nghiệm sản xuất và thích ứng môi trường, lưu truyền qua trí nhớ và thực hành xã hội.
- Thế giới quan: Dựa trên quan niệm của Emili A. Lavenda, Adamson Hoebel và GS. Ngô Đức Thịnh về thế giới quan bản địa, nơi con người và tự nhiên là một thể thống nhất, vạn vật hữu linh, chi phối thái độ ứng xử với môi trường.
- Rừng cộng đồng: Phân biệt giữa rừng cộng đồng truyền thống do làng tự quản bằng luật tục/tâm linh và rừng cộng đồng do Nhà nước giao đất giao rừng theo pháp luật.
- Krung điêng: Khái niệm bản địa của người Cơ Tu (krung = rừng; điêng = kiêng kỵ, cấm đoán). Đây là thuật ngữ chỉ các khu rừng tâm linh (rừng thiêng, rừng ma, rừng cấm, rừng đầu nguồn) chịu sự chi phối của luật tục và quyền sở hữu tối cao của thần linh.
2. Khung lý thuyết áp dụng:
- Lý thuyết Khu vực học: Phân tích đa chiều trên các lớp không gian: không gian tộc người, không gian lịch sử - xã hội, không gian văn hóa và không gian chính sách. Luận án sử dụng phương pháp phân tích SWOT để đánh giá tiềm năng chuyển hóa không gian văn hóa thành không gian phát triển bền vững.
- Lý thuyết Sinh thái nhân văn: Dựa trên khung lý thuyết của Terry Rambo (1984) và Lê Trọng Cúc, nghiên cứu mối quan hệ tương hỗ giữa hệ thống xã hội của người Cơ Tu và hệ sinh thái rừng nhiệt đới gió mùa.
3. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp nghiên cứu: Luận án vận dụng hướng tiếp cận định tính làm chủ đạo, bao gồm phương pháp điền dã dân tộc học/nhân học, phỏng vấn sâu già làng, trưởng thôn, người có uy tín; quan sát tham dự các nghi lễ cộng đồng; phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu thứ cấp; phương pháp so sánh đối sánh liên vùng. (Luận án có phát phiếu điều tra khảo sát nhưng do độ đồng nhất của thông tin định lượng bị ảnh hưởng bởi rào cản ngôn ngữ nên kết quả bảng hỏi chỉ được sử dụng ở mức độ tham khảo).
- Nguồn tư liệu: Văn bản pháp luật, chính sách của Đảng và Nhà nước về lâm nghiệp, đất đai; số liệu thống kê dân số và đất đai của Ban Dân tộc tỉnh Thừa Thiên Huế (năm 2009, 2014) và UBND huyện Nam Đông; dữ liệu khảo sát thực địa tại 21 thôn ở huyện Nam Đông và 7 thôn đối sánh tại huyện A Lưới và tỉnh Quảng Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan địa bàn, tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu
Chương 1 trình bày chi tiết về bối cảnh tự nhiên, xã hội của địa bàn nghiên cứu, tổng quan lịch sử nghiên cứu và xác lập khung lý thuyết:
- Môi trường tự nhiên: Địa bàn cư trú của người Cơ Tu ở phía tây nam tỉnh Thừa Thiên Huế thuộc sườn đông dãy Trường Sơn và vòng cung dãy Bạch Mã với hơn 70% diện tích là đồi núi cao trên 1.000m. Một số đỉnh núi cao tiêu biểu gồm Động Ruy (1.444m), núi Mang (1.702m), núi A Tin/A Lin (1.298m), đỉnh A Tuất (>2.000m). Khí hậu nằm ở vùng chuyển tiếp nhiệt đới và á nhiệt đới tại vĩ tuyến 16°B, lượng mưa trung bình toàn tỉnh trên 2.700mm, riêng khu vực Nam Đông, Bạch Mã đạt trên 4.000mm/năm (thuộc nhóm cao nhất cả nước). Hệ thống thủy văn đầu nguồn bắt nguồn từ vùng núi cao đổ vào sông Bồ, sông Tả Trạch, sông Hữu Trạch (khe suối Akà, Cha moon, Ma Rai, La Vân, Mụ Nú...). Thổ nhưỡng chủ yếu là đất đỏ vàng feralit chiếm 68,71% diện tích tự nhiên (347.431 ha), đất mùn vàng đỏ trên núi chiếm 3,15% (15.942 ha). Diện tích rừng tự nhiên chiếm 35% diện tích tỉnh (hơn 205.000 ha, tương đương 67% đất lâm nghiệp), có hơn 1.728 loài thực vật (riêng Vườn Quốc gia Bạch Mã có 1.406 loài).
- Môi trường nhân văn: Tộc danh "Cơ Tu" được giải thích qua thành tố Coh (hướng, phía) và Tu (đầu nguồn nước/ngọn cây). Người Cơ Tu phân bố thành 3 nhóm địa phương: Cơ Tu cao (Dal/Zal), Cơ Tu giữa (Âm pâng/Na Gông Bo/Phuang) và Cơ Tu thấp (Ếp/Dup). Về mặt lịch sử, người Cơ Tu ở Nam Đông có nguồn gốc chuyển cư từ tây bắc Quảng Nam qua các tuyến đường khe suối (suối Akà sang A Vương; suối La Vân sang Tà Vạc; khe Ma Rai sang Sông Kôn), với các mốc chuyển cư quan trọng cách đây 200-300 năm và làn sóng định cư lớn sau năm 1973.
- Đặc điểm kinh tế - xã hội: Kinh tế truyền thống dựa vào nương rẫy hỏa canh (lúa, ngô, sắn), chăn nuôi thả rông trong rừng và kinh tế chiếm đoạt (săn bắn bằng lao, ná, hệ thống bẫy; hái lượm; đánh bắt thủy sản). Làng (vil, vel) là đơn vị xã hội cơ bản, duy nhất, khép kín và tự quản với ngôi nhà Gươl đặt tại trung tâm vũ trụ của làng. Đất đai, rừng núi thuộc quyền sở hữu chung của làng, chịu sự phán xử của luật tục do Già làng và Hội đồng già làng điều hành, đồng thời chịu sự chi phối tối cao của hệ thống thần linh.
Bảng tổng hợp: Phân bố dân số và dân tộc tại huyện Nam Đông năm 2014
(Trích xuất từ số liệu của Ban Dân tộc tỉnh Thừa Thiên Huế)
| Đơn vị (Xã/Thị trấn) |
Tỷ lệ người Cơ Tu trong xã (%) |
Tỷ lệ người Kinh trong xã (%) |
Đặc điểm phân bố cư trú |
| Xã Hương Sơn |
100% |
0% |
Vùng núi cao, thuần đồng bào Cơ Tu |
| Xã Thượng Long |
95% |
5% |
Vùng núi cao phía nam, địa bàn nghiên cứu trọng điểm |
| Xã Thượng Lộ |
95% |
5% |
Địa bàn vùng núi cao, giáp ranh Quảng Nam |
| Xã Hương Hữu |
94% |
6% |
Vùng đồng bào Cơ Tu tập trung |
| Xã Thượng Nhật |
93% |
7% |
Địa bàn nghiên cứu trọng điểm, có công nhân thủy điện |
| Xã Thượng Quảng |
60% |
40% |
Tỷ lệ người Kinh tăng do xây dựng hạ tầng/xi măng |
| Toàn huyện Nam Đông |
>11.000 người (~43,5%) |
14.519 người (>56%) |
Người Kinh tập trung tại Khe Tre, Hương Phú, Hương Lộc |
Chương 2. Krung điêng truyền thống và hiện nay của người Cơ Tu ở tỉnh Thừa Thiên Huế
Chương 2 đi sâu miêu tả hình thái krung điêng truyền thống và phân tích những biến đổi trong giai đoạn hiện nay:
- Quan niệm và thế giới quan: Người Cơ Tu quan niệm rừng là thực thể sống có linh hồn. Krung điêng bao gồm các không gian cấm kỵ nghiêm ngặt:
- Rừng thiêng: Nơi ngự trị của các vị thần linh tối cao bảo hộ cho làng, là nơi thực hiện các nghi lễ hiến tế của cộng đồng;
- Rừng ma (bônl ping): Nơi chôn cất người chết, ranh giới trả linh hồn người quá cố về thế giới bên kia, tuyệt đối cấm xâm phạm hoặc lấy bất kỳ vật phẩm nào;
- Rừng đầu nguồn: Nơi giữ nguồn nước sinh hoạt, lưu trữ các loài động thực vật quý, bảo đảm sự sinh tồn của cộng đồng làng;
- Rừng cấm/rừng giáp ranh: Vùng đệm ranh giới tự nhiên giữa các làng nhằm ngăn ngừa xung đột lãnh thổ.
- Dấu hiệu nhận biết và quản trị truyền thống: Ranh giới krung điêng được nhận biết qua các chỉ dấu tự nhiên đặc thù như cây cổ thụ lớn, tảng đá thiêng, đỉnh núi có hình dạng kỳ lạ (như đồi đầu ngựa ở Bônl Axe, vách đá trắng ở Bônl Paro), hoặc các khúc suối sâu nguy hiểm. Quyền sở hữu tối cao thuộc về Thần linh; quyền quản lý thực tế thuộc về Hội đồng già làng. Bất kỳ hành vi xâm phạm rừng kiêng cữ đều bị trừng phạt bằng chế tài luật tục (phạt vạ trâu, lợn, ché...) và sự trừng phạt siêu nhiên từ thần linh (ốm đau, chết xấu, sét đánh).
- Sự biến đổi của krung điêng hiện nay: Luận án chỉ ra các biểu hiện biến đổi từ sau năm 1975:
- Diện tích và quy mô krung điêng bị thu hẹp do việc quy hoạch thành lập các lâm trường quốc doanh, khu bảo tồn thiên nhiên và việc chuyển đổi đất rừng phục vụ phát triển kinh tế;
- Chức năng của các loại rừng trong krung điêng bị phân tách rõ rệt mang tính hành chính hóa thay vì tính thiêng đan cài như truyền thống;
- Sự suy giảm niềm tin tâm linh ở thế hệ trẻ do tác động của giao lưu văn hóa và lối sống hiện đại;
- Tác động từ quá trình di dân người Kinh (sau năm 1986 đến 2014, số lượng người Kinh tại Nam Đông tăng lên 14.519 người) và việc xây dựng hạ tầng (nhà máy thủy điện, nhà máy xi măng tại Thượng Quảng, Thượng Nhật) gây áp lực lớn lên tài nguyên đất rừng;
- Xung đột giữa hệ thống luật pháp chính thống (Luật Đất đai, Luật Bảo vệ và Phát triển rừng) với luật tục tự quản của làng, khi đất rừng được giao quyền quản lý hành chính cho các ban quản lý hoặc chính quyền xã.
Chương 3. Giá trị, đặc điểm của krung điêng và giải pháp bảo tồn, phát huy krung điêng trong phát triển bền vững tài nguyên rừng hiện nay của người Cơ Tu ở tỉnh Thừa Thiên Huế
Chương 3 tổng kết hệ thống giá trị, đặc điểm của krung điêng và đề xuất các nhóm giải pháp chính sách:
- Hệ thống giá trị của krung điêng:
- Giá trị lịch sử và giáo dục truyền thống: Lưu giữ ký ức thiên di, lịch sử hình thành làng và răn dạy các thế hệ về đạo đức ứng xử với tự nhiên;
- Giá trị cố kết cộng đồng: Củng cố thiết chế tự quản của làng thông qua việc thực thi nghiêm ngặt các quy ước luật tục và lễ nghi chung;
- Giá trị bảo vệ môi trường sinh thái: Giữ nguồn nước ngầm, chống sạt lở xói mòn đất vùng núi cao có độ dốc lớn, bảo vệ đa dạng sinh học và các dải rừng nguyên sinh đầu nguồn;
- Giá trị kinh tế: Đóng vai trò là "ngân hàng dự trữ sinh thái", cung cấp nguồn lợi lâm sản ngoài gỗ (cây thuốc, cây dây leo Đha Vân, lá cọ...) phục vụ nhu cầu thiết yếu theo quy định kiểm soát chặt chẽ.
- Đặc điểm cơ bản: Luận án xác định krung điêng là một dạng đất công đặc thù; biểu hiện tập trung của tri thức bản địa; phản ánh tâm linh rừng độc đáo; có tính kế thừa lịch sử qua nhiều thế hệ; có nét tương đồng về tín ngưỡng vạn vật hữu linh nhưng mang tính khu biệt về quy mô và cách thức thực hành so với các dân tộc lân cận (Tà Ôi, Bru - Vân Kiều, Cơ Tu Quảng Nam).
- Nhóm giải pháp phát triển bền vững tài nguyên rừng:
- Giải quyết hài hòa mối quan hệ kinh tế - xã hội - môi trường: Không đánh đổi rừng tự nhiên và rừng tâm linh lấy các dự án kinh tế ngắn hạn;
- Vận dụng giá trị krung điêng vào quản lý rừng: Lồng ghép các điều khoản kiêng kỵ tích cực của luật tục vào quy ước, hương ước bảo vệ rừng tại các thôn bản;
- Tăng cường vai trò tự quản của cộng đồng: Thực hiện cơ chế đồng quản lý rừng, trao quyền thực chất cho Hội đồng già làng và cộng đồng thôn bản trong việc quản lý diện tích rừng được giao;
- Xử lý mối quan hệ giữa luật tục và luật pháp: Vận dụng cơ chế "đa dạng pháp luật", hợp thức hóa địa vị pháp lý của cộng đồng dân cư thôn đối với các diện tích krung điêng truyền thống trong chính sách giao đất giao rừng.
Kết quả và những đóng góp mới
1. Đóng góp về mặt khoa học:
- Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện về vấn đề krung điêng của người Cơ Tu ở tỉnh Thừa Thiên Huế dưới góc độ tiếp cận liên ngành của Khu vực học và Sinh thái nhân văn.
- Làm rõ hệ thống khái niệm, tiêu chí nhận diện, phân loại và cấu trúc vận hành của krung điêng như một dạng thể chế đất công đặc thù được bảo vệ bằng lớp vỏ văn hóa tâm linh.
- Chứng minh luận điểm: chính niềm tin tâm linh đối với thần linh rừng và luật tục – chứ không phải các chế tài hành chính đơn thuần – là công cụ kiểm soát xã hội hữu hiệu giúp duy trì những cánh rừng tự nhiên nguyên sinh trong lịch sử tộc người.
- Bổ sung cơ sở lý luận về "đa dạng pháp luật" và quản lý tài nguyên sở hữu chung (common-pool resources) tại các vùng dân tộc thiểu số miền núi.
2. Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Khảo sát, lập danh mục và mô tả hiện trạng các chỉ dấu tự nhiên, không gian phân bố của các khu rừng thiêng, rừng ma, rừng đầu nguồn tại 21 thôn/làng trọng điểm ở huyện Nam Đông.
- Cung cấp luận cứ thực chứng về những tác động tiêu cực của quá trình di dân, đô thị hóa, xây dựng công trình công nghiệp và các bất cập trong chính sách giao đất lâm nghiệp đối với rừng cộng đồng.
- Đề xuất các giải pháp khả thi cho các cơ quan hoạch định chính sách trong việc hoàn thiện Luật Đất đai, sửa đổi cơ chế giao đất giao rừng theo hướng công nhận tư cách pháp nhân và quyền sở hữu/sử dụng đất công của cộng đồng làng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do các biến can thiệp đối chứng thực địa không đồng nhất và rào cản ngôn ngữ trong quá trình phỏng vấn người dân tại một số bản vùng sâu, các dữ liệu định lượng từ phiếu điều tra bảng hỏi chưa đạt độ chuẩn hóa cao và chỉ được sử dụng ở mức độ tham khảo. Phạm vi nghiên cứu mới tập trung chủ yếu tại 4 xã phía nam huyện Nam Đông (21 thôn) và 7 thôn đối sánh, chưa thể bao quát toàn bộ các xã có người Cơ Tu cư trú tại huyện A Lưới (như Hương Nguyên, Hương Lâm) do không đáp ứng đủ các tiêu chí đồng nhất về bảo tồn văn hóa ban đầu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh định lượng về biến động diện tích thảm phủ thực vật của các krung điêng qua ảnh viễn thám; theo dõi hiệu quả của các mô hình giao rừng tâm linh cho cộng đồng quản lý sau khi áp dụng chính sách mới; mở rộng đối sánh với cộng đồng người Cơ Tu cư trú tại tỉnh Sekong, Saravan (Lào).
Giá trị tham khảo
- Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh các ngành Việt Nam học, Nhân học, Dân tộc học, Văn hóa học, Lâm nghiệp xã hội và Quản lý tài nguyên môi trường.
- Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn cho Ban Dân tộc, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thừa Thiên Huế, UBND huyện Nam Đông và các cơ quan soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật trong việc xây dựng chính sách giao đất giao rừng gắn với thiết chế văn hóa bản địa.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Khung phân tích khái niệm krung điêng (Chương 1), tư liệu điền dã về cấu trúc quản lý Thần linh - Già làng - Cộng đồng (Chương 2) và mô hình lồng ghép luật tục vào quy chế quản lý rừng cộng đồng (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Thuật ngữ "krung điêng" trong ngôn ngữ người Cơ Tu có nguồn gốc và ý nghĩa như thế nào?
Theo tiếng Cơ Tu tại Thừa Thiên Huế, krung (hoặc crung, kakoong, da ding) có nghĩa là rừng; điêng có nghĩa là kiêng kỵ, cấm đoán. Khái niệm "krung điêng" dùng để chỉ chung các khu rừng kiêng, kỵ, cấm, cữ trong đời sống tâm linh của đồng bào, bao gồm rừng thiêng, rừng ma (bônl ping), rừng cấm và rừng đầu nguồn.
2. Dân số người Cơ Tu tại Thừa Thiên Huế và cơ cấu dân tộc tại huyện Nam Đông được văn bản ghi nhận ra sao?
Theo số liệu của Ban Dân tộc tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2009, toàn tỉnh có 14.432 người Cơ Tu (Nam Đông: 10.133 người; A Lưới: 3.994 người; Hương Trà: 303 người; Phong Điền: 02 người). Đến ngày 31/12/2014, số lượng người Cơ Tu tại Nam Đông đạt hơn 11.000 người, trong khi số lượng người Kinh di cư đến huyện lên tới 14.519 người (chiếm hơn 56% dân số huyện).
3. Cơ chế sở hữu và thực thi quản lý đối với krung điêng truyền thống vận hành theo nguyên tắc nào?
Quyền sở hữu và quyền lực quản lý tối cao đối với krung điêng thuộc về hệ thống Thần linh. Về mặt xã hội, làng (vil, vel) là chủ thể sở hữu đất công duy nhất; Già làng và Hội đồng già làng trực tiếp điều hành, kiểm soát việc thực thi thông qua luật tục. Mọi hành vi vi phạm đều bị xử phạt theo chế tài của làng và bị răn đe bởi sự trừng phạt siêu nhiên từ thần linh.
4. Mốc thời gian năm 1975 có ý nghĩa phân định như thế nào trong luận án?
Mốc năm 1975 được tác giả sử dụng để phân biệt tương đối giữa krung điêng truyền thống và hiện nay. Sau năm 1975, bối cảnh chính sách có sự thay đổi căn bản: Nhà nước ban hành Luật Đất đai, thực hiện quốc doanh hóa lâm nghiệp, triển khai các chương trình di dân (từ 1986) và giao đất giao rừng, làm thay đổi cấu trúc sở hữu và phân định ranh giới chức năng các loại rừng.
5. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào để kết hợp giữa luật tục và luật pháp trong quản lý rừng?
Tác giả đề xuất thực hiện nguyên tắc "đa dạng pháp luật", chính thức công nhận địa vị pháp lý của cộng đồng thôn bản đối với các diện tích rừng tâm linh; tích hợp các quy định kiêng kỵ tích cực của luật tục vào quy ước/hương ước bảo vệ rừng của xã hội đương đại; chuyển đổi cơ chế quản lý từ thuần túy hành chính sang cơ chế đồng quản lý dựa vào cộng đồng.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ của tác giả Hồ Viết Hoàng là công trình khoa học khảo sát toàn diện về thiết chế krung điêng của người Cơ Tu tại tỉnh Thừa Thiên Huế dưới góc độ liên ngành Khu vực học và Sinh thái nhân văn. Tác phẩm đã phân tích sâu sắc các giá trị sinh thái, lịch sử, xã hội và văn hóa tâm linh của rừng kiêng cữ truyền thống, đồng thời chỉ ra những biến đổi và thách thức nghiêm trọng về mặt diện tích, cấu trúc quản lý sau năm 1975. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự cần thiết phải thể chế hóa vai trò tự quản của cộng đồng và vận dụng tri thức bản địa vào chính sách giao đất giao rừng nhằm bảo đảm mục tiêu phát triển bền vững tài nguyên rừng miền núi.