Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi" do nghiên cứu sinh Bùi Thị Giáng Hương thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc ngành Giáo dục học (mã số: 9140101), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Trọng Rỹ và PGS. Võ Thị Ngọc Lan.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
- Cơ sở đường lối và định hướng phát triển: Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo xác định chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học; học đi đôi với hành, lý luận gắn liền với thực tiễn. Chương trình Giáo dục mầm non Việt Nam cũng nhấn mạnh mục tiêu phát triển thể chất, tình cảm, trí tuệ, thẩm mỹ, hình thành các yếu tố nhân cách ban đầu và chuẩn bị cho trẻ bước vào lớp một.
- Thực trạng và khoảng trống nghiên cứu: Thực tế tổ chức hoạt động khám phá khoa học cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi tại các trường mầm non trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh vẫn còn nhiều bất cập: giáo viên chủ yếu chú trọng trang bị kiến thức, tổ chức theo lối mòn lấy giáo viên làm trung tâm, nội dung chưa gắn kết chặt chẽ với đời sống thực tiễn của trẻ (Trần Thị Huyền Trân, 2015; Trần Thị Phương, 2020). Trong khi giáo dục STEM đã trở thành xu hướng tiếp cận hiện đại trên thế giới, tại Việt Nam hầu như chưa có công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về việc thiết kế và tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho lứa tuổi mẫu giáo 5 - 6 tuổi.
Mục tiêu nghiên cứu
Trên cơ sở nghiên cứu lý luận, luận án tiến hành phân tích và đánh giá thực trạng tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi tại các trường mầm non trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất quy trình tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM nhằm góp phần phát triển năng lực khám phá khoa học cho trẻ.
Đối tượng và khách thể nghiên cứu
- Khách thể nghiên cứu: Hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi.
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa nội dung khám phá khoa học và chủ đề giáo dục STEM.
Giả thuyết nghiên cứu
Nếu tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi theo quy trình bốn giai đoạn:
- Lựa chọn chủ đề theo định hướng giáo dục STEM;
- Xây dựng môi trường giáo dục theo định hướng giáo dục STEM;
- Thực hiện hoạt động khám phá khoa học theo ba pha học tập (khám phá, phát hiện và thiết kế);
- Đánh giá và điều chỉnh hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM,
thì sẽ hình thành và phát triển năng lực khám phá khoa học ở trẻ.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Nghiên cứu cơ sở lý luận của việc tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi.
- Đánh giá thực trạng năng lực khám phá khoa học của trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi và thực trạng tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM tại các trường mầm non ở Thành phố Hồ Chí Minh.
- Xây dựng quy trình tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi ở trường mầm non.
- Thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính hiệu quả và độ tin cậy của quy trình đã đề xuất.
Phạm vi nghiên cứu
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực trạng vào học kỳ 1 năm học 2021 - 2022 (bắt đầu từ tháng 9/2021); Thực nghiệm sư phạm trong 18 tuần của học kỳ 1 năm học 2022 - 2023.
- Phạm vi địa bàn:
- Khảo sát thực trạng tại 27 trường mầm non (17 trường công lập và 10 trường ngoài công lập) thuộc khu vực nội thành trung tâm, đô thị mới và ngoại thành trên địa bàn 22 quận, huyện và thành phố Thủ Đức thuộc Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thực nghiệm sư phạm tại 2 trường: Trường Mầm non Tân Tạo (Quận Bình Tân) và Trường Mầm non Vạn An (Quận 10).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân tích và tổng hợp hệ thống tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm vấn đề trọng tâm:
1. Các nghiên cứu về tổ chức hoạt động khám phá khoa học cho trẻ mầm non
- Tư tưởng lịch sử: Luận án điểm lại các quan điểm kinh điển từ Comenius (thế kỷ XVII, tác phẩm Didactica magna - đề cao nhận thức qua năm giác quan), Rousseau (tác phẩm Émile hay là về giáo dục - học qua quan sát và thử - sai trong tự nhiên), Pestalozzi (1898 - "học bằng đầu óc, làm bằng tay, xuất phát từ trái tim"), Frobel (1895 - học qua chơi ngoài trời), Maria Montessori (khám phá cảm quan với học liệu tự nhiên), đến John Dewey (1929 - học tập trải nghiệm trong môi trường tự nhiên). Các nhà giáo dục Nga thời kỳ 1950 - 1980 và hiện nay (Gazina & Fokina, 2013) tiếp cận khám phá khoa học qua góc độ sinh thái học và môi trường.
- Cách tiếp cận quốc tế hiện đại: Tại Mỹ, Úc, Anh, hoạt động này được gọi là "khoa học" (NRC, 2012; Harlen, 2014; Trundle & Sackes, 2015; Charlesworth, 2016; Contant & cs, 2018). PISA (OECD, 2003) định nghĩa năng lực khám phá khoa học là năng lực sử dụng kiến thức khoa học, đặt câu hỏi và rút ra kết luận dựa trên bằng chứng. Wynne & Qualter (2004) cấu trúc năng lực này gồm thái độ, ý tưởng và kỹ năng xử lý. Campbell, Jobling & Howitt (2018) kết hợp năng lực chung với năng lực thực hiện tiến trình khám phá.
- Tiến trình nghiên cứu tại Việt Nam: Tên gọi môn học/hoạt động thay đổi qua các giai đoạn: "Nhận xét tập nói" (thập niên 1950 - 1960), "Tìm hiểu môi trường xung quanh và tập nói" (sau 1975), "Làm quen với môi trường xung quanh" (từ 1980), "Khám phá khoa học và môi trường xung quanh" (2007) và "Khám phá khoa học" (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2017, 2021). Các tác giả trong nước nghiên cứu về phương pháp và kỹ năng gồm: Trần Thị Ngọc Trâm (2004), Nguyễn Thị Thu Hiền (2005 - thí nghiệm và trò chơi), Trần Thị Phương (2006 - thao tác so sánh), Hoàng Thị Oanh & Nguyễn Thị Xuân (2010), Nguyễn Thị Nga (2019 - khả năng suy luận), Hoàng Thị Phương (2020 - quy trình Khảo sát - Hình thành khái niệm - Ứng dụng).
2. Các nghiên cứu về giáo dục STEM và STEM trong giáo dục mầm non
- Quan niệm về giáo dục STEM: Luận án phân loại ba nhóm quan niệm: (1) STEM là môn học/tích hợp liên môn (Sanders, 2009; Bybee, 2010; Merrill & Daugherty, 2010; McDonald, 2016; Kubat & Guray, 2018); (2) STEM là phương thức hướng dẫn sư phạm giải quyết vấn đề (Smith & Kidwell, 2000; Wang & cs, 2011; Thibaut & cs, 2018); (3) STEM là lĩnh vực định hướng nghề nghiệp (NSF, Hasanah, 2020).
- Vai trò và phương pháp STEM ở mầm non: Nghiên cứu của Chesloff (2013), DeJarnette (2018), McClure & cs (2017) khẳng định giáo dục STEM sớm đặt nền tảng tư duy cho trẻ. Ở Việt Nam, các tác giả nghiên cứu gồm: Nguyễn Thành Hải (2019), Văn Thị Minh Tư & Chu Thị Hồng Nhung (2020), Hoàng Thị Phương (2020 - 5 bước thiết kế hoạt động), Hoàng Quý Tỉnh & Đặng Út Phượng (2021), Shaw & cs (2021), Chu Thị Hồng Nhung & cs (2021 - quy trình 6 bước triển khai giáo án STEM).
- Quy trình giáo dục STEM: Luận án so sánh hai quy trình phổ biến: Quy trình học dựa vào khám phá khoa học (khởi đầu từ câu hỏi khoa học) và Quy trình thiết kế kỹ thuật (EDP - khởi đầu từ vấn đề thực tiễn cần giải quyết) như mô hình 8 bước của Jolly (2017), mô hình 5 bước của Contant & cs (2010).
3. Nghiên cứu tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng STEM
- Các công trình quốc tế tiêu biểu: Eshach (2006), Charlesworth (2016), CSMEE (1998), Torres-Crespo & cs (2014 - Trại hè STEM), Dự án Nhà khoa học sáng tạo nhỏ tuổi (Havu-Nuutinen & cs, 2012; Stylianidou & cs, 2018), Dejonckheere & cs (2016), KLab4Kids Erasmus+ (Krakowie & cs, 2018), Murcia & cs (2022).
- Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Kế thừa các mô hình lý thuyết (Piaget, Vygotsky, Bruner, Kolb, mô hình 5E của Bybee, quy trình EDP của Stone-MacDonald), luận án tập trung lấp đầy khoảng trống về việc xây dựng một quy trình sư phạm tường minh, kết hợp hài hòa giữa khám phá khoa học và thiết kế kỹ thuật, đồng thời kiểm chứng thực nghiệm tại bối cảnh trường mầm non tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết phát triển nhận thức và kiến tạo: Thuyết phát sinh nhận thức của Jean Piaget (nhận thức hình thành qua quá trình đồng hóa, điều tiết để tái lập cân bằng khi tương tác với môi trường); Thuyết kiến tạo xã hội của Vygotsky và học tập khám phá của Jerome Bruner (nhấn mạnh vai trò người hướng dẫn và tương tác xã hội trong quá trình kiến tạo tri thức).
- Lý thuyết học tập trải nghiệm: Thuyết học tập trải nghiệm của John Dewey và chu trình trải nghiệm của David Kolb (gồm 4 giai đoạn: Trải nghiệm cụ thể - Quan sát phản ánh - Khái niệm hóa trừu tượng - Thử nghiệm tích cực).
- Khung tích hợp STEM và Quy trình thiết kế kỹ thuật (EDP): Vận dụng mô hình 5E (Engage, Explore, Explain, Elaborate, Evaluate) của Bybee và quy trình EDP (Stone-MacDonald, Jolly, Contant) để hình thành quy trình 4 giai đoạn với 3 pha học tập.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
| Nhóm phương pháp |
Phương pháp cụ thể |
Đối tượng / Quy mô mẫu |
Công cụ và kỹ thuật sử dụng |
| Nghiên cứu lý luận |
Phân tích, tổng hợp, so sánh, hệ thống hóa tài liệu |
Văn bản chính sách, chương trình GDMN, tài liệu khoa học trong và ngoài nước |
Tổng quan tài liệu, xây dựng khung khái niệm |
| Nghiên cứu thực tiễn |
Điều tra bằng phiếu hỏi (Ankét) |
45 cán bộ quản lý (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng) và 319 giáo viên mầm non tại 27 trường |
Phiếu hỏi cấu trúc đóng, thang đo Likert 5 mức độ (Phụ lục 1, 2) |
|
Quan sát sư phạm |
Giờ hoạt động khám phá khoa học của giáo viên và trẻ 5 - 6 tuổi |
Biên bản quan sát (Phụ lục 7), Bảng kiểm quan sát (Phụ lục 12) |
|
Phỏng vấn sâu |
Cán bộ quản lý và giáo viên mầm non dạy lớp 5 - 6 tuổi |
Câu hỏi phỏng vấn, biên bản phỏng vấn, ghi âm (Phụ lục 3, 4, 5, 6) |
|
Nghiên cứu sản phẩm hoạt động |
Kế hoạch dạy học của giáo viên, sản phẩm hoạt động và hồ sơ cá nhân của trẻ |
Tiêu chí đánh giá sản phẩm (Phụ lục 13, 14) |
|
Thực nghiệm sư phạm |
106 trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi tại 2 trường: MN Tân Tạo (66 trẻ) và MN Vạn An (40 trẻ), chia nhóm Thực nghiệm (TN) và Đối chứng (ĐC) |
Bài tập đo nghiệm (Phụ lục 11), giáo án thực nghiệm 2 chủ đề (Phụ lục 15) |
| Xử lý số liệu |
Thống kê toán học |
Dữ liệu khảo sát thực trạng và số liệu đo nghiệm thực nghiệm |
Phần mềm SPSS phiên bản 20.0: Điểm trung bình (ĐTB), Độ lệch chuẩn (ĐLC), Cronbach's Alpha, tương quan Pearson, Independent-samples T-test, Paired-samples T-test |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu về tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi
Chương này phân tích lịch sử nghiên cứu về hoạt động khám phá khoa học, lý luận giáo dục STEM và các mô hình tích hợp STEM trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra sự dịch chuyển từ việc truyền thụ kiến thức đơn thuần sang tiếp cận phát triển năng lực qua thực hành, trải nghiệm. Khái quát các dự án quốc tế (như KLab4Kids, Trại hè STEM, Little Scientists) và khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng quy trình tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận về tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi
Chương 2 làm sáng tỏ hệ thống khái niệm cốt lõi:
- Hoạt động khám phá khoa học: Quá trình trẻ chủ động sử dụng các giác quan, thao tác tư duy và kỹ năng thực hành để tìm hiểu các sự vật, hiện tượng trong thế giới xung quanh.
- Năng lực khám phá khoa học của trẻ 5 - 6 tuổi: Khả năng huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng nhận thức (quan sát, so sánh, phân loại, phán đoán, giải quyết vấn đề) và thái độ tích cực để khám phá môi trường.
- Đặc trưng giáo dục STEM ở mầm non: Tích hợp kiến thức liên môn (Khoa học - S, Công nghệ - T, Kỹ thuật - E, Toán học - M), gắn liền với tình huống thực tiễn gần gũi, học thông qua hành động và giải quyết vấn đề.
- Hệ thống tiêu chí đánh giá: Xác định các chỉ báo đánh giá năng lực khám phá khoa học của trẻ dựa trên bảng kiểm và thang đo định lượng.
Chương 3: Thực trạng tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi
Khảo sát được thực hiện trên 45 cán bộ quản lý, 319 giáo viên mầm non và đánh giá năng lực của trẻ tại 27 trường mầm non thuộc 22 quận/huyện/thành phố tại Thành phố Hồ Chí Minh:
- Nhận thức và thực tiễn tổ chức: Đa số cán bộ quản lý và giáo viên đều nhận thức được tầm quan trọng của giáo dục STEM nhưng gặp khó khăn trong việc thiết kế hoạt động tích hợp. Giáo viên còn lúng túng trong việc kết hợp yếu tố Kỹ thuật (E) và Công nghệ (T) vào nội dung Khoa học (S) và Toán (M).
- Phương pháp và hình thức: Các phương pháp truyền thống (thuyết trình, làm mẫu) vẫn chiếm tỷ lệ cao; phương pháp dạy học dựa trên khám phá, giải quyết vấn đề và thiết kế kỹ thuật chưa được vận dụng thường xuyên.
- Thực trạng năng lực khám phá khoa học của trẻ: Kết quả đo nghiệm cho thấy năng lực khám phá khoa học của trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi còn ở mức trung bình, các kỹ năng dự đoán, suy luận và chế tạo/thiết kế thử nghiệm còn hạn chế.
- Yếu tố ảnh hưởng: Sĩ số lớp đông, áp lực thời gian, sự thiếu thốn về cơ sở vật chất/học liệu STEM chuyên biệt và năng lực thiết kế hoạt động STEM của giáo viên là những rào cản chính.
Chương 4: Tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi
Tác giả xây dựng quy trình tổ chức hoạt động gồm 4 giai đoạn và cấu trúc tiến trình hoạt động theo 3 pha học tập:
| Giai đoạn trong quy trình |
Nội dung thực hiện cụ thể |
| Giai đoạn 1: Lựa chọn chủ đề |
Xác định mục tiêu tích hợp STEM; lựa chọn chủ đề gắn với thực tiễn, vừa sức với trẻ 5 - 6 tuổi. |
| Giai đoạn 2: Xây dựng môi trường giáo dục |
Chuẩn bị môi trường vật chất (góc khám phá, thiết bị, nguyên vật liệu đa dạng, an toàn) và môi trường tâm lý xã hội cởi mở, khuyến khích tìm tòi. |
| Giai đoạn 3: Thực hiện hoạt động qua 3 pha học tập |
- Pha 1: Khám phá (Inquiry): Trẻ tiếp cận bối cảnh/tình huống có vấn đề, quan sát, trải nghiệm và thu thập thông tin ban đầu. - Pha 2: Phát hiện (Discovery): Phân tích, so sánh, phát hiện bản chất khoa học và thảo luận giải pháp giải quyết vấn đề. - Pha 3: Thiết kế (Engineering Design): Lên ý tưởng, vẽ phác thảo, lựa chọn vật liệu, chế tạo sản phẩm/mô hình, thử nghiệm và cải tiến. |
| Giai đoạn 4: Đánh giá và điều chỉnh |
Đánh giá sự tiến bộ về năng lực của trẻ qua bảng kiểm và sản phẩm; điều chỉnh nội dung, phương pháp cho các hoạt động tiếp theo. |
Chương này cung cấp 2 kế hoạch bài dạy thực nghiệm minh họa:
- Chủ đề 1: Bệnh viện thú y
- Chủ đề 2: Trung tâm huấn luyện phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ nhí
Chương 5: Thực nghiệm sư phạm quy trình tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi
- Tổ chức thực nghiệm: Tiến hành trên 106 trẻ (chia thành các nhóm Đối chứng và Thực nghiệm) tại Trường MN Tân Tạo (Quận Bình Tân) và Trường MN Vạn An (Quận 10) trong 18 tuần học kỳ 1 năm học 2022 - 2023. Nhóm thực nghiệm học theo quy trình 4 giai đoạn (3 pha học tập), nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống.
- Kết quả đo nghiệm trước thực nghiệm: Kiểm định t-test cho thấy sự khác biệt về điểm số năng lực khám phá khoa học giữa nhóm ĐC và nhóm TN trước thực nghiệm là không có ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$), đảm bảo tính tương đồng đầu vào.
- Kết quả sau thực nghiệm: Sau khi triển khai 2 chủ đề, điểm trung bình năng lực khám phá khoa học của nhóm TN tăng trưởng rõ rệt so với nhóm ĐC ở tất cả các tiêu chí thành phần (quan sát, phán đoán, giải quyết vấn đề, thiết kế chế tạo). Kiểm định Paired-samples T-test và Independent-samples T-test cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$), khẳng định tính hiệu quả và khả thi của quy trình đề xuất.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi phù hợp với bối cảnh đổi mới giáo dục mầm non tại Việt Nam.
- Xây dựng và chuẩn hóa quy trình 4 giai đoạn với 3 pha học tập (Khám phá - Phát hiện - Thiết kế), tích hợp giữa mô hình học tập khám phá và quy trình thiết kế kỹ thuật (EDP).
- Xác lập khung tiêu chí và bảng kiểm đánh giá năng lực khám phá khoa học cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi theo hướng tiếp cận năng lực.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bộ số liệu khách quan, toàn diện về thực trạng nhận thức, kỹ năng tổ chức của cán bộ quản lý, giáo viên mầm non và năng lực khám phá khoa học của trẻ 5 - 6 tuổi tại 27 trường mầm non trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thiết kế hoàn chỉnh hệ thống bài giảng và kế hoạch tổ chức hoạt động mẫu theo 2 chủ đề giáo dục STEM (Bệnh viện thú y; Trung tâm huấn luyện phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ nhí), có thể ứng dụng trực tiếp làm tài liệu tham khảo cho giáo viên mầm non.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với cơ quan quản lý giáo dục (Sở/Phòng GD&ĐT): Tổ chức các chương trình tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu về phương pháp giáo dục STEM cho cán bộ quản lý và giáo viên mầm non; xây dựng hướng dẫn tích hợp STEM linh hoạt trong chương trình GDMN.
- Đối với các trường mầm non: Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang bị học liệu, đồ dùng trực quan và các góc hoạt động STEM mở; khuyến khích giáo viên sáng tạo đồ dùng dạy học từ nguyên vật liệu tái chế, sẵn có tại địa phương.
- Đối với giáo viên mầm non: Chuyển đổi vai trò từ người truyền thụ sang người hướng dẫn, tổ chức môi trường cho trẻ tự do trải nghiệm, trao quyền cho trẻ được nêu ý kiến, thử nghiệm, sai và sửa sai trong quá trình học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án: Khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm chỉ được tiến hành trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (khảo sát tại 27 trường, thực nghiệm tại 2 trường với 106 trẻ) trong khoảng thời gian 18 tuần của học kỳ 1 năm học 2022 - 2023; chưa có điều kiện mở rộng khảo sát so sánh liên tỉnh hoặc các vùng miền có điều kiện kinh tế - xã hội khác biệt.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục hoàn thiện và phát triển thêm các chủ đề khám phá khoa học định hướng STEM cho các độ tuổi nhỏ hơn (mẫu giáo 3 - 4 tuổi, 4 - 5 tuổi); mở rộng phạm vi thực nghiệm sang các địa phương khác và nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phối hợp giữa nhà trường - gia đình trong giáo dục STEM sớm.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Giáo dục Mầm non, Giáo dục học: Tham khảo khung lý luận, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, hệ thống phiếu khảo sát và công cụ xử lý thống kê bằng SPSS.
- Giảng viên các trường đại học, cao đẳng sư phạm: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy học phần Phương pháp hướng dẫn trẻ khám phá khoa học, Chuyên đề Giáo dục STEM/STEAM trong mầm non.
- Cán bộ quản lý và giáo viên mầm non: Vận dụng trực tiếp quy trình 4 giai đoạn (3 pha học tập: Khám phá - Phát hiện - Thiết kế) và tham khảo 2 giáo án mẫu (Bệnh viện thú y, Trung tâm huấn luyện phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ nhí) để triển khai tại cơ sở giáo dục.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định đối tượng và khách thể nghiên cứu cụ thể là gì?
- Khách thể nghiên cứu: Hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi.
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa nội dung khám phá khoa học và chủ đề giáo dục STEM.
2. Quy trình tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng STEM do luận án đề xuất gồm những giai đoạn và pha học tập nào?
Quy trình gồm 4 giai đoạn: (1) Lựa chọn chủ đề theo định hướng giáo dục STEM; (2) Xây dựng môi trường giáo dục theo định hướng giáo dục STEM; (3) Thực hiện hoạt động khám phá khoa học theo 3 pha học tập (Pha 1: Khám phá, Pha 2: Phát hiện, Pha 3: Thiết kế); (4) Đánh giá và điều chỉnh hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM.
3. Quy mô khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm của đề tài được triển khai ra sao?
- Khảo sát thực trạng: Thực hiện tại 27 trường mầm non (17 công lập, 10 ngoài công lập) thuộc 22 quận, huyện, thành phố Thủ Đức (Thành phố Hồ Chí Minh), thu thập thông tin từ 45 cán bộ quản lý và 319 giáo viên mầm non.
- Thực nghiệm sư phạm: Tiến hành trên 106 trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi tại Trường MN Tân Tạo (Bình Tân, 66 trẻ) và Trường MN Vạn An (Quận 10, 40 trẻ), chia thành nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm trong 18 tuần.
4. Hai chủ đề giáo dục STEM minh họa được tác giả thiết kế và kiểm chứng trong thực nghiệm là gì?
Hai chủ đề minh họa được thiết kế chi tiết gồm:
- Chủ đề Bệnh viện thú y;
- Chủ đề Trung tâm huấn luyện phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ nhí.
5. Dữ liệu nghiên cứu được xử lý và kiểm định bằng công cụ, phương pháp thống kê nào?
Luận án sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để tính toán các đại lượng thống kê mô tả (Điểm trung bình $\overline{X}$, Độ lệch chuẩn $SD$), kiểm định độ tin cậy thang đo (hệ số Cronbach's Alpha), hệ số tương quan Pearson, và kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê qua phép kiểm định Independent-samples T-test (giữa nhóm ĐC và TN) và Paired-samples T-test (trước và sau thực nghiệm).
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Bùi Thị Giáng Hương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác lập cơ sở lý luận vững chắc, khảo sát đánh giá thực trạng trên quy mô rộng tại Thành phố Hồ Chí Minh và đề xuất quy trình tổ chức hoạt động khám phá khoa học theo định hướng giáo dục STEM gồm 4 giai đoạn với 3 pha học tập rõ ràng. Kết quả thực nghiệm sư phạm với các kiểm định thống kê tin cậy đã chứng minh quy trình đề xuất giúp nâng cao năng lực khám phá khoa học của trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi. Công trình đóng góp thiết thực cho lý luận giáo dục học mầm non và cung cấp tài liệu hướng dẫn sư phạm giá trị cho giáo viên trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.