Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giáo dục mầm non giữ vị trí là bậc học đầu tiên trong hệ thống giáo dục quốc dân, đóng vai trò đặt nền tảng ban đầu cho sự hình thành và phát triển toàn diện nhân cách của trẻ em ở các mặt: nhận thức, thể chất, ngôn ngữ, tình cảm – xã hội và thẩm mỹ. Trong các mục tiêu giáo dục này, phát triển ngôn ngữ là nhiệm vụ trọng tâm vì ngôn ngữ vừa là công cụ giao tiếp, học tập và vui chơi, vừa giữ vai trò định hướng sự phát triển tâm lý và trí tuệ. Đối với trẻ lứa tuổi mầm non, vốn từ chính là nền móng để phát triển năng lực ngôn ngữ. Vốn từ phong phú giúp trẻ thuận lợi trong việc lĩnh hội tri thức, diễn đạt nhu cầu, cảm xúc và nâng cao khả năng giao tiếp xã hội.

Tuy nhiên, ở giai đoạn 3 – 4 tuổi, vốn từ của trẻ còn hạn chế; một số trẻ chưa được tạo điều kiện tương tác, trò chuyện hoặc chưa được tiếp xúc thường xuyên với môi trường ngôn ngữ thực tế. Trong chương trình giáo dục mầm non, hoạt động cho trẻ làm quen với môi trường xung quanh là phương tiện rèn luyện ngôn ngữ nói, mở rộng và tích cực hóa vốn từ thông qua quá trình khám phá thế giới tự nhiên và xã hội. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả thực hiện đề tài: "Một số biện pháp phát triển vốn từ cho trẻ 3 – 4 tuổi thông qua hoạt động làm quen với môi trường xung quanh".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là đề xuất các biện pháp sư phạm nhằm mở rộng và phát triển vốn từ cho trẻ 3 – 4 tuổi thông qua hoạt động làm quen với môi trường xung quanh. Để hoàn thành mục tiêu này, đề tài xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu những vấn đề lý luận có liên quan đến đề tài.
  2. Tìm hiểu thực trạng của việc phát triển vốn từ cho trẻ 3 – 4 tuổi thông qua hoạt động làm quen với môi trường xung quanh.
  3. Đề xuất biện pháp phát triển vốn từ cho trẻ 3 – 4 tuổi thông qua hoạt động làm quen với môi trường xung quanh.
  4. Tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp đã đề ra.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là một số biện pháp phát triển vốn từ cho trẻ 3 – 4 tuổi thông qua hoạt động làm quen với môi trường xung quanh. Về phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào việc đề xuất và thực nghiệm các biện pháp phát triển vốn từ thông qua hoạt động làm quen với môi trường tự nhiên. Địa bàn khảo sát và thực nghiệm được tiến hành tại Trường mầm non Bằng Giã (xã Bằng Giã, huyện Hạ Hòa, tỉnh Phú Thọ) và đối chiếu thực trạng tại Trường mầm non Vô Tranh (huyện Hạ Hòa, tỉnh Phú Thọ). Thời gian điều tra thực trạng diễn ra từ tháng 09/2017 đến tháng 11/2017.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý luận liên ngành giữa Ngôn ngữ học, Tâm lý học phát triển và Giáo dục học mầm non:

  • Cơ sở triết học và tâm lý - sinh lý học: Tác giả vận dụng quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng (C. Mác, V.I. Lênin) về bản chất xã hội của ngôn ngữ và giao tiếp; thuyết phản xạ của I.P. Pavlov về hệ thống tín hiệu thứ hai và phản xạ tìm tòi định hướng ("phản xạ cái gì đấy"); lý thuyết của L.S. Vygotsky về mối quan hệ biện chứng không tách rời giữa tư duy và ngôn ngữ, cùng luận điểm cho rằng sự phát triển lời nói của trẻ bắt nguồn từ sự tương tác giữa độ chín muồi bên trong và các kích thích trải nghiệm thực tế.
  • Lý thuyết phát triển ngôn ngữ trẻ em: Công trình của Otto Beverly (2008) xem ngôn ngữ trẻ em là sự tích hợp của các thành tố ngữ âm, ngữ nghĩa - cấu tạo từ, ngữ pháp và ngữ dụng; các nghiên cứu giáo trình của E. Tsepsenko, M. Borodich (1974), F.A. Sokhin (1979); quan điểm về nguyên tắc dạy từ của V. Loginova (từ dễ đến khó, từ gần đến xa, từ sử dụng đúng đến biểu cảm). Tại Việt Nam, đề tài kế thừa các nghiên cứu của Nguyễn Huy Cẩn, Đoàn Thiện Thuật, Lưu Thị Lan, Phan Thiều, Lương Kim Nga, Nguyễn Xuân Khoa, Nguyễn Thị Phương Nga, Hoàng Thị Oanh – Phạm Thị Việt – Nguyễn Kim Đức, Đinh Hồng Thái.
  • Khái niệm và đặc điểm ngôn ngữ lứa tuổi: Vận dụng khái niệm Từ vựng tiếng Việt (theo Nguyễn Thiện Giáp), phân loại từ loại thành thực từ và hư từ (theo Lê Biên), phân chia vốn từ tích cực (từ trẻ hiểu và sử dụng được) và vốn từ thụ động (từ trẻ hiểu nhưng chưa chủ động vận dụng). Trẻ 4 tuổi đạt vốn từ khoảng 1.200 từ; cấu trúc câu ghép chiếm khoảng 10% (chủ yếu là câu ghép đẳng lập dùng từ nối: và, hay, còn); tư duy đang ở giai đoạn chuyển giao từ trực quan hành động sang trực quan hình tượng.

Tác giả sử dụng phối hợp hai nhóm phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, đọc, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp điều tra bằng Anket: Khảo sát nhận thức và thực trạng tổ chức hoạt động của 25 giáo viên trực tiếp giảng dạy tại các lớp 3 – 4 tuổi thuộc Trường mầm non Bằng Giã và Trường mầm non Vô Tranh.
    • Phương pháp quan sát sư phạm: Dự giờ, theo dõi phản xạ ngôn ngữ của 50 trẻ và cách thức xử lý tình huống của giáo viên.
    • Phương pháp đàm thoại: Trao đổi trực tiếp với giáo viên giảng dạy để bổ sung dữ liệu định tính.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy thực nghiệm để kiểm chứng tính khả thi của các biện pháp đề xuất.
    • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý, tính toán tỷ lệ phần trăm các số liệu điều tra thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài

Chương này làm rõ nền tảng lý luận về ngôn ngữ, tư duy, sự phát triển vốn từ và hoạt động làm quen với môi trường xung quanh, đồng thời phản ánh kết quả điều tra thực trạng tại địa bàn nghiên cứu.

Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các yếu tố tác động đến vốn từ của trẻ gồm 3 nhóm: sinh lý (cơ quan phát âm, tri giác, khả năng ghi nhớ), bệnh lý (dị tật giải phẫu, tổn thương tâm lý, tật nói lắp) và giáo dục (môi trường giao tiếp xung quanh). Hoạt động làm quen với môi trường xung quanh cung cấp biểu tượng thực tế, giúp chuyển hóa vốn từ thụ động sang vốn từ tích cực thông qua việc trẻ tri giác trực tiếp đồ vật, con vật, hiện tượng.

Về mặt thực tiễn, kết quả điều tra 25 giáo viên và 50 trẻ từ tháng 09/2017 đến tháng 11/2017 tại Trường mầm non Bằng Giã và Vô Tranh được ghi nhận qua các bảng số liệu:

Bảng 1.1: Nhận thức của giáo viên về tác dụng phát triển vốn từ qua hoạt động làm quen với môi trường xung quanh (N=25)

Tác dụng Số ý kiến lựa chọn Tỷ lệ (%)
Cung cấp kiến thức, kinh nghiệm cho trẻ về môi trường xung quanh 12 48%
Tăng khả năng nhận thức 7 28%
Phát triển tình cảm xã hội 6 24%
Ý kiến khác 0 0%

Bảng 1.2: Khó khăn của giáo viên khi tổ chức phát triển vốn từ cho trẻ 3 – 4 tuổi (N=25)

Khó khăn Số ý kiến lựa chọn Tỷ lệ (%)
Trẻ quá đông (25 - 30 trẻ/lớp) 25 100%
Lớp quá chật 23 92%
Cơ sở vật chất thiếu 18 72%
Trẻ không hứng thú 16 64%
Giáo viên chưa tích cực 15 60%
Ý kiến khác 10 40%

Bảng 1.3: Thời điểm tổ chức phát triển vốn từ trong ngày (N=25)

Thời điểm Số ý kiến lựa chọn Tỷ lệ (%)
Giờ hoạt động học 24 96%
Giờ hoạt động ngoài trời 20 80%
Giờ hoạt động góc 18 72%
Giờ hoạt động vui chơi 16 64%
Hoạt động khác 15 60%

Bảng 1.4: Các biện pháp giáo viên đang áp dụng (N=25)

STT Biện pháp Số lượng Tỷ lệ (%)
1 Sử dụng nhiều trò chơi phát triển ngôn ngữ trong tiết học 15 60%
2 Cho trẻ tiếp xúc thường xuyên qua đi dạo, thăm quan 10 40%
3 Cô và mẹ cùng những người xung quanh luôn trò chuyện cùng trẻ 10 40%
4 Người lớn lắng nghe trẻ phát âm và uốn nắn từ ngữ 6 24%

Bảng 1.5: Mức độ hứng thú của trẻ khi tham gia trò chơi phát triển vốn từ (N=50)

STT Mức độ Số trẻ Tỷ lệ (%)
1 Hứng thú 40/50 80%
2 Bình thường 10/50 20%
3 Không hứng thú 0/50 0%

Bảng 1.6: Mức độ tổ chức hoạt động phát triển vốn từ của giáo viên (N=25)

STT Mức độ Số phiếu Tỷ lệ (%)
1 Thường xuyên 18/25 72%
2 Thỉnh thoảng 7/25 28%
3 Không bao giờ 0/25 0%

Tác giả xác định hai nhóm nguyên nhân dẫn đến các hạn chế: nguyên nhân khách quan (sĩ số đông 100%, phòng học chật 92%, thiếu trang thiết bị đồ dùng 72%, phụ huynh thiên về cho con học môn năng khiếu) và nguyên nhân chủ quan (giáo viên còn áp đặt, tổ chức máy móc, đơn điệu, ít tạo tình huống có vấn đề, chưa linh hoạt trong việc uốn nắn ngôn ngữ khi trẻ tương tác).

Chương 2: Đề xuất một số biện pháp phát triển vốn từ cho trẻ 3 – 4 tuổi thông qua hoạt động làm quen với môi trường xung quanh

Dựa trên 3 cơ sở định hướng (đặc điểm tâm lý - tư duy của lứa tuổi 3 – 4; nhu cầu nhận thức qua phản xạ định hướng; thực tiễn giáo dục mầm non tại địa phương), tác giả đề xuất hệ thống các biện pháp cụ thể:

  • Biện pháp 1: Thường xuyên cho trẻ tiếp xúc với môi trường xung quanh.

    • Mục đích - Ý nghĩa: Cung cấp biểu tượng trực tiếp và gián tiếp, làm giàu vốn từ và chuyển hóa từ bị động sang chủ động thông qua việc tiếp xúc vật thật, tranh ảnh, phương tiện nghe nhìn.
    • Cách tiến hành: Giáo viên chuẩn bị đồ dùng trực quan hấp dẫn, xây dựng hệ thống câu hỏi rõ ràng kích thích trẻ quan sát bằng đa giác quan (sờ, nhìn, nếm, ngửi). Ví dụ: Trong bài nhận biết quả dứa, cô hướng dẫn trẻ quan sát và cung cấp từ "mắt dứa"; trong chủ đề thực vật, hướng dẫn trẻ so sánh rau bắp cải (lá to tròn, rau ăn lá) với củ su hào (dạng tròn, rau ăn củ); trong chủ đề động vật, hướng dẫn so sánh cá (bơi thẳng, có vây, không chân) và tôm (bơi lùi, nhiều chân, có 2 càng). Yêu cầu trẻ trả lời đủ câu, đúng từ loại, tránh nói cộc lốc.
    • Điều kiện vận dụng: Giáo viên có năng lực sư phạm, tạo không khí thoải mái, đóng vai trò là bạn cùng chơi và đồng hành khám phá cùng trẻ.
  • Biện pháp 2: Thường xuyên cho trẻ giao tiếp với mọi người xung quanh.

    • Mục đích - Ý nghĩa: Mở rộng môi trường giao tiếp văn hóa, giúp trẻ rèn luyện ngôn ngữ mạch lạc trong nhiều tình huống và hoạt động khác nhau trong ngày.
    • Cách tiến hành: Phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình. Tuyên truyền qua các buổi họp phụ huynh đầu năm, hướng dẫn phụ huynh dành thời gian trò chuyện ở nhà theo chủ đề (ví dụ: "Hôm nay đến lớp cô dạy con tìm hiểu về điều gì?"), cùng sưu tầm tranh ảnh, hỗ trợ trẻ làm các thí nghiệm nhỏ tại nhà. Thiết lập các câu hỏi gợi mở dạng: Ai? Cái gì? Màu gì? Như thế nào? Dùng để làm gì? Vỏ nhẵn hay sần sùi? Chua hay ngọt?
    • Điều kiện vận dụng: Người lớn lựa chọn nội dung gần gũi với đời sống, có kiến thức phong phú và chuẩn xác về môi trường xung quanh, khơi gợi nhu cầu trò chuyện tự nhiên của trẻ.
  • Biện pháp 3: Người lớn xung quanh trẻ luôn lắng nghe trẻ phát âm và uốn nắn từ ngữ cho trẻ.

    • Mục đích - Ý nghĩa: Xây dựng sự tự tin, kịp thời uốn nắn các lỗi phát âm lệch chuẩn, nói ngọng hoặc dùng từ sai ngữ pháp ở giai đoạn 3 tuổi.
    • Cách tiến hành: Giáo viên và gia đình theo dõi sát quá trình nói của trẻ, sửa lỗi phát âm trực tiếp bằng cách cho trẻ nhắc lại nhiều lần theo mẫu chuẩn. Thực hiện "sàng lọc" môi trường giao tiếp, hạn chế cho trẻ tiếp xúc với các nguồn phát âm sai hoặc chưa chuẩn; tập hợp các âm/từ trẻ hay nói sai để hướng dẫn các bài tập luyện cơ quan phát âm.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương này được xác định trong đề cương nghiên cứu nhằm triển khai áp dụng các biện pháp đã xây dựng vào các hoạt động làm quen với môi trường tự nhiên tại Trường mầm non Bằng Giã, nhằm đối chiếu mức độ phát triển vốn từ của trẻ trước và sau thực nghiệm, từ đó kiểm chứng giả thuyết khoa học của đề tài.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Về thực trạng: 100% giáo viên tham gia khảo sát thừa nhận sĩ số lớp quá đông (25 – 30 trẻ) và 92% nhận định không gian lớp chật chội là trở ngại lớn nhất; 60% giáo viên thường dựa vào trò chơi ngôn ngữ có sẵn và 40% sử dụng hình thức đi dạo, thăm quan. Đa số giáo viên tổ chức lồng ghép trong giờ học chính khóa (96%) và hoạt động ngoài trời (80%). Về phía trẻ, 80% thể hiện sự hứng thú rõ rệt đối với các trò chơi phát triển vốn từ.
  • Về giải pháp: Xây dựng quy trình hướng dẫn trẻ khám phá vật thật thông qua hệ thống câu hỏi có chủ đích (sử dụng đa giác quan, đàm thoại phân tích - so sánh các đặc điểm nhận dạng của sự vật); thiết lập cơ chế phối hợp giữa giáo viên và cha mẹ học sinh để duy trì môi trường giao tiếp ngôn ngữ tại gia đình; đề xuất các yêu cầu uốn nắn lỗi phát âm và chọn lọc môi trường nghe - nói chuẩn mực cho trẻ 3 – 4 tuổi.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên ngành về phát triển vốn từ cho trẻ mẫu giáo 3 – 4 tuổi, cụ thể hóa mối quan hệ biện chứng giữa hoạt động làm quen với môi trường xung quanh và sự phong phú hóa vốn từ của trẻ mầm non.
  • Về mặt thực tiễn: Khảo sát, định lượng hóa thực trạng dạy học và mức độ tiếp nhận ngôn ngữ tại Trường mầm non Bằng Giã và Trường mầm non Vô Tranh (Phú Thọ); cung cấp hệ thống biện pháp thực hành sư phạm và ví dụ minh họa trực quan làm tài liệu cho giáo viên và sinh viên ngành Giáo dục Mầm non.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nội dung mới chỉ tập trung vào hoạt động làm quen với môi trường tự nhiên (thế giới thực vật, động vật, các vật liệu tự nhiên), chưa mở rộng sang các nội dung khám phá môi trường xã hội.
    • Địa bàn khảo sát thực trạng và tổ chức thực nghiệm giới hạn ở quy mô hai trường mầm non thuộc khu vực nông thôn (huyện Hạ Hòa, tỉnh Phú Thọ).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu các biện pháp phát triển vốn từ cho trẻ 3 – 4 tuổi thông qua các chủ đề về môi trường xã hội (nghề nghiệp, gia đình, giao thông).
    • Triển khai mở rộng phạm vi thực nghiệm sư phạm trên nhiều nhóm trường với điều kiện cơ sở vật chất và quy mô lớp học khác nhau.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên chuyên ngành Giáo dục Mầm non sử dụng làm tài liệu tham khảo phương pháp luận và kỹ thuật thiết kế biện pháp sư phạm.
    • Giáo viên mầm non trực tiếp phụ trách các nhóm lớp 3 – 4 tuổi (mẫu giáo bé) tại các cơ sở giáo dục mầm non.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Hệ thống câu hỏi đàm thoại gợi mở phân tích vật thật (bắp cải - su hào, tôm - cá, quả dứa).
    • Phương pháp kết nối với phụ huynh trong việc củng cố vốn từ và sửa lỗi phát âm cho trẻ tại nhà.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo số liệu khảo sát, khó khăn lớn nhất mà giáo viên mầm non gặp phải khi tổ chức phát triển vốn từ cho trẻ 3 – 4 tuổi là gì?
Khó khăn lớn nhất là số lượng trẻ trong lớp quá đông (25 – 30 trẻ/lớp) với 25/25 giáo viên đồng tình (100%), tiếp theo là không gian lớp học quá chật chội (92%) và cơ sở vật chất phục vụ quan sát còn thiếu thốn (72%).

2. Vốn từ của trẻ 4 tuổi đạt mức trung bình khoảng bao nhiêu từ và đặc điểm ngữ pháp nổi bật là gì?
Theo các tài liệu tâm lý học và ngôn ngữ học được tác giả trích dẫn, vốn từ của trẻ 4 tuổi đạt khoảng 1.200 từ, trong đó danh từ và động từ chiếm ưu thế. Về ngữ pháp, trẻ 3 tuổi nói câu ghép chiếm khoảng 10% tổng số câu và chủ yếu là câu ghép đẳng lập sử dụng các từ nối như và, hay, còn.

3. Khảo sát thực trạng cho thấy thời điểm nào trong ngày được giáo viên lựa chọn nhiều nhất để phát triển vốn từ cho trẻ?
Giờ hoạt động học là thời điểm được lựa chọn nhiều nhất với tỷ lệ 96% (24/25 giáo viên), tiếp theo là giờ hoạt động ngoài trời (80%) và giờ hoạt động góc (72%).

4. Cơ sở sinh học nào được tác giả sử dụng để giải thích nhu cầu nhận thức và đặt câu hỏi ở trẻ mầm non?
Tác giả dựa trên thuyết phản xạ của I.P. Pavlov về phản xạ tìm tòi định hướng (phản xạ "Cái gì đấy"). Phản xạ này kích hoạt nhu cầu khám phá đặc điểm, tính chất và mối quan hệ giữa các sự vật hiện tượng, biểu hiện qua việc trẻ liên tục đặt ra các câu hỏi (Đây là cái gì? Nó như thế nào? Tại sao như vậy?).

5. Trong biện pháp cho trẻ tiếp xúc với môi trường xung quanh, tác giả đưa ra ví dụ nào về việc sử dụng vật thật để phát triển từ mới?
Tác giả đưa ra ví dụ giáo viên dùng quả dứa thật cho trẻ quan sát, sờ, ngửi để cung cấp từ "mắt dứa"; hoặc cho trẻ trực tiếp quan sát, thảo luận để phân biệt điểm giống và khác nhau giữa rau bắp cải (rau ăn lá) và củ su hào (rau ăn củ), giữa con cá (bơi thẳng, có vây) và con tôm (bơi lùi, có càng).


Kết luận

Khóa luận đã giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển vốn từ cho trẻ mẫu giáo 3 – 4 tuổi thông qua hoạt động làm quen với môi trường xung quanh tại Trường mầm non Bằng Giã (Phú Thọ). Dựa trên dữ liệu điều tra thực trạng với 25 giáo viên và 50 trẻ, nghiên cứu đã chỉ rõ những rào cản về sĩ số, cơ sở vật chất và phương pháp tổ chức dạy học truyền thống. Từ đó, tác giả đề xuất 3 nhóm biện pháp sư phạm trọng tâm gồm: tăng cường tiếp xúc trực tiếp với môi trường tự nhiên, mở rộng giao tiếp xã hội có sự phối hợp với gia đình, và uốn nắn, chuẩn hóa cách phát âm cho trẻ. Công trình là tài liệu tham khảo chuyên môn phục vụ công tác giảng dạy của giáo viên và sinh viên ngành Giáo dục Mầm non.