Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế chủ đạo trong các lĩnh vực ngoại giao, thương mại và xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Quá trình làm chủ ngôn ngữ đòi hỏi người học phải thành thạo cả kỹ năng giao tiếp viết (đọc, viết) và kỹ năng giao tiếp lời nói (nghe, nói). Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh, năng lực giao tiếp lời nói (oral communication) là tiêu chí thiết yếu phản ánh khả năng sử dụng ngôn ngữ trong môi trường học thuật lẫn nghề nghiệp.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Phương Thúy (mã sinh viên: 18D170338, lớp K54N7), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thanh Hà tại Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Thương mại (năm 2022), tập trung giải quyết vấn đề thực tế: sinh viên năm thứ tư dù đã tích lũy kiến thức ngữ pháp và văn bản vững chắc sau gần 4 năm đào tạo nhưng vẫn gặp nhiều rào cản về độ trôi chảy, phản xạ và sự tự tin khi giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát và làm rõ thực trạng năng lực, thói quen và cảm xúc khi sử dụng kỹ năng giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói của sinh viên năm thứ tư Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng, khó khăn và nguyên nhân cốt lõi gây cản trở quá trình giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói của sinh viên.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp sư phạm và tự học thực tế nhằm hỗ trợ sinh viên nâng cao sự tự tin và cải thiện kỹ năng giao tiếp lời nói.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát (Research subjects): 100 sinh viên năm thứ tư (seniors) đang theo học tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại (sau giai đoạn thử nghiệm mẫu phiếu trên 15 sinh viên).
  • Đối tượng nghiên cứu (Research objects): Thực trạng năng lực giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói và các giải pháp cải thiện cho sinh viên năm cuối.
  • Phạm vi nghiên cứu (Scope): Giới hạn trong phạm vi kỹ năng giao tiếp lời nói (Oral Communication - bao gồm hai kỹ năng nghe và nói), không bao quát kỹ năng giao tiếp văn bản (Written Communication).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao tiếp và các yếu tố cấu thành giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói thông qua các tài liệu học thuật trong và ngoài nước:

  • Khái niệm giao tiếp và giao tiếp lời nói: Tiếp cận định nghĩa của Lynch (1996) với mô hình 3 yếu tố (người nói/người gửi, thông điệp, người nghe/người nhận); Qutbi Alam (2013); Robert Andesion (2004); Ricky W. Griffin (1998); S. Kapur (2009). Đặc biệt, nghiên cứu sử dụng lý thuyết phối hợp hành động và thương lượng ngữ nghĩa của Clark & Schaefer (1992), Clark & Brennan (1991) phân chia hội thoại thành 2 giai đoạn: Giai đoạn trình bày (Presentation phase) và Giai đoạn tiếp nhận/phản hồi (Acceptance phase).
  • Quy trình giao tiếp lời nói (Nick Sanchez, 2013): Mô hình gồm 7 thành tố: Nguồn phát (Source/Speaker), Thông điệp (Message), Bộ phát (Transmitter), Tín hiệu (Signal), Kênh truyền (Channel), Nhiễu (Noise), Bộ nhận (Receiver), kết hợp vòng phản hồi (Feedbacks).
  • Tầm quan trọng của giao tiếp lời nói (Gilakjani & Ahmadi, 2011; Ogunsiji, 2004): Giao tiếp lời nói chiếm tới 80% tổng thời lượng giao tiếp hàng ngày (Nghe chiếm 50%, Nói chiếm 30%), trong khi giao tiếp văn bản chỉ chiếm 20% (Đọc 11%, Viết 9%).
  • Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp:
    • Đọc - hiểu nghe (Listening comprehension): Mô hình của Chastain (1988) gồm 4 thành phần (phân biệt âm/ngữ điệu, hiểu toàn bộ thông điệp, lưu giữ thông điệp trong trí nhớ thính giác, quá trình lĩnh hội 5 bước theo Kaspar, 1984).
    • Ngữ pháp (Grammar - Devon Delfino, 2019): Từ loại, dấu câu, cấu trúc câu và trật tự từ.
    • Từ vựng (Vocabulary - Wilkins, 1972): Vai trò của vốn từ đơn lẻ và cụm từ vựng cố định.
    • Phát âm (Pronunciation - Englishclub): Hệ thống cơ quan phát âm, trọng âm từ, trọng âm câu, nối âm và ngữ điệu.
    • Độ trôi chảy (Oral fluency): Quan điểm của Skehan (1998), Faerch và cộng sự (1984), Brumfit (1984), Fillmore (1979) với 4 tiêu chí (độ trôi chảy, độ chính xác, độ linh hoạt, khả năng sáng tạo).
    • Tương tác (Interaction): Nghiên cứu của Gass & Selinker (2001), Allwright (1984).
  • Nguyên tắc giao tiếp lời nói (Chetan Kumar Nath, 2009): 12 nguyên tắc chuẩn mực gồm phát âm rõ ràng, chuẩn bị, tính thống nhất, độ chính xác, giọng tự nhiên, lập kế hoạch, tính đơn giản, tính hợp pháp/hợp lý, kiểm soát cảm xúc, diễn đạt, hiệu quả và lựa chọn từ vựng phù hợp.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Phương pháp định lượng (Quantitative method): Sử dụng công cụ bảng hỏi khảo sát (Questionnaire) gồm 17 câu hỏi chia thành 4 phần: (1) Thông tin cá nhân; (2) Thói quen, thời gian và cảm xúc khi giao tiếp; (3) Mức độ đánh giá các yếu tố ảnh hưởng; (4) Khó khăn, nguyên nhân và giải pháp đề xuất.
  • Quy trình thu thập và phân tích:
    • Giai đoạn thử nghiệm (Pilot test): Thực hiện trên 15 sinh viên năm thứ tư Khoa Tiếng Anh để hiệu chỉnh câu hỏi.
    • Giai đoạn chính thức: Khảo sát trên mẫu $n = 100$ sinh viên năm thứ tư cùng khoa.
    • Xử lý dữ liệu: Sử dụng công cụ Google Forms và bảng tính để thống kê tần suất, tính toán tỷ lệ phần trăm (%), tổng hợp biểu đồ và phân tích xu hướng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu (Overview of the study)

Chương 1 thiết lập lý do lựa chọn đề tài và tổng thuật các công trình nghiên cứu tiền nhiệm. Ở phạm vi trong nước, tác giả phân tích nghiên cứu của Vũ Kiều Hạnh (2002) tại Đại học Thái Nguyên ($n = 350$, chỉ ra 3 yếu tố: động lực, thái độ, chiến lược học tập) và Lê Hương Hoa (2018) tại Học viện Cảnh sát Nhân dân ($n = 45$). Ở phạm vi quốc tế, tác giả dẫn chứng nghiên cứu định tính của Abu Alyan (2013) tại Palestine và Norafini Zulkurnain (2015) tại UiTM Malaysia ($n = 100$). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào khảo sát chuyên sâu về thực trạng giao tiếp lời nói của sinh viên năm cuối chuyên ngành tiếng Anh định hướng thương mại tại Trường Đại học Thương mại.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết (Literature review)

Chương 2 cung cấp nền tảng khái niệm và mô hình lý thuyết về bản chất của giao tiếp, quá trình truyền đạt thông điệp và xử lý tín hiệu âm thanh, phân tích sâu 6 yếu tố ngôn ngữ và phi ngôn ngữ tác động trực tiếp đến chất lượng giao tiếp lời nói (nghe hiểu, ngữ pháp, từ vựng, phát âm, độ trôi chảy, tính tương tác), đồng thời hệ thống hóa 12 nguyên tắc giao tiếp theo Chetan Kumar Nath (2009) và tỷ lệ phân bổ các kỹ năng ngôn ngữ của Gilakjani & Ahmadi (2011).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu (Research findings)

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 100 sinh viên tham gia khảo sát:

1. Đặc điểm nhân khẩu học và thói quen rèn luyện:

  • Giới tính: 92% nữ, 8% nam.
  • Số năm học tiếng Anh: Trên 10 năm chiếm 55%; từ 7–9 năm chiếm 38%; từ 4–6 năm chiếm 6%; từ 1–3 năm chiếm 1%.
  • Tự đánh giá năng lực giao tiếp (thang điểm 10): Điểm 7 chiếm tỷ lệ cao nhất (36%), điểm 6 (19%), điểm 8 (19%), điểm 5 (12%), điểm 9 (9%), điểm 4 (4%), điểm 3 (1%); không có sinh viên tự nhận điểm 1, 2 hoặc 10.
  • Đánh giá mức độ khó: 39% nhận định là khó, 19% cực kỳ khó (tổng cộng 58% đánh giá từ khó đến rất khó), 34% bình thường, 7% dễ, 1% rất dễ.
  • Cảm xúc khi giao tiếp: 53% cảm thấy bình thường, 30% cảm thấy ngại ngùng/rụt rè, 7% rất ngại ngùng (tổng cộng 37% có tâm lý e ngại), 10% tự tin và 0% cực kỳ tự tin.
  • Thời gian luyện tập hàng ngày: 30 phút – 1 giờ chiếm 40%; dưới 30 phút chiếm 34%; không luyện tập chiếm 12%; từ 1–2 giờ chiếm 10%; trên 2 giờ chỉ chiếm 4%.
Phương pháp luyện tập được sử dụng Tỷ lệ (%) Thói quen tư duy khi giao tiếp Tỷ lệ (%)
Tự nói chuyện một mình (Talking to yourself) 79% Sắp xếp câu trong đầu trước khi nói 61%
Đóng vai theo tình huống (Role-playing) 50% Dịch từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Anh trước khi nói 52%
Phương pháp Shadowing (Nhại giọng) 50% Dịch tiếng Anh sang tiếng Việt sau khi nhận tin 49%
Dùng ứng dụng di động (Elsa, Cambly, Duolingo...) 46% Viết ra giấy những điều định nói 36%
Tham gia các lớp học tiếng Anh 41% Phản xạ nhanh và trực tiếp 31%
Giao tiếp với người bản xứ 25% Giao tiếp tự nhiên như người bản xứ 11%

2. Mức độ đồng thuận về tác động của các yếu tố ngôn ngữ:

Yếu tố khảo sát Thành phần chi tiết Đồng ý (Agree) Rất đồng ý (Strongly agree) Trung lập (Neutral) Không đồng ý (Disagree / Strongly disagree)
Nghe hiểu Phân biệt âm, ngữ điệu 47% 15% 32% 6%
Hiểu toàn bộ thông điệp của người nói 45% 25% 26% 4%
Lưu giữ thông tin trong bộ nhớ tạm 46% 18% 32% 4%
Ngữ pháp Sử dụng đúng thì (Tenses) 56% 16% 20% 8%
Sử dụng đúng từ loại (Parts of speech) 44% 24% 24% 8%
Sử dụng đúng cấu trúc câu 44% 25% 24% 7%
Từ vựng Thiếu vốn từ vựng 37% 38% 22% 3%
Tạm thời quên từ khi đang nói 41% 28% 27% 4%
Thuật ngữ chuyên ngành 48% 16% 27% 9%
Phát âm Ngữ điệu (Intonation) 61% 21% 16% 2%
Trọng âm câu (Stress of sentences) 51% 21% 24% 4%
Trọng âm từ (Stress of words) 36% 31% 30% 3%
Nối âm (Linking sounds) 43% 29% 25% 3%
Độ trôi chảy Duy trì tốc độ, hạn chế ngập ngừng 49% 21% 24% 6%
Đảm bảo tính chính xác theo chủ đề 50% 23% 24% 3%
Đảm bảo chuẩn xác ngữ pháp/từ vựng 50% 21% 27% 2%
Linh hoạt giao tiếp đa chủ đề 48% 24% 26% 2%
Tương tác Thể hiện sự chú ý vào cuộc trò chuyện 57% 18% 22% 3%
Phản hồi phù hợp, đúng trọng tâm 52% 19% 24% 5%
Phản xạ nhanh nhạy 43% 25% 31% 1%
Khả năng duy trì/khơi gợi hội thoại 39% 22% 33% 6%

3. Khó khăn, nguyên nhân và giải pháp theo khảo sát:

  • Khó khăn thực tế: 86% sinh viên gặp khó khăn khi giao tiếp lời nói. Trong đó, 73% mất quá nhiều thời gian suy nghĩ và sắp xếp câu; 63% thiếu phản xạ nhanh; 50% không bắt kịp thông điệp của người nói; 48% không diễn đạt được ý tưởng; chỉ 14% không gặp khó khăn nào.
  • Nguyên nhân cốt lõi: Thiếu thời gian luyện tập (63%); thiếu tự tin (59%); thiếu hụt kiến thức tổng hợp về từ vựng, ngữ pháp, phát âm, văn hóa (58%); tâm lý sợ mắc lỗi (54%); thiếu phương pháp học tập phù hợp (41%); thiếu môi trường rèn luyện thực tế; thiếu nhận thức về tầm quan trọng (30%); thiếu mục tiêu rõ ràng (30%).
  • Đề xuất từ sinh viên: Tăng thời lượng luyện tập (75%); tích lũy thêm kiến thức ngôn ngữ và văn hóa (59%); lập kế hoạch học tập chi tiết (52%); áp dụng phương pháp học tập phù hợp (52%); tham gia các lớp học tiếng Anh (49%); sử dụng ứng dụng di động (28%).

Chương 4: Khuyến nghị và đề xuất (Recommendations and Suggestions)

Chương 4 tóm lược các phát hiện nghiên cứu và đưa ra hệ thống khuyến nghị:

  • Khuyến nghị đối với giảng viên: Đổi mới phương pháp giảng dạy, chuyển từ truyền thụ thụ động sang học tập hợp tác (collaborative learning) thông qua thảo luận nhóm, đóng vai (role-playing), thuyết trình, diễn kịch; chia sẻ trải nghiệm học tập thực tế để truyền cảm hứng; khuyến khích tham gia hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ ngôn ngữ; kiến nghị Khoa Tiếng Anh tăng cường các lớp học giao tiếp trực tiếp với người bản xứ.
  • Khuyến nghị đối với sinh viên: Nâng cao tính chủ động trên lớp; xác lập mục tiêu và thời gian biểu tự học rõ ràng; duy trì thói quen luyện tập hàng ngày. Hướng dẫn chi tiết quy trình 3 bước thực hành kỹ thuật Shadowing (Bước 1: Chọn video/audio khoảng 5 phút theo sở thích; Bước 2: Nghe nắm bắt tốc độ và ngữ điệu; Bước 3: Nhại giọng theo người nói, không dừng băng và ghi âm để tự kiểm tra lỗi); kết hợp tự độc thoại (talking to yourself), đóng vai và ứng dụng công nghệ.
  • Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo: Nêu rõ các giới hạn về cỡ mẫu, phương pháp định lượng đơn lẻ và định hướng mở rộng nghiên cứu sang kỹ năng giao tiếp văn bản.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về thực trạng giao tiếp lời nói của sinh viên năm 4 Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Thương mại: 86% sinh viên gặp trở ngại khi giao tiếp, trong đó rào cản phổ biến nhất là mất nhiều thời gian tư duy cấu trúc câu (73%) và thiếu phản xạ trực tiếp (63%).
  2. Xác lập mối liên hệ giữa thói quen luyện tập và năng lực thực tế: 74% sinh viên chỉ dành dưới 1 giờ mỗi ngày hoặc hoàn toàn không luyện tập giao tiếp; 37% mang tâm lý e ngại, sợ sai khi nói tiếng Anh.
  3. Làm rõ các phương thức tự rèn luyện chiếm ưu thế: hình thức tự nói chuyện một mình (79%) và kỹ thuật Shadowing (50%) được sinh viên ứng dụng nhiều nhất nhờ tính linh hoạt, không tốn kém chi phí.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận tổng hợp và làm rõ hệ thống lý thuyết về giao tiếp lời nói, kết hợp mô hình quy trình truyền tin 7 thành tố (Nick Sanchez, 2013) với mô hình cấu trúc thời gian giao tiếp của Gilakjani & Ahmadi (2011) và khung 12 nguyên tắc giao tiếp của Chetan Kumar Nath (2009).
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình khảo sát đầu tiên đánh giá thực trạng giao tiếp lời nói riêng biệt cho đối tượng sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại, chỉ ra các nguyên nhân đặc thù và đề xuất quy trình thực hành kỹ thuật Shadowing 3 bước mang tính ứng dụng cao cho người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi và quy mô mẫu: Nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi 100 sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh của một trường đại học duy nhất (Đại học Thương mại), do đó kết quả chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho sinh viên các khối ngành khác hoặc các trường đại học trên toàn quốc.
  2. Phương pháp nghiên cứu: Đề tài chỉ sử dụng thuần túy phương pháp định lượng qua bảng câu hỏi trực tuyến, chưa kết hợp các công cụ nghiên cứu định tính chuyên sâu như phỏng vấn bán cấu trúc (interviews) hay quan sát lớp học thực tế (classroom observations) để đối sánh dữ liệu.
  3. Giới hạn nội dung: Nghiên cứu chỉ tập trung vào kỹ năng giao tiếp lời nói (nghe - nói), chưa mở rộng khảo sát kỹ năng giao tiếp văn bản (đọc - viết) của sinh viên chuyên ngữ.
  4. Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các cơ sở đào tạo khác, kết hợp phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng) và nghiên cứu sâu thêm về kỹ năng giao tiếp viết (written communication) của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát 4 phần, hiểu rõ các lỗi tư duy phổ biến (dịch nhẩm, sắp xếp câu trong đầu) và áp dụng quy trình luyện tập kỹ thuật Shadowing 3 bước để cải thiện độ trôi chảy và ngữ điệu.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nghe - Nói (ELT Practitioners): Sử dụng các số liệu thực chứng về tâm lý e ngại, nhu cầu học tập tương tác để thiết kế các hoạt động học tập hợp tác (collaborative learning), bài tập đóng vai và hoạt động ngoại khóa phù hợp.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/Applied Linguistics): Tham khảo cơ sở lý luận về các yếu tố tác động đến năng lực giao tiếp lời nói và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên tự đánh giá năng lực giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói ở mức nào và bao nhiêu phần trăm cảm thấy khó khăn?

Theo kết quả khảo sát trên thang điểm 10, mức điểm 7 được sinh viên lựa chọn nhiều nhất (36%), tiếp theo là điểm 6 (19%) và điểm 8 (19%); không có sinh viên nào tự chấm điểm 1, 2 hoặc 10. Về mức độ khó, có 58% sinh viên đánh giá giao tiếp lời nói là khó (39%) hoặc cực kỳ khó (19%).

2. Phương pháp tự luyện tập giao tiếp nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất?

Phương pháp tự nói chuyện một mình (Talking to yourself) là phương pháp phổ biến nhất với 79% sinh viên sử dụng. Tiếp theo là phương pháp nhại giọng Shadowing (50%), đóng vai Role-playing (50%), sử dụng ứng dụng di động (46%), tham gia lớp học (41%) và giao tiếp với người bản xứ (25%).

3. Những khó khăn và nguyên nhân hàng đầu cản trở sinh viên giao tiếp lời nói là gì?

Khó khăn lớn nhất là mất quá nhiều thời gian suy nghĩ và sắp xếp câu tiếng Anh trong đầu trước khi nói (73%) và thiếu phản xạ nhanh nhạy (63%). Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc không dành đủ thời gian luyện tập hàng ngày (63%), thiếu tự tin (59%), thiếu hụt kiến thức tổng hợp về từ vựng, phát âm, ngữ pháp, văn hóa (58%) và tâm lý sợ mắc lỗi (54%).

4. Quy trình 3 bước thực hành phương pháp Shadowing được tác giả hướng dẫn cụ thể như thế nào?

Quy trình gồm 3 bước:

  • Bước 1 (Lựa chọn nội dung): Chọn video/audio có thời lượng khoảng 5 phút trên các nền tảng (như YouTube) thuộc chủ đề yêu thích.
  • Bước 2 (Nghe): Nghe toàn bộ nội dung ít nhất một lần để làm quen với tốc độ và ngữ điệu của người nói.
  • Bước 3 (Thực hành Shadowing): Nhại lại chính xác lời người nói đồng thời không dừng video, cố gắng bắt kịp ngữ điệu, tốc độ và ghi âm lại để tự đánh giá điểm mạnh, điểm yếu.

5. Tỷ lệ phân bổ thời gian giữa các kênh giao tiếp theo nghiên cứu của Gilakjani và Ahmadi (2011) được trích dẫn trong khóa luận là bao nhiêu?

Nghiên cứu chỉ ra rằng giao tiếp lời nói chiếm 80% tổng thời gian giao tiếp hàng ngày (kỹ năng Nghe chiếm 50%, kỹ năng Nói chiếm 30%), trong khi giao tiếp văn bản chỉ chiếm 20% (kỹ năng Đọc chiếm 11%, kỹ năng Viết chiếm 9%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Phương Thúy đã phản ánh chân thực thực trạng giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói của sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Thương mại thông qua số liệu khảo sát định lượng cụ thể. Nghiên cứu đã chỉ rõ các rào cản chính về phản xạ, thói quen dịch nhẩm và thời lượng tự luyện tập còn hạn chế của sinh viên. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực cho cả giảng viên và sinh viên, đặc biệt nhấn mạnh kỹ thuật Shadowing và các hoạt động học tập hợp tác nhằm nâng cao năng lực giao tiếp lời nói trong bối cảnh hội nhập.