Tổng quan luận án

Đề tài "Phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc theo hướng vận dụng Ngôn ngữ học tri nhận" được tác giả Đỗ Phương Thảo thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội năm 2019, thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn và Tiếng Việt (mã số: 9.11), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê A và PGS. Trịnh Thị Lan.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Năng lực từ ngữ là một thành tố của năng lực ngôn ngữ, được xếp vào loại năng lực công cụ có vai trò cung cấp phương tiện để người học đạt được các năng lực khác. Đối với người học ngoại ngữ hoặc ngôn ngữ thứ hai, năng lực từ ngữ tạo tiền đề cho việc phát triển năng lực giao tiếp và là thước đo trình độ sử dụng ngôn ngữ. Tác giả dẫn nhận định của Swan và Walter (1948) trong tác phẩm A course of English để khẳng định thụ đắc từ là nhiệm vụ lớn đối với người học ngôn ngữ. Tại Việt Nam, Thông tư số 17/2015/TT-BGDĐT ngày 01 tháng 9 năm 2015 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành "Khung năng lực tiếng Việt dành cho người nước ngoài" đã quy định cụ thể về tiêu chí ngôn ngữ chung, vốn từ vựng và khả năng kiểm soát từ vựng qua 6 bậc.

Về mặt lý luận, Ngôn ngữ học tri nhận dựa trên mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy dân tộc, đề xướng phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ trên cơ sở kinh nghiệm, tri giác và ý niệm hóa thế giới khách quan của con người qua các khái niệm như ẩn dụ ý niệm (conceptual metaphor), điển mẫu (prototype), không gian tinh thần (mental space). Tuy nhiên, thực tế giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài vẫn chịu ảnh hưởng của ngôn ngữ học cấu trúc truyền thống, dạy ngôn ngữ ở trạng thái tĩnh với ý nghĩa và cấu trúc cố định, việc dạy từ vựng mới dừng lại ở ý nghĩa trong từ điển mà ít gắn với bối cảnh văn hóa và hoàn cảnh giao tiếp. Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là: chưa có công trình độc lập nào nghiên cứu một cách hệ thống và trọn vẹn việc vận dụng Ngôn ngữ học tri nhận vào phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là vận dụng một số thành tựu của Ngôn ngữ học tri nhận vào phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt của học viên Hàn Quốc, nhằm nâng cao năng lực từ ngữ nói riêng và năng lực sử dụng tiếng Việt nói chung của đối tượng này.

Luận án thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu được đánh số như sau:

  1. Thứ nhất: Tìm hiểu tổng quan các tài liệu nghiên cứu liên quan trực tiếp đến đề tài trên thế giới và ở Việt Nam.
  2. Thứ hai: Khảo sát thực trạng tài liệu dạy học và việc dạy học từ vựng tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc, thực trạng năng lực từ ngữ của học viên Hàn Quốc ở một số cơ sở đào tạo tiếng Việt hiện nay.
  3. Thứ ba: Đề xuất một số biện pháp dạy học điển hình theo hướng vận dụng Ngôn ngữ học tri nhận vào dạy học một số nhóm từ ngữ tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc; gợi ý quy trình xây dựng hệ thống bài tập nhằm phát triển năng lực từ ngữ cho học viên Hàn Quốc.
  4. Thứ tư: Tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm tra, phân tích, qua đó đánh giá tính hiệu quả và độ khả thi của các biện pháp dạy học và hệ thống bài tập mà luận án đề xuất.

Giả thuyết khoa học

Mặc dù Ngôn ngữ học tri nhận có lợi thế trong việc phát triển năng lực từ ngữ cho người học ngoại ngữ nhưng thực tế vận dụng vào dạy học từ vựng tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc ở Việt Nam hiện nay chưa thực sự phổ biến. Nếu học viên Hàn Quốc được học từ ngữ tiếng Việt bằng các phương pháp và biện pháp dạy học tích cực theo hướng vận dụng Ngôn ngữ học tri nhận, kết hợp với việc luyện tập bằng một hệ thống bài tập phát triển năng lực từ ngữ do luận án đề xuất thì năng lực từ ngữ tiếng Việt nói riêng và năng lực giao tiếp bằng tiếng Việt nói chung của họ sẽ được nâng cao rõ rệt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Việc phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc theo hướng vận dụng Ngôn ngữ học tri nhận, bao gồm đề xuất các biện pháp dạy học và xây dựng hệ thống bài tập rèn luyện.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Giới hạn trong việc dạy học từ vựng tiếng Việt như một ngoại ngữ theo hướng tiếp cận tri nhận.
    • Về khách thể: Khảo sát và thực nghiệm trên nhóm học viên Hàn Quốc đang học tiếng Việt tại các cơ sở đào tạo ở Việt Nam (đây là nhóm học viên có số lượng đông đảo, có những nét tương đồng và đặc thù riêng về ngôn ngữ và văn hóa).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhánh nội dung chính:

  1. Nghiên cứu về Ngôn ngữ học tri nhận và ứng dụng trong dạy học ngôn ngữ:

    • Trên thế giới: Ngôn ngữ học tri nhận hình thành cuối những năm 1950, chính thức thành lập năm 1989 tại Hội nghị Duisburg (Đức) và ra mắt Tạp chí Ngôn ngữ học tri nhận năm 1990. Các công trình nền tảng gồm: G. Lakoff và M. Johnson (1980) với Metaphors We Live By; M. Johnson (1987) với The Body in the Mind; G. Lakoff (1987) với Women, Fire, and Dangerous Things; R. Langacker (1987) với Foundations of Cognitive Grammar. Về ứng dụng giảng dạy, M. Littlemore (2009), De Knop và cộng sự (2010), F. Boers (2013) đã tổng kết các hướng dạy nghĩa chuyển của từ đa nghĩa, thành ngữ và biểu thức ẩn dụ; Lam (2009) thử nghiệm dạy giới từ tiếng Tây Ban Nha. Tại Trung Quốc, Triệu Diễm Phương (1999) xuất bản Dẫn luận ngôn ngữ học tri nhận, Lưu Huýnh (2000) trong Dẫn luận Giáo dục học Hán ngữ đối ngoại đã khái quát 6 đặc điểm của phương pháp dạy học tri nhận.
    • Tại Việt Nam: Các công trình giới thiệu lý thuyết của Lí Toàn Thắng (2005), Trần Văn Cơ (2006, 2007), Lê Quang Thiêm (2006), Diệp Quang Ban (2008), Nguyễn Lai (2010), Nguyễn Thiện Giáp (2012), Đỗ Việt Hùng (2013). Các luận án tiến sĩ vận dụng ngữ nghĩa học tri nhận gồm: Phan Thế Hưng (2010), Lê Thị Kiều Vân (2011), Nguyễn Ngọc Vũ (2012), Ly Lan (2012), Trần Bá Tiến (2013), Vi Trường Phúc (2013), Nguyễn Thị Bích Hợp (2016). Về ứng dụng dạy học tiếng Việt, Lí Toàn Thắng (2005, 2012, 2015), Lí Toàn Thắng và Ly Lan (2012) nhấn mạnh việc tiếp cận "cách nhìn thế giới" (world view) của người Việt; Nguyễn Hoàng Phương (2016), Bùi Duy Dương (2016) đề xuất bước đầu về thủ pháp giảng dạy; Nguyễn Thị Hoàng Chi (2018) nghiên cứu phát triển năng lực đọc hiểu tiếng Việt cho người nước ngoài.
  2. Nghiên cứu về năng lực từ ngữ và phát triển năng lực từ ngữ:

    • Lý thuyết năng lực: N. Chomsky (1965) với khái niệm linguistic competence; M. Canale và M. Swain (1980), Canale (1983) với mô hình communicative competence (trong đó có grammatical competence chứa từ vựng); L. Bachman (1990) với communicative language ability; Khung tham chiếu Châu Âu CEFR (2001); I. S. P. Nation (1990) với bảng tiêu chí "biết một từ" ở hai bình diện tiếp nhận và tạo lập; J. C. Richards (1976), R. Carter và M. McCarthy (1988) với 8 luận điểm về năng lực từ vựng.
    • Chiến lược học từ vựng: R. L. Oxford (1990) phân loại chiến lược trực tiếp (bộ nhớ, nhận thức, đền bù) và chiến lược gián tiếp (siêu nhận thức, tình cảm, xã hội); N. Schmitt (1997) phân chia 5 nhóm chiến lược (xác định, xã hội, bộ nhớ, nhận thức, siêu nhận thức).
    • Dạy học từ ngữ tiếng Việt: Với tư cách tiếng mẹ đẻ có Đỗ Hữu Châu (1981, 1987, 1999), Nguyễn Thiện Giáp (2009), Lê A, Nguyễn Quang Ninh, Bùi Minh Toán (1997), Lê Phương Nga (1995), Lê Hữu Tỉnh (2001 với luận án về hệ thống bài tập rèn luyện năng lực từ ngữ cho học sinh tiểu học), Phạm Văn Lam (2015). Với tư cách ngoại ngữ có Nguyễn Thị Lệ Hằng (2011), Bùi Duy Dương (2016), Trần Thị Minh Giới (2003), Nguyễn Văn Phúc (2013), Nguyễn Chí Hòa (2010); các luận án khảo sát lỗi của Nguyễn Văn Phúc (1999), Nguyễn Thiện Nam (2001), Phạm Đăng Bình (2002), Nguyễn Linh Chi (2009).
    • Nghiên cứu về người học Hàn Quốc: Đặc trưng tính cách người Hàn được nghiên cứu bởi Choe Nam Son (1946 với thuyết "tam ưu tứ khuyết"), Jun Tae Rim (1964), Choi Choe Sok (1976), Kim Jae Un (1992), Ko Yeong Bok (2001 với bảng 23 ưu điểm và 22 nhược điểm), Park Young Sun (2002), Trần Ngọc Thêm (2004). Về dạy học tiếng Việt cho người Hàn có nghiên cứu về kĩ năng ngôn ngữ của Cù Thị Minh Ngọc (2010, 2011).

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam chủ yếu tiếp cận Ngôn ngữ học tri nhận dưới góc độ miêu tả ngữ nghĩa hoặc so sánh đối chiếu ngôn ngữ đơn thuần; các nghiên cứu phương pháp dạy tiếng Việt cho người nước ngoài phần lớn tập trung vào sửa lỗi hoặc dạy kĩ năng chung chung theo lối truyền thống. Chưa có công trình nào xây dựng hệ thống biện pháp và bài tập phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt chuyên biệt cho học viên Hàn Quốc trên nền tảng lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận kết hợp với phân tích đối chiếu đặc trưng văn hóa và ngôn ngữ của hai dân tộc.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khái niệm "từ ngữ" và cấu trúc năng lực từ ngữ:
    • Phân biệt từ vựng (tập hợp khách quan, tĩnh của các từ và ngữ cố định), vốn từ (tập hợp từ ngữ chủ quan thuộc sở hữu của một cá nhân, văn bản hoặc lĩnh vực) và từ ngữ (đơn vị từ vựng gồm từ và ngữ cố định hành chức trong các ngữ cảnh giao tiếp cụ thể).
    • Năng lực từ ngữ được xác định gồm 3 thành tố: (1) Vốn từ ngữ; (2) Kiến thức và nhận thức về từ ngữ; (3) Kĩ năng vận dụng vốn từ ngữ vào hoạt động tiếp nhận (nghe, đọc) và tạo lập (nói, viết) ngôn bản.
  • Các khái niệm nòng cốt của Ngôn ngữ học tri nhận:
    • Phạm trù hóa, ý niệm hóa và điển mẫu (prototype): Phân cấp phạm trù theo thứ bậc gồm phạm trù thượng danh, phạm trù cơ sở và phạm trù hạ danh (dẫn ví dụ của Ungerer và Schmid về bữa ăn: meal -> breakfast, lunch, dinner -> quick breakfast, banquet). Tính dân tộc của điển mẫu (cùng phạm trù hoa, người Việt nghĩ đến hoa sen, hoa hồng; người Hàn nghĩ đến hoa dâm bụt).
    • Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm: Cơ chế ánh xạ (mapping) từ miền nguồn sang miền đích trong các từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người, thức ăn, thành ngữ tâm lý tình cảm.
    • Mô hình tri nhận (cognitive model) và mô hình văn hóa (cultural model): Khung tổ chức tri thức của G. Lakoff (mô hình mệnh đề, sơ đồ hình tượng, mô hình ẩn dụ, mô hình hoán dụ).
    • Không gian tinh thần (mental space): Khung tri thức lâm thời được tạo ra trong tâm trí người sử dụng ngôn ngữ khi giao tiếp theo lý thuyết của G. Fauconnier (1985, 1997).
  • So sánh đặc trưng văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam - Hàn Quốc:
    • Về văn hóa: Dựa theo nghiên cứu của Trần Ngọc Thêm (2004), phân tích 3 nguồn gốc tính cách gồm môi trường sống (Hàn Quốc ôn đới lạnh giá, 70% núi đá, khắc nghiệt mang chất động; Việt Nam nhiệt đới sông nước mang chất tĩnh), nguồn gốc dân tộc (tổ tiên người Hàn thuộc ngữ hệ Altai gốc du mục; người Việt thuộc ngữ hệ Nam Á làm nông nghiệp) và loại hình kinh tế (cả hai đều có nông nghiệp lúa nước). Tính cách người Hàn có âm dương hài hòa, thiên về chủ nghĩa gia đình, làm việc khẩn trương; tính cách người Việt thiên về âm tính, coi trọng cộng đồng làng xã, làm việc chừng mực. Cả hai cùng có điểm chung trọng tình, trọng thể diện, linh cảm cao và chịu ảnh hưởng của văn hóa Hán.
    • Về ngôn ngữ:
Tiêu chí so sánh Tiếng Việt Tiếng Hàn
Loại hình ngôn ngữ Đơn lập (không biến đổi hình thái từ) Chắp dính (căn tố kết hợp phụ tố theo quan hệ 1-1)
Cấu tạo âm tiết & thanh điệu Có hệ thống 6 thanh điệu hoàn chỉnh Không có thanh điệu, chỉ có ngữ điệu bổng/trầm
Trật tự cú pháp cơ bản S - V - O (Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ) S - O - V (Động từ luôn đứng cuối câu)
Vị trí thành tố phụ Thành tố phụ đứng sau thành tố chính Thành tố phụ đứng trước thành tố chính
Lớp từ vựng gốc Hán Tỉ lệ từ Hán - Việt cao Tỉ lệ từ Hán - Hàn cao (nhiều nét tương đồng ý nghĩa)
Xưng hô & Kính ngữ Hệ thống xưng hô thân tộc phong phú Hệ thống kính ngữ và xưng hô thân tộc phức tạp

Phương pháp nghiên cứu

Luận án phối hợp các phương pháp nghiên cứu sau:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu: Nghiên cứu cơ sở lý luận về Ngôn ngữ học tri nhận, lý thuyết năng lực từ ngữ và phương pháp dạy học ngoại ngữ.
  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực tiễn: Quan sát, dự giờ, phát phiếu điều tra dành cho giảng viên và học viên; phát phiếu khảo sát đánh giá năng lực từ ngữ trước thực nghiệm.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp giảng viên và học viên về phương pháp dạy học, tính khả thi của bài tập và thái độ học tập.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu đặc trưng văn hóa - ngôn ngữ Việt - Hàn; so sánh kết quả nhóm Thực nghiệm và Đối chứng, trước và sau thực nghiệm.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm có đối chứng tại các cơ sở đào tạo tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc ở hai trình độ cơ bản và nâng cao.
  • Phương pháp thống kê, xử lý số liệu: Ứng dụng thống kê giáo dục học để định lượng kết quả phiếu điều tra, bài kiểm tra đánh giá và phiếu thái độ.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu khảo sát từ 02 bộ giáo trình dạy tiếng Việt cho người nước ngoài đang sử dụng tại Việt Nam.
  • Ngữ liệu từ điển: Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên, NXB Đà Nẵng, 2014) với khoảng 240 từ chỉ bộ phận cơ thể người; Từ điển thành ngữ, tục ngữ Việt Nam (Nguyễn Lân chủ biên, NXB Văn học, 2009). Khảo sát đối chiếu sơ bộ tiếng Hàn có khoảng 145 từ chỉ bộ phận cơ thể người.
  • Dữ liệu khảo sát thực tế và kết quả điểm số các bài kiểm tra thực nghiệm của học viên Hàn Quốc tại Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày bức tranh toàn cảnh về lịch sử nghiên cứu của đề tài trên hai trục chính:

  1. Tổng quan các nghiên cứu lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận và khả năng ứng dụng trong dạy học ngôn ngữ, ngoại ngữ trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trên thế giới bước đầu khẳng định hiệu quả của hướng tiếp cận tri nhận trong việc dạy từ vựng đa nghĩa, thành ngữ, giới từ nhưng quy mô khách thể còn hạn chế. Tại Việt Nam, hướng tiếp cận này mới bước đầu được dịch thuật, giới thiệu và ứng dụng ở một số phạm vi hẹp.
  2. Tổng quan các quan niệm về năng lực từ ngữ, các mô hình năng lực giao tiếp ngôn ngữ (Chomsky, Canale và Swain, Bachman, Nation, Richards, CEFR) và hệ thống chiến lược học từ vựng (Oxford, Schmitt). Đánh giá các tài liệu dạy học tiếng Việt cho người bản ngữ và người nước ngoài, cũng như các nghiên cứu về đặc trưng tâm lý, tính cách của học viên Hàn Quốc. Tiểu kết chương khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng một nghiên cứu chuyên biệt về phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc dựa trên lý thuyết tri nhận.

Chương 2: Cơ sở khoa học của việc phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc theo hướng vận dụng Ngôn ngữ học tri nhận

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận và thực tiễn cho đề tài:

  • Cơ sở lý luận: Phân định ranh giới giữa từ vựng, vốn từ và từ ngữ; xác lập cấu trúc 3 thành tố của năng lực từ ngữ. Luận giải chi tiết các cơ chế tri nhận: phạm trù hóa, điển mẫu, ẩn dụ và hoán dụ ý niệm, mô hình tri nhận, không gian tinh thần và mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa.
  • Đối chiếu văn hóa - ngôn ngữ Việt - Hàn: Phân tích những điểm tương đồng và khác biệt về nguồn gốc văn hóa, đặc điểm tâm lý tính cách và cấu trúc ngôn ngữ (loại hình, ngữ âm - thanh điệu, ngữ pháp, từ vựng Hán - Hàn và Hán - Việt) nhằm xác định các yếu tố chuyển di tích cực cần phát huy và chuyển di tiêu cực cần khắc phục.
  • Lựa chọn nhóm từ ngữ nghiên cứu: Luận án xác định 4 nhóm từ ngữ tiêu biểu có tính khả thi cao khi áp dụng quan điểm tri nhận:
    1. Cấp độ từ: Nhóm từ chỉ bộ phận cơ thể người và nhóm từ chỉ thức ăn.
    2. Cấp độ ngữ: Nhóm thành ngữ có từ chỉ động vật và nhóm thành ngữ có từ chỉ tâm lý, tình cảm.
  • Cơ sở thực tiễn: Khảo sát nội dung cung cấp vốn từ trong 02 bộ giáo trình dạy tiếng Việt cho người nước ngoài; khảo sát thực trạng sử dụng phương pháp dạy học của giảng viên và đánh giá năng lực từ ngữ thực tế của học viên Hàn Quốc trước thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ thống kê.

Chương 3: Tổ chức phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc theo hướng vận dụng Ngôn ngữ học tri nhận

Chương này là trọng tâm đề xuất giải pháp sư phạm của luận án, bao gồm:

  • 03 nguyên tắc vận dụng:
    1. Nguyên tắc 1: Phát triển năng lực từ ngữ đảm bảo tính phù hợp với việc học tiếng Việt của học viên Hàn Quốc (phù hợp năng lực cá nhân và đặc trưng văn hóa nguồn - đích).
    2. Nguyên tắc 2: Phát triển năng lực từ ngữ gắn liền với phát triển năng lực tri nhận (khai thác tư duy phạm trù, cơ chế ẩn dụ, hoán dụ).
    3. Nguyên tắc 3: Phát triển năng lực từ ngữ gắn liền với hoạt động sử dụng ngôn ngữ (gắn với ngữ cảnh giao tiếp cụ thể).
  • 03 biện pháp dạy học chủ đạo:
    1. Biện pháp lập bản đồ tư duy về mạng từ: Thiết kế mạng từ liên tưởng quanh các từ khóa trung tâm như "mặt", "ăn uống", "bộ phận cơ thể người", "da", "người", "môi trường", "giao thông ở Hà Nội".
    2. Biện pháp sử dụng mô hình tri nhận: Xây dựng mô hình biểu đạt ý niệm, sơ đồ ánh xạ miền nguồn - miền đích cho các từ ngữ chuyển nghĩa và thành ngữ (như mô hình thành ngữ có từ chỉ động vật, sơ đồ con đường đi từ hình ảnh đến từ và từ từ đến hình ảnh).
    3. Biện pháp sử dụng thông tin ngữ cảnh tình huống và khung tri thức nền của người học: Kích hoạt các không gian tinh thần và liên hệ tri thức nền văn hóa tương đồng/khác biệt giữa hai nước.
  • Hệ thống bài tập rèn luyện năng lực từ ngữ (gồm 3 nhóm lớn):
    1. Nhóm bài tập phát triển năng lực nhận biết và hiểu nghĩa của từ: Bài tập nhận diện từ qua hình ảnh, giải nghĩa từ theo điển mẫu, phân tích nghĩa chuyển qua ẩn dụ/hoán dụ, nhận biết nghĩa trong văn cảnh.
    2. Nhóm bài tập phát triển năng lực mở rộng và hệ thống hóa vốn từ: Bài tập phân loại từ theo cấp độ phạm trù (thượng danh, cơ sở, hạ danh), bài tập lập mạng từ theo trường nghĩa, bài tập tạo lập kết hợp từ mới.
    3. Nhóm bài tập phát triển năng lực tích cực hóa vốn từ trong giao tiếp: Bài tập điền từ theo ngữ cảnh tình huống, bài tập tạo lập câu/đoạn văn bản, bài tập đóng vai xử lý tình huống giao tiếp thực tế.
  • Quy trình vận dụng: Hướng dẫn tổ chức triển khai theo 2 trình độ (tiếng Việt cơ bản và tiếng Việt nâng cao) và tích hợp vào các giai đoạn của tiến trình bài dạy trên lớp (kích hoạt tri thức nền, khám phá hình thành kiến thức, củng cố hệ thống hóa, luyện tập vận dụng).
HỆ THỐNG BIỆN PHÁP VÀ BÀI TẬP TRONG LUẬN ÁN

Chương 4: Thực nghiệm sư phạm

Chương 4 kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các đề xuất thông qua thực nghiệm sư phạm:

  • Thiết kế thực nghiệm: Tiến hành tại các cơ sở đào tạo tiếng Việt có đông học viên Hàn Quốc tại Hà Nội, chia thành nhóm Thực nghiệm (TN) và nhóm Đối chứng (ĐC) ở cả hai trình độ (tiếng Việt cơ bản và tiếng Việt nâng cao) qua 2 đợt thực nghiệm.
  • Nội dung và phương pháp tiến hành: Nhóm TN được giảng dạy bằng các giáo án vận dụng 3 biện pháp và hệ thống bài tập tri nhận; nhóm ĐC học theo phương pháp truyền thống.
  • Công cụ và tiêu chí đánh giá: Sử dụng khung đánh giá năng lực từ ngữ theo 6 bậc, 02 bài kiểm tra đánh giá năng lực từ ngữ (Bài kiểm tra số 1 và Bài kiểm tra số 2 qua 2 đợt) kết hợp phiếu khảo sát thái độ học tập của học viên.
  • Kết quả thực nghiệm:
    • Thống kê định lượng qua các bảng số liệu (từ Bảng 4.10 đến Bảng 4.15) và các biểu đồ cho thấy kết quả kiểm tra năng lực từ ngữ của nhóm TN cao hơn rõ rệt so với nhóm ĐC ở tất cả các tiêu chí (hiểu nghĩa, mở rộng vốn từ, sử dụng từ trong ngữ cảnh).
    • Tỉ lệ học viên nhóm TN đạt các bậc năng lực cao sau thực nghiệm tăng lên đáng kể so với trước thực nghiệm.
    • Đánh giá định tính: Kết quả điều tra thái độ cho thấy học viên nhóm TN thể hiện sự hứng thú, ghi nhớ từ vựng sâu hơn và chủ động hơn trong giao tiếp nhờ nắm được cơ chế tư duy và nét văn hóa phản ánh trong từ ngữ tiếng Việt.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án góp phần kiểm chứng tính đúng đắn và khả năng ứng dụng thực tiễn của Ngôn ngữ học tri nhận (đặc biệt là Ngữ nghĩa học tri nhận) trong lĩnh vực nghiên cứu và giảng dạy tiếng Việt như một ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ.
  • Làm rõ cấu trúc năng lực từ ngữ dưới góc nhìn tri nhận, thiết lập mối liên hệ giữa các khái niệm phạm trù hóa, điển mẫu, ẩn dụ ý niệm, mô hình tri nhận với quá trình thụ đắc từ vựng của người học ngoại ngữ.
  • Bổ sung hệ thống cơ sở lý luận về việc kết hợp đối chiếu văn hóa - ngôn ngữ nguồn và đích (Hàn Quốc - Việt Nam) trong việc định hướng phương pháp dạy học từ vựng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đề xuất hệ thống 03 nguyên tắc, 03 biện pháp dạy học điển hình và quy trình xây dựng hệ thống 03 nhóm bài tập phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt chuyên biệt cho học viên Hàn Quốc.
  • Cung cấp các định hướng thiết thực cho việc xây dựng chương trình, biên soạn giáo trình, sách bài tập tiếng Việt cho người nước ngoài nói chung và học viên Hàn Quốc nói riêng.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo cho giảng viên tiếng Việt trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy từ vựng theo hướng tích cực, giúp người học phát triển đồng thời năng lực ngôn ngữ và năng lực tư duy văn hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Đối tượng khảo sát và thực nghiệm của luận án chỉ giới hạn trên nhóm học viên Hàn Quốc đang học tiếng Việt tại các cơ sở đào tạo ở Việt Nam, chưa mở rộng sang các đối tượng học viên quốc tịch khác.
  • Ngữ liệu thực nghiệm tập trung vào 4 nhóm từ ngữ tiêu biểu (từ chỉ bộ phận cơ thể người, từ chỉ thức ăn, thành ngữ động vật, thành ngữ tâm lý tình cảm), chưa bao quát toàn bộ các trường từ vựng khác trong tiếng Việt.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu và ứng dụng Ngôn ngữ học tri nhận sang các nhóm từ vựng và chủ đề giao tiếp khác trong tiếng Việt.
  • Thử nghiệm và điều chỉnh các biện pháp dạy học tri nhận cho các nhóm đối tượng học viên đến từ các nền văn hóa và loại hình ngôn ngữ khác (như học viên phương Tây hoặc học viên các nước Đông Nam Á).
  • Nghiên cứu ứng dụng nhánh Ngữ pháp học tri nhận vào việc giảng dạy các cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt cho người nước ngoài.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Thuộc các chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn - Tiếng Việt, Ngôn ngữ học ứng dụng, Việt ngữ học; có thể tham khảo khung lý thuyết tích hợp giữa Ngôn ngữ học tri nhận và phương pháp dạy học ngoại ngữ.
  • Giảng viên, giáo viên dạy tiếng Việt cho người nước ngoài: Trực tiếp tham khảo 3 biện pháp dạy học (bản đồ tư duy mạng từ, mô hình tri nhận, khai thác ngữ cảnh và tri thức nền) và ngân hàng bài tập ở Chương 3 để thiết kế giáo án giảng dạy từ vựng cho học viên Hàn Quốc.
  • Các nhà biên soạn giáo trình và chương trình đào tạo: Tham khảo định hướng phân cấp phạm trù từ vựng và cách thức tích hợp yếu tố văn hóa - tư duy vào việc thiết kế bài học từ vựng tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc năng lực từ ngữ được luận án xác định gồm những thành tố nào?
Năng lực từ ngữ gồm 3 thành tố: (1) Vốn từ ngữ (số lượng từ và ngữ cố định tích lũy được); (2) Kiến thức và nhận thức về từ ngữ (hiểu biết về dạng thức, ý nghĩa, cấu trúc, phạm trù, cơ chế ẩn dụ/hoán dụ); (3) Kĩ năng vận dụng vốn từ ngữ vào hoạt động tiếp nhận (nghe, đọc) và tạo lập (nói, viết) ngôn bản trong giao tiếp.

2. Luận án lựa chọn những nhóm từ ngữ tiếng Việt nào để nghiên cứu và dạy học thực nghiệm?
Luận án lựa chọn 4 nhóm từ ngữ tiêu biểu: ở cấp độ từ là nhóm từ chỉ bộ phận cơ thể người (tiếng Việt có khoảng 240 từ, tiếng Hàn khoảng 145 từ) và nhóm từ chỉ thức ăn; ở cấp độ ngữ là nhóm thành ngữ có từ chỉ động vật và nhóm thành ngữ có từ chỉ tâm lý, tình cảm.

3. Ba biện pháp dạy học từ ngữ tiếng Việt theo hướng tri nhận được đề xuất là gì?
Ba biện pháp gồm: (1) Biện pháp lập bản đồ tư duy về mạng từ; (2) Biện pháp sử dụng mô hình tri nhận; (3) Biện pháp sử dụng thông tin ngữ cảnh tình huống và khung tri thức nền của người học.

4. Sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp giữa tiếng Hàn và tiếng Việt ảnh hưởng như thế nào đến người học?
Tiếng Hàn thuộc loại hình chắp dính với trật tự cú pháp SOV (động từ luôn đứng cuối câu) và thành tố phụ đứng trước thành tố chính; trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập với trật tự SVO và thành tố phụ đứng sau. Sự khác biệt này khiến học viên Hàn Quốc dễ mắc lỗi đặt sai vị trí động từ, định ngữ và bổ ngữ khi tạo lập câu tiếng Việt.

5. Hệ thống bài tập trong luận án được phân chia thành những nhóm nào?
Hệ thống bài tập gồm 3 nhóm lớn: (1) Nhóm bài tập phát triển năng lực nhận biết và hiểu nghĩa của từ; (2) Nhóm bài tập phát triển năng lực mở rộng và hệ thống hóa vốn từ; (3) Nhóm bài tập phát triển năng lực tích cực hóa vốn từ trong giao tiếp.


Kết luận

Luận án của tác giả Đỗ Phương Thảo đã nghiên cứu một cách hệ thống việc vận dụng thành tựu của Ngôn ngữ học tri nhận vào phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc. Thông qua việc phân tích đối chiếu đặc trưng văn hóa và ngôn ngữ của hai dân tộc, công trình đã đề xuất 3 nguyên tắc sư phạm, 3 biện pháp dạy học và hệ thống 3 nhóm bài tập rèn luyện năng lực từ ngữ. Kết quả thực nghiệm sư phạm đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất trong việc nâng cao kết quả học tập và thái độ hứng thú của học viên. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với công tác nghiên cứu, biên soạn tài liệu và giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ hiện nay.