Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch đóng vai trò là một ngành kinh tế quan trọng, chiếm tỷ trọng ngày càng gia tăng trong cơ cấu GDP của nhiều quốc gia. Theo số liệu của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Việt Nam đứng thứ 6 trong 10 quốc gia có tốc độ tăng trưởng du lịch mạnh nhất thế giới đầu năm 2017 và đứng đầu khu vực Châu Á. Báo cáo của Tổng cục Du lịch tháng 11/2018 cho thấy lượng khách quốc tế đến Việt Nam trong 11 tháng đầu năm 2018 ước đạt 14.556 nghìn lượt, tăng 21,3% so với cùng kỳ năm 2017. Cùng với quá trình đô thị hóa và áp lực công việc gia tăng, nhu cầu tìm về thiên nhiên, tìm kiếm không gian nguyên sơ, trong lành để phục hồi thể chất và tinh thần ngày càng trở nên phổ biến.

Du lịch Trekking hình thành từ nửa sau thế kỷ XX và phát triển mạnh mẽ tại nhiều khu vực trên thế giới. Tại Việt Nam, du lịch Trekking bắt đầu xuất hiện từ những năm 1990 nhưng quy mô khai thác vẫn chưa tương xứng với tiềm năng địa hình đồi núi và tài nguyên phong phú. Sa Pa (tỉnh Lào Cai) là địa bàn có nhiều lợi thế về khí hậu cận nhiệt đới và ôn đới núi cao, sở hữu Vườn quốc gia Hoàng Liên với đỉnh Phan Si Păng cùng bản sắc văn hóa đa dạng của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, hoạt động khai thác du lịch tại đây trước đây chủ yếu tập trung vào nghỉ dưỡng truyền thống, trong khi loại hình Trekking chưa được định hình đồng bộ và khai thác tương xứng.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về loại hình du lịch Trekking trên thế giới và tại Việt Nam.
  2. Khảo sát, phân tích các điều kiện tự nhiên, tài nguyên nhân văn, cơ sở hạ tầng và thực trạng khai thác một số tuyến du lịch Trekking tại Sa Pa.
  3. Đánh giá tiềm năng thị trường, chủ thể tham gia và đề xuất các giải pháp, định hướng cùng hệ thống kiến nghị nhằm phát triển bền vững loại hình du lịch Trekking tại địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng khai thác và phát triển một số tuyến du lịch phục vụ loại hình du lịch Trekking tại Sa Pa.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu trên địa bàn thị trấn Sa Pa và các tuyến, điểm, bản làng lân cận thuộc huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai.
  • Phạm vi thời gian: Sử dụng chuỗi thông tin, số liệu thống kê giai đoạn 2015 – 2018.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào cơ sở khoa học của du lịch Trekking, đánh giá tài nguyên và thực trạng khai thác tuyến điểm tại Sa Pa, từ đó đưa ra giải pháp phát triển sản phẩm du lịch.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận du lịch Trekking dưới góc độ kinh tế - sản phẩm du lịch (marketing), định vị đây là loại hình du lịch thể thao, khám phá mạo hiểm, kết hợp với du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng (CBT - Community Based Tourism).

Về mặt khái niệm, thuật ngữ "Trek" có nguồn gốc từ tiếng Nam Phi của người Boer (người gốc Hà Lan), ban đầu chỉ chuyến đi bằng xe bò, sau chuyển nghĩa thành chuyến đi dài và gian khổ. Hoạt động Trekking thương mại hóa được ghi nhận từ nửa sau thế kỷ XX với các đoàn leo núi có sự hỗ trợ của người khuân vác (porter) Sherpa tại dãy Himalayas (Nepal). Tác giả phân biệt rõ "Trekking" và "Hiking": nếu "Hiking" chỉ hành vi đi bộ cường độ cao mang tính rèn luyện thể lực đơn thuần, thì "Trekking" mang sắc thái đi bộ khám phá, đối mặt với thử thách, rủi ro và trải nghiệm mạo hiểm tại các vùng hoang dã hẻo lánh. Nghiên cứu cũng trích dẫn quan điểm của Robert Strauss về tính tự chủ, tách biệt thế giới văn minh và David Noland về đặc điểm tổ chức hành trình nhiều ngày.

Tác giả sử dụng khung phân loại 5 cấp độ Trekking theo tập quán quốc tế:

Cấp độ Đặc điểm thời gian và cường độ Địa hình và độ cao
Cấp độ 1 Đi bộ 4 – 6 giờ/ngày, yêu cầu thể lực cơ bản Địa hình thấp, ít chướng ngại vật
Cấp độ 2 – 4 Đi bộ 6 – 7 giờ/ngày (Cấp 3) Độ cao 3.050m – 4.575m, chênh lệch 610m – 915m/ngày
Cấp độ 5 Đi bộ tối thiểu 10 giờ/ngày, đòi hỏi huấn luyện Đỉnh cao trên 5.185m, độ chênh lệch trên 1.220m/ngày

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Tổng hợp tư liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu, báo cáo chuyên ngành du lịch, tài liệu địa lý và thống kê địa phương.
  • Phương pháp thống kê, phân tích, so sánh và tổng hợp: Sử dụng để phân tích dữ liệu lượng khách, doanh thu, đặc điểm khí hậu, phân bố động - thực vật và so sánh các cấp độ tuyến điểm.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm: Báo cáo của Tổng cục Du lịch (2018); Niên giám và số liệu từ Cổng thông tin điện tử tỉnh Lào Cai / huyện Sa Pa; Tư liệu nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch (1994), Trung tâm Văn hóa Thông tin Thể thao và Du lịch Sa Pa (2002), Dự án Hỗ trợ Du lịch bền vững Sa Pa (2002); Dữ liệu thực vật, động vật từ Vườn quốc gia Hoàng Liên và các công trình của Trịnh Lê Anh, Phạm Thị Mộng Hoa, Lâm Thị Mai Lan, DiGregorio.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về du lịch Trekking

Chương này tập trung làm rõ bản chất, đặc trưng, các thành tố cấu thành và vị trí của du lịch Trekking trong hệ thống phân loại du lịch, đồng thời điểm luận bức tranh phát triển của loại hình này trên thế giới và tại Việt Nam.

Tác giả xác định các thành tố cơ bản của chuyến Trekking bao gồm: độ dài chuyến đi, thời gian Trek thực tế, độ cao tối đa, khoảng cách đi bộ, thách thức thể lực và thách thức tinh thần (được đo bằng tỷ lệ rủi ro/sự kiện bất lợi trên 1km, hay chỉ số than phiền/rên rỉ - whine/whimper index), cùng cơ cấu chi phí theo hình thức tự tổ chức hoặc mua tour trọn gói.

Về phân loại tuyến điểm quốc tế và Việt Nam theo cấp độ, chương 1 dẫn chứng các điểm đến tiêu biểu:

  • Cấp độ 1: Đảo Sabah (Malaysia), Xã Hầu Thào (Sa Pa, 1 ngày), thung lũng Annapurna (Ấn Độ), thảo nguyên Serengeti (Tanzania), Vùng Hồ Lớn (Hoa Kỳ).
  • Cấp độ 2: Núi Donegal (Ireland), Corsica (Pháp), Núi Kinabalu (Malaysia), Sulawesi (Indonesia), Thung lũng Sa Pa (2 ngày), Điện Biên Phủ (tháng 5 – 7), dãy Rocky (Canada), núi Andes (Bolivia).
  • Cấp độ 3: Dãy Alps Nam (New Zealand), Bản Séo Mí Tỉ – Tả Trung Hồ – Xá Phó (Sa Pa, 3 – 4 ngày), Lhasa/Kailas (Tây Tạng), dãy Drakensberg (Nam Phi).
  • Cấp độ 4: Dãy Alps (Italia), Pyrenees (Pháp), vùng núi Phan Si Păng (Sa Pa, 4 – 5 ngày), rừng Amazon (Peru), dãy Atlas (Morocco).
  • Cấp độ 5: Greenland, dãy Himalayas/đỉnh Everest (Nepal), sa mạc Sahara (Morocco), núi Kilimanjaro (Tanzania).

Tại Việt Nam, du lịch Trekking bắt đầu từ thập niên 1990 với các tuyến khảo sát tại Sa Pa và khu vực Tây Nguyên. Tác giả tổng hợp các doanh nghiệp lữ hành tiêu biểu tham gia khai thác phân khúc này gồm: Vietnam Tourism, Saigon Tourism, Buffalo Tours, Hanspan Travel, Topas Travel, Exotissimo Travel, Inserimex (Hồ Gươm), Intrepid, Lửa Việt. Tiềm năng Trekking trải dài từ Bắc Bộ (Hoàng Liên Sơn, Mai Châu, Mộc Châu, Cát Bà, Đồng Văn), Bắc Trung Bộ (Phong Nha - Kẻ Bàng, Bạch Mã, Đèo Hải Vân) đến Nam Bộ và Nam Trung Bộ (Datanla, Nam Cát Tiên, Madagui, hồ Lắk, Chư Yang Sin).

Chương 2: Tìm hiểu một số tuyến du lịch phục vụ du lịch Trekking tại Sa Pa

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về tài nguyên du lịch tự nhiên, nhân văn, hạ tầng kỹ thuật và thực trạng các tuyến Trekking tại Sa Pa.

Lịch sử hình thành và tên gọi: Tên Sa Pa bắt nguồn từ tiếng Quan Thoại "Sa Pá" hoặc "Sa Pả" (nghĩa là "bãi cát", nơi họp chợ xưa). Người Pháp phiên âm thành "Cha Pa", sau này chuẩn hóa thành Sa Pa. Lịch sử khai thác du lịch bắt đầu từ cuộc thám hiểm năm 1903 của Sở Địa lý Đông Dương tại thung lũng Mường Hoa; năm 1909 xây dựng khu điều dưỡng; năm 1917 thành lập văn phòng du lịch và đến năm 1920 hoàn thành tuyến đường sắt Hà Nội – Lào Cai.

Điều kiện tự nhiên và tài nguyên du lịch: Thị trấn Sa Pa nằm ở độ cao 1.600m – 1.650m trên sườn núi Lô Suây Tông, độ dốc địa hình trung bình từ 35° – 40°, có nơi trên 45°. Điểm cao nhất là đỉnh Phan Si Păng (3.143m) và thấp nhất là suối Bo (400m). Mạng lưới thủy văn gồm hệ thống suối Đum (dài 50 km, lưu vực 156 km²) và suối Bo (dài 80 km, lưu vực 578 km²).

Khí hậu mang tính chất cận nhiệt đới và ôn đới núi cao, nhiệt độ trung bình năm 15,4°C (mùa hè 18 – 20°C, mùa đông 10 – 12°C, cực tiểu ghi nhận -3,2°C, cực đại 33°C). Lượng mưa trung bình đạt 2.762 mm/năm (chiếm 80% vào mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10). Tổng số giờ nắng trung bình từ 1.400 – 1.460 giờ/năm. Địa phương chịu ảnh hưởng của gió khô nóng Ô Quý Hồ vào các tháng 2, 3, 4 với tốc độ gió trung bình 2,2 m/s, mạnh nhất lên tới 19,7 m/s.

Vườn quốc gia Hoàng Liên (thành lập năm 2002, tiền thân là Khu bảo tồn thiên nhiên năm 1994) có diện tích khoảng 30.000 ha, sở hữu hệ sinh thái rừng rêu, rừng mây mù phong phú:

  • Hệ thực vật: Ghi nhận 2.847 loài thực vật bậc cao có mạch (thuộc 1.064 chi, 229 họ, 6 ngành); 172 loài phong lan (lan sứa Sa Pa, lan môi dày Sa Pa, hoàng thảo ngọc vạn, thanh đạm tuyết ngọc...); 30 loài đỗ quyên nở hoa quanh năm; 754 loài cây dược liệu (sâm vũ điệp, trúc tiết nhân sâm, hoàng liên, đỗ trọng, lan kim tuyến...); 36 loài thực vật mang tên định danh Sa Pa và Phan Si Păng; 06 quần thể cây được công nhận là Cây Di sản Việt Nam (vân sam, thiết sam, đỗ quyên cành thô, đỗ quyên hoa đỏ, trâm ổi, hồng quang) với tuổi đời trung bình 500 năm.
  • Hệ động vật: Ghi nhận 555 loài động vật có xương sống trên cạn (96 loài thú, 346 loài chim, 63 loài bò sát, 50 loài lưỡng thể, bao gồm loài ếch gai đặc hữu). Côn trùng có 89 loài bọ cánh cứng ăn lá, 18 loài bọ kẹp kìm (4 loài đặc hữu Hoàng Liên), 304 loài bướm (thuộc 138 giống, 10 họ). Có 133 loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam, 16 loài thuộc nhóm nguy cấp toàn cầu theo IUCN.

Tài nguyên nhân văn và dân cư: Huyện Sa Pa có quy mô dân số 59.176 người thuộc 6 tộc người: Mông (51,65%), Dao (23,04%), Kinh (17,91%), Tày (4,74%), Giáy (1,36%), Phù Lá (1,06%). Bản sắc văn hóa thể hiện qua các lễ hội đặc trưng: hội Roóng Pọc (người Giáy, tháng Giêng), lễ Tết Nhảy (người Dao), lễ Nhặn Sồng và Nào Sồng (người Dao đỏ), hội Gầu Tào (người Mông), lễ Quét Làng (người Xá Phó, tháng 2 âm lịch), lễ hội Xuống Đồng (mồng 8 Tết), Tết cơm mới (người Xá Phó) và chợ phiên/chợ tình cuối tuần.

Hạ tầng, cơ sở lưu trú và dịch vụ: Tuyến cao tốc Nội Bài – Lào Cai hoàn thành năm 2014, tuyến Sa Pa – Hải Phòng – Quảng Ninh (2016) và cáp treo Fansipan Legend đã cải thiện khả năng tiếp cận điểm đến. Năm 2018, Sa Pa có 1.198 cơ sở dịch vụ du lịch, gồm 7 khách sạn 4 – 5 sao, 66 khách sạn 2 – 3 sao, 34 đơn vị lữ hành và trên 9.000 lao động. Mô hình homestay phát triển mạnh tại các bản Tả Van, Cát Cát, Lao Chải (tiêu biểu như: Phơri’s House, Eco Palms House, VietTrekking Homestay, Gem Valley, Sali House, Hmong Mountain Retreat, Nam Cang Riverside Lodge).

Đặc điểm thị trường khách: Có sự phân hóa rõ nét về hành vi và mục đích du lịch:

  • Khách nội địa: 96% đi vì khí hậu/nghỉ ngơi, 82% vì cảnh quan, 57% tìm hiểu dân tộc thiểu số, chỉ có 3% tham gia Trekking (chủ yếu chọn tour Cấp độ 1 nhẹ nhàng trong ngày).
  • Khách quốc tế: 92% vì cảnh quan, 84% vì văn hóa dân tộc, 9% nghỉ ngơi, có tới 41% tham gia Trekking. Trong nhóm khách quốc tế đi Trekking, 90% mua các tour ngắn ngày (1 ngày) do hạn chế thời gian và lo ngại thủ tục lưu trú bản làng; 10% còn lại là nhóm Trekker chuyên nghiệp có khả năng chi trả cao, yêu cầu an toàn khắt khe và tham gia các tuyến chinh phục dài ngày như đỉnh Phan Si Păng (Cấp độ 4).

Chương 3: Thực trạng và giải pháp nhằm phát triển du lịch Trekking tại Sa Pa

Chương 3 tổng kết các hạn chế trong quản lý và tổ chức tour Trekking tại Sa Pa (thiếu tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật, hướng dẫn viên bản địa thiếu chứng chỉ chuyên môn và kỹ năng xử lý tai biến, nguy cơ ô nhiễm môi trường và xói mòn văn hóa bản địa), từ đó đưa ra hệ thống định hướng và giải pháp.

Định hướng phát triển:

  1. Phát triển du lịch Trekking gắn kết với cộng đồng địa phương (CBT) nhằm tạo sinh kế bền vững.
  2. Phát triển theo quan điểm du lịch sinh thái, bảo tồn nghiêm ngặt đa dạng sinh học Vườn quốc gia Hoàng Liên.
  3. Đa dạng hóa sản phẩm: kết hợp Trekking với nghỉ dưỡng và Spa (tắm lá thuốc người Dao đỏ); kết hợp Trekking với du lịch văn hóa, tham dự lễ hội truyền thống; kết hợp Trekking với hoạt động Teambuilding cho các tổ chức, doanh nghiệp.

Các nhóm giải pháp chủ yếu:

  • Giải pháp quản lý: Chuẩn hóa quy trình cấp phép, ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn đối với các doanh nghiệp kinh doanh tour mạo hiểm và hướng dẫn viên Trekking.
  • Đầu tư hạ tầng và cơ sở vật chất: Nâng cấp các lối mòn, cắm biển chỉ dẫn song ngữ, xây dựng trạm dừng chân thân thiện với môi trường, trang bị hệ thống thông tin liên lạc khẩn cấp tại các cung đường hiểm trở.
  • Nâng cao năng lực cộng đồng: Đào tạo kỹ năng phục vụ, ngoại ngữ, cứu hộ cơ bản cho người dân địa phương tham gia làm porter, homestay hoặc hướng dẫn viên tại điểm.
  • Xúc tiến, quảng bá và phân đoạn thị trường: Xây dựng thông tin chỉ dẫn chi tiết về cấp độ tour, khoảng cách, độ cao, khuyến cáo sức khỏe trước chuyến đi cho du khách.
  • Bảo vệ môi trường và tài nguyên: Kiểm soát sức chứa tại các tuyến nhạy cảm sinh thái, thiết lập quy chế thu gom rác thải dọc đường mòn và tại các bãi cắm trại.
  • Bảo đảm an toàn cho du khách: Bắt buộc trang bị bảo hộ chuyên dụng, mua bảo hiểm du lịch mạo hiểm, thiết lập quy trình sơ cấp cứu và cứu hộ y tế tại chỗ.

Hệ thống kiến nghị: Đề xuất các nội dung cụ thể đối với các cơ quan quản lý:

  • Đối với Nhà nước và Tổng cục Du lịch: Hoàn thiện hành lang pháp lý và tiêu chuẩn quốc gia về quản lý du lịch mạo hiểm/Trekking.
  • Đối với UBND tỉnh Lào Cai: Phê duyệt quy hoạch các tuyến Trekking chính thức, ban hành chính sách ưu đãi đầu tư hạ tầng du lịch sinh thái.
  • Đối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Lào Cai: Tăng cường thanh tra chất lượng dịch vụ lữ hành, tổ chức các lớp tập huấn nghiệp vụ định kỳ cho hướng dẫn viên mạo hiểm.
  • Đối với các ban ngành chức năng huyện Sa Pa và Ban quản lý Vườn quốc gia Hoàng Liên: Phối hợp kiểm tra an ninh, quản lý lưu trú tại thôn bản và giám sát bảo vệ rừng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu thực chứng về tài nguyên và hoạt động du lịch tại Sa Pa:

Nhóm chỉ tiêu Số liệu ghi nhận trong văn bản
Quy mô dân số & Dân tộc 59.176 người (Mông: 51,65%, Dao: 23,04%, Kinh: 17,91%, Tày: 4,74%, Giáy: 1,36%, Phù Lá: 1,06%)
Đa dạng thực vật VQG Hoàng Liên 2.847 loài bậc cao có mạch; 172 loài phong lan; 30 loài đỗ quyên; 754 loài cây thuốc; 6 quần thể cây di sản
Đa dạng động vật VQG Hoàng Liên 555 loài có xương sống trên cạn (96 thú, 346 chim, 63 bò sát, 50 lưỡng thể); 133 loài Sách đỏ VN; 304 loài bướm
Quy mô dịch vụ du lịch (2018) 1.198 cơ sở dịch vụ, 7 khách sạn 4–5 sao, 66 khách sạn 2–3 sao, 34 lữ hành, >9.000 lao động
Tỷ lệ tham gia du lịch Trekking Khách quốc tế: 41% (90% tour 1 ngày, 10% chuyên nghiệp); Khách nội địa: 3%

Khóa luận đóng góp về mặt lý luận thông qua việc hệ thống hóa khái niệm, cấu trúc 5 cấp độ và khung tiếp cận marketing cho loại hình du lịch Trekking. Về mặt thực tiễn, công trình cung cấp bức tranh chi tiết về các điều kiện tài nguyên tại Sa Pa, xác định rõ sự khác biệt giữa hai phân khúc khách hàng nội địa và quốc tế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa quản lý nhà nước, phát triển hạ tầng và chia sẻ lợi ích với cộng đồng bản địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế: Thời gian khảo sát thực địa của tác giả tại Sa Pa còn ngắn; nguồn dữ liệu khảo sát hành vi du khách chủ yếu kế thừa từ các dự án và niên giám thống kê giai đoạn 2015 – 2018; chưa tiến hành điều tra bảng hỏi định lượng quy mô lớn trên các tuyến Trekking thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm đánh giá sức chứa du lịch (carrying capacity) trên từng cung đường cụ thể trong Vườn quốc gia Hoàng Liên; nghiên cứu chi tiết chuỗi giá trị và cơ chế phân chia lợi ích kinh tế từ dịch vụ Trekking cho đồng bào thiểu số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Du lịch, Văn hóa Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành: Tham khảo khung lý thuyết phân loại cấp độ Trekking, phương pháp phân tích tài nguyên du lịch địa phương.
  • Các doanh nghiệp lữ hành: Ứng dụng thông tin tuyến điểm, phân khúc khách hàng và các mô hình kết hợp (Trekking - Homestay, Trekking - Teambuilding, Trekking - Dược liệu/Spa) để thiết kế sản phẩm tour.
  • Cơ quan quản lý du lịch địa phương: Tham khảo nhóm giải pháp quản lý an toàn, xúc tiến và đào tạo nguồn nhân lực porter/hướng dẫn viên bản địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa "Hiking" và "Trekking" như thế nào? Khóa luận chỉ ra rằng "Hiking" đơn thuần là hoạt động đi bộ nỗ lực với cường độ cao nhằm rèn luyện thể lực hoặc thể dục thể thao. Trong khi đó, "Trekking" là hình thức du lịch đi bộ khám phá mạo hiểm tại các vùng đồi núi, thiên nhiên hoang sơ, hẻo lánh; chuyến đi kéo dài nhiều ngày và hàm chứa tính thử thách, rủi ro cần vượt qua cũng như yêu cầu sự thích nghi về tâm - sinh lý.

2. Tiềm năng đa dạng sinh học của Vườn quốc gia Hoàng Liên phục vụ du lịch Trekking được ghi nhận bằng những số liệu nào? Vườn quốc gia Hoàng Liên có diện tích khoảng 30.000 ha với địa hình từ 400m đến 3.143m. Khu hệ thực vật gồm 2.847 loài bậc cao có mạch, 172 loài phong lan, 30 loài đỗ quyên, 754 loài cây dược liệu, 36 loài mang tên Sa Pa/Phan Si Păng và 6 quần thể Cây Di sản. Khu hệ động vật có 555 loài động vật có xương sống trên cạn (96 thú, 346 chim, 63 bò sát, 50 lưỡng thể có loài ếch gai đặc hữu), 304 loài bướm và 133 loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam.

3. Động cơ và tỷ lệ tham gia du lịch Trekking giữa du khách quốc tế và nội địa tại Sa Pa có sự khác biệt ra sao? Theo số liệu điều tra trong khóa luận, có 41% khách quốc tế đến Sa Pa tham gia du lịch Trekking (trong đó 90% chọn tour ngắn 1 ngày và 10% đi tour chuyên nghiệp dài ngày). Ngược lại, chỉ có 3% khách nội địa tham gia Trekking; phần lớn khách nội địa đến Sa Pa với mục đích nghỉ dưỡng/tránh nóng (96%) và ngắm cảnh quan (82%).

4. Khóa luận phân loại các tuyến Trekking tại Sa Pa vào những cấp độ quốc tế nào? Theo thang phân loại 5 cấp độ, tuyến Trekking tại Sa Pa được xếp vào các cấp: Xã Hầu Thào thuộc Cấp độ 1 (tour 1 ngày, địa hình thấp); Thung lũng Sa Pa thuộc Cấp độ 2 (tour 2 ngày); Tuyến Bản Séo Mí Tỉ – Tả Trung Hồ – Xá Phó thuộc Cấp độ 3 (3 – 4 ngày); Tuyến chinh phục đỉnh núi Phan Si Păng thuộc Cấp độ 4 (4 – 5 ngày, địa hình núi cao hiểm trở).

5. Tác giả đề xuất những định hướng kết hợp sản phẩm nào nhằm đa dạng hóa du lịch Trekking tại Sa Pa? Tác giả đề xuất 5 định hướng phát triển sản phẩm: (1) Gắn kết với du lịch cộng đồng (CBT); (2) Phát triển theo quan điểm du lịch sinh thái bền vững; (3) Kết hợp Trekking với nghỉ dưỡng và dịch vụ Spa (tắm lá thuốc dân tộc Dao đỏ); (4) Kết hợp Trekking với trải nghiệm văn hóa bản địa và lễ hội truyền thống; (5) Kết hợp Trekking với các chương trình Teambuilding cho đoàn thể.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đàm Hương Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về loại hình du lịch Trekking và phân tích tiềm năng tự nhiên, nhân văn cũng như hạ tầng tại Sa Pa giai đoạn 2015 – 2018. Nghiên cứu chỉ ra sự chênh lệch lớn về nhu cầu Trekking giữa thị trường khách quốc tế (41%) và khách nội địa (3%), đồng thời phân tích thực trạng các tuyến điểm từ cấp độ dạo bộ làng bản đến chinh phục đỉnh cao Fansipan. Công trình đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ về quản lý tiêu chuẩn an toàn, phát triển du lịch cộng đồng và bảo vệ sinh thái Vườn quốc gia Hoàng Liên, đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu và phát triển sản phẩm du lịch vùng cao.