Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu về du lịch Thiền (zen tourism) ở Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử" do sinh viên Nguyễn Thị Sen (Lớp VHL 201, Khoa Văn hóa Du lịch, Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của T.S Vũ Mạnh Hà. Đề tài thuộc chuyên ngành Văn hóa Du lịch, tiếp cận dưới góc độ nghiên cứu văn hóa - tôn giáo gắn với phát triển sản phẩm du lịch chuyên đề.
Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ sự phát triển của nhu cầu du lịch tâm linh và hành hương trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Trong khi các quốc gia châu Á như Thái Lan, Nhật Bản, Ấn Độ đã khai thác thành công tài nguyên Phật giáo và truyền thống thiền định để hình thành loại hình "Du lịch Thiền" (Zen tourism) đem lại hiệu quả kinh tế - xã hội, thì tại Việt Nam loại hình này vẫn còn rất mới mẻ. Việt Nam sở hữu bề dày lịch sử Phật giáo khoảng 2.000 năm cùng hệ thống khoảng 120 thiền viện trải dài từ Bắc vào Nam, tiêu biểu như Trúc Lâm Yên Tử (Quảng Ninh), Trúc Lâm Tây Thiên (Vĩnh Phúc), Bích Động (Ninh Bình), Từ Đàm, Thiên Mụ (Huế), Giác Lâm, Giác Viên (TP. Hồ Chí Minh), Trấn Quốc, Bà Đá (Hà Nội)... Trong đó, Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử giữ vị thế trung tâm vì tọa lạc tại nơi khởi nguyên của dòng thiền Trúc Lâm do vua Trần Nhân Tông sáng lập, đồng thời sở hữu cảnh quan thiên nhiên và các giá trị kiến trúc, khảo cổ học. Việc nghiên cứu tiềm năng du lịch Thiền tại đây được tác giả đặt ra nhằm tìm kiếm định hướng khai thác kinh tế du lịch song song với việc bảo tồn tính trang nghiêm, thanh tịnh của chốn tu hành.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về loại hình du lịch Thiền và tổng hợp thực tiễn ứng dụng Thiền trong du lịch tại Việt Nam và một số quốc gia.
- Khảo sát, làm rõ các giá trị lịch sử, kiến trúc, cảnh quan và tiềm năng phát triển loại hình du lịch Thiền tại Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử.
- Đánh giá thực trạng hoạt động khai thác du lịch tại điểm đến và của các doanh nghiệp lữ hành.
- Đề xuất các nhóm giải pháp, khuyến nghị nhằm định hướng quy hoạch không gian, xây dựng sản phẩm và khai thác tour du lịch Thiền tại Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử trong tương lai.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là loại hình du lịch Thiền (hoặc các sản phẩm du lịch có ứng dụng Thiền) và các điều kiện phát triển du lịch Thiền tại Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử.
Phạm vi nghiên cứu được tác giả giới hạn: không đi sâu khảo sát toàn bộ các điểm di tích trong quần thể danh thắng Yên Tử mà chỉ tập trung vào phạm vi Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử (khu vực chùa Lân cũ), khảo sát các giá trị văn hóa - lịch sử, kiến trúc, tiềm năng và thực trạng phục vụ du lịch Thiền tại công trình này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm về du lịch tâm linh, văn hóa Phật giáo, lịch sử phát triển của Thiền tông và các nghiên cứu chuyên khảo về Thiền học. Tác giả tham khảo các công trình nghiên cứu tiêu biểu như: Thiền Luận (D.T. Suzuki), Chén trà Nhật Bản (Okakura Kakuzo), Hương Thiền (Thiền sư Nhật Quang), Thiền Tông Việt Nam cuối thế kỷ XX (Hòa thượng Thích Thanh Từ), cùng nghiên cứu bước đầu về Zen tourism và khả năng phát triển Zen tourism ở Việt Nam của tác giả Lê Thu Hương.
Trên cơ sở phân tích thực tiễn, khóa luận đưa ra định nghĩa làm việc về loại hình du lịch này: "Du lịch Thiền là một loại hình du lịch được cung cấp cho du khách với sự kết hợp của việc khai thác các yếu tố thiền định trong tôn giáo, các yếu tố tự nhiên, xã hội đối với việc sử dụng các nguồn lực, cơ sở vật chất nhằm mang lại các giá trị về mặt thể chất và tinh thần cho du khách". Đặc trưng của du lịch Thiền được xác định là kết hợp giữa du lịch tôn giáo, du lịch nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe; sử dụng tài nguyên nhân văn Phật giáo gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái.
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong khóa luận bao gồm:
- Phương pháp thu thập thông tin và tài liệu thứ cấp: Tập hợp các nguồn dữ liệu văn bản chính thống về lịch sử Phật giáo Việt Nam, Phật giáo đời Trần, các tài liệu quy hoạch, khảo cổ học và các tư liệu hướng dẫn thuyết minh tại di tích Yên Tử.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp dữ liệu: Phân loại các trường phái thiền, đối chiếu kinh nghiệm quốc tế và phân tích thực trạng các tuyến tour du lịch tâm linh hiện có.
- Phương pháp điền dã, khảo sát thực tế: Tác giả trực tiếp khảo sát thực địa tại Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử, ghi chép hiện trạng công trình, cảnh quan, tiếp cận hệ thống di vật khảo cổ và thực hiện chụp ảnh tư liệu các hạng mục kiến trúc để phục vụ đối chiếu, phân tích.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong công trình gồm các văn bản lịch sử, sách chuyên khảo Phật học, tư liệu do Ban quản lý Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử cung cấp, cùng số liệu thống kê du khách quốc tế của Cục Xuất nhập cảnh Thái Lan giai đoạn 2006–2009 được tác giả dẫn chứng nhằm so sánh mô hình phát triển du lịch thiền quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về du lịch Thiền
Chương 1 khái quát quá trình hình thành, phát triển của đạo Phật và dòng Thiền tại Việt Nam, đồng thời phân tích các mô hình du lịch Thiền trên thế giới. Đạo Phật khởi nguồn từ thế kỷ VI TCN tại Bắc Ấn Độ do Đức Thích Ca Mâu Ni sáng lập. Tại Việt Nam, Phật giáo du nhập từ đầu Công nguyên qua trung tâm Luy Lâu (Bắc Ninh), trải qua 4 giai đoạn lịch sử chính:
- Giai đoạn 1 (Đầu Công nguyên đến hết thế kỷ X): Hình thành và phát triển rộng khắp.
- Giai đoạn 2 (Thời kỳ Đại Việt - thời Lý, Trần): Giai đoạn cực thịnh, Phật giáo là quốc giáo.
- Giai đoạn 3 (Thời Hậu Lê đến cuối thế kỷ XIX): Giai đoạn suy thoái, Nho giáo chiếm vị trí độc tôn.
- Giai đoạn 4 (Từ đầu thế kỷ XX đến nay): Giai đoạn phục hưng.
Về dòng truyền thừa Thiền tông, trước khi Thiền phái Trúc Lâm ra đời, Việt Nam tiếp nhận 3 dòng thiền: Tỳ Ni Đa Lưu Chi (năm 580, truyền 19 thế hệ), Vô Ngôn Thông (năm 820, truyền 17 thế hệ), Thảo Đường (năm 1069, truyền 6 thế hệ). Đến năm 1299, vua Trần Nhân Tông xuất gia tu hành tại núi Yên Tử, hợp nhất 3 dòng thiền nói trên để lập nên Thiền phái Trúc Lâm mang đậm bản sắc Đại Việt, lấy tư tưởng "Phật ở tại tâm" và tinh thần "Cư trần lạc đạo", "Nhập thế" làm cốt lõi. Trước Trần Nhân Tông, vùng Yên Tử đã có 5 vị tổ tu tập (Hiện Quang, Trúc Lâm, Đại Đăng, Tiêu Diêu, Huệ Tuệ); Trần Nhân Tông thuộc thế hệ thứ 6 của dòng truyền thừa nhưng được suy tôn là Sơ tổ thống nhất giáo hội Trúc Lâm cùng Đệ nhị tổ Pháp Loa và Đệ tam tổ Huyền Quang.
Khóa luận phân biệt rõ hai phương pháp thiền định của Phật giáo đang được thực hành tại Việt Nam:
| Tiêu chí |
Thiền Định (Samatha) |
Thiền Minh Sát (Vipassana) |
| Đặc tính của định |
Tâm sở nhất tâm, trụ tâm cố định vào một đề mục duy nhất |
Tâm sở nhất hành, có khả năng định trên nhiều đối tượng khác nhau |
| Bản chất đề mục |
Tục đế (chế định), không có sinh diệt |
Chân đế, có tính chất sinh diệt |
| Cấp độ định |
Sử dụng đại định, kiên cố định và an chỉ định |
Sử dụng cận định và sát na định |
| Hiệu quả chuyển hóa |
Giúp tạm thời đè nén, khống chế phiền não |
Khổ tận gốc rễ của phiền não và tham ái |
Bên cạnh thiền Phật giáo, chương này trình bày về Tantra Yoga (khởi nguồn khoảng 5.000 năm trước) cùng 8 cấp độ thực hành căn bản của Hatha Yoga (Giới, Luật, Điều thân, Điều khí, Điều tâm, Tập trung, Thiền, Định). Tác giả dẫn giải các chứng minh y học về công dụng của thiền trong việc hỗ trợ điều trị căng thẳng, trầm cảm, bệnh tim mạch và phục hồi thể trạng.
Về kinh nghiệm quốc tế:
- Thái Lan: Phật giáo là quốc giáo (chiếm 90% dân số). Hoạt động thiền được quốc tế hóa qua Trung tâm thiền định Phật giáo quốc tế (thuộc Đại học MCU thành lập năm 1990) và Hội Thanh niên Phật tử (từ năm 1950). Chính phủ Thái Lan triển khai chiến dịch xúc tiến "Amazing Thailand - MEDITATION - The path to inner peace and well-being" từ tháng 8/2008. Khách quốc tế đến Thái Lan đạt 13,8 triệu lượt (2006), 14,5 triệu lượt (2007), 14,6 triệu lượt (2008) và 14,09 triệu lượt (2009), trong đó có lượng lớn khách tham gia các khóa tu thiền.
- Trung Quốc: Khai thác các trung tâm tôn giáo lớn như Thiếu Lâm Tự (Thiền tông) và Tây Tạng (Mật tông) gắn với quảng bá điện ảnh, võ thuật.
- Nhật Bản: Sự kết hợp giữa Thiền tông và Thần đạo Shinto tạo nên phong cách Zen, lan tỏa vào trà đạo, vườn đá (tiêu biểu như vườn thiền chùa Ryoanji tại Kyoto), hội họa Sumiye và tinh thần Bushido.
- Việt Nam: Du lịch Thiền mới manh nha với một số sản phẩm như Zen cafe, Zen park, spa trị liệu, các tour thiền 1–4 ngày tại Lâm Đồng hoặc chương trình "Zen tour - Nha Trang" của Công ty TNHH Du lịch Anh Anh.
Chương 2: Tiềm năng và thực trạng hoạt động du lịch Thiền ở Thiền viện Trúc Lâm – Yên Tử
Chương 2 tập trung khảo sát quần thể di tích Yên Tử và phân tích chi tiết quy mô, cấu trúc cùng tiềm năng của Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử.
Khu di tích danh thắng Yên Tử có đỉnh chùa Đồng ở độ cao 1.068m so với mực nước biển, hệ thống đường Tùng hơn 700 năm tuổi cùng hơn 6.000 di vật, cổ vật khảo cổ. Hệ thống nơi thờ tự tại Yên Tử gồm 10 ngôi chùa chính: Bí Thượng (chùa Trình), Suối Tắm, Cầm Thực, Lân (Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử), Giải Oan, Hoa Yên (chùa Cả), Một Mái, Vân Tiêu, Bảo Sái, chùa Đồng. Hệ thống tháp mộ gồm 23 ngôi tháp cổ, nổi bật là tháp Huệ Quang (tháp Tổ) và tháp Tịnh Quang (xây dựng năm 1762 thời Lê Trung Hưng, nơi lưu giữ xá lợi của Hòa thượng Chân Nguyên).
Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử được xây dựng trên ngọn đồi mang dáng hình con Kỳ Lân, tọa lạc trên nền cũ của chùa Lân (Long Động tự). Công trình do Hòa thượng Thích Thanh Từ chỉ đạo phục dựng, Thượng tọa Thích Kiến Nguyệt chủ trì thiết kế và thi công, với sự hoàn thiện đồ án của Viện Thiết kế và Quy hoạch tỉnh Quảng Ninh. Công trình chính thức khởi công ngày 19 tháng 1 năm Nhâm Ngọ (tức ngày 14/12/2002) và hoàn thành khánh thành sau hơn 9 tháng xây dựng.
Quá trình khai quật khảo cổ nền móng chùa Lân phục vụ xây dựng thiền viện đã phát lộ các tầng văn hóa và hiện vật kiến trúc qua các thời kỳ:
- Tầng văn hóa thời Trần (thế kỷ XIII–XIV): Nền đất sét nung đỏ dày khoảng 2cm trên nền sinh thổ, lớp đá cuội dày 0,5m; gạch đất sét nung đỏ mịn gồm 2 quy cách: 22cm x 11cm x 4cm và 22cm x 10cm x 5cm.
- Tầng văn hóa thời Lê - Nguyễn: Nền gạch xây cao hơn lớp cũ 0,4m; gạch thời Nguyễn có màu xám, đất khô già lửa, kích cỡ 22cm x 11cm x 4cm và loại nhỏ 20cm x 10cm x 1,5cm.
Mặt bằng kiến trúc Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử được quy hoạch dọc theo trục chính xuyên, phân định thành hai khu vực riêng biệt:
- Khu Nội viện: Khu vực dành riêng cho chư tăng chuyên tu tập, không mở cửa cho khách tham quan. Bao gồm Thiền đường 2 tầng (đặt ở vị trí cao nhất, phía trước có vườn hoa và tháp Chân Nguyên, bên trong bài trí tượng Phật Thích Ca, tượng Bồ Tát Văn Thù và Bồ Tát Phổ Hiền đúc tại làng Ngũ Xá, Hà Nội), Trai đường và khu tăng xá.
- Khu Ngoại viện: Khu vực phục vụ Phật tử và khách du lịch tham quan, chiêm bái, gồm ngõ đá cổ nguyên bản, các tháp cổ thời Hậu Lê (Viên Minh, Viên Quang, Tịnh Quang), Cổng Tam quan, Tòa Chính điện, Nhà thờ Tam tổ, Lầu Chuông, Lầu Trống, Nhà trưng bày di vật, Nhà kinh sách và Nhà khách.
Bảng tổng hợp quy chuẩn kỹ thuật các hạng mục và hiện vật chính tại khu Ngoại viện:
| Hạng mục / Hiện vật |
Đặc điểm kỹ thuật, chất liệu và xuất xứ |
Chức năng / Ý nghĩa biểu tượng |
| Tòa Chính điện |
Kiến trúc cổ lầu (hai tầng mái), hoa văn trang trí hình hoa cúc thời Trần |
Trung tâm hành lễ, không gian cao thoáng, trang trí bức đại tự "Phật - Pháp - Tăng" |
| Quả cầu như ý |
Đá hoa cương Bình Định, trọng lượng 6,5 tấn; do kỹ sư Đinh Văn Túy chế tác tại Hà Nội (5/2003 - 1/2005) |
Đặt trước chính điện, vận hành bằng lực đẩy của nước; biểu trưng rồng nhả ngọc và thịnh vượng |
| Tượng Đức Phật Thích Ca |
Đồng nguyên chất, trọng lượng khoảng 5 tấn, chiều cao trên 2m; đúc tại lò đúc Huế |
Thờ chính giữa tòa Chính điện, biểu trưng bậc đạo sư dẫn đường giác ngộ |
| Tranh tiểu sử Đức Phật |
Gồm 9 bức tranh phù điêu bằng xi măng mạ đồng, do nghệ nhân Hà Nội tạo tác và ghép mảng |
Ốp hai bên tường chính điện, mô tả 9 giai đoạn cuộc đời Phật (Đản sinh đến Nhập Niết Bàn) |
| Tranh Đạt Ma Sư Tổ |
Phù điêu mạ đồng, kích thước cao 5m x rộng 7m |
Đặt phía sau tòa Chính điện, thể hiện hình tượng vị Sơ tổ Thiền tông |
| Nhà thờ Tam tổ |
Treo bức hoành phi "Vô sư trí vô tôn"; bài trí tranh Thập mục ngưu đồ (12 giai đoạn tu tập) |
Nơi phụng thờ Sơ tổ Trần Nhân Tông, Nhị tổ Pháp Loa và Tam tổ Huyền Quang |
| Đại Hồng Chung |
Đồng đúc, nặng 1,4 tấn; đúc tại cơ sở Nguyễn Trường Sơn (Huế) do nghệ nhân Nguyễn Văn Sính chỉ đạo |
Đặt tại Lầu Chuông; thỉnh vào lúc 3 giờ sáng mỗi ngày và các dịp đại lễ |
| Trống bát nhã |
Chế tác tại Sài Gòn; đường kính mặt trống 0,9m - 1,0m, chiều dài thân trống 1,6m |
Đặt tại Lầu Trống; sử dụng phối hợp cùng chuông trong nghi lễ thiền môn |
Đánh giá về tiềm năng phát triển du lịch Thiền, tác giả chỉ ra các thế mạnh của Thiền viện: vị trí nằm trong danh thắng đón hàng vạn lượt khách hành hương mỗi năm; không gian sinh thái nhiều cây xanh thuận lợi hình thành "vườn Thiền" mộc mạc theo triết lý "Cư trần lạc đạo"; cơ sở vật chất sẵn có với Thiền đường, Trai đường (tiềm năng phục vụ ẩm thực chay) và không gian thưởng thức nghệ thuật Trà đạo Việt Nam. Về thực trạng, khóa luận ghi nhận các tour tuyến do doanh nghiệp lữ hành khai thác tại Yên Tử hiện thời chủ yếu là tour hành hương, dã ngoại thuần túy vào mùa lễ hội đầu năm; hoạt động hướng dẫn du khách thực hành tọa thiền, tĩnh tâm hay tìm hiểu sâu về triết lý Trúc Lâm chưa được tổ chức thành sản phẩm du lịch độc lập, chuyên nghiệp.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm phát triển du lịch Thiền tại Thiền viện Trúc Lâm – Yên Tử
Trên cơ sở phân tích tiềm năng và rào cản thực tế, Chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp và kiến nghị trọng tâm:
- Xây dựng nhận thức đúng đắn về khai thác Zen tourism: Tổ chức tuyên truyền cho các cơ quan quản lý, ban quản lý di tích và các doanh nghiệp lữ hành hiểu đúng bản chất của du lịch Thiền. Phân định ranh giới giữa du lịch hành hương đại trà với du lịch Thiền - loại hình đòi hỏi không gian tĩnh lặng, kỷ luật trải nghiệm và bảo vệ môi trường văn hóa - sinh thái.
- Tạo nguồn khách thông qua các hoạt động hướng dẫn thực hành Thiền: Thiết kế các tài liệu hướng dẫn thuyết minh chuyên đề về lịch sử Thiền phái Trúc Lâm; phối hợp giữa nhà chùa và đơn vị tổ chức du lịch để cung cấp các buổi nói chuyện, hướng dẫn kỹ thuật thở, phương pháp tọa thiền căn bản cho du khách có nhu cầu cải thiện sức khỏe tinh thần.
- Quy hoạch lại không gian du lịch Thiền của Thiền viện: Phân luồng luồng tuyến tham quan khoa học nhằm giữ gìn sự biệt lập tuyệt đối của khu Nội viện chuyên tu; cải tạo khuôn viên cây xanh khu Ngoại viện thành các phân khu "vườn Thiền", tạo các điểm dừng chân yên tĩnh cho du khách ngồi thiền, ngắm cảnh hoặc đàm đạo Phật pháp.
- Xây dựng và đa dạng hóa sản phẩm du lịch Thiền:
- Mở các khóa tu tập ngắn hạn (1 ngày, 2 ngày cuối tuần) dành cho các đối tượng xã hội khác nhau, có sự giám sát sinh hoạt theo quy củ thiền môn.
- Phát triển dịch vụ ẩm thực chay tại Trai đường gắn với triết lý thanh tịnh.
- Tổ chức không gian thưởng trà kết hợp nghệ thuật Trà đạo truyền thống Việt Nam, khai thác tính chất an tĩnh của không gian rừng trúc Yên Tử.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước:
- Đề nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch định hướng đưa du lịch Thiền vào danh mục các sản phẩm du lịch văn hóa - chuyên đề trọng điểm; có chính sách khuyến khích doanh nghiệp khảo sát, mở tour.
- Đề nghị chính quyền địa phương tỉnh Quảng Ninh và Ban quản lý danh thắng Yên Tử nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối, hệ thống viễn thông, bảo đảm vệ sinh môi trường, kiểm soát tiếng ồn xung quanh khu vực thiền viện, bảo tồn nguyên vẹn cảnh quan rừng đặc dụng Yên Tử.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ cơ sở lý luận về du lịch Thiền, phân tích các điểm tương đồng và khác biệt giữa thiền định Phật giáo (Samatha và Vipassana) và Yoga trong ứng dụng phục hồi thể chất, tinh thần.
- Hệ thống hóa tư liệu lịch sử, khảo cổ và văn hóa về Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử; ghi nhận đầy đủ các thông số kỹ thuật thực địa về các công trình, hiện vật (kích thước gạch thời Trần/Nguyễn, quả cầu đá hoa cương 6,5 tấn, chuông đồng 1,4 tấn, tượng Thích Ca 5 tấn).
- Đưa ra giải pháp mang tính ứng dụng nhằm chuyển hóa các giá trị triết học của Thiền phái Trúc Lâm ("Cư trần lạc đạo", "Nhập thế") thành các sản phẩm trải nghiệm du lịch thực tế (khóa tu, vườn thiền, ẩm thực chay, trà thiền) thay vì chỉ dừng lại ở hoạt động tham quan ngắm cảnh thông thường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu của sinh viên:
- Nguồn tài liệu thứ cấp về mô hình kinh tế du lịch Thiền tại Việt Nam còn hạn chế; số liệu thống kê du khách mới chỉ tiếp cận được nguồn dữ liệu gián tiếp từ Thái Lan (2006–2009) để so sánh tiềm năng.
- Chưa tiến hành khảo sát xã hội học bằng bảng hỏi định lượng đối với du khách và các công ty lữ hành tại Yên Tử để đo lường mức độ sẵn sàng chi trả hoặc nhu cầu cụ thể đối với các gói dịch vụ du lịch Thiền.
Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo:
- Xây dựng chương trình khung chi tiết (lịch trình từng giờ, quy tắc ứng xử, bài giảng thiền định) cho các tour du lịch Thiền 2 ngày 1 đêm tại Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử.
- Thực hiện khảo sát điều tra xã hội học trên tập mẫu du khách để đánh giá mức độ hấp dẫn của sản phẩm trà đạo và ẩm thực chay trong chuỗi giá trị du lịch tâm linh vùng Đông Bắc.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Du lịch, Văn hóa học, Việt Nam học: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu về phương pháp tiếp cận một loại hình du lịch chuyên đề gắn với tôn giáo bản địa.
- Thuyết minh viên, hướng dẫn viên du lịch tại Yên Tử: Khai thác dữ liệu miêu tả chi tiết về cấu trúc kiến trúc cổ lầu, ý nghĩa biểu tượng của các hiện vật (quả cầu như ý, hệ thống tháp thời Hậu Lê, 9 bức tranh cuộc đời Đức Phật, tranh chăn trâu) để phục vụ bài thuyết minh tại điểm.
- Doanh nghiệp lữ hành: Tham khảo định hướng phát triển các gói sản phẩm ngách (niche tourism) kết hợp giữa nghỉ dưỡng, thiền định và chăm sóc sức khỏe.
Câu hỏi thường gặp
1. Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử được xây dựng trên vị trí lịch sử nào và chính thức khởi công vào thời gian nào?
Thiền viện được xây dựng trên đỉnh núi hình con Kỳ Lân, tọa lạc ngay trên nền móng cũ của chùa Lân (còn gọi là chùa Long Động). Công trình chính thức khởi công vào ngày 19 tháng 1 năm Nhâm Ngọ (tức ngày 14/12/2002) và hoàn thành khánh thành sau hơn 9 tháng thi công.
2. Khai quật khảo cổ nền móng chùa Lân phục vụ xây dựng thiền viện đã phát hiện những di vật gì thời Trần?
Quá trình khai quật đã phát lộ tầng văn hóa thời Trần (thế kỷ XIII–XIV) gồm nền đất sét nung đỏ dày khoảng 2cm trên nền sinh thổ, lớp đá cuội dày 0,5m và các viên gạch nung đỏ có kích thước 22cm x 11cm x 4cm và 22cm x 10cm x 5cm, cùng nhiều mảnh vỡ bệ men, tháp cổ.
3. Quả cầu như ý đặt trước tòa Chính điện của Thiền viện có thông số và xuất xứ ra sao?
Quả cầu như ý được chế tác từ đá hoa cương Bình Định, có trọng lượng 6,5 tấn. Công trình do kỹ sư Đinh Văn Túy thực hiện tại Hà Nội trong thời gian 18 tháng (từ tháng 5/2003 đến tháng 1/2005) rồi đưa về lắp đặt, vận hành bằng áp lực đẩy của nước trước sân chính điện.
4. Điểm khác biệt trong cách bài trí thờ tự tại tòa Chính điện Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử so với các ngôi chùa truyền thống Bắc Bộ là gì?
Nếu chùa truyền thống Bắc Bộ có nhiều tầng tượng thờ (tượng Tam Thế, Di Đà, Thích Ca sơ sinh, tượng đạo giáo...), thì Chính điện Thiền viện chỉ thờ 3 pho tượng chính: tượng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni bằng đồng nặng khoảng 5 tấn (cao hơn 2m, đúc tại Huế) ở chính giữa, bên trên phối thờ tượng Bồ Tát Văn Thù và Bồ Tát Phổ Hiền; không gian thoáng cao theo kiến trúc cổ lầu, không làm trần thấp tối.
5. Khóa luận đề xuất những sản phẩm du lịch cụ thể nào để khai thác du lịch Thiền tại Thiền viện?
Tác giả đề xuất xây dựng các khóa tu tập ngắn hạn cho đại chúng, quy hoạch không gian "vườn Thiền" Yên Tử, tổ chức không gian thưởng thức Trà đạo Việt Nam trong khuôn viên thiền môn và phục vụ ẩm thực chay tại khu vực Trai đường.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Sen đã cung cấp cái nhìn hệ thống về cơ sở lý luận của loại hình du lịch Thiền và tiềm năng áp dụng tại Việt Nam. Công trình ghi nhận chi tiết các giá trị lịch sử khảo cổ, quy chuẩn kiến trúc hiện đại kết hợp truyền thống và mặt bằng công năng của Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử sau đợt tái thiết năm 2002. Các giải pháp do tác giả đề xuất mở ra định hướng khai thác kinh tế du lịch bền vững cho vùng danh thắng Yên Tử, hài hòa giữa phát triển sản phẩm trải nghiệm văn hóa và bảo tồn tính linh thiêng của chốn tổ Phật giáo Trúc Lâm.