Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Du lịch là ngành kinh tế dịch vụ giữ vai trò chiến lược tại nhiều quốc gia, trong đó mô hình du lịch kết hợp hội nghị, hội thảo, khen thưởng, triển lãm và sự kiện (MICE) đang phát triển mạnh mẽ. Theo tính toán kinh tế, du lịch MICE có khả năng mang lại doanh thu cao gấp 6 lần so với các loại hình du lịch thông thường. Báo cáo của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) chỉ ra rằng thị trường MICE toàn cầu đang có xu hướng dịch chuyển tìm kiếm những điểm đến mới lạ, đưa khu vực châu Á – Thái Bình Dương trở thành địa bàn cạnh tranh năng động. Tại Đông Nam Á, Việt Nam được đánh giá là một điểm đến mới nổi nhờ môi trường chính trị ổn định và việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Tại tỉnh Khánh Hòa, ngành du lịch được xác định là ngành kinh tế trọng điểm. Tỉnh sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi, khí hậu ôn hòa, cảnh quan vịnh biển Nha Trang và hệ thống cơ sở hạ tầng được đầu tư nâng cấp, tiêu biểu là việc đưa Cảng hàng không quốc tế Cam Ranh vào khai thác dân sự và sự ra đời của các khu nghỉ dưỡng đạt tiêu chuẩn quốc tế như Vinpearl Resort hay Diamond Bay Resort. Địa phương đã tổ chức thành công nhiều sự kiện chính trị và văn hóa quy mô lớn như Hội nghị Chuyên viên Tài chính APEC lần thứ 22 (2006), Hội thảo Lý luận giữa Đảng Cộng sản Việt Nam và Đảng Cộng sản Trung Quốc (2008), Hội nghị Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc Ngân hàng ASEAN lần thứ 14 (2010), cùng các cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ Thế giới 2008, Hoa hậu Thế giới người Việt (2007, 2010) và Hoa hậu Trái Đất 2010.
Tuy nhiên, hoạt động khai thác du lịch MICE tại Khánh Hòa trong giai đoạn vừa qua vẫn chưa tương xứng với tiềm năng thực tế. Hình ảnh điểm đến MICE chuyên nghiệp của tỉnh chưa được định vị rõ nét trên thị trường quốc tế, năng lực cạnh tranh còn hạn chế so với các trung tâm lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Từ thực tiễn đó, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển loại hình này.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển loại hình du lịch MICE tại tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2012 – 2020. Để đạt được mục tiêu này, khóa luận triển khai ba nhiệm vụ cụ thể:
- Làm rõ cơ sở lý luận, các đặc điểm, điều kiện phát triển của loại hình du lịch MICE, tổng quan tiềm năng và vai trò của du lịch MICE đối với tỉnh Khánh Hòa.
- Phân tích, đánh giá thực trạng khai thác và phát triển loại hình du lịch MICE quốc tế tại Khánh Hòa trong giai đoạn 2005 – 2011.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và các kiến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy du lịch MICE tại địa phương phát triển hiệu quả trong giai đoạn 2012 – 2020.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động của loại hình du lịch MICE quốc tế tại tỉnh Khánh Hòa.
Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Tập trung chủ yếu trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa; đồng thời mở rộng nghiên cứu, so sánh kinh nghiệm thực tiễn tại Singapore và Thành phố Hồ Chí Minh để rút ra bài học áp dụng.
- Về thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2005 – 2011; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2012 – 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết tổng quan về du lịch MICE dựa trên các nghiên cứu chuyên ngành của John Swabrooke (2007) và SEE Business Travel & Meetings (2010). Khái niệm MICE được định nghĩa là sự tích hợp của bốn hoạt động kinh doanh du lịch đặc thù:
- Meeting tour: Du lịch gặp gỡ, hội họp nhằm trao đổi thông tin hoặc giải quyết các vấn đề thương mại và phi thương mại. Bao gồm Association Meeting (hội họp giữa các tổ chức, đoàn thể cùng ngành nghề, quy mô 50 – 200 người, chu kỳ chuẩn bị 2 – 5 năm) và Corporate Meeting (hội họp nội bộ doanh nghiệp - Internal Meeting, hoặc hội họp giữa các doanh nghiệp đối tác - External Meeting).
- Incentive tour: Du lịch khen thưởng do các công ty, tập đoàn tài trợ cho nhân viên hoặc đối tác nhằm ghi nhận thành tích và thắt chặt mối quan hệ gắn bó. Quy mô đoàn trung bình từ 100 – 150 khách, thời gian kéo dài 4 – 5 ngày hoặc 8 – 9 ngày.
- Convention/Conference tour: Du lịch hội nghị, hội thảo giữa các chuyên gia có trình độ tương đương, quy mô lớn từ 300 – 1.500 người, thời gian chuẩn bị tối thiểu 2 năm. Hình thức gồm Convention organized by members (luân phiên giữa các quốc gia thành viên) và Bid to host a convention (quốc gia giành quyền đăng cai).
- Exhibition/Event tour: Hoạt động triển lãm (gồm Trade show cho doanh nghiệp và Consumer show cho người tiêu dùng) kết hợp tổ chức sự kiện quy mô lớn (Corporate event tri ân khách hàng và Special event quảng bá thương hiệu).
Về điều kiện điểm đến, tác giả vận dụng mô hình cấu trúc điểm đến "6A" của Page và Connell (2006), bao gồm: gói dịch vụ sẵn có (available package), khả năng tiếp cận (accessibility), sự thu hút (attraction), tiện ích phục vụ (amenities), các hoạt động trải nghiệm (activities) và dịch vụ hỗ trợ (ancillary services).
Phương pháp nghiên cứu thực hiện trong đề tài bao gồm:
- Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý và hiệp hội du lịch.
- Phương pháp so sánh đối chiếu giữa Khánh Hòa với Singapore và Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phương pháp điều tra thực địa: Tiến hành khảo sát trực tiếp du khách MICE quốc tế tại các cơ sở lưu trú và trung tâm hội nghị lớn trên địa bàn tỉnh (Vinpearl, Diamond Bay, Sunrise), thu về 86 phiếu khảo sát hợp lệ làm căn cứ phân tích cơ cấu khách theo quốc tịch.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu gồm: số liệu công bố của Tổng cục Thống kê, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Khánh Hòa, Trung tâm Thông tin Xúc tiến Du lịch Khánh Hòa; báo cáo hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn; các bài viết, tư liệu từ Báo Lao Động, Báo Tài chính, Báo Khánh Hòa, Báo Thanh Niên; các ấn phẩm, công bố của UNWTO, Hiệp hội Hội thảo và Hội nghị Quốc tế (ICCA), Hiệp hội Du lịch Châu Á – Thái Bình Dương (PATA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về loại hình du lịch MICE và vai trò của việc phát triển MICE đối với tỉnh Khánh Hòa
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất và đặc trưng của du lịch MICE, đồng thời luận giải vai trò kinh tế - xã hội của loại hình này đối với địa phương. Khách du lịch MICE được xác định là phân khúc khách đoàn cao cấp (khách VIP), bận rộn, có khả năng chi trả cao, yêu cầu chất lượng dịch vụ khắt khe và chu kỳ chuẩn bị dịch vụ kéo dài từ 3 đến 6 tháng trước chuyến đi. Khác với du lịch giải trí thuần túy, du lịch MICE ít bị chi phối bởi tính thời vụ tự nhiên, giúp điều hòa lượng khách quanh năm dù giai đoạn cao điểm thường tập trung vào quý IV (tháng 10, 11 và 12).
Về tiềm năng, Khánh Hòa có diện tích 5.197 km2, bờ biển dài 385 km với khoảng 200 hòn đảo lớn nhỏ, nhiệt độ trung bình năm đạt 26,7°C, độ ẩm 80,5%. Vịnh Nha Trang thuộc nhóm 29 vịnh đẹp nhất thế giới, có khả năng tiếp nhận khoảng 100.000 lượt khách mỗi ngày theo chuẩn quốc tế. Tỉnh sở hữu các tài nguyên đặc sắc như Khu bảo tồn biển Hòn Mun, khu nghỉ dưỡng sinh thái Hòn Bà, cùng hệ thống di sản văn hóa lâu đời từ nền văn hóa Xóm Cồn, Tháp Bà Ponagar đến Lễ hội Cá voi.
Về mặt kinh tế, khách MICE tạo ra hiệu ứng chi tiêu lan tỏa lớn: nếu một du khách chi 1 đồng trong khuôn khổ hội nghị thì họ chi thêm 15 đồng ở các nước phát triển và lên tới 25 đồng ở các nước đang phát triển cho các dịch vụ ngoại vi (Báo Lao Động, 2011). Phát triển MICE giúp tăng công suất phòng, mở rộng nguồn thu cho dịch vụ vận tải hàng không, hàng hải và nâng cấp hạ tầng đô thị. Về mặt xã hội và môi trường, MICE thúc đẩy giải quyết việc làm chất lượng cao, nâng cao dân trí và ý thức giữ gìn di sản, đồng thời giảm thiểu áp lực quá tải hạ tầng công cộng do đặc thù đoàn khách được tổ chức kỷ luật và đi lại tập trung.
Chương 1 cũng tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước:
- Singapore: Đầu tư hạ tầng quy mô với Marina Bay Sands (diện tích trên 100.000 m2) và khu phức hợp Sentosa (kinh phí hơn 6 tỷ SGD, tương đương gần 4 tỷ USD, sức chứa 12.000 khách); thành lập Văn phòng Hội nghị và Triển lãm Singapore (Singapore Convention Bureau); trích 170 triệu SGD từ Quỹ Phát triển Du lịch cho chương trình "Các Sự kiện Kinh doanh tại Singapore" (2005 – 2010), áp dụng chính sách tài trợ tới 30% chi phí sự kiện.
- Thành phố Hồ Chí Minh: Xác định MICE là 1 trong 4 loại hình du lịch trụ cột; quy hoạch Trung tâm Hội nghị quốc tế tại Quận 7 (diện tích 12 ha, kinh phí 52 triệu USD); thúc đẩy mô hình liên kết chuỗi cung ứng như Trung tâm CUTE của Bến Thành Tourist. Trong 6 tháng đầu năm 2010, thành phố thu hút 1,5 triệu lượt khách quốc tế, đạt doanh thu 18.500 tỷ đồng.
- Bài học cho Khánh Hòa: Cần xác định định hướng mũi nhọn rõ ràng để tập trung vốn đầu tư; thành lập cơ quan chuyên trách (MICE Bureau); xây dựng thương hiệu điểm đến mang bản sắc riêng; thiết lập cơ chế liên kết đồng bộ giữa các đơn vị lữ hành, lưu trú, vận tải và dịch vụ bổ trợ.
Chương 2: Thực trạng khai thác và phát triển loại hình du lịch MICE tại tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2005 – 2011
Chương 2 tập trung phân tích các dữ liệu thực chứng về tình hình khai thác du lịch MICE quốc tế tại Khánh Hòa. Doanh thu từ du lịch MICE liên tục gia tăng, đến năm 2011 đã chiếm 10,94% tổng doanh thu của toàn ngành du lịch địa phương.
Lượng khách MICE quốc tế đến Khánh Hòa ghi nhận sự tăng trưởng qua các giai đoạn: từ 6.984 lượt khách (năm 2005) tăng lên 12.623 lượt (năm 2008, tăng 39,74% nhờ sự kiện Hoa hậu Hoàn vũ). Năm 2009, do ảnh hưởng của dịch cúm A/H1N1, lượng khách giảm 10,89% nhưng vẫn chiếm 1,44% tổng lượng khách MICE quốc tế của cả nước. Năm 2010, thị trường bùng nổ khi Cảng hàng không Cam Ranh chính thức mở các đường bay quốc tế, đưa lượng khách MICE đạt 17.324 lượt (tăng 54,02%). Năm 2011, lượng khách đạt 22.019 lượt, chiếm tỷ trọng 2,20% khách MICE cả nước.
Về cơ cấu thị trường, dữ liệu tổng hợp từ các doanh nghiệp lữ hành và kết quả điều tra thực địa được thể hiện qua các bảng sau:
| Thị trường châu lục |
Tỷ lệ cơ cấu năm 2011 (%) |
| Châu Âu |
54,48 |
| Châu Á |
21,40 |
| Châu Mỹ |
13,29 |
| Châu Đại Dương |
10,74 |
| Châu Phi |
0,09 |
Kết quả khảo sát trực tiếp 86 khách MICE quốc tế theo từng quốc tịch cụ thể: Nga (13 người), Úc (12 người), Pháp (11 người), Mỹ (11 người), Anh (10 người), Nhật Bản (8 người), Canada (6 người), Hàn Quốc (6 người), Trung Quốc (5 người), Đức (4 người). Thị trường Nga chiếm ưu thế nhờ hãng lữ hành Pegas Turistik mở các chuyến bay thẳng từ vùng Viễn Đông đến Cam Ranh và tâm lý ưa chuộng bãi biển Nha Trang.
| Năm |
Tổng lượt khách MICE quốc tế (lượt) |
Thời gian lưu trú trung bình (ngày/khách) |
Chi tiêu bình quân đầu người (USD/ngày) |
| 2005 |
6.984 |
3,36 |
90,00 |
| 2006 |
- |
- |
95,94 |
| 2007 |
- |
- |
98,34 |
| 2008 |
12.623 |
- |
117,94 |
| 2009 |
11.248 |
- |
125,61 |
| 2010 |
17.324 |
- |
140,37 |
| 2011 |
22.019 |
3,16 |
166,45 |
Số liệu phản ánh mức chi tiêu bình quân của khách MICE tại Khánh Hòa năm 2011 (166,45 USD/ngày) thấp hơn nhiều so với mức chi tiêu trung bình toàn cầu do PATA công bố (khách châu Âu chi 700 – 1.000 USD/ngày, khách châu Á chi khoảng 400 USD/ngày). Thời gian lưu trú bình quân năm 2011 đạt 3,16 ngày (kết quả khảo sát dự định là 3,76 ngày), thấp hơn mức bình quân 4 – 5 ngày của ICCA và thua kém Thái Lan (6,83 ngày), Singapore (5,57 ngày).
Về cơ sở hạ tầng và vật chất kỹ thuật:
- Giao thông: Sân bay Cam Ranh đạt cấp 4E dân dụng và quân sự cấp I, đường băng dài trên 3.000 m, năng lực phục vụ 800 khách/giờ; quy hoạch đến năm 2020 đạt công suất 5,5 triệu hành khách/năm với 32 vị trí đỗ. Cảng Nha Trang có độ sâu luồng 11,5 m, tiếp nhận tàu hàng 20.000 DWT và tàu khách 50.000 GRT, năm 2011 đã đón 34 lượt tàu biển với 35.500 lượt khách quốc tế. Hệ thống đường sắt có các tuyến tàu chất lượng cao từ Thành phố Hồ Chí Minh, đường bộ kết nối thông suốt qua Quốc lộ 1A và Quốc lộ 26.
- Cơ sở lưu trú: Tính đến tháng 12/2011, toàn tỉnh có 487 khách sạn (11.484 phòng) và 16 nhà khách (564 phòng). Phân khúc cao cấp gồm 35 khách sạn đạt chuẩn từ 3 đến 5 sao với gần 4.000 phòng (cụ thể: 6 khách sạn 5 sao với 1.111 phòng; 5 khách sạn 4 sao với 1.026 phòng; 24 khách sạn 3 sao với 1.753 phòng).
| Trung tâm MICE |
Số phòng lưu trú (phòng) |
Sức chứa phòng hội nghị (người) |
Điểm đặc trưng về cơ sở vật chất |
| Vinpearl Resort |
485 |
1.000 - 1.350 |
Trung tâm biểu diễn đa năng 1.500 chỗ; sân khấu ngoài trời 5.000 chỗ |
| Diamond Bay Resort |
668 |
7.500 |
Sân khấu Crown Convention Center 7.500 chỗ; trung tâm báo chí 2.000 m2 |
| Yasaka-Saigon-Nhatrang |
201 |
600 |
Hệ thống phòng họp chuyên nghiệp khu vực trung tâm |
| Sheraton Nha Trang |
284 |
400 |
Tiện ích chuẩn thương hiệu quốc tế |
| Sunrise Hotel |
123 |
150 |
Không gian hội nghị cao cấp |
| Nha Trang Plaza |
150 |
300 |
Trang thiết bị hội họp hiện đại |
Hạn chế tồn tại: Tỉnh thiếu các trung tâm mua sắm và tổ hợp vui chơi giải trí quy mô lớn phục vụ ban đêm. Khu phố Tây chủ yếu phục vụ ăn uống, chưa kích thích chi tiêu hàng lưu niệm. Hoạt động quảng bá còn thiếu trọng tâm, sự phối hợp giữa các doanh nghiệp lữ hành và lưu trú chưa chặt chẽ, chất lượng nguồn nhân lực và trình độ ngoại ngữ chưa đồng đều, chưa có cơ quan chuyên trách điều phối loại hình MICE.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm phát triển loại hình du lịch MICE tại tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2012 – 2020
Dựa trên dự báo xu hướng quốc tế và định hướng phát triển du lịch của tỉnh đến năm 2020, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Thành lập cơ quan chuyên trách du lịch MICE (MICE Bureau Khánh Hòa): Xây dựng bộ máy xúc tiến chuyên nghiệp theo mô hình các nước tiên tiến, trực thuộc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc Hiệp hội Du lịch. Cơ quan này đóng vai trò cung cấp thông tin, làm đầu mối điều phối, hỗ trợ các nhà tổ chức sự kiện quốc tế (PCO), hỗ trợ thủ tục cấp phép và xúc tiến điểm đến.
- Thu hút vốn đầu tư: Mở rộng các kênh huy động vốn đầu tư trong và ngoài nước; ưu đãi thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các dự án trung tâm triển lãm, khu thương mại dịch vụ cao cấp và hạ tầng giải trí tổng hợp.
- Nâng cấp đồng bộ hạ tầng và vật chất - kỹ thuật: Triển khai mở rộng Cảng hàng không quốc tế Cam Ranh theo quy hoạch; đầu tư các phân khu chức năng tại Cảng du lịch chuyên dụng Nha Trang (nhà chờ, khu mua sắm miễn thuế, dịch vụ tài chính ngân hàng); nâng cấp mạng lưới giao thông kết nối các khu nghỉ dưỡng.
- Phát triển nguồn nhân lực: Xây dựng kế hoạch đào tạo chuyên sâu về quản lý sự kiện, nghiệp vụ lễ tân ngoại giao và kỹ năng lữ hành MICE; chuẩn hóa trình độ ngoại ngữ cho đội ngũ hướng dẫn viên, nhân viên khách sạn nhằm đáp ứng nhu cầu lao động của ngành du lịch đến năm 2020.
- Đẩy mạnh công tác xúc tiến, quảng bá và định vị thương hiệu: Tham gia các hội chợ MICE quốc tế lớn; xây dựng các ấn phẩm, cổng thông tin điện tử chuyên biệt về MICE Khánh Hòa; tập trung xúc tiến các thị trường trọng điểm gồm Nga, Nhật Bản và Úc.
- Đa dạng hóa sản phẩm bằng hình thức liên kết chuỗi: Tăng cường mối liên kết giữa cơ quan quản lý, hiệp hội du lịch, doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú và các đơn vị vận chuyển hàng không, đường biển, tạo ra các gói sản phẩm trọn gói cạnh tranh.
- Phát triển sản phẩm mới tận dụng thế mạnh sẵn có: Thiết kế các tour du lịch sinh thái kết hợp lặn biển tại Hòn Mun, du lịch nghỉ dưỡng trên núi Hòn Bà, kết hợp các chương trình biểu diễn văn hóa dân tộc và tour ẩm thực đặc sản để gia tăng trải nghiệm và kéo dài thời gian lưu trú.
Khóa luận đưa ra các kiến nghị cụ thể:
- Đối với Chính phủ và Tổng cục Du lịch: Hỗ trợ đơn giản hóa thủ tục xuất nhập cảnh, hải quan cho các đoàn khách tham dự hội chợ, triển lãm; hỗ trợ kinh phí xúc tiến MICE quốc gia; tạo cơ chế chính sách thông thoáng trong cấp phép tổ chức hội nghị quốc tế.
- Đối với chính quyền tỉnh Khánh Hòa: Ban hành cơ chế phối hợp liên ngành giải quyết nhanh thủ tục hành chính, cấp phép sự kiện; quy hoạch không gian thương mại và giải trí ban đêm; đầu tư ngân sách cho các chiến dịch quảng bá MICE.
- Đối với doanh nghiệp du lịch trên địa bàn: Nâng cấp trang thiết bị phòng họp và công nghệ hội nghị truyền hình; chủ động liên kết tạo chuỗi sản phẩm; đào tạo bồi dưỡng tác phong phục vụ chuyên nghiệp cho nhân viên.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống số liệu thực tế về du lịch MICE quốc tế tại tỉnh Khánh Hòa trong giai đoạn 2005 – 2011, làm rõ sự chuyển biến về tỷ trọng doanh thu (đạt 10,94% năm 2011) và quy mô lượng khách (tăng từ 6.984 lên 22.019 lượt).
Thông qua cuộc khảo sát thực địa với 86 phiếu hợp lệ, đề tài xác định được bức tranh cơ cấu quốc tịch thực tế của khách MICE tại địa phương, trong đó nổi bật là thị trường Nga, Úc, Pháp, Mỹ và Anh. Nghiên cứu cũng chỉ ra các khoảng trống lớn về thời gian lưu trú (chỉ đạt 3,16 ngày) và chi tiêu bình quân (166,45 USD/ngày) so với tiêu chuẩn khu vực và thế giới.
Về mặt đóng góp ứng dụng, đề tài đã đề xuất mô hình thành lập MICE Bureau Khánh Hòa dựa trên kinh nghiệm từ Singapore và Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn kết chặt chẽ với quy hoạch hạ tầng giao thông và dịch vụ của tỉnh đến năm 2020. Đây là những đề xuất có giá trị thực tiễn đối với công tác định hướng phát triển kinh tế đối ngoại và du lịch dịch vụ tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định: thời gian và kinh phí thực hiện đề tài còn hạn hẹp; nguồn dữ liệu thống kê chính thức mang tính định lượng riêng về du lịch MICE từ các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương chưa thực sự hoàn thiện, tác giả phải tổng hợp gián tiếp qua báo cáo của các doanh nghiệp lữ hành; quy mô mẫu khảo sát thực địa còn nhỏ (86 phiếu hợp lệ) nên tính đại diện chưa bao quát toàn bộ thị trường.
Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi và quy mô mẫu điều tra đối với các đơn vị tổ chức sự kiện chuyên nghiệp (PCO) quốc tế để đo lường mức độ hài lòng về các điều kiện tổ chức MICE tại Khánh Hòa.
- Nghiên cứu lượng hóa cụ thể tác động lan tỏa của chi tiêu du khách MICE đối với các ngành kinh tế phụ trợ tại Khánh Hòa thông qua việc áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc ma trận hạch toán xã hội.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn khi tìm hiểu về phương thức vận hành và khai thác loại hình du lịch công vụ. Đề tài cũng cung cấp tư liệu tham khảo cho các cán bộ nghiên cứu, hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch địa phương.
Phần nội dung đáng tham khảo nhất trong khóa luận bao gồm:
- Khung lý thuyết và mô hình 6A áp dụng vào đánh giá năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch MICE.
- Hệ thống dữ liệu thực trạng hạ tầng, cơ sở lưu trú và chỉ số chi tiêu, lưu trú của du khách MICE quốc tế tại Khánh Hòa giai đoạn 2005 – 2011.
- Đề án mô hình tổ chức MICE Bureau và các giải pháp liên kết chuỗi giá trị dịch vụ du lịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu thị trường khách du lịch MICE quốc tế đến Khánh Hòa năm 2011 phân bổ theo các châu lục như thế nào?
Số liệu tổng hợp báo cáo kinh doanh của các công ty lữ hành cho thấy: thị trường châu Âu chiếm tỷ trọng lớn nhất với 54,48%; tiếp theo là châu Á chiếm 21,40%; châu Mỹ chiếm 13,29%; châu Đại Dương chiếm 10,74% và châu Phi chiếm 0,09%.
2. Mức chi tiêu bình quân và thời gian lưu trú của khách MICE quốc tế tại Khánh Hòa năm 2011 chênh lệch thế nào so với tiêu chuẩn quốc tế?
Năm 2011, chi tiêu bình quân của khách MICE tại Khánh Hòa chỉ đạt 166,45 USD/ngày, thấp hơn rất nhiều so với mức 700 – 1.000 USD/ngày của khách châu Âu và 400 USD/ngày của khách châu Á theo công bố của PATA. Thời gian lưu trú bình quân tại Khánh Hòa là 3,16 ngày/khách (khảo sát thực tế đạt 3,76 ngày), ngắn hơn chuẩn quốc tế của ICCA (4 – 5 ngày), Singapore (5,57 ngày) và Thái Lan (6,83 ngày).
3. Địa phương sở hữu những trung tâm tổ chức sự kiện MICE quy mô lớn nào và năng lực phục vụ ra sao?
Khánh Hòa có hai trung tâm phức hợp tiêu biểu là Vinpearl Resort (485 phòng lưu trú, phòng hội nghị 1.000 – 1.350 khách, trung tâm biểu diễn đa năng 1.500 chỗ và sân khấu ngoài trời 5.000 chỗ) và Diamond Bay Resort (668 phòng, sân khấu Crown Convention Center 7.500 chỗ, trung tâm báo chí 2.000 m2 cho 1.000 phóng viên). Ngoài ra còn có các khách sạn cao cấp như Yasaka-Saigon-Nhatrang, Sheraton Nha Trang, Sunrise Hotel và Nha Trang Plaza, nâng tổng sức chứa hội nghị đồng thời tại các trung tâm này lên mức 7.500 người.
4. Mô hình cơ quan MICE Bureau mà tác giả đề xuất được tham chiếu từ đâu và nhằm đảm nhiệm chức năng gì?
Mô hình MICE Bureau được tham chiếu từ kinh nghiệm thành công của Singapore (Singapore Convention Bureau) cùng các tổ chức tương đương tại Nhật Bản, Malaysia, Thái Lan và Thượng Hải. Cơ quan này có nhiệm vụ làm đầu mối cung cấp thông tin, hỗ trợ các nhà tổ chức sự kiện chuyên nghiệp, phối hợp với các cơ quan chính quyền để giải quyết thủ tục hành chính, khảo sát địa điểm và trực tiếp triển khai các chương trình quảng bá điểm đến MICE ra thị trường quốc tế.
5. Những nguyên nhân chủ yếu nào khiến mức chi tiêu và thời gian lưu trú của du khách MICE tại Khánh Hòa chưa cao?
Nguyên nhân chủ yếu do cơ cấu dịch vụ của tỉnh mất cân đối: mới chỉ tập trung đầu tư vào các khách sạn, khu nghỉ dưỡng lưu trú mà chưa phát triển tương xứng hệ thống trung tâm mua sắm và các dịch vụ giải trí. Khu phố Tây tại Nha Trang chỉ tập trung dịch vụ ẩm thực, các sản phẩm lưu niệm và dịch vụ kinh tế đêm chưa đa dạng để giữ chân và kích thích nhu cầu mua sắm ngoại vi của du khách.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hồng Nhung đã phân tích toàn diện thực trạng phát triển loại hình du lịch MICE quốc tế tại tỉnh Khánh Hòa trong giai đoạn 2005 – 2011, chỉ rõ tiềm năng tự nhiên cùng những nút thắt về cơ sở dịch vụ mua sắm, thời gian lưu trú và chi tiêu của du khách. Thông qua việc đúc kết bài học thực tiễn từ Singapore và Thành phố Hồ Chí Minh, nghiên cứu đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp khả thi đến năm 2020, trọng tâm là thành lập cơ quan chuyên trách MICE Bureau và đồng bộ hóa hạ tầng giao thông kết nối. Công trình là tài liệu nghiên cứu chuyên ngành Kinh tế đối ngoại có giá trị khoa học và đóng góp thiết thực cho công tác hoạch định chiến lược phát triển du lịch tại địa phương.