Tổng quan luận án
Luận án nghiên cứu về động cơ học tập (ĐCHT) bên trong của học sinh trung học cơ sở (THCS), thuộc lĩnh vực tâm lý học giáo dục (tâm lý học trường học), thực hiện theo hướng tiếp cận hỗn hợp — kết hợp điều tra định lượng bằng bảng hỏi trên diện rộng, phỏng vấn sâu và nghiên cứu trường hợp định tính.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh trực tiếp của đề tài là chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo Nghị quyết Trung ương 8, khoá XI của Đảng, thể hiện qua chương trình giáo dục phổ thông tổng thể hướng tới phát triển phẩm chất và năng lực học sinh — trong đó năng lực tự chủ, tự học là yêu cầu trọng tâm. Tác giả chỉ ra rằng giai đoạn THCS (11–15 tuổi) ghi nhận tỉ lệ học sinh mất hứng thú, chán học, đi muộn và bỏ học cao hơn so với lứa tuổi tiểu học. Đây đồng thời là giai đoạn quan trọng để hình thành và phát triển ĐCHT bên trong bền vững. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu ĐCHT ở các cấp học khác nhau, tác giả xác định khoảng trống cụ thể: nghiên cứu sâu về ĐCHT bên trong đối với học sinh THCS tại Việt Nam còn rất ít, đặc biệt theo cách tiếp cận tích hợp, đa lý thuyết và có xét đến yếu tố văn hóa tập thể đặc thù.
Mục đích nghiên cứu
Nghiên cứu lí luận và thực trạng biểu hiện ĐCHT bên trong của học sinh THCS, xác định các yếu tố liên quan; từ đó đề xuất biện pháp tác động góp phần nâng cao ĐCHT bên trong cho học sinh THCS.
Giả thuyết khoa học (đánh số theo văn bản)
- ĐCHT bên trong biểu hiện rõ nét nhất ở khía cạnh học để tiến bộ, tiếp theo là học để hiểu biết và cuối cùng là học để trải nghiệm kích thích.
- ĐCHT bên trong tương quan với sáu nhóm yếu tố: (1) nhu cầu tâm lý — trong đó tương quan mạnh nhất với nhu cầu năng lực; (2) tư duy; (3) mục tiêu học tập; (4) bầu không khí học tập; (5) mục tiêu lớp học; (6) phong cách làm cha mẹ.
- ĐCHT bên trong có liên quan nhất định với đặc điểm nhân khẩu xã hội như giới tính, kinh tế gia đình, học lực, khối lớp và loại trường.
- Có thể đề xuất kiến nghị theo ba mức độ: phòng ngừa diện rộng, tư vấn nhóm và can thiệp cá nhân.
Đối tượng và phạm vi
- Đối tượng nghiên cứu: Biểu hiện ĐCHT bên trong và các yếu tố liên quan (sáu nhóm yếu tố: nhu cầu tâm lý, tư duy, mục tiêu học tập, mục tiêu lớp học, bầu không khí học tập, phong cách làm cha mẹ).
- Khách thể khảo sát định lượng: 776 học sinh tại 03 trường THCS ở Hà Nội — 01 trường công lập (THCS1, huyện Gia Lâm), 01 trường tư thục (THCS2, quận Cầu Giấy), 01 trường bán công (THCS3, quận Cầu Giấy). Mẫu thuận tiện do hạn chế dịch bệnh Covid-19.
- Khách thể phỏng vấn sâu: 16 học sinh THCS.
- Khách thể nghiên cứu trường hợp: 02 học sinh THCS tại trường dân lập ở Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Thành phố Hà Nội.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước
Tác giả tổng hợp 152 công trình từ hơn 90 nguồn xuất bản trong nước và quốc tế, phân thành 05 hướng nghiên cứu ĐCHT nói chung và 09 hướng nghiên cứu ĐCHT bên trong.
Nghiên cứu theo lứa tuổi: Trịnh Quốc Thái (1996) và Bùi Thị Thúy Hằng (2010) nghiên cứu học sinh tiểu học; Nhâm Văn Chăn Con (1990), Nguyễn Chí Tăng & Phạm Văn Hiếu (2015), Gnambs và Hanfstingl (2016) nghiên cứu học sinh THCS; Hoàng Gia Trang và cộng sự (2015), Đinh Thị Kim Loan & Phạm Văn Lục (2015) nghiên cứu học sinh THPT; Huỳnh Mộng Tuyền & Nguyễn Thị Trang Thanh (2015), Dương Hải Hưng (2015) nghiên cứu sinh viên. Nghiên cứu dọc của Gnambs và Hanfstingl (2016) trên 600 học sinh từ 11 đến 16 tuổi chỉ ra ĐCHT bên trong suy giảm rõ rệt đặc biệt từ lớp 7 lên lớp 8.
Phân loại ĐCHT: Kim Oanh (2013) tổng hợp ba tiêu chí phân loại của các tác giả A. Chieplop, L. Marcova, Vũ Thị Nho, E. Woolfolk, Nguyễn Kế Hào. Phạm Thị Đức (1994) phân loại thành động cơ tiêu cực, bên ngoài và xã hội; Lê Ngọc Lan (1994) phân chia thành động cơ gần, xa, nhận thức và âm tính; Nguyễn Quang Uẩn (2015) phân thành bốn loại: nhận thức — khoa học, xã hội, cá nhân và nghề nghiệp. Deci và Ryan (1985, 1991) xây dựng phổ 06 loại động cơ theo mức độ tự chủ tăng dần; Vallerand và cộng sự (1992) mở rộng thành 07 loại, trong đó nhóm ĐCHT bên trong được tách thành ba loại riêng biệt: học để hiểu biết, học để tiến bộ, học để trải nghiệm kích thích.
Đo lường ĐCHT: Các công cụ được điểm lại bao gồm: Academic Motivation Scale (Vallerand, Blais, Briere và Pelletier, 1989); Academic Self-Regulation Questionnaire (Ryan & Connell, 1989); Patterns of Adaptive Learning Scales (Midgley và cộng sự, 2000); The Intrinsic Motivation Inventory (Ryan & Deci, 2000); The Children's Academic Intrinsic Motivation Inventory (Gottfried, 1986).
Các yếu tố tác động: Nghiên cứu của Hui và cộng sự (2011) trên học sinh THCS Hồng Kông chỉ ra nhu cầu năng lực là yếu tố dự báo mạnh nhất, tiếp đến là nhu cầu tự chủ và nhu cầu kết nối. Haimovitz, Wormington và Corpus (2011) nghiên cứu 978 học sinh từ khối 3 đến khối 8, chỉ ra học sinh mất ĐCHT bên trong có tư duy cố định mạnh hơn. McGeown và cộng sự (2014) khảo sát 455 học sinh THCS về mối liên hệ giữa nhân cách Big Five và ĐCHT bên trong, phát hiện tận tâm là yếu tố dự báo thay đổi mạnh nhất. Bùi Thị Thúy Hằng (2017) xây dựng khái niệm ĐCHT có phạm vi bao quát, được đề tài kế thừa làm khái niệm công cụ.
Phòng ngừa và can thiệp: Chương trình Tools for Tomorrow (Kenny và cộng sự, 2000), Check and Connect (Sinclair và cộng sự, 1998); phương pháp phỏng vấn tạo động cơ theo lý thuyết tự xác định được chứng minh hiệu quả trong nâng cao hiệu suất học tập.
Khoảng trống luận án lựa chọn
Luận án xác định chưa có nghiên cứu nào tập trung cụ thể vào ĐCHT bên trong của học sinh THCS Việt Nam theo cách tiếp cận tích hợp đa lý thuyết, đặc biệt chưa có nghiên cứu làm rõ tác động của yếu tố văn hóa tập thể (lòng hiếu thảo, kỳ vọng của cha mẹ) và mô hình ba cấp độ dịch vụ tâm lý học đường trong bối cảnh Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết tích hợp
Đề tài sử dụng cách tiếp cận tích hợp, đa lý thuyết, gồm hai nhóm:
Lý thuyết tâm lý học nền tảng:
- Tâm lý học hoạt động (L. Vưgôtxki, X. Lêônchiev): xem xét ĐCHT bên trong trong các hoạt động và tương tác cụ thể tại gia đình, trường học và cộng đồng.
- Tâm lý học phát triển: căn cứ đặc trưng tâm sinh lý từng giai đoạn tuổi, đặc điểm nhân cách của học sinh THCS.
- Tâm lý học trường học: áp dụng mô hình dịch vụ ba cấp độ — tầng 1 (khoảng 80% học sinh có ĐCHT bên trong ổn định, hỗ trợ phòng ngừa); tầng 2 (khoảng 15% học sinh có nguy cơ, cần tham vấn nhóm hoặc cá nhân); tầng 3 (khoảng 5% học sinh không có hoặc có vấn đề trầm trọng về ĐCHT, cần can thiệp lâm sàng chuyên sâu).
- Tâm lý học văn hóa: xem xét ĐCHT bên trong trong bối cảnh văn hóa học đường, gia đình và cộng đồng.
Lý thuyết chuyên sâu về ĐCHT bên trong:
- Lý thuyết tự xác định (Deci và Ryan, 1985, 1991): xem xét ĐCHT bên trong gắn với ba nhu cầu tâm lý cơ bản — tự chủ, năng lực và kết nối.
- Lý thuyết tư duy (Dweck): phân biệt tư duy phát triển và tư duy cố định; tìm hiểu ảnh hưởng của kiểu tư duy đến ĐCHT bên trong.
- Lý thuyết niềm tin vào năng lực bản thân: xem xét vai trò của niềm tin vào năng lực bản thân trong hình thành ĐCHT bên trong.
- Lý thuyết định hướng mục tiêu: xem xét bốn kiểu mục tiêu học tập — tiếp cận học tập, tiếp cận kết quả, lảng tránh kết quả và lảng tránh học tập.
- Lý thuyết hành vi — nhận thức: xem xét ĐCHT bên trong qua nhận thức và hành động, vai trò của chiến lược củng cố.
Khái niệm công cụ chính: Đề tài kế thừa định nghĩa của Bùi Thị Thúy Hằng (2017) cho ĐCHT và xây dựng khái niệm luận án: "Động cơ học tập bên trong của học sinh Trung học cơ sở là sự thỏa mãn và hài lòng đến từ bên trong khi tham gia vào hoạt động học tập với mức độ tự chủ cao, nhằm thúc đẩy và phát triển quá trình học để hiểu biết, học để tiến bộ và học để trải nghiệm kích thích."
Phương pháp nghiên cứu cụ thể
Đề tài phối hợp năm phương pháp:
- Nghiên cứu lý luận — tổng quan tài liệu 152 công trình từ hơn 90 nguồn.
- Điều tra bằng bảng hỏi — khảo sát định lượng trên 776 học sinh THCS (mẫu thuận tiện).
- Phỏng vấn sâu — với 16 học sinh THCS.
- Nghiên cứu trường hợp — 02 học sinh THCS tại trường dân lập ở Hà Nội.
- Xử lý số liệu bằng thống kê toán học — phân tích tương quan, dự báo và so sánh nhóm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận nghiên cứu động cơ học tập bên trong của học sinh Trung học cơ sở
Chương này xây dựng toàn bộ khung lý luận của đề tài. Tác giả tổng quan 09 hướng nghiên cứu ĐCHT bên trong, trình bày hệ thống đặc điểm tâm sinh lý học sinh THCS — bao gồm những thay đổi về thể chất (dậy thì, phát triển hệ xương, tim mạch, tuyến nội tiết) và tâm lý (gia tăng khát khao tự chủ, định hướng bạn bè, tự ý thức, phát triển tư duy trừu tượng). Chương xây dựng khái niệm ĐCHT bên trong của học sinh THCS và phân loại ĐCHT theo mô hình 07 loại của Vallerand và cộng sự (1992) — gồm 01 loại không có ĐCHT, 03 loại ĐCHT bên ngoài và 03 loại ĐCHT bên trong. Ba biểu hiện của ĐCHT bên trong được phân tích chi tiết:
| Biểu hiện |
Đặc trưng cốt lõi |
| Học để hiểu biết |
Niềm vui khi tìm tòi, khám phá tri thức mới; mở rộng hiểu biết trong các lĩnh vực học đường |
| Học để tiến bộ |
Hài lòng khi nỗ lực vượt qua bản thân, phát triển kỹ năng; chú trọng quá trình hơn kết quả cuối cùng |
| Học để trải nghiệm kích thích |
Cảm giác kích thích từ giác quan khi tham gia hoạt động học tập |
Chương cũng phân tích sáu nhóm yếu tố liên quan đến ĐCHT bên trong: nhu cầu tâm lý (tự chủ, năng lực, kết nối theo lý thuyết tự xác định), tư duy, mục tiêu học tập, mục tiêu lớp học, bầu không khí học tập và phong cách làm cha mẹ.
Chương 2: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu động cơ học tập bên trong của học sinh Trung học cơ sở
Chương này trình bày quy trình tổ chức nghiên cứu và làm rõ từng phương pháp nghiên cứu cụ thể. Đặc biệt, chương mô tả cách thức xây dựng hoặc thích nghi bảng hỏi để đo ĐCHT bên trong và sáu nhóm yếu tố liên quan, đảm bảo tính hiệu lực và độ tin cậy phù hợp với bối cảnh văn hóa — xã hội Việt Nam. Chương cũng trình bày thiết kế nghiên cứu trường hợp (02 học sinh THCS) và thiết kế phỏng vấn sâu (16 học sinh THCS), bao gồm quy trình lựa chọn khách thể và cách thức thu thập, xử lý dữ liệu định tính.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu động cơ học tập bên trong của học sinh Trung học cơ sở
Chương kết quả trình bày ba mạch nội dung chính:
Thực trạng ĐCHT bên trong: ĐCHT bên trong của học sinh THCS đạt mức trung bình cao. Trong ba thành phần, học để tiến bộ có biểu hiện rõ nét nhất, tiếp theo là học để hiểu biết và cuối cùng là học để trải nghiệm kích thích — xác nhận giả thuyết khoa học thứ nhất. Ba thành phần tương quan thuận với nhau, cho thấy khi một thành phần được củng cố, các thành phần còn lại cũng phát triển tích cực. ĐCHT bên trong và bên ngoài cùng tồn tại ở mỗi học sinh, ĐCHT bên trong không mạnh hơn ĐCHT bên ngoài. Chỉ có một số rất ít học sinh THCS hoàn toàn không có ĐCHT.
Các yếu tố liên quan và cơ chế tác động: Nghiên cứu xác nhận cả sáu nhóm yếu tố đều tương quan và có khả năng dự báo ĐCHT bên trong. Hai cơ chế tác động gián tiếp được làm rõ: (1) mục tiêu lớp học tiếp cận học tập tác động đến ĐCHT bên trong thông qua mục tiêu tiếp cận học tập của học sinh; (2) bầu không khí học tập và phong cách làm cha mẹ khuyến khích tự chủ tác động đến ĐCHT bên trong thông qua nhu cầu tự chủ của học sinh. Đặc biệt, có sự khác biệt về ĐCHT bên trong theo khối lớp và tình trạng kinh tế gia đình.
Kết quả nghiên cứu trường hợp: Nghiên cứu 02 trường hợp sâu làm sáng tỏ phổ ĐCHT đa dạng và cung cấp thêm các nhân tố mới liên quan đến sự phát triển cũng như suy giảm ĐCHT bên trong mà khảo sát định lượng không thể nắm bắt hết. Kết quả nghiên cứu trường hợp giúp hiểu cụ thể từng học sinh trong hoàn cảnh gia đình và trường học cụ thể.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận
- Xây dựng khung lý luận tích hợp, đa lý thuyết, cập nhật về nghiên cứu ĐCHT bên trong ở học sinh THCS dựa trên 152 công trình từ hơn 90 nguồn xuất bản trong nước và quốc tế.
- Làm rõ bốn vấn đề lý luận: (1) khái niệm công cụ ĐCHT bên trong và ĐCHT bên trong của học sinh THCS, nhấn mạnh sự thỏa mãn đến từ bên trong khi học với mức độ tự chủ cao; (2) ba thành phần của ĐCHT bên trong; (3) các yếu tố chủ quan và khách quan tác động; (4) các biện pháp nâng cao ĐCHT bên trong hiệu quả.
- Khẳng định tính phù hợp của các lý thuyết tâm lý học hiện hành — lý thuyết tự xác định, thuyết tư duy, thuyết niềm tin vào năng lực bản thân, thuyết định hướng mục tiêu, thuyết nhân văn, lý thuyết hành vi và nhận thức — với nghiên cứu ĐCHT bên trong ở học sinh THCS Việt Nam.
Đóng góp về thực tiễn
- Mô tả thực trạng biểu hiện ĐCHT bên trong theo ba thành phần trên mẫu 776 học sinh THCS ở Hà Nội.
- Xác định và kiểm chứng cơ chế tác động gián tiếp của mục tiêu lớp học và bầu không khí học tập/phong cách làm cha mẹ đến ĐCHT bên trong.
- Chỉ ra sự khác biệt về ĐCHT bên trong theo khối lớp và tình trạng kinh tế gia đình.
- Cung cấp cơ sở thực chứng để các nhà quản lý giáo dục, giáo viên và cha mẹ học sinh ứng dụng linh hoạt vào từng hoàn cảnh học sinh và nhà trường cụ thể.
- Giúp các nhà tâm lý học trường học xây dựng chương trình phòng ngừa diện rộng, tham vấn nhóm và can thiệp sâu cho từng cá nhân học sinh theo mô hình ba cấp độ.
Kiến nghị đề xuất
Đề tài đề xuất kiến nghị theo ba mức độ can thiệp phù hợp với mô hình tâm lý học trường học: (1) phòng ngừa diện rộng (tầng 1, khoảng 80% học sinh) — hỗ trợ giáo dục hình thành và phát triển ĐCHT tự chủ, tích cực; (2) tham vấn nhóm và cá nhân (tầng 2, khoảng 15% học sinh) — can thiệp kịp thời với học sinh có nguy cơ; (3) can thiệp lâm sàng chuyên sâu (tầng 3, khoảng 5% học sinh) — dành cho học sinh không có hoặc có vấn đề trầm trọng về ĐCHT.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả xác nhận mẫu nghiên cứu là mẫu thuận tiện do điều kiện hạn chế của dịch bệnh Covid-19, chỉ thực hiện được tại Hà Nội với 03 trường cho phép vào khảo sát. Điều này ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả. Phạm vi không gian giới hạn ở thành phố, chưa bao quát học sinh THCS ở vùng nông thôn, miền núi hay vùng có điều kiện kinh tế — xã hội khác biệt lớn. Đề tài không xem xét đầy đủ yếu tố lòng hiếu thảo, kỳ vọng của cha mẹ trong bối cảnh văn hóa tập thể Việt Nam — đây là gợi mở được tác giả nêu cho các nghiên cứu tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên tâm lý học giáo dục, tâm lý học trường học: Phần tổng quan 09 hướng nghiên cứu ĐCHT bên trong và khung lý thuyết tích hợp đa lý thuyết là tài liệu tham chiếu có hệ thống, đặc biệt hữu ích cho ai đang xây dựng đề cương nghiên cứu về động cơ học tập hoặc tự điều chỉnh học tập.
- Nhà tâm lý học trường học: Mô hình ba cấp độ can thiệp và kết quả về cơ chế tác động của các yếu tố (bầu không khí học tập, phong cách làm cha mẹ, mục tiêu lớp học) cung cấp nền tảng cho thiết kế chương trình can thiệp và phòng ngừa cụ thể.
- Nhà quản lý giáo dục và giáo viên THCS: Phần kết quả thực tiễn (Chương 3) và phần kiến nghị cung cấp thông tin thực chứng để xây dựng môi trường lớp học và phong cách dạy học khuyến khích tự chủ ở học sinh.
- Người làm chính sách giáo dục: Phần cơ sở lý luận liên kết ĐCHT bên trong với yêu cầu phát triển năng lực tự chủ, tự học trong chương trình giáo dục phổ thông tổng thể hiện hành, cung cấp lập luận thực chứng cho việc xây dựng chính sách hỗ trợ tâm lý học đường hệ thống.
Câu hỏi thường gặp
1. ĐCHT bên trong của học sinh THCS trong nghiên cứu này được định nghĩa như thế nào?
Tác giả xây dựng khái niệm: "Động cơ học tập bên trong của học sinh Trung học cơ sở là sự thỏa mãn và hài lòng đến từ bên trong khi tham gia vào hoạt động học tập với mức độ tự chủ cao, nhằm thúc đẩy và phát triển quá trình học để hiểu biết, học để tiến bộ và học để trải nghiệm kích thích." Định nghĩa này kế thừa quan điểm của Deci và Ryan (2000) và Vallerand cùng cộng sự (1992), đồng thời tích hợp thêm yếu tố tự chủ cao phù hợp với mục tiêu đổi mới giáo dục phổ thông của Việt Nam.
2. Trong ba thành phần của ĐCHT bên trong, thành phần nào biểu hiện rõ nhất ở học sinh THCS Hà Nội?
Kết quả nghiên cứu thực tiễn cho thấy học để tiến bộ có biểu hiện rõ nét nhất, tiếp đến là học để hiểu biết và cuối cùng là học để trải nghiệm kích thích. Ba thành phần này tương quan thuận với nhau, nghĩa là khi một thành phần được làm mạnh, các thành phần còn lại cũng phát triển tích cực.
3. Trong số sáu nhóm yếu tố được khảo sát, yếu tố nào có khả năng dự báo ĐCHT bên trong và thông qua cơ chế nào?
Đề tài làm rõ hai cơ chế tác động gián tiếp: (1) mục tiêu lớp học tiếp cận học tập tác động đến ĐCHT bên trong thông qua biến trung gian là mục tiêu tiếp cận học tập của cá nhân học sinh; (2) bầu không khí học tập và phong cách làm cha mẹ khuyến khích tự chủ tác động đến ĐCHT bên trong thông qua biến trung gian là nhu cầu tự chủ của học sinh. Cả sáu nhóm yếu tố đều tương quan và có khả năng dự báo ĐCHT bên trong.
4. Mô hình tâm lý học trường học ba cấp độ được áp dụng vào đề tài như thế nào?
Tác giả áp dụng mô hình dịch vụ tâm lý học đường ba cấp: tầng 1 (khoảng 80% học sinh có ĐCHT bên trong ổn định) được hỗ trợ qua giáo dục phòng ngừa diện rộng; tầng 2 (khoảng 15% học sinh có nguy cơ) cần tham vấn nhóm hoặc cá nhân kịp thời; tầng 3 (khoảng 5% học sinh không có hoặc có vấn đề trầm trọng về ĐCHT) cần can thiệp lâm sàng chuyên sâu. Đây là khung định hướng cho phần kiến nghị của luận án.
5. Tại sao đề tài lựa chọn phân loại ĐCHT của Vallerand và cộng sự (1992) thay vì mô hình của Deci và Ryan (1985, 1991)?
Đề tài giải thích rõ: Vallerand và cộng sự (1992) nhận thấy ĐCHT bên ngoài dạng điều chỉnh hợp nhất không phù hợp với đối tượng học sinh, đồng thời dữ liệu thí điểm và phân tích nhân tố cho thấy dạng này không khác biệt với điều chỉnh đồng nhất. Quan trọng hơn, cách phân loại này tách nhóm ĐCHT bên trong thành ba loại riêng biệt (học để hiểu biết, học để tiến bộ, học để trải nghiệm kích thích) — phù hợp hơn với yêu cầu đánh giá chi tiết và với mục tiêu phát triển năng lực tự chủ, tự học trong chương trình giáo dục phổ thông tổng thể hiện hành.
Kết luận
Luận án cung cấp một tổng quan lý luận có hệ thống và khung phân tích tích hợp về ĐCHT bên trong của học sinh THCS dựa trên 152 công trình, đây là đóng góp rõ nét cho tài liệu nghiên cứu tâm lý học giáo dục tại Việt Nam. Kết quả định lượng trên 776 học sinh tại ba trường THCS ở Hà Nội xác nhận ĐCHT bên trong đạt mức trung bình cao, với biểu hiện học để tiến bộ nổi trội nhất, đồng thời làm rõ cơ chế tác động gián tiếp của bầu không khí học tập, phong cách làm cha mẹ và mục tiêu lớp học đến ĐCHT bên trong. Nghiên cứu trường hợp bổ sung chiều sâu định tính, phát hiện thêm các nhân tố ảnh hưởng mà khảo sát định lượng chưa nắm bắt đầy đủ. Kết quả nghiên cứu đặt nền tảng thực chứng cho các chương trình can thiệp theo mô hình ba cấp độ tâm lý học trường học, có thể ứng dụng linh hoạt cho giáo viên, cha mẹ học sinh và các nhà tâm lý học đường trong bối cảnh đổi mới giáo dục phổ thông hiện nay.