Giới thiệu dự án

Khu hệ chim (Avifauna) đóng vai trò là mắt xích sinh thái trọng yếu và là chỉ thị sinh học (bioindicator) nhạy bén hàng đầu để đánh giá tính toàn vẹn của các hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Việt Nam hiện ghi nhận 918 loài chim thuộc 101 họ và 24 bộ (Lê Mạnh Hùng và cộng sự, 2020), chiếm hơn 9% tổng số loài chim toàn cầu và 34% khu hệ chim vùng Phương Đông. Trong đó, 11 loài đặc hữu, khoảng 40 loài bị đe dọa toàn cầu và 76 loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng do áp lực mất sinh cảnh sống và nạn săn bắt trái phép.

Khu Bảo tồn Thiên nhiên (KBTTN) Mường Nhé, tỉnh Điện Biên có tổng diện tích quy hoạch 45.581 ha (trong đó phân khu bảo vệ nghiêm ngặt chiếm 25.679,08 ha; phân khu phục hồi sinh thái 19.888,42 ha; phân khu hành chính - dịch vụ 13,5 ha), nằm trong hành lang đa dạng sinh học trọng điểm Hoàng Liên Sơn tiếp giáp biên giới Việt - Lào - Trung. Mặc dù sở hữu mức độ đa dạng sinh học cao với 742 loài thực vật bậc cao và hàng trăm loài động vật hoang dã, dữ liệu khu hệ chim tại đây từng tồn tại nhiều lỗ hổng phân loại học, thiếu hụt mẫu vật chuẩn hóa và chưa có đánh giá định lượng về các xung đột nhân sinh tác động đến sinh cảnh.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      VẤN ĐỀ VÀ THÁCH THỨC CỐT LÕI                            |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Thiếu dữ liệu phân loại chuẩn hóa theo hệ thống Sibley-Ahlquist-Monroe    |
|  2. Mâu thuẫn danh mục cũ (2017) với Danh lục Chim Việt Nam 2011/2020         |
|  3. Suy thoái sinh cảnh do xâm lấn đất nông nghiệp và khai thác LSNG          |
|  4. Áp lực săn bắn, bẫy bắt động vật bằng lưới tàng hình và súng tự chế       |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Lập danh lục phân loại học chuẩn hóa: Tổng điều tra, rà soát và xác lập danh mục thành phần các loài chim tại KBTTN Mường Nhé theo hệ thống phân loại cập nhật.
  2. Định lượng mức độ đa dạng sinh thái: Thống kê, phân tích cơ cấu taxon từ bậc bộ, họ, giống đến loài và so sánh với mức độ đa dạng khu hệ chim toàn quốc.
  3. Định danh tình trạng bảo tồn: Phân hạng các loài nguy cấp theo Sách đỏ Việt Nam (2007), Danh lục Đỏ IUCN (2021), Nghị định 06/2019/NĐ-CP, Nghị định 64/2019/NĐ-CP và Phụ lục CITES.
  4. Đánh giá áp lực nhân sinh: Lượng hóa các mối đe dọa trực tiếp bằng phương pháp Đánh giá Giảm thiểu Mối đe dọa (TRA - Threats Reduction Assessment).
  5. Xây dựng giải pháp kỹ thuật bảo tồn: Đề xuất hệ thống giải pháp quản lý phân vùng, bảo vệ sinh cảnh đặc thù và hỗ trợ sinh kế khả thi.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: 5 trạm kiểm lâm thuộc 5 xã biên giới: Sín Thầu, Leng Su Sìn, Chung Chải, Nậm San (Mường Nhé) và Nậm Kè, dải độ cao từ 610 m đến 1.657 m (đỉnh mốc số 0).
  • Thời gian: Điều tra thực địa tập trung 2 đợt (Tháng 01/2021 và Tháng 03/2021) kết hợp kế thừa chuỗi dữ liệu giai đoạn 2014–2021.
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào lớp Chim (Aves); không bao gồm phân tích gen phân tử sâu (DNA Barcoding).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và khoảng trống nghiên cứu

Trước năm 2021, các ghi nhận chim tại Mường Nhé chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính năm 2017 (255 loài, 54 họ, 17 bộ) nhưng tồn tại nhiều sai khác về danh pháp đồng nghĩa (synonyms), định danh nhầm bộ/họ và chưa cập nhật các đơn vị phân loại mới tách ra.

Tiêu chí so sánh Báo cáo KBTTN Mường Nhé (2017) Đề tài nghiên cứu (2021) Lợi ích cải tiến
Hệ thống phân loại Chưa đồng bộ, lẫn lộn họ/bộ cũ Chuẩn hóa theo SAM & Dickinson (2003) Khắc phục sai sót danh pháp quốc tế
Phương pháp thực địa Quan sát ngẫu nhiên, thiếu tọa độ 9 tuyến cố định (50,45 km) + 10 lưới mờ Thu thập dữ liệu chuẩn hóa tọa độ VN-2000
Công cụ hỗ trợ Sổ tay ghi chép cơ bản GPS Garmin + Giả lập tiếng hót (playback) Tăng 35% khả năng phát hiện loài ẩn dật
Đánh giá đe dọa Định tính chung chung Ma trận TRA định lượng 3 tiêu chí Phân cấp ưu tiên can thiệp chính xác

Yêu cầu hệ thống phân loại và quản trị dữ liệu (MoSCoW)

  • Must have: Định loại chính xác 100% các loài quý hiếm thuộc Nghị định 06/2019/NĐ-CP (Nhóm IB, IIB); ghi nhận tọa độ GPS điểm bắt gặp.
  • Should have: Dẫn dụ và xác nhận các loài chui lủi bằng kỹ thuật âm thanh (acoustic playback) và lưới mờ (mist netting).
  • Could have: Tích hợp lớp bản đồ phân bố mật độ đa dạng trên nền tảng GIS.
  • Won't have: Bắt giữ mẫu vật sống phục vụ mục đích thương mại hoặc tiêu bản hàng loạt (tuân thủ nguyên tắc bắt - thả bảo tồn).

Kiến trúc quy trình điều tra và xử lý dữ liệu

  [ Thu thập dữ liệu hiện trường ]
   │
   ├──> 9 Tuyến điều tra (50.447 km) ──> Đo đạc GPS VN-2000, Ghi âm tiếng hót
   ├──> 10 Điểm đặt lưới mờ (Mist Nets) ─> Đo kích thước, Định loại, Chụp ảnh, Thả
   └──> 43 Phiếu phỏng vấn chuyên sâu ──> Cán bộ kiểm lâm (15) & Người dân (28)
   │
  [ Chuẩn hóa & Xử lý số liệu ]
   │
   ├──> Microsoft Excel 2019 ──────────> Tổng hợp ma trận Taxon, Tỷ lệ %
   ├──> BaseCamp & MapInfo 10.5 ───────> Xây dựng bản đồ tuyến và phân bố đai cao
   ├──> ArcGIS 9.5 ────────────────────> Trích xuất không gian sinh cảnh
   └──> Thuật toán TRA (Salafsky 2001) ─> Xếp hạng mối đe dọa (Diện tích x Cường độ x Cấp thiết)
# Thuật toán tính toán chỉ số đánh giá mối đe dọa (Threats Reduction Assessment - TRA)
def calculate_tra_index(threats_data):
    """
    threats_data = [
        {'name': 'San ban, bay bat', 'area': 5, 'intensity': 5, 'urgency': 5},
        {'name': 'Khai thac go trai phep', 'area': 4, 'intensity': 4, 'urgency': 4},
        ...
    ]
    """
    total_score = 0
    ranked_threats = []
    
    for item in threats_data:
        score = item['area'] + item['intensity'] + item['urgency']
        total_score += score
        ranked_threats.append({
            'threat': item['name'],
            'total_score': score,
            'metrics': (item['area'], item['intensity'], item['urgency'])
        })
    
    # Sắp xếp thứ tự ưu tiên giảm dần
    ranked_threats.sort(key=lambda x: x['total_score'], reverse=True)
    return ranked_threats, total_score

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực địa

  1. Thiết lập 9 tuyến điều tra sinh thái (Tổng chiều dài: 50,447 km):

    • Tuyến T1 (KBT Mường Nhé – Trạm Sín Thầu): Dài 7,785 km, độ cao 782 m, sinh cảnh rừng bán thường xanh.
    • Tuyến T2 (Trạm Sín Thầu – Mốc 0): Dài 5,662 km, độ cao cực đại 1.657 m, sinh cảnh rừng thường xanh núi cao.
    • Tuyến T3 (Trạm Sín Thầu – Mốc 20 A Pa Chải): Dài 4,342 km, sinh cảnh rừng phục hồi xen cây bụi.
    • Tuyến T4 (Sín Thầu – Khoảnh 18): Dài 1,300 km, sinh cảnh nương rẫy, khu dân cư.
    • Tuyến T5 (Trạm Leng Su Sìn – Mốc 54): Dài 8,679 km, độ cao 559 m, rừng kín thường xanh.
    • Tuyến T6 (Trạm Leng Su Sìn – Khoảnh 14): Dài 7,179 km, dải độ cao 610–874 m.
    • Tuyến T7 (Trạm Nậm San – Suối Nậm Nhé – Mốc 102): Dài 8,500 km, độ cao 622–952 m.
    • Tuyến T8 (Trạm Chung Chải – Hướng A Pa Chải): Dài 3,000 km, đai cao 610–640 m, nương rẫy và tre nứa.
    • Tuyến T9 (Trạm Nậm Kè – Lõi rừng tự nhiên): Dài 4,000 km, đai cao 874–990 m, rừng hỗn loài nguyên sinh.
  2. Kỹ thuật bẫy bắt bằng lưới mờ chuyên dụng (Mist Netting):

    • Sử dụng 10 lưới sợi nilon đen khử phản quang (chiều dài 20–30 m, chiều cao 3–4 m, kích thước mắt lưới tiêu chuẩn 16–19 mm).
    • Vị trí thiết lập: Đặt tại tầng cây bụi ven suối, khe núi và vùng ranh giới chuyển tiếp sinh cảnh (ecotone).
    • Quy trình kiểm tra: Kiểm tra định kỳ 60 phút/lần nhằm đảm bảo chim không bị kiệt sức; thao tác tháo gỡ theo nguyên tắc ngược hướng bay vào, ghi nhận thông số hình thái, chụp ảnh và thả tự do ngay tại hiện trường.
+---------------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ TỔNG HỢP CƠ CẤU KHU HỆ CHIM MƯỜNG NHÉ                     |
+----------------------+----------------+-------------------+---------------------+
| BẬC PHÂN LOẠI (TAXON)| SỐ LƯỢNG KBT   | TỔNG SỐ TOÀN QUỐC | TỶ LỆ ĐA DẠNG (%)   |
+----------------------+----------------+-------------------+---------------------+
| Bộ (Order)           | 17             | 20                | 85,00%              |
| Họ (Family)          | 58             | 88                | 65,91%              |
| Giống (Genus)        | 159            | 312               | 50,96%              |
| Loài (Species)       | 271            | 887               | 30,55%              |
+----------------------+----------------+-------------------+---------------------+
           PHÂN BỐ CÁC BỘ CHIM CHIẾM TỶ TRỌNG CAO NHẤT TẠI MƯỜNG NHÉ
 Passeriformes (Bộ Sẻ)       ████████████████████████████████████████ 178 loài (65.68%)
 Piciformes (Bộ Gõ kiến)    ███ 15 loài (5.54%)
 Cuculiformes (Bộ Cu cu)    ███ 13 loài (4.80%)
 Coraciiformes (Bộ Sả)      ██ 11 loài (4.06%)
 Galliformes (Bộ Gà)        ██ 8 loài (2.95%)
 Accipitriformes (Bộ Ưng)   ██ 8 loài (2.95%)
 Columbiformes (Bộ Bồ câu)  ██ 8 loài (2.95%)
 Strigiformes (Bộ Cú)       ██ 8 loài (2.95%)
 Các bộ còn lại (9 bộ)      ████ 22 loài (8.12%)

Chi tiết các họ chiếm ưu thế sinh thái

Trong tổng số 58 họ, Bộ Sẻ (Passeriformes) chiếm ưu thế tuyệt đối với 36 họ (chiếm 62,07% tổng số họ) và 178 loài (chiếm 65,68% tổng số loài). Các họ có số lượng loài tập trung cao nhất gồm:

  • Họ Khướu (Timaliidae): 35 loài (chiếm 12,92% tổng số loài của KBT).
  • Họ Chích đớp ruồi (Cettiidae): 9 loài.
  • Họ Phường chèo (Campephagidae): 9 loài.
  • Họ Chào mào (Pycnonotidae): 8 loài.
  • Họ Chích lá (Phylloscopidae): 8 loài.
  • Họ Gõ kiến (Picidae): 11 loài.

Giá trị bảo tồn nguồn gen quý hiếm

Nghiên cứu đã xác lập danh lục 34 loài chim có giá trị bảo tồn cao thuộc các cấp độ nguy cấp quốc gia và quốc tế:

  • Nghị định 06/2019/NĐ-CP & NĐ 64/2019/NĐ-CP:
    • Nhóm IB (Nghiêm cấm khai thác): Gà lôi trắng (Lophura nycthemera), Gà tiền mặt vàng (Polyplectron bicalcaratum), Niệc nâu (Anorrhinus tickelli), Hồng hoàng (Buceros bicornis), Niệc cổ hung (Aceros nipalensis).
    • Nhóm IIB (Hạn chế khai thác): 21 loài bao gồm Công (Pavo muticus), Đuôi cụt nâu (Pitta phayrei), Cắt nhỏ bụng trắng (Microhierax melanoleucos), Khướu bạc má (Garrulax chinensis), Họa mi (Garrulax canorus).
  • Sách đỏ Việt Nam (2007): Ghi nhận 7 loài (Niệc cổ hung - CR; Gà tiền mặt vàng - VU; Hồng hoàng - VU; Niệc nâu - VU; Gà so ngực gụ - VU; Diều cá bé - VU; Bói cá lớn - VU).
  • Danh lục Đỏ IUCN (2021): Ghi nhận 6 loài bị đe dọa toàn cầu (1 loài EN: Công Pavo muticus; 5 loài VU).

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới về kỹ thuật và phương pháp luận

  1. Chuẩn hóa danh pháp và phân loại đồng bộ: Loại bỏ các đơn vị phân loại gây tranh cãi và đồng nhất danh lục khu hệ Mường Nhé theo hệ thống phân loại SAM quốc tế. Điều chỉnh chính xác vị trí phân loại của các nhóm phức tạp như tách họ Cun cút (Turnicidae) từ bộ Sếu sang bộ Rẽ (Charadriiformes), chuyển họ Chích chòe (Turdidae) sang họ Đớp ruồi (Muscicapidae).
  2. Bổ sung dẫn liệu thực địa mới: Bổ sung 16 loài mới cho danh lục KBTTN Mường Nhé mà các đợt khảo sát trước đây chưa từng ghi nhận, điển hình như: Chích đớp ruồi đầu xám (Seicercus valentini), Oanh đuôi cụt lưng xanh (Tarsiger cyanurus), Khướu mỏ quặp bụng hung (Pteruthius rufiventer), Phường chèo đỏ đuôi dài (Pericrocotus ethologus).
  3. Ứng dụng công nghệ định vị và xử lý âm học: Kết hợp máy ghi âm chuyên dụng và bộ phát tần số tiếng kêu dẫn dụ đặc thù giúp tăng hiệu suất phát hiện các loài thuộc họ Chích (PhylloscopidaeCettiidae) thêm 42% so với quan sát thụ động thuần túy.

So sánh tính đa dạng với các khu bảo tồn lân cận

Địa điểm nghiên cứu Diện tích (ha) Số bộ Số họ Số loài Mật độ loài/1.000 ha Tác giả & Năm
KBTTN Mường Nhé (Điện Biên) 45.581 17 58 271 5,94 Phàn A Cóng (2021)
KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông (Hòa Bình) 15.890 14 48 264 16,61 Nguyễn Chí Thành (2011)
KBTTN Bắc Mê (Hà Giang) 27.000 12 41 183 6,77 Trần Văn Hà (2015)
KBTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng (Quảng Ninh) 15.636 18 125 185 11,83 Vũ Văn Mỳ (2016)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong quản lý lâm nghiệp

  • Phân vùng quản lý bảo tồn cốt lõi: Xác định tọa độ các điểm nóng tập trung loài nguy cấp nhóm IB (khu vực khoảnh 18 mốc 20 A Pa Chải, khu vực giáp ranh Leng Su Sìn và suối Nậm Nhé) để lập trạm chốt bảo vệ nghiêm ngặt.
  • Tích hợp phần mềm SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool): Nhập toàn bộ 9 tuyến điều tra và cơ sở dữ liệu 271 loài vào hệ thống tuần tra rừng định kỳ của lực lượng kiểm lâm huyện Mường Nhé.
  • Định hướng phát triển du lịch sinh thái quan sát chim (Bird Watching): Thiết lập 3 tuyến du lịch chuyên đề tại Sín Thầu và Nậm Kè nhằm tạo nguồn thu tài chính bền vững cho cộng đồng bản địa người Hà Nhì và H'Mông.
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                    LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI BẢO TỒN 3 GIAI ĐOẠN                    │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Giai đoạn 1 (Tháng 01 - 06): Triển khai cắm mốc cảnh báo sinh cảnh chim quý  │
│ ├── Bàn giao cơ sở dữ liệu GIS 9 tuyến cho 5 trạm kiểm lâm cơ sở              │
│ └── Tổ chức 10 lớp tập huấn nhận diện loài IB, IIB cho 100% cán bộ kiểm lâm   │
│                                                                               │
│ Giai đoạn 2 (Tháng 06 - 18): Giảm thiểu tác động nhân sinh tiêu cực           │
│ ├── Thực hiện ký cam kết không bẫy bắt chim hoang dã tại 5 xã vùng đệm        │
│ └── Thu hồi súng tự chế và lưới bẫy chim thương mại                           │
│                                                                               │
│ Giai đoạn 3 (Tháng 18 - 36): Xây dựng mô hình du lịch sinh thái cộng đồng    │
│ ├── Vận hành 2 tuyến Bird Watching tại Trạm Sín Thầu và Trạm Leng Su Sìn      │
│ └── Đánh giá biến động quần thể chim định kỳ 2 năm/lần qua chỉ số TRA         │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Mùa vụ điều tra hẹp: Thời gian nghiên cứu tập trung vào mùa khô/mùa đông xuân (tháng 1 – tháng 5), chưa bao quát được toàn bộ các loài chim di cư mùa sinh sản và chim di cư mùa thu (tháng 8 – tháng 10).
  • Điều kiện thời tiết bất lợi: Địa hình hiểm trở đai cao trên 1.500 m thường xuyên xuất hiện sương mù dày và nhiệt độ thấp làm hạn chế tần suất bắt gặp và khả năng thu âm ngoài thực địa.
  • Phương pháp mẫu vật: Chưa có điều kiện giải trình tự gen ty thể (COI, Cytb) để giám định các phân loài đặc hữu địa phương có hình thái tương đồng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai lắp đặt hệ thống máy ghi âm sinh thái thụ động tự động (Autonomous Recording Units - ARUs) kết hợp thuật toán AI (như BirdNET) để nhận dạng tiếng hót liên tục 24/7.
  • Mở rộng nghiên cứu sinh thái học dinh dưỡng và cấu trúc tổ chim đối với các loài quý hiếm như Aceros nipalensisPolyplectron bicalcaratum.

Đối tượng hưởng lợi

+---------------------------------------------------------------------------------+
|                        ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI VÀ GIÁ TRỊ                           |
+─────────────────────+───────────────────────────────────────────────────────────+
| Sinh viên & Học viên| Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp điều tra      |
| Lâm nghiệp          | tuyến, bẫy lưới mờ và quy trình xử lý dữ liệu sinh thái.  |
+─────────────────────+───────────────────────────────────────────────────────────+
| Cán bộ Kiểm lâm     | Bộ công cụ nhận diện 34 loài chim quý hiếm và bản đồ      |
| & Ban Quản lý KBT   | tọa độ điểm nóng phục vụ xử phạt vi phạm lâm luật.        |
+─────────────────────+───────────────────────────────────────────────────────────+
| Cộng đồng dân cư    | Tiếp cận mô hình kinh tế dịch vụ du lịch trải nghiệm, dẫn |
| bản địa vùng đệm    | tour xem chim thay thế hoạt động săn bắt truyền thống.    |
+─────────────────────+───────────────────────────────────────────────────────────+
| Các nhà Điểu học    | Cập nhật dữ liệu phân bố địa lý mới nhất của khu hệ chim  |
| trong & ngoài nước  | vùng sinh thái Tây Bắc Việt Nam và biên giới Đông Dương.  |
+─────────────────────+───────────────────────────────────────────────────────────+

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu từ khóa luận này có thể tích hợp trực tiếp vào phần mềm SMART tuần tra rừng không?

Hoàn toàn khả thi. Toàn bộ 9 tuyến điều tra đã được chuẩn hóa tọa độ mốc đầu/cuối và các điểm ghi nhận loài theo hệ quy chiếu VN-2000, sẵn sàng xuất sang định dạng Shapefile (.shp) hoặc GPX để tích hợp trực tiếp vào cơ sở dữ liệu SMART của Chi cục Kiểm lâm Điện Biên.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa danh lục năm 2017 và danh lục năm 2021 là gì?

Danh lục năm 2021 đã nâng tổng số loài ghi nhận từ 255 loài lên 271 loài (bổ sung 16 loài mới ngoài thực địa), đồng thời tái cấu trúc lại 58 họ theo hệ thống phân loại sinh học hiện đại, loại bỏ các tên khoa học đã lỗi thời và chuẩn hóa tên tiếng Việt.

3. Phương pháp bẫy bắt bằng lưới mờ có gây tổn hại đến chim hoang dã không?

Không. Phương pháp này tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kiểm tra lưới định kỳ 1 giờ/lần. Thao tác gỡ chim được thực hiện nhẹ nhàng bởi chuyên viên kỹ thuật, tiến hành định loài, đo đạc nhanh dưới 3 phút và thả tự do ngay tại sinh cảnh sống ban đầu.

4. Các mối đe dọa lớn nhất đối với khu hệ chim Mường Nhé hiện nay là gì?

Theo thang đo TRA, 3 mối đe dọa có điểm số tác động cao nhất là: (1) Săn bắn, bẫy bắt trái phép bằng súng tự chế và bẫy dính; (2) Tình trạng chặt phá, lấn chiếm rừng làm nương rẫy; (3) Khai thác lâm sản ngoài gỗ (lấy mật ong rừng, thảo dược) gây nhiễu loạn sinh cảnh làm tổ.

5. Chi phí triển khai hệ thống tuần tra bảo vệ chim trên 9 tuyến là bao nhiêu?

Chi phí ước tính dao động từ 150 - 200 triệu VNĐ/năm, bao gồm trang thiết bị định vị GPS cầm tay, ống nhòm chuyên dụng (độ phóng đại 8x42 hoặc 10x42), máy ghi âm hiện trường và phụ cấp tuần tra thực địa cho lực lượng bảo vệ rừng chuyên trách và tổ tuần tra thôn bản.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu tính đa dạng thành phần các loài chim tại Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Nhé, tỉnh Điện Biên" do sinh viên Phàn A Cóng thực hiện đã cung cấp bức tranh toàn diện, chuẩn xác và có giá trị khoa học cao về khu hệ chim Tây Bắc. Với việc ghi nhận 271 loài chim thuộc 159 giống, 58 họ và 17 bộ (trong đó có 34 loài quý hiếm có giá trị bảo tồn toàn cầu và quốc gia), công trình không chỉ làm giàu thêm nguồn cơ sở dữ liệu sinh học Việt Nam mà còn là căn cứ thực tiễn đắc lực cho Ban quản lý KBTTN Mường Nhé trong việc hoạch định chính sách bảo tồn, phân vùng giám sát và phát triển du lịch sinh thái bền vững.