Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp Đất nước và con người trong ca dao Đồng bằng sông Cửu Long được thực hiện năm 2013 tại Khoa Khoa học cơ bản, Trường Đại học Võ Trường Toản, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Nam. Đây là công trình thuộc chuyên ngành Văn học, tiếp cận kho tàng văn học dân gian Nam Bộ theo hướng phân tích nội dung và so sánh văn hóa.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh: Tác giả xuất thân là người dân vùng châu thổ sông Cửu Long, xác định động lực nghiên cứu từ mối quan hệ giữa cá nhân và vùng đất quê hương. Ca dao được nhìn nhận là "tấm gương phản ánh đời sống vật chất và tinh thần dân tộc một cách chân thực nhất". Tác giả nhận thấy, trong số các công trình đã khảo sát, chưa có công trình nào đi sâu tìm hiểu riêng về đất nước và con người trong ca dao Đồng bằng sông Cửu Long (phân biệt với ca dao Nam Bộ nói chung), từ đó xác định khoảng trống cần lấp đầy.

Mục đích nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu và bổ sung hiểu biết về mảng ca dao đất nước–con người thuộc văn học dân gian Đồng bằng sông Cửu Long.
  2. Tìm hiểu mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên vùng đất mới.
  3. Phân tích vẻ đẹp nội dung và nghệ thuật trong ca dao Đồng bằng sông Cửu Long.
  4. Nắm bắt đặc trưng lịch sử, địa lý, văn hóa, con người vùng Đồng bằng sông Cửu Long để hiểu và cảm nhận ca dao sâu sắc hơn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng là ca dao Đồng bằng sông Cửu Long, giới hạn ở hai mảng nội dung: hình ảnh đất nước và hình ảnh con người. Do giới hạn dung lượng, vấn đề nghệ thuật được tách ra để nghiên cứu riêng. Tài liệu tham khảo chính là Văn học dân gian đồng bằng sông Cửu Long (Khoa Ngữ văn Đại học Cần Thơ, Nxb Giáo dục, 1997) và Ca dao Đồng Tháp Mười (Đỗ Văn Tân chủ biên, Sở Văn hóa Thông tin Đồng Tháp, 1984). Phạm vi thời gian lịch sử trải từ thế kỷ XVII đến trước năm 1945.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tập hợp và đối chiếu nhiều định nghĩa về "ca dao" từ các học giả: Dương Quảng Hàm, Thuần Phong, Mã Giang Lân–Lê Trí Quế, Vũ Ngọc Phan, Đinh Gia Khánh, Nguyễn Văn Hầu. Từ đó rút ra định nghĩa chung: ca dao là những câu hát có vần điệu, thường sáng tác bằng thể thơ lục bát, lưu truyền rộng rãi trong dân gian từ thế hệ này sang thế hệ khác. Khóa luận phân chia ca dao Đồng bằng sông Cửu Long thành ba nguồn: ca dao lưu truyền từ ngoài khu vực; ca dao được người địa phương cải biên; và ca dao do người dân vùng này sáng tác — tập trung khảo sát ở nguồn thứ ba.

Về cơ sở lý luận liên ngành, tác giả vận dụng mối liên hệ giữa văn học dân gian với văn hóa học và dân tộc học, tham chiếu các công trình như Văn hóa dân gian người Việt ở Nam Bộ (Thạch Phương, Hồ Lê, Huỳnh Lứa, Nguyễn Quang Vinh, 1992), Diện mạo văn hóa dân gian Nam Bộ (Nguyễn Văn Hầu, 2004), và các bài viết của TS. Trần Văn Nam về ca dao Nam Bộ.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: thu thập, chọn lọc tài liệu làm cơ sở dữ liệu.
  • Phương pháp thống kê, phân tích: xác định tình hình nghiên cứu và định hướng phù hợp.
  • Phương pháp tổng hợp, so sánh: đối chiếu thiên nhiên và con người trong ca dao Đồng bằng sông Cửu Long với ca dao các vùng miền khác; so sánh với ca dao cổ truyền để làm rõ nét riêng.
  • Phương pháp liên ngành: kết nối văn học dân gian với văn hóa học, dân tộc học.

Nguồn dữ liệu: Tư liệu ca dao lấy chủ yếu từ Văn học dân gian đồng bằng sông Cửu Long (1997) và Ca dao Đồng Tháp Mười (1984); bổ sung từ Ca dao dân ca Nam Bộ (Bảo Định Giang và nhóm tác giả, Nxb Tp. Hồ Chí Minh, 1984), Văn học dân gian Tiền Giang (1985), Thơ văn Đồng Tháp (1986) và các tạp chí, bài tham luận chuyên ngành.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về Đồng bằng sông Cửu Long và ca dao Đồng bằng sông Cửu Long

Chương này cung cấp nền tảng địa lý–lịch sử–văn hóa và lý luận thể loại. Về địa lý, vùng Đồng bằng sông Cửu Long có diện tích 40.548,2 km², dân số 17.900 người, gồm 12 tỉnh và một thành phố trực thuộc Trung ương. Hệ thống sông ngòi với khoảng 500 km sông tự nhiên, 3.000 km kênh đào, khoảng 150 cù lao tạo nền tảng cho "văn minh kênh rạch" và "văn minh miệt vườn". Tác giả nhấn mạnh làng người Việt ở đây có tính chất mở, khác với làng Bắc Bộ khép kín, không phân biệt dân chính cư–ngụ cư.

Về lịch sử khai phá, quá trình mở cõi có quy mô từ thế kỷ XVII: năm 1698 Nguyễn Hữu Kỉnh lập phủ Gia Định; năm 1817 đào kênh Thoại Hà, kênh Vĩnh Tế; chính sách đồn điền và công điền của nhà Nguyễn được phân tích chi tiết. Phần lý luận thể loại tập hợp sáu định nghĩa ca dao và phân loại ba nguồn ca dao đặc thù của vùng.

Chương 2: Đất nước Đồng bằng sông Cửu Long trong ca dao

Chương này phân tích hai nhóm nội dung lớn:

Nét hoang sơ và cảnh sắc thiên nhiên: Hình ảnh buổi đầu khai phá được tái hiện qua hệ thống ca dao với biện pháp cường điệu hóa ("Muỗi kêu như sáo thổi / Đỉa lội tợ bánh canh"), liệt kê thú dữ (cọp, cá sấu, voi, rắn hổ mây), và mô-típ "chiều chiều" gắn với không gian hoang vu. Tác giả phân tích hình ảnh "con sông" như tín hiệu thẩm mỹ đặc trưng: trong Ca dao dân ca Nam Bộ, hình ảnh sông xuất hiện ở 162 bài; trong Văn học dân gian đồng bằng sông Cửu Long, sông xuất hiện ở 40 bài. Sông được đọc qua nhiều lớp nghĩa: đặc trưng địa phương, biểu tượng tình cảm, hình ảnh thân phận, không gian nghệ thuật. Các cây đặc trưng như bần, mù u được phân tích vai trò biểu tượng trong lời tâm tình đôi lứa.

Sự giàu có về sản vật và làng nghề: Lúa gạo (Nàng Co, Nàng Quốc, gạo trắng nước trong), cá tôm ("cá tôm sẵn bắt, lúa trời sẵn ăn"), cây trái (xoài Cao Lãnh, vú sữa Cần Thơ, ổi Mỹ Tho, kẹo dừa Bến Tre, lụa Tân Châu, thuốc Cao Lãnh, nước mắm Phú Quốc) đều được dẫn chứng từ ca dao cụ thể. Mô-típ điệp từ "có" và "gạo trắng nước trong" được xác định là mô-típ nghệ thuật đặc trưng của ca dao Nam Bộ.

Chương 3: Con người Đồng bằng sông Cửu Long trong ca dao

Chương này khảo sát hai nhóm hình tượng người:

Người đi khai phá: Thành phần đa dạng (người có tiền của, dân nghèo trốn phong kiến, lính thú tội đồ). Ca dao ghi lại tâm lý lo sợ trước thiên nhiên hoang dã, song cũng khắc họa ý chí bám trụ, tinh thần lạc quan ("nhăn răng cười hoài" dù trâu gãy ách, dù cá nhảy hết lưới). Nhân vật lịch sử cụ thể như ông Cai Lữ (Nguyễn Văn Lữ, chiêu mộ dân khai hoang ở Nhị Bình, Châu Thành, Tiền Giang), ông Điều Bát (Trà Ôn, Vĩnh Long), ông Móm (từ Quảng Ngãi, khai phá vùng Truông Cóc, Gò Công Đông, Tiền Giang cuối thế kỷ XVII) được dẫn qua ca dao sưu tầm tại địa phương.

Người nghĩa sĩ trong kháng chiến chống ngoại xâm (trước 1945): Tác giả phân tích mối liên hệ giữa tinh thần thượng võ của lưu dân và truyền thống chống ngoại xâm bốn ngàn năm, tạo nên khí phách người nghĩa sĩ Nam Bộ.

Tính cách người Đồng bằng sông Cửu Long: Ba tính cách chủ đạo được phân tích qua ca dao: (1) sự hào phóng và lòng hiếu khách; (2) tính bộc trực ngang tàng; (3) tinh thần trọng nghĩa khinh tài. Tác giả cũng chỉ ra mặt hạn chế: nóng nảy, thiếu kiên nhẫn, tính ỉ lại thiên nhiên.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Hệ thống hóa hình ảnh đất nước Đồng bằng sông Cửu Long trong ca dao qua hai bình diện: cảnh hoang sơ buổi đầu khai phá và vẻ đẹp trù phú sau khi được khai khẩn.
  • Xác định "con sông" là tín hiệu thẩm mỹ trung tâm với tần suất xuất hiện cụ thể: 162 bài (trong Ca dao dân ca Nam Bộ) và 40 bài (trong Văn học dân gian đồng bằng sông Cửu Long).
  • Phân loại ba nguồn ca dao lưu hành tại vùng, tập trung phân tích nguồn do người địa phương sáng tác.
  • Khắc họa bức tranh con người với ba tính cách đặc trưng được soi chiếu qua các bài ca dao cụ thể, kết hợp với tư liệu lịch sử từ Gia Định thành thông chí (Trịnh Hoài Đức) và Đồng bằng sông Cửu Long nét sinh hoạt xưa (Sơn Nam).

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự nhận, các công trình trước (kể cả Đất nước và con người trong ca dao Nam Bộ của Nguyễn Thị Hoàng Lâm, 1994) đề cập Nam Bộ nói chung, chưa có công trình nào tập trung riêng vào phạm vi Đồng bằng sông Cửu Long với cách tiếp cận kết hợp văn hóa học và dân tộc học. Khóa luận này được xác định là bước khởi đầu lấp khoảng trống đó, dù tác giả khiêm tốn nhận định đây là "đóng góp dù là rất nhỏ".


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả nêu rõ hai giới hạn trong phạm vi khóa luận: (1) vấn đề nghệ thuật của mảng ca dao đất nước–con người được tách ra để nghiên cứu riêng, không thuộc phạm vi khóa luận này; (2) dung lượng khóa luận có hạn khiến một số nội dung chỉ dừng ở mức khảo sát sơ bộ. Ngoài ra, do phạm vi nghiên cứu giới hạn ở ba nguồn tư liệu chính và tập trung vào nguồn thứ ba, các bài ca dao cải biên và ca dao lưu truyền từ miền khác chưa được phân tích chuyên sâu. Hướng mở có thể khai thác tiếp: phân tích hệ thống nghệ thuật ca dao (biện pháp tu từ, thể thơ, kết cấu), mở rộng đối sánh với ca dao Khmer, Hoa, Chăm cùng vùng, hoặc nghiên cứu biến đổi ca dao trong bối cảnh đương đại.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Văn học, Ngữ văn, Văn hóa học đang làm đề tài về văn học dân gian Nam Bộ, ca dao vùng miền, hoặc bản sắc văn hóa địa phương.
  • Sinh viên ngành Lịch sử, Địa lý, Du lịch cần tài liệu về quá trình khai phá và đặc điểm văn hóa–xã hội Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Giáo viên phổ thông tại vùng Nam Bộ muốn tích hợp ca dao địa phương vào bài giảng văn học dân gian.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 về địa lý–lịch sử khai phá và Chương 2 về phân tích hình ảnh sông ngòi như biểu tượng thẩm mỹ — nơi tác giả dẫn số liệu thống kê cụ thể và phân tích bài bản nhất. Phần tổng hợp lịch sử vấn đề (Mở đầu) cung cấp danh mục tương đối đầy đủ các công trình sưu tầm và nghiên cứu ca dao Nam Bộ từ 1978 đến đầu thế kỷ XXI.


Câu hỏi thường gặp

1. Ca dao Đồng bằng sông Cửu Long gồm những nguồn nào và khóa luận tập trung vào nguồn nào? Tác giả phân chia thành ba nguồn: ca dao lưu truyền từ ngoài khu vực, ca dao người địa phương cải biên từ vùng khác, và ca dao do chính người dân Đồng bằng sông Cửu Long sáng tác. Khóa luận tập trung phân tích nguồn thứ ba — những bài hoàn toàn mới, phản ánh thực tiễn đất và người vùng này.

2. Hình ảnh "con sông" xuất hiện với tần suất như thế nào trong tư liệu khảo sát? Trong Ca dao dân ca Nam Bộ (Bảo Định Giang và nhóm tác giả), hình ảnh sông xuất hiện ở 162 bài ca dao về tình yêu quê hương và tình yêu đôi lứa. Trong Văn học dân gian đồng bằng sông Cửu Long (Khoa Ngữ văn Đại học Cần Thơ), sông xuất hiện ở 40 bài. Tác giả dùng số liệu này để lập luận rằng hình ảnh sông gắn bó "máu thịt" với đời sống tinh thần người dân vùng này ở mức độ cao hơn các vùng miền khác.

3. Những nhân vật lịch sử cụ thể nào được ghi lại trong ca dao khai phá và xuất xứ của họ là gì? Ba nhân vật được dẫn chứng: ông Cai Lữ (Nguyễn Văn Lữ), thế kỷ XVIII, chiêu mộ dân khai hoang ở Nhị Bình, Châu Thành, Tiền Giang, được thờ ở đình làng và có địa danh giồng Cai Lữ; ông Điều Bát ở Trà Ôn, Vĩnh Long, được thờ phụng với bài ca dao "Lịch thay địa phận Trà Ôn / Miếu ông Điều Bát lưu tồn đến nay"; ông Móm, người Quảng Ngãi, khai phá vùng Truông Cóc, Gò Công Đông, Tiền Giang cuối thế kỷ XVII, không có con cháu chăm sóc mộ phần.

4. Tác giả xác định những tính cách nào là đặc trưng của người Đồng bằng sông Cửu Long và dẫn chứng ra sao? Ba tính cách chính: hào phóng và hiếu khách (dẫn bài "Liều mình vào chốn chông gai / Kề lưng cõng bạn ra ngoài thoát thân"), bộc trực ngang tàng, và trọng nghĩa khinh tài. Tác giả phân tích chúng trong mối quan hệ nhân quả với hoàn cảnh khẩn hoang — sống xa quê, phụ thuộc vào sự đùm bọc lẫn nhau, không chịu ràng buộc bởi lễ giáo phong kiến.

5. Khóa luận này khác gì so với luận văn Đất nước và con người trong ca dao Nam Bộ (Nguyễn Thị Hoàng Lâm, 1994) được trích dẫn trong phần lịch sử vấn đề? Tác giả xác định luận văn của Nguyễn Thị Hoàng Lâm làm nổi bật hình ảnh đất nước và con người "vùng đất Nam Bộ buổi đầu khai phá" ở phạm vi rộng là toàn Nam Bộ. Khóa luận này thu hẹp phạm vi xuống riêng Đồng bằng sông Cửu Long (tức Tây Nam Bộ, gồm 12 tỉnh và Cần Thơ), kết hợp thêm góc tiếp cận văn hóa học–dân tộc học và phân tích chi tiết hơn về làng nghề, sản vật từng tỉnh, cùng hệ thống mô-típ nghệ thuật đặc thù của ca dao vùng này.


Kết luận

Khóa luận của Quách Vĩnh Tuấn tiếp cận kho tàng ca dao Đồng bằng sông Cửu Long từ hai trục nội dung: hình ảnh đất nước — từ cảnh hoang sơ buổi đầu khai phá đến vẻ trù phú sản vật và làng nghề — và hình ảnh con người — từ những lưu dân khẩn hoang đến người nghĩa sĩ và tính cách vùng. Công trình đóng vai trò tổng hợp có hệ thống các bài ca dao phản ánh diện mạo văn hóa–lịch sử của một vùng đất được khai phá muộn nhưng đã tạo ra bản sắc riêng trong dòng ca dao Việt Nam. Dù giới hạn ở phần nội dung (phần nghệ thuật được dành cho nghiên cứu tiếp theo), khóa luận cung cấp một cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa môi trường tự nhiên sông nước và đời sống tinh thần người dân Đồng bằng sông Cửu Long qua thể loại ca dao dân gian.